Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tăng huyết áp (THA) là bệnh lý tim mạch mạn tính không lây nhiễm có xu hướng ngày càng gia tăng và trẻ hóa trên toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2020, toàn cầu có khoảng 1,13 tỷ người đang sống chung với bệnh THA, dự báo tăng lên 1,56 tỷ người vào năm 2025. Cứ 10 người mắc THA thì có tới 9 người không kiểm soát được huyết áp và cứ 5 người mắc thì có 2 người không biết mình mắc bệnh. Hằng năm, các bệnh lý tim mạch cướp đi sinh mạng của khoảng 17,5 triệu người, trong đó tử vong do THA và các biến chứng liên quan chiếm hơn 7 triệu người.
Tại Việt Nam, theo thống kê của Hội Tim mạch học Việt Nam năm 2017, có trên 54,54% người trưởng thành (từ 25 tuổi trở lên) mắc THA. Đến năm 2021, thống kê của Bộ Y tế ghi nhận khoảng 12 triệu người mắc bệnh, tương đương tỷ lệ cứ 5 người trưởng thành thì có 1 người mắc THA. Biến chứng tim mạch do THA là nguyên nhân tử vong hàng đầu tại Việt Nam, chiếm tới 33% tổng số ca tử vong trên toàn quốc.
Nguyên nhân chính dẫn đến biến chứng là quá trình điều trị không liên tục hoặc không hiệu quả. Mặc dù các liệu pháp điều trị bằng thuốc đã chứng minh được hiệu quả hạ áp và phòng ngừa tổn thương cơ quan đích, tỷ lệ kiểm soát huyết áp chung vẫn còn thấp do người bệnh thiếu sự tuân thủ điều trị. Ước tính có khoảng 50% người bệnh không sử dụng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ. Nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc và quản lý người bệnh ngoại trú, khóa luận cử nhân điều dưỡng của tác giả Nguyễn Ngọc Thảo (Trường Đại học Y Hà Nội, năm 2023) được thực hiện với 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mô tả thực trạng tuân thủ sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp trên người bệnh điều trị ngoại trú tại Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội năm 2023.
- Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến thực trạng tuân thủ sử dụng thuốc điều trị trên người bệnh điều trị ngoại trú tại Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội năm 2023.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Người bệnh từ 18 tuổi trở lên được chẩn đoán xác định mắc THA theo mã ICD-10, có tên trong danh sách quản lý tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, đã điều trị THA bằng thuốc ít nhất 1 tháng và có khả năng hiểu, trả lời phỏng vấn. Nghiên cứu loại trừ các trường hợp mắc bệnh lý cấp tính hoặc bệnh nặng kèm theo, hồ sơ bệnh án không đầy đủ thông tin hoặc từ chối tham gia.
- Địa điểm nghiên cứu: Phòng khám Tim mạch thuộc Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.
- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 01/2023 đến tháng 05/2023 (thời gian thu thập số liệu trực tiếp từ tháng 02/2023 đến tháng 04/2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và công cụ đánh giá
- Định nghĩa và phân độ tăng huyết áp: Nghiên cứu áp dụng định nghĩa của WHO (2021), xác định THA khi chỉ số huyết áp tâm thu (HATT) $\ge 140\text{ mmHg}$ và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) $\ge 90\text{ mmHg}$ khi đo vào hai ngày khác nhau. Phân độ THA dựa trên khuyến cáo của Hiệp hội Tim mạch châu Âu / Hiệp hội Tăng huyết áp châu Âu (ESC/ESH 2018) gồm: Huyết áp tối ưu, bình thường, bình thường cao, THA độ 1 (140–159 / 90–99 mmHg), THA độ 2 (160–179 / 100–109 mmHg), THA độ 3 ($\ge 180 / \ge 110\text{ mmHg}$) và THA tâm thu đơn độc ($\ge 140\text{ và } < 90\text{ mmHg}$).
- Định nghĩa tuân thủ điều trị: Tiếp cận theo định nghĩa của WHO (2001), tuân thủ là mức độ hành vi của một người (dùng thuốc, thực hiện chế độ ăn kiêng, thay đổi lối sống) phù hợp với các khuyến cáo đã thống nhất từ nhân viên y tế.
