Giới thiệu dự án

Nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM - Surgical Site Infection) là biến chứng ngoại khoa nghiêm trọng và là một trong bốn loại nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV) phổ biến nhất, chiếm từ 20% đến 30% tổng số ca NKBV trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), tỷ lệ NKVM tại các nước phát triển dao động từ 2,0% đến 15,0%, gây ra hơn 300.000 ca nhiễm khuẩn mỗi năm tại Mỹ và làm phát sinh chi phí y tế vượt mức 130 triệu USD. Tại các quốc gia đang phát triển khu vực Châu Á, tỷ lệ này ghi nhận ở mức 8,8% – 17,7%. Biến chứng NKVM làm kéo dài thời gian nằm viện trung bình thêm 7,4 đến 11,4 ngày, tăng gấp đôi chi phí điều trị trực tiếp và là nguyên nhân dẫn đến 89% ca tử vong ở nhóm bệnh nhân bị nhiễm khuẩn sâu.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      GÁNH NẶNG LÂM SÀNG & KINH TẾ CỦA NKVM                    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  - Tỷ lệ NKBV toàn cầu: 20% - 30%               - Ngày nằm viện tăng: +7.4 - 11.4 ngày |
|  - Tỷ lệ tại Châu Á: 8.8% - 17.7%               - Chi phí phát sinh: +1.9 - 5.0 triệu VND|
|  - Tỷ lệ tử vong khi NKVM sâu: 89%             - Khả năng phòng ngừa: 30% - 60%        |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Trong thực hành ngoại khoa, phẫu thuật tiêu hóa có nguy cơ nhiễm khuẩn cao nhất do việc can thiệp trực tiếp vào ống tiêu hóa làm tăng mức độ phơi nhiễm với vi khuẩn nội sinh có độc lực cao, phân loại vết mổ phần lớn rơi vào nhóm phẫu thuật nhiễm (Contaminated) hoặc bẩn (Dirty).

Đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Tỉ lệ nhiễm khuẩn vết mổ trên bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa" được thực hiện bởi tác giả Vi Hồng Cường dưới sự hướng dẫn khoa học của TS.BS Dương Trọng Hiền tại Khoa Phẫu thuật Cấp cứu Tiêu hóa – Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, nhằm giải quyết 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định tỷ lệ hiện mắc NKVM trên bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa tại cơ sở ngoại khoa tuyến cuối.
  2. Phân loại hình thái và mức độ tổn thương của NKVM theo phân loại giải phẫu (nông, sâu, cơ quan/khoang phẫu thuật).
  3. Định danh phổ vi sinh vật gây bệnh và phân tích mô hình kháng thuốc của các chủng vi khuẩn phân lập.
  4. Đánh giá các yếu tố nguy cơ liên quan bao gồm chỉ số ASA (American Society of Anesthesiologists), loại phẫu thuật, hình thức mổ (cấp cứu vs mổ phiên), phương pháp can thiệp (mổ mở vs nội soi) và thời gian phẫu thuật.
  • Phạm vi nghiên cứu: 120 bệnh nhân trải qua phẫu thuật đường tiêu hóa tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức từ tháng 03/2021 đến tháng 04/2021.
  • Giới hạn nghiên cứu: Nghiên cứu đơn trung tâm, thiết kế cắt ngang mô tả, theo dõi bệnh nhân trong thời gian nằm viện nội trú.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Công tác giám sát và kiểm soát NKVM tại các bệnh viện tuyến trung ương hiện đối mặt với nhiều thách thức: tình trạng quá tải buồng bệnh, cơ sở vật chất chưa đồng bộ và việc lạm dụng kháng sinh phổ rộng làm gia tăng vi khuẩn đa kháng.

