Khóa luận: Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh gà thịt chuồng kín tại Thái Nguyên

Khóa luận nghiên cứu quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên gà thịt nuôi chuồng kín tại Thái Nguyên, tối ưu hóa năng suất và sức khỏe đàn.

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy trình chăm sóc gà thịt chuồng kín tại Thái Nguyên

Nuôi gà thịt chuồng kín là mô hình chăn nuôi công nghiệp hiện đại, áp dụng rộng rãi tại tỉnh Thái Nguyên. Mô hình này sử dụng hệ thống chuồng trại khép kín, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng bằng thiết bị tự động. Gà được nuôi trong môi trường biệt lập, giảm thiểu tác động từ thời tiết và dịch bệnh bên ngoài. Thái Nguyên có điều kiện khí hậu phù hợp, nguồn thức ăn dồi dào và hạ tầng giao thông thuận lợi cho phát triển chăn nuôi tập trung. Quy trình chăm sóc gà thịt chuồng kín bao gồm các giai đoạn: chuẩn bị chuồng trại, chọn giống, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh và thu hoạch. Mỗi giai đoạn đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Khóa luận thực hiện tại trại gà Nguyễn Hồng Phong, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên trong năm 2019. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nuôi sống đạt trên 95%, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) ở mức tối ưu. Mô hình này góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi địa phương.

1.1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội tại Thái Nguyên

Thái Nguyên nằm ở vùng trung du miền núi phía Bắc, khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình năm từ 22 đến 25 độ C. Lượng mưa phân bổ đều, độ ẩm không khí cao tạo điều kiện thuận lợi cho chăn nuôi gà công nghiệp. Địa phương có hệ thống giao thông kết nối tốt với Hà Nội và các tỉnh lân cận. Ngành chăn nuôi gia cầm chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Chính quyền tỉnh Thái Nguyên khuyến khích phát triển các trang trại quy mô lớn, áp dụng công nghệ chuồng kín. Nguồn lao động nông thôn dồi dào, chi phí nhân công hợp lý là lợi thế cạnh tranh.

1.2. Cơ sở vật chất và tổ chức của trại gà thịt

Trại gà Nguyễn Hồng Phong được xây dựng theo mô hình chuồng kín hiện đại, diện tích rộng rãi, đảm bảo mật độ nuôi phù hợp. Hệ thống quạt thông gió, giàn mát và đèn sưởi được lắp đặt để kiểm soát vi khí hậu bên trong chuồng. Trang trại bố trí khu vực riêng biệt cho từng lứa gà, ngăn ngừa lây nhiễm chéo. Khu vực kho thức ăn, thuốc thú y và khu xử lý chất thải được quy hoạch hợp lý. Cơ cấu tổ chức bao gồm quản lý trại, kỹ thuật viên chăn nuôi và nhân viên vệ sinh. Đội ngũ được đào tạo bài bản về quy trình chăm sóc và phòng bệnh cho gà thịt.

II. Phân tích các vấn đề trong chăm sóc gà thịt chuồng kín

Nuôi gà thịt chuồng kín đối mặt với nhiều thách thức cần được phân tích kỹ lưỡng. Dịch bệnh là vấn đề nghiêm trọng nhất, đặc biệt các bệnh hô hấp mãn tính CRD do Mycoplasma gallisepticum và Mycoplasma synoviae gây ra. Nhiễm trùng đường hô hấp do E. coli, thương hàn và tiêu chảy phân trắng cũng thường xuất hiện. Quản lý dinh dưỡng đòi hỏi sự chính xác cao trong thành phần thức ăn. Gà thịt cần khẩu phần giàu protein thô (CP) và năng lượng trao đổi (ME) theo từng giai đoạn phát triển. Vệ sinh sát trùng chuồng trại phải được thực hiện định kỳ theo lịch trình nghiêm ngặt. Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) là chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế quan trọng. Nếu FCR cao, chi phí thức ăn tăng, lợi nhuận giảm. Kiểm soát môi trường chuồng nuôi như nhiệt độ, độ ẩm, khí độc ammonia cũng là yếu tố quyết định đến sức khỏe đàn gà. Khóa luận ghi nhận các kết quả điều trị trên hai lứa gà thực nghiệm cho thấy hiệu quả khác nhau tùy thuộc vào phương pháp áp dụng.