- Thang đo tuân thủ sử dụng thuốc Morisky 8 mục (MMAS-8): Sử dụng bộ công cụ chuẩn hóa của Donald E. Morisky (2008) đã được dịch và kiểm định độ tin cậy tại Việt Nam (hệ số Cronbach’s Alpha = 0,83; độ nhạy 93% và độ đặc hiệu 53% tại điểm cắt $<6$). Thang đo gồm 7 câu hỏi dạng nhị phân (Có/Không) và 1 câu hỏi dạng thang đo Likert 5 mức độ đánh giá tần suất quên dùng thuốc. Tổng điểm dao động từ 0 đến 8 điểm, phân loại thành 3 mức độ:
- Tuân thủ kém (Không tuân thủ): Tổng điểm $< 6$ điểm.
- Tuân thủ trung bình: Tổng điểm từ $6$ đến $< 8$ điểm.
- Tuân thủ tốt: Tổng điểm đạt $8$ điểm.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (Cross-sectional descriptive study).
- Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu được tính theo công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), tỷ lệ tuân thủ dự đoán $p = 0,5$, sai số tuyệt đối $d = 0,07$, cho ra cỡ mẫu tối thiểu là 196. Nghiên cứu cộng thêm 5% dự phòng trường hợp khuyết thiếu thông tin, xác định cỡ mẫu chính thức là $N = 206$ người bệnh. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn trực tiếp người bệnh từng người một bằng phiếu khảo sát có cấu trúc (thời gian phỏng vấn 7–10 phút/người trong thời gian chờ nhận kết luận khám bệnh), kết hợp tra cứu hồ sơ bệnh án điện tử để đối chiếu thông tin chẩn đoán, mã người bệnh và đơn thuốc.
- Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được làm sạch trên Microsoft Excel và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các biến định tính được mô tả bằng tần số và tỷ lệ phần trăm; biến định lượng được mô tả bằng giá trị trung bình và độ lệch chuẩn. Kiểm định Chi-square ($\chi^2$) và phân tích hồi quy Logistic đơn biến, đa biến được sử dụng để xác định các yếu tố liên quan đến tuân thủ sử dụng thuốc ở ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về bệnh tăng huyết áp, phân loại nguyên nhân (THA nguyên phát chiếm 95%, THA thứ phát chiếm 5%), các yếu tố nguy cơ không thay đổi được (tuổi cao, tiền sử gia đình, bệnh thận/đái tháo đường) và thay đổi được (ăn mặn $>6\text{g muối/ngày}$, hút thuốc lá, uống rượu bia, thừa cân béo phì, lười vận động). Tác giả phân tích chi tiết các biến chứng tại 5 cơ quan đích: não (nhồi máu não chiếm 80–85%, xuất huyết não chiếm 15–20%), tim (phì đại thất trái, suy tim, bệnh mạch vành), mắt (bệnh võng mạc, giảm thị lực), thận (protein niệu, suy thận mạn) và mạch máu ngoại vi.
Về điều trị, tác giả trình bày mục tiêu đưa huyết áp về $<140/90\text{ mmHg}$ (với người cao tuổi $\ge 65$ tuổi và bệnh thận mạn duy trì HATT từ 130–139 mmHg), các biện pháp không dùng thuốc (giảm muối, tăng kali $\ge 90\text{ mmol/ngày}$, duy trì BMI từ 18,5–22,9 $\text{kg/m}^2$, vòng bụng $<90\text{ cm}$ ở nam và $<80\text{ cm}$ ở nữ, vận động thể lực 30–60 phút/ngày) và 5 nhóm thuốc hạ áp chủ lực (ức chế men chuyển, chẹn thụ thể angiotensin, chẹn beta, chẹn calci, lợi tiểu). Chương 1 cũng tổng quan 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ thuốc (người bệnh, kinh tế - xã hội, tình trạng bệnh, điều trị, hệ thống y tế) và tổng kết các nghiên cứu sử dụng thang MMAS-8 trên thế giới (Latvia, Trung Quốc, Nigeria, Brazil) cũng như tại Việt Nam (Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Bệnh viện Đa khoa Tri Tôn, Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp 1).
