Giới thiệu dự án
Thị trường kinh doanh ẩm thực và giải trí cao cấp (High-end F&B & Hospitality) tại các đô thị loại I như TP. Hồ Chí Minh đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt xấp xỉ 8.5% trong giai đoạn 2020–2025. Tại các khu đô thị mới như Khu đô thị Sala (Thủ Thiêm), nhu cầu về các không gian tích hợp trải nghiệm đa giác quan—kết hợp ẩm thực thượng hạng (Fine Dining) và nghệ thuật biểu diễn âm nhạc sống (Live Jazz Performance)—đang trở thành xu hướng dẫn dắt thị trường. Tuy nhiên, phần lớn các cơ sở kinh doanh F&B kết hợp hiện nay gặp phải xung đột kỹ thuật nghiêm trọng giữa công năng nhà hàng yên tĩnh và môi trường lounge đòi hỏi âm lượng biểu diễn cao, dẫn đến sự suy giảm trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa diện tích sàn kém hiệu quả.
Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Thiết kế Nội thất (Mã ngành: 7580108) với đề tài "Thiết kế nội thất nhà hàng kết hợp Lounge Lavish Jazz" do sinh viên Phạm Hoàng Duy thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Vũ Hoàng tại Khoa Kiến trúc - Mỹ thuật, Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) phối hợp nghiên cứu phát triển cho chủ đầu tư Tập đoàn CHC Hospitality (Chu Hospitality Company Limited), giải quyết trực diện bài toán tích hợp không gian này.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| LAVISH JAZZ RESTAURANT & LOUNGE |
| Địa điểm: Nguyễn Cơ Thạch, KĐT Sala, Thủ Thiêm, TP. Thủ Đức, TP.HCM |
| Chủ đầu tư: CHC Hospitality | Tổng DT: 1.400 m2 | Diện tích sàn: 700 m2 |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu dự án
- Quy hoạch mặt bằng công năng chuẩn xác: Thiết lập dây chuyền lưu thông phân định rõ ràng giữa luồng khách (Guest Circulation) và luồng vận hành dịch vụ (Service Circulation) dựa trên tỷ lệ chuẩn $50:30:20$ (TCVN & Time-Saver Standards).
- Xây dựng ngôn ngữ thiết kế bản sắc: Truyền tải tinh thần văn hóa nhạc Jazz (xuất phát từ thuật ngữ jass/jism gắn liền hương hoa nhài Jasmine và âm hưởng phóng khoáng Mỹ Latin/Châu Âu) thông qua thủ pháp tương phản vật liệu: Thô mộc kết hợp Tinh tế xa xỉ.
- Tối ưu hóa âm học và chiếu sáng kỹ thuật: Xử lý trường âm đạt thời gian âm vang tiêu chuẩn $RT_{60} \approx 0.85\text{s} - 1.05\text{s}$ và thiết lập hệ thống chiếu sáng biến thiên theo kịch bản (Dynamic Lighting CCT $< 3000\text{K}$).
- Cải tạo thích ứng (Adaptive Reuse): Chuyển đổi công năng hệ kết cấu nhà khung thép tiền chế nhịp lớn ($H = 10\text{m}$) thành tổ hợp nhà hàng - lounge đa phân khu.
- Nâng cao giá trị kinh tế F&B: Tối đa hóa công suất phục vụ đồng thời ($180 - 220$ khách) với định mức diện tích sàn $\ge 1.6,\text{m}^2/\text{chỗ ngồi}$.
Phương pháp tiếp cận và Phạm vi thiết kế
Dự án áp dụng phương pháp thiết kế tích hợp (Integrated Design Approach), kết hợp phân tích nhân trắc học (Anthropometrics), mô phỏng trường sáng (Lumen Method) và âm học phòng biểu diễn. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 4 phân khu chức năng trọng điểm tại tầng trệt:
- Sảnh đón tiếp (The First Melody): $138,\text{m}^2$, chiều cao trần $4.1,\text{m}$.
- Khu Bar chính (Main Mixology Bar): $38,\text{m}^2$, chiều cao trần $4.6,\text{m}$.
- Khu vực ngồi chính (Main Dining & Lounge): $360,\text{m}^2$, khoảng thông tầng cao $6.0,\text{m}$.
