Nguyễn Thành Nam: Tổng quan dược liệu & hợp chất tự nhiên tiềm năng điều trị COVID-19 - Khóa luận Dược sĩ

Khóa luận tốt nghiệp dược sĩ tổng quan về các dược liệu và hợp chất tự nhiên tiềm năng điều trị COVID-19. Nghiên cứu chi tiết về dược liệu, cơ chế tác dụng và

Trường đại học

Đại học Dược Hà Nội

Chuyên ngành

Dược liệu

Tác giả

Nguyễn Thành Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về dược liệu và hợp chất tự nhiên điều trị COVID 19

Dịch COVID-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra đã trở thành đại dịch toàn cầu từ cuối năm 2019. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ghi nhận hàng trăm triệu ca nhiễm và hàng triệu ca tử vong trên toàn thế giới. Virus này thuộc họ Coronavirus, có cấu trúc với protein gai (Spike) giúp xâm nhập tế bào vật chủ qua thụ thể ACE-2. Các triệu chứng lâm sàng bao gồm sốt, ho khan, khó thở, mất vị giác và khứu giác. Bệnh có thể diễn biến nặng dẫn đến viêm phổi, suy hô hấp cấp tính. Trước thực tế cấp bách này, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào dược liệu và hợp chất tự nhiên như hướng tiếp cận tiềm năng. Các nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới cung cấp đa dạng hoạt chất sinh học có khả năng ức chế virus. Nghiên cứu in silico và in vitro đã xác định nhiều ứng viên triển vọng. Đây là cơ sở quan trọng để phát triển thuốc điều trị COVID-19 từ nguồn gốc tự nhiên, an toàn và hiệu quả.

1.1. Cấu trúc và cơ chế xâm nhập của SARS CoV 2

SARS-CoV-2 là virus RNA sợi dương, thuộc họ Coronaviridae, bộ Nidovirales. Virus có đường kính khoảng 60-140 nm với bộ gen khoảng 30 kb. Cấu trúc bao gồm bốn loại protein chính: protein gai (S), protein màng (M), protein vỏ (E) và protein nucleocapsid (N). Protein gai đóng vai trò quyết định trong quá trình xâm nhập tế bào. Protein S liên kết với thụ thể ACE-2 trên bề mặt tế bào người, sau đó được enzyme TMPRSS2 cắt để hoàn thành quá trình fusion. Đây chính là các mục tiêu quan trọng trong chiến lược phát triển thuốc ức chế virus từ hợp chất tự nhiên.

1.2. Tình hình dịch tễ và nhu cầu điều trị COVID 19

COVID-19 lây lan nhanh chóng qua đường hô hấp, giọt bắn và tiếp xúc trực tiếp. Tỷ lệ tử vong thay đổi tùy theo nhóm tuổi và bệnh nền. Người cao tuổi và người mắc bệnh mạn tính có nguy cơ diễn biến nặng cao hơn. Hệ thống y tế nhiều quốc gia rơi vào tình trạng quá tải. Vaccine phòng bệnh đã được phát triển nhưng chưa đủ bao phủ toàn cầu. Điều trị đặc hiệu vẫn còn hạn chế, chủ yếu là hỗ trợ triệu chứng. Nhu cầu tìm kiếm thuốc điều trị hiệu quả từ nguồn dược liệu tự nhiên trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, đặc biệt ở các nước đang phát triển với nguồn tài nguyên dược liệu phong phú.

II. Phân tích các dược liệu có tác dụng ức chế SARS CoV 2

Nhiều dược liệu đã được nghiên cứu về khả năng ức chế SARS-CoV-2 trong phòng thí nghiệm. Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata) là dược liệu nổi bật với hoạt chất chính andrographolide. Nghiên cứu in vitro cho thấy chiết xuất Xuyên tâm liên có tác dụng ức chế sự nhân lên của virus ở nồng độ thấp. Thanh cao hoa vàng (Scutellaria baicalensis) chứa flavonoid baicalin và baicalein, có khả năng ức chế protease chính (Mpro) của SARS-CoV-2. Bồng nga truật (Curcuma zedoaria) chứa các hợp chất sesquiterpenoid có hoạt tính kháng virus. Các nghiên cứu phân tử cho thấy nhiều hợp chất trong dược liệu có năng lượng liên kết tốt với các protein mục tiêu của virus. Cây Ngũ sắc (Lantana camara) cũng được ghi nhận có hoạt tính ức chế virus. Thuốc thảo dược Huo Xiang Zhengqi (HXZ) từ y học cổ truyền Trung Quốc được sử dụng trên lâm sàng để điều trị triệu chứng COVID-19 nhẹ và trung bình.

