Nghiên cứu thành phần hóa học alkaloid trong rễ cây giác đế Đồng Nai (Goniothalamus donnaiensis)

Nghiên cứu thành phần hóa học alkaloid trong rễ cây giác đế Đồng Nai Goniothalamus donnaiensis, họ Na Annonaceae, mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng.

Trường đại học

Trường Đại Học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Dược liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiên cứu khoa học

2021

64
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về thực vật học

2.2. Vị trí phân loại

2.3. Giới thiệu sơ lược về họ Na (Annonaceae)

2.4. Giới thiệu sơ lược về chi Giác đế (Goniothalamus)

2.5. Giới thiệu sơ lược về loài Goniothalamus donnaiensis Finet et Gagnep

2.6. Tổng quan về thành phần hóa học

2.6.1. Thành phần hóa học của chi Goniothalamus

2.6.2. Một số hợp chất khác

2.6.3. Một số hợp chất đã phân lập được từ loài Goniothalamus donnaiensis

2.7. Tác dụng dược lý chi Goniothalamus

2.7.1. Hoạt tính gây độc tế bào

2.7.2. Hoạt tính kháng khuẩn

2.7.3. Hoạt tính chống oxy hóa

2.7.4. Hoạt tính chống sốt rét

2.7.5. Hoạt tính chống lao

2.8. Công dụng của chi Goniothalamus

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI TƯỢNG & PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Dung môi và hóa chất

3.3. Thiết bị và dụng cụ

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Khảo sát thực vật học

3.4.2. Khảo sát đặc điểm vi phẫu của rễ

3.4.3. Khảo sát vi học bột dược liệu

3.4.4. Thử tinh khiết

3.4.5. Xác định sơ bộ thành phần hóa học

3.4.6. Chiết xuất và phân lập

3.4.6.1. Chiết xuất dược liệu
3.4.6.2. Phân lập các chất
3.4.6.3. Tinh chế chất phân lập được

3.4.7. Xác định cấu trúc chất phân lập được

3.4.8. Kiểm tra độ tinh khiết bằng SKLM

3.4.9. Khảo sát cấu trúc hóa học các chất phân lập được

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Khảo sát thực vật học

4.2. Vi phẫu rễ

4.3. Đặc điểm bột dược liệu

4.4. Thử tinh khiết

4.5. Độ tro toàn phần

4.6. Nghiên cứu thành phần hóa học

4.6.1. Phân tích thành phần hóa thực vật

4.6.2. Phân lập các chất từ cao CF

4.6.3. Tiến hành sắc ký cột cổ điển với cao CF

4.6.4. Tiến hành xử lý tủa thu được

4.6.5. Kiểm tra độ tinh khiết của các chất phân lập được bằng SKLM

4.6.6. Xác định cấu trúc GDr01

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu thành phần hóa học alkaloid trong rễ cây giác đế Đồng Nai

Nghiên cứu thành phần hóa học của các loài thực vật, đặc biệt là các loài thuộc họ Na (Annonaceae), đã trở thành một lĩnh vực quan trọng trong y học hiện đại. Cây giác đế Đồng Nai (Goniothalamus donnaiensis) là một trong những loài có giá trị dược liệu cao, chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học. Việc phân tích thành phần hóa học, đặc biệt là các hợp chất alkaloid, không chỉ giúp hiểu rõ hơn về giá trị dược lý của cây mà còn mở ra cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm từ thiên nhiên. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định và phân tích các alkaloid có trong rễ cây giác đế Đồng Nai.

