Luận văn tình trạng dinh dưỡng của người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại trung tâm hô hấp bệnh viện bạch mai tháng 9 10 năm 2020

Nghiên cứu tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân COPD tại Bệnh viện Bạch Mai, tháng 9-10 năm 2020, cung cấp thông tin quan trọng cho điều trị.

Chuyên ngành

Nội Người Lớn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Chuyên Đề Tốt Nghiệp

2020

57
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)

1.2. Khái niệm về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

1.3. Đại cương về COPD

1.4. Dịch tễ học COPD

1.5. Các yếu tố nguy cơ

1.6. Nét cơ bản về giải phẫu, sinh lý hô hấp bệnh COPD

2. CHƯƠNG 2: MÔ TẢ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT

2.1. Giới thiệu về Trung tâm Hô hấp Bệnh viện Bạch Mai

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Các chỉ số đánh giá của bệnh nhân đợt cấp COPD nặng

2.6. Các kỹ thuật thu thập chỉ số nghiên cứu

2.7. Thông tin về bệnh nhân

2.8. Tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân

3. CHƯƠNG 3: BÀN LUẬN

3.1. Thực trạng của vấn đề

3.2. Đề xuất một số giải pháp cho thực trạng dinh dưỡng của người mắc COPD tại Trung tâm Hô hấp bệnh viện Bạch Mai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tình Trạng Dinh Dưỡng Bệnh Nhân COPD Bạch Mai

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, gây tử vong hàng đầu. Tình trạng suy dinh dưỡng ở bệnh nhân COPD làm tăng nguy cơ đợt cấp, nhập viện và tử vong. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy sự cần thiết đánh giá và can thiệp dinh dưỡng kịp thời. Khoảng 20% bệnh nhân COPD điều trị ngoại trú và 35-70% bệnh nhân suy hô hấp cấp bị suy dinh dưỡng. Điều này liên quan mật thiết đến chế độ dinh dưỡng và các yếu tố bệnh sinh của bệnh. Việc bổ sung dinh dưỡng hợp lý giúp giảm suy yếu chức năng cơ hô hấp và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Dinh Dưỡng Lâm Sàng COPD

Chăm sóc dinh dưỡng lâm sàng COPD là một phần không thể thiếu trong điều trị toàn diện. Quá trình này bao gồm đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chẩn đoán, can thiệp và theo dõi. Việc phát hiện sớm các rối loạn dinh dưỡng và điều chỉnh kịp thời là rất quan trọng. Dinh dưỡng lâm sàng giúp đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của người bệnh, giảm biến chứng và cải thiện hiệu quả điều trị. Các hoạt động này cần được thực hiện bởi các chuyên gia dinh dưỡng có kinh nghiệm.

1.2. Ảnh Hưởng Của Suy Dinh Dưỡng Đến Bệnh COPD

Suy dinh dưỡng ở bệnh nhân COPD gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Khó thở làm tăng tiêu hao năng lượng, gây khó khăn trong việc ăn uống. Bệnh nhân thường gặp các triệu chứng như chán ăn, mệt mỏi và trầm cảm. Chế độ ăn nhiều glucid có thể làm tăng khó thở do sản sinh CO2. Suy dinh dưỡng còn do cơ chế bệnh sinh của bệnh, gây phân giải protein và tăng các yếu tố viêm. Điều này dẫn đến mất cân và teo cơ, làm suy giảm chức năng hô hấp.

II. Cách Đánh Giá Tình Trạng Dinh Dưỡng COPD Tại Bệnh Viện

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân COPD là bước quan trọng để xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp. Các phương pháp đánh giá bao gồm sử dụng chỉ số BMI, đo khối lượng cơ, và các công cụ đánh giá chủ quan như SGA. Việc đánh giá cần được thực hiện định kỳ để theo dõi sự thay đổi và điều chỉnh chế độ dinh dưỡng. Các yếu tố như tiền sử bệnh, chế độ ăn uống và các triệu chứng liên quan cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Đánh giá toàn diện giúp xác định mức độ suy dinh dưỡng và các yếu tố ảnh hưởng.

