Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự phát triển nhanh chóng của các loại hình doanh nghiệp đồng thời kéo theo sự đào thải tất yếu đối với các đơn vị kinh doanh suy giảm năng lực cạnh tranh. Hiện tượng mất khả năng thanh toán và phá sản diễn ra với tần suất ngày càng cao trên quy mô toàn cầu. Theo dữ liệu từ Văn phòng Thống kê Liên minh Châu Âu (Eurostat) được dẫn chứng trong văn bản, tỷ lệ doanh nghiệp phá sản tại châu Âu năm 2022 tăng 16,5%, trong đó số lượng đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản trong quý IV/2022 tăng 27% so với quý liền trước—mức tăng hàng quý cao nhất kể từ thời điểm cơ quan này bắt đầu thu thập số liệu vào năm 2015.
Tại Việt Nam, khung pháp lý giải quyết phá sản hiện hành được định hình bởi Luật Phá sản năm 2014, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 và Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Mặc dù các đạo luật này đã quy định cơ bản về thẩm quyền, trình tự và thủ tục tư pháp, thực tiễn thi hành cho thấy hoạt động giải quyết phá sản còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Tòa án nhân dân chưa hình thành mô hình tòa chuyên trách về phá sản; thẩm phán giải quyết các vụ việc phá sản chưa được chuyên môn hóa độc lập mà kiêm nhiệm nhiều loại án khác nhau; trình tự tố tụng còn kéo dài, dẫn đến hiệu quả thu hồi nợ và phục hồi hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp đạt mức thấp. Trong khi đó, nhiều quốc gia thuộc các hệ thống pháp luật khác nhau như Đức hay Trung Quốc đã xây dựng thành công thiết chế tòa phá sản chuyên trách nhằm xử lý kịp thời các khủng hoảng tài chính doanh nghiệp. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thanh Tâm tập trung giải quyết yêu cầu cấp thiết về mặt lý luận và thực tiễn nhằm thiết lập cơ chế tòa chuyên trách tại Việt Nam.
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là làm rõ những vấn đề lý luận, phân tích đối chiếu mô hình tòa giải quyết phá sản của Cộng hòa Liên bang Đức và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, từ đó đề xuất mô hình tòa chuyên trách về giải quyết phá sản phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và tổ chức tư pháp tại Việt Nam. Tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận chung về mô hình tòa giải quyết phá sản, phân loại các mô hình hiện hữu trên thế giới theo tiêu chí tương đồng và khác biệt.
- Khảo cứu bối cảnh hình thành, cơ cấu tổ chức, thẩm quyền xét xử và tiêu chuẩn thẩm phán chuyên trách về giải quyết phá sản tại Cộng hòa Liên bang Đức và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
- Phân tích thực trạng khung pháp lý và mô hình giải quyết phá sản tại Việt Nam; tiến hành so sánh đối chiếu với mô hình của Đức và Trung Quốc nhằm đúc kết bài học kinh nghiệm, xác lập cơ sở khoa học và đề xuất phương án xây dựng mô hình tòa chuyên trách giải quyết phá sản tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các quy định pháp luật và thực tiễn tổ chức, vận hành mô hình tòa giải quyết phá sản, bao gồm thẩm quyền tư pháp và đội ngũ thẩm phán giải quyết phá sản tại Đức, Trung Quốc và Việt Nam, kết hợp khảo sát các văn bản pháp lý quốc tế liên quan. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn dưới góc độ luật tố tụng dân sự và tư pháp so sánh, tập trung vào ba quốc gia đại diện thuộc truyền thống Dân luật (Civil Law) là Đức, Trung Quốc và Việt Nam trong giai đoạn pháp luật hiện hành (tính đến năm 2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc giải nghĩa các khái niệm pháp lý nền tảng từ nguồn luật học quốc tế và trong nước:
- Khái niệm "phá sản" (bankruptcy) và "mất khả năng thanh toán" (insolvency) theo Từ điển Luật học Black's Law Dictionary; thuật ngữ phá sản theo Từ điển tiếng Việt và Từ điển Luật học Việt Nam; định nghĩa pháp lý chính thức tại khoản 2 Điều 4 Luật Phá sản năm 2014 của Việt Nam ("Phá sản là tình trạng của doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán và bị Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản").