1.1. Giới thiệu về cây giác đế Đồng Nai và giá trị dược liệu

Cây giác đế Đồng Nai, tên khoa học là Goniothalamus donnaiensis, thuộc họ Na (Annonaceae). Loài cây này được biết đến với nhiều ứng dụng trong y học cổ truyền. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng rễ cây chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là các alkaloid, có khả năng chống lại một số bệnh lý như ung thư và nhiễm khuẩn.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu thành phần hóa học

Nghiên cứu thành phần hóa học của cây giác đế Đồng Nai không chỉ giúp xác định các hợp chất có lợi mà còn góp phần vào việc bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên thiên nhiên. Việc phân lập và xác định cấu trúc của các alkaloid sẽ mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các sản phẩm dược phẩm từ thiên nhiên.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu thành phần hóa học alkaloid

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về cây giác đế Đồng Nai, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc phân lập và xác định các alkaloid. Các vấn đề như sự đa dạng về thành phần hóa học, điều kiện môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của cây, và phương pháp chiết xuất chưa tối ưu đều cần được giải quyết. Những thách thức này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải áp dụng các phương pháp hiện đại và chính xác để đạt được kết quả tốt nhất.

2.1. Những khó khăn trong việc phân lập alkaloid

Phân lập alkaloid từ rễ cây giác đế Đồng Nai gặp nhiều khó khăn do sự đa dạng và phức tạp của các hợp chất. Các phương pháp chiết xuất truyền thống có thể không đủ hiệu quả để tách biệt các alkaloid, do đó cần áp dụng các kỹ thuật hiện đại như sắc ký lỏng cao áp (HPLC) để đạt được độ tinh khiết cao.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện môi trường đến thành phần hóa học

Điều kiện môi trường như độ ẩm, ánh sáng và chất dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển và thành phần hóa học của cây giác đế Đồng Nai. Việc nghiên cứu các yếu tố này sẽ giúp tối ưu hóa quy trình trồng và thu hoạch cây, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu quả của các sản phẩm chiết xuất.

III. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học alkaloid trong rễ cây giác đế Đồng Nai

Để nghiên cứu thành phần hóa học của rễ cây giác đế Đồng Nai, các phương pháp chiết xuất và phân lập hiện đại sẽ được áp dụng. Các bước nghiên cứu bao gồm thu thập mẫu, chiết xuất bằng dung môi thích hợp, và phân tích bằng các kỹ thuật sắc ký và phổ. Phương pháp này không chỉ giúp xác định các alkaloid mà còn đánh giá hoạt tính sinh học của chúng.

3.1. Quy trình chiết xuất và phân lập alkaloid

Quy trình chiết xuất alkaloid từ rễ cây giác đế Đồng Nai bao gồm các bước như thu thập mẫu, sấy khô, nghiền nhỏ, và chiết xuất bằng dung môi chloroform. Sau đó, các hợp chất sẽ được phân lập bằng phương pháp sắc ký cột cổ điển và sắc ký lớp mỏng (TLC) để xác định độ tinh khiết.

3.2. Phân tích cấu trúc hóa học của alkaloid

Sau khi phân lập, các alkaloid sẽ được phân tích cấu trúc bằng các phương pháp hiện đại như phổ NMR và phổ khối. Những phương pháp này giúp xác định chính xác cấu trúc hóa học của các hợp chất, từ đó đánh giá hoạt tính sinh học của chúng.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của alkaloid trong rễ cây giác đế Đồng Nai

Kết quả nghiên cứu cho thấy rễ cây giác đế Đồng Nai chứa nhiều alkaloid có hoạt tính sinh học cao. Các hợp chất này đã được chứng minh có khả năng chống ung thư, kháng khuẩn và chống oxy hóa. Những kết quả này mở ra cơ hội cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm từ thiên nhiên, góp phần vào việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

4.1. Các alkaloid đã phân lập và hoạt tính sinh học

Nghiên cứu đã phân lập được một số alkaloid như goniothalamin và ouregidion từ rễ cây giác đế Đồng Nai. Các hợp chất này đã được thử nghiệm và cho thấy có hoạt tính chống ung thư và kháng khuẩn đáng kể, mở ra hướng đi mới trong việc phát triển thuốc từ thiên nhiên.

4.2. Ứng dụng trong y học và công nghiệp dược phẩm

Các alkaloid từ rễ cây giác đế Đồng Nai có thể được ứng dụng trong việc phát triển các sản phẩm dược phẩm tự nhiên. Việc sử dụng các hợp chất này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà còn giảm thiểu tác dụng phụ so với các loại thuốc tổng hợp.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu thành phần hóa học alkaloid

Nghiên cứu thành phần hóa học alkaloid trong rễ cây giác đế Đồng Nai đã chỉ ra tiềm năng lớn của loài cây này trong y học. Các kết quả đạt được không chỉ góp phần vào việc hiểu rõ hơn về giá trị dược liệu của cây mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực y dược.

