Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đại dịch COVID-19 do chủng virus corona mới (SARS-CoV-2) gây ra xuất hiện lần đầu tại Vũ Hán (Trung Quốc) vào tháng 12/2019 và nhanh chóng lan rộng trên phạm vi toàn cầu. Tính đến ngày 13/05/2021, dịch bệnh đã xuất hiện tại 220 quốc gia và vùng lãnh thổ, lây nhiễm cho hơn 161 triệu người và cướp đi sinh mạng của hơn 3 triệu bệnh nhân. Tại thời điểm đó, các lựa chọn điều trị đặc hiệu được phê duyệt còn rất hạn chế (như remdesivir tại Mỹ, favipiravir tại Trung Quốc và Nga cùng một số kháng thể đơn dòng). Một số thuốc kháng virus và thuốc tái định vị từ đợt dịch SARS và MERS trước đây (như lopinavir-ritonavir, ribavirin, cloroquin) không mang lại hiệu quả rõ rệt trên lâm sàng hoặc bộc lộ nhiều tác dụng phụ bất lợi.

Trong bối cảnh đó, kinh nghiệm sử dụng thảo dược và y học cổ truyền qua các đại dịch như SARS (2003), cúm H1N1 (2009) và thực tiễn kiểm soát dịch tại Trung Quốc từ cuối năm 2019 đã mở ra hướng đi tiềm năng cho việc nghiên cứu, phát triển thuốc điều trị COVID-19 từ nguồn dược liệu và hợp chất tự nhiên. Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ với đề tài "Tổng quan về các dược liệu và hợp chất tự nhiên tiềm năng phát triển thuốc điều trị COVID-19" được thực hiện tại Bộ môn Dược liệu, Trường Đại học Dược Hà Nội nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung cụ thể:

  1. Tổng kết các dược liệu có tác dụng ức chế SARS-CoV-2 in vitro và lựa chọn các dược liệu tiềm năng.
  2. Tổng kết các thuốc thảo dược điều trị triệu chứng COVID-19 trên lâm sàng.
  3. Tổng kết các hợp chất tự nhiên có tác dụng ức chế SARS-CoV-2 và lựa chọn các hợp chất tiềm năng.

Đối tượng nghiên cứu bao gồm:

  • Các dược liệu đã được công bố tác dụng ức chế SARS-CoV-2 in vitro.
  • Các bài thuốc thảo dược đã được thử nghiệm điều trị triệu chứng COVID-19 trên lâm sàng.
  • Các hợp chất tự nhiên có hoạt tính ức chế SARS-CoV-2 được đánh giá qua mô hình in silico và in vitro.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các công trình khoa học công bố quốc tế và trong nước về dịch tễ học, dược lý học của SARS-CoV-2 và dược liệu tính đến tháng 05/2021, cùng các văn bản hướng dẫn chẩn đoán, điều trị của Bộ Y tế Việt Nam ban hành đến tháng 04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các mục tiêu sinh học phân tử

Khóa luận xây dựng trên cơ sở sinh học phân tử về cấu trúc và chu trình nhân lên của SARS-CoV-2 (ARN virus sợi đơn dương, kích thước ~30 kb, màng bao ngoài đường kính 80–160 nm, chứa hai khung đọc mở ORF1a và ORF1ab). Nghiên cứu xác lập hệ thống 9 mục tiêu phân tử (protein đích) để sàng lọc hoạt tính kháng virus:

  • Enzym chuyển đổi angiotensin 2 (ACE-2): Thụ thể bề mặt tế bào chủ gắn với protein gai của virus.
  • Main protease (Mpro / 3CLpro / Nsp5): Enzym phân cắt polyprotein thiết yếu cho quá trình nhân lên của virus, có độ tương đồng 96% với Mpro của SARS-CoV.
  • Glycoprotein gai (Protein S): Protein nhận diện thụ thể và dung hợp màng tế bào.
  • Protease xuyên màng serin 2 (TMPRSS2): Protease tế bào chủ hỗ trợ phân cắt protein S để kích hoạt sự xâm nhập.
  • Cathepsin L (Cat-L): Cysteine protease nội bào tham gia hoạt hóa protein S.
  • Furin: Protease liên kết màng loại 1 kích hoạt protein S tiền chất.
  • ARN polymerase phụ thuộc ARN (RdRp / Nsp12): Xúc tác sao chép và phiên mã bộ gen virus cùng các đồng yếu tố Nsp7 và Nsp8.
  • Papain-like protease (PLpro): Phân tách polyprotein của virus.
  • Helicase (Nsp13): Phối hợp với RdRp trong phiên mã và sao chép ARN.