- Hướng dẫn lập pháp về Luật Phá sản của Ủy ban Luật Thương mại Quốc tế của Liên Hợp Quốc (UNCITRAL Legislative Guide on Insolvency Law), trọng tâm là Khuyến nghị số 8 và số 9 quy định về phạm vi đối tượng áp dụng thủ tục phá sản bao gồm cả thể nhân và pháp nhân.
- Khung văn bản pháp luật của Cộng hòa Liên bang Đức: Đạo luật Cơ bản năm 1949 (Grundgesetz), Luật Tổ chức Tòa án (Gerichtsverfassungsgesetz - GVG), Đạo luật Phá sản năm 1999 (Insolvenzordnung - InsO), Bộ luật Tố tụng dân sự Đức (Zivilprozessordnung - ZPO) và Quy định của Hội đồng Châu Âu về Thủ tục phá sản năm 2000 (EC Regulation on Insolvency Proceedings).
- Khung văn bản pháp luật của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa: Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 1979 (sửa đổi năm 2018), Luật Tố tụng dân sự năm 1991 (sửa đổi năm 2017), Luật Phá sản doanh nghiệp năm 2006, Kế hoạch công tác thành lập Tòa giải quyết phá sản tại Tòa án nhân dân trung cấp năm 2016 và Biên bản Hội nghị xét xử phá sản Tòa án Quốc gia năm 2018 của Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc.
- Khung văn bản pháp luật của Việt Nam: Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Luật Phá sản năm 2014, Thông tư số 01/2016/TT-CA và Thông tư số 01/2015/TT-CA của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài vận dụng phương pháp so sánh luật học làm trục phương pháp chủ đạo, kết hợp linh hoạt các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội:
- Phương pháp hệ thống, phân tích và tổng hợp: Sử dụng tại Chương 1 nhằm khái quát hóa các thuộc tính pháp lý, thẩm quyền, vai trò của thiết chế tòa giải quyết phá sản và phân loại hai mô hình tòa phá sản điển hình trên thế giới.
- Phương pháp liệt kê, bình luận: Triển khai tại Chương 2 và Chương 3 để làm rõ các quy định cụ thể của pháp luật thực định về cơ cấu tổ chức, phân định thẩm quyền và quy chế thẩm phán tại Đức, Trung Quốc và Việt Nam.
- Phương pháp so sánh đối chiếu: Đặt mô hình giải quyết phá sản của Việt Nam bên cạnh mô hình của Đức và Trung Quốc nhằm nhận diện sự tương đồng và khác biệt về cấu trúc tổ chức, trình tự thủ tục và mức độ chuyên môn hóa tư pháp.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm văn bản quy phạm pháp luật của các quốc gia, án lệ và văn bản hướng dẫn nghiệp vụ của Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc và Tòa án nhân dân tối cao Việt Nam; các công trình nghiên cứu trong nước (như nghiên cứu của Dương Kim Thế Nguyên, Nguyễn Đăng Hải) và quốc tế (Stéphane Esquerré, Christoph G. Paulus, Hiệp hội các chuyên gia tín dụng quốc tế và tài chính thương mại); số liệu thống kê công bố chính thức từ Văn phòng Thống kê Liên bang Đức (Destatis), Viện Ứng dụng Luật Phá sản Đức (DIAI) và Báo cáo công tác năm 2022 của Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề chung về tòa giải quyết phá sản
Chương 1 xây dựng khung lý luận tổng quan về thiết chế giải quyết phá sản trong hệ thống tư pháp hiện đại. Tác giả định nghĩa tòa giải quyết phá sản là cơ quan tư pháp nhân danh quyền lực nhà nước, có thẩm quyền áp dụng các biện pháp tư pháp để giải quyết tình trạng mất khả năng thanh toán của chủ thể kinh doanh theo thủ tục tố tụng luật định. Khác với các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) như hòa giải (Mediation), đánh giá trung lập (Neutral Evaluation) hay công lý phục hồi (Restorative Justice), phán quyết của Tòa án mang tính cưỡng chế tuyệt đối và được bảo đảm thi hành bởi cơ quan thi hành án nhà nước.
Nội dung chương làm rõ bốn đặc điểm pháp lý cơ bản của tòa giải quyết phá sản:
- Là thiết chế tư pháp giải quyết việc phá sản theo thủ tục tố tụng tư pháp, giới hạn trong phạm vi yêu cầu của đương sự.