5.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển cây giác đế Đồng Nai

Việc bảo tồn cây giác đế Đồng Nai là rất quan trọng để duy trì nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá. Các biện pháp bảo tồn và phát triển bền vững sẽ giúp đảm bảo nguồn nguyên liệu cho các nghiên cứu và sản phẩm dược phẩm trong tương lai.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực alkaloid

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc khám phá thêm nhiều hợp chất alkaloid mới từ cây giác đế Đồng Nai, cũng như đánh giá hoạt tính sinh học của chúng. Việc áp dụng các công nghệ hiện đại trong nghiên cứu sẽ giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác của các kết quả đạt được.

25/07/2025
Nghiên cứu thành phần hóa học alkaloid trong rễ cây giác đế đồng nai goniothalamus donnaiensis finet et gagnep họ na annonaceae

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Kết hợp giữa quá trình nghiên cứu và nhu cầu đổi mới phát triển mà các nhà khoa học đã tổng hợp được các hợp chất từ cây cỏ, và nó sẽ là bàn đạp để phát triển nền khoa học – công nghệ, mang lại giá trị kinh tế, khoa học cao sử dụng trong các ngành Y dược, mỹ phẩm, công nghiệp. Cũng nhờ vào vị trí địa lý thuận lợi với 3/4 diện tích là đồi núi, khí hậu nhiệt đới gió mùa, có hai mùa rõ rệt thay đổi theo địa hình, mà Việt Nam sở hữu một hệ thực vật phong phú và đa dạng với hơn 12.200 loài thực vật được sử dụng làm thuốc trong y học cổ truyền, ví dụ như một số loài họ Na (Annonaceae) thuộc chi Goniothalamus [3]. Các công trình nghiên cứu cho thấy chi Goniothalamus chứa các thành phần hóa học đặc trưng như styryl- lacton, alkaloid, acetogenin [38]. Cũng từ các kết quả nghiên cứu đó đã có rất nhiều hợp chất alkaloid đã được phân lập có hoạt tính gây độc tế bào, kháng lao và chống sốt rét [27].

Ở Việt Nam, các loài Goniothalamus như G. gracilipes đã được nghiên cứu về thành phần hóa học và chưa có nhiều nghiên cứu về thành phần hóa học của G. Do đó, đề tài “Nghiên cứu thành phần hóa học cao chloroform của rễ cây Giác đế Đồng Nai (Goniothalamus donnaiensis) họ Na (Annonaceae)” được thực hiện nhằm các mục tiêu sau: (1) Khảo sát đặc điểm thực vật học của rễ cây. (2) Chiết cao chlorform của rễ cây.

(3) Phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ cao toàn phần của rễ cây. 2 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2. TỔNG QUAN VỀ THỰC VẬT HỌC 1.1 Tên Việt Nam: Giác đế Đồng Nai. Tên khác: Giác đế nhung [3].

Tên khoa học: Goniothalamus donnaiensis Finet et Gagnep [3]. Vị trí phân loại Dựa theo hệ thống Takhtajan (2009) [5] [33]: Giới Plantae < Giới thực vật > Ngành Magnoliophyta < Ngành Ngọc Lan > Lớp Magnoliopsida < Lớp Ngọc Lan > Phân lớp Magnoliidae < Phân lớp Ngọc Lan > Bộ Magnoliales < Bộ Ngọc Lan > Họ Annonaceae < Họ Na > Chi Goniothalamus < Chi Giác đế > Loài Goniothalamus donnaiensis Finet et Gagnep. Sơ đồ vị trí phân loại của cây Giác đế Đồng Nai (Goniothalamus donnaiensis Finet et Gagnep. Giới thiệu sơ lược về họ Na (Annonaceae) Họ Na (Annonaceae) hay còn gọi là họ Mãng Cầu, là họ thực vật hạt kín lớn nhất với khoảng 130 chi và 2.500 loài phân bố khắp các vùng nhiệt đới trên thế giới [16], [19].

