Khóa luận thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại Trại lợn liên kết với Công ty cổ phần Thuốc thú y Marphavet - Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Nghiên cứu chi tiết quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn liên kết với Marphavet. Báo cáo khoa

Trường đại học

Trường Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh

Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng phòng trị bệnh lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi là hệ thống các biện pháp kỹ thuật nhằm đảm bảo tỷ lệ sống sót cao nhất cho đàn lợn con. Giai đoạn sơ sinh được xem là thời kỳ nhạy cảm nhất trong vòng đời của lợn. Lợn con mới sinh có sức đề kháng yếu, hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện và dễ mắc các bệnh truyền nhiễm. Theo các nghiên cứu, tỷ lệ chết ở lợn con dưới 21 ngày tuổi có thể lên đến 15-20% nếu không áp dụng đúng quy trình chăm sóc. Quy trình bao gồm các bước từ đỡ đẻ, cho bú sữa non, giữ ấm, vệ sinh chuồng trại đến tiêm phòng vắc xin. Mỗi bước đều có vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền tảng sức khỏe cho lợn con. Việc áp dụng quy trình chuẩn giúp giảm thiểu rủi ro bệnh tật, tăng trọng nhanh và cải thiện hiệu quả kinh tế cho trang trại.

1.1. Đặc điểm sinh lý của lợn con sơ sinh

Lợn con mới sinh có đặc điểm sinh lý khác biệt so với lợn trưởng thành. Hệ miễn dịch của lợn con sơ sinh gần như không có khả năng chống lại tác nhân gây bệnh từ môi trường. Lợn con phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể từ sữa non của lợn mẹ trong 24-48 giờ đầu đời. Nhiệt độ cơ thể lợn con mới sinh khoảng 39°C nhưng khả năng điều nhiệt kém, dễ bị hạ thân nhiệt. Hệ tiêu hóa non nớt, chưa tiết đủ enzyme để tiêu hóa thức ăn phức tạp. Da lợn con mỏng, ít mỡ dưới da nên rất nhạy cảm với biến động nhiệt độ môi trường. Những đặc điểm này đòi hỏi quy trình chăm sóc đặc biệt và tỉ mỉ.

1.2. Tầm quan trọng của giai đoạn 0 21 ngày tuổi

Giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi quyết định trực tiếp đến năng suất chăn nuôi sau này. Đây là khoảng thời gian lợn con tăng trọng nhanh nhất, từ 1-1,5 kg khi sinh lên 5-7 kg sau 3 tuần. Tỷ lệ chết trong giai đoạn này chiếm hơn 50% tổng số lợn con chết trước khi xuất bán. Các bệnh thường gặp bao gồm tiêu chảy do E. coli, bệnh PRRS, PED và các bệnh hô hấp. Theo nghiên cứu tại các trang trại phía Bắc, tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con 0-21 ngày tuổi có thể đạt 30-31%. Việc chăm sóc đúng cách trong giai đoạn này giúp xây dựng nền tảng miễn dịch vững chắc, giảm chi phí thuốc thú y và tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi.

II. Các vấn đề và thách thức trong chăm sóc lợn con

Chăm sóc lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức nghiêm trọng. Bệnh tiêu chảy do E. coli là nguyên nhân hàng đầu gây chết lợn con, đặc biệt trong tuần đầu tiên sau sinh. Vi khuẩn E. coli xâm nhập qua đường tiêu hóa, tiết độc tố gây mất nước và điện giải nhanh chóng. Bệnh PRRS (Hội chứng hô hấp và sinh sản) gây tổn thương phổi, thận và hệ miễn dịch. Dịch tiêu chảy cấp tính PED do virus Corona gây ra với tỷ lệ chết trên 90% ở lợn con dưới 7 ngày tuổi. Ngoài bệnh tật, các yếu tố quản lý cũng là thách thức lớn. Chuồng trại không đảm bảo vệ sinh, nhiệt độ không ổn định, thức ăn không đạt chất lượng đều ảnh hưởng xấu đến sức khỏe lợn con. Nhân lực thiếu kỹ năng, thiếu kiến thức về chăm sóc lợn sơ sinh cũng là nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ chết cao ở nhiều trang trại.