Chương 2: Đối tượng, phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu tại Phòng khám Tim mạch - Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội từ tháng 01/2023 đến tháng 05/2023. Tác giả xây dựng bộ công cụ thu thập thông tin gồm 2 phần chính:
- Phần I (16 câu): Gồm 9 câu đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới, chiều cao, cân nặng, BMI, khu vực sinh sống, nghề nghiệp, trình độ học vấn, hoàn cảnh sống) và 8 câu đặc điểm bệnh lý, dùng thuốc (hoàn cảnh phát hiện bệnh, thời gian mắc, phân độ THA, tiền sử gia đình, bệnh mạn tính kèm theo, số loại thuốc, tác dụng phụ, tần suất uống thuốc, biến cố cơn THA kịch phát, số lần nhập viện, thay đổi phác đồ trong 3 tháng).
- Phần II (8 câu): Thang đo MMAS-8 nguyên bản với bảng điểm chuẩn hóa cụ thể cho từng câu trả lời.
Tác giả cũng mô tả quy trình kiểm soát sai số (thu thập thử nghiệm, đối chiếu bệnh án điện tử, rà soát phiếu) và các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu y sinh học (sự đồng ý của hội đồng/ban giám đốc, giải thích rõ mục đích, quyền từ chối của người bệnh, bảo mật dữ liệu, phỏng vấn không làm gián đoạn quy trình khám chữa bệnh).
Chương 3: Kết quả
Ghi nhận kết quả khảo sát trên 206 người bệnh điều trị ngoại trú:
- Đặc điểm nhân khẩu học: Độ tuổi trung bình là $62,25 \pm 11,77$ tuổi (thấp nhất 25, cao nhất 87 tuổi); nhóm 60–69 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (35,92%). Nữ giới chiếm 54,85% ($n=113$), nam giới chiếm 45,15% ($n=93$). Có 69,90% người bệnh có BMI bình thường, 28,15% thừa cân ($\text{BMI} \ge 23\text{ kg/m}^2$) với tỷ lệ nam thừa cân cao hơn nữ (36 nam so với 22 nữ). Đa số là dân tộc Kinh (95,15%), sống tại thành phố (54,37%), đã nghỉ hưu (26,21%), trình độ học vấn THCS–THPT (72,33%) và sống cùng gia đình (95,15%).
- Đặc điểm bệnh lý và sử dụng thuốc: Phát hiện bệnh khi có dấu hiệu bất thường chiếm 34,95%, qua khám sức khỏe định kỳ chiếm 33,50%. Thời gian mắc bệnh từ 1–5 năm chiếm 47,57%, trên 5 năm chiếm 32,52%. Đa số mắc THA độ 1 (64,08%), có 26,70% không biết độ THA của mình. Tỷ lệ có tiền sử gia đình mắc THA là 46,12%. Có 38,83% người bệnh có bệnh mạn tính kèm theo (đái tháo đường chiếm cao nhất với 31,07%, suy tim 7,77%). Huyết áp trung bình theo dõi tại nhà là $132,77 \pm 11,79 / 80,00 \pm 6,56\text{ mmHg}$; huyết áp tại thời điểm khám là $132,78 \pm 12,23 / 80,63 \pm 6,86\text{ mmHg}$. Tỷ lệ kiểm soát huyết áp $<135/85\text{ mmHg}$ đạt 60,68%. Có 56,80% người bệnh dùng $>1$ loại thuốc THA và 50% uống thuốc $>1$ lần/ngày; chỉ 7,84% gặp tác dụng phụ của thuốc.
- Thực trạng tuân thủ sử dụng thuốc (MMAS-8): Tỷ lệ có tuân thủ chung ($\ge 6$ điểm) đạt 61,65% ($n=127$), trong khi tỷ lệ không tuân thủ ($< 6$ điểm) là 38,35% ($n=79$). Phân theo 3 mức độ: Tuân thủ kém chiếm 38,35%, tuân thủ trung bình chiếm 46,60%, tuân thủ tốt chiếm 15,05%. Tỷ lệ trả lời từng câu hỏi MMAS-8 ghi nhận có 81,07% người bệnh cảm thấy bất tiện khi phải tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch điều trị; 43,20% gặp khó khăn khi nhớ uống thuốc; 37,86% thỉnh thoảng quên uống thuốc; 22,33% có ngày quên thuốc trong 2 tuần qua; 7,28% tự ý giảm liều/ngừng thuốc khi thấy mệt hơn; 6,80% tự ngừng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm.
