Các phương pháp chiết xuất dược liệu trong sản xuất thuốc

Tìm hiểu quy trình sản xuất thuốc từ dược liệu. Khám phá các phương pháp chiết xuất dược liệu hiệu quả, đảm bảo chất lượng thuốc tốt nhất.

Chuyên ngành

Dược liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng/Tài liệu học tập
41
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

THUẬT NGỮ CẦN PHÂN BIỆT

2. CHIẾT XUẤT

2.1. Là phương pháp sử dụng dung môi để lấy các chất tan ra khỏi mô thực vật

2.2. Gồm 3 quá trình

3. Các cơ sở khoa học

3.1. Bản chất của chất hòa tan

4. Các nhóm hợp chất thường gặp trong dược liệu

5. Các cơ sở khoa học

5.1. Cấu tạo tế bào thực vật

6. Quá trình chiết trong tế bào thực vật

7. Các cơ sở khoa học

7.1. Các chất giống nhau thì tan trong nhau

8. Các cơ sở khoa học

8.1. Dung môi chiết xuất

9. Các cơ sở khoa học

9.1. Bản chất của sự chiết xuất

10. Sự hòa tan

11. Sự khuếch tán & thẩm thấu

12. Các dạng khuếch tán qua vách tế bào

14. Phân loại các phương pháp chiết xuất

14.1. Theo quy mô chiết

14.2. Theo dung môi chiết

14.3. Theo kỹ thuật chiết

15. Các kỹ thuật chiết trong công nghiệp

16. Chiết không liên tục

17. Chiết liên tục

18. Các kỹ thuật chiết trong nghiên cứu

18.1. Nhiệt độ thường

18.2. Nhiệt độ cao

19. Phương pháp ngấm kiệt đơn giản

20. Phương pháp ngấm kiệt ngược dòng

21. Phương pháp chiết ở nhiệt độ cao

21.1. Chiết Soxhlet

21.2. Chiết đun hồi lưu

22. Phương pháp chiết Soxhlet

23. Phương pháp chiết ở nhiệt độ cao

23.1. Hầm là phương pháp ngâm có gia nhiệt đối với chất cần chiết.

23.2. Hãm là phương pháp bào chế chế phẩm lỏng bằng cách chiết các chất trong dược liệu bằng nước nóng hay lạnh.

23.3. Sắc là phương pháp bào chế các chế phẩm lỏng bằng cách đun sôi nước để chiết các chất trong dược liệu, khác với hãm chỉ chế nước sôi vào dược liệu.

24. Các kỹ thuật chiết đặc biệt

24.1. Chiết với sự hỗ trợ của siêu âm (Ultrasound Assisted Extraction, UAE)

24.2. Chiết với sự hỗ trợ của vi sóng (Microwave Assisted Extraction, MAE)

24.3. Chiết bằng chất lỏng siêu tới hạn (Supercritical Fluid Extraction, SFE)

24.4. Chiết dưới áp suất cao (Pressurized liquid extract, PLE)

25. Phương pháp chiết với siêu âm (Ultrasound Assisted Extraction, UAE)

25.1. Siêu âm là 1 dạng sóng điện từ cao tần (> 20 KHz) mà tai người không nghe được (1 – 16 KHz).

25.2. Dưới tác dụng của siêu âm:

26. Phương pháp chiết với siêu âm (Ultrasound Assisted Extraction, UAE)

26.1. Quá trình chiết siêu âm:

27. Dụng cụ chiết siêu âm

28. Phương pháp chiết với siêu âm

29. Phương pháp chiết với vi sóng (Microwave Assisted Extraction, MAE)

29.1. Vi sóng là một dạng sóng điện từ có bước sóng từ 1 – 100 cm, tần số 300 – 30.000 MHz, trong đó tần số dân dụng, gia dụng quy chuẩn là 2450 MHz.