- Khu vực VIP 1 (Jazz Stage Viewing Suite): $63,\text{m}^2$, cao $4.8,\text{m}$, giật cấp sàn $+1.2,\text{m}$.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Khảo sát thực tế các mô hình F&B cao cấp hiện hữu giúp định vị chính xác khoảng trống thị trường (Gap Analysis) và nhận diện các rào cản kỹ thuật.
| Dự án tham chiếu |
Vị trí / Quy mô |
Ưu điểm kiến trúc / Nội thất |
Nhược điểm / Hạn chế kỹ thuật |
| Oscar Wilde Tavern |
New York, Hoa Kỳ ($545,\text{m}^2$) |
Không gian Cổ điển Victoria xa hoa, bộ sưu tập đèn chùm và gương cổ tạo chiều sâu thị giác. |
Mật độ chỗ ngồi quá dày, khó kiểm soát tiếng ồn dội âm (Flutter Echo). |
| NĂM Restaurant |
Kyiv, Ukraine ($575,\text{m}^2$) |
Khai thác vật liệu bản địa (thùng rượu 100 năm), bếp mở trực quan, cửa thông tầng $4.5,\text{m}$. |
Ánh sáng tự nhiên ban ngày gây lóa, chưa có khu vực biểu diễn âm nhạc chuyên biệt. |
| El Gaucho Steakhouse |
Quận 1, TP.HCM ($3,\text{tầng}, 200,\text{khách}$) |
Không gian mở kết hợp mảng kính lớn sàn-trần, bếp mở năng động. |
Phân khu chức năng còn chồng chéo, tiếng ồn từ quầy bar ảnh hưởng phòng VIP. |
| Xu Restaurant & Lounge |
Quận 1, TP.HCM (CHC Hospitality) |
Tiên phong kết hợp ẩm thực Việt hiện đại và Lounge, nhận diện thương hiệu mạnh. |
Mặt bằng cải tạo hạn chế về bước cột và chiều cao thông thủy. |
| Crabsark & Crawfish |
TP. Vinh ($370,\text{m}^2$, 5 cốt cao độ) |
Kết cấu khung thép kết hợp gạch trần, xử lý cốt cao độ giật cấp linh hoạt. |
Chi phí bảo trì kết cấu thép hở cao, cách âm cục bộ giữa các tầng chưa triệt để. |
Yêu cầu người dùng theo khung MoSCoW
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MUST HAVE: |
| - Luồng giao thông tách biệt: Khách >= 1.2m, Phục vụ >= 0.9m |
| - Định mức diện tích ngồi: 1.6 - 1.8 m2/khách |
| - Hệ thống hút mùi, điều hòa trung tâm VRV âm trần |
|-----------------------------------------------------------------------------------|
| SHOULD HAVE: |
| - Sàn giật cấp VIP1 (+1.2m) với góc nhìn trực diện 100% về sân khấu |
| - Phòng thử rượu Sommelier & gửi rượu cá nhân hóa tại sảnh tiếp đón |
| - Hệ thống chiếu sáng điều khiển DMX/DALI theo từng khung giờ |
|-----------------------------------------------------------------------------------|
| COULD HAVE: |
| - Vách tiêu âm đục lỗ CNC họa tiết hoa nhài Jasmine tích hợp đèn LED nền |
| - Bàn bar mặt đá Marble xuyên sáng tích hợp sạc không dây |
|-----------------------------------------------------------------------------------|
| WON'T HAVE (Giai đoạn 1): |
| - Sân khấu xoay tự động 360 độ (dành cho kế hoạch nâng cấp Phase 2) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế hệ thống
Sơ đồ cấu trúc phân khu và luồng giao thông (Spatial Zoning Matrix)
[ Lối vào chính ] ---> [ Sảnh đón: The First Melody (138m2) ]
|
+------------------+------------------+
| |
[ Quầy Bar Chính (38m2) ] [ Phòng Thử & Gửi Rượu ]
| |
+------------------+------------------+
|
[ Sảnh Ăn & Lounge Chính: Thông tầng 6m (360m2) ]
|
+----------------------+----------------------+
| |
[ Sân khấu nhạc Jazz ] <================== [ Khu VIP 1 (Giật cấp +1.2m, 63m2) ]
| |
[ Khu Bếp & Chế biến ] <--- Hành lang kỹ thuật ---> [ Kho & Hậu cần / WC ]
Bảng thông số kỹ thuật Tech Stack & Phần mềm thiết kế
| Phần mềm / Tiêu chuẩn |