- Các yếu tố liên quan: Phân tích hồi quy Logistic đa biến xác định 3 yếu tố liên quan độc lập có ý nghĩa thống kê với tuân thủ sử dụng thuốc ($p < 0,05$): Giới tính nam tuân thủ cao hơn nữ giới (tỷ lệ tuân thủ 69,89% so với 54,87%); người sống cùng gia đình tuân thủ cao hơn người sống một mình ($\text{OR} = 5,189$; tỷ lệ 65,78% so với 20,00%); người không mắc bệnh mạn tính kèm theo tuân thủ cao hơn người có bệnh mạn tính phối hợp (tỷ lệ 72,22% so với 45,00%, $p = 0,012$).
Chương 4: Bàn luận
Tác giả so sánh các phát hiện nghiên cứu với các công trình trong nước và quốc tế. Về mặt dịch tễ, độ tuổi trung bình 62,25 tuổi tương đồng với các nghiên cứu của Đỗ Thị Hiến tại Bệnh viện 108 (67,71 tuổi), Phùng Văn Ngọc tại Bệnh viện Bạch Mai (65,54 tuổi) và Nguyễn Thị Nương (63,80 tuổi). Tỷ lệ tuân thủ thuốc 61,65% tương đương kết quả của Nguyễn Như Phượng tại An Giang (62,9%) và Đỗ Thị Hiến (65,75%), cao hơn nghiên cứu của Anna Gavrilova tại Latvia (53,8%) hay Phùng Văn Ngọc (40,1%), nhưng thấp hơn nghiên cứu của Nguyễn Thị Nương (76%) và Silva tại Brazil (75,7%).
Tác giả bàn luận sâu về nghịch lý ở câu hỏi số 7: Mặc dù 81,07% cảm thấy việc dùng thuốc hằng ngày gây bất tiện trong sinh hoạt, đa số người bệnh vẫn duy trì tuân thủ điều trị ở mức trung bình đến tốt. Về lứa tuổi, nhóm 40–49 tuổi có tỷ lệ tuân thủ cao nhất (90,91%), trong khi nhóm $>70$ tuổi tuân thủ kém nhất (65,52%), được giải thích bởi tình trạng suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi và sự nâng cao ý thức phòng ngừa biến chứng ở người bệnh trung niên. Việc sống cùng gia đình đóng vai trò như mạng lưới hỗ trợ xã hội giúp nhắc nhở, chuẩn bị thuốc; trong khi người mắc nhiều bệnh mạn tính phối hợp phải đối mặt với phác đồ đa thuốc phức tạp, dễ dẫn đến quên hoặc nhầm lẫn liều lượng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
| Chỉ số đánh giá |
Tần số ($n=206$) |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Phân loại tuân thủ chung (MMAS-8) |
|
|
| - Có tuân thủ sử dụng thuốc ($\ge 6$ điểm) |
127 |
61,65% |
| - Không tuân thủ sử dụng thuốc ($< 6$ điểm) |
79 |
38,35% |
| Mức độ tuân thủ chi tiết |
|
|
| - Tuân thủ tốt (8 điểm) |
31 |
15,05% |
| - Tuân thủ trung bình ($6 - <8$ điểm) |
96 |
46,60% |
| - Tuân thủ kém ($<6$ điểm) |
79 |
38,35% |
| Hành vi tuân thủ cụ thể (MMAS-8) |
|
|
| - Cảm thấy bất tiện khi phải tuân thủ điều trị |
167 |
81,07% |
| - Gặp khó khăn để nhớ lịch uống thuốc |
89 |
43,20% |
| - Thỉnh thoảng quên uống thuốc hạ áp |
78 |
37,86% |
| - Có ngày quên uống thuốc trong 2 tuần qua |
46 |
22,33% |
| - Tự ý giảm liều/ngừng thuốc khi thấy xấu hơn |
15 |
7,28% |
| - Ngừng thuốc khi thấy triệu chứng thuyên giảm |
14 |
6,80% |
| - Quên mang theo thuốc khi đi xa/du lịch |
10 |
4,85% |
| - Hôm qua có uống thuốc đầy đủ |
199 |
96,60% |
Các yếu tố liên quan độc lập qua mô hình hồi quy đa biến Logistic:
- Giới tính: Nam giới có tỷ lệ tuân thủ sử dụng thuốc cao hơn nữ giới (69,89% ở nam so với 54,87% ở nữ, $p < 0,05$).