Mô tả thực vật: cây gỗ, cây bụi, hiếm gặp ở cây bụi thấp hoặc cây leo. Lá: mọc so le hoặc xếp xoắn ốc (hiếm gặp), phiến lá hình mác, gân lá hình lông chim, lồi ở mặt dưới, gân phụ mọc đối hoặc không đối, mép lá nguyên. Hoa: mọc riêng lẻ, mọc thành cặp hoặc thành cụm ở đỉnh cành, nách hoặc trên nách lá, ít mọc ở cành già, thường có lá bắc. Lưỡng tính, hiếm khi đơn tính hoặc tạp tính.

Đặc điểm này thường dùng để phân biệt các chi trong họ Na. Trục cụm hoa không có hoặc rất ngắn, một số khá phát triển nhưng luôn có cuống hoa. Bao hoa: thường là tiền khai van. Tràng hoa thường xếp xen kẽ với đài hoa.

Công thức hoa điển hình ở họ Na là K3C3+3AG. Hình dáng và kích thước hoa đa dạng (thường dùng làm tiêu chuẩn chính để phân biệt taxon) có thể chia thành 2 nhóm chính. Nhóm thứ nhất, cánh hoa xòe ra khi nở làm lộ ra bộ nhị và nhụy. Nhóm thứ hai, cánh hoa dính nhau ở mép tạo thành mũ đậy lên nhị và lá noãn.

Bộ nhị: số lượng rất nhiều, xếp xoắn ốc trên đế hoa lồi. Nhị lép hiện diện ở một số chi. Nhị có 2 kiểu chính: “kiểu Uvarioid” và “kiểu Miliusoid”. Bao phấn thường hướng ngoài và không có vách ngăn.

Bộ nhụy và quả: phần lớn bộ nhụy gồm các lá noãn riêng biệt. Mỗi lá noãn được chia thành bầu, vòi nhụy và núm nhụy. Sau khi thụ phấn mỗi lá noãn tạo thành một phân quả riêng [3], [25]. Giới thiệu sơ lược về chi Giác đế (Goniothalamus) Mô tả thực vật: Cây bụi hoặc gỗ nhỏ, các bộ phận non không có lông hình sao.

Hoa lưỡng tính, mọc ở nách lá xanh hoặc nách lá đã rụng, hiếm khi mọc trên thân già hoặc vừa mọc ở đỉnh vừa mọc ở nách, ở gốc cuống hoa thường có một số lá bắc nhỏ; Bao hoa gồm lá đài (3), cánh hoa (6) đều xếp van; 3 cánh hoa vòng ngoài rời nhau, thường phẳng; các cánh hoa vòng trong rất nhỏ và dày hơn cánh hoa ngoài. Hình dáng và kích thước hoa thuộc chi này thuộc nhóm thứ hai, nên các cánh hoa dính nhau ở mép tạo thành mũ đậy lên nhị và lá noãn (hình 2. Nhị: nhiều, kiểu uvarioid; mào trung 4 đới có khi rất nhọn đầu hoặc thường thì cụt (hình 2.4), bao phấn hướng ra ngoài, thường có vách ngăn ngang. Bộ nhụy: Núm nhụy ngồi hình phễu rộng hoặc hơi xẻ thành hai thùy (hình 2.3), vòi nhụy thường rõ.

Lá noãn nhiều, xếp vào kiểu “lá noãn nửa đóng kín”. Phân quả ngồi hoặc có cuống ngắn [3]. Mũ điển hình gặp ở chi Hình 2. Vòi và núm nhụy điển hình ở Goniothalamus chi Goniothalamus A.

Núm nhụy ngồi hình phễu rộng B. Núm nhụy hơi xẻ thành hai thùy Hình 2. Các kiểu nhị điển hình của chi Goniothalamus trong họ Annonaceae Phân bố: Chi Goniothalamus có khoảng 110 loài, phân bố ở châu Á đến New Guinea, tập trung nhiều ở Đông Nam Á. Ở Việt Nam có 19 loài [3].