Phiên bản / Năm ban hành |
Ứng dụng chuyên môn trong dự án |
| Autodesk AutoCAD |
Version 2022 (Build 24.1) |
Triển khai hồ sơ bản vẽ 2D, sơ đồ công năng, chi tiết cấu tạo kiến trúc nội thất. |
| Autodesk 3ds Max |
Version 2022.3 |
Dựng hình khối 3D Poly, mô hình hóa nội thất chi tiết và bề mặt hữu cơ. |
| Chaos V-Ray |
V-Ray 5.20 for 3ds Max |
Render thuật toán Global Illumination (Brute Force + Light Cache), mô phỏng vật liệu PBR. |
| DIALux evo |
Version 10.2 |
Tính toán quang thông, mật độ rọi Lux và kiểm tra độ chói UGR theo tiêu chuẩn EN 12464. |
| Adobe Photoshop |
CC 2022 (v23.0) |
Hậu kỳ Render, cân chỉnh Mood Board, xử lý biểu đồ phân tích kiến trúc. |
| Tiêu chuẩn Kỹ thuật |
Neufert 4th Ed. / TCVN 4391 |
Quy chuẩn kích thước nhân trắc học, độ dốc thoát hiểm, bán kính bàn ghế F&B. |
Bảng cấu hình chiếu sáng kỹ thuật (Lighting Presets Configuration)
{
"lighting_scenes": {
"scene_1_dinner": {
"time_range": "18:00 - 20:30",
"target_cct_kelvin": 2700,
"lux_table_surface": 100,
"lux_ambient_floor": 60,
"cri_rating": 95,
"dimming_level_percent": 80
},
"scene_2_live_jazz_lounge": {
"time_range": "20:30 - 23:30",
"target_cct_kelvin": 2200,
"lux_table_surface": 45,
"lux_stage_focal": 350,
"cri_rating": 98,
"dimming_level_percent": 35
},
"scene_3_late_night_cocktail": {
"time_range": "23:30 - 02:00",
"target_cct_kelvin": 1900,
"lux_table_surface": 20,
"lux_bar_counter": 120,
"cri_rating": 90,
"dimming_level_percent": 20
}
}
}
Methodology (Phương pháp luận thiết kế)
Dự án triển khai theo quy trình thiết kế công trình thương mại 5 giai đoạn nghiêm ngặt:
[1. Khảo sát & Đánh giá] --> [2. Định vị Concept] --> [3. Phác thảo Sơ đồ Dây chuyền]
|
[5. Xuất Hồ sơ Thi công] <-- [4. Kỹ thuật hóa & Render] <------+
- Khảo sát cấu trúc hiện trạng: Đo vẽ trắc đạc khung thép khẩu độ lớn ($10,\text{m}$ chiều cao), kiểm tra khả năng chịu lực của bản sàn hiện hữu, xác định vị trí đấu nối cơ điện (MEP).
- Nghiên cứu văn hóa & Định hình Concept: Tích hợp các thuộc tính của Jazz—sự ngẫu hứng (Improvisation), nhịp phách chìm (Syncopation), và biểu tượng hoa nhài Jazz—vào tỷ lệ phân vị tường và hoa văn trần.
- Mô hình hóa dây chuyền công năng: Thiết lập ma trận tương quan không gian (Adjacency Matrix), đảm bảo bán kính phục vụ từ quầy Bar/Bếp đến bàn xa nhất không vượt quá $25,\text{m}$.
- Phân tích rủi ro và giải pháp khắc phục:
- Rủi ro rung chấn âm trầm (Low-frequency Vibration): Sử dụng tấm đệm cao su giảm chấn Neoprene tại các chân đế loa sub và đệm lót khung giàn thép.
- Rủi ro chói lóa từ vách kính ngoại thất: Lắp đặt hệ lam gỗ Walnut biến tính kết hợp rèm nhung cách âm $550,\text{g/m}^2$.
Implementation và kết quả
Development Process & Tính toán Kỹ thuật
Thuật toán tính toán thời gian âm vang phòng (Sabine Reverberation Formula)
Để đảm bảo chất lượng thưởng âm cho dàn nhạc Jazz mộc (Saxophone, Contrabass, Piano, Drums), thời gian âm vang $RT_{60}$ của không gian $360,\text{m}^2$ (thể tích $V \approx 2.160,\text{m}^3$) được tính toán và kiểm soát:
$$RT_{60} = 0.161 \cdot \frac{V}{A} = 0.161 \cdot \frac{V}{\sum (\alpha_i \cdot S_i)}$$
Trong đó:
- $V = 2.160,\text{m}^3$ (Tổng thể tích khối không gian chính).
- $S_i$: Diện tích của từng bề mặt vật liệu ($\text{m}^2$).