Về cơ sở pháp lý và hướng dẫn điều trị, đề tài tham chiếu Quyết định số 2008/QĐ-BYT ngày 26/04/2021 của Bộ Y tế ban hành "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COVID-19 do chủng vi-rút Corona mới (SARS-CoV-2)" và Công văn số 1306/BYT-YDCT ngày 17/03/2020 của Bộ Y tế về việc hướng dẫn sử dụng thuốc cổ truyền, phương pháp y học cổ truyền trong phòng và hỗ trợ điều trị.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập tài liệu: Thu thập toàn văn (100% full-text) các bài báo khoa học, sách chuyên khảo từ các cơ sở dữ liệu quốc tế gồm PubMed, Google Scholar, Cochrane; trang tin dịch bệnh của Bộ Y tế và thông tin từ Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).
  • Từ khóa tra cứu: COVID-19, SARS-CoV-2, herb, TCM, traditional chinese medicine, natural compounds, Clinical trial, Review, in silico, in vitro, in vivo.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp dữ liệu:
    • Dữ liệu in silico: Tổng hợp kết quả mô phỏng tương tác phân tử (molecular docking), so sánh giá trị năng lượng liên kết (kcal/mol hoặc kJ/mol) của hợp chất với các thuốc đối chứng (lopinavir, indinavir, nelfinavir, remdesivir, cloroquin, camostat mesylat, chất ức chế N3...).
    • Dữ liệu in vitro: Thu thập các chỉ số dược lý thực nghiệm gồm nồng độ ức chế 50% (IC50), nồng độ gây độc 50% tế bào (CC50) và phần trăm ức chế (I%) trên các dòng tế bào chuẩn (như Vero E6).
    • Dữ liệu lâm sàng: Trích xuất thông tin về cỡ mẫu, thiết kế nghiên cứu, thời gian lui bệnh, tỷ lệ chuyển nặng và tác dụng giảm triệu chứng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương II. Đại cương về SARS-CoV-2 và COVID-19

Chương II tổng kết toàn diện về nguồn gốc, dịch tễ học, triệu chứng lâm sàng, cơ chế bệnh sinh, các mục tiêu phân tử ức chế và hiện trạng điều trị COVID-19:

  • Dịch tễ và diễn biến dịch: Ghi nhận mốc bùng phát tại Vũ Hán từ tháng 12/2019, tuyên bố đại dịch toàn cầu của WHO ngày 11/03/2020. Đến 16 giờ ngày 13/05/2021, thế giới ghi nhận 161.026 ca nhiễm/ngày (tổng tích lũy hơn 161 triệu ca), 3.028 ca tử vong/ngày; Việt Nam ghi nhận 3.710 ca nhiễm tích lũy, 35 ca tử vong tại 48 tỉnh thành trong làn sóng dịch thứ tư. Phương thức lây truyền chủ yếu qua giọt bắn (>10 mm và <1 mm), khí dung và đường phân-miệng.
  • Triệu chứng và cơ chế bệnh sinh: Thời gian ủ bệnh 2–14 ngày (trung bình 5–7 ngày). Khoảng 80% trường hợp ở thể nhẹ; 5% diễn tiến nặng/nguy kịch với hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS), rối loạn đông máu tạo huyết khối mao mạch phổi và cơn bão cytokin (đặc biệt là sự gia tăng nồng độ IL-6).
  • Hiện trạng thuốc điều trị:
    • Thuốc phê duyệt: Remdesivir (được FDA cấp phép ngày 20/10/2020), Favipiravir (phê duyệt tại Trung Quốc tháng 02/2020 và Nga ngày 30/05/2021), kháng thể đơn dòng bamlanivimab kết hợp etesevimab của Eli Lilly (FDA cấp phép ngày 09/02/2021) và liệu pháp kháng thể của Regeneron.
    • Thuốc thử nghiệm và thuốc bổ trợ: Lopinavir-ritonavir; Cloroquin (thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào Vero E6 cho giá trị EC50 = 1,13 µM, CC50 > 100 µM); Dexamethason (thuốc đầu tay cho bệnh nhân mức độ vừa, nặng và nguy kịch theo Quyết định 2008/QĐ-BYT); Huyết tương người hồi phục; Thuốc kháng thụ thể IL-6 (Tocilizumab, Sarilumab).