- Hoàn cảnh sống: Người bệnh sống cùng gia đình có khả năng tuân thủ sử dụng thuốc cao gấp 5,189 lần so với người sống một mình ($p < 0,05$; tỷ lệ tuân thủ 65,78% so với 20,00%).
- Bệnh mạn tính kèm theo: Người không mắc bệnh mạn tính kèm theo có tỷ lệ tuân thủ cao hơn người có bệnh mạn tính phối hợp (72,22% so với 45,00%, $p = 0,012$).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tại khoa khám bệnh: Thiết lập các chương trình truyền thông, giáo dục sức khỏe và tư vấn trực tiếp cho người bệnh ngoại trú về tầm quan trọng của việc duy trì thuốc hạ áp lâu dài, hướng dẫn cách ghi nhớ lịch uống thuốc và cách xử trí khi gặp tác dụng phụ nhẹ.
- Mô hình hỗ trợ: Thành lập "Câu lạc bộ người bệnh tăng huyết áp" tại bệnh viện và kết nối về y tế cơ sở/cộng đồng để tạo môi trường giao lưu, chia sẻ kinh nghiệm tự quản lý bệnh.
- Huy động vai trò gia đình: Tăng cường tư vấn cho thân nhân người bệnh (đặc biệt đối với bệnh nhân cao tuổi trên 70 tuổi và bệnh nhân sống một mình) để tạo hệ thống nhắc nhở và hỗ trợ dùng thuốc hằng ngày.
Đóng góp của đề tài
Nghiên cứu cung cấp bức tranh dịch tễ học lâm sàng thực chứng về mức độ tuân thủ thuốc điều trị THA tại một cơ sở y tế tuyến trung ương (Bệnh viện Đại học Y Hà Nội) năm 2023 thông qua thang đo quốc tế MMAS-8. Kết quả làm rõ tỷ lệ không tuân thủ còn chiếm tới 38,35%, đồng thời chứng minh bằng mô hình hồi quy đa biến tác động độc lập của hoàn cảnh sống và gánh nặng bệnh mạn tính đi kèm đối với hành vi sử dụng thuốc của người bệnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu: Áp dụng thiết kế mô tả cắt ngang tại một thời điểm, chỉ cho phép ghi nhận mối liên quan tương quan giữa các biến số chứ chưa thiết lập được mối quan hệ nhân quả theo thời gian.
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một cơ sở khám chữa bệnh đơn lẻ (Bệnh viện Đại học Y Hà Nội), do đó tính đại diện cho toàn bộ quần thể người bệnh tăng huyết áp ngoài cộng đồng hoặc ở các tuyến y tế cơ sở còn hạn chế.
- Sai số thu thập dữ liệu: Việc đánh giá hành vi dùng thuốc chủ yếu dựa trên hình thức phỏng vấn tự báo cáo của người bệnh qua bảng hỏi, có thể chịu ảnh hưởng bởi sai số nhớ lại (đặc biệt ở nhóm người bệnh cao tuổi bị suy giảm trí nhớ) hoặc tâm lý báo cáo thiên lệch theo hướng tích cực để làm vừa lòng nhân viên y tế.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Triển khai các nghiên cứu can thiệp điều dưỡng (như can thiệp nhắc lịch qua tin nhắn/ứng dụng điện thoại, can thiệp giáo dục sức khỏe cá thể hóa) để đánh giá hiệu quả cải thiện tỷ lệ tuân thủ thuốc.
- Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dọc (Longitudinal study) trên quy mô đa trung tâm để đánh giá tác động dài hạn của mức độ tuân thủ thuốc đối với tỷ lệ xuất hiện biến cố tim mạch và chi phí điều trị.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên đại học và học viên sau đại học các chuyên ngành Điều dưỡng, Y đa khoa, Y tế công cộng và Dược học lâm sàng.
- Điều dưỡng viên ngoại trú, bác sĩ chuyên khoa tim mạch và cán bộ quản lý chương trình phòng chống bệnh không lây nhiễm tại các cơ sở y tế.
- Nội dung giá trị:
- Cung cấp mẫu phiếu khảo sát và phương pháp ứng dụng chuẩn xác thang đo Morisky 8 mục (MMAS-8) trong thực hành nghiên cứu điều dưỡng lâm sàng.