- $\alpha_i$: Hệ số hấp thụ âm thanh (Noise Reduction Coefficient - NRC) tại tần số $1000,\text{Hz}$.
BẢNG TÍNH TOÁN HỆ SỐ HẤP THỤ ÂM THANH (ACOUSTIC ABSORPTION SCHEDULE)
---------------------------------------------------------------------------------
Bề mặt vật liệu Diện tích S (m2) Hệ số alpha (1kHz) Hấp thụ A (m2)
---------------------------------------------------------------------------------
Sàn gỗ Walnut trên đệm cao su 360 0.10 36.0
Trần thạch cao đục lỗ tiêu âm 280 0.65 182.0
Vách ốp gỗ xẻ rãnh + nỉ tiêu âm 195 0.75 146.25
Vách kính hộp Low-E 2 lớp 85 0.04 3.4
Ghế bọc đệm da Chesterfield (120c) 150 0.45 67.5
Rèm nhung dày gấp nếp 110 0.55 60.5
---------------------------------------------------------------------------------
TỔNG HỆ SỐ HẤP THỤ EQUIVALENT (A): 495.65 m2
THỜI GIAN ÂM VANG THỰC TẾ: RT60 = 0.161 * (2160 / 495.65) = 0.702 giây
(Nằm hoàn hảo trong ngưỡng tiêu chuẩn 0.7s - 1.0s cho Jazz & Speech Clarity)
MẶT BẰNG CHI TIẾT TỔ CHỨC CỐT KHU VỰC SẢNH ĐÓN & VIP 1
+0.000 (Sảnh chính) --------> +0.450 (Khu Bar) --------> +1.200 (Khu VIP 1)
[Thảm đá Terrazzo] [Sàn Gỗ Biến Tính] [Sàn Gỗ Walnut Xương Cá]
| | |
Đón tiếp 138m2 Quầy Bar 38m2 Khu VIP 63m2
Trần cao 4.1m Trần cao 4.6m Trần cao 4.8m
Testing và Validation
Dự án được thẩm định thông qua bộ chỉ số đo lường không gian nội thất chuyên dụng:
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG TIÊU CHUẨN ĐẶT RA KẾT QUẢ MÔ PHỎNG ĐÁNH GIÁ |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Độ rọi mặt bàn (Dining) 80 - 120 Lux 95 Lux (DIALux) Đạt 100% |
| 2. Độ chói chóa (UGR) < 19 UGR = 16.2 Đạt chuẩn A |
| 3. Mật độ thông gió tươi 30 m3/h/người 35 m3/h/người Đạt chuẩn B |
| 4. Chiều rộng thoát hiểm >= 1.2 m 1.6 m (Trục chính) Vượt 33.3% |
| 5. Khoảng cách giữa 2 bàn >= 0.8 m 0.95 m Vượt 18.7% |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Kết quả đạt được
Hồ sơ thiết kế hoàn thiện $100%$ khối lượng nhiệm vụ đồ án tốt nghiệp, đáp ứng đầy đủ yêu cầu từ Hội đồng Chấm điểm HUTECH và Tập đoàn CHC Hospitality:
- Hồ sơ 2D: $45$ bản vẽ kỹ thuật chi tiết mặt bằng bố trí nội thất, mặt bằng trần đèn, lát sàn, khai triển chi tiết vách trang trí và quy cách bàn ghế đặt gia công riêng (Custom FF&E).
- Hồ sơ 3D Rendering: $24$ góc phối cảnh thể hiện chuẩn xác vật liệu PBR (Physically Based Rendering), tương quan ánh sáng ngày và đêm.
- Quy hoạch diện tích: Tối ưu hóa toàn bộ $700,\text{m}^2$ diện tích sàn, loại bỏ các góc chết kiến trúc tại các bước cột khung thép, tăng tổng dung lượng phục vụ lên $210,\text{chỗ ngồi}$ đồng thời.
Đổi mới và đóng góp
Đổi mới kỹ thuật và Giải pháp kiến tạo
- Nghệ thuật tương phản vật liệu (Materiality Juxtaposition): Thiết lập sự đối thoại giữa kết cấu thép công nghiệp tiền chế nguyên bản và nội thất xa xỉ (Gỗ óc chó Walnut Bắc Mỹ, kim loại đồng thau xước Brass, da thật bóng cổ điển phong cách Chesterfield, đá cẩm thạch tự nhiên).
