Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Của Người Bệnh Đái Tháo Đường Type 2 Tại Bệnh Viện Đa Khoa Đống Đa

Tài liệu nghiên cứu Luận văn thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh đái tháo đường type 2 ngoại trú tại bệnh viện, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Chuyên Đề Tốt Nghiệp

2020

61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Khái niệm tuân thủ điều trị

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị trên người bệnh ĐTĐ

1.3. Cách đo lường tuân thủ điều trị

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.4.1. Cơ sở hạ tầng và nhân lực

1.4.2. Qui trình điều trị và kiểm soát bệnh đái tháo đường

1.4.2.1. Định nghĩa đái tháo đường
1.4.2.2. Chẩn đoán bệnh đái tháo đường
1.4.2.3. Mục tiêu điều trị
1.4.2.4. Kiểm soát đường huyết
1.4.2.5. Quản lý nguy cơ và bệnh tim mạch
1.4.2.6. Kiểm soát biến chứng mạch máu nhỏ và chăm sóc bàn chân

1.5. Một số nghiên cứu về tuân thủ điều trị ĐTĐ trên thế giới

2. MÔ TẢ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT

2.1. Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu

2.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của người bệnh

2.2.1. Đặc điểm lâm sàng

2.2.2. Đặc điểm cận lâm sàng

2.3. Đặc điểm hành vi và quản lý bệnh của người bệnh

2.4. Tình trạng tuân thủ điều trị của người bệnh

2.5. Một số yếu tố liên quan tới tình trạng tuân thủ của người bệnh

3. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường Type 2

Đái tháo đường type 2 (ĐTĐ type 2) là một bệnh mạn tính đòi hỏi sự theo dõi và điều trị liên tục, thường xuyên và kéo dài suốt đời. Theo Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF), năm 2019 có khoảng 463 triệu người mắc bệnh ĐTĐ, và con số này dự kiến sẽ tăng lên 578 triệu vào năm 2030 và 700 triệu vào năm 2045. Sự gia tăng này tạo ra gánh nặng lớn cho ngành y tế và kinh tế xã hội. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ĐTĐ cũng đang gia tăng, từ 1,1% năm 1990 lên 5,2% năm 2012. Việc tuân thủ điều trị đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa các biến chứng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc tuân thủ điều trị vẫn còn nhiều bất cập, đặc biệt là tại các bệnh viện đa khoa như Bệnh viện Đa khoa Đống Đa. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 ngoại trú tại bệnh viện này.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Tuân Thủ Điều Trị

Theo WHO, tuân thủ điều trị ĐTĐ là sự kết hợp của chế độ dinh dưỡng, hoạt động thể lực, dùng thuốc và kiểm soát đường huyết, khám sức khỏe định kỳ. Tuân thủ điều trị đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát đường huyết, giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc không tuân thủ có thể dẫn đến thất bại trong điều trị, tăng nguy cơ nhập viện và tử vong. Do đó, việc đánh giá và cải thiện tuân thủ điều trị là vô cùng quan trọng. Cần có các biện pháp can thiệp phù hợp để hỗ trợ người bệnh tuân thủ điều trị tốt hơn.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tuân Thủ Điều Trị ĐTĐ Type 2

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị, bao gồm: số lượng thuốc phải uống, tác dụng phụ của thuốc, chế độ ăn uống khắt khe, thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè, gánh nặng tài chính, và chất lượng dịch vụ y tế. Theo nghiên cứu, người bệnh phải uống quá nhiều thuốc trong một ngày, đặc biệt với những người bệnh được điều trị bằng thuốc uống kết hợp thuốc tiêm và dùng ít nhất 2 loại thuốc trở lên thì với số lượng thuốc và thời gian dùng thuốc kéo dài suốt đời, kèm theo tâm lý sợ đau khi tiêmlà những rào cản lớn tác động đến tuân thủ. Sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè, cũng như mối quan hệ tốt giữa bác sĩ và người bệnh, có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ tuân thủ điều trị.

II. Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường Type 2 Tại Đống Đa

Bệnh viện Đa khoa Đống Đa là một bệnh viện đa khoa hạng II tại Hà Nội, tiếp nhận một lượng lớn bệnh nhân ĐTĐ type 2. Theo báo cáo của bệnh viện năm 2020, mỗi ngày có khoảng 90-100 bệnh nhân ĐTĐ đến khám và điều trị. Tuy nhiên, việc đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị của những bệnh nhân này còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu mô tả thực trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân ĐTĐ type 2 ngoại trú tại bệnh viện, cũng như xác định các yếu tố liên quan đến tuân thủ. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp cải thiện tuân thủ điều trị, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

2.1. Mô Tả Đối Tượng Nghiên Cứu và Phương Pháp Đánh Giá

Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân ĐTĐ type 2 ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa năm 2020. Phương pháp đánh giá tuân thủ điều trị sử dụng phương pháp gián tiếp dựa trên sự trả lời của người bệnh, kết hợp với định lượng trực tiếp các chỉ số xét nghiệm để đo lường hiệu quả tuân thủ điều trị. Các thông tin về đặc điểm nhân khẩu học, lâm sàng, hành vi và quản lý bệnh của người bệnh cũng được thu thập để phân tích các yếu tố liên quan đến tuân thủ.

2.2. Kết Quả Đánh Giá Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị của bệnh nhân ĐTĐ type 2 ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa còn chưa cao. Nhiều bệnh nhân không tuân thủ đúng chế độ ăn uống, vận động, hoặc sử dụng thuốc theo chỉ định. Các chỉ số xét nghiệm như HbA1c cũng cho thấy nhiều bệnh nhân chưa đạt được mục tiêu điều trị. Cần có các biện pháp can thiệp cụ thể để cải thiện tỷ lệ tuân thủ điều trị và nâng cao hiệu quả kiểm soát đường huyết.

III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường Type 2

Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị của bệnh nhân ĐTĐ type 2 ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa. Các yếu tố này bao gồm: tuổi tác, trình độ học vấn, thời gian mắc bệnh, tình trạng kinh tế, sự hỗ trợ từ gia đình, kiến thức về bệnh, thái độ đối với điều trị, và mối quan hệ với bác sĩ. Những bệnh nhân có trình độ học vấn cao hơn, có sự hỗ trợ từ gia đình, có kiến thức tốt về bệnh, và có thái độ tích cực đối với điều trị thường có tỷ lệ tuân thủ điều trị cao hơn.

3.1. Ảnh Hưởng của Yếu Tố Kinh Tế Xã Hội Đến Tuân Thủ

Tình trạng kinh tế và trình độ học vấn có ảnh hưởng đáng kể đến tuân thủ điều trị. Bệnh nhân có thu nhập thấp và trình độ học vấn thấp thường gặp khó khăn trong việc mua thuốc, thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh, và tiếp cận các dịch vụ y tế. Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân vượt qua những khó khăn này.

3.2. Vai Trò của Kiến Thức và Thái Độ Về Bệnh Đái Tháo Đường

Kiến thức về bệnh ĐTĐ và thái độ đối với điều trị có ảnh hưởng lớn đến tuân thủ điều trị. Bệnh nhân có kiến thức tốt về bệnh, hiểu rõ tầm quan trọng của việc kiểm soát đường huyết, và có thái độ tích cực đối với điều trị thường có tỷ lệ tuân thủ điều trị cao hơn. Việc giáo dục sức khỏe và tư vấn cho bệnh nhân là rất quan trọng để nâng cao kiến thức và thay đổi thái độ.

3.3. Mối Quan Hệ Giữa Bác Sĩ và Bệnh Nhân Ảnh Hưởng Thế Nào

Mối quan hệ tốt giữa bác sĩ và bệnh nhân có thể cải thiện đáng kể tuân thủ điều trị. Khi bác sĩ giao tiếp tốt với người bệnh, chỉ rõ lợi ích của các biện pháp điều trị, nhắc lại nhiều lần, thật rõ ràng cho người bệnh và báo trước các tác dụng phụ có thể có hoặc khích lệ người bệnh thì việc tuân thủ điều trị của người bệnh tốt hơn nhiều. Sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau giữa bác sĩ và bệnh nhân là yếu tố then chốt để xây dựng một mối quan hệ hợp tác hiệu quả.

IV. Giải Pháp Cải Thiện Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường Type 2

Để cải thiện tuân thủ điều trị của bệnh nhân ĐTĐ type 2, cần có các giải pháp toàn diện và đa chiều, bao gồm: tăng cường giáo dục sức khỏe, cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, tăng cường sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng, và xây dựng mối quan hệ tốt giữa bác sĩ và bệnh nhân. Các chương trình can thiệp cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa và kinh tế xã hội của từng địa phương.