2.1. Tiêu Chuẩn Đánh Giá Dinh Dưỡng COPD Hiện Nay

Các tiêu chuẩn đánh giá dinh dưỡng COPD bao gồm chỉ số BMI, khối lượng cơ, và các công cụ đánh giá chủ quan. BMI (Body Mass Index) là một chỉ số đơn giản để đánh giá tình trạng cân nặng. Khối lượng cơ có thể được đo bằng các phương pháp như đo điện trở sinh học (BIA). Các công cụ đánh giá chủ quan như SGA (Subjective Global Assessment) giúp đánh giá tình trạng dinh dưỡng dựa trên tiền sử bệnh và khám lâm sàng. Việc kết hợp các phương pháp này giúp đánh giá chính xác hơn.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tình Trạng Dinh Dưỡng COPD

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng COPD, bao gồm khó thở, chán ăn, tác dụng phụ của thuốc, và các yếu tố viêm. Khó thở làm tăng tiêu hao năng lượng và gây khó khăn trong việc ăn uống. Tác dụng phụ của thuốc có thể gây buồn nôn, chán ăn. Các yếu tố viêm như interleukine 1B, IL6, IL8, yếu tố hoại tử (TNFa) làm giảm cảm giác thèm ăn. Các yếu tố tâm lý như trầm cảm cũng có thể ảnh hưởng đến chế độ ăn uống.

2.3. Hô Hấp Ký COPD Và Mối Liên Quan Đến Dinh Dưỡng

Hô hấp ký COPD là một công cụ quan trọng để đánh giá chức năng phổi. Kết quả hô hấp ký có thể liên quan đến tình trạng dinh dưỡng. Bệnh nhân có chức năng phổi kém thường có nguy cơ suy dinh dưỡng cao hơn. Việc theo dõi chức năng phổi và tình trạng dinh dưỡng đồng thời giúp đánh giá toàn diện và can thiệp kịp thời. Các chỉ số như FEV1 (thể tích thở ra mạnh trong một giây) có thể được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh.

III. Chế Độ Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân COPD Tại Bệnh Viện Bạch Mai

Xây dựng chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân COPD cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và protein. Bệnh nhân nên ăn các bữa nhỏ, thường xuyên để tránh quá tải cho hệ tiêu hóa. Chế độ ăn cần giàu protein để duy trì khối lượng cơ. Hạn chế các thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt và đồ uống có gas. Tư vấn dinh dưỡng cá nhân hóa giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về nhu cầu dinh dưỡng và cách lựa chọn thực phẩm phù hợp. Việc tuân thủ hướng dẫn dinh dưỡng giúp cải thiện tình trạng sức khỏe và giảm nguy cơ đợt cấp.

3.1. Hướng Dẫn Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân COPD Chi Tiết

Hướng dẫn dinh dưỡng cho bệnh nhân COPD bao gồm các khuyến nghị về lượng calo, protein, chất béo và carbohydrate. Bệnh nhân nên ăn đủ calo để duy trì cân nặng. Protein cần chiếm khoảng 20-30% tổng lượng calo. Chất béo nên chiếm khoảng 30-40% tổng lượng calo, ưu tiên các chất béo không bão hòa. Carbohydrate nên chiếm khoảng 40-50% tổng lượng calo, ưu tiên các loại carbohydrate phức tạp. Bệnh nhân cũng cần uống đủ nước và bổ sung vitamin, khoáng chất.

3.2. Thực Phẩm Chức Năng Hỗ Trợ Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân COPD

Thực phẩm chức năng cho bệnh nhân COPD có thể giúp bổ sung dinh dưỡng và cải thiện tình trạng sức khỏe. Các sản phẩm giàu protein, vitamin và khoáng chất có thể giúp tăng cường khối lượng cơ và hệ miễn dịch. Tuy nhiên, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào. Việc lựa chọn thực phẩm chức năng cần dựa trên nhu cầu cá nhân và tình trạng sức khỏe.

