Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cà chua (Lycopersicum esculentum Mill.) thuộc họ Cà (Solanaceae), là cây rau ăn quả có giá trị kinh tế cao, đứng thứ hai thế giới về diện tích gieo trồng trong các loại rau với 5,03 triệu hecta và sản lượng đạt 181 triệu tấn (FAOSTAT, 2021). Tại Việt Nam, cà chua là nông sản chủ lực với diện tích canh tác dao động từ 23.000 đến 25.000 hecta, phân bố rộng khắp từ Đồng bằng và Trung du Bắc Bộ đến miền Trung, Tây Nguyên và Nam Bộ. Tuy nhiên, sản xuất cà chua hiện nay đối mặt với nhiều tác nhân dịch hại trong đất, trong đó tuyến trùng nốt sưng (Meloidogyne spp.) là đối tượng nguy hiểm hàng đầu. Do triệu chứng ban đầu khu trú ở hệ thống rễ dưới mặt đất và chỉ biểu hiện lên thân lá khi rễ đã tổn thương nghiêm trọng, việc chẩn đoán và phòng trừ thường bị chậm trễ. Thiệt hại năng suất do tuyến trùng gây ra trên thế giới trung bình là 13,54% (khoảng 358,24 tỉ USD/năm), riêng tại vùng nhiệt đới thiệt hại trên cà chua có thể lên đến 29%, và tại Việt Nam thất thu năng suất rau do tuyến trùng dao động từ 29% đến 90% (Đặng Thuỳ Linh và Nguyễn Huy Cường, 2009).

Trước thực trạng đó, khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Bảo vệ thực vật của tác giả Nguyễn Thị Kim Cương (Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, 2023) với đề tài "Đánh giá khả năng gây hại của tuyến trùng Meloidogyne spp. trên cây cà chua (Lycopersicum esculentum Mill.)" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Thu thập mẫu bệnh, phân lập và định danh hình thái chi tuyến trùng Meloidogyne spp. ký sinh gây hại trên cây cà chua tại một số vùng trồng trọng điểm.
  2. Đánh giá mức độ và khả năng gây hại của tuyến trùng Meloidogyne spp. lên sự sinh trưởng, phát triển của giống cà chua F1 theo các ngưỡng mật số khác nhau trong điều kiện nhà lưới, làm cơ sở khoa học phục vụ công tác khuyến cáo sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tuyến trùng nốt sưng rễ Meloidogyne spp. và cây cà chua (Lycopersicum esculentum Mill., giống F1 Queen 104 Hai mũi tên đỏ).
  • Phạm vi không gian: Thu thập mẫu tại các vườn cà chua thuộc tỉnh Lâm Đồng (Đà Lạt) và TP. Hồ Chí Minh (huyện Củ Chi, huyện Hóc Môn). Các thí nghiệm phân lập, định danh hình thái và bố trí nhà lưới được thực hiện tại Phòng thí nghiệm RIBE 208 và khu nhà lưới thuộc Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học & Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 02/2023 đến tháng 08/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống phân loại học giun tròn ký sinh thực vật thuộc bộ Tylenchida, họ Meloidogynidae, chi Meloidogyne (Kerkley, 1855; Dropkin, 1980; Nguyễn Ngọc Châu, 2003). Về mặt sinh thái học ký sinh, Meloidogyne spp. là nhóm nội ký sinh cố định (sedentary endoparasite), xâm nhiễm vào trụ mạch rễ ở giai đoạn ấu trùng cảm nhiễm tuổi 2 (J2), tiết enzyme tiêu hóa và độc tố qua kim chích để kích thích tế bào rễ phân chia thành các "tế bào khổng lồ" (giant cells/syncytium), làm nghẽn mạch dẫn, tạo các u sưng phình to và làm suy giảm khả năng hấp thu nước, dinh dưỡng của cây ký chủ. Cơ sở định danh dựa trên các khóa phân loại hình thái vân sinh môn (perineal pattern) của con cái trưởng thành và kích thước các cơ quan theo Eisenback (1985), Hunt và cs (2009), Shurtleff và cs (2000), cùng Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 12164-2-4:2019 và TCVN 12194:2020. Cơ sở thiết lập mật độ lây nhiễm dựa trên các nghiên cứu về ngưỡng gây hại kinh tế của tuyến trùng trên cây họ Cà từ 5 đến 20 J2/200 mL đất (Barker & Olthof, 1976; Stirling & Smith, 1998).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai đồng bộ qua các kỹ thuật chuyên sâu:

