Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ Kinh tế chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số 62340201) của nghiên cứu sinh Nguyễn Quỳnh Thơ được thực hiện tại Học viện Ngân hàng dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Tô Kim Ngọc và TS. Phùng Khắc Kế, bảo vệ năm 2017. Đề tài tập trung nghiên cứu: "Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay".

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng đối với các quốc gia đang phát triển có nguồn tích lũy nội bộ thấp như Việt Nam, việc huy động nguồn vốn từ bên ngoài cho đầu tư phát triển là yêu cầu thực tế khách quan. Giai đoạn 2005 - 2015, Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân đạt 6,25%/năm (World Bank, 2016), trong đó vốn đóng góp trên 60% GDP (APO, 2015). Tuy nhiên, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bộc lộ rõ tính hai mặt. Bên cạnh vai trò bổ sung nguồn lực tài chính, hình thành một số ngành sản xuất mới và nâng cao kim ngạch xuất khẩu, hoạt động thu hút FDI phát sinh nhiều vấn đề: 90% vốn đóng góp vào tăng trưởng là vốn không đi kèm công nghệ (non-IT capital); 80% hàng hóa xuất khẩu chủ lực của khu vực FDI là hàng sơ chế hoặc gia công thâm dụng lao động giản đơn; trên 90% nguyên liệu đầu vào phải nhập khẩu khiến giá trị gia tăng thấp; công nghiệp phụ trợ sơ khai; tình trạng ô nhiễm môi trường, chuyển giao thiết bị lạc hậu, chuyển giá và lấn át doanh nghiệp nội địa diễn biến phức tạp. Hệ thống chính sách chủ yếu ưu đãi thu hút theo số lượng mà chưa chú trọng chất lượng và tính liên kết.

Để đáp ứng mục tiêu Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XII (giai đoạn 2016 - 2020 đạt GDP bình quân 3.500 USD, tổng vốn đầu tư toàn xã hội đạt 32 - 34% GDP, tương đương 90 tỷ USD/năm), trong điều kiện nguồn viện trợ ODA giảm dần khi Việt Nam bước vào nhóm nước có thu nhập trung bình (World Bank dự kiến chấm dứt cung cấp ODA ưu đãi từ năm 2018), nhu cầu huy động vốn nước ngoài hàng năm là 23 - 25 tỷ USD, trong đó FDI giữ vai trò chủ chốt với khoảng 17 - 18 tỷ USD/năm. Thực tế đó đòi hỏi phải xác định quy mô thu hút phù hợp với năng lực hấp thụ thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được cụ thể hóa thông qua ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hoạt động FDI ở Việt Nam trong giai đoạn 2005 – 2016 tác động tới nền kinh tế xã hội Việt Nam như thế nào?
  2. Hệ thống chính sách FDI hiện nay của Việt Nam có hiệu lực và hiệu quả hay không?
  3. Với nội lực hấp thụ hiện tại của nền kinh tế, quy mô vốn FDI thu hút vào Việt Nam bao nhiêu là tối ưu?

Đối tượng nghiên cứu là dòng vốn FDI và hệ thống các chính sách thu hút, sử dụng FDI tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian là lãnh thổ Việt Nam; phạm vi thời gian từ năm 2005 đến năm 2016. Mốc năm 2005 được lựa chọn do đây là thời điểm ban hành Luật Đầu tư năm 2005 (áp dụng thống nhất cho nhà đầu tư trong và ngoài nước), đồng thời là giai đoạn chuẩn bị chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, năm 2006).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Về các nghiên cứu quốc tế, tác giả phân loại và điểm lại các hướng nghiên cứu chính:

  • Vai trò và kênh chuyển giao công nghệ của FDI: Lall (2000) và OECD (2002) khẳng định FDI cung cấp vốn, kỹ năng quản lý, công nghệ và kết nối chuỗi sản xuất toàn cầu. OECD (2002) phân loại bốn kênh chuyển giao công nghệ: chuyển giao theo chiều dọc với nhà cung cấp sở tại; chuyển giao theo chiều ngang với đối thủ cạnh tranh hoặc ngành phụ trợ; dịch chuyển lao động kỹ năng cao; quốc tế hóa hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D).
  • Động cơ thu hút dòng vốn: World Bank (2011) và Rajan (2004) tổng kết bốn nhóm động cơ của nhà đầu tư: tìm kiếm nguồn lực, tìm kiếm thị trường, tìm kiếm hiệu quả và tìm kiếm tài sản chiến lược.
  • Tiếp cận chính sách theo cấp độ và hiệu quả chính sách: Các nghiên cứu quốc tế chia chính sách FDI thành ba cấp độ gồm thu hút, nâng cấp và tạo lập liên kết doanh nghiệp. Bellak và cộng sự (2005) so sánh nhóm nước phát triển (Mỹ, Tây Âu - US+EU6) và nhóm Trung - Đông Âu (CEEC 4), chỉ rõ chi tiêu chính phủ cho R&D tác động mạnh đến FDI ở nhóm CEEC 4, trong khi nhóm US+EU6 chịu ảnh hưởng nhiều từ chi phí lao động đơn vị và chính sách thuế. SESRIC (2014) sử dụng bộ chỉ số FDI tiềm năng và chỉ số FDI thực hiện của UNCTAD (2002) để đánh giá năng lực chính sách.
  • Hiện tượng ngưỡng trong mối quan hệ giữa FDI và tăng trưởng kinh tế: Các nghiên cứu thực nghiệm của Borensztein và cộng sự (1998), Jyun-Yi và cộng sự (2008), Demekas và cộng sự (2005), Alleyne & Edwards (2011), Melnyk và cộng sự (2014), Shu-Chen Chang (2015), Miao Fu & Tieli Li (2006) chứng minh tác động của FDI đối với tăng trưởng phụ thuộc vào các ngưỡng hấp thụ. Các biến ngưỡng phổ biến gồm: năng lực quản lý nhà nước (Raheem & Oyinlola, 2013 xác định mức tối thiểu là -1; Ford, Sen & Wei, 2010 kiểm định tại Trung Quốc); thể chế chính trị và luật pháp (Shu-Chen Chang, 2015 tìm thấy ngưỡng ổn định chính trị là 0,845 và ngưỡng pháp luật là 1,228); trình độ nhân lực (Borensztein và cộng sự, 1998; Alleyne & Edwards, 2011 xác định ngưỡng 0,2278 năm học trung học của nam giới; Ford và cộng sự, 2008 xác định ngưỡng 15,56% dân số có bằng cao đẳng; Miao Fu & Tieli Li, 2006 xác định ngưỡng 4%); độ mở thương mại (-0,813 trong nghiên cứu của Jyun-Yi, 2008); khả năng hấp thụ chung (0,07 - 1,2 trong nghiên cứu của Girma, 2005). Riêng về ngưỡng quy mô FDI, Demekas và cộng sự (2005) khi nghiên cứu 15 nước Đông - Nam Âu (1995 - 2003) đưa ra ngưỡng vốn FDI phi tư nhân hóa ở mức 12,1% GDP. Về mặt kỹ thuật mô hình, Tong (1983) đề xuất mô hình tự hồi quy ngưỡng (TAR) cho chuỗi thời gian, sau đó Hansen (1996, 1999, 2000) và Wang (2015) phát triển thành mô hình hồi quy ngưỡng cho dữ liệu mảng (PTR) sử dụng kỹ thuật Bootstrap.

Về các công trình nghiên cứu trong nước, tác giả tổng thuật các nghiên cứu ở quy mô quốc gia của Nguyễn Mại (2012, 2013, 2014, 2015), Nguyễn Thị Tuệ Anh (2006, 2008, 2010), Trần Quang Thắng (2012); nghiên cứu cấp địa phương và vùng của Nguyễn Tiến Long (2010), Phạm Đức Minh (2013), Nguyễn Ngọc Anh (2014). Về dữ liệu, các nghiên cứu chuỗi thời gian gồm Nguyễn Văn Duy và cộng sự (2014), Nam Hoai Trinh & Quynh Anh Mai Nguyen (2015); dữ liệu mảng gồm Nguyen Dinh Chien & Kezhong Zhang (2012), Sajid Anwar & Lan Phi Nguyen (2013), Meltem Sengun (2014). Các nghiên cứu định lượng về tăng trưởng gồm Le Thanh Thuy (2007), Christian & Richard (2012); về nhân tố ảnh hưởng gồm Nguyễn Thị Liên Hoa & Bùi Thị Bích Phương (2014), Dương Thị Bình Minh và cộng sự (2010); về thể chế và thương mại gồm Dang Duc Anh (2013), Nguyễn Quốc Việt và cộng sự (2014).