- Vận hành theo trình tự, thủ tục đặc thù được quy định tại văn bản luật chuyên ngành, gồm hai quy trình trọng tâm: thủ tục phục hồi (tổ chức lại doanh nghiệp) và thủ tục thanh lý tài sản.
- Chủ thể tiến hành tố tụng là đội ngũ thẩm phán độc lập, đòi hỏi trình độ am hiểu sâu về kinh doanh thương mại và tài chính; một số quốc gia kết hợp thẩm phán chuyên nghiệp với thẩm phán không chuyên (mô hình "échevinage" tại miền Đông nước Pháp với các thẩm phán lãnh sự, hoặc Tòa án Phá sản Trung ương Thái Lan).
- Chủ thể tham gia tố tụng gồm chủ nợ và con nợ. Về phạm vi chủ thể bị áp dụng thủ tục phá sản, nghiên cứu đối chiếu Khuyến nghị số 8 và số 9 của UNCITRAL cho thấy xu hướng quốc tế (Mỹ, Anh, Pháp, Thái Lan, Hàn Quốc) áp dụng đối với cả thể nhân và pháp nhân; trong khi Việt Nam chỉ giới hạn đối với doanh nghiệp và hợp tác xã theo quy định tại Điều 2 Luật Phá sản năm 2014.
Về thẩm quyền, chương phân tích ba nhánh thẩm quyền tư pháp:
- Thẩm quyền theo loại việc: Một số quốc gia tách bạch tuyệt đối việc phá sản khỏi các vụ việc dân sự, hình sự (Mỹ, Anh); một số quốc gia cho phép tòa phá sản xử lý cả tranh chấp dân sự, hình sự phát sinh liên đới nhằm tránh mâu thuẫn thẩm quyền (Thái Lan).
- Thẩm quyền theo cấp xét xử: Thiết lập cơ chế sơ thẩm và phúc thẩm nhằm bảo đảm tính chính xác, minh bạch.
- Thẩm quyền theo lãnh thổ: Xác định dựa trên nơi đặt trụ sở chính, nơi đăng ký kinh doanh hoặc trung tâm hoạt động kinh tế chủ yếu của con nợ (ví dụ Điều 265 Đạo luật Phá sản Anh năm 1986).
Về phân loại mô hình, tác giả chia các mô hình tòa phá sản trên thế giới thành hai nhóm:
- Nhóm 1 - Tòa giải quyết phá sản nằm trong cơ cấu hệ thống tòa án thông thường: Cơ quan xét xử thẩm quyền chung đảm nhiệm giải quyết việc phá sản bên cạnh các án dân sự, hình sự, thương mại (điển hình tại Tòa án cấp cao tỉnh Quebec - Canada theo Bankruptcy and Insolvency Act 1985; hoặc Tòa án quận trung tâm Seoul - Hàn Quốc theo Debtor Rehabilitation and Bankruptcy Act 2006).
- Nhóm 2 - Tòa chuyên trách về giải quyết phá sản tồn tại độc lập hoặc trực thuộc hệ thống tòa án: Cơ quan tư pháp độc lập chuyên trách xử lý án phá sản (điển hình tại Tòa án Phá sản Hoa Kỳ - US Bankruptcy Court; Tòa Công ty và Phá sản trực thuộc Tòa Đại pháp tại Anh; Tòa án Phá sản Trung ương Thái Lan thành lập năm 1999).
Chương 2: Mô hình tòa giải quyết phá sản ở Đức và Trung Quốc
Chương 2 đi sâu phân tích cơ chế thực chứng tại Cộng hòa Liên bang Đức và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa—hai quốc gia thuộc dòng họ Civil Law nhưng có lộ trình phát triển thiết chế tòa phá sản khác biệt:
Đối với Cộng hòa Liên bang Đức:
- Bối cảnh và khung pháp lý: Thiết chế tòa phá sản hình thành sớm từ Đạo luật Phá sản năm 1877, Đạo luật năm 1900 và được kế thừa toàn diện trong Đạo luật Phá sản năm 1999 (InsO). Khung pháp trị điều chỉnh gồm Đạo luật Cơ bản năm 1949 (từ Điều 92 đến Điều 98), Luật Tổ chức Tòa án (GVG), Bộ luật Tố tụng dân sự (ZPO) và Quy định của Hội đồng Châu Âu năm 2000 (được Đức nội luật hóa thành Chương 12 InsO, hiệu lực từ ngày 20/3/2003, với Điều 343 quy định nguyên tắc tự động công nhận phán quyết phá sản của tòa án nước ngoài).