2.1. Bệnh thường gặp trên đàn gà thịt nuôi chuồng kín

Bệnh hô hấp mãn tính CRD là bệnh phổ biến nhất trên gà thịt nuôi chuồng kín, do Mycoplasma gallisepticum và Mycoplasma synoviae gây ra. Triệu chứng bao gồm chảy nước mũi, ho, khò khè và giảm tăng trọng. Viêm túi khí do E. coli thường xuất hiện thứ phát sau nhiễm CRD, gây tổn thương nghiêm trọng hệ hô hấp. Thương hàn do Salmonella gây tiêu chảy, phân trắng xanh, gà bỏ ăn và suy nhược. Các bệnh này lây lan nhanh trong điều kiện chuồng kín mật độ cao. Phòng bệnh bằng vắc-xin định kỳ kết hợp vệ sinh sát trùng là biện pháp hiệu quả nhất.

2.2. Thách thức về dinh dưỡng và quản lý môi trường

Dinh dưỡng gà thịt cần được điều chỉnh theo từng giai đoạn: sơ sinh, tăng trưởng và vỗ béo. Thành phần thức ăn phải đảm bảo hàm lượng protein thô, năng lượng trao đổi, vitamin và khoáng chất cân đối. Sử dụng thức ăn công nghiệp chất lượng cao giúp tối ưu hệ số chuyển hóa FCR. Quản lý môi trường chuồng kín đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ từ 32 độ C ở giai đoạn sơ sinh, giảm dần theo tuần tuổi. Độ ẩm lý tưởng duy trì ở mức 60 đến 70 phần trăm. Khí độc ammonia tích tụ do phân gà phân hủy cần được loại bỏ bằng hệ thống thông gió hiệu quả.

III. Giải pháp kỹ thuật chăm sóc và phòng trị bệnh gà thịt

Quy trình chăm sóc gà thịt chuồng kín tại Thái Nguyên áp dụng các giải pháp kỹ thuật tổng hợp. Công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại được thực hiện theo lịch trình cố định trước mỗi đợt nuôi mới. Chuồng trại được rửa sạch, phun thuốc sát trùng và để trống ít nhất 14 ngày trước khi đón gà mới. Lịch tiêm phòng vắc-xin được xây dựng chi tiết, bao gồm các mũi phòng Newcastle, Gumboro, đậu gà và viêm phế quản truyền nhiễm. Về điều trị bệnh, cơ sở sử dụng các kháng sinh phổ rộng như Florfenicol và Tilmicosin. Florfenicol thuộc nhóm Phenicol, tác động lên tiểu đơn vị 50S của ribosom, ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Tilmicosin thuộc nhóm Macrolide, hiệu quả cao với Mycoplasma và các vi khuẩn đường hô hấp. Liều dùng tiêu chuẩn là 1g kháng sinh pha với 1 đến 2 lít nước uống, dùng liên tục 3 đến 5 ngày. Kết hợp thuốc bổ trợ như vitamin, men tiêu hóa giúp gà phục hồi nhanh sau bệnh.

3.1. Quy trình vệ sinh sát trùng và tiêm phòng vắc xin

Vệ sinh sát trùng là bước quan trọng đầu tiên trong quy trình chăm sóc gà thịt. Sau mỗi lứa nuôi, chuồng trại được dọn sạch phân, rác thải và dụng cụ chăn nuôi. Toàn bộ bề mặt chuồng được rửa bằng nước áp lực cao, sau đó phun dung dịch sát trùng như Formalin hoặc Iodine. Khu vực xung quanh chuồng cũng được xử lý để tiêu diệt mầm bệnh tồn lưu. Lịch tiêm phòng vắc-xin được thiết kế theo khuyến cáo của cơ quan thú y. Gà được tiêm vắc-xin Marek ngay sau khi nở, tiếp theo là vắc-xin Newcastle, Gumboro và viêm phế quản truyền nhiễm theo lịch trình cụ thể. Việc tiêm phòng đúng lịch giúp đàn gà xây dựng miễn dịch chủ động hiệu quả.

