Chương 1 sẽ giới thiệu chung về toàn bộ quyển sách và đặc biệt tập trung vào một số vấn đề như bối cảnh nghiên cứu, mục tiêu của quyển sách, phương pháp nghiên cứu và dữ liệu, cũng như nội dung/cấu trúc của quyển sách. Sự bất định của chính sách kinh tế có thể được định nghĩa theo nhiều cách khác nhau, nhưng nhìn chung được coi là biểu thị những thay đổi không lường trước và có ảnh hưởng đến hệ thống kinh tế, có thể dẫn đến những thay đổi trong chính sách của chính phủ. Nói cách khác, nó phản ánh những biến động của nền kinh tế do tính không thể đoán trước của các chính sách tài khóa, chính trị, điều tiết và tiền tệ. Tính không thể đoán trước của các quyết định kinh tế và tài chính trong bất định của chính sách kinh tế cao hơn có thể dẫn đến việc trì hoãn một số quyết định.
Chẳng hạn, rõ ràng là một số doanh nghiệp và quốc gia phải mất nhiều thời gian hơn để đưa ra các quyết định kinh tế do tính không thể đoán trước của COVID‐19. Bên cạnh đó, quyển sách này ủng hộ quan điểm rằng rủi ro (risk) liên quan đến các sự kiện trong thế giới thực và được đo lường bằng xác suất trong khi sự bất định liên quan đến cảm giác và do đó rất khó để đo lường thống kê tuyệt đối được. Ngoài việc phân biệt giữa rủi ro và bất định, nội dung Chương 2 còn trình bày quá trình hình thành và phát triển của các định nghĩa về bất định, các hình thái bất định và ảnh hưởng của chúng đối với nền kinh tế. Một thách thức quan trọng trong việc nghiên cứu về sự bất định là nó không thể quan sát trực tiếp được.
Điều này gây khó khăn cho việc đo lường cũng như phân biệt giữa nhiều loại hình bất định, bao gồm cả sự bất định về kinh tế vĩ mô, tài chính và địa chính trị. Tuy nhiên, các tác động ngược chiều của sự bất định đối với kinh tế vĩ mô đã 6 được ghi nhận. Điều này bao gồm các thước đo khác nhau về sự bất định, ví dụ sự bất định dựa trên sự biến động của thị trường tài chính, sự bất đồng giữa các nhà dự báo chuyên nghiệp, tần suất xuất hiện các từ khóa liên quan đến sự bất định trong các bài báo hoặc tìm kiếm trên Internet hay dự báo sai số từ dữ liệu kinh tế vĩ mô và tài chính,.Mặc dù các thước đo về độ bất định có phạm vi rộng, hầu hết các tài liệu đều cho rằng các thước đo về độ bất định trên thực tế được mô tả tốt nhất là các thang đo ước lượng đại diện (proxy) hơn là các thước đo thực tế (measure). Trong Chương 3, việc lượng hoá sự bất định được tổ chức thông qua các cách tiếp cận từ dữ liệu vi mô, dữ liệu vĩ mô, và sau cùng là cách tiếp cận từ việc khai thác văn bản (text-mining).
Là một nền kinh tế mới nổi và đang chuyển mình, Chính phủ Việt Nam đóng một vai trò quan trọng trong các hoạt động kinh tế. Để thực hiện mục tiêu quản lý kinh tế xã hội, Chính phủ Việt Nam sử dụng các chính sách kinh tế tài chính (ví dụ, tài khóa, tiền tệ, và hành chính) để điều chỉnh và kiểm soát hoạt động kinh tế và các hành vi của các bên tham gia thị trường. Sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008–2009, Chính phủ Việt Nam đã đề xuất và thực hiện một loạt các chính sách chuyên sâu nhằm kích thích nền kinh tế và giảm bớt áp lực do suy thoái kinh tế gây ra. Các chính sách này đã giải quyết hiệu quả sự suy giảm kinh tế, nhưng chúng cũng làm dấy lên một cách khách quan sự bất định về chính sách kinh tế, và qua đó lan sang thị trường tài chính và lĩnh vực ngân hàng.
Trong Chương 4, tác giả thực hiện theo quy trình của Buch và cộng sự (2015) để tính toán sự bất định của ngân hàng thông qua dữ liệu cấp ngân hàng. Cách tiếp cận này có nhiều lợi thế, đặc biệt nhờ yếu tố nền tảng dựa trên các biến kế toán cấp ngân hàng, thước đo độ bất định của ngân hàng dễ dàng được tính toán cho bất kỳ thị trường tài chính nào, trong đó có Việt Nam. Sau khi lượng hoá được sự bất định ngân hàng thông qua dữ liệu thực tế giai đoạn 2007–2021, tác giả sử dụng thước đo độ bất định thu được từ dữ liệu cấp ngân hàng để phân tích tác động của bất định ngân hàng đối với hoạt động kinh doanh của các ngân hàng Việt Nam. Cụ thể, tại Chương 5 tác giả phân tích những chuyển biến của rủi ro ngân hàng trong bối cảnh bất định tại Việt Nam.
Tiếp theo tại Chương 6, ảnh hưởng của sự bất định đến hiệu suất sinh lời trong ngành ngân hàng sẽ được xem xét. Chương 7 phân tích nguồn cung cho vay của các ngân hàng trước ảnh hưởng của bất định, để trả lời câu hỏi liệu các ngân hàng giảm nguồn cung cho vay trong thời gian có nhiều bất 7 ổn hơn hay không. Hơn thế nữa, ảnh hưởng này liệu có đồng nhất giữa các ngân hàng, hay nói cách khác là tác giả cần làm sáng tỏ những ảnh hưởng của sự bất định đối với hoạt động cho vay của ngân hàng được giảm thiểu hay gia tăng trong điều kiện nào. Nội dung Chương 8 sẽ mở rộng thang đo cho vay thông qua khía cạnh tạo thanh khoản ngân hàng, và phân tích xem các ngân hàng tạo thanh khoản cho nền kinh tế ra sao trước các cú sốc bất định vi mô.