Một số loài Goniothalamus ở Việt Nam. STT Loài Nơi sống 1 Goniothalamus albiflorus Ban Thừa Thiên-Huế, Kon Tum (Giác đế hoa trắng) 2 Goniothalamus chinensis Merr. Lào Cai (Sa Pa), Hà Giang, (Giác đế Trung Hoa) Quảng Ninh 3 Goniothalamus chartaceus P. Li Quảng Ninh, Lạng Sơn (Chân kiềng hay Giác đế giấy) 5 4 Goniothalamus donnaiensis Fin.

Khánh Hoà, Kon Tum, Đắc (Giác đế nhung, còn gọi là Giác đế Đồng Nai) Lắc, Đắc Nông, Lâm Đồng, Ninh Thuận, Đồng Nai 5 Goniothalamus elegans Ast. Quảng Bình (Giác đế thanh lịch) 6 Goniothalamus expansus Craib Gia Lai (Giác đế xoè) 7 Goniothalamus gabriacianus (Baill. Quảng Trị, Đà Nẵng, Quảng (Giác đế Sài Gòn) Nam, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Tây Ninh, Bình Dương, Bà Rịa- Vũng Tàu 8 Goniothalamus gracilipes Ban Đắk Lắk, Thái Nguyên (Giác đế cuống dài) 9 Goniothalamus macrocalyx Ban Bắc Cạn, Hà Nội, Hòa Bình, (Màu cau trắng, còn gọi là Giác đế đài to, Tai Thanh Hóa, Hà Giang nghé, Bồ câu đất) 10 Goniothalamus multiovulatus Ast. Thừa Thiên-Huế, Đà Nẵng (Giác đế nhiều noãn) 11 Goniothalamus ninhianus Ban Lâm Đồng (Giác đế Lâm Đồng) 12 Goniothalamus takhtajanii Ban Vĩnh Phúc (Tam Đảo) (Giác đế Tam Đảo) 13 Goniothalamus tamirensis Pierre ex Fin.

& Nghệ An, Quảng Trị, Thừa Gagnep. Thiên-Huế, Đà Nẵng, Khánh (Giác đế miên, còn gọi là Giác đế Tamir) Hòa, Đắk Lắk, Đắk Nông 14 Goniothalamus tenuifolius King Kon Tum (Giác đế lá mỏng) 6 15 Goniothalamus touranensis Ast. Đà Nẵng, Quảng Nam, Khánh (Giác đế Đà Nẵng) Hòa, Đắk Lắk, Lâm Đồng 16 Goniothalamus undulatus Ridl. Đắk Lắk (Giác đế lượn sóng) 17 Goniothalamus vietnamensis Ban Cao Bằng, Quảng Ninh, Phú (Bổ béo đen) Thọ, Hà Nội (Ba Vì, Minh Quang) 18 Goniothalamus wightii Hook.

Đà Nẵng, Khánh Hòa, Ninh (Giác đế Ấn Độ) Thuận, Gia Lai, Đồng Nai 19 Goniothalamus yunnanensis W. Wang Lào Cai, Sơn La, Lạng Sơn, (Giác đế Vân Nam) Hòa Bình 2. Giới thiệu sơ lược về loài Goniothalamus donnaiensis Finet et Gagnep. Đặc điểm thực vật: Dạng cây bụi hoặc gỗ nhỏ, cao 1-5 m.

Cành non có lông màu đỏ. Lá hình trứng ngược, có mũi nhọn, cỡ 30-35 x 12-13 cm, mặt trên nhẵn, mặt dưới có lông cứng và dài; gân bên cong hình cung, nổi rõ ở cả 2 mặt và vấn hợp ở gần mép; cuống lá đài mập, có lông như ở cành non. Hoa mọc đơn độc hoặc hợp thành cụm ít hoa, ở nách lá hoặc đôi khi ở trên cành già không lá; cuống hoa dài 1,5 cm, ở gốc có 2-3 lá bắc nhỏ hình mác. Lá đài hình trái xoan, nhọn đầu, có lông.