- Thẩm quyền tư pháp: Tòa phá sản thuộc Tòa án địa phương của bang (Amtsgericht) giữ thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với tài sản của pháp nhân và các công ty không có tư cách pháp nhân như công ty hợp danh (OHG), công ty hợp danh hữu hạn (KG). Tòa án khu vực của bang (Landgericht) thụ lý phúc thẩm các quyết định của Amtsgericht thông qua các tòa chuyên trách dân sự, đồng thời có thẩm quyền sơ thẩm đối với các vụ việc ngoài thẩm quyền của Tòa địa phương theo Điều 180(1) InsO. Tòa án khu vực cấp cao (Oberlandesgericht) xét xử kháng cáo tiếp theo theo quy định của GVG. Thẩm quyền lãnh thổ thuộc về tòa án nơi con nợ đặt trụ sở hoặc nơi có trung tâm hoạt động kinh tế độc lập (Điều 3(1) InsO).
- Thẩm phán chuyên trách: Quy trình tuyển chọn và đào tạo khắt khe theo Điều 98(4) Đạo luật Cơ bản và Điều 22(1) GVG. Ứng viên phải tốt nghiệp 4 năm đại học luật, trải qua hai kỳ thi quốc gia (Staatsexamen), có thời gian tập sự thực tế và phải chứng minh kiến thức chuyên sâu về luật phá sản, tái cơ cấu, thương mại, lao động, bảo hiểm xã hội, thuế và kế toán. Thẩm phán tập sự trong năm đầu tiên bị cấm thụ lý, giải quyết các vụ việc về phá sản.
- Thực tiễn xét xử: Trong giai đoạn cải cách thị trường lao động 2003-2004 dưới thời Thủ tướng Gerhard Schröder, số vụ phá sản doanh nghiệp thụ lý tại Đức vượt 39.000 vụ/năm. Theo Destatis, tháng 7/2023 có 1.586 doanh nghiệp nộp đơn mất khả năng thanh toán (tăng 37,4% so với cùng kỳ năm 2022). Viện Ứng dụng Luật Phá sản Đức (DIAI) xây dựng bảng xếp hạng các tòa phá sản dựa trên tiêu chí tỷ lệ tái cơ cấu doanh nghiệp thành công ("Tòa tái cơ cấu"), khẳng định tư duy giải quyết phá sản hướng tới phục hồi sản xuất kinh doanh thay vì giải thể doanh nghiệp.
Đối với Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa:
- Bối cảnh và khung pháp lý: Tòa phá sản đầu tiên xuất hiện năm 1993 tại TAND trung cấp Thâm Quyến (Tòa kinh tế thứ ba), sau đó bị giải thể và sáp nhập vào Tòa dân sự thứ hai năm 2002. Giai đoạn 2011-2016, Tòa án Hàng Châu thí điểm hội đồng xét xử phá sản kiêm nhiệm. Nhằm xử lý bế tắc trong cải cách doanh nghiệp nhà nước và làn sóng phá sản gia tăng, năm 2016 TAND tối cao ban hành "Kế hoạch công tác thành lập các Tòa án giải quyết phá sản và thanh lý tại các Tòa án nhân dân trung cấp", tiếp đó là "Biên bản Hội nghị xét xử phá sản Tòa án Quốc gia" năm 2018. Ngày 14/1/2019, Tòa án Phá sản Thâm Quyến chính thức được thành lập, tiếp sau là Tòa án Phá sản Bắc Kinh và Thượng Hải. Cơ sở pháp lý hoàn thiện dựa trên Luật Tổ chức TAND năm 1979 (sửa đổi 2018), Luật Tố tụng dân sự năm 1991 (sửa đổi 2017), Luật Phá sản doanh nghiệp năm 2006 và các Thông tư hướng dẫn thi hành năm 2013, 2020, 2022 của TAND tối cao.