  • Phương pháp thu mẫu và xử lý: Thu thập 30 mẫu đất và rễ (10 mẫu/vùng tại Đà Lạt, Củ Chi, Hóc Môn) theo phương pháp 5 điểm chéo góc quanh vùng rễ nhiễm bệnh ở độ sâu 5–30 cm. Mỗi mẫu đất lấy 1 kg cùng toàn bộ rễ cây.
  • Phương pháp tách chiết tuyến trùng:
    • Từ đất: Sử dụng phương pháp khay lọc tĩnh Whitehead cải tiến, sử dụng rây lọc kích thước mắt lưới 85 µm lót giấy thấm trên đĩa petri chứa 50 g đất, thu dịch tuyến trùng lắng sau 24–48 giờ.
    • Từ rễ: Áp dụng phương pháp tách lọc tĩnh rễ (Nguyễn Minh Châu và Nguyễn Vũ Thanh, 1992), cắt nhỏ 5 g rễ thành đoạn 2–5 mm đặt lên rây 85 µm ngập nước trong 24–48 giờ.
  • Phương pháp đếm mật số: Hút 3 mL dịch tuyến trùng dàn đều trên đĩa đếm chuyên dụng 406 ô vuông, đếm lặp lại 3 lần ở 5 điểm đường chéo góc (20 ô đại diện) dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại 10X và quy đổi theo công thức: $$\text{Mật số tuyến trùng} = \frac{n \times V_{\text{tổng}} \times 406}{V_{\text{đếm}} \times 20}$$
  • Phương pháp nhuộm mô thực vật: Cải tiến quy trình của Byrd và cs (1983) bằng cách tẩy rễ trong dung dịch NaClO 1% đun sôi 3–5 phút, nhuộm bằng Acid Fuchsin 0,5% trong dung dịch Lactoglycerol (Acid Lactic : Glycerol : Nước cất theo tỷ lệ 1:1:1), giải nhuộm bằng hỗn hợp Acid Lactic : Acid Acetic : Nước cất (1:1:1) để quan sát ấu trùng J2, J3, J4 và túi trứng bắt màu hồng dưới kính hiển vi.
  • Phương pháp định danh và trắc vi: Tách vân sinh môn của 20 con cái trưởng thành/dòng, ngâm trong Acid Lactic 45% trong 1 giờ; đo đạc 12 chỉ tiêu hình thái trên 30 cá thể ấu trùng J2 và 10 chỉ tiêu trên 20 cá thể con đực, tính toán các chỉ số de Man ($a, b, c$).
  • Bố trí thí nghiệm nhà lưới: Thí nghiệm đơn yếu tố theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD), 3 lần lặp lại, gồm 5 nghiệm thức (30 chậu/nghiệm thức, tổng cộng 150 chậu, mỗi chậu chứa 3–4 kg đất sạch tuyến trùng):
    • NT1: Chủng 5 ấu trùng J2/200 mL đất.
    • NT2: Chủng 10 ấu trùng J2/200 mL đất.
    • NT3: Chủng 20 ấu trùng J2/200 mL đất.
    • NT4: Chủng 40 ấu trùng J2/200 mL đất.
    • NT5 (Đối chứng): Không lây nhiễm tuyến trùng.
  • Chỉ tiêu theo dõi và xử lý số liệu: Định kỳ 14 ngày/lần (tại 14, 28, 42, 56 ngày sau khi chủng - NSC), theo dõi các chỉ tiêu nông học (chiều cao cây, chiều dài rễ, số lá, số rễ, sinh khối rễ tươi) và chỉ tiêu tuyến trùng (số u sưng/bộ rễ, số bọc trứng/bộ rễ, số con cái trong rễ, mật số J2 trong rễ và trong 50 g đất). Đánh giá cấp độ bệnh theo thang 6 cấp của Taylor và Sasser (1978) và hệ số sinh sản $Rf = Pf/Pi$ theo Oostenbrink (1966). Số liệu được xử lý bằng Microsoft Excel 2019 và phân tích ANOVA qua phần mềm SAS 9.1.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận và tài liệu khoa học trong và ngoài nước về đối tượng nghiên cứu:

  • Đặc điểm sinh học và phân loại: Trình bày chi tiết về chi tuyến trùng u sưng Meloidogyne, lịch sử phát hiện từ năm 1855, cấu tạo hình thái sai khác giữa con cái hình quả lê (dài 0,4–1,3 mm, rộng 0,27–0,75 mm) và con đực hình giun (dài 1,5 mm). Phân tích chu kỳ sống gồm 5 giai đoạn (trứng $\rightarrow$ J1 $\rightarrow$ J2 $\rightarrow$ J3, J4 $\rightarrow$ trưởng thành) hoàn thành trong 25 ngày ở 27°C, cùng cơ chế hình thành tế bào khổng lồ trong rễ.
  • Nhận diện loài qua vân sinh môn: Mô tả chi tiết cấu trúc giải phẫu vùng cutin đáy chậu, phân biệt các loài chủ yếu như M. incognita (vòm lưng cao, vuông, không có đường bên), M. arenaria (vòm lưng thấp, tròn, không có đường bên), và M. javanica (vòm lưng thấp, tròn, có đường bên rõ rệt).
  • Tình hình nghiên cứu dịch tễ: Tổng quan sự hiện diện của 5 loài Meloidogyne tại Việt Nam (M. incognita, M. javanica, M. arenaria, M. graminicola, M. cynariensis) và tổng kết mối quan hệ cộng hưởng giữa tuyến trùng và bệnh héo rũ gốc mốc trắng do nấm (Fusarium) và vi khuẩn.
  • Cây cà chua và quản lý tổng hợp: Trình bày phân loại học cây cà chua (chi Lycopersicon), các ước tính ngưỡng gây hại kinh tế (5–20 J2/200 mL), và phân tích các nhóm biện pháp phòng trừ: canh tác (ngập nước liên tục 7 tháng, xen canh cúc vạn thọ, Crotalaria), sinh học (nấm bẫy Arthrobotrys irregularis, nấm ký sinh Pochonia chlamydosporia, Paecilomyces lilacinus, Trichoderma spp., vi khuẩn Pasteuria penetrans, độc tố từ Bacillus thuringiensis, hỗn hợp Aspergillus niger F22 và acid oxalic), luân canh và ngăn ngừa kiểm dịch.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 thiết lập quy chuẩn chi tiết các bước tiến hành trong phòng thí nghiệm và nhà lưới:

  • Trình bày nguồn gốc vật liệu, hóa chất nhuộm (Acid Fuchsin, Methylene blue, Acid Lactic 45%, Lactoglycerol) và trang thiết bị (kính hiển vi quang học, rây lọc 85 µm, buồng đếm 406 ô).
  • Chi tiết hóa các thao tác kỹ thuật: phương pháp thu mẫu đất/rễ tại Đà Lạt, Củ Chi, Hóc Môn; kỹ thuật ủ trứng nở thu J2 trong bóng tối 2–3 ngày; kỹ thuật nhuộm mô rễ râm nóng; quy trình bóc tách và cắt lát vùng vân sinh môn con cái trưởng thành.
  • Mô tả chi tiết cách bố trí thí nghiệm khối hoàn toàn ngẫu nhiên 5 nghiệm thức với 150 chậu cà chua F1 Queen 104, phương pháp lây nhiễm nhân tạo bằng micropipet xung quanh gốc cây sau khi ra chậu 7–15 ngày tuổi, cùng các công thức tính toán mật số, thang cấp bệnh 0–5 và hệ số sinh sản $Rf$.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu thập được và phân tích chuyên sâu:

  • Kết quả thu thập và định danh: Mật số tuyến trùng tự nhiên cao nhất ở mẫu đất thu tại Đà Lạt, tiếp đến là Hóc Môn và Củ Chi. Hình thái vân sinh môn con cái trưởng thành ghi nhận có dạng tròn đến bầu dục hơi vuông, âm hộ dạng khe ngang, đường bên phân cách vòm lưng và vòm bụng rất rõ ràng, vòm lưng hẹp và trơn nhẵn, các đường vân gần đường bên gợn sóng đứt gãy, khẳng định nguồn mẫu phân lập thuộc chi Meloidogyne spp.
  • Kích thước trắc vi ấu trùng J2 và con đực: Trình bày bảng kích thước chi tiết của 30 cá thể J2 và 20 cá thể con đực, chứng minh sự tương đồng với các mô tả chuẩn của Hunt và cs (2009) và Shurtleff và cs (2000).
  • Đánh giá khả năng gây hại trên cây cà chua: Phân tích quá trình xâm nhiễm và tác động sinh trưởng qua 4 thời điểm (14, 28, 42, 56 NSC). Ở giai đoạn 14 và 28 NSC, tuyến trùng mới ở giai đoạn xâm nhập và chuyển hóa (J2 sang J3), chưa gây suy giảm rõ rệt đến chiều cao và số lá. Từ 42 đến 56 NSC, mức độ gây hại bộc lộ rõ rệt: cây cà chua biểu hiện tính mẫn cảm cao, rễ xuất hiện nhiều u sưng biến đổi từ màu xanh sang nâu thẫm, mật độ u sưng và cấp độ bệnh cao nhất ở nghiệm thức NT4 (40 J2/200 mL) và thấp nhất ở NT1 (5 J2/200 mL). Đồng thời, ghi nhận sự gia tăng tỷ lệ cây bị héo xanh do nấm và vi khuẩn cơ hội xâm nhập qua vết thương u sưng.

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu hình thái trắc vi của tuyến trùng Meloidogyne spp.

Nghiên cứu đã đo đạc và xác lập các thông số hình thái đặc trưng của quần thể Meloidogyne spp. phân lập từ cà chua:

Chỉ tiêu hình thái đo đạc Ấu trùng tuổi 2 (J2, $n=30$) Tuyến trùng đực ($n=20$)
Chiều dài thân ($\mu\text{m}$) $423,96 \pm 53,29$ $1019,32 \pm 110,80$
Chiều rộng cơ thể lớn nhất ($\mu\text{m}$) $13,14 \pm 1,79$ $24,21 \pm 2,79$
Chiều rộng cơ thể tại lỗ huyệt / đế kim ($\mu\text{m}$) $9,87 \pm 1,13$ $18,16 \pm 2,55$
Chiều dài kim chích ($\mu\text{m}$) $10,17 \pm 1,81$ $18,58 \pm 0,89$
DGO - khoảng cách từ đế kim đến đỉnh đầu ($\mu\text{m}$) $2,77 \pm 0,57$ $4,32 \pm 0,93$
Chiều cao đế kim ($\mu\text{m}$) — $2,80 \pm 1,08$
Chiều rộng đế kim ($\mu\text{m}$) — $4,37 \pm 0,71$
Chiều dài thực quản ($\mu\text{m}$) $57,49 \pm 4,06$ —
Chiều dài từ lỗ bài tiết đến đỉnh đầu ($\mu\text{m}$) $83,31 \pm 3,04$ —
Chiều dài đuôi ($\mu\text{m}$) $62,81 \pm 5,19$ —
Chiều dài gai sinh dục ($\mu\text{m}$) — $26,79 \pm 1,01$
Chỉ số de Man $a$ (Chiều dài thân / Chiều rộng lớn nhất) $32,45 \pm 3,71$ $45,50 \pm 5,82$
Chỉ số de Man $b$ (Chiều dài thân / Chiều dài thực quản) $7,41 \pm 1,05$ —
Chỉ số de Man $c$ (Chiều dài thân / Chiều dài đuôi) $6,93 \pm 0,99$ —
Tỷ lệ Chiều rộng đế kim / Chiều cao đế kim — $1,66 \pm 0,37$

2. Kết quả gây hại trên giống cà chua F1

  • Diễn tiến bệnh học: Sau khi lây nhiễm 14 ngày, ấu trùng J2 xâm nhập vào mô rễ và bắt đầu lột xác sang J3, kích thích hình thành các tế bào khổng lồ quanh đầu kim chích. Ở 14 và 28 NSC, sự sinh trưởng của cây chưa có sự sai khác lớn so với đối chứng. Đến thời điểm 42 và 56 NSC, cây cà chua thể hiện tính mẫn cảm rõ rệt; hệ thống rễ bị biến dạng với vô số u sưng nối tiếp nhau.
  • Tương quan mật số lây nhiễm: Cây bị ký sinh và hình thành u sưng nặng nhất ở mức lây nhiễm 40 ấu trùng J2/200 mL đất (NT4), và ít bị ký sinh nhất ở mức 5 ấu trùng J2/200 mL đất (NT1). Mật độ tuyến trùng cao làm tổn thương cơ học vỏ rễ, thúc đẩy sự xâm nhiễm thứ cấp của nấm và vi khuẩn đất gây bệnh héo rũ.