Cánh hoa ngoài hình trứng rộng gốc và đột ngột thót lại thành đuôi dài tới 2-2,5 cm hoặc hơn; cánh hoa trong hình thoi, rất ngắn hơn cánh ngoài. Nhị có mào trung đới cụt đầu. Bầu nhụy có lông chủ yếu mọc trên các sườn, vòi nhụy hình trụ dài hơn bầu, núm nhụy nhỏ, hình trụ. Phân quả hình trái xoan, cỡ 10-13 x 5-7 mm, có lông màu đỏ nâu; vỏ quả mỏng, dính với vỏ hạt [3].

Sinh học và sinh thái: Cây ra hoa tháng 4-6, có quả tháng 11-12. Mọc rải rác trong rừng nguyên sinh hoặc rừng thứ sinh, nơi ẩm [3]. TỔNG QUAN VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC 2. Thành phần hóa học của chi Goniothalamus 2.

Styryl-lacton Trong các chi thuộc họ Annonaceae, styryl-lacton là một hợp chất quan trọng đối với chi Goniothalamus, hầu như chỉ gặp ở chi này. Các styryl-lacton được phân lập từ chi Goniothalamus có 6 nhóm cơ bản: styryl-pyron (I), furano-pyron (II), furano- furon (III), pyrano-pyron (IV), butenolid (V), heptolid (VI) (hình 2. Styryl-lacton đầu tiên được tìm thấy trong một số loài thuộc chi Goniothalamus là styryl-pyron (goniothalamin). Năm năm sau, furano-pyron (altholacton) được tìm thấy từ một loài thuộc họ Annonaceae.

Một số hợp chất styryl-lacton được phân lập từ chi Goniothalamus được trình bày ở bảng 2. Sáu khung cơ bản của styryl-lacton 8 Bảng 2. Các styryl-lacton từ chi Goniothalamus STT Hợp chất Nhóm thế CTPT Chi TL (R) Goniothalamus TK Nhóm 1: Styryl –pyron 1 1. sesquipedalis isogoniothalamin oxid 9 3 3.6 8-Acetyl-goniotriol R1=OH; C15H16O6 G.

arvensis [14] 10 Nhóm 2: Furano-pyron 5 5. arvensis Nhóm 3: Furano-furon 7 11 7. giganteus Nhóm 4: Pyrano-pyron 8 8. leiocarpus Nhóm 5: Butenolid 9 9.

giganteus 12 Nhóm 6: Heptolid 10 10. Acetogenin Annonaceous acetogenins (ACGs) là những hoạt chất tự nhiên chỉ được phân lập từ các loài thuộc họ Na (Annonaceae) phân bố ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Các acetogenin là dẫn xuất của acid béo C35 hoặc C37, đặc trưng bởi khung C32 hoặc C34 không phân nhánh. Trong phân tử acetogenin có chứa các nhóm chức của oxy bao gồm các vòng tetrahydrofuran (THF) và tetrahydropyran (THP) với các nhóm hydroxy, keton, epoxy, liên kết đôi và liên kết ba trên mạch cacbon.

Cấu trúc của hợp chất này thường kết thúc với một nhóm γ-lacton [13]. Cấu trúc chung của acetogenin. 13 Thực tế, có 417 hợp chất acetogenin đã được phân lập với 176 trong số này là mới. Trong đó gồm 40 linear-ACGs, 16 epoxy-ACGs, 206 mono-THF, 146 bis-THF, 1 tri- THF và 8 acetogenin khác thuộc nhóm THP [13].

Một số acetogenin được phân lập từ các loài thuộc chi Goniothalamus. Hợp chất Loài Goniothalamus Cấu trúc mono-THF và mono-THP acetogenin G. giganteus (1998) [9] 14 Cấu trúc bis-THF acetogenin G. giganteus (1997) [10] Cấu trúc tri-THF acetogenin G.

giganteus (1994) [21] Cấu trúc linear-acetogenin. Alkaloid Năm 1988, từ lá và cành của cây G.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