Tiêu chí giám sát Phương pháp thụ động truyền thống Phương pháp giám sát tiến cứu chuẩn hóa (Nghiên cứu)
Cơ chế thu thập Ghi nhận qua báo cáo sự cố y khoa khi có biến chứng Đánh giá chủ động, trực tiếp tại giường mỗi lần thay băng kết hợp bệnh án
Độ nhạy & độ đặc hiệu Thấp (< 45%), thường bỏ sót ca nhiễm khuẩn nông Cao (> 90%), tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn CDC Hoa Kỳ
Thời gian can thiệp Chậm, chỉ xử lý khi ổ mủ đã lan rộng Kịp thời ngay từ giai đoạn viêm tấy đỏ, tối ưu hóa kháng sinh đồ
Định danh vi sinh Tỷ lệ nuôi cấy thấp (< 30%) Nuôi cấy vi sinh 100% các ca nghi ngờ có dịch mủ

Hệ thống yêu cầu giám sát lâm sàng được thiết lập theo khung ưu tiên MoSCoW:

  • Must have: Chẩn đoán NKVM theo tiêu chuẩn CDC; phân loại ASA; phân loại vết mổ theo Bộ Y tế (Sạch, Sạch-nhiễm, Nhiễm, Bẩn); cấy vi sinh mủ vết mổ.
  • Should have: Ghi nhận chính xác thời gian phẫu thuật, kích thước vết mổ, số lượng tạng can thiệp và chỉ số BMI.
  • Could have: Đánh giá tương quan với trình độ học vấn, nhóm nghề nghiệp của bệnh nhân.
  • Won't have: Theo dõi hậu phẫu 1 năm đối với các can thiệp không cấy ghép implant.

Thiết kế hệ thống giám sát và giao thức KSNK

Quy trình giám sát và xử lý NKVM được thiết kế theo luồng cấu trúc chuẩn hóa, tích hợp giữa thực hành lâm sàng và thu thập số liệu:

[Bệnh nhân vào viện] 

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang có phân tích (Cross-sectional analytical study). Dữ liệu được thu thập trực tiếp bằng phiếu điều tra chuẩn hóa và theo dõi hồ sơ bệnh án chi tiết.

  • Công nghệ và công cụ thống kê: Số liệu được mã hóa, làm sạch bằng Microsoft Excel và phân tích định lượng trên phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 22.0.
  • Kiểm định thống kê: Sử dụng test Chi-square ($\chi^2$) và Fisher’s Exact Test để so sánh các biến định tính. Mức ý nghĩa thống kê được xác lập tại ngưỡng $p < 0,05$.
  • Đạo đức y sinh: Đề tài thông qua Hội đồng Đạo đức Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, bảo mật thông tin cá nhân và bệnh nhân tham gia trên tinh thần hoàn toàn tự nguyện.

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích và thuật toán xử lý dữ liệu

Thuật toán phân tích dịch tễ học và kiểm định tương quan nguy cơ được triển khai theo logic xử lý sau:

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy.stats import chi2_contingency, fisher_exact

def analyze_ssi_risk_factor(contingency_table: np.ndarray, factor_name: str):
    """
    Phân tích yếu tố nguy cơ NKVM bằng kiểm định Chi-Square hoặc Fisher's Exact Test
    contingency_table: [[SSI_Yes, SSI_No]_Group1, [SSI_Yes, SSI_No]_Group2]
    """
    total_samples = np.sum(contingency_table)
    min_expected_freq = np.min(contingency_table)
    
    # Lựa chọn test thống kê phù hợp với cỡ mẫu và tần số kỳ vọng
    if contingency_table.shape == (2, 2) and min_expected_freq < 5:
        odds_ratio, p_value = fisher_exact(contingency_table)
        test_type = "Fisher's Exact Test"
    else:
        chi2, p_value, dof, expected = chi2_contingency(contingency_table)
        test_type = "Pearson Chi-Square"
        odds_ratio = (contingency_table[0,0] * contingency_table[1,1]) / (contingency_table[0,1] * contingency_table[1,0])

    result = {
        "Yếu tố": factor_name,
        "Phương pháp kiểm định": test_type,
        "Odds Ratio (OR)": round(odds_ratio, 3),
        "P-value": round(p_value, 4),
        "Ý nghĩa thống kê (p < 0.05)": "Có ý nghĩa" if p_value < 0.05 else "Không có ý nghĩa"
    }
    return result