- Thẩm quyền tư pháp: Tòa phá sản chuyên trách thuộc TAND trung cấp có thẩm quyền sơ thẩm xét xử các vụ án giải thể bắt buộc và phá sản công ty được cơ quan quản lý công thương địa phương cấp phép; hướng dẫn nghiệp vụ thanh lý phá sản cho TAND sơ cấp; điều phối giải quyết án liên vùng và quản lý, đào tạo chức danh quản tài viên. TAND cấp cao thực hiện quyền xét xử phúc thẩm và điều phối thẩm quyền lãnh thổ trong trường hợp đặc biệt. Thẩm quyền lãnh thổ xác định theo nơi con nợ cư trú hoặc nơi đặt trụ sở chính (Điều 26 Luật Tố tụng dân sự và Điều 3 Luật Phá sản doanh nghiệp).
- Thẩm phán chuyên trách: Thẩm phán tòa phá sản được tuyển chọn từ các thẩm phán xuất sắc của TAND trung cấp hoặc cấp dưới, bắt buộc có kinh nghiệm xét xử án thương mại và phá sản. Tòa án áp dụng cơ chế phân công làm việc chuyên môn hóa theo tỷ lệ chuẩn hóa 1:1:1 (01 thẩm phán : 01 trợ lý thẩm phán : 01 thư ký tòa án).
- Thực tiễn xét xử: Báo cáo công tác năm 2022 của TAND tối cao Trung Quốc công bố hệ thống tòa phá sản đã xét xử 13.000 vụ việc, liên quan đến tổng giá trị bồi thường nợ 2,3 nghìn tỷ Nhân dân tệ; hoàn tất thủ tục phá sản và tái cơ cấu cho 732 vụ việc, phục hồi 1,5 nghìn tỷ Nhân dân tệ giá trị tài sản, cứu vớt 745 doanh nghiệp lâm vào khủng hoảng tiếp tục duy trì sản xuất và bảo đảm việc làm ổn định cho 350.000 người lao động.
Chương 3: Mô hình tòa giải quyết phá sản ở Việt Nam hiện nay, so sánh và đề xuất hoàn thiện
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng thiết chế tòa án giải quyết phá sản tại Việt Nam, xây dựng bảng so sánh đa tiêu chí với Đức và Trung Quốc, từ đó đề xuất giải pháp lập pháp:
Về thực trạng tại Việt Nam:
Mô hình giải quyết phá sản tại Việt Nam hiện nay là mô hình tòa án thẩm quyền chung nằm trong hệ thống tòa án sẵn có:
- Khung pháp lý: Luật Tổ chức TAND năm 2014, BLTTDS năm 2015, Luật Phá sản năm 2014, Thông tư số 01/2016/TT-CA và Thông tư số 01/2015/TT-CA.
- Thẩm quyền theo loại việc và cấp xét xử: TAND cấp huyện có thẩm quyền sơ thẩm giải quyết phá sản đối với doanh nghiệp, hợp tác xã có trụ sở chính trên địa bàn huyện và không có yếu tố nước ngoài (khoản 2 Điều 8 Luật Phá sản năm 2014; Điều 44 Luật Tổ chức TAND năm 2014). TAND cấp tỉnh thụ lý sơ thẩm các vụ việc phức tạp, vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc lấy lên từ TAND cấp huyện; phân công Tòa kinh tế trực tiếp thụ lý giải quyết (Điều 37, 38 Luật Tổ chức TAND năm 2014 và khoản 3 Điều 3 Thông tư số 01/2016/TT-CA). TAND cấp tỉnh đồng thời thực hiện thẩm quyền phúc thẩm đối với các bản án, quyết định sơ thẩm của TAND cấp huyện bị kháng cáo, kháng nghị.
- Tác giả chỉ rõ hạn chế: TAND cấp huyện chịu tải lớn các loại án dân sự, hình sự trong khi năng lực chuyên môn của thẩm phán về tài chính doanh nghiệp hạn chế, dẫn đến tỷ lệ đình chỉ hoặc kéo dài thời hạn giải quyết phá sản rất cao; chưa có cơ chế thẩm phán chuyên trách phá sản.
