Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Dược liệu (Mã số: T.Z1) là tài liệu dạy – học lý thuyết chính thức trong chương trình đào tạo Dược sĩ trung học, do Bộ Y tế (Vụ Khoa học và Đào tạo) tổ chức biên soạn và Nhà xuất bản Y học Hà Nội xuất bản năm 2005. Công trình được biên soạn bởi tập thể tác giả gồm DS. Nguyễn Huy Công (Chủ biên), DS. Bùi Đức Dũng, DS. Đào Đình Hoan, ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhài thuộc Trường Trung học Dược Trung ương (Hải Dương), với sự tham gia tổ chức bản thảo của ThS. Phí Văn Thâm và được hiệu đính bởi GS. Phạm Thanh Kỳ. Giáo trình được biên soạn theo khung chương trình ban hành trên cơ sở Nghị định 43/2000/NĐ-CP ngày 30/8/2000 của Chính phủ và đã được Hội đồng chuyên môn thẩm định sách giáo khoa và tài liệu dạy – học của Bộ Y tế nghiệm thu năm 2004.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| CƠ CẤU MÔN HỌC DƯỢC LIỆU (MÃ SỐ: 13) |
+------------------------------------+------------------------------------------+
| Thời lượng đào tạo | 120 tiết (60 tiết lý thuyết / 60 tiết TH)|
| Hệ số môn học | Hệ số 5 (Môn thi tốt nghiệp khóa học) |
| Thời điểm thực hiện | Học kỳ II - Năm thứ nhất |
| Cơ quan ban hành & Quản lý | Bộ Y tế (Vụ Khoa học và Đào tạo) |
| Hiệu đính chuyên môn | GS. Phạm Thanh Kỳ |
+------------------------------------+------------------------------------------+
Về vị trí đào tạo, Dược liệu là môn học chuyên ngành bắt buộc (Mã số môn học: 13) với tổng thời lượng 120 tiết (gồm 60 tiết lý thuyết và 60 tiết thực hành), được bố trí giảng dạy vào Học kỳ II của năm thứ nhất, xếp loại môn thi với hệ số 5 và là một trong những môn thi tốt nghiệp cuối khóa.
Mục tiêu học tập của giáo trình xác định các chuẩn đầu ra cụ thể:
- Trình bày được thành phần hóa học và tác dụng sinh học của các nhóm hoạt chất chính trong dược liệu;
- Trình bày phương pháp thu hái, phơi sấy, chế biến sơ bộ và kỹ thuật bảo quản dược liệu;
- Nắm vững các tiêu chuẩn chất lượng và nguyên tắc kiểm tra chất lượng dược liệu;
- Mô tả chính xác đặc điểm hình thái thực vật học, bộ phận dùng, hoạt chất chính, công dụng, cách dùng và bảo quản các cây, con làm thuốc quy định trong chương trình;
- Nhận thức cảm quan và hướng dẫn sử dụng an toàn, hợp lý các vị dược liệu thiết yếu trong công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Giáo trình có cấu trúc hai phần gồm 19 bài học lý thuyết. Phần thứ nhất tập trung vào các nguyên lý đại cương về dược liệu học, lịch sử phát triển, quy trình kỹ thuật thu hái, bảo quản và hóa thực vật. Phần thứ hai phân loại các cây thuốc, vị thuốc theo nhóm tác dụng sinh học và công năng điều trị lâm sàng. Điểm đặc sắc của giáo trình là sự thống nhất cấu trúc mô tả chuyên luận dược liệu, tích hợp các chuyên luận quy chuẩn của Dược điển Việt Nam năm 2002 và Danh mục thuốc thiết yếu Việt Nam lần thứ IV.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình được phân bổ qua 19 bài học lý thuyết, kết hợp logic giữa lý thuyết cơ sở và các chuyên luận lâm sàng:
CẤU TRÚC GIÁO TRÌNH
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
PHẦN I: ĐẠI CƯƠNG VỀ DƯỢC LIỆU PHẦN II: CÁC CÂY THUỐC - VỊ THUỐC
(Bài 1 - Bài 3: 14 tiết lý thuyết) (Bài 4 - Bài 19: 46 tiết lý thuyết)
- Bài 1: Định nghĩa, lịch sử & vai trò - Bài 4: An thần, gây ngủ (Sen, Lạc tiên, Bình vôi...)
- Bài 2: Thu hái, phơi sấy, sơ chế, bảo quản - Bài 5: Cảm cúm, sốt rét (Bạc hà, Kinh giới, Hương nhu...)