# Ví dụ kiểm định biến: Hình thức phẫu thuật (Mổ cấp cứu vs Mổ phiên)
# Cấp cứu: 7 NKVM, 18 Không NKVM; Mổ phiên: 0 NKVM, 95 Không NKVM
table_emergency = np.array([[7, 18], [0, 95]])
print(analyze_ssi_risk_factor(table_emergency, "Hình thức PT: Cấp cứu vs Mổ phiên"))

Kết quả nghiên cứu lâm sàng đạt được

Nghiên cứu khảo sát trên 120 bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa với độ tuổi trung bình $54,17 \pm 17,73$ tuổi (dao động 17 – 92 tuổi), tỷ lệ nam/nữ là 1,45:1 (59,2% nam, 40,8% nữ).

1. Tỷ lệ hiện mắc và phân bố mức độ NKVM

  • Tỷ lệ NKVM chung: Ghi nhận 5,8% (7/120 bệnh nhân) bị nhiễm khuẩn vết mổ; 94,2% không bị nhiễm khuẩn.
  • Phân bố theo độ sâu giải phẫu:
    • Nhiễm khuẩn nông: Chiếm đa số với 71,4% (5/7 ca).
    • Nhiễm khuẩn sâu: Chiếm 14,3% (1/7 ca).
    • Nhiễm khuẩn cơ quan/khoang phẫu thuật: Chiếm 14,3% (1/7 ca).
PHÂN BỐ MỨC ĐỘ TỔN THƯƠNG NHIỄM KHUẨN VẾT MỔ (N = 7)

2. Phổ vi sinh vật gây bệnh

Trong số 7 bệnh nhân NKVM, có 5 bệnh nhân (71,4%) được chỉ định lấy bệnh phẩm nuôi cấy vi sinh. Kết quả ghi nhận 100% mẫu cấy đều dương tính, phân lập được tổng cộng 9 chủng vi khuẩn:

  • Escherichia coli: Chiếm tỷ lệ cao nhất với 33,4% (3/9 chủng).
  • Pseudomonas aeruginosa (Trực khuẩn mủ xanh): Chiếm 22,2% (2/9 chủng).
  • Klebsiella pneumoniae: Chiếm 11,1% (1/9 chủng).
  • Enterobacter cloacae: Chiếm 11,1% (1/9 chủng).
  • Proteus mirabilis: Chiếm 11,1% (1/9 chủng).
  • Staphylococcus aureus (Tụ cầu vàng): Chiếm 11,1% (1/9 chủng).

Nhận xét: Vi khuẩn Gram âm đường ruột chiếm ưu thế tuyệt đối (88,9%), phản ánh nguồn tác nhân gây bệnh nội sinh bắt nguồn từ đường tiêu hóa bị tổn thương trong quá trình phẫu thuật.

3. Phân tích các yếu tố liên quan đến NKVM

Tổng hợp phân tích đơn biến các yếu tố liên quan được trình bày chi tiết trong bảng dưới đây:

Nhóm yếu tố Phân loại biến số Tổng số BN (N) Số ca NKVM Tỷ lệ NKVM (%) Giá trị p Kết luận thống kê
Thang điểm ASA ASA $\ge$ III
ASA < III
10
110
3
4
30,0%
3,6%
p = 0,001 Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Hình thức PT Mổ cấp cứu
Mổ phiên
25
95
7
0
28,0%
0,0%
p < 0,05 Có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$)
Phân loại vết mổ Sạch & Sạch-nhiễm
Nhiễm
Bẩn
55
53
12
0
2
5
0,0%
3,8%
41,7%
p < 0,05 Tỷ lệ tăng vọt ở vết mổ bẩn
Cách thức PT Mổ mở
Mổ nội soi
71
49
6
1
8,5%
2,0%
p = 0,238 Chưa thấy ý nghĩa thống kê
Thời gian PT > 120 phút
$\le$ 120 phút
79
41
6
1
7,6%
2,4%
p = 0,420 Chưa thấy ý nghĩa thống kê
Kích thước vết mổ > 15 cm
$\le$ 15 cm
50
70
4
3
8,0%
4,3%
p = 0,449 Chưa thấy ý nghĩa thống kê
Số tạng can thiệp $\ge$ 2 tạng
1 tạng
51
69
4
3
7,8%
4,3%
p = 0,456 Chưa thấy ý nghĩa thống kê
Thể trạng (BMI) Béo phì ($\ge 27.5$)
Suy dinh dưỡng (< 18.5)
Thừa cân (23 - 27.5)
Bình thường (18.5 - <23)
4
25
28
63
1
2
2
2
25,0%
8,0%
7,1%
3,2%
p = 0,285 Xu hướng tăng ở nhóm béo phì

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp dịch tễ học và giá trị thực hành quan trọng cho chuyên ngành ngoại tiêu hóa và kiểm soát nhiễm khuẩn:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       CÁC ĐÓNG GÓP ĐỔI MỚI CỦA NGHIÊN CỨU                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Bằng chứng định lượng về mổ cấp cứu: Tỷ lệ NKVM 28.0% vs 0% ở mổ phiên.    |
| 2. Nhận diện chuẩn xác phổ vi khuẩn Gram âm (88.9%) định hướng kháng sinh.    |
| 3. Xác lập tỷ lệ NKVM đơn vị (5.8%), thấp hơn nhiều mốc lịch sử tại BVĐK.     |
+-------------------------------------------------------------------------------+

So sánh với các công trình nghiên cứu tiền nhiệm

Nghiên cứu & Tác giả Đối tượng & Địa điểm Tỷ lệ NKVM (%) Ghi chú dịch tễ quan trọng
Nguyễn Mạnh Nhâm (1998) Mổ sạch chung, BV Việt Đức 13,27% Thời kỳ trước khi chuẩn hóa quy trình vô khuẩn hiện đại
Bộ Y tế (2001) 11 Bệnh viện đa khoa toàn quốc 17,60% Khảo sát diện rộng, ghi nhận tỷ lệ chung còn rất cao
Minh Tuân (2006) PT Tiêu hóa, BV Việt Đức 6,60% Bắt đầu áp dụng kháng sinh dự phòng đơn liều
Nguyễn Đức Chính (2008) Toàn bệnh viện, BV Việt Đức 8,50% Khảo sát đa chuyên khoa ngoại
Blumetti J. et al. (2007) Phẫu thuật đại tràng (Hoa Kỳ) 25,00% Phẫu thuật đại trực tràng có mức phơi nhiễm vi khuẩn cực lớn
Hibbert D. et al. (2015) PT Tiêu hóa (Ả Rập Xê Út) 30,00% Nghiên cứu trên nhóm bệnh nhân phẫu thuật phức tạp
Vi Hồng Cường (2022 - Hiện tại) PT Cấp cứu Tiêu hóa, BV Việt Đức 5,80% Kiểm soát tốt ở mổ phiên (0%), tập trung can thiệp mổ cấp cứu (28%)

Hiệu quả cải tiến và giá trị thực tiễn

  • Giảm thiểu tỷ lệ NKVM: Tỷ lệ NKVM đạt mức 5,8% phản ánh sự tiến bộ vượt bậc trong kiểm soát nhiễm khuẩn phòng mổ, kỹ thuật phẫu thuật nội soi ít xâm lấn và việc tuân thủ các quy trình vệ sinh tay ngoại khoa chứa cồn tại Bệnh viện Việt Đức.
  • Định hướng chiến lược lâm sàng: Chứng minh 100% ca NKVM xảy ra ở nhóm phẫu thuật cấp cứu (28,0%) và nhóm vết mổ nhiễm/bẩn (41,7%), giúp các nhà quản lý tập trung nguồn lực can thiệp vào "điểm nóng" thay vì dàn trải.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Gói giải pháp can thiệp lâm sàng (Care Bundle)