| Tiêu chí so sánh |
Cộng hòa Liên bang Đức |
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa |
Việt Nam |
| Vị trí của thiết chế giải quyết phá sản |
Tòa chuyên trách phá sản thuộc Tòa địa phương (Amtsgericht); Tòa dân sự thuộc Landgericht thụ lý phúc thẩm |
Tòa chuyên trách phá sản thuộc TAND trung cấp; TAND cấp cao thụ lý phúc thẩm |
Không có tòa chuyên trách; lồng ghép trong TAND cấp huyện và Tòa kinh tế thuộc TAND cấp tỉnh |
| Khung pháp lý điều chỉnh |
Đạo luật Cơ bản 1949, Luật Tổ chức Tòa án (GVG), Đạo luật Phá sản InsO 1999, BLTTDS (ZPO), Quy định EC 2000 |
Luật Tổ chức TAND 1979 (sửa đổi 2018), Luật TTDS 1991 (sửa đổi 2017), Luật Phá sản DN 2006, Kế hoạch 2016, Biên bản 2018 |
Luật Tổ chức TAND 2014, BLTTDS 2015, Luật Phá sản 2014, Thông tư 01/2016/TT-CA, Thông tư 01/2015/TT-CA |
| Đối tượng áp dụng phá sản |
Thể nhân, pháp nhân, tổ chức không có tư cách pháp nhân (công ty hợp danh OHG, KG) |
Doanh nghiệp (pháp nhân) |
Chỉ áp dụng đối với doanh nghiệp và hợp tác xã/liên hiệp hợp tác xã |
| Tiêu chuẩn và biên chế thẩm phán |
Thẩm phán chuyên nghiệp, vượt qua 2 kỳ thi quốc gia; bắt buộc có kiến thức kinh tế, thuế, kế toán; cấm tập sự xử lý năm đầu |
Thẩm phán xuất sắc được tuyển chọn, có kinh nghiệm án phá sản; vận hành theo tỷ lệ 1 thẩm phán : 1 trợ lý : 1 thư ký |
Thẩm phán tòa thẩm quyền chung, không có ngạch thẩm phán chuyên trách phá sản độc lập |
| Công nhận phán quyết nước ngoài |
Tự động công nhận theo Điều 343 InsO (nội luật hóa Quy định EC năm 2000) |
Xem xét theo điều ước quốc tế hoặc nguyên tắc có đi có lại |
Xem xét theo điều ước quốc tế, pháp luật tố tụng dân sự và tư pháp quốc tế |
Đề xuất xây dựng mô hình tòa chuyên trách tại Việt Nam:
- Xác lập sự cần thiết: Việc thành lập tòa phá sản chuyên trách là yêu cầu nội tại của tiến trình cải cách tư pháp, phù hợp với định hướng sửa đổi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, giúp giảm tải cho TAND cấp huyện và chuyên môn hóa hoạt động xử lý tài chính doanh nghiệp.
- Mô hình tổ chức: Tiếp thu kinh nghiệm Trung Quốc và Đức, trước mắt thí điểm thành lập Tòa chuyên trách giải quyết phá sản thuộc TAND cấp tỉnh tại các trung tâm kinh tế lớn (Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng) nơi tập trung lượng lớn doanh nghiệp và phát sinh nhiều tranh chấp phá sản quy mô lớn.
- Cơ chế nhân sự: Xây dựng tiêu chuẩn bổ nhiệm thẩm phán chuyên trách về phá sản, bắt buộc đào tạo chuyên sâu về quản trị kinh doanh, kế toán, tài chính ngân hàng; áp dụng mô hình phối hợp làm việc gồm thẩm phán, trợ lý thẩm phán và thư ký tòa án chuyên môn hóa.
- Hoàn thiện pháp luật tố tụng: Sửa đổi Luật Phá sản năm 2014 và Luật Tổ chức TAND năm 2014, chuẩn hóa quy trình rút gọn, tách biệt thủ tục phục hồi với thanh lý; tiếp thu kinh nghiệm của Đức (Điều 343 InsO) về cơ chế giải quyết phá sản xuyên biên giới nhằm phục vụ hội nhập kinh tế quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu của khóa luận mang lại các kết quả khoa học cụ thể dựa trên việc tổng hợp các dữ liệu thực chứng:
- Chỉ rõ sự phân hóa giữa hai mô hình tổ chức tòa phá sản trên thế giới (mô hình lồng ghép thẩm quyền chung và mô hình tòa chuyên trách độc lập), chứng minh tính ưu việt của mô hình tòa chuyên trách trong việc bảo vệ quyền lợi chủ nợ, giảm thời gian giải quyết việc dân sự và phục hồi các tổ chức kinh tế.