4.1. Tăng Cường Giáo Dục Sức Khỏe Về Bệnh Đái Tháo Đường

Giáo dục sức khỏe là một trong những biện pháp quan trọng nhất để cải thiện tuân thủ điều trị. Bệnh nhân cần được cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về bệnh ĐTĐ, các biến chứng, và các biện pháp điều trị. Các hình thức giáo dục có thể bao gồm: tư vấn cá nhân, nhóm, tài liệu in ấn, video, và các ứng dụng di động.

4.2. Cải Thiện Khả Năng Tiếp Cận Dịch Vụ Y Tế

Khả năng tiếp cận dịch vụ y tế là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị. Cần có các biện pháp để giảm chi phí điều trị, tăng cường bảo hiểm y tế, và cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu. Việc đưa các dịch vụ y tế đến gần hơn với cộng đồng cũng là một giải pháp hiệu quả.

4.3. Tăng Cường Hỗ Trợ Từ Gia Đình và Cộng Đồng

Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng có thể giúp bệnh nhân vượt qua những khó khăn trong quá trình điều trị. Cần có các chương trình hỗ trợ gia đình, nhóm tự giúp đỡ, và các hoạt động cộng đồng để tạo ra một môi trường hỗ trợ cho bệnh nhân ĐTĐ.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu và Đề Xuất Giải Pháp Thực Tiễn

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình can thiệp cải thiện tuân thủ điều trị cho bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa. Các chương trình này cần tập trung vào việc giáo dục sức khỏe, cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế, tăng cường sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng, và xây dựng mối quan hệ tốt giữa bác sĩ và bệnh nhân. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp này.

5.1. Xây Dựng Chương Trình Giáo Dục Sức Khỏe Cá Nhân Hóa

Chương trình giáo dục sức khỏe cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm cá nhân của từng bệnh nhân, bao gồm: trình độ học vấn, tình trạng kinh tế, và kiến thức về bệnh. Các thông tin cần được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu, và hấp dẫn. Cần có các buổi tư vấn cá nhân để giải đáp thắc mắc và cung cấp thông tin chi tiết cho bệnh nhân.

5.2. Thiết Lập Hệ Thống Theo Dõi và Hỗ Trợ Từ Xa

Hệ thống theo dõi và hỗ trợ từ xa có thể giúp bệnh nhân duy trì tuân thủ điều trị trong thời gian dài. Các công cụ theo dõi có thể bao gồm: nhật ký đường huyết, ứng dụng di động, và các thiết bị theo dõi sức khỏe. Cần có các nhân viên y tế để theo dõi và hỗ trợ bệnh nhân từ xa, giải đáp thắc mắc, và đưa ra lời khuyên.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Tuân Thủ Điều Trị

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về thực trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân ĐTĐ type 2 ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa, cũng như xác định các yếu tố liên quan đến tuân thủ. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình can thiệp cải thiện tuân thủ điều trị, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp này, cũng như tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ tuân thủ điều trị của bệnh nhân ĐTĐ type 2 ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Đống Đa còn chưa cao, và có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ. Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng các chương trình can thiệp cải thiện tuân thủ điều trị, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tuân Thủ Điều Trị

Cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp cải thiện tuân thủ điều trị, cũng như tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc sử dụng các phương pháp đánh giá tuân thủ điều trị khách quan hơn, hoặc tìm hiểu về vai trò của các yếu tố tâm lý và xã hội trong tuân thủ điều trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh đái tháo đường type 2 ngoại trú tại bệnh viện đa khoa đống đa năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Khái niệm tuân thủ điều trị Theo các nhà nghiên cứu trên thế giới có nhiều khái niệm về tuân thủ điều trị (TTĐT) và không có một khái niệm chuẩn về tình trạng tuân thủ điều trị của người bệnh ĐTĐ. Tuy nhiên, khái niệm của WHO vẫn được các nhà nghiên cứu áp dụng đó là "Tuân thủ điều trị của người bệnh ĐTĐ là sự kết hợp của 4 biện pháp: Chế độ dinh dưỡng, chế độ hoạt động thể lực, chế độ dùng thuốc, chế độ kiểm soát đường huyết và khám sức khỏe định kỳ" [62] 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị trên người bệnh ĐTĐ Điều trị ĐTĐ đòi hỏi người bệnh phải tuân thủ chặt chẽ sử dụng thuốc, chế độ dinh dưỡng hợp lý, hoạt động thể lực thường xuyên.