29.2. Vi sóng có thể xuyên thấu các cấu trúc rắn, lỏng, khí và bị phản xạ bởi kim loại.

29.3. Nguyên tắc chiết với vi sóng:

30. Độ xuyên thấu (d) của vi sóng (2450 MHz)

31. Phương pháp chiết lỏng siêu tới hạn

31.1. Vùng siêu tới hạn là vùng lưu chất ở trạng thái trung gian giữa lỏng và khí.

31.2. Mỗi loại lưu chất có điểm tới hạn S riêng (điểm cực tiểu về nhiệt độ và áp suất) của trạng thái siêu tới hạn).

32. Phương pháp chiết lỏng siêu tới hạn (Supercritical Fluid Extraction, SFE)

32.1. Siêu tới hạn là trạng thái tại đó 1 dung môi

33. Các dung môi siêu tới hạn

34. So sánh các dung môi siêu tới hạn

35. Bộ chiết siêu tới hạn

36. Khả năng ứng dụng của SFE

36.1. Ưu điểm: SFE là một phương pháp hiện đang được quan tâm

36.2. Nhược điểm:

37. Phương pháp chiết dưới áp suất cao (Pressurized liquid extract, PLE)

37.1. Khả năng hòa tan của các chất phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ, khi nhiệt độ tăng thì khả năng hòa tan các chất tăng ( nhiệt độ tăng 10 oC thì khả năng hòa tan tăng 1,5 lần), tuy nhiên việc tăng nhiệt độ chiết có giới hạn do nhiệt độ sôi của dung môi  chiết xuất dưới áp suất cao để tăng nhiệt độ sôi của chất lỏng (nhiệt độ chiết có thể thay đổi từ 80 – 200 oC, áp suất có thể tới 150 bar tùy dung môi và chất chiết)

37.2. Ưu điểm so với SFE:

38. Soxhlet UAE MAE SFE PLE

38.1. Nguyên tắc

38.2. Lượng mẫu

38.3. Dung môi

38.4. Nhiệt độ

38.5. P H%

38.6. Thời gian

38.7. Quy mô

38.8. Nhược điểm

Tóm tắt

I. Chiết xuất dược liệu là gì Tổng quan phương pháp sản xuất

Chiết xuất dược liệu là quá trình sử dụng dung môi để tách các hoạt chất sinh học có giá trị từ nguyên liệu dược phẩm thô. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn chính: thẩm thấu, hòa tan và khuếch tán. Bản chất của chất tan, dung môi, nhiệt độ và áp suất đều ảnh hưởng đến hiệu quả chiết xuất. Các dược liệu có thể chứa nhiều loại hợp chất khác nhau, từ tinh dầu đến polysaccharid, mỗi loại có độ phân cực và tính chất hóa học riêng. Việc lựa chọn phương pháp và dung môi chiết xuất phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo thu được dịch chiết chất lượng cao và hiệu suất tối ưu. Các phương pháp chiết xuất khác nhau phù hợp với các loại dược liệu và mục đích sử dụng khác nhau, từ sản xuất dược phẩm thảo dược đến nghiên cứu khoa học. Ví dụ, việc ngâm dược liệu trong ethanol thường được sử dụng để chiết các hợp chất phân cực trung bình, trong khi chiết xuất bằng hexane thích hợp cho các hợp chất không phân cực. Quy trình này đóng vai trò quan trọng trong sản xuất dược phẩm.

1.1. Định nghĩa chiết xuất dược liệu và tầm quan trọng

Chiết xuất dược liệu được định nghĩa là quá trình sử dụng dung môi để thu hồi các hợp chất có hoạt tính sinh học từ dược liệu. Quá trình này đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các sản phẩm dược phẩm từ thiên nhiên và các chế phẩm bổ sung sức khỏe. Chiết xuất hiệu quả giúp tập trung các thành phần mong muốn, loại bỏ các tạp chất không cần thiết, và cải thiện tính khả dụng sinh học của các hoạt chất sinh học.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất dược liệu

Hiệu suất chiết xuất chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm bản chất của dược liệu, loại dung môi, nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dung môi so với dược liệu. Độ mịn của dược liệu cũng rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến diện tích tiếp xúc giữa dược liệu và dung môi. Theo nghiên cứu, việc sử dụng dung môi phù hợp với độ phân cực của hoạt chất sinh học mong muốn sẽ mang lại hiệu suất chiết xuất cao nhất.