Dựa trên kết quả nghiên cứu, gói giải pháp phòng ngừa NKVM toàn diện cho phẫu thuật tiêu hóa được thiết lập:

GIAI ĐOẠN TIỀN PHẪU:

GIAI ĐOẠN TRONG PHẪU THUẬT:

GIAI ĐOẠN HẬU PHẪU:

Đánh giá hiệu quả kinh tế y tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí phát sinh do 1 ca NKVM: Kéo dài điều trị nội trú từ 7 đến 11 ngày, tiêu tốn trung bình từ 1,9 đến 5,0 triệu đồng chi phí trực tiếp (kháng sinh thế hệ mới, dịch truyền, vật tư thay băng) và gấp 3 lần chi phí gián tiếp xã hội.
  • Hiệu quả thu hồi (ROI): Việc áp dụng triệt để gói kiểm soát nhiễm khuẩn giúp giảm 40% – 60% tỷ lệ NKVM, ước tính tiết kiệm cho mỗi khoa ngoại hàng trăm triệu đồng chi phí điều trị phát sinh mỗi năm, đồng thời giải phóng giường bệnh và giảm tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc tại đơn vị cấp cứu.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và phạm vi

  1. Cỡ mẫu và thời gian thu thập: Nghiên cứu thực hiện trên 120 ca trong vòng 2 tháng (tháng 3 – 4/2021) tại một khoa lâm sàng đơn lẻ, chưa bao phủ biến thiên theo mùa và quy mô đa trung tâm.
  2. Phương pháp chọn mẫu: Lựa chọn mẫu thuận tiện có thể tạo ra sai số lựa chọn (selection bias).
  3. Thời gian theo dõi: Chỉ giám sát bệnh nhân trong thời gian nằm viện, chưa có hệ thống giám sát chủ động sau xuất viện (Post-discharge surveillance) đến ngày thứ 30.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

  • Mở rộng cỡ mẫu đa trung tâm: Thiết kế nghiên cứu thuần tập tiến cứu (Prospective cohort study) với cỡ mẫu > 1.000 bệnh nhân trên nhiều bệnh viện tuyến tỉnh và trung ương.
  • Số hóa dữ liệu KSNK: Tích hợp mô-đun cảnh báo sớm nguy cơ NKVM vào hệ thống Bệnh án điện tử (EMR) bệnh viện dựa trên thuật toán chấm điểm ASA và phân loại vết mổ tự động.
  • Nghiên cứu sinh học phân tử: Giải trình tự gen kháng thuốc của các chủng E. coliP. aeruginosa phân lập được để tối ưu hóa phác đồ điều trị trúng đích.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC ĐỐI TƯỢNG                      |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| - BÁC SĨ NGOẠI KHOA: Tối ưu kỹ thuật mổ nội soi, cá thể hóa dùng KSDP.        |
| - ĐIỀU DƯỠNG & KSNK: Chuẩn hóa kỹ thuật thay băng, thiết lập checklist buồng mổ|
| - NHÀ QUẢN LÝ BV:    Tối ưu hóa chi phí điều trị, giảm tải giường bệnh nội trú|
| - SINH VIÊN Y DƯỢC:  Tài liệu học tập chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu KSNK|
| - BỆNH NHÂN:         Rút ngắn thời gian hồi phục, bảo đảm an toàn chu phẫu.   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
  • Phẫu thuật viên tiêu hóa: Nắm vững các yếu tố nguy cơ then chốt (ASA $\ge$ III, mổ cấp cứu, phẫu thuật bẩn) để có chiến lược đóng vết mổ hợp lý (đóng kỳ đầu muộn, dẫn lưu kín).
  • Nhân viên Kiểm soát nhiễm khuẩn: Có căn cứ số liệu thực tế để xây dựng chương trình giám sát chủ động và tổ chức các đợt tập huấn vệ sinh tay ngoại khoa.
  • Bệnh nhân: Được bảo vệ an toàn tối đa trong quá trình phẫu thuật, hạn chế biến chứng đau đớn, giảm gánh nặng tài chính và nhanh chóng phục hồi thể trạng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn chẩn đoán NKVM nông theo CDC Hoa Kỳ gồm những dấu hiệu gì?