Chương 9 là chương cuối cùng của quyển sách này, sẽ được thiết kế để chỉ ra các khía cạnh cần nghiên cứu trong tương lai. Phần kết luận nhắc lại tổng thể bối cảnh nghiên cứu và tóm tắt những phát hiện của quyển sách này. Tác giả cũng sẽ nhấn mạnh lại một số hàm ý chính sách cho Việt Nam, trên cơ sở chấp nhận một cách khách quan về những hạn chế vốn có của quyển sách này. Phụ lục của sách cung cấp thông tin về bộ dữ liệu, cách xây dựng các biến và phân phối thống kê cơ bản của chúng.
Nguồn dữ liệu này được tác giả sẵn sàng cung cấp cho độc giả khi có nhu cầu. LÝ THUYẾT VỀ SỰ BẤT ĐỊNH TRONG KINH TẾ VÀ TÀI CHÍNH Trong vài thập kỷ trở lại đây, nhiều sự kiện quan trọng được giới truyền thông và giới học thuật quan tâm đã nêu bật sự bất định là một vấn đề quan trọng trong lĩnh vực kinh tế tài chính. Không có nghi ngờ gì về tầm quan trọng của sự bất định; tuy nhiên, các tài liệu không đồng thuận về một định nghĩa duy nhất cho sự bất định. Nội dung chương này sẽ điểm qua dòng chảy lịch sử về quá trình hình thành và phát triển của khái niệm về sự bất định, trong đó chú ý nhiều hơn vào sự bất định trong kinh tế và tài chính.
Có một sự khác biệt rõ ràng giữa bất định và rủi ro. Trong nghiên cứu của Knight (1921), sự khác biệt này tập trung vào phân phối xác suất của một sự kiện. Nếu tương lai không xác định với phân phối xác suất đã biết của tất cả các kết quả có thể xảy ra trong sự kiện đó, thì điều này đề cập đến rủi ro. Tuy nhiên, nếu phân bổ xác suất là không xác định, nó đề cập đến sự bất định.
Sự bất định kinh tế là sự biến động có điều kiện của một sự xáo trộn không lường trước được từ quan điểm của các chủ thể kinh tế. Một cách trực quan, đó là về việc liệu nền kinh tế đã trở nên ít nhiều có thể dự đoán được hay không. Nội dung chương này cũng sẽ làm rõ vấn đề này. Các hình thái khác nhau của bất định cũng sẽ được xem xét, gồm có khía cạnh tổ chức (vi mô), kinh tế vĩ mô và khía cạnh tài chính.
Về cơ bản, có những hình thái bất định khác xuất hiện trong các tài liệu có liên quan, nhưng có thể nói ba nhóm này đủ để vẽ ra một bức tranh toàn diện khi nghiên cứu về sự bất định. Sau cùng, ảnh hưởng của bất định đối với các chủ thể khác nhau được trình bày trong chương. Nguồn gốc ra đời của sự bất định Aristotle đã từng cho rằng “tất cả mọi người về bản chất đều mong muốn được biết” (“all men by nature desire to know”) và trong một thời gian dài, tri thức bị giới hạn trong thuyết xác định thuần túy. Mặc dù khái niệm về sự bất định có thể xem là điểm mấu chốt của nhận thức luận, khoa học về tri thức, nhưng nó đã được nhìn nhận khác nhau trong các thời kỳ.
Khái niệm của Artistotle bị giới hạn bởi những điều hợp 9 lý và đo lường được, và do đó là bởi các hệ thống toán học thời ông. Nhận thức luận của ông đã chấp nhận và để lại chỗ cho sự bất định nhưng xem nó như thuộc về lĩnh vực của thần thánh. Lý thuyết tri thức thời trung cổ bao gồm số lượng thuyết xác định đã thoát khỏi khả năng nhận thức của con người cho đến khi khoa học hiện đại xuất hiện vào thế kỷ XVII. Có lẽ đóng góp sâu sắc nhất của Galileo và Newton là việc họ đưa thế giới tự nhiên và các quy tắc của nó vào trong định luật toán học và lên trên những phạm trù hiểu biết đơn giản trong quá khứ.
Bằng cách đó, kiến thức khoa học về các định luật tự nhiên được thừa hưởng sức mạnh của các định lý toán học. Và không lâu trước khi cộng đồng khoa học bắt đầu có những nhu cầu tương tự đối với các lĩnh vực kiến thức khác. Kể từ đó, sự chắc chắn (certainty) dần dần trở thành một công cụ thuận tiện để dựa vào trong nhiệm vụ thực hiện “mong muốn được biết” của nhà triết học. Chuyển sang thời hiện đại, những tiến bộ trong xác suất và thống kê đã mang lại một ý nghĩa chính xác cho khái niệm về sự bất định.
Với mong muốn hiểu được các vấn đề ngày càng phức tạp, nửa sau của thế kỷ 20 đã chứng kiến sự phát triển của các phương pháp tính toán tiên tiến được áp dụng cho nhiều lĩnh vực. Chúng cho phép các nhà khoa học chuyển nỗ lực của mình sang các mô hình lớn hơn, phức tạp hơn bao gồm hàng nghìn biến số và tham số với ý tưởng rằng số lượng tham số càng lớn thì càng gần với thực tế và sai số dự đoán càng nhỏ.