3.3. Biện Pháp Cải Thiện Tình Trạng Dinh Dưỡng COPD Hiệu Quả

Các biện pháp cải thiện tình trạng dinh dưỡng COPD bao gồm tư vấn dinh dưỡng, bổ sung dinh dưỡng và tập luyện thể chất. Tư vấn dinh dưỡng giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về nhu cầu dinh dưỡng và cách lựa chọn thực phẩm phù hợp. Bổ sung dinh dưỡng có thể giúp đáp ứng nhu cầu calo và protein. Tập luyện thể chất giúp tăng cường khối lượng cơ và cải thiện chức năng hô hấp. Việc kết hợp các biện pháp này giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng và chất lượng cuộc sống.

IV. Nghiên Cứu Về Tình Trạng Dinh Dưỡng COPD Tại Bệnh Viện Bạch Mai

Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy tỷ lệ suy dinh dưỡng ở bệnh nhân COPD còn cao. Các yếu tố như tuổi, mức độ bệnh và các bệnh đồng mắc có liên quan đến tình trạng dinh dưỡng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc can thiệp dinh dưỡng sớm có thể cải thiện tình trạng sức khỏe và giảm nguy cơ đợt cấp. Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết đánh giá và can thiệp dinh dưỡng định kỳ cho bệnh nhân COPD. Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn để đánh giá toàn diện hơn về vấn đề này.

4.1. Tỷ Lệ Suy Dinh Dưỡng Ở Bệnh Nhân COPD Tại Bạch Mai

Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở bệnh nhân COPD tại Bệnh viện Bạch Mai được ghi nhận là đáng kể. Theo nghiên cứu, một phần lớn bệnh nhân nhập viện do COPD có dấu hiệu suy dinh dưỡng. Điều này cho thấy sự cần thiết tăng cường công tác sàng lọc và đánh giá dinh dưỡng cho bệnh nhân. Các biện pháp can thiệp dinh dưỡng cần được triển khai sớm để cải thiện tình trạng sức khỏe.

4.2. Ảnh Hưởng Của Dinh Dưỡng Đến Điều Trị COPD

Ảnh hưởng của dinh dưỡng đến điều trị COPD là rất lớn. Dinh dưỡng đầy đủ giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ nhiễm trùng và cải thiện chức năng hô hấp. Bệnh nhân có tình trạng dinh dưỡng tốt thường đáp ứng tốt hơn với điều trị và có thời gian nằm viện ngắn hơn. Việc tích hợp dinh dưỡng vào phác đồ điều trị giúp nâng cao hiệu quả điều trị.

4.3. Phục Hồi Chức Năng Hô Hấp Và Dinh Dưỡng Cho COPD

Phục hồi chức năng hô hấp và dinh dưỡng là một phần quan trọng trong quản lý COPD. Các bài tập thở giúp cải thiện chức năng phổi và giảm khó thở. Dinh dưỡng đầy đủ giúp cung cấp năng lượng và protein để duy trì khối lượng cơ. Việc kết hợp phục hồi chức năng hô hấpdinh dưỡng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ tái nhập viện.

V. Giải Pháp Cải Thiện Tình Trạng Dinh Dưỡng COPD Tại Bạch Mai

Để cải thiện tình trạng dinh dưỡng cho bệnh nhân COPD tại Bệnh viện Bạch Mai, cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Tăng cường công tác sàng lọc và đánh giá dinh dưỡng định kỳ. Xây dựng các chương trình tư vấn dinh dưỡng cá nhân hóa. Cung cấp các bữa ăn giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa. Tăng cường phối hợp giữa các chuyên gia dinh dưỡng, bác sĩ và điều dưỡng. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của dinh dưỡng cho bệnh nhân và người nhà.

5.1. Tăng Cường Tư Vấn Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân COPD

Tăng cường tư vấn dinh dưỡng là một giải pháp quan trọng. Bệnh nhân cần được cung cấp thông tin chi tiết về nhu cầu dinh dưỡng, cách lựa chọn thực phẩm và chế biến món ăn. Tư vấn dinh dưỡng cần được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm và được cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân. Việc này giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của dinh dưỡng và tuân thủ chế độ ăn uống.