2.1. Xuyên tâm liên và hoạt chất andrographolide

Xuyên tâm liên (Andrographis paniculata) thuộc họ Acanthaceae, là dược liệu quan trọng trong y học cổ truyền nhiều nước châu Á. Bộ phận trên mặt đất của cây được sử dụng làm thuốc. Hoạt chất chính là andrographolide, một diterpenoid lacton. Nghiên cứu in silico cho thấy andrographolide có năng lượng liên kết -6,7 kcal/mol với protease Mpro của SARS-CoV-2. Nghiên cứu in vitro xác nhận chiết xuất Xuyên tâm liên ức chế sự nhân lên của SARS-CoV-2 ở nồng độ IC50 thấp. Andrographolide còn có tác dụng chống viêm, điều hòa miễn dịch, giúp giảm phản ứng cytokine storm nguy hiểm ở bệnh nhân COVID-19 nặng.

2.2. Thanh cao hoa vàng và các flavonoid kháng virus

Thanh cao hoa vàng (Scutellaria baicalensis) thuộc họ Lamiaceae, có nguồn gốc từ Đông Á. Rễ cây chứa hàm lượng cao flavonoid, đặc biệt là baicalin và baicalein. Nghiên cứu in silico cho thấy baicalein có năng lượng liên kết -7,3 kcal/mol với protease Mpro, tương đương với thuốc tham chiếu lopinavir. Baicalin có năng lượng liên kết -6,5 kcal/mol với cùng mục tiêu. Các flavonoid này ức chế enzyme protease chính của virus, ngăn chặn quá trình xử lý polyprotein cần thiết cho sự nhân lên. Thanh cao hoa vàng còn được ghi nhận có tác dụng chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch, hỗ trợ điều trị triệu chứng COVID-19.

III. Các hợp chất tự nhiên tiềm năng điều trị COVID 19

Hàng trăm hợp chất tự nhiên đã được sàng lọc bằng phương pháp mô phỏng phân tử (in silico) và thử nghiệm sinh học (in vitro) để đánh giá khả năng ức chế SARS-CoV-2. Các nhóm hợp chất chính bao gồm flavonoid, terpenoid, alkaloid, lignan và steroid. Flavonoid như quercetin, resveratrol, luteolin và apigenin cho thấy ái lực cao với nhiều protein mục tiêu của virus. Terpenoid như andrographolide, withaferin A và các hợp chất từ Curcuma có hoạt tính kháng virus mạnh. Alkaloid như berberin, palmatine cũng được nghiên cứu. Các hợp chất này tác động lên nhiều giai đoạn của vòng đời virus: ức chế liên kết với thụ thể ACE-2, ức chế protease Mpro, ức chế RNA-dependent RNA polymerase (RdRp) và ức chế protease PLpro. Phương pháp kết hợp nhiều hợp chất tự nhiên có thể mang lại hiệu quả hiệp đồng, giảm liều dùng và hạn chế kháng thuốc. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn cho phát triển thuốc điều trị COVID-19.

3.1. Sàng lọc hợp chất tự nhiên bằng phương pháp in silico

Phương pháp in silico sử dụng kỹ thuật docking phân tử để dự đoán ái lực liên kết giữa hợp chất tự nhiên và protein mục tiêu của virus. Các mục tiêu chính bao gồm protease Mpro, Spike protein, RdRp, protease PLpro và thụ thể ACE-2. Nghiên cứu sử dụng phần mềm AutoDock Vina, MOE và Schrödinger. Năng lượng liên kết (binding energy) càng âm thì ái lực càng cao. Nhiều hợp chất tự nhiên cho thấy năng lượng liên kết tương đương hoặc tốt hơn thuốc tham chiếu như lopinavir, remdesivir, hydroxychloroquin. Ưu điểm của phương pháp này là nhanh, chi phí thấp, có thể sàng lọc hàng nghìn hợp chất trước khi thử nghiệm thực nghiệm.