Từ tổng quan tài liệu, luận án xác định bốn khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết:

  1. Thiếu vắng các công trình tiếp cận hệ thống chính sách FDI theo đầy đủ ba cấp độ: chính sách thu hút FDI, chính sách nâng cấp FDI và chính sách tạo mối liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp FDI.
  2. Chưa có nghiên cứu xây dựng hệ thống chỉ tiêu cụ thể, toàn diện để đánh giá chính sách FDI tại Việt Nam mà chủ yếu phân tích định tính các quy định cụ thể.
  3. Tồn tại khoảng trống lớn về xác định ngưỡng quy mô vốn FDI; các nghiên cứu trong nước chỉ ra cảnh báo không thu hút bằng mọi giá nhưng chưa lượng hóa được mức quy mô vốn FDI tối ưu phù hợp với năng lực hấp thụ của nền kinh tế.
  4. Các công trình định lượng trong nước chủ yếu tiếp cận theo mối quan hệ tuyến tính, chưa khai thác mô hình phi tuyến và hiếm khi đưa biến năng lực quản lý nhà nước vào kiểm định tác động ngưỡng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, luận án dựa trên các nền tảng:

  • Lý thuyết "Vòng luẩn quẩn của sự chậm tiến và cú huých từ bên ngoài" của Samuelson (1948): Sự kết hợp của bốn nhân tố (tài nguyên, nhân lực, vốn đầu tư, khoa học kỹ thuật) tại các nước đang phát triển gặp khó khăn do tích lũy thấp, dẫn đến năng suất lao động thấp. Samuelson nhấn mạnh yêu cầu phải có ngoại lực tác động, trong đó vốn FDI giữ vai trò bổ sung nguồn tài chính và công nghệ.
  • Lý thuyết cân bằng Tiết kiệm - Đầu tư của Keynes trong nền kinh tế mở: Chênh lệch giữa tiết kiệm và đầu tư được phản ánh qua cán cân vãng lai: Cán cân vãng lai = (Tiết kiệm tư nhân - Đầu tư) + (Thuế - Chi tiêu chính phủ). Tình trạng thiếu hụt tích lũy nội địa buộc quốc gia phải huy động nguồn vốn từ bên ngoài.
  • Mô hình OLI của Dunning (1977, 1993): Giải thích hoạt động FDI thông qua Lợi thế sở hữu (O), Lợi thế địa điểm (L) và Lợi thế nội bộ hóa (I). Trong đó, lợi thế địa điểm là yếu tố thuộc phía nước chủ nhà, bao gồm quy mô thị trường, chi phí và chất lượng lao động, tài nguyên, cơ sở hạ tầng và thể chế chính sách.
  • Khái niệm và phân loại FDI: Luận án phân tích định nghĩa FDI theo Cẩm nang cán cân thanh toán lần 5 của IMF (1993, quy định tỷ lệ sở hữu tối thiểu 10% vốn cổ phần hoặc quyền biểu quyết để xác lập lợi ích lâu dài), OECD (1996) và UNCTAD. Cơ cấu vốn FDI gồm: vốn cổ phần, lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư và các khoản vốn vay nội bộ giữa công ty mẹ và chi nhánh.

Khung phân tích đánh giá hoạt động FDI được tác giả thiết lập gồm bốn nhóm chỉ tiêu:

  1. Kết quả thu hút và thực hiện FDI: Quy mô vốn đăng ký (cấp mới, tăng vốn); quy mô vốn thực hiện; tỷ lệ giải ngân; quy mô vốn trung bình của dự án; cơ cấu FDI theo ngành, vùng kinh tế và hình thức đầu tư.
  2. Chất lượng FDI: Tỷ lệ lao động tạo ra trong khu vực FDI; tác động môi trường (tỷ lệ doanh nghiệp vi phạm quy định bảo vệ môi trường, chi phí cải tạo môi trường, chi phí môi trường tiết kiệm được của nhà đầu tư); mức độ chuyển giao công nghệ (số hợp đồng chuyển giao, tỷ trọng vốn từ quốc gia nắm giữ công nghệ nguồn, chỉ số TFP, tỷ lệ nội địa hóa); mức độ liên kết với doanh nghiệp trong nước (tỷ trọng liên doanh, sự phát triển chuỗi cung ứng phụ trợ, liên kết điều hành CEO, hoạt động đào tạo kỹ năng lao động).
  3. Hiệu quả kinh tế của khu vực FDI: Đóng góp của FDI vào tổng vốn đầu tư toàn xã hội; đóng góp vào tăng trưởng GDP; tác động đến cán cân thanh toán (xuất khẩu ròng của khu vực FDI); đóng góp vào thu ngân sách nhà nước; thu nhập bình quân của người lao động; chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
  4. Chỉ số ngưỡng FDI: Tỷ lệ vốn FDI trên GDP mà tại đó lợi ích ròng mang lại cho nền kinh tế đạt mức tối ưu, phân tách mẫu quan sát thành các chế độ tăng trưởng với độ dốc khác nhau.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phương pháp thống kê so sánh, phân tích tổng hợp dữ liệu lịch sử để đánh giá thực trạng dòng vốn và hệ thống chính sách.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng mô hình hồi quy ngưỡng cho dữ liệu mảng (Panel Threshold Regression - PTR) của Hansen (1999) và Wang (2015), áp dụng kỹ thuật lấy mẫu lặp Bootstrap để kiểm định sự tồn tại của quan hệ phi tuyến và ước lượng giá trị ngưỡng quy mô FDI tối ưu cho Việt Nam.
  • Dữ liệu nghiên cứu: Thu thập từ Tổng cục Thống kê, Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Bộ Tài chính, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), World Bank và Viện Milken (Global Opportunity Index).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở luận về thu hút và sử dụng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về vị trí và tác động của dòng vốn FDI. Tác giả so sánh FDI với các nguồn vốn bên ngoài khác: ODA mang tính ưu đãi nhưng có điều kiện ràng buộc và nguy cơ gia tăng nợ công; vốn vay thương mại chịu lãi suất cao và kỳ hạn ngắn; đầu tư gián tiếp qua thị trường vốn dễ biến động. Ngược lại, FDI không làm phát sinh nợ trực tiếp cho ngân sách quốc gia, gắn kết quyền sở hữu với quyền quản lý, mang lại lợi ích lâu dài nhưng chứa đựng rủi ro thâm hụt cán cân thanh toán, ô nhiễm môi trường, chuyển giá và triệt tiêu doanh nghiệp nội địa nếu thiếu sự kiểm soát.

Tác giả luận giải bốn nhóm nhân tố ảnh hưởng đến dòng vốn theo mô hình OLI: nhân tố thị trường (tốc độ tăng trưởng kinh tế, GDP bình quân đầu người, dung lượng thị trường); nhân tố nguồn lực (chi phí và kỹ năng nhân công, tài nguyên thiên nhiên, vị trí địa lý); nhân tố cơ sở hạ tầng (giao thông, điện nước, khu công nghiệp, hạ tầng dịch vụ và logistics); nhân tố thể chế chính sách (mức độ hoàn thiện pháp luật, thủ tục hành chính, tính minh bạch, cơ chế phân cấp quản lý). Luận án thiết lập khung chính sách FDI ba cấp độ: cấp độ 1 là chính sách thu hút (ưu đãi thuế, đất đai, thủ tục); cấp độ 2 là chính sách nâng cấp (định hướng chọn lọc theo tiêu chuẩn công nghệ cao và bảo vệ môi trường); cấp độ 3 là chính sách tạo mối liên kết (phát triển mạng lưới cung ứng công nghiệp phụ trợ nội địa và liên kết đào tạo). Đồng thời, chương này giới thiệu cơ sở toán học của mô hình hồi quy ngưỡng mảng PTR và kỹ thuật Bootstrap xác định giá trị ngưỡng FDI.

Chương 2. Thực trạng thu hút và sử dụng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong giai đoạn 2005 – 2016

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam và đánh giá toàn diện hoạt động FDI theo khung chỉ tiêu đã đề xuất:

  • Đặc điểm tăng trưởng: Giai đoạn 2005 - 2015, kinh tế tăng trưởng trung bình 6,25%/năm, hệ số ICOR ở mức cao so với các nước trong khu vực cho thấy hiệu quả sử dụng vốn chưa cao. Năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) đóng góp khiêm tốn vào tăng trưởng; nền kinh tế dựa chủ yếu vào vốn (chiếm trên 60% GDP), nhưng 90% vốn đầu tư không gắn với yếu tố công nghệ (non-IT capital).
  • Kết quả và cơ cấu FDI: Quy mô vốn đăng ký và giải ngân gia tăng nhưng có sự chênh lệch đáng kể giữa vốn cam kết và vốn thực hiện. Vốn FDI tập trung phần lớn vào lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo và kinh doanh bất động sản; dòng vốn phân bổ không đồng đều, tập trung tại vùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng. Các đối tác đầu tư lớn nhất chủ yếu đến từ khu vực Đông Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Singapore).
  • Đánh giá chất lượng và hiệu quả kinh tế: Mặc dù khu vực FDI giải quyết lượng lớn việc làm nhưng chủ yếu là lao động giản đơn. Tỷ lệ nội địa hóa của các dự án FDI rất thấp, khu vực công nghiệp phụ trợ phát triển chậm. Hoạt động chuyển giao công nghệ hạn chế, số lượng hợp đồng chuyển giao công nghệ rất ít, công nghệ chủ yếu ở mức trung bình. Tình trạng vi phạm pháp luật về môi trường diễn ra tại nhiều địa phương; hành vi chuyển giá, báo lỗ của các doanh nghiệp FDI làm giảm số thu ngân sách nhà nước. Khu vực FDI chiếm trên 70% kim ngạch xuất khẩu của cả nước nhưng tỷ lệ nhập khẩu nguyên liệu chiếm hơn 90%, khiến thặng dư thương mại thực tế tạo ra cho nền kinh tế còn mỏng.
  • Đánh giá chính sách và thực nghiệm xác định ngưỡng: Tác giả rà soát Luật Đầu tư 2005, 2014, các chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và so sánh môi trường đầu tư qua chỉ số Cơ hội đầu tư toàn cầu (Global Opportunity Index). Kết quả chỉ ra hệ thống chính sách của Việt Nam tập trung chủ yếu vào cấp độ 1 (thu hút), trong khi cấp độ 2 (nâng cấp) và cấp độ 3 (liên kết) chưa đạt hiệu lực thực thi. Vận dụng mô hình hồi quy ngưỡng mảng PTR cho chuỗi dữ liệu các tỉnh thành giai đoạn 2006 - 2015, tác giả xác định giá trị ngưỡng quy mô vốn FDI (tỷ lệ FDI/GDP), chứng minh rằng khi quy mô FDI vượt ngưỡng hấp thụ của hạ tầng và năng lực quản lý nhà nước, tác động tích cực biên của FDI lên tăng trưởng kinh tế sẽ suy giảm.
Nhóm chỉ tiêu Các tiêu chí đánh giá cụ thể trong luận án Thực trạng ghi nhận tại Việt Nam (giai đoạn 2005 - 2016)
Kết quả và cơ cấu dòng vốn Vốn đăng ký, vốn thực hiện, tỷ lệ giải ngân, quy mô dự án, cơ cấu ngành/vùng/đối tác. Vốn thực hiện thấp hơn nhiều so với đăng ký; dòng vốn tập trung trên 70% vào công nghiệp chế biến - chế tạo và bất động sản; địa bàn tập trung tại Đông Nam Bộ và ĐBSH; đối tác chính là Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore, Đài Loan.
Chất lượng dòng vốn FDI Lao động, chuyển giao công nghệ, tác động môi trường, liên kết công nghiệp phụ trợ. Thâm dụng lao động giản đơn; chuyển giao công nghệ thấp, ít hợp đồng R&D; phụ trợ sơ khai, tỷ lệ nội địa hóa thấp; phát sinh nhiều vụ việc gây ô nhiễm môi trường và chuyển giá.
Hiệu quả kinh tế Đóng góp vào tổng đầu tư xã hội, tăng trưởng GDP, cán cân thương mại, thu ngân sách. Đóng góp lớn vào GDP và tổng vốn đầu tư toàn xã hội; chiếm trên 70% tổng kim ngạch xuất khẩu nhưng nhập khẩu nguyên phụ liệu trên 90%; đóng góp ngân sách chưa tương xứng do ưu đãi thuế và chuyển giá.
Hệ thống chính sách và ngưỡng 3 cấp độ chính sách (thu hút, nâng cấp, liên kết); chỉ số Cơ hội đầu tư toàn cầu; ngưỡng PTR. Chính sách mất cân đối, tập trung quá mức vào cấp độ thu hút; chỉ số tiềm năng cao hơn chỉ số thực hiện; mô hình PTR (2006-2015) xác lập quy mô ngưỡng FDI phù hợp với nội lực hấp thụ.

