Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Môn học Tiếng Trung Quốc tổng hợp nâng cao (高级综合汉语) là một trong những học phần bắt buộc có vị trí then chốt trong chương trình đào tạo cử nhân chuyên ngành Sư phạm tiếng Trung Quốc và Ngôn ngữ Trung Quốc tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Bước vào giai đoạn nâng cao, sinh viên phải tiếp thu khối lượng tri thức ngôn ngữ lớn, bao gồm hệ thống từ vựng trừu tượng, các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, cùng những bài khóa có dung lượng dài mang hàm lượng văn hóa - xã hội chuyên sâu, hướng đến chuẩn năng lực HSK cấp 5 và HSK cấp 6.

Tuy nhiên, trong thực tiễn đào tạo, việc giảng dạy học phần này vẫn còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ phương pháp truyền thống "Lấy giáo viên làm trung tâm" (以教师为中心). Mô hình truyền thụ một chiều khiến sinh viên rơi vào trạng thái tiếp thu thụ động, thiếu cơ hội tương tác, rèn luyện kỹ năng phản xạ ngôn ngữ và chưa phát huy được tính chủ động, sáng tạo trong việc tự chiếm lĩnh tri thức. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Ứng dụng phương pháp dạy học 'Lấy người học làm trung tâm' trong môn Tiếng Trung Quốc tổng hợp nâng cao - Nghiên cứu trường hợp Khoa Tiếng Trung Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh" do tác giả Võ Dư Kim Phượng thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu đổi mới sư phạm trong giai đoạn hiện nay.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm và đặc trưng giảng dạy môn Tiếng Trung Quốc tổng hợp nâng cao.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng việc dạy và học học phần Tiếng Trung Quốc tổng hợp nâng cao tại Khoa Tiếng Trung, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Đánh giá mức độ tiếp nhận, thuận lợi, khó khăn và nhu cầu của sinh viên đối với các hoạt động học tập lấy người học làm trung tâm.
  4. Xây dựng phương án thiết kế bài dạy mẫu và đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy môn học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình và hình thức ứng dụng phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm trong môn Tiếng Trung Quốc tổng hợp nâng cao.
  • Khách thể và phạm vi khảo sát: 100 sinh viên thuộc Khoa Tiếng Trung, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát thực địa được thu thập từ ngày 05/11/2023 đến ngày 30/11/2023; khóa luận được hoàn thành và bảo vệ trong năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết giáo dục hiện đại kết hợp với khung chuẩn đào tạo Hán ngữ quốc tế:

  • Thuyết dạy học lấy người học làm trung tâm (Learner-Centered Teaching): Đặt người học ở vị trí chủ thể của quá trình giáo dục; chuyển hóa vai trò của giảng viên từ người truyền đạt kiến thức thuần túy sang người hướng dẫn, tổ chức, định hướng và điều phối hoạt động nhận thức.
  • Thuyết kiến tạo (Constructivism) và Thuyết học tập hợp tác: Khẳng định tri thức được hình thành thông qua quá trình chủ động khám phá, tương tác xã hội, trao đổi nhóm và giải quyết các tình huống giao tiếp thực tế.
  • Khung chuẩn trình độ Hán ngữ: Khóa luận đối chiếu chuẩn đầu ra với Kỳ thi kiểm tra trình độ Hán ngữ (HSK năm 2009) yêu cầu vốn từ 2500 đến trên 5000 từ, đồng thời cập nhật theo Tiêu chuẩn đánh giá trình độ tiếng Trung Quốc trong giáo dục Hán ngữ quốc tế (《国际中文教育中文水平等级标准》- ban hành năm 2021) phân định 3 cấp 9 bậc.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành về phương pháp giảng dạy tiếng Hán đối ngoại, tâm lý học lứa tuổi và lý luận dạy học ngoại ngữ.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (问卷调查法): Xây dựng hệ thống câu hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến, phát ra 100 phiếu điều tra và thu về 100 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 100%) từ sinh viên Khoa Tiếng Trung.
  • Phương pháp thống kê định lượng: Xử lý các dữ liệu số học, tỷ lệ phần trăm lựa chọn nhằm định lượng mức độ quan tâm, thói quen học tập và các rào cản ngôn ngữ của sinh viên.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Đi sâu vào môi trường đào tạo cụ thể tại Khoa Tiếng Trung của Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp thiết kế bài dạy thực nghiệm: Ứng dụng lý thuyết để xây dựng giáo án minh họa cụ thể cho một đơn vị bài học nâng cao.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về môn học Tiếng Trung Quốc tổng hợp nâng cao