2.1. Các bệnh thường gặp ở lợn con sơ sinh

Lợn con sơ sinh dễ mắc nhiều loại bệnh nguy hiểm. Bệnh tiêu chảy do E. coli thường xảy ra trong 3 ngày đầu sau sinh, biểu hiện phân lỏng màu vàng hoặc trắng, lợn con mất nước nhanh. Bệnh PED (Porcine Epidemic Diarrhea) do virus Corona gây ra, tỷ lệ chết trên 90% ở lợn dưới 7 ngày tuổi, lợn nôn mửa, tiêu chảy nặng. Bệnh PRRS gây sốt cao, khó thở, da mẩn đỏ, phổi sung huyết và xuất huyết. Bệnh viêm phổi do vi khuẩn Streptococcus, Pasteurella tấn công hệ hô hấp. Bệnh thiếu máu do thiếu sắt thường gặp ở lợn con bú mẹ hoàn toàn, biểu hiện da nhợt nhạt, chậm lớn. Mỗi loại bệnh có biểu hiện và mức độ nguy hiểm riêng, đòi hỏi người chăn nuôi phải nhận biết sớm để xử lý kịp thời.

2.2. Nguyên nhân gây bệnh và yếu tố nguy cơ

Nguyên nhân gây bệnh ở lợn con sơ sinh rất đa dạng. Vi khuẩn E. coli xâm nhập qua sữa mẹ bị nhiễm bẩn, nước uống không sạch hoặc môi trường chuồng trại ô nhiễm. Virus PRRS và PED lây lan qua đường hô hấp và tiêu hóa, tốc độ lây lan nhanh trong đàn. Yếu tố nguy cơ bao gồm: lợn mẹ không được tiêm phòng đầy đủ trước khi đẻ, lợn con không bú đủ sữa non trong 24 giờ đầu. Nhiệt độ chuồng trại quá thấp hoặc quá cao đều tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Mật độ nuôi nhốt quá cao, hệ thống thông gió kém làm tăng nồng độ khí độc hại. Vệ sinh chuồng trại không đạt chuẩn, dụng cụ cho ăn không được sát trùng thường xuyên cũng là nguyên nhân quan trọng.

III. Giải pháp chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh

Giải pháp chăm sóc lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ nhiều biện pháp kỹ thuật. Biện pháp đầu tiên là đảm bảo lợn con bú sữa non trong 6 giờ đầu sau sinh. Sữa non chứa kháng thể immunoglobulin giúp lợn con chống lại bệnh tật trong những tuần đầu đời. Giữ ấm cho lợn con bằng đèn sưởi, duy trì nhiệt độ chuồng 30-32°C trong tuần đầu, giảm dần xuống 26-28°C vào tuần thứ ba. Vệ sinh sát trùng chuồng trại theo lịch trình trước và sau mỗi đẻ. Tiêm phòng vắc xin theo lịch: sắt dextran lúc 3 ngày tuổi, vắc xin Mycoplasma lúc 7 ngày tuổi. Bổ sung thức ăn tập cho ăn từ ngày thứ 7 để lợn con làm quen với thức ăn ngoài. Theo dõi sức khỏe hàng ngày, cách ly và điều trị kịp thời lợn bệnh.

3.1. Quy trình đỡ đẻ và chăm sóc lợn con mới sinh

Quy trình đỡ đẻ đóng vai trò quyết định tỷ lệ sống sót của lợn con. Chuẩn bị sẵn dụng cụ đỡ đẻ đã khử trùng: khăn sạch, chỉ buộc rốn, cồn iod, đèn sưởi. Khi lợn con ra đời, nhanh chóng lau khô miệng và mũi để thông đường thở. Cắt rốn cách bụng 3-4 cm, sát trùng bằng cồn iod 5-7%. Đặt lợn con dưới đèn sưởi để làm ấm cơ thể. Hướng dẫn lợn con tìm vú mẹ và bú sữa non trong vòng 1 giờ đầu sau sinh. Lợn con yếu cần được hỗ trợ bú trực tiếp. Kiểm tra số lượng lợn con, ghi chép ngày sinh, cân nặng lúc sinh. Theo dõi lợn mẹ sau đẻ, đảm bảo lợn mẹ khỏe mạnh và có đủ sữa cho đàn con.