3.2. Sử dụng kháng sinh Florfenicol và Tilmicosin trong điều trị

Florfenicol là kháng sinh tổng hợp thế hệ mới thuộc nhóm Phenicol, có phổ rộng trên cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc tác động bằng cách kết dính với tiểu đơn vị 50S của ribosom, ngăn chặn cầu nối peptid giữa các acid amin, ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Tilmicosin là kháng sinh bán tổng hợp nhóm Macrolide, đặc hiệu với Mycoplasma spp, Pasteurella multocida và các vi khuẩn đường hô hấp khác. Cả hai loại thuốc được dùng dưới dạng trộn thức ăn hoặc pha nước uống với liều 1 gam trên 1 đến 2 lít nước. Thời gian điều trị từ 3 đến 5 ngày liên tục. Kết hợp bổ sung vitamin và chất điện giải giúp gà phục hồi nhanh, giảm tỷ lệ chết.

IV. Kết quả và ứng dụng thực tế quy trình chăm sóc gà thịt

Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc gà thịt chuồng kín tại trại Nguyễn Hồng Phong đạt nhiều chỉ tiêu tích cực. Tỷ lệ nuôi sống trên cả hai lứa gà thực nghiệm đều đạt trên 95 phần trăm. Sinh trưởng tích lũy cho thấy gà tăng trọng đều đặn theo từng tuần tuổi. Hệ số chuyển hóa thức ăn FCR được duy trì ở mức hiệu quả, chứng tỏ công tác dinh dưỡng được quản lý tốt. Kết quả điều trị bệnh trên hai lứa gà cho thấy tỷ lệ phục hồi cao khi áp dụng đúng phác đồ kháng sinh. Công tác phòng vắc-xin đầy đủ giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh truyền nhiễm. Lượng thức ăn sử dụng được tính toán chính xác theo nhu cầu từng giai đoạn phát triển. Ứng dụng thực tế của quy trình này có thể nhân rộng tại các trang trại khác trong tỉnh Thái Nguyên và các vùng lân cận. Mô hình nuôi gà thịt chuồng kín mang lại hiệu quả kinh tế ổn định, giảm rủi ro dịch bệnh và nâng cao chất lượng sản phẩm thịt gà thương phẩm.

4.1. Đánh giá tỷ lệ nuôi sống và sinh trưởng của đàn gà

Tỷ lệ nuôi sống là chỉ tiêu quan trọng nhất đánh giá hiệu quả quy trình chăm sóc. Kết quả từ hai lứa gà thực nghiệm tại trại cho thấy tỷ lệ nuôi sống đạt trên 95 phần trăm, cao hơn so với mức trung bình của các trang trại trong vùng. Sinh trưởng tích lũy được theo dõi hàng tuần, ghi nhận gà tăng trọng đều đặn từ giai đoạn sơ sinh đến khi xuất bán. Trọng lượng xuất bán đạt tiêu chuẩn thương phẩm theo yêu cầu thị trường. Các yếu tố góp phần vào kết quả này bao gồm công tác vệ sinh phòng bệnh tốt, dinh dưỡng đầy đủ và kiểm soát môi trường chuồng nuôi hiệu quả.

4.2. Tiêu tốn thức ăn và hiệu quả kinh tế

Tiêu tốn thức ăn là yếu tố quyết định trực tiếp đến lợi nhuận trong chăn nuôi gà thịt. Hệ số chuyển hóa thức ăn FCR được tính bằng tổng lượng thức ăn chia cho tổng tăng khối lượng. Kết quả thực nghiệm cho thấy FCR đạt mức tối ưu, chứng tỏ thức ăn được sử dụng hiệu quả. Lượng thức ăn cung cấp mỗi tuần được điều chỉnh theo nhu cầu dinh dưỡng của gà ở từng giai đoạn. Thức ăn công nghiệp chất lượng cao, thành phần cân đối giúp giảm FCR và rút ngắn thời gian nuôi. Hiệu quả kinh tế được đánh giá qua chi phí đầu tư so với doanh thu bán gà thương phẩm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Khóa luận thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt nuôi chuồng kín tại thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nghề chăn nuôi gia cầm của nước ta đã có lịch sử rất lâu đời chiếm vị trí quan trọng trong nghành chăn nuôi của Việt Nam. Chăn nuôi gia cầm cung cấp thực phẩm cho con người, đồng thời cung cấp một lượng lớn phân bón cho ngành trồng trọt và một phần sản phẩm của nó là nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến. Chăn nuôi gia cầm đã giúp cho người dân tăng thêm nguồn thực phẩm tự cung, tự cấp và góp phần tăng thêm thu nhập cho người dân. Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi nước ta đã có những bước phát triển đáng kể cả về số lượng cũng như chất lượng, đặc biệt là chăn nuôi gia cầm do nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng cao.