Chương này đi sâu làm rõ vị trí, tính chất và yêu cầu chuyên môn của học phần Tiếng Trung Quốc tổng hợp nâng cao trong hệ thống chương trình đào tạo đại học. Môn học này đòi hỏi sự phát triển đồng bộ cả bốn kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết kết hợp năng lực dịch thuật và hiểu biết sâu sắc về văn hóa Trung Quốc.

Tác giả phân tích cụ thể các mảng kiến thức trọng tâm và những thách thức đặt ra cho người học:

  • Giảng dạy từ vựng nâng cao: Từ vựng ở cấp độ này không chỉ gia tăng về số lượng mà còn mở rộng về các lớp từ đồng nghĩa, từ cổ, từ biểu cảm trừu tượng, thành ngữ (成语) và quán dụng ngữ.
  • Giảng dạy ngữ pháp và cấu trúc câu phức tạp: Chuyển trọng tâm từ việc nắm cấu trúc ngữ pháp đơn giản sang phân tích trật tự từ đặc biệt, câu phức hợp nhiều tầng và các hư từ khó.
  • Giảng dạy bài khóa và kỹ năng tích hợp: Bài khóa có độ dài lớn, chủ đề bao quát nhiều lĩnh vực triết học, văn hóa, đời sống xã hội đòi hỏi sinh viên phải có tư duy phản biện, kỹ năng tóm tắt, phân tích ngữ nghĩa và diễn đạt lưu loát.

Chương 2: Cơ sở lý luận về phương pháp dạy học "Lấy người học làm trung tâm"

Tác giả hệ thống hóa lịch sử hình thành, bản chất và các nguyên tắc vận hành của phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm, đặt trong sự đối sánh trực tiếp với phương pháp truyền thống.

Tiêu chí so sánh Phương pháp lấy giáo viên làm trung tâm Phương pháp lấy người học làm trung tâm
Vị trí của giảng viên Chủ thể truyền đạt kiến thức, nắm quyền kiểm soát lớp học Người định hướng, cố vấn, tổ chức và điều phối hoạt động
Vị trí của người học Tiếp nhận thụ động, ghi chép và học thuộc lòng Chủ thể tự kiến tạo tri thức, chủ động khám phá và thảo luận
Hình thức dạy học Thuyết giảng một chiều, bài tập cá nhân đóng khung Thảo luận nhóm, thuyết trình, đóng vai, xử lý tình huống
Mục tiêu học tập Nắm vững ngữ pháp và từ vựng để vượt qua bài thi Năng lực giao tiếp thực tế, tư duy phản biện và tự học suốt đời
Cách thức đánh giá Đánh giá tổng kết qua điểm thi cuối kỳ Đánh giá quá trình, đánh giá đồng đẳng và tự đánh giá

Chương này cũng xác định rõ các hình thức hoạt động lớp học mang tính khả thi cao khi dạy tiếng Trung nâng cao, bao gồm: học tập theo dự án (Project-based learning), đóng vai theo ngữ cảnh giao tiếp (Role-playing), thuyết trình chuyên đề (Oral presentation) và tranh biện học thuật.

Chương 3: Khảo sát thực trạng dạy và học môn Tiếng Trung tổng hợp nâng cao tại Khoa Tiếng Trung

Chương 3 trình bày chi tiết kết quả khảo sát từ 100 phiếu điều tra thu thập từ ngày 05/11/2023 đến 30/11/2023 tại Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu khảo sát làm sáng tỏ những khó khăn nổi cộm mà sinh viên gặp phải trong quá trình học tập.