3.2. Thử nghiệm hoạt tính kháng virus in vitro

Thử nghiệm in vitro đánh giá trực tiếp khả năng ức chế sự nhân lên của SARS-CoV-2 trên tế bào nuôi cấy. Các chỉ số quan trọng bao gồm IC50 (nồng độ ức chế 50%), CC50 (nồng độ độc tế bào 50%) và chỉ số chọn lọc SI (SI = CC50/IC50). Chiết xuất Xuyên tâm liên cho thấy IC50 khoảng 0,036 µg/mL đối với SARS-CoV-2, chỉ số chọn lọc cao. Chiết xuất Thanh cao hoa vàng và Bồng nga truật cũng cho kết quả khả quan. Một số hợp chất tinh khiết như baicalein, andrographolide, withaferin A được thử nghiệm riêng lẻ cho thấy hoạt tính mạnh. Thử nghiệm trên tế bào Vero E6 là mô hình phổ biến được sử dụng trong nhiều nghiên cứu kháng virus.

IV. Kết luận và ứng dụng trong phát triển thuốc điều trị COVID 19

Nghiên cứu tổng quan cho thấy dược liệu và hợp chất tự nhiên là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển thuốc điều trị COVID-19. Nhiều dược liệu như Xuyên tâm liên, Thanh cao hoa vàng, Bồng nga truật đã chứng minh hoạt tính ức chế SARS-CoV-2 cả in silico và in vitro. Hàng trăm hợp chất tự nhiên thuộc nhóm flavonoid, terpenoid, alkaloid cho thấy ái lực cao với các protein mục tiêu của virus. Tuy nhiên, hầu hết nghiên cứu vẫn停留在 giai đoạn tiền lâm sàng. Cần thêm thử nghiệm lâm sàng trên người để đánh giá hiệu quả và an toàn thực tế. Hướng phát triển bao gồm: tối ưu hóa cấu trúc hợp chất để tăng sinh khả dụng, phát triển dạng bào chế phù hợp, nghiên cứu tác dụng hiệp đồng khi kết hợp nhiều hợp chất. Việt Nam với đa dạng sinh học phong phú có tiềm năng lớn trong lĩnh vực này. Các nghiên cứu sâu hơn sẽ góp phần mang lại giải pháp điều trị hiệu quả, an toàn và dễ tiếp cận cho bệnh nhân COVID-19.

4.1. Thách thức và hướng phát triển tương lai

Mặc dù kết quả nghiên cứu đầy hứa hẹn, nhiều thách thức cần được giải quyết. Sinh khả dụng đường uống của nhiều hợp chất tự nhiên còn thấp. Tính ổn định trong quá trình bào chế và bảo quản cần được cải thiện. Liều lượng tối ưu và phác đồ điều trị chưa được xác định đầy đủ trên lâm sàng. Nguy cơ tương tác thuốc khi dùng kết hợp với thuốc tây y cần được đánh giá. Hướng phát triển bao gồm: áp dụng công nghệ nano để tăng sinh khả dụng, nghiên cứu dược động học chi tiết, thiết kế thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng. Hợp tác quốc tế và chia sẻ dữ liệu nghiên cứu sẽ加速 quá trình phát triển thuốc từ dược liệu.

4.2. Tiềm năng ứng dụng tại Việt Nam

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên dược liệu phong phú với hơn 5.000 loài cây thuốc đã được ghi nhận. Nhiều dược liệu có tiềm năng kháng virus chưa được nghiên cứu đầy đủ. Hệ thống y học cổ truyền Việt Nam có lịch sử lâu đời trong sử dụng thảo dược điều trị bệnh truyền nhiễm. Các viện nghiên cứu và trường đại học dược đã và đang đẩy mạnh nghiên cứu dược liệu kháng virus. Chính phủ hỗ trợ phát triển ngành dược liệu thông qua các chương trình quốc gia. Tiềm năng xuất khẩu sản phẩm dược liệu chất lượng cao cũng là động lực phát triển. Nghiên cứu chuyên sâu về dược liệu bản địa sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và phát triển kinh tế bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Nguyễn thành nam tổng quan về các dƣợc liệu và hợp chất tự nhiên tiềm năng phát triển thuốc điều trị covid 19 khóa luận tốt nghiệp dƣợc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ COVID-19 là bệnh truyền nhiễm gây ra bởi SARS-CoV-2 đang lây lan ở nhiều nước trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Kể từ khi xuất hiện ca nhiễm đầu tiên ở Vũ Hán, Trung Quốc được báo cáo ngày 31/12/2019 cho đến nay, tính đến ngày 13/05/2021, SARS-CoV-2 đã khiến hơn 161 triệu người nhiễm và hơn 3 triệu người tử vong trên phạm vi toàn cầu, xuất hiện tại 220 quốc gia và vùng lãnh thổ, trở thành mối đe dọa nặng nề cho sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới [63]. Hiện nay mới chỉ có rất ít thuốc điều trị đặc hiệu COVID-19 được phê duyệt là remdesivir ở Mỹ, favipiravir ở Trung Quốc và Nga cùng một số kháng thể đơn dòng. Một số thuốc kháng virus đã được dùng điều trị SARS và MERS trước đây đang được thử nghiệm điều trị COVID-19 trên lâm sàng như ribavirin, lopinavir-ritonavir, umifenovir, cloroquin… [3].