- Bài 3: Thành phần vô cơ & 9 nhóm hữu cơ - Bài 6 - 18: Giảm đau, Tim mạch, Bổ dưỡng, Tiêu độc...
- Bài 19: Kỹ thuật trồng cây thuốc
-
Phần I: Đại cương về Dược liệu (Bài 1 - Bài 3, chiếm 14 tiết lý thuyết):
- Bài 1 (Định nghĩa, tầm quan trọng, lịch sử môn học): Xác định khái niệm dược liệu học là ngành khoa học về các nguyên liệu làm thuốc từ thực vật, động vật và khoáng vật; tổng kết lịch sử sử dụng thuốc cổ truyền Việt Nam từ thời Hùng Vương, qua thời Lý (Từ Đạo Hạnh, Nguyễn Minh Thông), Trần (Phạm Ngũ Lão, Chu Văn An với Y học chú giải tập chú di biên), Hậu Lê (Tuệ Tĩnh với Nam dược thần hiệu gồm 11 quyển; Phan Phù Tiên với Bản thảo thực vật toàn yếu 292 vị), thế kỷ XVIII (Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác với Hải thượng Y tông tâm lĩnh 28 tập 64 quyển) đến giai đoạn hiện đại sau 1954 với các công trình của GS. Đỗ Tất Lợi (Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam) và Viện Dược liệu.
- Bài 2 (Kỹ thuật thu hái, phơi sấy, sơ chế và bảo quản): Xác lập nguyên tắc thu hái "3 đúng" (Đúng loài, Đúng bộ phận dùng, Đúng thời điểm sinh trưởng); quy định kỹ thuật phơi (4 phương pháp: phơi nắng trên sân, phơi trong bóng râm, phơi trên giàn, phơi tránh bụi/côn trùng); chế độ sấy 3 giai đoạn nhiệt độ (40–50°C, 50–60°C, 60–70°C; riêng dược liệu chứa tinh dầu không quá 40°C); các phương pháp chế biến sơ bộ (chọn, làm sạch, giã, cắt thái, ngâm, ủ, chưng đồ); điều kiện bảo quản với độ ẩm không khí 60–65%, nhiệt độ tiêu chuẩn 25°C và độ thủy phần an toàn (hạt: 8–10%; hoa, lá, vỏ: 10–12%; rễ và dược liệu chứa đường: 12–15%).
- Bài 3 (Thành phần hóa học trong dược liệu): Trình bày cấu trúc và đặc tính của nhóm chất vô cơ (muối khoáng, acid vô cơ, nguyên tố vi lượng) và 9 nhóm hợp chất hữu cơ (Carbohydrat/Glucid, Lipid, Tinh dầu, Chất nhựa, Acid hữu cơ, Glycosid, Flavonoid, Tanin, Alcaloid, Vitamin).
-
Phần II: Các cây thuốc – Vị thuốc (Bài 4 - Bài 19, chiếm 46 tiết lý thuyết):
- Khảo sát 15 nhóm tác dụng bệnh lý: Bài 4 (An thần, gây ngủ: Sen, Lạc tiên, Vông nem, Bình vôi, Câu đằng, Thuyền thoái, Táo nhân); Bài 5 (Chữa cảm cúm, sốt rét: Bạc hà, Kinh giới, Hương nhu tía); Bài 6 (Giảm đau, thấp khớp); Bài 7 (Chữa ho, hen); Bài 8 (Tim mạch, cầm máu); Bài 9 (Bệnh dạ dày – tá tràng); Bài 10 (Tẩy, nhuận tràng); Bài 11 (Trị giun, sán); Bài 12 (Chữa lỵ); Bài 13 (Kích thích tiêu hóa, chữa tiêu chảy); Bài 14 (Bổ dưỡng - 10 tiết); Bài 15 (Tiêu độc); Bài 16 (Bệnh phụ nữ); Bài 17 (Lợi tiểu); Bài 18 (Nhuận gan, lợi mật); và Bài 19 (Kỹ thuật trồng cây thuốc - 4 tiết).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập các khung lý thuyết cốt lõi phục vụ ngành Dược:
- Lý thuyết phân loại hợp chất tự nhiên: Cung cấp định nghĩa, phân nhóm cấu trúc và tính chất hóa lý của các nhóm hoạt chất thực vật:
- Glycosid: Phân chia thành Glycosid tim (nhân steroid có tác dụng cường tim như Digitalin, Neriolin/Oleandrin, Thevetin), Saponin (khả năng tạo bọt, gây tan huyết, long đờm, lợi tiểu, bổ dưỡng như Ginsenosid trong Nhân sâm, Tam thất), Antranoid (nhân antraquinon gồm nhóm phẩm nhuộm và nhóm nhuận tẩy như Chrysophanol, Rein, Emodin, Aloe emodin).