3.2. Lịch trình tiêm phòng và vệ sinh phòng bệnh

Lịch trình tiêm phòng và vệ sinh là yếu tố then chốt trong phòng trị bệnh cho lợn con. Tiêm sắt dextran 1-2 ml lúc 3 ngày tuổi để phòng thiếu máu. Tiêm vắc xin Mycoplasma hyopneumoniae lúc 7 ngày tuổi theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Vệ sinh sát trùng chuồng trại: rửa sạch bằng nước, phun dung dịch sát trùng Formalin 3% hoặc Virkon S, để khô 3-5 ngày trước khi đẻ mới. Thay đệm lót hàng ngày, giữ chuồng khô ráo, thoáng mát. Sát trùng dụng cụ cho ăn, máng uống mỗi ngày. Rửa tay và thay ủng trước khi vào khu vực đẻ. Kiểm soát người ra vào trại, hạn chế tối đa khách tham quan. Thực hiện đúng lịch trình tiêm phòng giúp xây dựng hệ miễn dịch chủ động cho lợn con.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn trong chăn nuôi

Quy trình chăm sóc nuôi dưỡng phòng trị bệnh lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi là yếu tố quyết định hiệu quả sản xuất chăn nuôi lợn. Kết quả nghiên cứu tại các trang trại liên kết cho thấy tỷ lệ nuôi sống lợn con tăng đáng kể khi áp dụng quy trình chăm sóc đạt chuẩn. Tỷ lệ mắc bệnh giảm rõ rệt nhờ hệ thống tiêm phòng và vệ sinh sát trùng đúng quy trình. Các biện pháp chăm sóc lợn con sơ sinh bao gồm đỡ đẻ đúng kỹ thuật, cho bú sữa non kịp thời, giữ ấm chuồng trại và tiêm phòng đầy đủ. Ứng dụng thực tiễn cho thấy mỗi trang trại cần xây dựng quy trình chăm sóc riêng phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất và nhân lực. Đào tạo nhân viên kỹ thuật về quy trình chăm sóc lợn con là đầu tư quan trọng. Kết hợp giữa kiến thức khoa học và kinh nghiệm thực tiễn giúp tối ưu hóa tỷ lệ nuôi sống và chất lượng đàn lợn.

4.1. Kết quả đạt được từ quy trình chăm sóc chuẩn

Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng phòng trị bệnh đạt chuẩn mang lại nhiều kết quả tích cực. Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi đạt 90-95% tại các trang trại áp dụng đúng quy trình. Lợn con đạt trọng lượng 5-7 kg sau 21 ngày tuổi, tăng trưởng đều và khỏe mạnh. Tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy giảm từ 30% xuống dưới 10% nhờ vệ sinh sát trùng và cho bú sữa non đúng cách. Chi phí thuốc thú y giảm đáng kể nhờ hệ thống phòng bệnh hiệu quả. Lợn con khỏe mạnh sau 21 ngày tuổi có nền tảng tốt cho giai đoạn nuôi vỗ béo sau này. Kết quả này chứng minh tầm quan trọng của việc áp dụng quy trình chăm sóc khoa học trong chăn nuôi lợn hiện đại.

4.2. Khuyến nghị cho người chăn nuôi

Người chăn nuôi cần tuân thủ nghiêm ngặt các khuyến nghị sau để đạt hiệu quả cao nhất. Đầu tư hệ thống chuồng đẻ đạt chuẩn, có đèn sưởi, hệ thống thông gió và thoát nước tốt. Mua lợn giống từ nguồn uy tín, lợn mẹ đã được tiêm phòng đầy đủ trước khi phối giống. Xây dựng lịch trình vệ sinh sát trùng định kỳ, thực hiện đúng quy trình trước và sau mỗi đẻ. Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ đỡ đẻ, thuốc sát trùng và thiết bị giữ ấm trước khi lợn đẻ. Đào tạo nhân viên kỹ thuật về nhận biết bệnh sớm và xử lý cấp cứu lợn con sơ sinh. Theo dõi và ghi chép tình trạng sức khỏe đàn lợn hàng ngày. Tham khảo ý kiến bác sĩ thú y khi phát hiện dấu hiệu bất thường. Áp dụng quy trình chăm sóc đồng bộ từ dinh dưỡng, vệ sinh đến phòng bệnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Khóa luận thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn liên kết với công ty cổ phần thuốc thú y marphavet