II. Thách thức trong chiết xuất dược liệu sản xuất thuốc hiệu quả

Mặc dù chiết xuất dược liệu là một quy trình quan trọng, nhưng nó cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là việc lựa chọn dung môi chiết xuất phù hợp. Dung môi phải có khả năng hòa tan hoạt chất sinh học mong muốn, đồng thời ít độc hại và dễ dàng loại bỏ sau khi chiết xuất. Bên cạnh đó, quá trình chiết xuất có thể làm biến đổi hoặc phá hủy các hoạt chất sinh học nhạy cảm với nhiệt độ hoặc ánh sáng. Việc kiểm soát chất lượng của dược liệu đầu vào cũng là một thách thức, vì sự khác biệt về nguồn gốc, điều kiện trồng trọt và thu hoạch có thể ảnh hưởng đến thành phần hóa học của dược liệu. Các tạp chất có thể xuất hiện trong dịch chiết, đòi hỏi các quy trình tinh chế dược liệu tốn kém và phức tạp. Theo một nghiên cứu gần đây, việc sử dụng phương pháp chiết xuất không tối ưu có thể làm giảm đáng kể hàm lượng hoạt chất sinh học trong dịch chiết.

2.1. Khó khăn trong việc lựa chọn dung môi chiết xuất phù hợp

Việc chọn dung môi chiết xuất phù hợp là một bài toán khó. Dung môi lý tưởng phải có khả năng hòa tan tốt các hoạt chất sinh học mong muốn, dễ bay hơi để loại bỏ sau chiết xuất, an toàn cho sức khỏe và môi trường, và có giá thành hợp lý. Các dung môi phân cực như nước, methanol, và ethanol thường được sử dụng để chiết các hợp chất phân cực, trong khi các dung môi không phân cực như hexaneethyl acetate thích hợp cho các hợp chất không phân cực.

2.2. Vấn đề ổn định của hoạt chất sinh học trong quá trình chiết

Nhiều hoạt chất sinh học có tính chất không ổn định, dễ bị phân hủy bởi nhiệt, ánh sáng, hoặc oxy trong quá trình chiết xuất. Việc sử dụng nhiệt độ quá cao, thời gian chiết xuất quá dài, hoặc tiếp xúc với không khí có thể làm giảm hàm lượng và chất lượng của dịch chiết. Do đó, việc kiểm soát các điều kiện chiết xuất là rất quan trọng để bảo vệ hoạt chất sinh học.

III. Các phương pháp chiết xuất dược liệu phổ biến sản xuất thuốc

Có nhiều phương pháp chiết xuất dược liệu khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp truyền thống như ngâm, hầm, sắc và ngấm kiệt vẫn được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, các phương pháp hiện đại như chiết xuất bằng siêu âm (UAE), chiết xuất bằng vi sóng (MAE) và chiết xuất bằng chất lỏng siêu tới hạn (SFE) đang ngày càng trở nên phổ biến do hiệu quả cao hơn và thời gian chiết xuất ngắn hơn. Phương pháp chiết xuất bằng dung môi là một phương pháp phổ biến khác, sử dụng các loại dung môi khác nhau để tách các hoạt chất sinh học từ dược liệu. Theo một báo cáo gần đây, phương pháp chiết xuất phù hợp có thể tăng hiệu suất chiết xuất lên đến 50%.

3.1. Phương pháp chiết xuất truyền thống Ngâm hầm sắc ngấm kiệt

Các phương pháp chiết xuất truyền thống như ngâm, hầm, sắc và ngấm kiệt có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện và không đòi hỏi thiết bị phức tạp. Tuy nhiên, chúng thường có hiệu suất thấp, thời gian chiết xuất dài và có thể không phù hợp với các dược liệu nhạy cảm với nhiệt. Ngâm là phương pháp đơn giản nhất, trong đó dược liệu được ngâm trong dung môi trong một thời gian nhất định. Hầmsắc là các phương pháp sử dụng nhiệt để tăng hiệu quả chiết xuất. Ngấm kiệt là một phương pháp chiết xuất liên tục, trong đó dung môi được chảy qua dược liệu một cách chậm rãi.