- Flavonoid và Anthocyanoid: Sắc tố thực vật (flavon, flavonol, isoflavon) có tác dụng tăng sức bền mao mạch (Rutin trong Hòe), chống oxy hóa, thông tiểu (Quercitrin trong Diếp cá), kháng khuẩn (Brazilin trong Tô mộc), bảo vệ gan mật (Cynarin trong Actisô).
- Alcaloid: Các hợp chất hữu cơ chứa nitơ có nhân dị vòng tính kiềm, hoạt tính sinh học mạnh (Morphin, Codein, Strychnin, Quinin, Rotundin/L-tetrahydropalmatin, Ephedrin, Conexin, Emetin).
- Tinh dầu & Lipid: Hydrocarbon terpenic và dẫn chất có oxy; các acid béo chưa no (acid linoleic, linolenic, arachidonic), sáp (Cerid), Lecithin và Phytin.
- Nguyên lý bảo quản và suy thoái sinh học: Hệ thống hóa các tác nhân gây suy giảm chất lượng dược liệu gồm độ ẩm, nhiệt độ, nấm mốc, côn trùng, sâu mọt, ánh sáng và thời gian lưu kho.
- Khung cấu trúc chuyên luận thống nhất: Mỗi cây thuốc/vị thuốc được trình bày đồng bộ theo 5 mục: Tên khoa học/Tên gọi khác/Họ thực vật; Mô tả thực vật học và vùng phân bố; Bộ phận dùng, thời vụ thu hái và quy trình sơ chế; Thành phần hóa học chính; Công dụng dược lý, cách dùng, liều dùng và các bài thuốc phối ngũ cổ truyền.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC CHUYÊN LUẬN VỊ THUỐC ĐIỂN HÌNH TRONG GIÁO TRÌNH |
+-------------------+-------------------------------------------------------------------+
| Tên vị thuốc | Sen (Liên - Nelumbium speciosum Willd., họ Sen) |
| Bộ phận dùng & | - Liên thạch (quả): chữa lỵ, cấm khẩu (5-10g) |
| Công dụng trị liệu| - Liên nhục (nhân hạt): bổ tỳ, dưỡng tâm, cố tinh (6-16g) |
| | - Liên tâm (mầm chồi): chứa alcaloid; thanh tâm, an thần (1,5-3g) |
| | - Liên phòng (gương sen): tiêu ứ, cầm máu (10-15g) |
| | - Liên diệp (lá sen): chứa alcaloid, tanin; trị tiêu chảy, phù |
| | - Liên ngẫu (ngó sen): cầm máu, trị nôn ra máu (5-10g) |
| | - Liên hoa (hoa sen): trừ thấp, cầm máu, lở ngứa |
| | - Liên tu (tua nhị): thanh tâm, cố thận, di mộng tinh (2,5-5g) |
+-------------------+-------------------------------------------------------------------+
| Tên vị thuốc | Bạc hà (Mentha arvensis L., họ Hoa môi - Lamiaceae) |
| Dữ liệu hóa học | Tinh dầu chứa ít nhất 68% menthol toàn phần, 3-9% menthol este hóa|
| Công dụng | Trừ phong nhiệt, ra mồ hôi, cảm mạo, sốt nóng, ngạt mũi (3-5g) |
+-------------------+-------------------------------------------------------------------+
| Tên vị thuốc | Bình vôi (Stephania glabra (Roxb.), họ Tiết dê - Menispermaceae) |
| Hoạt chất & Dược lý| Alcaloid L-tetrahydropalmatin (rotundin); an thần, giảm đau (3-6g)|
+-------------------+-------------------------------------------------------------------+
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Nhận diện hình thái cảm quan các loài dược liệu tươi và tiêu bản dược liệu khô; thực hiện các thao tác xử lý cơ bản gồm rửa, chải sạch lông (Tỳ bà diệp, Kim anh), cạo vỏ (Sắn dây, Củ mài), giã loại bỏ gai/lông (Tật lê), ngâm mềm (Mã tiền trong nước vo gạo), ủ lên men (Sinh địa), chưng đồ diệt men (Long nhãn); kiểm soát các thông số nhiệt độ phơi sấy phù hợp từng nhóm hoạt chất.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân biệt các loài cây có đặc điểm tương đồng hoặc trùng tên gọi (Bạc hà Việt Nam Mentha arvensis với Bạc hà châu Âu; Kinh giới Elsholtzia ciliata với Kinh giới Trung Quốc, Kinh giới nam, Kinh giới dại; Hà thủ ô đỏ và Hà thủ ô trắng); phân tích mối quan hệ giữa nhóm chất hóa học với độc tính và tác dụng chữa bệnh.
- Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Hướng dẫn cộng đồng sử dụng an toàn, đúng liều lượng các vị thuốc thiết yếu; xử lý bài toán phối ngũ bài thuốc dân gian; cảnh báo và kiểm soát nguy cơ ngộ độc đối với các dược liệu có khoảng an toàn hẹp hoặc chứa độc tính (như Mã tiền, Ô đầu, Táo nhân khi quá liều).
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm y dược chuẩn mực, kết hợp chặt chẽ giữa khối kiến thức lý thuyết cơ sở và các phiên thực hành cảm quan nhận thức vị thuốc:
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH DẠY - HỌC & ĐÁNH GIÁ MÔN HỌC DƯỢC LIỆU |
+----------------------+----------------------------------------------------------------+
| Cấu trúc phân bổ | - 60 tiết lý thuyết: Nguyên lý đại cương & 19 bài chuyên luận |
| | - 60 tiết thực hành: Nhận thức cảm quan tiêu bản và vị thuốc |
+----------------------+----------------------------------------------------------------+
| Phương pháp sư phạm | Thuyết giảng lý thuyết kết hợp nhận diện mẫu vật thật |
+----------------------+----------------------------------------------------------------+
| Hệ thống tự lượng giá| - Trả lời ngắn / Điền khuyết dữ liệu thuật ngữ |
| | - Phân biệt Đúng / Sai (Đánh dấu A / B) |
| | - Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn |
+----------------------+----------------------------------------------------------------+
| Kiểm tra & Đánh giá | Đánh giá quá trình + Thi kết thúc môn học (Môn thi tốt nghiệp) |
+----------------------+----------------------------------------------------------------+
- Phương pháp sư phạm: Kết hợp phương pháp giảng dạy lý thuyết chuyên môn với 60 tiết thực hành nhận thức mẫu vật. Trong phần thực hành, học sinh được quan sát, nhận dạng trực tiếp các cây thuốc, vị thuốc thật và các dạng thuốc bào chế từ dược liệu đang lưu hành trên thị trường, giúp chuyển đổi kiến thức mô tả hình thái thành phản xạ nhận thức thực tế.
- Hệ thống câu hỏi tự lượng giá: Cuối mỗi bài học, tài liệu thiết lập sẵn hệ thống câu hỏi lượng giá chuẩn hóa gồm 3 hình thức:
- Điền khuyết: Yêu cầu học sinh điền các thuật ngữ khoa học, con số định lượng (nhiệt độ sấy, tỷ lệ hoạt chất, độ ẩm tiêu chuẩn).
- Phân biệt Đúng/Sai (A/B): Rà soát các nhận định chuyên môn về phân loại, độc tính, phương pháp thu hái và tính chất lý hóa.
- Trắc nghiệm khách quan: Chọn phương án trả lời chính xác nhất về bộ phận dùng, tên khoa học, hoạt chất chính và chỉ định điều trị.
- Hình thức kiểm tra, đánh giá: Môn Dược liệu là môn thi chính với hệ số 5. Việc đánh giá năng lực người học được tiến hành toàn diện qua kiểm tra lý thuyết (kiểm tra viết, trắc nghiệm) và thi thực hành nhận thức cảm quan dược liệu, đồng thời là một trong những môn thi tốt nghiệp bắt buộc trong chương trình đào tạo Dược sĩ trung học.
- Hướng dẫn tự học: Học sinh học tập theo đề cương từng bài; lập bảng so sánh chéo các cây thuốc trong cùng nhóm tác dụng dược lý; tự kiểm tra kiến thức bằng phần Lượng giá cuối bài; tra cứu đối chiếu đặc điểm thực vật với mẫu tươi tại vườn thuốc của cơ sở đào tạo.