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây cùng với xu hướng phát triển chung của nền kinh tế, ngành chăn nuôi gia súc ở các nước trên thế giới và nước ta cũng đang từng bước phát triển nhằm đem lại nhiều sản phẩm có chất lượng cho xã hội và đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân. Trong đó, chăn nuôi lợn có một vị trí quan trọng trong ngành chăn nuôi gia súc ở Việt Nam, vì đó là nguồn cung cấp thực phẩm với tỷ trọng cao và chất lượng, là nguồn cung cấp phân bón hữu cơ lớn cho ngành trồng trọt và cung cấp các sản phẩm như da, mỡ,. cho công nghiệp chế biến, ngoài ra chăn nuôi còn góp phần giữ vững cân bằng sinh thái giữa cây trồng, vật nuôi và con người. Chăn nuôi lợn là một nghề có truyền thống lâu đời và phổ biến của nhân dân ta.

Hiện nay, ngành chăn nuôi lợn đang phát triển theo hướng trang trại tập trung với quy mô công nghiệp quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn ngày càng được áp dụng dây chuyền tựđộng hóa. Ngành chăn nuôi lợn đã và đang phát triển cả về số lượng, chất lượng đàn lợn cũng như cơ sở vật chất phục vụ chăn nuôi.Tất cả vì mục đích nâng cao chất lượng sản phẩm cho nhu cầu tiêu dùng của người dân trong nước cũng như hướngđến xuất khẩu.Tuy nhiên với số lượng đàn nuôi ngày càng lớn, mật độ lợn trong chuồng nuôi ngày càng đông cộng với ảnh hưởng liên tục từ các yếu tố khác như: thời tiết, khí hậu, nguồn nước, không khí. nên vấn đề dịch bệnh có những biến đổi khó lường, bệnh trên lợn cũng diễn biến ngày càng phức tạp. Đặc biệt lợn con giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi rất dễ mắc nhiều bệnh nên quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng ở giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi ảnh hưởng rất nhiều đến sự phát triển và sinh trưởng của lợn sau này.

Biện pháp hiệu quả nhất 2 chính là thực hiện vệ sinh, chăm sóc, nuôi dưỡng, cùng với việc sử dụng vắc xin phòng bệnh và sử dụng các loại kháng sinh để điều trị bệnh một cách kịp thời và hợp lý để đạt hiệu quả kinh tế cao. Xuất phát từ tình hình thực tế trên, được sự đồng ý của BCN khoa, thầy giáo hướng dẫn và cơ sở thực tập, em tiến hành thực hiện chuyên đề: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn liên kết với Công ty cổ phần thuốc thú y Marphavet ”. Mục đích và yêu cầu của chuyên đề 1. Mục đích của chuyên đề - Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại liên kết với Công ty cổ phần thuốc thú y Marphavet.

- Xác định được tình hình nhiễm bệnh, biết cách phòng trị bệnh cho lợn con nuôi tại trại. Yêu cầu của chuyên đề - Vận dụng được các kiến thức đã học vào thực tiễn sản xuất, đồng thời học tập bổ sung thêm kiến thức mới từ thực tiễn sản xuất. - Ứng dụng các biện pháp phòng và điều trị cho lợn con theo mẹ có hiệu quả vào thực tiễn chăn nuôi tại trang trại. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2. Điều kiện tự nhiên 2. Vị trí địa lý Trại chăn nuôi liên kết với Công ty cổ phần thuốc thú y Marphavet nằm trên địa bàn xã Trung Thành,thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên. Phía Bắc giáp thành phố Thái Nguyên và thành phố Sông Công ; Phía Đông giáp huyện Phú Bình ; Phía Tây giáp huyện Đại Từ; Phía Tây Nam giáp tỉnh Vĩnh Phúc ; Phía Đông Nam giáp tỉnh Bắc Giang; Phía Nam giáp thành phố Hà Nội.