3.2. Các phương pháp chiết xuất hiện đại UAE MAE SFE

Các phương pháp chiết xuất hiện đại như chiết xuất bằng sóng siêu âm (UAE), chiết xuất bằng lò vi sóng (MAE), và chiết xuất siêu tới hạn CO2 (SFE) có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. Chúng có hiệu suất chiết xuất cao hơn, thời gian chiết xuất ngắn hơn, và có thể được sử dụng để chiết xuất các hoạt chất sinh học nhạy cảm với nhiệt. UAE sử dụng sóng siêu âm để phá vỡ tế bào thực vật và tăng cường sự khuếch tán của dung môi. MAE sử dụng năng lượng vi sóng để làm nóng dung môi và tăng tốc quá trình chiết xuất. SFE sử dụng chất lỏng siêu tới hạn (thường là CO2) làm dung môi chiết xuất.

IV. Chiết xuất CO2 siêu tới hạn Giải pháp dược phẩm xanh hiệu quả

Chiết xuất siêu tới hạn CO2 (SFE-CO2) là một công nghệ chiết xuất tiên tiến, sử dụng CO2 ở trạng thái siêu tới hạn làm dung môi. Ưu điểm nổi bật của SFE-CO2 là tính an toàn, thân thiện với môi trường và khả năng chiết xuất chọn lọc các hoạt chất sinh học. CO2 siêu tới hạn có khả năng hòa tan các hợp chất không phân cực và phân cực yếu, đồng thời dễ dàng loại bỏ sau chiết xuất, không để lại dư lượng độc hại. SFE-CO2 đã được ứng dụng thành công trong việc chiết xuất các tinh dầu, carotenoid, flavonoid và nhiều hoạt chất sinh học khác từ dược liệu. Theo một nghiên cứu, SFE-CO2 cho hiệu suất chiết xuất cao hơn và chất lượng dịch chiết tốt hơn so với các phương pháp truyền thống.

4.1. Ưu điểm vượt trội của chiết xuất siêu tới hạn CO2

SFE-CO2 có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp chiết xuất khác. Thứ nhất, CO2 là một chất trơ về mặt hóa học, không độc hại, không cháy nổ và dễ dàng thu hồi sau chiết xuất. Thứ hai, CO2 siêu tới hạn có khả năng hòa tan chọn lọc các hoạt chất sinh học tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ và áp suất. Thứ ba, quá trình chiết xuất diễn ra ở nhiệt độ thấp, giúp bảo vệ các hoạt chất sinh học nhạy cảm với nhiệt. Cuối cùng, SFE-CO2 không sử dụng các dung môi độc hại, giảm thiểu rủi ro ô nhiễm môi trường.

4.2. Ứng dụng của chiết xuất siêu tới hạn CO2 trong sản xuất dược phẩm

SFE-CO2 có nhiều ứng dụng tiềm năng trong sản xuất dược phẩm. Nó có thể được sử dụng để chiết xuất các tinh dầu từ các loại thảo mộc, chiết xuất carotenoid từ tảo, chiết xuất flavonoid từ trái cây và rau quả, và chiết xuất các hoạt chất sinh học khác từ dược liệu. SFE-CO2 cũng có thể được sử dụng để loại bỏ các tạp chất không mong muốn từ dịch chiết, chẳng hạn như các chất béo và sáp.

V. Kiểm soát chất lượng chiết xuất dược liệu Tiêu chuẩn GMP cần thiết

Kiểm soát chất lượng dược liệudịch chiết là một yếu tố quan trọng trong sản xuất dược phẩm. Các quy trình kiểm soát chất lượng phải đảm bảo rằng dược liệu đáp ứng các tiêu chuẩn dược liệu về độ tinh khiết, hàm lượng hoạt chất sinh học và an toàn. Các phương pháp phân tích như sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký khí (GC) được sử dụng để xác định và định lượng các hoạt chất sinh học trong dịch chiết. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn GMP dược liệu là bắt buộc để đảm bảo chất lượng và an toàn của dược phẩm thảo dược. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), việc áp dụng GMP dược liệu giúp giảm thiểu rủi ro ô nhiễm, sai sót và biến động trong quá trình sản xuất dược phẩm.

5.1. Các phương pháp phân tích chất lượng dịch chiết dược liệu

Nhiều phương pháp phân tích được sử dụng để đánh giá chất lượng của dịch chiết dược liệu. Sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) được sử dụng để phân tích định tính và bán định lượng các hoạt chất sinh học. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)sắc ký khí (GC) được sử dụng để phân tích định lượng các hoạt chất sinh học với độ chính xác cao. Các phương pháp khác như quang phổ UV-Vis và quang phổ hồng ngoại cũng có thể được sử dụng để xác định các hoạt chất sinh học.