Khó khăn sinh viên gặp phải trong môn học Số lượng lựa chọn (lượt) Tỷ lệ phần trăm (%)
Kỹ năng diễn đạt câu văn dài, viết đoạn và bài luận phức tạp 61 16.0%
Hệ thống từ vựng nhiều, trừu tượng, khó ghi nhớ và vận dụng 61 16.0%
Ngữ pháp câu phức hợp và phân biệt các từ gần nghĩa 56 15.0%
Khối lượng bài khóa dài, nhiều từ mới và áp lực thời gian tự học 43 11.5%
Áp lực về thời lượng môn học và kiểm tra đánh giá 35 9.4%
Kỹ năng nghe hiểu nhanh và ngữ điệu tự nhiên 30 8.0%

Kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng phần lớn sinh viên nhận thức được tầm quan trọng của việc chủ động học tập nhưng vẫn còn gặp rào cản tâm lý: 19% sinh viên thích thảo luận nhóm, 15% tích cực tham gia thuyết trình, trong khi vẫn còn một tỷ lệ sinh viên e ngại phát biểu do sợ sai ngữ pháp hoặc vốn từ chưa đủ linh hoạt.

Chương 4: Thiết kế bài dạy và đề xuất giải pháp sư phạm

Dựa trên cơ sở lý luận và dữ liệu thực tiễn, chương này xây dựng khung thiết kế bài dạy hoàn chỉnh theo tiến trình 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn trước giờ học (课前 - Pre-class): Giảng viên giao nhiệm vụ tìm hiểu trước bài khóa, tra cứu từ mới qua học liệu số, trả lời câu hỏi định hướng và chuẩn bị tư liệu theo nhóm.
  2. Giai đoạn trong giờ học (课中 - While-class): Hạn chế tối đa việc đọc chép; dành phần lớn thời lượng cho các hoạt động thảo luận nhóm, phân tích ngữ liệu theo tình huống thực tế, thuyết trình đề tài và giải quyết bài tập giao tiếp.
  3. Giai đoạn sau giờ học (课后 - Post-class): Thực hiện bài tập dự án củng cố, viết bài thu hoạch cá nhân, ghi âm hoặc quay video luyện nói và phản hồi tương tác đa chiều.

Bên cạnh đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Đối với giảng viên: Đa dạng hóa hình thức tổ chức dạy học, thiết kế nhiệm vụ học tập mang tính thực tiễn, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tiến độ học tập.
  • Đối với sinh viên: Nâng cao tinh thần tự học, tăng cường tương tác nhóm và chủ động rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện bằng tiếng Trung.
  • Đối với Khoa và Nhà trường: Cung cấp nguồn tài nguyên học liệu số phong phú, tổ chức các hội thảo chuyên đề phương pháp giảng dạy cho giảng viên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả nghiên cứu cụ thể sau:

  • Cung cấp bức tranh thực trạng chân thực: Khảo sát định lượng trên 100 sinh viên chỉ ra chính xác các điểm nghẽn trong việc học môn Tiếng Trung tổng hợp nâng cao, đặc biệt là khó khăn về diễn đạt câu dài (16.0%) và ghi nhớ vốn từ vựng trừu tượng (16.0%).
  • Xây dựng quy trình sư phạm ứng dụng: Khóa luận không dừng lại ở lý thuyết mà đã cụ thể hóa thành giáo án mẫu 3 giai đoạn (Trước - Trong - Sau giờ học), tạo ra công cụ sư phạm rõ ràng, dễ áp dụng vào thực tế giảng dạy.
  • Đóng góp về mặt phương pháp luận: Khẳng định tính ưu việt của phương pháp lấy người học làm trung tâm trong việc nâng cao hứng thú, tính chủ động và năng lực giao tiếp thực tế của người học tiếng Trung ở trình độ cao cấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn chỉ ra một số điểm hạn chế do điều kiện nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát: Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 100 sinh viên tại Khoa Tiếng Trung, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng khảo sát đối chiếu với các trường đại học khác có cùng chuyên ngành đào tạo trên địa bàn.
  • Thời gian thực nghiệm: Chưa có điều kiện triển khai thực nghiệm đối chứng kéo dài xuyên suốt nhiều học kỳ để đo lường định lượng sự chênh lệch kết quả điểm thi giữa lớp đối chứng và lớp thực nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra nhiều cơ sở đào tạo tiếng Trung trên toàn quốc.
  • Tiến hành thực nghiệm sư phạm đa học kỳ, kết hợp kiểm định thống kê sâu (như SPSS) để đánh giá chính xác mức độ tăng trưởng năng lực ngôn ngữ của sinh viên.
  • Nghiên cứu kết hợp phương pháp lấy người học làm trung tâm với mô hình lớp học đảo ngược (Flipped Classroom) và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hỗ trợ học tập.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Giảng viên tiếng Trung Quốc: Tham khảo khung thiết kế bài dạy 3 giai đoạn và các kỹ thuật tổ chức hoạt động lớp học nhằm đổi mới phương pháp giảng dạy học phần tổng hợp nâng cao.
  • Sinh viên chuyên ngành Sư phạm tiếng Trung Quốc: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho các học phần Lý luận dạy học tiếng Hán, Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm và chuẩn bị cho kỳ thực tập giảng dạy tốt nghiệp.
  • Người nghiên cứu phương pháp dạy học: Tham khảo hệ thống bảng hỏi khảo sát thực trạng và khung lý thuyết đối sánh giữa các mô hình sư phạm.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu về đề tài gì, do ai thực hiện và thuộc đơn vị nào?
Khóa luận nghiên cứu về đề tài "Ứng dụng phương pháp dạy học 'Lấy người học làm trung tâm' trong môn Tiếng Trung Quốc tổng hợp nâng cao", do tác giả Võ Dư Kim Phượng thực hiện tại Khoa Tiếng Trung, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2024.

2. Khảo sát thực trạng trong khóa luận được thực hiện vào thời gian nào với quy mô mẫu bao nhiêu?
Khảo sát thực địa được tiến hành từ ngày 05/11/2023 đến ngày 30/11/2023 với quy mô 100 sinh viên thuộc Khoa Tiếng Trung, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, thu về 100 phiếu hợp lệ.

3. Sinh viên gặp phải những khó khăn lớn nhất nào khi học môn Tiếng Trung tổng hợp nâng cao?
Theo kết quả khảo sát, hai khó khăn lớn nhất sinh viên gặp phải là kỹ năng diễn đạt câu dài/viết đoạn phức tạp (61 lượt chọn, chiếm 16.0%) và hệ thống từ vựng nhiều, trừu tượng, khó nhớ (61 lượt chọn, chiếm 16.0%), tiếp theo là ngữ pháp phức tạp và phân biệt từ gần nghĩa (56 lượt chọn, chiếm 15.0%).

4. Mô hình thiết kế bài dạy lấy người học làm trung tâm trong khóa luận gồm những giai đoạn nào?
Khóa luận đề xuất quy trình dạy học 3 giai đoạn chặt chẽ: Giai đoạn trước giờ học (课前 - chuẩn bị ngữ liệu và tự học), Giai đoạn trong giờ học (课中 - thảo luận nhóm, đóng vai, thuyết trình và giải quyết vấn đề), và Giai đoạn sau giờ học (课后 - làm bài tập dự án, củng cố và phản hồi).

5. Các khung chuẩn năng lực ngôn ngữ nào được khóa luận sử dụng để đối chiếu yêu cầu môn học?
Khóa luận đối chiếu chuẩn đầu ra môn học với Kỳ thi đánh giá năng lực Hán ngữ HSK năm 2009 (cấp 5 và cấp 6) và Chuẩn năng lực tiếng Trung Quốc tế năm 2021 (《国际中文教育中文水平等级标准》).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Võ Dư Kim Phượng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và cung cấp số liệu thực chứng rõ ràng về việc dạy học môn Tiếng Trung Quốc tổng hợp nâng cao tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Công trình đã phản ánh chính xác thực trạng, nhu cầu và những rào cản của sinh viên, từ đó xây dựng quy trình thiết kế bài dạy 3 giai đoạn mang tính ứng dụng sư phạm cao. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn thiết thực, góp phần thúc đẩy việc chuyển dịch từ lối dạy truyền thống sang mô hình lấy người học làm trung tâm trong đào tạo tiếng Trung Quốc bậc đại học.