- Biến thể ngôn ngữ hoa nhài Jasmine vào hình khối: Chuyển đổi cấu trúc cánh hoa nhài thành hệ module hình học Fractal ứng dụng trên vách ngăn CNC khu VIP, hệ đèn chùm thả trần tại Sảnh đón và hoa văn sàn Terrazzo thủ công.
- Cấu trúc sàn giật cấp công năng (+1.2m tại VIP 1): Xử lý tầm nhìn trực quan (Sightlines), giúp khách hàng khu vực VIP có thể thưởng thức toàn cảnh ban nhạc biểu diễn mà không bị che chắn bởi luồng di chuyển ở khu vực sảnh chính.
BẢNG SO SÁNH NĂNG LỰC TỐI ƯU HÓA KHÔNG GIAN
+-----------------------------------------------------------------------------+
| TIÊU CHÍ SO SÁNH MÔ HÌNH TRUYỀN THỐNG LAVISH JAZZ RESTAURANT |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Diện tích/Khách 1.2 - 1.4 m2/người 1.65 m2/người (+27.0%) |
| Tỷ lệ diện tích hữu dụng 42% (Không gian ngồi) 51.4% (Tối ưu chuẩn 50%) |
| Kiểm soát âm dội RT60 1.5 - 2.2s (Vang lớn) 0.70 - 0.95s (Rõ nét) |
| Tiêu hao năng lượng Lux 14 W/m2 8.5 W/m2 (-39.2% LED DMX) |
| Hiệu quả luồng phục vụ Xung đột thường xuyên Tách biệt 100% |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản vận hành thực tế (Operational Use Cases)
- Kịch bản 1: Bữa trưa Doanh nhân & Hội nghị F&B (11:00 - 14:00): Hệ thống rèm mở thu nhận ánh sáng tự nhiên từ lâm viên sinh thái $150,\text{ha}$, ánh sáng nhân tạo CCT $3000,\text{K}$, nhạc nền Smooth Jazz mức âm $45,\text{dB}$.
- Kịch bản 2: Live Jazz Band Performance & Fine Dining (19:30 - 22:30): Chuyển đổi phân vùng VIP 1 và Main Lounge, tập trung độ rọi $350,\text{Lux}$ vào sân khấu trung tâm, bàn ăn duy trì $45,\text{Lux}$ tạo không gian riêng tư.
- Kịch bản 3: Late Night Cocktail Lounge (22:30 - 02:00): Quầy Bar $38,\text{m}^2$ trở thành tâm điểm với hiệu ứng ánh sáng cục bộ trên mặt đá xuyên sáng Onyx và kệ rượu đồng thau.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI THI CÔNG DỰ KIẾN (16 TUẦN)
Tuần: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16
|---| [Tháo dỡ, gia cố thép]
|---|---| [Thi công MEP & Cách âm]
|---|---|---| [Xây tô, ốp lát, trần thạch cao]
|---|---|---| [Lắp đặt Fit-out gỗ & Sơn bả]
|---|---| [Lắp đặt FF&E, Đèn, Thiết bị Bar]
|---|---| [Testing Âm thanh, Light, Nghiệm thu]
Phân tích tài chính và Hoàn vốn (Cost-Benefit & ROI Analysis)
- Tổng mức đầu tư ước tính (CapEx): $9.500.000.000,\text{VNĐ}$ (Suất đầu tư nội thất F&B hạng sang $\approx 13.5,\text{triệu VNĐ/m}^2$ cho $700,\text{m}^2$ sàn).
- Doanh thu kỳ vọng hàng tháng (Revenue Projections):
- Công suất phục vụ: Bình quân $160,\text{khách/ngày}$.
- Chi tiêu trung bình (Average Spend/Head): $1.200.000,\text{VNĐ/khách}$.
- Doanh thu gộp: $5.760.000.000,\text{VNĐ/tháng}$.
- Biên lợi nhuận ròng F&B: $18% - 22%$.
- Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $14 - 18,\text{tháng}$ sau khi đi vào vận hành ổn định.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật hiện tại
- Chiều cao thông tầng $6.0,\text{m}$ tại khu vực sảnh chính đòi hỏi công suất hệ thống điều hòa không khí (HVAC) lớn, dễ gây hiện tượng phân tầng nhiệt độ nếu không bố trí miệng gió hồi tầm thấp.
- Chi phí chế tác các chi tiết kim loại mạ đồng thau xước (Brushed Brass) và vách gỗ cong CNC tương đối cao, đòi hỏi đội ngũ thợ mộc và thợ cơ khí lành nghề.