Theo số liệu điều tra vào tháng 10/2016 của Tổng cục Thống kê, đàn gia cầm cả nước đã đạt khoảng 361,7 triệu con, tăng 5,8% so với cùng kỳ năm trước, trong đó đàn gà đạt 277,2 triệu con, tăng 6,9% so với cùng kỳ năm 2015 và tính tổng sản lượng thịt gia cầm hơi xuất chuồng năm 2016 đạt khoảng 961.600 tấn, tăng 5,9% so với cùng kỳ năm trước. Nước ta nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm quanh năm là điều kiện phát triển tốt cho các mầm bệnh. Gia cầm nói chung và gà nói riêng là loài vật nuôi mẫn cảm, đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm. Thực tế chăn nuôi cho thấy, gà là một vật nuôi rất mẫn cảm với bệnh truyền nhiễm như: H5N1, Newcastle, CRD… Những bệnh này có ảnh hưởng rất lớn tới số lượng và chất lượng đàn gà.

Từ đó gây thiệt hại nghiêm trọng đến kinh tế và sự phát triển của chăn nuôi gà, đặc biệt là chăn nuôi gà công nghiệp. Xuất phát từ thực tiễn trên, chúng tôi tiến hành thực hiện chuyên đề: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt nuôi chuồng kín tại Thái Nguyên”. Mục đích và yêu cầu của chuyên đề 1. Mục đích của chuyên đề - Thực hiện được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gà thịt.

- Thực hiện đầy đủ lịch phòng bệnh cho gà thịt. - Biết so sánh, tìm hiểu để xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt nuôi chuồng kín. - Đưa ra phác đồ điều trị bệnh cho gà thịt. Yêu cầu của chuyên đề - Trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng gà thịt.

- Sử dụng các biện pháp để chẩn đoán bệnh cho gà thịt. - Thực hiên các phác đồ điều trị bệnh. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2.

Điều kiện tự nhiên Đồng Hỷ là một huyện miền núi phía Đông Bắc tỉnh Thái Nguyên.73 km2, dân số 88. Huyện lỵ đặt tại thị trấn Chùa Hang, cách trung tâm thành phố Thái Nguyên 3 km về phía Đông Bắc. Địa phận huyện Đồng Hỷ trải dài từ 21°32’ đến 21°51’độ vĩ bắc, 105°46’ đến 106°04’ độ kinh đông. Phía Bắc giáp huyện Võ Nhai và tỉnh Bắc Cạn, phía Nam giáp huyện Phú Bình và thành phố Thái Nguyên, phía Đông giáp tỉnh Bắc Giang, phía Tây giáp huyện Phú Lương và thành phố Thái Nguyên.

Địa giới tự nhiên phân cách Đồng Hỷ và thành phố Thái Nguyên là dòng sông Cầu uốn lượn quanh co từ xã Cao Ngạn theo hướng Bắc - Nam xuống đến đập Thác Huống. Huyện Đồng Hỷ gồm 3 thị trấn và 17 xã: 3 thị trấn: thị trấn Chùa Hang, thị trấn Sông Cầu, thị trấn Trại Cau. 17 xã: Văn Lăng, Hòa Bình, Tân Long, Quang Sơn, Hóa Thượng, Hóa Trung, Minh Lập, Cao Ngạn, Đồng Bẩm, Khe Mo, Văn Hán, Linh Sơn, Nam Hòa, Tân Lợi, Cây Thị, Hợp Tiến, Huống Thượng. Địa hình đất đai: đồi núi xen kẽ các thung lũng, đất lâm nghiệp chiếm 50,8%, đất nông nghiệp 16,4%, đất thổ cư 3,96%, đất cho các công trình công cộng 3,2% và đất cho sử dụng chiếm 25,7%.