Điều kiện khí hậu và thời tiết Trại chăn nuôi lợn liên kết với Công ty cổ phần thuốc thú y Marphavet nằm trên vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, một năm chia làm bốn mùa rõ rệt: Xuân, Hạ, Thu, Đông. Về nhiệt độ có sự chênh lệch giữa mùa đông và mùa hè khá lớn. Nhiệt độ trung bình hàng năm là: 23 – 24oC.Mùa đông: Trời rét và khô, nhiệt độ xuống thấp, bình quân từ 10 – 18oC, nhiệt độ thấp nhất (tháng 12) có ngày xuống đến: 8,3oC. Mùa hạ nắng nóng và mưa nhiều có khi lên tới 40oC (tháng 6, tháng 7), có nhiệt độ trung bình cao nhất: 34,6oC Tổng số giờ nắng trung bình trong năm là: 166 giờ Lượng mưa trung bình hàng năm vào khoảng 1400 - 1700 mm nhưng lượng mưa phân bố không đều trong năm, khí hậu phân thành hai mùa rõ rệt đó là mùa mưa và mùa khô.

4 + Mùa mưa: Từ tháng 4 - tháng 10, lượng mưa chiếm từ 80 - 82% tổng lượngmưa của cả năm. Lượng mưa bình quân là 75 mm/tháng. + Mùa khô: Từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, mùa khô trùng với các tháng có nhiệt độ thấp trong năm. Lượng mưa bình quân là 25 mm/tháng.

Độ ẩm không khí ở trại tương đối cao, trung bình từ 83 - 85%, tháng cao nhất là 88% (tập trung vào các tháng 3 và tháng 4) tháng thấp nhất là: 65% (tập trung vào tháng 12) 2. Điều kiện giao thông Công ty cổ phần thuốc thú y Marphavet và trại lợn liên kết với Công ty nằm trên địa bàn xã Trung Thành, thị xã Phổ Yên có hệ thống giao thông rất thuận lợn. Quốc lộ 3 và đường cao tốc Thái Nguyên – Hà Nội là hai con đường giao thông huyết mạch, kết nối thủđô Hà Nội với tỉnh Thái Nguyên, tỉnh Bắc Kạn, tỉnh Cao Bằng chạy qua địa bàn xã. Vì thế việc giao lưu hàng hóa giữa thủ đô Hà Nội và các tỉnh vùng núi phía Bắc hết sức thuận lợi, giúp Công ty và trang trại mua bán vật tư, sản phẩm rất dễ dàng, là điều kiện rất thuận lợi cho trang trại phát triển.

Cơ sở vật chất và hoạt động sản xuất kinh doanh của trại lợn 2.Quá trình thành lập Công ty cổ phần thuốc thú y Marphavet Công ty cổ phần thuốc thú y Marphavet tiền thân được thành lập năm 2002 tại Mỹ Đình, Hà Nội với sứ mệnh cung cấp những sản phẩm chất lượng caomang lại hiệu quả kinh tế bền vững cho ngành chăn nuôi Việt Nam và xuất khẩu vì một nguồn thực phẩm sạch an, toàn đối với sức khỏe cộng đồng. Năm 2009, do yêu cầu phát triển của ngành chăn nuôi trong nền kinh tế hội nhập, Công ty cổ phần thuốc thú y Marphavet đã xây dựng nhà máy sản xuất thuốc thú y với cả ba dây chuyền hiệnđại: dây chuyền sản xuất thuốc tiêm, dây chuyền sản xuất thuốc nước uống, dây chuyền sản xuất thuốc bột theo tiêu chuẩn GMP WHO tại Thái Nguyên đã khánh thành tháng 9 năm 2011. Cơ sở vật chất của trại lợn liên kết với Công ty cổ phần thuốc thú y Marphavet Trong khu chăn nuôi được quy hoạch bố trí xây dựng hệ thống chuồng trại cho 100 nái và 400 thịt bao gồm: 1 chuồng đẻ mỗi chuồng có 28 ô kích thước 2,4m x 1,6m/ô; 1 chuồng bầu mỗi chuồng có 80 ô có kích thước 2,4m x 0,65m/ô; 1 chuồng cách ly; 1 chuồng đực giống, cùng một số công trình phụ phục vụ cho chăn nuôi như: Kho thức ăn, phòng sát trùng, phòng pha tinh, kho thuốc…Bên lợn thịt gồm 1 dãy chuồng, mỗi dãy có 4 ô, kích thước chuồng 50m x 15m, mỗi ô kích thước 7m x 7m, cùng một số công trình phụ phục vụ cho chăn nuôi như: Kho thức ăn, phòng sát trùng, kho thuốc… Hệ thống chuồng xây dựng khép kín hoàn toàn.Phía đầu chuồng là hệ thống giàn mát, cuối chuồng có quạt thông gió đối với các chuồng đẻ.Chuồng bầu và chuồng đẻ có 6 quạt thông gió. Hai bên tường có dãy cửa sổ lắp kính, mỗi cửa sổ có diện tích 1,5m², cách nền 1,2m, mỗi cửa sổ cách nhau 40cm.