Chương 3. Giải pháp thu hút và sử dụng FDI tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2025

Chương 3 dự báo bối cảnh kinh tế và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Dự báo nhu cầu vốn giai đoạn 2016 - 2020: Để đạt mục tiêu tăng trưởng và GDP bình quân 3.500 USD vào năm 2020, nhu cầu vốn đầu tư xã hội hàng năm khoảng 90 tỷ USD. Nguồn vốn trong nước đảm đương 70%, nguồn vốn nước ngoài chiếm 30% (tương đương 23 - 25 tỷ USD/năm, trong đó FDI cần huy động 17 - 18 tỷ USD/năm).
  • Cơ hội và thách thức: Cơ hội mở ra từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, sự chuyển dịch chuỗi giá trị toàn cầu; thách thức đến từ áp lực cạnh tranh nguồn vốn, nguy cơ suy thoái môi trường, bẫy thu nhập trung bình và sự suy giảm nguồn vốn ODA.
  • Các giải pháp cụ thể:
    1. Điều chỉnh cấp độ chính sách thu hút FDI phù hợp với vị trí thực tế của nguồn vốn: Chuyển dịch trọng tâm từ thu hút số lượng bằng mọi giá sang thu hút có chọn lọc; chuyển đổi hình thức ưu đãi thuế thuần túy sang ưu đãi gắn với điều kiện chuyển giao công nghệ, R&D và tỷ lệ nội địa hóa.
    2. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách nâng cấp FDI nhằm tăng nội lực hấp thụ: Thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật, suất đầu tư tối thiểu trên diện tích đất, sàng lọc công nghệ để ngăn chặn nhập khẩu máy móc lạc hậu.
    3. Xây dựng quy hoạch ngành, vùng kinh tế: Tránh tình trạng các địa phương cạnh tranh hạ chuẩn ưu đãi ("chạy đua xuống đáy"); quy hoạch dòng vốn FDI gắn liền với chiến lược tái cơ cấu kinh tế từng vùng.
    4. Phát triển các mô hình cụm ngành và đặc khu kinh tế: Tham khảo bài học quốc tế về cụm ngành dệt Quảng Đông (Trung Quốc), cụm ngành du lịch Thái Lan; thiết lập các cụm liên kết ngành và đặc khu kinh tế nhằm tập trung nguồn lực xã hội.
    5. Hoàn thiện cơ chế quản lý và phân cấp đầu tư: Tăng cường cơ chế giám sát sau cấp phép, khắc phục sự chồng chéo giữa các cơ quan quản lý trung ương và địa phương.
    6. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đổi mới giáo dục đại học và đào tạo nghề trình độ cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ năng của doanh nghiệp đa quốc gia.
    7. Điều chỉnh mô hình tăng trưởng: Chuyển dần mô hình phát triển từ chiều rộng dựa vào vốn và tài nguyên sang chiều sâu dựa trên năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP).
    8. Nâng cao hiệu lực thực thi chính sách và kiểm soát chuyển giá: Tăng cường thanh tra thuế, hoàn thiện khung pháp lý về chống chuyển giá và bảo vệ môi trường.
    9. Minh bạch hóa môi trường đầu tư và phòng chống tham nhũng: Cắt giảm chi phí phi chính thức, đơn giản hóa thủ tục hành chính.
    10. Phát triển thị trường tài chính nội địa: Khai thác có hiệu quả các nguồn vốn tiết kiệm tư nhân và thị trường chứng khoán để giảm áp lực phụ thuộc quá mức vào dòng vốn ngoại.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận:

  • Hệ thống hóa khung phân tích chính sách FDI theo ba cấp độ (thu hút, nâng cấp và tạo lập liên kết doanh nghiệp), bổ sung cơ sở lý luận về tính hai mặt và giới hạn dung nạp của dòng vốn FDI tại các nước đang phát triển.
  • Xây dựng hệ thống bốn nhóm chỉ tiêu đánh giá hoạt động FDI (kết quả thu hút, chất lượng FDI, hiệu quả kinh tế và chỉ số ngưỡng quy mô FDI).
  • Tiếp cận phân tích mối quan hệ giữa quy mô dòng vốn FDI và tăng trưởng kinh tế dưới góc độ phi tuyến tính bằng mô hình hồi quy ngưỡng cho dữ liệu mảng (PTR), xem xét biến ngưỡng quy mô vốn FDI/GDP kết hợp với biến kiểm soát năng lực quản lý nhà nước.