Hướng nghiên cứu mở rộng
- Ứng dụng công nghệ BIM (Building Information Modeling) với Revit Architecture 2024 để quản lý va chạm hệ thống MEP và trần nội thất ngay trong giai đoạn thiết kế cơ sở.
- Nghiên cứu tích hợp vật liệu sinh thái bền vững: Tấm tiêu âm sợi nấm (Mycelium acoustic panels) và vật liệu bề mặt tái chế từ bã cà phê nhằm giảm phát thải carbon cho chuỗi F&B.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên ngành Kiến trúc / Nội thất: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp nghiên cứu đề tài F&B cao cấp, quy chuẩn nhân trắc học và cách mạng hóa không gian khung thép tiền chế.
- Kỹ sư và Nhà thiết kế Nội thất (Interior Designers): Nắm bắt giải pháp phối hợp chi tiết vật liệu tương phản, bảng thông số kỹ thuật âm học phòng biểu diễn và kịch bản chiếu sáng chuyên sâu.
- Chủ đầu tư / Doanh nghiệp F&B (CHC Hospitality): Sở hữu phương án kinh doanh khả thi, giải quyết triệt để bài toán công năng dây chuyền dịch vụ và định vị thương hiệu đẳng cấp tại KĐT Sala.
- Nhà nghiên cứu Âm học Công trình: Dữ liệu tính toán âm vang thực tế Sabine cho không gian tích hợp đa khẩu độ trần.
Câu hỏi thường gặp
-
Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi khi cải tạo nhà khung thép tiền chế sang nhà hàng Lounge là gì?
- Cần gia cố hệ dầm phụ chịu tải trọng tĩnh của lớp hoàn thiện sàn (gỗ, đá Terrazzo $\ge 80,\text{kg/m}^2$) và xử lý triệt để cầu truyền âm (Sound Bridge) thông qua các gioăng đệm cao su tại các mối nối bu-lông kết cấu thép.
-
Tại sao lại chọn cốt cao độ $+1.2\text{m}$ cho khu vực VIP 1?
- Độ chênh cốt $+1.2,\text{m}$ được tính toán dựa trên góc thị giác góc đứng $\theta \approx 15^\circ - 25^\circ$ của người ngồi, đảm bảo đường ngắm trực tiếp (Sightline Clearance) vượt qua đầu của thực khách đang ngồi tại khu vực sảnh chính phía trước.
-
Làm thế nào để kiểm soát mùi thức ăn từ bếp không xâm nhập vào không gian Lounge?
- Thiết kế hệ thống áp suất âm (Negative Pressure) cho khu vực bếp phục vụ ($30%$ diện tích), kết hợp chụp hút khói khử mùi than hoạt tính và màng lọc tĩnh điện (ESP), trong khi khu vực khách duy trì áp suất dương nhẹ.
-
Hệ thống chiếu sáng CCT < 3000K có gây bất tiện cho việc phục vụ thức ăn không?
- Không. Dự án sử dụng hệ đèn rọi tâm điểm (Spotlight) có góc chiếu hẹp $24^\circ$ với chỉ số hoàn màu cao ($\text{CRI} \ge 95$) rọi trực tiếp lên mặt bàn ăn, vừa làm nổi bật màu sắc món ăn vừa duy trì tổng thể không gian mờ ảo, thư giãn của Lounge.
-
Chi phí bảo trì các vật liệu gỗ tự nhiên và kim loại mạ trong môi trường F&B như thế nào?
- Toàn bộ gỗ Walnut được phủ sơn Polyurethane (PU) 4 lớp mờ $70%$ chống bám bẩn và trầy xước; chi tiết đồng thau được xử lý phủ lớp mạ Nano bảo vệ chống oxy hóa định kỳ $12,\text{tháng/lần}$.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế nội thất nhà hàng kết hợp Lounge Lavish Jazz" của tác giả Phạm Hoàng Duy đã chứng minh tính chuẩn xác về mặt kỹ thuật kiến trúc, chiều sâu văn hóa và giá trị thực tiễn kinh tế thương mại. Bằng việc làm chủ các quy chuẩn thiết kế quốc tế (Neufert, Time-Saver), tính toán âm học vật lý và quy hoạch dây chuyền công năng tối ưu $50:30:20$, công trình đã chuyển hóa xuất sắc kết cấu thép công nghiệp thô cứng thành một không gian nghệ thuật ẩm thực - âm nhạc sang trọng, xứng tầm là điểm nhấn kiến trúc F&B biểu tượng tại Khu đô thị Sala, TP. Hồ Chí Minh.