3. Đề xuất và đóng góp khoa học

  • Khuyến cáo giải pháp: Khuyến cáo nông dân cần chủ động xử lý đất, khử trùng giá thể ươm cây con, áp dụng biện pháp phòng ngừa từ sớm trước khi ra chậu. Cần theo dõi mật độ tuyến trùng quanh ngưỡng 5–20 J2/200 mL đất để có biện pháp can thiệp sinh học (sử dụng chế phẩm Trichoderma, Pasteuria, hoặc nấm bẫy tuyến trùng) và luân canh hợp lý, tránh lạm dụng thuốc hóa học.
  • Đóng góp của đề tài: Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm chi tiết về hình thái trắc vi của quần thể Meloidogyne spp. gây hại cà chua tại các tỉnh phía Nam; xác lập thang đo định lượng về mức độ mẫn cảm và động thái gây hại của tuyến trùng trên giống cà chua F1 thương phẩm trong điều kiện kiểm soát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc định danh phân loại đến cấp độ chi (Meloidogyne spp.) thông qua hình thái vân sinh môn và trắc vi học truyền thống, chưa áp dụng các chỉ thị sinh học phân tử (PCR, giải trình tự gen rDNA/COI) để xác định chính xác tên loài hoặc nòi sinh học.
    • Thí nghiệm đánh giá khả năng gây hại mới được tiến hành trong điều kiện chậu vại ở nhà lưới trên một giống cà chua duy nhất (F1 Queen 104) trong thời gian theo dõi 56 ngày, chưa phản ánh đầy đủ tác động tương hỗ phức tạp của các yếu tố ngoại cảnh và hệ vi sinh vật đất trong điều kiện đồng ruộng thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Ứng dụng phương pháp sinh học phân tử hiện đại để định danh chính xác thành phần loài và cơ cấu quần thể Meloidogyne tại các vùng trồng cà chua trọng điểm.
    • Mở rộng đánh giá khả năng gây hại và mức độ kháng/nhiễm tuyến trùng trên nhiều bộ giống cà chua khác nhau (bao gồm các giống thuần, giống lai F1 và các gốc ghép chống chịu).
    • Nghiên cứu thử nghiệm hiệu lực của các chế phẩm sinh học đối kháng (Trichoderma harzianum, Pochonia chlamydosporia, Pasteuria penetrans) và các chất hữu cơ tự nhiên ngoài đồng ruộng nhằm xây dựng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) bền vững cho cây cà chua.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Công nghệ Sinh học Nông nghiệp: Có thể tham khảo chi tiết quy trình thu thập mẫu đất/rễ, kỹ thuật tách chiết Whitehead cải tiến, kỹ thuật nhuộm mô rễ bằng Acid Fuchsin và quy trình bóc tách tiêu bản vân sinh môn phục vụ định danh tuyến trùng ký sinh thực vật.
  • Cán bộ nghiên cứu và khuyến nông: Cung cấp số liệu dẫn chứng về các chỉ số de Man, kích thước cơ thể ấu trùng J2 và con đực, cùng các mốc thời gian diễn tiến xâm nhiễm (14, 28, 42, 56 NSC) để làm thước đo chẩn đoán và dự báo thời điểm can thiệp phòng trừ tuyến trùng ngoài sản xuất.
  • Người trồng cà chua và trang trại nông nghiệp: Cung cấp hiểu biết rõ ràng về triệu chứng ngầm dưới rễ, mối liên hệ giữa tổn thương do tuyến trùng với bệnh héo xanh vi khuẩn/nấm, từ đó chú trọng công tác kiểm dịch giống và xử lý đất trước khi trồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả đã thu thập nguồn tuyến trùng Meloidogyne spp. từ những địa phương nào và kỹ thuật lấy mẫu ra sao?
Nguồn tuyến trùng được thu thập tại 3 vùng trồng cà chua gồm Đà Lạt (tỉnh Lâm Đồng), huyện Củ Chi và huyện Hóc Môn (TP. Hồ Chí Minh). Tác giả lấy mẫu đất và rễ ở các cây có biểu hiện còi cọc, vàng lá, rễ u sưng theo phương pháp 5 điểm chéo góc quanh gốc cây, ở độ sâu từ 5 đến 30 cm từ mặt đất. Tổng cộng 30 mẫu (10 mẫu/địa điểm, mỗi mẫu 1 kg đất và toàn bộ rễ) đã được thu thập.