Tuy nhiên, lopinavir-ritonavir không thể hiện tác dụng rõ rệt trên lâm sàng. Ribavirin được báo cáo có thể gây ra các vấn đề về tâm thần. Các thử nghiệm với cloroquin vẫn chưa hoàn thành. Do đó, việc phát triển thành công thuốc điều trị COVID-19 là nhu cầu cấp thiết cần được tập trung nghiên cứu trên toàn thế giới hiện nay.

Bên cạnh đó, sự an toàn, hiệu quả cùng với thành công của các thuốc thảo dược và thuốc cổ truyền để điều trị cho bệnh nhân trong các đại dịch lớn như SARS năm 2003, cúm H1N1 năm 2009 và đặc biệt là góp phần kiểm soát đại dịch COVID-19 từ cuối năm 2019 đến nay ở Trung Quốc cũng cho thấy một hướng đi triển vọng trong việc nghiên cứu phát triển thuốc điều trị COVID-19 từ dược liệu và các hợp chất tự nhiên [3]. Kể từ khi dịch bùng phát đến nay, các nhà khoa học trên toàn thế giới đã tiến hành nhiều nghiên cứu nhằm tìm kiếm các dược liệu và hợp chất tự nhiên tiềm năng phát triển thuốc điều trị COVID-19. Để giúp cho các nhà khoa học định hướng nghiên cứu thuốc điều trị COVID-19 từ dược liệu và hợp chất tự nhiên, đề tài khóa luận tốt nghiệp: “Tổng quan về các dược liệu và hợp chất tự nhiên tiềm năng phát triển thuốc điều trị COVID-19” được tiến hành với các mục tiêu sau: 1. Tổng kết các dược liệu có tác dụng ức chế SARS-CoV-2 in vitro và lựa chọn các dược liệu tiềm năng.

Tổng kết các thuốc thảo dược điều trị triệu chứng COVID-19 trên lâm sàng. Tổng kết các hợp chất tự nhiên có tác dụng ức chế SARS-CoV-2 và lựa chọn các hợp chất tiềm năng. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 1. Đối tƣợng nghiên cứu - Các dược liệu có tác dụng ức chế SARS-CoV-2 in vitro.

- Các thuốc thảo dược điều trị triệu chứng COVID-19 trên lâm sàng. - Các hợp chất tự nhiên có tác dụng ức chế SARS-CoV-2. Nội dung nghiên cứu 1. Nội dung 1: Tổng kết các dược liệu có tác dụng ức chế SARS-CoV-2 in vitro, từ đó lựa chọn các dược liệu tiềm năng.

Nội dung 2: Tổng kết các thuốc thảo dược điều trị triệu chứng COVID-19 trên lâm sàng. Nội dung 3: Tổng kết các hợp chất tự nhiên có tác dụng ức chế SARS-CoV- 2, từ đó lựa chọn các hợp chất tiềm năng. - Các hợp chất tự nhiên có tác dụng ức chế SARS-CoV-2 in silico. - Các hợp chất tự nhiên có tác dụng ức chế SARS-CoV-2 in vitro.