Nhiễm khuẩn xảy ra trong vòng 30 ngày sau mổ tại vùng da/mô dưới da vết rạch, kèm theo ít nhất một trong các biểu hiện: chảy mủ từ vết mổ nông; phân lập được vi khuẩn từ cấy dịch/mô lấy vô trùng; hoặc có triệu chứng sưng, nóng, đỏ, đau và phẫu thuật viên chủ động mở mép vết mổ.

2. Vì sao phẫu thuật cấp cứu có tỷ lệ NKVM cao vượt trội (28,0%) so với mổ phiên (0,0%)?

Bệnh nhân mổ cấp cứu thường không có thời gian chuẩn bị tiền phẫu chu đáo (chưa được tắm khử khuẩn, chưa điều chỉnh đường huyết/điện giải), ổ nhiễm khuẩn trong phúc mạc đang tiến triển nặng (viêm ruột thừa vỡ, thủng tạng rỗng) làm tăng lượng vi khuẩn vấy nhiễm vào mép mổ.

3. Tác nhân vi sinh vật nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong NKVM phẫu thuật tiêu hóa?

Escherichia coli chiếm tỷ lệ cao nhất (33,4%), tiếp theo là Pseudomonas aeruginosa (22,2%). Hầu hết là vi khuẩn Gram âm đường ruột nội sinh, đòi hỏi lựa chọn kháng sinh dự phòng bao phủ được nhóm vi khuẩn này kết hợp vi khuẩn kỵ khí.

4. Phẫu thuật nội soi có làm giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ so với mổ mở không?

Có. Số liệu nghiên cứu cho thấy tỷ lệ NKVM ở nhóm mổ nội soi chỉ là 2,0% so với 8,5% ở nhóm mổ mở. Mổ nội soi tạo đường rạch nhỏ, giảm sang chấn mô mềm và hạn chế tối đa việc tiếp xúc của thành bụng với môi trường bên ngoài.

5. Kháng sinh dự phòng cần được sử dụng vào thời điểm nào để đạt hiệu quả cao nhất?

KSDP phải được tiêm tĩnh mạch trong vòng 30 phút trước khi rạch da (hoặc trong vòng 60 phút đối với một số nhóm kháng sinh) để đảm bảo nồng độ diệt khuẩn trong mô đạt đỉnh ngay khi phẫu thuật viên bắt đầu tạo đường mổ.


Kết luận

Nghiên cứu của tác giả Vi Hồng Cường đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, cung cấp bức tranh dịch tễ học chân thực và chính xác về tình trạng nhiễm khuẩn vết mổ trên bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức:

  • Tỷ lệ NKVM đạt 5,8%, trong đó nhiễm khuẩn nông chiếm đa số (71,4%).
  • Phổ vi khuẩn Gram âm chiếm 88,9%, đứng đầu là E. coli (33,4%) và P. aeruginosa (22,2%).
  • Xác định 3 yếu tố nguy cơ có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$): Tình trạng bệnh nhân nặng trước mổ (ASA $\ge$ III - tỷ lệ NKVM 30,0%), hình thức phẫu thuật cấp cứu (28,0%) và tính chất vết mổ bẩn (41,7%).

Các phát hiện lâm sàng này là cơ sở thực chứng vững chắc để các bệnh viện ngoại khoa chuẩn hóa giao thức kiểm soát nhiễm khuẩn, đẩy mạnh phẫu thuật nội soi ít xâm lấn và tối ưu hóa sử dụng kháng sinh dự phòng, hướng tới mục tiêu cao nhất là nâng cao chất lượng điều trị và an toàn cho người bệnh.