Điểm nổi bật và cập nhật
Nội dung giáo trình thể hiện tính chuẩn hóa và cập nhật văn bản quản lý y tế tại thời điểm biên soạn:
- Tích hợp các tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam: Giáo trình cập nhật trực tiếp các tiêu chuẩn kỹ thuật và chỉ tiêu định lượng từ Dược điển Việt Nam năm 2002. Cụ thể, giáo trình quy định rõ các tiêu chuẩn chuyên luận như: hàm lượng hoạt chất của tinh dầu Bạc hà phải đạt tối thiểu 68% menthol toàn phần và 3–9% menthol este hóa, hàm lượng tinh dầu trong dược liệu khô không dưới 0,5%; quy chuẩn kỹ thuật cho các vị thuốc Bình vôi, Câu đằng, Kinh giới, Hương nhu tía, Táo nhân.
- Tích hợp Danh mục thuốc thiết yếu Việt Nam: Sách cập nhật Danh mục thuốc thiết yếu Việt Nam lần thứ IV (năm 2000) do Bộ Y tế ban hành, bao gồm 81 thuốc chế phẩm Y học cổ truyền và 60 cây thuốc nam thiết yếu, làm cơ sở định hướng các loài cây thuốc trọng tâm cần giảng dạy.
- Gắn kết giữa y học cổ truyền và công nghiệp hóa dược: Giáo trình phân tích vai trò của dược liệu không chỉ dừng ở phạm vi bốc thuốc thang y học cổ truyền mà còn là nguồn cung cấp nguyên liệu chiết xuất hoạt chất tinh khiết phục vụ công nghiệp dược phẩm hiện đại (như chiết xuất Strychnin từ Mã tiền, Morphin từ Thuốc phiện, Berberin từ Vàng đắng/Hoàng liên, Artemisinin từ Thanh hao hoa vàng, Rotundin từ củ Bình vôi).
- Hệ thống hóa cơ sở nghiên cứu và bảo tồn dược liệu: Giáo trình tổng hợp hệ sinh thái nghiên cứu và sản xuất dược liệu của Việt Nam, bao gồm Viện Dược liệu, Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương, hệ thống các vườn thuốc Quốc gia (Tam Đảo, Sa Pa, Văn Điển), cùng mạng lưới các công ty, trạm nghiên cứu dược liệu tại các địa phương.
Đối tượng sử dụng giáo trình
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG VÀ YÊU CẦU TIÊN QUYẾT |
+--------------------+------------------------------------------------------------------+
| Người học chính | Học sinh hệ Dược sĩ trung học (Học kỳ II, Năm thứ nhất) |
| Người học mở rộng | Sinh viên Cao đẳng, Đại học ngành Dược tra cứu phần cơ bản |
| Kiến thức tiên quyết| - Thực vật học: Nhận thức hình thái rễ, thân, lá, hoa, quả, hạt |
| (Prerequisites) | - Hóa học: Khái niệm hóa học vô cơ, liên kết hữu cơ, ester, acid |
| Giảng viên | Khung giáo trình chuẩn 120 tiết, ngân hàng câu hỏi lượng giá |
| Cán bộ thực tế | Nhân viên nhà thuốc, kỹ thuật viên kho dược liệu, cơ sở sơ chế |
+--------------------+------------------------------------------------------------------+
- Học sinh đào tạo Dược sĩ trung cấp/trung học: Giáo trình là tài liệu học tập lý thuyết và hướng dẫn thực hành chính quy, bắt buộc tại các trường đào tạo y tế trên toàn quốc. Sinh viên các hệ đào tạo Cao đẳng, Đại học ngành Dược có thể sử dụng sách như tài liệu tham khảo cô đọng về hình thái thực vật và công năng của các cây thuốc nam thông dụng.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả môn học, người học bắt buộc phải hoàn thành các môn học cơ sở gồm:
- Thực vật học: Hiểu rõ các thuật ngữ giải phẫu, hình thái thực vật học (các loại rễ, thân, lá kép, hoa tự xim co, quả bế, quả nang) để mô tả đúng đặc điểm nhận dạng cây thuốc.
- Hóa học đại cương và hữu cơ: Nắm vững các nhóm chức hóa học, phản ứng ester hóa, phản ứng thủy phân để hiểu cấu trúc glycosid, antranoid, alcaloid, acid hữu cơ.
- Giảng viên chuyên ngành Dược: Sử dụng tài liệu làm khung bài giảng chuẩn cho 60 tiết lý thuyết và 60 tiết thực hành; trích xuất hệ thống câu hỏi lượng giá để xây dựng ngân hàng đề thi định kỳ và đề thi tốt nghiệp.