2. Thí nghiệm đánh giá khả năng gây hại trong nhà lưới được thiết kế với các nghiệm thức mật độ nào?
Thí nghiệm được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) với 3 lần lặp lại trên giống cà chua F1 Queen 104 (tổng quy mô 150 chậu), gồm 5 nghiệm thức:

  • NT1: Bổ sung 5 ấu trùng J2/200 mL đất.
  • NT2: Bổ sung 10 ấu trùng J2/200 mL đất.
  • NT3: Bổ sung 20 ấu trùng J2/200 mL đất.
  • NT4: Bổ sung 40 ấu trùng J2/200 mL đất.
  • NT5: Đối chứng không lây nhiễm tuyến trùng.

3. Đặc điểm kích thước trung bình của ấu trùng tuổi 2 (J2) và con đực Meloidogyne spp. ghi nhận được là bao nhiêu?

  • Ấu trùng J2 ($n=30$): Chiều dài thân trung bình $423,96 \pm 53,29\ \mu\text{m}$, chiều rộng lớn nhất $13,14 \pm 1,79\ \mu\text{m}$, chiều dài kim chích $10,17 \pm 1,81\ \mu\text{m}$, chiều dài đuôi $62,81 \pm 5,19\ \mu\text{m}$, các chỉ số $a = 32,45$, $b = 7,41$, $c = 6,93$.
  • Con đực ($n=20$): Chiều dài thân trung bình $1019,32 \pm 110,80\ \mu\text{m}$, chiều rộng lớn nhất $24,21 \pm 2,79\ \mu\text{m}$, chiều dài kim chích $18,58 \pm 0,89\ \mu\text{m}$, chiều dài gai sinh dục $26,79 \pm 1,01\ \mu\text{m}$, chỉ số $a = 45,50$.

4. Kỹ thuật nhuộm mô thực vật để quan sát tuyến trùng trong rễ được tiến hành như thế nào?
Rễ cà chua rửa sạch, cắt đoạn 1 cm, ngâm trong dung dịch NaClO 1% đun sôi nhẹ 3–5 phút rồi rửa nước cất. Tiếp theo, mẫu rễ được đun sôi 3–5 phút trong dung dịch thuốc nhuộm Acid Fuchsin 0,5% pha trong Lactoglycerol (Acid Lactic : Glycerol : Nước cất theo tỷ lệ 1:1:1), để nguội rồi ngâm giải nhuộm trong hỗn hợp Acid Lactic : Acid Acetic : Nước cất (1:1:1) đun sôi nhẹ 3 phút. Khi quan sát dưới kính hiển vi, mô rễ trở nên trong suốt trong khi tuyến trùng và bọc trứng bắt màu hồng đậm.

5. Mức độ gây hại của tuyến trùng lên cây cà chua biểu hiện rõ nét nhất ở thời điểm nào sau khi lây nhiễm?
Ở 14 và 28 ngày sau khi chủng (NSC), tuyến trùng mới bắt đầu xâm nhập và phát triển từ J2 sang J3, chưa gây tác động tiêu cực rõ rệt đến các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá. Tuy nhiên, đến 42 và 56 NSC, cây cà chua bộc lộ tính mẫn cảm mạnh với tuyến trùng: hệ thống rễ xuất hiện dày đặc các nốt u sưng lớn nhỏ nối tiếp nhau, làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng và gia tăng hiện tượng héo rũ, trong đó mức độ gây hại nghiêm trọng nhất xuất hiện ở nghiệm thức 40 J2/200 mL đất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Cương đã phân lập và định danh thành công chi tuyến trùng nốt sưng Meloidogyne spp. gây hại trên cà chua tại Đà Lạt, Củ Chi và Hóc Môn dựa trên đặc điểm vân sinh môn con cái và các chỉ số hình thái trắc vi của ấu trùng J2 và con đực. Kết quả thử nghiệm nhà lưới chứng minh giống cà chua F1 Queen 104 rất mẫn cảm với tuyến trùng sau 42 đến 56 ngày lây nhiễm, với mức độ u sưng và tổn thương tỷ lệ thuận với mật độ ấu trùng bổ sung từ 5 đến 40 J2/200 mL đất. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng hỗ trợ công tác chẩn đoán bệnh học tuyến trùng và định hướng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp an toàn cho vùng chuyên canh cà chua.