5.2. Vai trò của GMP trong đảm bảo chất lượng dược phẩm chiết xuất

GMP (Good Manufacturing Practice) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng của dược phẩm thảo dược. GMP dược liệu quy định các yêu cầu về thiết kế nhà xưởng, trang thiết bị, quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và đào tạo nhân viên. Việc tuân thủ GMP dược liệu giúp đảm bảo rằng dược phẩm được sản xuất một cách nhất quán, an toàn và hiệu quả.

VI. Tương lai chiết xuất dược liệu Nghiên cứu và phát triển bền vững

Tương lai của chiết xuất dược liệu hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu tập trung vào việc phát triển các phương pháp chiết xuất mới, hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường hơn. Việc sử dụng dung môi sinh học, tái chế dung môi và tối ưu hóa các điều kiện chiết xuất là những hướng đi quan trọng. Ngoài ra, việc nghiên cứu và phát triển các loại dược liệu mới, có hàm lượng hoạt chất sinh học cao hơn và khả năng thích ứng tốt hơn với các điều kiện trồng trọt khác nhau cũng là một ưu tiên. Ứng dụng công nghệ thông tin và tự động hóa vào quá trình chiết xuất cũng sẽ giúp tăng hiệu suất, giảm chi phí và cải thiện kiểm soát chất lượng dược liệu.

6.1. Xu hướng phát triển các phương pháp chiết xuất dược liệu mới

Các xu hướng phát triển chính trong lĩnh vực chiết xuất dược liệu bao gồm việc sử dụng dung môi sinh học như nước, ethanol và glycerol; áp dụng các công nghệ tiên tiến như chiết xuất bằng enzyme, chiết xuất bằng áp suất thẩm thấu, và chiết xuất bằng màng; và tích hợp các quy trình chiết xuất và tinh chế dược liệu.

6.2. Nghiên cứu dược liệu mới và ứng dụng công nghệ trong chiết xuất

Việc tìm kiếm và nghiên cứu các loại dược liệu mới, có giá trị dược lý cao và khả năng sinh trưởng tốt là một hướng đi quan trọng. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin và tự động hóa vào quá trình chiết xuất, từ khâu chuẩn bị dược liệu đến khâu đóng gói dịch chiết, sẽ giúp nâng cao năng suất, giảm thiểu sai sót và cải thiện kiểm soát chất lượng dược liệu.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CÁC PHƯƠNG PHÁP CHIẾT XUẤT DƯỢC LIỆU THUẬT NGỮ CẦN PHÂN BIỆT ⚫ Chiết xuất (to extract)  dịch chiết (extracts) ⚫ Tách (to separate)  từng nhóm (alkaloid.) ⚫ Phân lập (to isolate)  từng chất (compound) ⚫ Tinh chế (to purify)  làm cho tinh khiết hơn Maceration Ngâm rút Immersion Ngâm ngập Percolation Ngấm kiệt Digestion Hầm Infusion Hãm Decoction Sắc Difussion Khuếch tán Endosmosis Thẩm thấu Dissolve Hòa tan 2 CHIẾT XUẤT • Là phương pháp sửdụng dung môi đểlấy các chất tan ra khỏi mô thự c vật • Gồm 3 quátrình  Thẩm thấu  Hòa tan  Khuếch tán(chọn lọc,không chọn lọc) Bản chất chất tan Dung môi Nhiệt đô Áp suất Độmịn 3 Các cơ sở khoa học 1. Bản chất của chất hòa tan Phân loại theo các tiêu chí sau: •Độbền hóa học: Bền, kém bền, không bền (dễ bịbiến tính) • Dạng tồn tại: dạng tựdo hay phức hợp • Khảnăng bay hơi, thăng hoa • Khảnăng tan trong nước •Độphân cự c: rất mạnh, mạnh, trung bình, yếu, rất yếu  tiêu chí được chú ý nhất 4 Các nhóm hợp chất thường gặp trong dược liệu Chlorophyll Độ Anthraglycosid (AG) Tinh dầu, như ̣a phân Flavonoid glycosid Chất béo cực tăng Iso flavonoid glycosid Phytosterol dần Saponosid Alkaloid base Phenylpropanoid Polyphenol Coumarin Độ Tanninoid phân Amino acid Triterpenoid (sapogenin) cực Polyuronid tăng Anthraquinon (AQ) dần Polysaccharid Polymethoxy-flavonoid Đường, muối (PMF) Xanthonoid, stillbenoid 5 Các cơ sở khoa học 2. Cấu tạo tế bào thực vật 6 Quá trình chiết trong tế bào thực vật Các cơ sở khoa học 3. Các chất giống nhau thì tan trong nhau A.