- Cán bộ y tế cơ sở và cơ sở kinh doanh dược liệu: Tài liệu tra cứu tiêu chuẩn kỹ thuật thu hái, bảo quản, tỷ lệ thủy phần an toàn và chế biến sơ bộ tại các kho bảo quản dược liệu, trạm y tế xã phường và nhà thuốc y học cổ truyền.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho học sinh theo học chương trình đào tạo Dược sĩ trung học chuyên nghiệp theo chuẩn của Bộ Y tế. Ngoài ra, sách phù hợp làm tài liệu tra cứu cho kỹ thuật viên dược liệu, cán bộ y tế cơ sở và sinh viên cao đẳng Dược.
2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học?
Người học cần nắm vững kiến thức môn Thực vật học (để phân tích đặc điểm giải phẫu, hình thái cây thuốc) và môn Hóa học cơ bản (để hiểu bản chất cấu tạo các nhóm hoạt chất hữu cơ như alcaloid, glycosid, lipid, tinh dầu).
3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các tài liệu dược liệu khác?
Giáo trình tổ chức phần chuyên luận theo nhóm tác dụng sinh học lâm sàng (an thần, ho hen, tim mạch, tiêu hóa...) thay vì phân loại theo nhóm cấu trúc hóa học thuần túy. Cách tiếp cận này giúp học viên trung cấp dễ dàng liên hệ giữa vị thuốc với công tác điều trị thực tế. Đồng thời, sách tích hợp trực tiếp ngân hàng câu hỏi tự lượng giá ở cuối mỗi bài học.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH CÁCH TIẾP CẬN PHÂN LOẠI DƯỢC LIỆU |
+----------------------------+----------------------------------------------------------+
| Giáo trình Dược liệu | Phân loại theo NHÓM TÁC DỤNG SINH HỌC VÀ BỆNH LÝ |
| (Bộ Y tế - 2005) | (An thần, Chữa cảm sốt, Ho hen, Bổ dưỡng, Phụ khoa...) |
+----------------------------+----------------------------------------------------------+
| Giáo trình Dược liệu | Phân loại theo NHÓM CẤU TRÚC HÓA THỰC VẬT |
| bậc Đại học | (Chương Alcaloid, Chương Saponin, Chương Flavonoid...) |
+----------------------------+----------------------------------------------------------+
4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học nên nắm vững các nguyên lý đại cương ở Phần I (nguyên tắc thu hái 3 đúng, nhiệt độ sấy, độ ẩm bảo quản, đặc tính nhóm hoạt chất), sau đó nghiên cứu từng chuyên luận ở Phần II theo bảng cấu trúc: Hình thái phân bố - Bộ phận dùng - Thành phần hóa học - Công dụng/Cách dùng. Sau mỗi bài, cần làm đầy đủ bài tập lượng giá và liên hệ đối chiếu với mẫu dược liệu thực tế.
5. Các tài liệu văn bản quy chuẩn nào được trích dẫn kèm theo giáo trình?
Giáo trình trích dẫn và đối chiếu trực tiếp với các tài liệu pháp lý và chuyên khảo gồm: Dược điển Việt Nam năm 2002, Danh mục thuốc thiết yếu Việt Nam lần thứ IV (năm 2000), các công trình của Viện Dược liệu và bộ sách Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam của GS. Đỗ Tất Lợi.
Kết luận
Giáo trình Dược liệu (Bộ Y tế, NXB Y học, 2005) là tài liệu đào tạo chuyên môn chuẩn mực, hệ thống hóa toàn diện các kiến thức lý thuyết và thực hành dược liệu cơ bản trong chương trình đào tạo Dược sĩ trung học.
Lộ trình học tập khoa học được giáo trình đề xuất:
- Nắm vững đại cương kỹ thuật thu hái, bảo quản và phân loại hóa thực vật (Bài 1 – Bài 3);
- Nắm chắc chuyên luận 15 nhóm cây thuốc theo tác dụng bệnh lý (Bài 4 – Bài 18);
- Ứng dụng kỹ thuật trồng và khai thác bền vững nguồn dược liệu (Bài 19);
- Rèn luyện kỹ năng thực hành nhận thức cảm quan tiêu bản và kiểm tra chất lượng theo chuẩn Dược điển Việt Nam.
Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao, phục vụ công tác giảng dạy, học tập và chuẩn hóa chuyên môn cho đội ngũ cán bộ Dược tại các cơ sở y tế trên toàn quốc.