5.2. Xây Dựng Chế Độ Ăn Uống Phù Hợp Cho Bệnh Nhân COPD

Xây dựng chế độ ăn uống phù hợp là một yếu tố then chốt. Chế độ ăn cần đảm bảo cung cấp đủ calo, protein, vitamin và khoáng chất. Bệnh nhân nên ăn các bữa nhỏ, thường xuyên để tránh quá tải cho hệ tiêu hóa. Hạn chế các thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt và đồ uống có gas. Ưu tiên các thực phẩm tươi, giàu dinh dưỡng và dễ tiêu hóa. Chế độ ăn cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe và sở thích của từng bệnh nhân.

5.3. Phối Hợp Chuyên Gia Để Cải Thiện Dinh Dưỡng COPD

Sự phối hợp giữa các chuyên gia là rất quan trọng. Các chuyên gia dinh dưỡng, bác sĩ và điều dưỡng cần phối hợp chặt chẽ để đánh giá, tư vấn và theo dõi tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân. Việc trao đổi thông tin và phối hợp hành động giúp đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc toàn diện và hiệu quả. Các buổi hội chẩn đa chuyên khoa có thể giúp đưa ra các quyết định điều trị tốt nhất.

VI. Kết Luận Về Tình Trạng Dinh Dưỡng Bệnh Nhân COPD Bạch Mai

Tóm lại, tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân COPD tại Bệnh viện Bạch Mai là một vấn đề cần được quan tâm. Việc đánh giá và can thiệp dinh dưỡng kịp thời có thể cải thiện tình trạng sức khỏe và giảm nguy cơ đợt cấp. Cần có thêm các nghiên cứu quy mô lớn để đánh giá toàn diện hơn về vấn đề này. Các giải pháp đồng bộ cần được triển khai để cải thiện tình trạng dinh dưỡng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân COPD.

6.1. Tương Lai Của Nghiên Cứu Về Dinh Dưỡng COPD

Tương lai của nghiên cứu về dinh dưỡng COPD hứa hẹn nhiều tiến bộ. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ suy dinh dưỡng, phát triển các phương pháp đánh giá chính xác hơn và thử nghiệm các biện pháp can thiệp hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc cá nhân hóa chế độ ăn uống và tích hợp dinh dưỡng vào phác đồ điều trị.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Về Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân COPD

Nâng cao nhận thức về dinh dưỡng là rất quan trọng. Bệnh nhân và người nhà cần được cung cấp thông tin đầy đủ về tầm quan trọng của dinh dưỡng và cách duy trì chế độ ăn uống lành mạnh. Các chương trình giáo dục sức khỏe và tư vấn dinh dưỡng có thể giúp nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi. Sự tham gia tích cực của bệnh nhân và người nhà là yếu tố then chốt để cải thiện tình trạng dinh dưỡng.

05/06/2025
Luận văn tình trạng dinh dưỡng của người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại trung tâm hô hấp bệnh viện bạch mai tháng 9 10 năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1.Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) 1.1 Sơ lược về lịch sử COPD: - Năm 1966, Burows lần đầu tiên đưa ra thuật ngữ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính để thống nhất thuật ngữ viêm phế quản mạn tính và thuật ngữ khí phế thũng. - Năm 1992, WHO đã nhất trí dùng thuật ngữ COPD Chính thức thay thế cho các tên gọi khác về COPD có tắc nghẽn nghẽn đường dẫn khí và được áp dụng trên toàn cầu và trong phân loại bệnh tật quốc tế lần thứ 9, thứ 10. - 1995, hội lồng ngực Mỹ, hội hô hấp châu Âu và các hội lồng ngực khác thống nhất đưa ra hướng dẫn về chẩn đoán và điều trị COPD[12]. - Năm 2001, thành lập nhóm GOLD (Glonal initiative Chronic Obstructive Lung Disrase), đây là sáng kiến toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, đưa ra khuyến cáo về chẩn đoán, điều trị và dự phòng COPD đầu tiên.