Về mặt thực tiễn:

  • Phân tích toàn diện thực trạng thu hút và sử dụng FDI tại Việt Nam giai đoạn 2005 - 2016; chỉ rõ sự mất cân đối chính sách khi tập trung nguồn lực cho các biện pháp ưu đãi cấp độ thu hút ban đầu mà buông lỏng cấp độ nâng cấp và liên kết.
  • Lượng hóa thực nghiệm giá trị ngưỡng quy mô FDI của Việt Nam giai đoạn 2006 - 2015 thông qua mô hình PTR, cung cấp căn cứ xác định điểm tới hạn của dòng vốn phù hợp với khả năng hấp thụ của nền kinh tế.
  • Tính toán nhu cầu vốn FDI hàng năm cho giai đoạn 2016 - 2020 (khoảng 17 - 18 tỷ USD/năm trong tổng số 90 tỷ USD vốn đầu tư toàn xã hội) và đề xuất hệ thống 10 nhóm giải pháp điều chỉnh chính sách đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về hạn chế:

  • Luận án giới hạn chuỗi số liệu đánh giá thực trạng trong giai đoạn 2005 - 2016; phần mô hình thực nghiệm PTR xác định ngưỡng sử dụng chuỗi dữ liệu mảng giai đoạn 2006 - 2015.
  • Mô hình định lượng mới tập trung kiểm định ngưỡng quy mô vốn FDI/GDP, chưa thể mở rộng kiểm định đồng thời nhiều biến ngưỡng khác nhau (như ngưỡng chi tiết về năng lực công nghệ hoặc ngưỡng cơ sở hạ tầng của từng địa phương).
  • Do hạn chế về dữ liệu thống kê chính thức, việc đánh giá định lượng thiệt hại môi trường và quy mô hành vi chuyển giá của các doanh nghiệp FDI chủ yếu dựa trên các ước tính gián tiếp.

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng chuỗi số liệu nghiên cứu sau năm 2016 và áp dụng các mô hình ngưỡng đa biến để khảo sát tương tác giữa FDI với ngưỡng công nghệ và ngưỡng quản trị địa phương.
  • Thu thập dữ liệu vi mô cấp doanh nghiệp để lượng hóa chi tiết tác động lan tỏa công nghệ và chi phí xử lý môi trường trong các khu công nghiệp, khu chế xuất.

Giá trị tham khảo

Luận án cung cấp nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên thuộc các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản lý kinh tế, Kinh tế đầu tư và Kinh tế quốc tế. Phần phương pháp luận về mô hình PTR, kỹ thuật Bootstrap và hệ thống bốn nhóm chỉ tiêu đánh giá hoạt động FDI tại Chương 1 và Phụ lục là tài liệu tham khảo có giá trị trong nghiên cứu định lượng kinh tế.
  • Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư (Cục Đầu tư nước ngoài, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương - CIEM), Bộ Tài chính (Tổng cục Thuế), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ban quản lý các khu công nghiệp, khu chế xuất và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố. Chương 2 và Chương 3 cung cấp các luận cứ thực tế cho việc thẩm định dự án, xây dựng quy hoạch thu hút đầu tư, sửa đổi chính sách ưu đãi thuế và hoàn thiện cơ chế kiểm soát chuyển giá.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "ngưỡng FDI" trong luận án được hiểu như thế nào và có điểm gì khác so với phần lớn các nghiên cứu trước đây?
Luận án định nghĩa ngưỡng FDI là tỷ lệ FDI/GDP mà tại đó các tác động tích cực lấn át các tác động tiêu cực, phản ánh một quy mô vốn phù hợp với khả năng hấp thụ của nền kinh tế nước sở tại. Khác với phần lớn các nghiên cứu trước đây (như Borensztein và cộng sự, 1998; Raheem & Oyinlola, 2013) vốn chọn biến ngưỡng là trình độ nhân lực, độ mở thương mại hay năng lực quản lý nhà nước, luận án tiếp cận trực tiếp biến quy mô vốn FDI làm biến ngưỡng trong mô hình phi tuyến PTR, kế thừa định hướng từ công trình của Demekas và cộng sự (2005).