Chương III. Các dược liệu có tác dụng ức chế SARS-CoV-2 in vitro

Chương III tổng hợp dữ liệu thực nghiệm in vitro của 6 dược liệu đã được công bố trên thế giới. Chưa có dược liệu nào được ghi nhận thử nghiệm trên mô hình in vivo hoặc lâm sàng đơn lẻ.

Dược liệu Bộ phận dùng Tên khoa học Hoạt chất chính Tác dụng ức chế in vitro
Hoàng cầm Rễ Scutellaria baicalensis Georgi. (Lamiaceae) Baicalein (Flavonoid) Cao chiết ethanol 70% ức chế Mpro, ức chế nhân lên của SARS-CoV-2 trên tế bào Vero E6 với IC50 = 8,5 μg/ml. Baicalein có IC50 = 0,39 μM trên Mpro.
Thanh cao hoa vàng Lá Artemisia annua L. (Asteraceae) Artemisinin (Terpenoid) Cao chiết nước nóng ức chế sự nhân lên của SARS-CoV-2 trên tế bào Vero E6 với IC50 = 8,7 μg/ml. Artemisinin có IC50 = 70 μM.
Bồng nga truật Thân rễ Boesenbergia rotunda (L.) Mansf. (Zingiberaceae) Panduratin A (Chalcon) Cao chiết ethanol 95% ức chế nhân lên trên tế bào Vero E6 có IC50 = 3,62 μg/ml (CC50 = 28,06 µg/ml). Panduratin A có IC50 = 0,81 μM (ức chế nhân lên) và IC50 = 5,30 µM (ức chế lây nhiễm).
Xuyên tâm liên Bộ phận trên mặt đất Andrographis paniculata (Burm. f.) Nees (Acanthaceae) Andrographolid (Terpenoid) Cao chiết ethanol 95% ức chế sự nhân lên trên tế bào Vero E6 với IC50 = 68,06 μg/ml (CC50 > 100 µg/ml).
Gừng Thân rễ Zingiber officinale Roscoe (Zingiberaceae) 6-Gingerol, kaempferol Cao chiết ethanol 95% ức chế sự nhân lên trên tế bào Vero E6 với IC50 = 29,19 μg/ml (CC50 = 52,75 µg/ml).
Tỏi Căn hành Allium sativum L. (Alliaceae) Carvon, allyl disulfid (Tinh dầu) Cao chiết ethanol 95% ở nồng độ 10 μg/ml cho phần trăm ức chế nhân lên virus I% = 60,45%.

Từ kết quả IC50, tác giả xác định Hoàng cầm (IC50 = 8,5 μg/ml) và Bồng nga truật (IC50 = 3,62 μg/ml) là 2 dược liệu tiềm năng nhất cần được ưu tiên nghiên cứu in vivo.

Chương IV. Các thuốc thảo dược điều trị triệu chứng COVID-19 trên lâm sàng

Chương IV hệ thống 4 chế phẩm thuốc thảo dược đa thành phần đã được nghiên cứu lâm sàng tại Trung Quốc, chứng minh hiệu quả giảm triệu chứng và rút ngắn thời gian hồi phục:

Chế phẩm Thành phần chính Kết quả thử nghiệm lâm sàng Cơ chế và Liều dùng
Thanh phế bài độc thang (Qingfei Paidu - QFPD) 21 vị: Ma hoàng, cam thảo, khổ hạnh nhân, thạch cao, quế chi, trạch tả, trư linh, bạch truật, phục linh, sài hồ, hoàng cầm, bán hạ chế, can khương, tử uyển, khoản đông hoa, xạ can, tế tân, tỳ giải, chỉ thực, thanh bì, hoắc hương. Nghiên cứu trên 782 bệnh nhân: Nhóm điều trị ngay từ ngày đầu nhập viện rút ngắn thời gian điều trị xuống còn 18 ngày, so với nhóm dùng sau 1 tuần (21 ngày), sau 2 tuần (24 ngày) và sau 3 tuần (34 ngày) với $p < 0,0001$. Chống viêm qua đối kháng thụ thể IL-6 của acid glycyrrhizic (IC50 = 5 mM). Thuốc sắc, 1 thang/ngày chia 2 lần sáng/tối, liệu trình 3 ngày.
Liên hoa thanh ôn (Lianhua Qingwen - LH) 13 vị: Liên kiều, kim ngân hoa, ma hoàng, tùng lam, hoắc hương, đại hoàng, cam thảo, quán chúng, rễ vàng, diếp cá, khổ hạnh nhân, thạch cao, L-menthol. Thử nghiệm đối chứng trên 284 bệnh nhân (142 trị/142 chứng): Thời gian hồi phục trung bình rút ngắn xuống 7 ngày so với 10 ngày ở nhóm chứng ($p < 0,001$). Giảm thời gian hết sốt (2 vs 3 ngày), mệt mỏi (3 vs 6 ngày), ho (7 vs 10 ngày) ($p < 0,001$). Ức chế SARS-CoV-2 nhân lên, giảm nồng độ cytokin tiền viêm (TNF-α, IL-6, CCL-2/MCP-1, CXCL-10/IP-10). Dạng cốm, 6 g/ngày.
Hoắc hương chính khí (Huo Xiang Zhengqi - HXZ) 9 vị: Hoắc hương, thương truật, hậu phác, bạch chỉ, binh lang, bán hạ bắc, cam thảo, tô diệp, thanh bì. Thử nghiệm trên 283 bệnh nhân dùng nền thuốc Tây y (oseltamivir, arbidol, ribavirin): Sau 14 ngày, nhóm phối hợp HXZ + LH + Tây y có tỷ lệ chuyển nặng thấp nhất (1,6%), so với nhóm LH + Tây y (8,6%) và nhóm chỉ dùng Tây y (11,1%). Giảm bão cytokin nhờ ức chế chuyển hóa acid arachidonic, chống nhiễm trùng. Dạng viên hoàn giọt, liều 2,6 g/ngày.
Kim hoa thanh cảm (Jinhua Qinggan - JHQG) 12 vị: Ma hoàng, kim ngân hoa, thạch cao, khổ hạnh nhân, hoàng cầm, liên kiều, Chiết bối mẫu, tri mẫu, ngưu bàng tử, thanh cao hoa vàng, bạc hà, cam thảo. Nghiên cứu trên 80 bệnh nhân: Tỷ lệ bệnh nhân âm tính sau 7 ngày điều trị cao hơn nhóm chứng rõ rệt ($p = 0,009$). Thời gian hồi phục tổn thương phổi đạt 8 ± 4 ngày so với 10 ± 5 ngày ở nhóm chứng ($p = 0,021$). Kháng khuẩn, kháng virus, tiêu viêm, giảm đau họng, sốt, ho. Dạng cốm, liều 15 g/ngày.

Chương V. Các hợp chất tự nhiên có tác dụng ức chế SARS-CoV-2

Chương V phân loại và tổng kết năng lượng liên kết của hàng chục hợp chất tự nhiên qua mô phỏng tương tác phân tử (in silico molecular docking) với các protein đích:

  • Nhóm Flavonoid: Các hợp chất thể hiện năng lượng liên kết rất thấp (ái lực cao) trên Mpro gồm Puerarin (-33,5 kcal/mol hoặc -38,1 kJ/mol trên ACE-2), Theaflavin-3-gallat (-10,5 kcal/mol), Hesperidin (-10,1 kcal/mol trên Mpro; -9,0 kcal/mol trên ACE-2; -8,0 kcal/mol trên PLpro), Rutin (-9,5 kcal/mol), Hesperetin (-9,1 kcal/mol), Myricetin-3-rutinosid (-9,3 kcal/mol), Quercetin (-36,4 kJ/mol trên ACE-2; -26,4 kJ/mol trên Mpro), Luteolin (-36,8 kJ/mol trên ACE-2; -26,9 kJ/mol trên Mpro).
  • Nhóm Alcaloid: Thể hiện ái lực cao trên nhiều đích; Bicucullin (-41,4 kJ/mol trên ACE-2; -9,3 kcal/mol trên Mpro), 10-Hydroxyusambarensin (-10,0 kcal/mol trên Mpro), Qingdainon (-9,6 kcal/mol trên Mpro), Adlumidin (-9,6 kcal/mol), Isocryptolepin (-9,5 kcal/mol), Pseudo-α-colubrin (-9,3 kcal/mol trên Mpro), Strychnin-N-oxid (-9,3 kcal/mol), Cepharanthin (-5,1 kcal/mol trên helicase).
  • Nhóm Terpenoid: Carvon từ tinh dầu tỏi gắn kết mạnh với Mpro (-12,36 kcal/mol) và ACE-2 (-8,58 kcal/mol); 2,3,19-Trihydroxyurs-12-en-28-oic acid (-8,6 kcal/mol trên RdRp); Acid oleanolic (-8,5 kcal/mol trên Mpro); 3-Oxolupenal (-8,4 kcal/mol); Glycyrrhizin (-7,8 kcal/mol trên Mpro; -7,0 kcal/mol trên ACE-2; -6,1 kcal/mol trên Spike); Ursolic acid (-7,8 kcal/mol).
  • Nhóm cấu trúc khác: Withanosid II (-11,3 kcal/mol), Withanosid IV (-11,0 kcal/mol), Withanosid V (-9,0 kcal/mol) trên Mpro; Resveratrol gắn kết đa mục tiêu (-7,2 kcal/mol trên RdRp, -6,7 kcal/mol trên Spike, -6,1 kcal/mol trên ACE-2 và Mpro).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng kết và phân tích dữ liệu thực nghiệm in vitro của 6 dược liệu, lựa chọn ra 2 dược liệu có hoạt tính ức chế SARS-CoV-2 mạnh nhất trên tế bào Vero E6 là thân rễ Bồng nga truật (Boesenbergia rotunda, IC50 = 3,62 µg/ml) và rễ Hoàng cầm (Scutellaria baicalensis, IC50 = 8,5 µg/ml).
  • Xác định hoạt chất chỉ điểm có hoạt tính mạnh tương ứng: Baicalein từ hoàng cầm (ức chế Mpro với IC50 = 0,39 µM) và Panduratin A từ bồng nga truật (ức chế sự nhân lên với IC50 = 0,81 µM, ức chế lây nhiễm với IC50 = 5,30 µM).
  • Hệ thống hóa bằng chứng lâm sàng của 4 bài thuốc thảo dược (QFPD, LH, HXZ, JHQG), làm rõ vai trò cải thiện triệu chứng, rút ngắn thời gian điều trị từ 34 ngày xuống 18 ngày (QFPD), giảm thời gian hồi phục xuống 7 ngày (LH), và giảm tỷ lệ tiến triển thành ca bệnh nặng xuống 1,6% khi kết hợp điều trị (HXZ).
  • Tổng hợp danh mục cấu trúc và dữ liệu docking phân tử in silico của hơn 148 hợp chất tự nhiên thuộc 4 nhóm (flavonoid, alcaloid, terpenoid, nhóm khác) tác động trên 9 protein đích của virus và tế bào chủ.

Giải pháp và kiến nghị

  • Ưu tiên triển khai các nghiên cứu thực nghiệm in vivo đối với cao chiết và hoạt chất tinh khiết của rễ Hoàng cầm và thân rễ Bồng nga truật.
  • Ứng dụng kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại theo hướng dẫn của Bộ Y tế, sử dụng các bài thuốc thảo dược đã chứng minh hiệu quả lâm sàng để hỗ trợ điều trị triệu chứng, kiểm soát phản ứng viêm và hạn chế bão cytokin.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã xây dựng một cơ sở dữ liệu tra cứu tổng thể, có tính phân loại hệ thống theo cấu trúc hóa học và đích sinh học phân tử, đóng vai trò tài liệu định hướng cho các nhà khoa học trong việc sàng lọc chất dẫn đường và phát triển thuốc điều trị COVID-19 từ dược liệu tự nhiên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu về tác dụng ức chế trực tiếp SARS-CoV-2 của các dược liệu đơn lẻ và hoạt chất tại thời điểm thực hiện đề tài hoàn toàn chỉ dừng lại ở mô hình in vitro trên dòng tế bào (Vero E6); chưa có nghiên cứu in vivo trên động vật hoặc thử nghiệm lâm sàng đối với từng dược liệu đơn độc. Dữ liệu in silico phần lớn mang tính sàng lọc lý thuyết, cần được kiểm chứng bằng thực nghiệm sinh học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiến hành thử nghiệm dược lý trên mô hình động vật (in vivo) đối với Hoàng cầm, Bồng nga truật, Baicalein và Panduratin A.
    • Kiểm chứng in vitro và in vivo đối với các hợp chất có điểm năng lượng liên kết cao từ mô phỏng docking (Puerarin, Theaflavin-3-gallat, Carvon, Withanosid).
    • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hiệp đồng tác dụng và mở rộng thử nghiệm lâm sàng cho các công thức thuốc thảo dược.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên, học viên, nghiên cứu sinh ngành Dược học: Đặc biệt thuộc các chuyên ngành Dược liệu, Dược học cổ truyền, Hóa dược và Dược lý - Dược lâm sàng trong việc tìm kiếm phương pháp luận tổng quan tài liệu và tra cứu hoạt tính sinh học.
  • Các nhóm nghiên cứu phát triển thuốc kháng virus: Tham khảo hệ thống bảng số liệu năng lượng docking in silico, giá trị IC50 in vitro, công thức bài thuốc và thông số thử nghiệm lâm sàng làm căn cứ thiết kế công thức hoặc phát triển thuốc mới.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai dược liệu nào được khóa luận đánh giá là tiềm năng nhất trong ức chế SARS-CoV-2 in vitro?