Các khuyến cáo này sau đó được cập nhật hàng năm và mỗi 5 năm có chỉnh sửa. -Năm 2006, GOLD chỉnh sửa lần 1 phân loại COPD thành 4 giai đoạn đựa theo chức năng hô hấp. - Năm 2011, GOLD chỉnh sửa lần 2 phân loại COPD dựa vào triệu chứng lâm sàng, yếu tố nguy cơ, chức năng hô hấp và định nghĩa “ COPD là bệnh thường gặp, có thể ngăn ngừa điều trị”. Bệnh đặc trưng bởi hạn chế luồng khí kéo dài, thường tiến triển nặng dần, kèm tăng đáp ứng viêm mạn tính tại đường thở và phổi với khí và hạt độc hại.

Đợt cấp và bệnh đồng mắc góp phần vào tăng độ nặng của toàn bộ trên từng bệnh nhân [20]. - Năm 2014, GOLD cập nhật dựa trên 292 bài báo đạt tiêu chuẩn năm 2013, có nhiều sự thay đổi quan trọng so với năm 2011, 2013. Đầu tiên là hội chứng chồng lấp giữa hen và COPD gọi là ACOS, viết tắt của Asthema COPD Overlap Symdrome, tỷ lệ ước tính theo chẩn đoán của bác sỹ là 15-20%, những bệnh nhân bị hội chứng chồng lấp thường hay bị các cơn kịch phát nặng hơn, chất lượng cuộc sống giảm, chức năng hô hấp giảm, tỷ lệ tử vong cao, chi phí điều trị cao hơn. COPD bao gồm nhiều kiểu hình dựa trên lâm sàng, sinh lý bệnh học.

COPD 2014 đã đánh giá toàn diện bao gồm hô hấp ký, đợt kịch phát, CAT, m MRC và các bệnh đồng mắc, các kiểu điều trị, điều trị theo nhóm A, B, C, D. 5 - Năm 2017, GOLD đã đánh giá lại phân loại COPD một cách toàn diện hơn và cho ra hướng dẫn điều trị dựa trên sự phân loại về kiểu hình và các cá thể hóa bệnh nhân COPD. GOLD 2017 đã đánh giá bao gồm phân loại dựa trên hô hấp ký và phân nhóm A, B, C, D. - Năm 2018, 2019, GOLD vẫn đưa ra phân loại COPD theo chức năng hô hấp và triệu chứng lâm sàng (thang điểm CAT, Mmrc).

Nhưng trong việc lựa chọn điều trị thì GOLD 2019 đã nhấn mạnh vai trò của triệu chứng lâm sàng trong quyết định điều trị của bệnh nhân theo phân loại GOLD A, B, C, D mà không cần dựa trên kết quả chức năng hô hấp.2 Khái niệm về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic obstructive pulmonary disease - COPD) là tình trạng bệnh có hạn chế thông khí không hồi phục hoàn toàn. Sự hạn chế thông khí thường tiến triển từ từ và liên quan đến phản ứng viêm bất thường của phổi do các phân tử hoặc khí độc hại [1],[2]. Chẩn đoán xác định bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Chẩn đoán COPD khi bệnh nhân có một trong các triệu chứng sau: - Ho khạc đờm trên 3 tháng trong 1 năm và liên tiếp trong vòng 2 năm trở lên. - Khó thở: Có tính chất tiến triển tăng lên theo thời gian và liên tục.

Bệnh nhân COPD thường mô tả khó thở như là cảm giác phải cố hết sức để thở, cảm giác nặng nề, thiếu không khí hoặc thở hổn hển. Khó thở tăng lên khi gắng sức, khi có nhiễm trùng đường hô hấp [16]. - Tiền sử hoặc hiện tại bệnh nhân COPD có tiếp xúc với yếu tố nguy cơ đặc biệt là: Hút thuốc lá, thuốc lào, tiếp xúc với khói bụi và hóa chất, khói bếp và khói của nhiên liệu đốt. - Tiền sử mắc các bệnh mạn tính: Hen phế quản, dị ứng, viêm mũi xoang, polyp mũi, nhiễm trùng đường hô hấp khi còn bé… - Tiền sử gia đình có người mắc COPD và mắc các bệnh hô hấp mạn tính khác [15].