2. Để đạt các mục tiêu tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2016 - 2020, Việt Nam cần huy động bao nhiêu vốn FDI hàng năm theo tính toán của luận án?
Căn cứ mục tiêu tăng trưởng của Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XII và tính toán của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2016), để đạt GDP bình quân 3.500 USD vào năm 2020 và tỷ lệ đầu tư xã hội đạt 32 - 34% GDP, nền kinh tế cần khoảng 90 tỷ USD vốn đầu tư mỗi năm. Với tỷ trọng cơ cấu 70% vốn nội địa và 30% vốn nước ngoài, tổng vốn nước ngoài cần huy động là 23 - 25 tỷ USD/năm, trong đó dòng vốn FDI cần đạt mức 17 - 18 tỷ USD/năm.

3. Khung chính sách FDI ba cấp độ được luận án phân tích gồm những nội dung gì và thực trạng thực thi ở Việt Nam ra sao?
Ba cấp độ chính sách gồm: cấp độ 1 là chính sách thu hút FDI (ưu đãi thuế, đất đai, thủ tục hành chính, chuyển vốn); cấp độ 2 là chính sách nâng cấp FDI (sàng lọc theo tiêu chuẩn công nghệ, suất đầu tư, tác động lan tỏa); cấp độ 3 là chính sách tạo lập liên kết (kết nối doanh nghiệp FDI với công nghiệp phụ trợ trong nước, hợp tác đào tạo và R&D). Thực tế tại Việt Nam giai đoạn 2005 - 2016 cho thấy hệ thống chính sách chủ yếu tập trung vào cấp độ 1 (thu hút về số lượng), trong khi cấp độ 2 và cấp độ 3 chưa được thực thi đồng bộ, làm suy giảm hiệu quả chung của dòng vốn.

4. Luận án sử dụng những tiêu chí cụ thể nào để đo lường chất lượng dòng vốn FDI?
Chất lượng dòng vốn FDI được đánh giá qua bốn tiêu chí: (1) Khả năng tạo việc làm (tỷ lệ việc làm khu vực FDI tạo ra trên tổng lao động); (2) Tác động môi trường (tỷ trọng doanh nghiệp vi phạm quy định bảo vệ môi trường, chi phí cải tạo môi trường hàng năm, chi phí môi trường tiết kiệm được khi đầu tư tại Việt Nam); (3) Mức độ chuyển giao công nghệ (số hợp đồng chuyển giao, tỷ trọng vốn từ các quốc gia nắm giữ công nghệ nguồn, chỉ số TFP, tỷ lệ nội địa hóa); (4) Mức độ liên kết với doanh nghiệp trong nước (tỷ trọng liên doanh, sự phát triển chuỗi cung ứng phụ trợ, liên kết quản trị, hoạt động đào tạo kỹ năng cho người lao động).

5. Mô hình kinh tế lượng nào được luận án ứng dụng để xác định giá trị ngưỡng FDI của Việt Nam?
Luận án ứng dụng mô hình hồi quy ngưỡng cho dữ liệu mảng (Panel Threshold Regression - PTR) dựa trên lý thuyết của Hansen (1999) và Wang (2015). Đây là mô hình phi tuyến cho phép xác định các điểm chuyển tiếp chế độ tăng trưởng. Kỹ thuật lấy mẫu lặp có hoàn lại Bootstrap được sử dụng để kiểm định ý nghĩa thống kê của hiệu ứng ngưỡng và ước lượng giá trị ngưỡng quy mô FDI tối ưu cho dữ liệu mảng các tỉnh, thành phố của Việt Nam giai đoạn 2006 - 2015.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Quỳnh Thơ đã hoàn thành việc đánh giá toàn diện thực trạng thu hút, sử dụng vốn FDI và hệ thống chính sách FDI tại Việt Nam trong giai đoạn 2005 - 2016. Bằng việc kết hợp phương pháp luận phân tích chính sách ba cấp độ với mô hình hồi quy ngưỡng mảng PTR phi tuyến, công trình đã xác lập các luận cứ khoa học khẳng định sự cần thiết phải chuyển dịch chiến lược từ thu hút quy mô số lượng sang kiểm soát chất lượng và nâng cao năng lực hấp thụ. Hệ thống số liệu trích xuất và 10 nhóm giải pháp được đề xuất trong luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định và điều hành chính sách đầu tư nước ngoài tại Việt Nam trong giai đoạn 2016 - 2025.