Núi Chùa Hang - xa còn gọi là núi đá Hoá Trung, núi Long Tuyền, nằm trên đất thị trấn Chùa Hang, huyện Đồng Hỷ ngày nay. Khí hậu: Khí hậu Đồng Hỷ chia thành 2 mùa, mùa mưa và mùa khô.  Nhiệt độ không khí trung bình 23°C, tháng cao nhất là 28°C, tháng thấp nhất là 16,1°C. 4  Độ ẩm trung bình năm 82%, tháng cao nhất là 86%, tháng thấp nhất là 78%.

 Khí hậu chia thành 2 mùa, mùa mưa và mùa khô, lượng mưa trung bình khoảng 2.500 mm/năm Tài Nguyên Đồng Hỷ có vàng sa khoáng ở khu vực Ngàn Me, Cây Thị, cụm mỏ sắt Trại Cau (trữ lượng khoảng 20 triệu tấn) và mỏ Linh Sơn (trữ lượng từ 1 - 3 triệu tấn). Ngoài ra, Đồng Hỷ còn có nhiều khoáng sản như: đá xây dựng, đất sét, đá vụn, cát sỏi, đá Carbuat, Dolomit. Điều kiện kinh tế xã hội Hầu hết các xã, thị trấn ở Đồng Hỷ có đường ô tô đến trung tâm. Đất đai ở Đồng Hỷ thích hợp cho việc trồng rừng, trồng lúa, nấm, rau màu và chăn nuôi gia cầm… Những năm gần đây tình hình chính trị, kinh tế - xã hội trên địa bàn huyện đã có những chuyển biến tích cực.

Nhiều chỉ tiêu đạt cao so với kế hoạch như: sản lượng lương thực có hạt cả năm ước đạt 52,7 nghìn tấn, vượt 17% kế hoạch; diện tích trồng rừng đạt gần 1,5 nghìn ha, vượt 49% kế hoạch; thu ngân sách trong cân đối đạt gần 123 tỷ đồng, vượt 33% dự toán tỉnh giao… Người dân trên địa bàn huyện chủ yếu là nông dân làm ruộng, trồng chè, trồng cây, chăn nuôi tại địa phương và một số hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Điều kiện cơ sở vật chất của trại Trang trại được xây dựng năm 2019. Cơ sở vật chất được đầu tư hiện đại. - Trại được thiết kế xa khu dân cư, trường học, chợ… - Trang trại gồm 4 dãy chuồng cách nhau 15 mét, mỗi chuồng gồm có 1 tầng, với quy mô nuôi được 40000 gà/lứa.

- Hệ thống máng ăn được lắp đặt và sử dụng tự động. Máng uống nước tự động, một dãy chuồng gồm 4 dãy máng ăn và 5 đường nước uống. Nền trại 5 bê tông và mái được lợp bằng tôn, có một lớp trấu dày 5 - 7cm để cách nhiệt. - Có 2 kho cám, 4 xilo cám, 2 máy phát điện, 2 máy nén khí, mỗi chuồng 8 quạt thông gió và mỗi trại có 1 lò sưởi, 4 hitter úm gà.

- Trong một chuồng có 4 cảm biến nhiệt để theo dõi nhiệt độ trong chuồng nuôi. - Hệ thống nước cung cấp cho chăn nuôi và sinh hoạt được sử dụng là nước giếng khoan công nghiệp có bể xử lí nước trước khi sử dụng. - Hệ thống điện của trại sử dụng dòng điện 3 pha và được lắp thiết bị cảnh báo mất điện. - Mỗi chuồng được lắp đặt một camera và 6 camera xung quanh để theo dõi.

Cơ cấu tổ chức của trại Cơ cấu của trại tổ chức như sau: - Diện tích chuồng trại là 4760m2 (4 chuồng). - Gồm 4 dãy chuồng, mỗi chuồng nuôi khoảng 10000 con. - Mỗi chuồng có chiều dài 70 m, chiều rộng 17 m. - Đội ngũ cán bộ, quản lý, kĩ thuật, công nhân gồm: + 01 kĩ sư + 03 công nhân + 02 sinh viên thực tập + Và 01 quản lí trại.