Các chất phân cực kém tan trong dung môi phân cực kém (tinh dầu / n-hexan; chất béo / benzen; carotenoid / DCM. Các chất càng phân cực tan trong dung môi càng phân cực (Flavonoid / EtOAc; saponosid / n-BuOH; tannin / aceton; muối, đường, polysaccharid / nước) Chú ý: ROH, nước chiết đượcAG, flavonoid, saponin, tannin. (phân cực) nhưng lôi kéo luôn cả phytosterol, sapogenin, PMF, coumarin, AQ.(những hợp chất kém phân cực) 8 Các cơ sở khoa học 4. Dung môi chiết xuất •Trình tựcác dung môi sửdụng (đểchiết) sẽcó độ phân cự c tăng dần.

•Vách tế bào là cellulose (rất phân cư ̣c)  dung môi hữu cơ kém phân cư ̣c rất khó thấm qua vách tế bào  cần loại bỏsựảnh hưởng của vách tế bào. •Dùng dung môi vạn năng  dịch chiết đa thành phần, sau đó tiến hành lắc chiết với các dung môi có độphân cực tăng dần. 9 Các cơ sở khoa học 5. Bản chất của sự chiết xuất 10 Sự hòa tan Các phân tửchất tan đượcsolvat hóa bởi dung môi Sựsolvat-hóa các chất tan có thểdo các liên kết: Ion, cộng hóa trị, cầu hydrogen, Van der Waals… 11 Sự khuếch tán & thẩm thấu 12 Các dạng khuếch tán qua vách tế bào Khuếch tán đơn giản Khuếch tán qua kênh Khuếch tán nhờchất tải qua vách tếbào bào tương qua kênh bào tương 13 14 Phân loại các phương pháp chiết xuất 1.

Theo quy mô chiết 3. Theo kỹthuật chiết • Công nghiệp • Ép – ướp • Pilot • Cất kéo – thăng hoa • Labo • Ngâm – hầm • Hãm – sắc 2. Theo dung môi chiết • Ngấm kiệt • Lỏng – rẳn o Qua Soxhlet / hồi lưu • Lỏng – lỏng o Có hỗtrợ sóng siêu âm • Siêu tới hạn – rắn o Có hỗtrợ viba o Có hỗtrợ á p suất 15 Các kỹ thuật chiết trong công nghiệp • Chiết không liên tục o Kiểu2 dung môi o Kiểucánh khuấy • Chiết liên tục o Kiểubăng quay o KiểuHildebrandt o KiểuBonotto o KiểuBollmann o KiểuKennedy o KiểuCarousel O Kiểu Lurgi 16 Chiết không liên tục Kiểu2 dung môi Kiểucánh khuấy 17 Chiết liên tục KiểuBollmann KiểuHildebrandt 18 Các kỹ thuật chiết trong nghiên cứu • Nhiệt độ thường o Ngâm lạnh o Ngấm kiệt (đơn giản, ngược dòng) • Nhiệt độ cao o Chiết nóng o Hầm, hãm, sắc o Ngấm kiệt nóng o Chiết Soxhlet o Chiết bằng cách đun hồi lưu 19 Phương pháp ngấm kiệt đơn giản - Chuẩn bịdược liệu: + Độmịn + Làm ẩm + Ngâm dược liệu - Rút dịch chiết: - Kết thúc ngấm kiệt: 20 Phương pháp ngấm kiệt ngược dòng ̣c hiện với nhiều bình chiết (n ≥ 3) • Thư • Áp dụng với quy mô trung bình  lớn • Chú ý sựdi chuyển của các dịch chiết • V dịch chiết cuối cùng < V dịch ngấm kiệt đơngiản • Thời gian kéo dài Dung môi loãng dần đi vào các bình chứa chất đậm dần 21 Phương pháp chiết ở nhiệt độ cao Chiết Soxhlet Chiết đun hồi lưu 22 Phương pháp chiết Soxhlet ƯU ĐIỂM??? NHƯỢC ĐIỂM??? 23 Phương pháp chiết ở nhiệt độ cao Hầm là phươngphápngâm có gia nhiệtđối vớichấtcần chiết. Hãm là phươngphápbào chếchếphẩm lỏngbằng cách chiếtcácchấttrong dượcliệu bằng nướcnóng hay lạnh.