- Cung cấp mô hình phân tích dữ liệu thống kê y học hoàn chỉnh (từ mô tả cắt ngang, kiểm định Chi-square đến hồi quy Logistic đơn biến và đa biến để kiểm soát yếu tố nhiễu).
- Nguồn số liệu tham khảo thực chứng về đặc điểm dịch tễ, tỷ lệ kiểm soát huyết áp và các rào cản tuân thủ thuốc của bệnh nhân ngoại trú tại bệnh viện đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ tuân thủ sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp chung trong nghiên cứu đạt mức bao nhiêu theo thang MMAS-8?
Theo thang đo MMAS-8, tỷ lệ người bệnh có tuân thủ sử dụng thuốc (tổng điểm $\ge 6$) đạt 61,65% ($n=127$). Trong đó, mức độ tuân thủ tốt (8 điểm) chiếm 15,05% ($n=31$) và tuân thủ trung bình ($6 - <8$ điểm) chiếm 46,60% ($n=96$). Tỷ lệ người bệnh tuân thủ kém (không tuân thủ, $<6$ điểm) chiếm 38,35% ($n=79$).
2. Mô hình hồi quy Logistic đa biến xác định những yếu tố nào liên quan độc lập với tuân thủ sử dụng thuốc?
Phân tích hồi quy Logistic đa biến xác định được 3 yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):
- Giới tính: Nam giới có tỷ lệ tuân thủ cao hơn nữ giới ($p < 0,05$).
- Hoàn cảnh sống: Người sống cùng gia đình có khả năng tuân thủ cao gấp 5,189 lần so với người sống một mình ($p < 0,05$).
- Bệnh mạn tính kèm theo: Người không mắc bệnh mạn tính kèm theo có tỷ lệ tuân thủ cao hơn người có bệnh mạn tính phối hợp ($p = 0,012$).
3. Nhóm tuổi nào trong nghiên cứu có mức độ tuân thủ sử dụng thuốc cao nhất và thấp nhất?
Người bệnh thuộc nhóm 40–49 tuổi có mức độ tuân thủ tốt và trung bình cao nhất (lần lượt là 31,82% và 59,09%, tổng tỷ lệ có tuân thủ đạt 90,91%). Ngược lại, nhóm người bệnh trên 70 tuổi có tỷ lệ tuân thủ kém cao nhất, chiếm 65,52%.
4. Rào cản lớn nhất đối với việc tuân thủ thuốc được ghi nhận qua các câu hỏi MMAS-8 là gì?
Rào cản phổ biến nhất là cảm giác bất tiện trong sinh hoạt hằng ngày khi phải tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch điều trị, được ghi nhận ở 81,07% người bệnh ($n=167$). Tiếp theo là khó khăn trong việc ghi nhớ lịch uống thuốc (43,20%) và thói quen thỉnh thoảng quên uống thuốc (37,86%).
5. Tỷ lệ kiểm soát huyết áp và tỷ lệ gặp tác dụng phụ của thuốc ở mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?
Tỷ lệ người bệnh kiểm soát và duy trì được huyết áp mục tiêu thường xuyên $<135/85\text{ mmHg}$ đạt 60,68%. Phần lớn người bệnh dung nạp thuốc tốt, chỉ có 7,84% ($n=16$) báo cáo gặp phải các tác dụng phụ nhẹ của thuốc (như ho khan, phù ngoại vi mức độ nhẹ).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Thảo đã phản ánh thực trạng tuân thủ sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp ở người bệnh điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội năm 2023 với tỷ lệ có tuân thủ đạt 61,65% theo thang đo MMAS-8. Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ không tuân thủ vẫn còn ở mức đáng kể (38,35%), đặc biệt tập trung ở nhóm người bệnh cao tuổi trên 70 tuổi và những người sống một mình. Thông qua mô hình hồi quy đa biến, công trình khẳng định vai trò then chốt của hoàn cảnh sống cùng gia đình và gánh nặng bệnh mạn tính phối hợp đối với hành vi duy trì thuốc. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị về mặt dữ liệu lâm sàng và phương pháp nghiên cứu cho sinh viên, cán bộ điều dưỡng trong việc xây dựng các can thiệp hỗ trợ tự quản lý bệnh mạn tính.