- Khai thác hệ thống số liệu tư pháp quốc tế có độ tin cậy cao: Số liệu Eurostat năm 2022 về xu hướng phá sản tại Châu Âu (tăng 16,5% cả năm, tăng 27% trong quý IV); số liệu phá sản tại Đức giai đoạn 2003-2004 (hơn 39.000 vụ) và tháng 7/2023 (1.586 vụ theo Destatis); kết quả giải quyết phá sản tại Trung Quốc năm 2022 (xử lý 13.000 vụ án, giải quyết 2,3 nghìn tỷ Nhân dân tệ nợ, phục hồi 1,5 nghìn tỷ Nhân dân tệ tài sản, hỗ trợ 745 doanh nghiệp thoát khỏi đình trệ và ổn định việc làm cho 350.000 lao động).
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước đây: Nghiên cứu của tác giả bổ khuyết khoảng trống lý luận khi các nghiên cứu trước trong nước (như bài viết của Dương Kim Thế Nguyên năm 2016 hay khóa luận của Nguyễn Đăng Hải năm 2006) chủ yếu tiếp cận thủ tục phá sản thuần túy hoặc vai trò của Tòa án nói chung. Khóa luận là công trình chuyên khảo nghiên cứu trực diện mô hình tổ chức Tòa phá sản chuyên trách dưới lăng kính luật so sánh với Đức và Trung Quốc, kịp thời cập nhật các định hướng cải cách tư pháp và dự thảo sửa đổi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận xác định rõ những giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi đề tài và điều kiện thực tiễn:
- Đề tài tập trung phân tích thiết chế tòa phá sản dưới góc độ luật tố tụng dân sự và tư pháp so sánh; chưa đi sâu phân tích toàn diện các chế định nội dung phức tạp như thứ tự phân chia tài sản, hợp đồng vô hiệu trong phá sản hoặc chế độ pháp lý đối với chức danh quản tài viên/doanh nghiệp quản lý tài sản.
- Dữ liệu thực tiễn chủ yếu dựa trên các báo cáo tổng kết của cơ quan tư pháp Đức, Trung Quốc và các báo cáo tư pháp công khai tại Việt Nam; chưa khảo sát thực tế qua phiếu điều tra xã hội học đối với đội ngũ thẩm phán và luật sư tham gia tố tụng phá sản trong nước.
- Hướng mở tiếp theo của nghiên cứu là tiếp tục theo dõi tiến trình sửa đổi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và Luật Phá sản tại Việt Nam, từ đó nghiên cứu chi tiết quy chế pháp lý, cơ chế phối hợp liên ngành giữa Tòa án chuyên trách với cơ quan thuế, ngân hàng và cơ quan thi hành án dân sự.
Giá trị tham khảo
Nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng nghiên cứu và thực hành pháp luật:
- Đối với sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng dân sự, Luật Kinh tế và Tư pháp so sánh: Tài liệu cung cấp bức tranh tổng quan, hệ thống văn bản pháp luật thực định và mô hình tố tụng phá sản của Đức và Trung Quốc.
- Đối với các nhà nghiên cứu lập pháp: Các nội dung phân tích tại Chương 2 (về cơ chế vận hành của Tòa phá sản Thâm Quyến, Bắc Kinh và quy chế bổ nhiệm thẩm phán Amtsgericht theo Luật GVG của Đức) và các kiến nghị tại Chương 3 cung cấp cơ sở đối chiếu phục vụ công tác xây dựng dự án Luật Tổ chức Tòa án nhân dân (sửa đổi) và hoàn thiện Luật Phá sản tại Việt Nam.
- Các phần đáng tham khảo trọng tâm bao gồm: Bảng tổng hợp đối chiếu pháp luật ba quốc gia, phân tích cơ chế công nhận phán quyết phá sản xuyên biên giới theo Điều 343 Đạo luật InsO của Đức và mô hình tổ chức xét xử theo tỷ lệ 1:1:1 của TAND tối cao Trung Quốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Tòa phá sản tại Cộng hòa Liên bang Đức được tổ chức ở cấp tòa án nào và văn bản pháp luật nào quy định?