Phƣơng pháp nghiên cứu 1. Thu thập tài liệu Các bài báo khoa học, sách tham khảo ở dạng toàn văn 100%, thông tin của Bộ Y về diễn biến dịch COVID-19, Công văn 1306/BYT-YDCT ngày 17/03/2020 về việc tăng cường phòng, chống bệnh viêm đường hô hấp cấp do SARS-Cov-2 bằng thuốc và các phương pháp y học cổ truyền và Quyết định 2008/QĐ-BYT ngày 26/04/2021 về việc Ban hành Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COVID-19 do chủng virus Corona mới (SARS-CoV-2) được tra cứu trên mạng Internet. Cơ sở dữ liệu tra cứu: - Trang tin về dịch bệnh viêm đường hô hấp cấp COVID-19. - Trang chủ Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).

- Các nguồn thông tin cấp hai: Pubmed, Google scholar, Cochrane. Từ khóa tìm kiếm: COVID-19; SARS-CoV-2; herb; TCM; traditional chinese medicine; natural compounds; Clinical trial; Review; in silico; in vitro; in vivo. Tổng hợp dữ liệu Các dược liệu có tác dụng ức chế SARS-CoV-2 in vitro: Tên dược liệu, tên khoa học của cây thuốc, tác dụng ức chế SARS-CoV-2, thành phần hóa học chính, hoạt chất (nếu có). Các thuốc thảo dược điều trị triệu chứng COVID-19 trên lâm sàng: Tên thuốc, nguồn gốc, thành phần, kết quả trên mô hình thực nghiệm, cơ chế tác dụng (nếu có), cách dùng.

Các hợp chất tự nhiên có tác dụng ức chế SARS-CoV-2: Các hợp chất được phân loại theo cấu trúc hóa học và được ký hiệu để dễ dàng tra cứu. Các hợp chất được tổng kết về tên hợp chất, nguồn gốc, cấu trúc hóa học, tác dụng ức chế SARS-CoV-2. 4 CHƢƠNG II. ĐẠI CƢƠNG VỀ SARS-CoV-2 VÀ COVID-19 2.

Giới thiệu chung Coronavirus là một nhóm virus thuộc phân họ Coronavirinae, họ Coronaviridae, bộ Nidovirales [8]. Coronavirus gây bệnh ở các loài động vật có vú, bao gồm cả con người và chim. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 không phải là đại dịch đầu tiên do coronavirus gây ra. Trước đó, trong các năm 2003 và 2012 đã có hai chủng tiến hóa của coronavirus có nguồn gốc từ động vật là nguyên nhân của Hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS) và Hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS), gây ra tình trạng viêm phổi nặng có thể dẫn tới tử vong.

Cùng với khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng, coronavirus trở thành mối quan tâm lớn đối với sức khỏe của toàn thế giới trong thế kỷ XXI [20]. Vào cuối năm 2019, một chủng mới của coronavirus xuất hiện gây ra bệnh viêm phổi ở Vũ Hán (Hồ Bắc, Trung Quốc) và lây lan trên toàn thế giới. Lúc đầu, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đề nghị sử dụng tên tạm thời “2019-nCoV” cho chủng virus mới này. Đến ngày 11/02/2020, Ủy ban Quốc tế về phân loại virus (ICTV) đã chính thức đặt tên cho virus này là SARS-CoV-2 (Severe acute respiratory syndrome coronavirus 2).

Cùng ngày đó, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) cũng đề nghị đổi tên bệnh do chủng virus này gây ra từ “Bệnh hô hấp cấp do 2019-nCoV” thành “Bệnh do virus corona 2019 - Coronavirus disease 2019” (COVID-19) [20]. Sự bùng phát nhanh chóng của COVID-19 đã gây ra mối đe dọa nặng nề đối với sức khỏe cộng đồng trên toàn cầu [20]. Cấu trúc và vòng đời của SARS-CoV-2 SARS-CoV-2 là một ARN virus có màng bao ngoài với đường kính xấp xỉ 80 - 160 nm, mang vật liệu di truyền là một sợi đơn ARN có kích thước xấp xỉ 30 kb và đây là bộ gen lớn nhất trong số tất cả các bộ gen của virus ARN đã biết [8]. Đầu cuối 5’ của bộ gen virus chứa hai khung đọc mở chồng lên nhau (Open reading frame - ORF): ORF 1a và ORF 1ab, kéo dài hai phần ba chiều dài bộ gen (Hình 1.