Dượcliệu không tiếp xúc với quátrình đun nóng mặc dù thường đổnướcsôi lên dượcliệu đểchiết, hỗnhợp được để yên trong mộtbìnhcó nắpđậyđếnkhi nguội. Sắc là phương phápbào chế cácchế phẩm lỏngbằng cách đum sôi nướcđể chiết cácchất trong dược liệu, khác với hãm chỉchếnước sôi vào dược liệu. 24 Các kỹ thuật chiết đặc biệt •Chiết với sự hỗ trợ của siêu âm (Ultrasound Assisted Extraction, UAE) •Chiết với sự hỗ trợ của vi sóng (Microwave Assisted Extraction, MAE) •Chiết bằng chất lỏng siêu tới hạn (Supercritical Fluid Extraction, SFE) •Chiết dưới áp suất cao (Pressurized liquid extract, PLE) 25 Phương pháp chiết với siêu âm (Ultrasound Assisted Extraction, UAE) Siêu âm là 1 dạng sóng điệntừ cao tần (> 20 KHz) mà tai người không nghe được (1 – 16 KHz). Dưới tácdụng của siêu âm: -Dung môi tại cáchốc nhỏtrong dược liệu bịsủi bọt -Tăng quá trình khuếch tánchất tan -Tăng sựhòatan của chất tan vào dung môi 26 Phương pháp chiết với siêu âm (Ultrasound Assisted Extraction, UAE) Quátrình chiết siêu âm: -Khánhanh (< 1 giờ), mẫu ít bịhưhỏng -Ít tốn năng lượng, không cần á p suất cao -Có thểgia nhiệt, điềuchỉnh thời lượng -Rất thích hợp cho quy mô kiểm nghiệm Lượng mẫu có thểlên tới hàng trămgam Dung môi có thểthay đổi tùy đối tượng Do có độdài sóng >> kích thước của phân tửhóa học nên siêu âm không gây biến đổi hóa học của phân tửnghiên cứu.

27 Dụng cụchiết siêu âm 28 Phương pháp chiết với siêu âm 29 Phương pháp chiết với vi sóng (Microwave Assisted Extraction, MAE) Vi sóng là mộtdạng sóng điệntừcó bướcsóng từ1 – 100 cm, tần số300 – 30.000 MHz, trong đótần sốdân dụng, gia dụngquy chuẩn là 2450 MHz. Vi sóng có thểxuyên thấu cáccấu trúc rắn, lỏng,khí và bịphản xạbởi kim loại. Nguyên tắc chiết với vi sóng: -Phân tửkhông phân cực:không hấpthụvi sóng, chỉcácphân tửphân cực(nước…) mới hấp thụvi sóng -Phân tửnước(sẵn có trong mẫu sẽquay tại chỗ) -Năng lượngquay chuyểnthành nhiệt nănglàm gia tăngkhảnănghòatan các chất vào dung môi -Cấu trúc tếbào bịphávỡtạichỗvà tức thời  Cácchất trong tếbào đượcgiải phóng ra môi trường và tan trong dung môi chiết thích hợp. -Chiết xuất nhanh hơn -Dịch chiết nhiều tạp chất hơn 30 Độxuyên thấu (d) của vi sóng (2450 MHz) Vật liệu d(cm) Vật liệu d(cm) Vật liệu d(cm) Bánh mì 2,5 Giấy, carton 20 – 60 PVC 210 Khoai tây củ 0,9 Gỗ 8 – 350 Epoxy 4.100 Khoai tây 0,8 Cao su 15 – 350 Teflon 9.200 nghiền Đậu, cà rốt 1,0 Thủy tinh N 35 Thủy tinh Q 16.000 Thịt cá 0,9 – 1,2 Sứ 56 Nước (25 oC) 1,5 Nước sôi 5,7 Nước đá 1,16 31 Phương pháp chiết lỏng siêu tới hạn -Vùng siêu tới hạn là vùng lưu chất ởtrạng thái trung gian giữa lỏng và khí.