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nếu người bệnh không TTĐT thường dẫn đến thất bại trong điều trị. Dưới đây là một số lý do khiến người bệnh không TTĐT: - Do thuốc điều trị: Người bệnh phải uống quá nhiều thuốc trong một ngày, đặc biệt với những người bệnh được điều trị bằng thuốc uống kết hợp thuốc tiêm và dùng ít nhất 2 loại thuốc trở lên thì với số lượng thuốc và thời gian dùng thuốc kéo dài suốt đời, kèm theo tâm lý sợ đau khi tiêmlà những rào cản lớn tác động đến tuân thủ. Một nguyên nhân nữa phải kể tới là do tác dụng phụ gây hạ đường huyết khi dùng insulin không đúng cách… hoặc các kết quả do các tác dụng không mong muốn của thuốc mang lại cho người bệnh như hạ đường huyết, tăng cân, dị ứng [11]. - Những hạn chế về chế độ ăn liên quan đến sử dụng thuốc: Thời điểm sử dụng nhiều loại thuốc điều trị có liên quan mật thiết đến tới bữa ăn: Có thuốc phải uống sau bữa ăn, có thuốc phải uống xa bữa ăn, có thuốc tiêm phải tiêm vào đúng giờ qui định… Hơn nữa, một số thuốc điều trị còn yêu cầu người bệnh 4 phải ngừng uống rượu bia, điều này cũng gây các khó khăn nhất định cho người bệnh [11].

- Do thiếu hỗ trợ (gia đình, bạn bè): Sự hỗ trợ của người thân trong gia đình và bạn bè của người bệnh là yếu tố quan trọng đảm bảo việc tuân thủ của họ. Những người thân và bạn bè chia sẻ, an ủi, động viên, nhắc nhở, giúp đỡ người bệnh uống đủ số lượng thuốc, đủ liều, đúng giờ và đo đường huyết thường xuyên cũng như giúp người bệnh thực hiện chế độ dinh dưỡng hợp lý, hoạt động thể lực đúng cách. Trên thực tế, nhiều người bệnh không thể tự mình đo đường huyết hoặc không tự giác nhớ được cách sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của thầy thuốc… đặc biệt khi người bệnh là người cao tuổi. Vì vậy sự hỗ trợ của gia đình, bạn bè là hết sức cần thiết đối với người bệnh ĐTĐ [11].

- Do gánh nặng về tài chính: Quá trình mắc bệnh kéo dài, phải chi trả chi phí điều trị, trong khi người bệnh không có khả năng tạo ra thu nhập (ở những người cao tuổi) sẽ là gánh nặng tài chính không chỉ cho người bệnh mà còn cho cả những người khác trong gia đình. Những khó khăn và thiếu thốn trong cuộc sống hàng ngày sẽ không đảm bảo cho sức khỏe thể chất và dễ làm cho người bệnh có những sang chấn về tinh thần dẫn đến chán nản và tuyệt vọng [11]. Một trong những yếu tố tác động lớn đến tuân thủ điều trị là do chất lượng cung cấp dịch vụ y tế, cụ thể là: [16], [51]. - Do mối quan hệ giữa bác sĩ và người bệnh: Khi bác sĩ giao tiếp tốt với người bệnh, chỉ rõ lợi ích của các biện pháp điều trị, nhắc lại nhiều lần, thật rõ ràng cho người bệnh và báo trước các tác dụng phụ có thể có hoặc khích lệ người bệnh thì việc tuân thủ điều trị của người bệnh tốt hơn nhiều.

- Do hệ thống chăm sóc y tế: Hệ thống chăm sóc y tế có thuận tiện cho người bệnh không? Giờ cung cấp thuốc và các dịch vụ chăm sóc có thuận tiện cho người bệnh không? (như người bệnh phải mất cả buổi sáng thậm chí cả ngày để chờ khám, làm xét nghiệm, chờ lấy kết quả cũng như nhận thuốc) hay người bệnh có tin tưởng vào hệ thống chăm sóc y tế đó không?. 5 Tất cả các lý do trên đều ảnh hưởng đến TTĐT của người bệnh. Khi người bệnh không được giúp đỡ để vượt qua những rào cản trên thì họ thường không TTĐT dẫn đến một loạt các hậu quả nặng nề làm tăng tỷ lệ người bệnh phải nhập viện và tử vong. Cách đo lường tuân thủ điều trị Phương pháp lý tưởng để đo lường TTĐT nên đáp ứng được các tiêu chuẩn như: Đảm bảo chi phí thấp, có giá trị, khách quan, dễ sử dụng.