Khám lâm sàng: - Có thể có các dấu hiệu của tình trạng co thắt, tắc nghẽn phế quản, và/hoặc giãn phế quản. - Gõ phổi vang 6 - Nghe: Rì rào phế nang giảm, có ran rít, ran ngáy. - Giai đoạn muộn: Bệnh nhân có phù, tím môi, tím đầu chi, gan to dưới bờ sườn, suy tim phải. - Bệnh nhân có suy dinh dưỡng (cân nặng giảm so với bình thường hoặc tăng do bệnh nhân có phù dinh dưỡng, khẩu phần ăn giảm so với khuyến nghị).

- Đo chức năng thông khí bằng phế dung kế thấy có rối loạn thông khí tắc nghẽn không hồi phục hoàn toàn (nghiệm pháp giãn phế quản với 400µg salbutamol hoặc 80µg ipratropium hoặc 400 µg salbutamol 80µg ipratropium khí dung hoặc phun hít với buồng đệm, 30 phút sau đo lại, vẫn thấy chỉ số Gaensler (FEV1/FVC) <70% [15]. Chẩn đoán mức độ Hội đồng nghiên cứu y khoa Anh sửa đổi bộ câu hỏi mMRC (modified British Medical Research Council) được coi là đủ để đánh giá các triệu chứng, mMRC phối hợp hiệu quả với các phương pháp đánh giá khác để nhận định về tình trạng sức khỏe và tiên lượng nguy cơ tử vong trong tương lai [12]. GOLD 2015 công nhận rằng COPD có nhiều đánh giá triệu chứng. Bộ câu hỏi CAT (COPD assessement test) kiểm tra đánh giá COPD là một trong các biện pháp đánh giá tình trạng sức khỏe COPD [20].

Mức độ tắc nghẽn luồng khí sau nghiệm pháp hồi phục phế quản trong COPD theo GOLD 2015 Tiêu chí Phân loại Mức độ FEV1/FVC< 70% GOLD 1 Nhẹ PEV1> 80% giá trị dự đoán GOLD 2 Trung bình 50% < FEV1< 80% giá trị dự đoán GOLD 3 Nặng 30% < FEV1< 50% giá trị dự đoán GOLD 4 Rất nặng PEV1< 30% giá trị dự đoán Từ bảng 1.1 theo GOLD 2015 đã chẩn đoán phân theo các nhóm: - Bệnh nhân nhóm A - Nguy cơ thấp, ít triệu chứng: Bệnh nhân điển hình trong nhóm này tắc nghẽn luồng khí mức độ nhẹ hay trung bình (GOLD 1 hoặc 2); và/hoặc có 7 0-1 đợt cấp trong 12 tháng qua; và không có đợt cấp nào cần phải nhập viện điều trị; và điểm CAT <10 hoặc điểm mMRC từ 0 - 1. - Bệnh nhân nhóm B - Nguy cơ thấp, nhiều triệu chứng: Bệnh nhân điển hình trong nhóm này tắc nghẽn luồng khí mức độ nhẹ hay trung bình (GOLD 1 hoặc 2); và/hoặc có 0-1 đợt cấp trong 12 tháng qua; và không có đợt cấp nào cần phải nhập viện điều trị; và điểm CAT ≥10 hoặc điểm mMRC ≥ 2. - Bệnh nhân nhóm C - Nguy cơ cao, ít triệu chứng: Bệnh nhân điển hình trong nhóm này tắc nghẽn luồng khí mức độ nặng hay rất nặng (GOLD 3 hoặc 4); và/hoặc có ≥ 2 đợt cấp trong 12 tháng qua; hoặc >1 đợt cấp cần phải nhập viện điều trị; và điểm CAT<10 hoặc điểm mMRC từ 0 - 1. - Bệnh nhân nhóm D - Nguy cơ cao, nhiều triệu chứng: Bệnh nhân điển hình trong nhóm này tắc nghẽn luồng khí mức độ nặng hay rất nặng (GOLD 3 hoặc 4); và/hoặc có ≥2 đợt cấp trong 12 tháng qua; Hoặc ≥1 đợt cấp cần phải nhập viện điều trị; Điểm CAT ≥10 hoặc điểm mMRC ≥2.