Tòa phá sản chuyên trách ở Đức là cơ quan tư pháp thuộc Tòa án địa phương của bang (Amtsgericht), nằm ở cấp dưới của Tòa án khu vực (Landgericht). Thẩm quyền và cơ cấu này được xác lập căn cứ theo quy định tại Điều 2(1) Đạo luật Phá sản năm 1999 (InsO), Luật Tổ chức Tòa án Đức (GVG) và Đạo luật Cơ bản năm 1949 (từ Điều 92 đến Điều 96).
2. Để trở thành thẩm phán tòa phá sản tại Đức, ứng viên phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiệp vụ bắt buộc nào?
Ứng viên thẩm phán phải hoàn thành 4 năm đào tạo luật đại học, vượt qua hai kỳ thi quốc gia (Staatsexamen) và hoàn thành thời gian tập sự tư pháp. Theo Điều 22(1) Luật GVG và Điều 98(4) Đạo luật Cơ bản, thẩm phán phải chứng minh hồ sơ có kiến thức chuyên sâu về luật phá sản, luật tái cơ cấu, luật thương mại, luật lao động, luật xã hội, luật thuế và kế toán. Ngoài ra, trong năm đầu tiên sau khi được bổ nhiệm, thẩm phán tập sự không được phân công giải quyết các vụ việc về phá sản.
3. Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc đã chuẩn hóa mô hình nhân sự hỗ trợ xét xử phá sản theo tỷ lệ nào?
Theo Kế hoạch công tác năm 2016 và Biên bản Hội nghị xét xử phá sản toàn quốc năm 2018 của TAND tối cao Trung Quốc, các tòa phá sản chuyên trách thuộc TAND trung cấp áp dụng cơ chế tổ chức xét xử chuẩn hóa theo tỷ lệ nhân sự 1:1:1, nghĩa là mỗi thẩm phán chuyên trách được phân công cố định 01 trợ lý thẩm phán và 01 thư ký tòa án nhằm phục vụ toàn diện quá trình thụ lý, giám sát và thẩm lý hồ sơ phá sản.
4. Báo cáo công tác năm 2022 của TAND tối cao Trung Quốc công bố những con số thực chứng nào về hiệu quả xét xử của tòa phá sản?
Báo cáo chỉ rõ hệ thống tòa phá sản tại Trung Quốc đã thụ lý xét xử 13.000 vụ phá sản với tổng yêu cầu bồi thường nợ đạt 2,3 nghìn tỷ Nhân dân tệ; hoàn thành 732 trường hợp phá sản và tái cơ cấu; phục hồi khối tài sản trị giá 1,5 nghìn tỷ Nhân dân tệ; hỗ trợ 745 công ty vượt qua khủng hoảng để tiếp tục vận hành và bảo đảm sinh kế ổn định cho 350.000 công nhân viên.
5. Hiện nay ở Việt Nam, thẩm quyền sơ thẩm giải quyết phá sản được phân định giữa cấp huyện và cấp tỉnh như thế nào?
Theo khoản 2 Điều 8 Luật Phá sản năm 2014 và Điều 44 Luật Tổ chức TAND năm 2014, TAND cấp huyện có thẩm quyền sơ thẩm đối với doanh nghiệp, hợp tác xã có trụ sở chính tại địa bàn huyện và không có yếu tố nước ngoài. TAND cấp tỉnh (giao cho Tòa kinh tế phụ trách) có thẩm quyền sơ thẩm đối với các vụ việc phá sản có yếu tố nước ngoài, vụ việc có tính chất phức tạp hoặc các vụ việc thuộc thẩm quyền của cấp huyện mà TAND cấp tỉnh tự mình lấy lên để giải quyết.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đặng Thanh Tâm là công trình nghiên cứu hệ thống, làm rõ những vấn đề lý luận cốt lõi về thiết chế tòa án giải quyết phá sản và phân loại các mô hình tư pháp trên thế giới. Thông qua việc phân tích chuyên sâu mô hình tòa phá sản chuyên trách tại Cộng hòa Liên bang Đức và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, công trình cung cấp cơ sở dữ liệu pháp lý và thực chứng xác đáng về tiêu chuẩn thẩm phán, phân định thẩm quyền và quy trình tái cơ cấu doanh nghiệp. Trên cơ sở đối chiếu với thực trạng tố tụng phá sản tại Việt Nam, nghiên cứu đề xuất giải pháp thành lập tòa phá sản chuyên trách trực thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh tại các đô thị lớn, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và ổn định trật tự kinh tế trong giai đoạn mới.