TTĐT có thể được đánh giá bằng phương pháp trực tiếp hoặc gián tiếp [58], [59]. Nhằm làm giảm các biến chứng của bệnh và tăng hiệu quả trong quá trình điều trị thì việc đánh giá chính xác hành vi TTĐT là vô cùng quan trọng, giúp thầy thuốc theo dõi người bệnh trong điều trị, đưa ra những phương pháp, phác đồ điều trị phù hợp. Ở chuyên đề này chúng tôi tập trung đánh giá tình trạng tuân thủ sử dụng thuốc của người bệnh, sử dụng phương pháp gián tiếp dựa vào sự trả lời của người bệnh tuy nhiên có kết hợp với định lượng trực tiếp các chỉ số xét nghiệm để đo lường hiệu quả TTĐT. Cơ sở thực tiễn 1.

Cơ sở hạ tầng và nhân lực Bệnh viện đa khoa Đống Đa là bệnh viện đa khoa hạng II của Thành phố, đóng trên địa bàn quận Đống Đa, một trong những quận đông dân cư nhất của thủ đô Hà Nội, bệnh viện tiếp nhận khám điều trị, chăm sóc sức khỏe chủ yếu cho nhân dân trên địa bàn quận Đống Đa và quận Thanh Xuân. Được sự quan tâm của UBND Thành phố, của Sở Y tế Hà Nội, trong những năm gần đây, bệnh viện đã được thụ hưởng dự án hiện đại hóa trang thiết bị y tế (tổng số vốn 42 tỷ). Từ dự án này, bệnh viện đã được tiếp nhận nhiều trang thiết bị hiện đại như máy siêu âm 4D, các máy X quang kỹ thuật số, máy xét nghiệm sinh hóa, huyết học hiện đại… giúp bệnh viện triển khai được nhiều kỹ thuật lâm sàng, cận lâm sàng mới, nâng cao chất lượng phục vụ người bệnh. 6 Tuy nhiên, vấn đề nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ thuật, chăm sóc và quản lý người bệnh là vấn đề cốt lõi để đạt được kết quả tốt trong khám chữa bệnh.

Do vậy, việc xây dựng các Phòng Quản lý và điều trị các bệnh mạn tính như bệnh đái tháo đường, bệnh tăng huyết áp, tim mạch, viêm gan vi rút B, C tại khoa Khám bệnh Bệnh viện đa khoa Đống Đa nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe nhân dân Thủ đô là rất cần thiết Hiện tại bệnh viện có 25 khoa, phòng với 13 khoa lâm sàng, 5 khoa cận lâm sàng và 7 phòng chức năng. Phòng khám Nội của khoa Khám bệnh có 05 phòng khám: Phòng khám quản lý và điều trị ngoại trú Đái tháo đường, Phòng khám quản lý và điều trị ngoại trú người bệnh tăng huyết áp, Phòng khám cấp cứu, Phòng khám thường và Phòng khám dịch vụ. Tổng số cán bộ nhân viên bệnh viện tính đến ngày 30/6/2020 là 375. Trong đó có 5 tiến sĩ, 7 chuyên khoa II, 42 thạc sĩ, chuyên khoa I, 44 bác sĩ và 196 điều dưỡng, kỹ thuật viên.

Khoa khám bệnh có tổng số 42 cán bộ, nhân viên. Trong đó Phòng khám Nội có 09 BS và 10 ĐD. Riêng Phòng khám quản lý và điều trị ngoại trú bệnh Đái tháo đường có 02 BS và 04 ĐD. Bệnh viện có phòng khám riêng cho người bệnh ĐTĐ, đến nay đã lập hồ sơ quản lý trên 2000 người bệnh.