Trên trần được lắp hệ thống chống nóng bằng nhựa. Trong khu chăn nuôi, đường đi giữa các ô chuồng, các khu khác đều được đổ bê tông và có hố sát trùng. Hệ thống nước trong khu chăn nuôi đều là nước giếng khoan.Nước uống cho lợn được cấp từ một bể lớn, xây dựng ở đầu chuồng nái đẻ và chuồng bầu.Nước tắm, nước xả gầm, nước phụ vụ cho công tác khác được bố trí từ bể lọc và bơm qua hệ thống ống dẫn tới bể chứa ở giữa các chuồng. Cơ cấu nhân sự của trại được tổ chức như sau : - Chủ trại: 01 người; - Quản lý kỹ thuật: 01 người; - Kế toán: 01 người; - Công nhân 03 người; - Sinh viên thực tập: 02 người 6 Với đội ngũ công nhân trên, trại đã phân ra làm các tổ nhóm khác nhau như tổ chuồng đẻ, tổ chuồng nái chửa, nhà bếp.

Mỗi khâu trong quy trình chăn nuôi, đều được khoán đến từng công nhân, nhằm nâng cao trách nhiệm, thúc đẩy sự phát triển của trại. Đánh giá thuận lợi và khó khăn - Thuận lợi: + Trại được xây dựng ở vị trí cách xa khu dân cư, không làm ảnh hưởng đến người dân xung quanh và đảm bảo yêu cầu vệ sinh an toàn dịch bệnh và vệ sinh môi trường. + Đội ngũ quản lý, cán bộ kỹ thuật, công nhân của trại có năng lực, năng động, nhiệt tình và có trách nhiệm trong công việc. + Trại được xây dựng theo mô hình công nghiệp, trang thiết bị hiện đại, do đó rất phù hợp với điều kiện chăn nuôi lợn công nghiệp hiện nay.

+ Trại được Lãnh đạo công ty hết sức quan tâm, hỗ trợ kỹ thuật và vật tự thuốc thú y trong quá trình sản xuất kinh doanh. - Khó khăn: + Trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, thời tiết diễn biến phức tạp nên khâu phòng trừ bệnh gặp nhiều khó khăn. + Dịch bệnh diễn biến phức tạp nên chi phí dành cho phòng và chữa bệnh cao. Tổng quan tài liệu và những kết quả nghiên cứu trong vàngoài nước 2.

Đặc điểm sinh lý của lợn con 2. Cơ năng điều tiết thân nhiệt + Thân nhiệt của lợn con sau khi đẻ thường bị giảm xuống, quá trình giảm phụ thuộc vào nhiều yếu tố: khối lượng sơ sinh, chất dinh dưỡng thu được sau khi sinh, nhiệt độ của môi trường. + Theo Trương Lăng (2000) [12], sau khi đẻ 1 giờ nếu lợn con được 7 bú sữa đầu thì 8 - 12 giờ sau thân nhiệt sẽ ổn định, nếu sau 4 giờ mới được bú sữa đầu thì sau 18 - 24 giờ thân nhiệt mới đạt mức bình thường. Như vậy, quy định không quá 2 giờ nếu lợn mẹ chưa đẻ xong phải cho những lợn con đã sinh bú sữa đầu.

Lợn con rất mẫn cảm với nhiệt độ vì khi ra khỏi cơ thể mẹ lợn con chưa thể thích ứng được với môi trường bên ngoài, cơ quan điều tiết thân nhiệt chưa hoàn chỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