Các triệu chứng lâm sàng của COVID-19 COVID-19 có thời gian ủ bệnh thường kéo dài từ 2-14 ngày, trung bình là 5-7 ngày. Khởi phát ban đầu với triệu chứng hay gặp là sốt, ho khan, mệt mỏi và đau cơ. Một số trường hợp đau họng, nghẹt mũi, chảy nước mũi, đau đầu, ho có đờm, nôn và tiêu chảy. Hầu hết người bệnh (khoảng hơn 80%) là ca bệnh nhẹ không bị viêm phổi và thường tự hồi phục sau 1 tuần, một số trường hợp dương tính với virus thậm chí không có biểu hiện triệu chứng lâm sàng [1].

Những trường hợp diễn biến thành ca bệnh nặng bắt đầu xuất hiện triệu chứng sau khoảng từ 7-8 ngày. Các biểu hiện nặng bao gồm: viêm phổi, viêm phổi nặng cần nhập viện… Trong đó khoảng 5% bệnh nhân cần điều trị tại các đơn vị hồi sức tích cực với các biểu hiện hô hấp cấp (thở nhanh, khó thở, tím tái,…), hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), sốc nhiễm trùng, suy chức năng các cơ quan bao gồm tổn thương thận và tổn thương cơ tim, dẫn đến tử vong [1]. Cơ chế bệnh sinh của COVID-19 Sau khi xâm nhập vào các tế bào biểu mô đường hô hấp, SARS-CoV-2 bắt đầu di chuyển xuống phế quản và đi vào phế nang ở phổi. Tại đây, sự nhân lên nhanh chóng của SARS-CoV-2 trong phổi sẽ kích hoạt sự đáp ứng miễn dịch người nhiễm, gây ra chuỗi đáp ứng viêm kéo theo tình trạng viêm, giảm độ bão hòa O2 trong nhịp thở, đồng thời kéo theo hiện tượng rối loạn chức năng nội mô do nhiễm trùng, kích thích sự sản sinh quá nhiều thrombin, ức chế quá trình tiêu sợi huyết và sinh ra huyết khối [3], [8].

Trong các ca bệnh suy hô hấp nặng và nguy kịch, hội chứng cơn bão cytokin tạo ra bởi việc đáp ứng miễn dịch quá mức của cơ thể cùng với việc hình thành huyết khối mao mạch phổi là nguyên nhân chính gây tử vong trên bệnh nhân COVID-19 [30]. Trong khi đó, nghiên cứu lấy sinh thiết hoặc khám nghiệm tử thi cho thấy phổi của bệnh nhân COVID-19 có sự tổn thương phế nang lang tỏa với sự hình thành màng hyalin, trong khi tế bào đơn nhân và đại thực bào xâm nhập khoảng không phổi làm dày thành phế nang, hạn chế sự trao đổi khí của biểu mô phế nang. Ngoài ra, phổi của bệnh nhân COVID-19 còn cho thấy sự tổn thương nội mô nghiêm trọng liên quan đến sự có mặt của virus trong nội bào và màng tế bào bị phá vỡ. Việc quan sát thấy các hạt 8 virus trong tế bào biểu mô bằng kính hiển vi điện tử còn cho thấy những tổn thương này có thể một phần do độc tính tế bào trực tiếp gây ra [8].

Đặc điểm dịch tễ 2. Cách thức lây lan của virus Hiện nay, cơ chế lây truyền chính xác của SARS-CoV-2 vẫn chưa hoàn toàn được hiểu rõ. Trong đó, việc lây truyền trực tiếp từ người sang người được cho rằng thông qua con đường chủ yếu là tiếp xúc các giọt bắn từ người nhiễm virus khi ho, hắt hơi hay nói chuyện. Các giọt bắn có kích thước lớn hơn 10 mm (có khi lớn hơn 1 mm) từ người nhiễm có thể phát tán xung quanh trong khoảng cách 2 m và chỉ có thể gây nhiễm cho người khỏe mạnh khi các giọt này tiếp xúc với họ trước khi rơi xuống đất.

Trong khi đó, các giọt bắn có kích thước nhỏ hơn có khả năng lơ lửng và di chuyển xa hơn theo luồng không khí. Nhiệt độ, độ ẩm môi trường là những tác nhân ảnh hưởng đến khả năng lơ lửng của các giọt này. Những người khỏe mạnh có thể bị nhiễm bệnh khi tiếp xúc với các giọt bắn trực tiếp từ người nhiễm, hay thông qua tiếp xúc gián tiếp với các đồ vật mang các giọt này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