Hàng tháng người bệnh được đến khám, làm xét nghiệm, cung cấp thuốc điều trị và tư vấn, giáo dục sức khỏe cho người bệnh. Trong 6 tháng đầu năm 2020, có 84.489 lượt người bệnh đến khám, tổng số người bệnh điều trị ngoại trú là gần 40.671 lượt người bệnh khám và quản lý ĐTĐ. Tại Phòng khám quản lý và điều trị ngoại trú ĐTĐ trung bình khám khoảng hơn 100 BN/ ngày, gần 50% người bệnh ĐTĐ có mắc bệnh tăng huyết áp và các bệnh tim mạch, chuyển hóa phối hợp. Qui trình điều trị và kiểm soát bệnh đái tháo đường 1.

Định nghĩa đái tháo đường Theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ĐTĐ của Bộ Y tế năm 2017: “Bệnh đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, có đặc điểm tăng 7 glucose huyết do khiếm khuyết về tiết insulin, về tác động của insulin, hoặc cả hai. Tăng glucose mạn tính trong thời gian dài gây nên những rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide, lipide, gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt ở tim và mạch máu, thận, mắt, thần kinh” [2]. Chẩn đoán bệnh đái tháo đường Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường (theo Hiệp Hội Đái tháo đường Mỹ - ADA) dựa vào 1 trong 4 tiêu chuẩn sau đây: Bảng 1. Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ TT Chỉ định Chỉ số 1 Glucose huyết tương lúc đói ≥ 7,0mmol/l ≥ 126mg/dL 2 Hoặc glucose huyết tương sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp glucose ≥ 11,1 mmol/l ≥ 200 mg/dL đường uống 3 HbA1c ≥ 48 ≥ 6,5% mmol/mol 4 Ở người bệnh có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết hoặc mức ≥ 11,1 mmol/l ≥ 200 mg/dL glucose huyết tương ở thời điểm bất kỳ Nếu không có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết, xét nghiệm chẩn đoán 1, 2, 4 ở trên cần được thực hiện lặp lại lần 2 để xác định chẩn đoán.

Thời gian thực hiện xét nghiệm lần 2 sau lần thứ nhất có thể từ 1 đến 7 ngày 8 1. Mục tiêu điều trị Bảng 1. Mục tiêu điều trị cho người bệnh ĐTĐ ở người trưởng thành, không có thai Mục tiêu Chỉ số HbA1c < 7%* Glucose huyết tương mao 80-130 mg/dL (4.2 mmol/L)* mạch lúc đói, trước ăn Huyết áp Tâm thu <140 mmHg, tâm trương <90 mmHg Nếu đã có biến chứng thận: Huyết áp <130/85- 80 mmHg Lipid máu LDL cholesterol <100 mg/dL (2,6 mmol/L), nếu chưa có biến chứng tim mạch. LDL cholesterol <70 mg/dL (1,8 mmol/L) nếu đã có bệnh tim mạch.

Triglycerides <150 mg/dL (1,7 mmol/L) HDL cholesterol >40 mg/dL (1,0 mmol/L) ở nam và >50 mg/dL (1,3 mmol/L) ở nữ. Mục tiêu điều trị đái tháo đường ở người già Glucose huyết lúc Tình trạng sức Cơ sở để chọn Huyết áp HbA1c đói hoặc trước ăn khỏe lựa mmHg (mg/dL) Mạnh khỏe Còn sống lâu <7.5% 90-130 <140/90 Phức tạp/ sức Kỳ vọng sống khỏe trung <8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Đái Tháo Đường Type 2 Tại Bệnh Viện Đa Khoa Đống Đa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tuân thủ điều trị của bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại một cơ sở y tế cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ tỷ lệ tuân thủ điều trị mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ của bệnh nhân. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, nhà quản lý y tế và cả bệnh nhân, giúp họ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị trong việc kiểm soát bệnh đái tháo đường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tuân thủ của người bệnh đái tháo đường túyp 2 tại trung tâm y tế huyện Ba Tri, Bến Tre, nơi nghiên cứu các yếu tố liên quan đến tuân thủ điều trị. Ngoài ra, tài liệu Thực trạng tuân thủ điều trị tại trung tâm y tế huyện Tam Dương, Vĩnh Phúc cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị ở khu vực khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Khảo sát và đánh giá việc tuân thủ điều trị trên bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại bệnh viện đa khoa thành phố Cần Thơ để có cái nhìn tổng quát hơn về vấn đề này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm nhiều góc nhìn và kiến thức bổ ích về việc tuân thủ điều trị đái tháo đường.