-Mỗi loại lưu chất có điểmtới hạn S riêng (điểm cực tiểuvềnhiệt độvà áp suất) của trạng thái siêu tới hạn). 32 Phương pháp chiết lỏng siêu tới hạn (Supercritical Fluid Extraction, SFE) Siêu tới hạn là trạng thái tại đó 1 dung môi -Không còn ởthểlỏng (do nhiệt độcao) -Vẫn chưa thành thểkhí (do áp suất cao) -Độnhớt << phase lỏng (dễxâm nhập mẫu) -Khảnăng chuyểnkhối >> phase khí (chiết xuất) 33 Các dung môi siêu tới hạn Dung môi T tới hạn (oC) P tới hạn (bar) Nước 374,2 220,5 EtOH 243,4 72 MeOH 240 80 Aceton 235 46 Propan 97 42 Propen 92 45 ethan 32 48 CO2 31,1 73,8 ethylen 09 50 methan -83 45 Tại sao CO2??? 34 So sánh các dung môi siêu tới hạn Tính chất Lỏng Siêu tới hạn Khí Tỷ trọng 1,0 0,1 – 1,0 10-3 d (g/cm2) ↓ 10 lần ↓ 1.000 lần Hệ số thấm < 10-5 10-3 – 10-4 10-2 K (cm2/s) ↑ vài chục lần ↑ 10.000 lần Độ nhớt 10-2 10-3 – 10-4 10-4 η (g/cm.s) ↓ vài chục lần ↓ 100 lần 35 Bộchiết siêu tới hạn 36 Khảnăng ứng dụng của SFE Ưu điểm: SFE là một phương pháp hiện đang đượcquan tâm -Có khảnăng hòatan cácchất, độnhớt thấp, khảnăng khuếch tan cao -Thểtích áp dụng: vài ml  vài ngàn lít -Dễáp dụ ng ởquy mô công nghiệ p -Kinh tế (do CO2 là phụ phẩm của các ngành khác) -CO2 không cháy nổ, không độc hại, thân thiện môi trường -CO2 dễ bay hơi sau khi chiết, không để lại dư lượng dung môi trong cao chiết. -Để i mSTH củaCO2 (31 oC/73 atm) dễđạt,dễduy trì,không làm biếnđổichất cầnchiết. -CO2 thích hợp đểchiết các chất phân cư ̣c kém -Nếu thêm cácdung môi khác(thường thêm 1 – 10% MeOH) có thểchiết các ̣c hơn.

hợp chất phân cư Nhược điểm: -Phạmvi ápdụng chưa rộng rãi với nhiều hợp chất -Nhiệt độvà ápsuất cao sẽảnhhưởng đếnchất lượng chất cần chiết trong một sốtrường hợp. -Giáthành thiết bị, chi phí vận hành và bảo trìcao. 37 Phương pháp chiết dưới áp suất cao (Pressurized liquid extract, PLE) Khảnăng hòatan củacácchất phụthuộc nhiều vào nhiệt độ, khi nhiệt độtăng thìkhảnăng hòatan cácchấttăng( nhiệtđộtăng10 oC thìkhả nănghòatan tăng1,5 lần),tuy nhiên việctăngnhiệtđộ chiết có giới hạn do nhiệt độsôi của dung môi  chiết xuất dưới ápsuất cao để tăng nhiệt độsôi của chất lỏng (nhiệt độchiết có thểthay đổitừ 80 – 200 oC, á p suất có thểtới 150 bar tùy dung môi và chất chiết) Ưu đê i ̉m so với SFE: -Linh hoạt hơn trong việc lư ̣a chọn dung môi  chiết được các chất với giớihạn rộng hơn vềđộphân ̣c. cư -Các thiết bịkhông cần đạt áp suất cao nghiêm ngặt như SFE  dễáp dụng trên quy mô lớn hơn.

38 Soxhlet UAE MAE SFE PLE Nguyên tắc Lượng mẫu Dung môi Nhiệt độ P H% Thời gian Quy mô Nhược điểm 41

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