Đại cương về COPD 1. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là bệnh lý hô hấp mạn tính có thể dự phòng và điều trị được. Bệnh đặc trưng bởi sự tắc nghẽn luồng khí thở ra không hồi phục hoàn toàn, sự cản trở thông khí này thường tiến triển từ từ và liên quan đến phản ứng viêm bất thường của phổi với các phân tử nhỏ hoặc khí độc hại mà trong đó khói thuốc lá và thuốc lào đóng vai trò quan trọng hàng đầu [1]. Dịch tễ học COPD: - Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), năm 1990, tỉ lệ mắc COPD ở nam giới là 9,33/100.000 người; ở phụ nữ là 7,33/100.

Trên thế giới ước tính có 2.000 người tử vong do COPD năm 1999, tương ứng với 4,8% tổng số tử vong. Dự báo hiện có khoảng hơn 300 triệu người mắc bệnh COPD và dự đoán tỷ lệ tử vong do COPD trên toàn thế giới sẽ tăng lên do sự tiêu thụ thuốc lá tăng ở thế giới thứ 3 và COPD sẽ là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ 3 trên thế giới vào năm 2020. - Tỷ lệ mắc COPD vẫn đang gia tăng trên toàn thế giới và đặc biệt tăng nhanh ở các nước đang phát triển. Việt Nam là nước có tỷ lệ COPD cao trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Theo Trung tâm Hô hấp - Bệnh viện Bạch Mai, mỗi năm Trung tâm tiếp 8 nhận khoảng gần 2000 BN mắc COPD đến điều trị nội trú và hàng chục ngàn BN khác điều trị ngoại trú; 90% trong số họ đều có thâm niên hút thuốc lá trên 20 năm. Như vậy, ước tính có khoảng 4,2% dân số, tương đương 3,8 triệu người Việt Nam mắc COPD. Theo Ban điều hành Dự án Phòng chống COPD Quốc gia Việt Nam, hiện nay, người mắc COPD đang có xu hướng trẻ hóa do thanh thiếu niên hút thuốc từ rất sớm, ngoài ra một số BN chưa tuân thủ đúng hướng dẫn điều trị và dự phòng, cộng với sự ô nhiễm khói bụi môi trường khiến cho bệnh càng tăng và tỉ lệ BN nặng nâng cao. Các yếu tố nguy cơ: + Trên toàn cầu, hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ phổ biến nhất của COPD.

+ Yếu tố nguy cơ do di truyền: bệnh thiếu hụt 1- Antitrypsine di truyền. + BN mắc một số bệnh: dị ứng, hen phế quản, lao phổi, bệnh về lồng ngực. + Bụi và hóa chất nghề nghiệp khi tiếp xúc nhiều và lâu dài. + Ô nhiễm không khí trong nhà do chất đốt nấu ăn, nơi ở thông khí kém.

+ Ô nhiễm không khí ngoài trời, góp phần vào tổng gánh nặng của bụi phổi, mặc dù vai trò gây COPD có vẻ không đáng kể. + Các yếu tố ảnh hưởng lên sự phát triển của phổi trong bào thai và thời thơ ấu (sinh nhẹ cân, nhiễm trùng đường hô hấp .) có nguy cơ mắc COPD. Nét cơ bản về giải phẫu, sinh lý hô hấp bệnh COPD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt về tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân COPD tại Bệnh viện Bạch Mai:

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) tại Bệnh viện Bạch Mai. Việc hiểu rõ tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân COPD là vô cùng quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, khả năng phục hồi và chất lượng cuộc sống của họ. Nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin quan trọng cho các bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng các phác đồ điều trị và chế độ dinh dưỡng phù hợp, giúp cải thiện sức khỏe và giảm thiểu các biến chứng cho bệnh nhân COPD.

Để hiểu rõ hơn về các biện pháp chăm sóc dinh dưỡng cho bệnh nhân phổi, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thực trạng chăm sóc dinh dưỡng cho người bệnh của điều dưỡng tại bệnh viện phổi trung ương năm 2019. Tài liệu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về thực tế chăm sóc dinh dưỡng tại một bệnh viện chuyên khoa phổi khác, từ đó giúp bạn có thêm nhiều thông tin hữu ích để so sánh và đối chiếu.