Hai dược liệu có hoạt tính ức chế mạnh nhất trên mô hình tế bào Vero E6 là thân rễ Bồng nga truật (Boesenbergia rotunda) với IC50 = 3,62 μg/ml và rễ Hoàng cầm (Scutellaria baicalensis) với IC50 = 8,5 μg/ml. Hoạt chất chính tương ứng là Panduratin A (IC50 = 0,81 μM) và Baicalein (ức chế Mpro với IC50 = 0,39 μM).

2. Bốn bài thuốc thảo dược được tổng kết trên lâm sàng gồm những chế phẩm nào và hiệu quả điều trị ra sao?

Bốn bài thuốc gồm: Thanh phế bài độc thang (QFPD), Liên hoa thanh ôn (LH), Hoắc hương chính khí (HXZ) và Kim hoa thanh cảm (JHQG). Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận QFPD giúp rút ngắn thời gian điều trị từ 34 ngày xuống 18 ngày ($p < 0,0001$); LH rút ngắn thời gian hồi phục trung bình còn 7 ngày so với 10 ngày ở nhóm chứng ($p < 0,001$); HXZ kết hợp làm giảm tỷ lệ bệnh nhân tiến triển nặng xuống 1,6% (so với 11,1% ở nhóm chỉ dùng Tây y); JHQG rút ngắn thời gian hồi phục tổn thương phổi xuống 8 ± 4 ngày.

3. Khóa luận đã phân tích các hợp chất tự nhiên dựa trên những protein đích nào của SARS-CoV-2?

Khóa luận phân tích khả năng ức chế trên 9 protein đích bao gồm: Enzym chuyển đổi angiotensin 2 (ACE-2), Main protease (Mpro / 3CLpro), Glycoprotein gai (Protein S), Protease xuyên màng serin 2 (TMPRSS2), Cathepsin L (Cat-L), Furin, ARN polymerase phụ thuộc ARN (RdRp), Papain-like protease (PLpro) và Helicase.

4. Hợp chất nào thuộc nhóm terpenoid và flavonoid thể hiện năng lượng liên kết nổi bật nhất với Mpro trong mô hình in silico?

Ở nhóm flavonoid, Puerarin thể hiện năng lượng liên kết -33,5 kcal/mol, Theaflavin-3-gallat đạt -10,5 kcal/mol và Hesperidin đạt -10,1 kcal/mol. Ở nhóm terpenoid, Carvon từ tinh dầu tỏi thể hiện năng lượng liên kết mạnh nhất với Mpro đạt -12,36 kcal/mol.

5. Tại sao việc nghiên cứu thuốc thảo dược trị COVID-19 thường tập trung vào dạng bài thuốc phối hợp nhiều vị?

Theo luận giải của tác giả, việc kết hợp nhiều vị dược liệu trong các bài thuốc cổ truyền nhằm mục đích tạo tác dụng hiệp đồng tăng cường hiệu quả điều trị triệu chứng, kháng virus, chống viêm (ức chế cơn bão cytokin), đồng thời giảm thiểu tác dụng không mong muốn so với việc sử dụng một dược liệu đơn lẻ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Nam đã hoàn thành việc tổng kết và phân tích toàn diện dữ liệu về các dược liệu, bài thuốc thảo dược và hợp chất tự nhiên có tiềm năng kháng SARS-CoV-2. Nghiên cứu đã chỉ ra 2 dược liệu in vitro tiềm năng nhất là Hoàng cầm và Bồng nga truật, phân tích hiệu quả lâm sàng của 4 phương thuốc thảo dược (QFPD, LH, HXZ, JHQG), đồng thời lập danh mục dữ liệu docking in silico phong phú trên các protein đích quan trọng. Đây là công trình tổng quan có hệ thống, cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu định hướng giá trị cho các nghiên cứu sàng lọc, phát triển thuốc điều trị COVID-19 từ nguồn tài nguyên tự nhiên.