- Trong quá trình thực tập tại cơ sở, trại tạo điều kiện cho chỗ ở và sinh hoạt với trại. Tổng quan tài liệu 2. Cơ sở khoa học 2. Một số đặc điểm của giống gà broiler C.P 707 (ROSS 308) - Nguồn gốc xuất xứ : Hãng ross breeder được thành lập từ năm 1920 ở Anh,.Giống gà Ross được hình thành vào năm 1978 đến năm 1998 thì hợp 6 nhất thành hãng Arbor brands,Nicholas Turkeys,Indian River brands, mặc dù hợp nhất nhưng tên giống gà Ross vẫn tiếp tục giao dịch trên thị trường thế giới: Ross 208,Ross 308,Ross 508,Ross 708.Việt Nam nhập gà Ross 208 năm 1993,trong quá trình phát triển nhập thêm Ross 308,Ross 508.

Về đặc điểm ngoại hình: Lông màu trắng, mào đơn, ngực sâu, rộng, cơ ngực và cơ đùi phát triển, thân thịt chiếm tỷ lệ tương đối cao so với khối lượng sống. Về khả năng sản xuất: Một số chỉ tiêu sản xuất chính của gà broiler Ross 308 như sau: Khối lượng Tăng khối lượng Ngày Hệ sô chuyển hóa sống tuyệt đối tuổi thức ăn (g) (g/con/ngày) 28 1412 83 1,462 35 2021 89 1,607 42 2562 90 1,751 2. Đặc điểm sinh lý tiêu hóa ở gà Gia cầm có tốc độ trao đổi chất và năng lượng cao hơn so với động vật có vú. Cường độ tiêu hoá mạnh ở gia cầm được xác định bằng tốc độ di chuyển của thức ăn qua ống tiêu hoá.

Ở gà còn non, tốc độ này là 30 - 39 cm trong 1 giờ; ở gà lớn hơn là 32 - 40 cm và ở gà trưởng thành là 40 - 42 cm. Chiều dài của ống tiêu hoá gia cầm không lớn, thời gian mà khối thức ăn được giữ lại trong đó không vượt quá 2 - 4 giờ, ngắn hơn rất nhiều so với động vật khác [21]. - Tiêu hóa ở miệng: Gia cầm mổ thức ăn bằng mỏ, một phút mổ 180 - 240 lần, lúc đói mổ nhanh, mỏ mở rộng. Mặt trên lưỡi có những răng rất nhỏ hoá sừng hướng về cổ họng để đưa thức ăn về phía thực quản - thị giác và xúc giác kiểm tra tiếp nhận thức ăn, còn vị giác và khứu giác ý nghĩa kém hơn.

Thiếu ánh sáng gà 7 ăn kém. Tuyến nước bọt kém phát triển. Nước bọt không chứa enzym, chỉ để dính bọc làm trơn thức ăn di chuyển vào thực quản. Thức ăn vào diều, khi đói theo ống diều vào thẳng dạ dày.

Tuyến nhầy của thực quản tiết dịch nhầy làm thức ăn di chuyển dễ dàng. - Tiêu hóa ở diều: Ở diều, thức ăn được làm mềm, quấy trộn và tiêu hoá từng phần do các men thức ăn và vi khuẩn trong thức ăn thực vật. Thức ăn cứng lưu lại diều lâu hơn. Khi thức ăn hạt và nước tỷ lệ bằng 1:1 thì được giữ lại ở diều 5 - 6 giờ.

Độ pH trong diều gia cầm là 4,5 - 5,8. Sau khi ăn 1 - 2 giờ diều co bóp theo dạng dãy (khoảng 3 - 4 co bóp) với khoảng cách 15 - 20 phút; sau 5 - 12 giờ là 10 - 30 phút, khi đói 8 - 16 lần/giờ. Ở diều, nhờ men amilaza tinh bột được phân giải thành đường đa có trọng lượng phân tử nhỏ hơn, một phần chuyển thành đường đơn glucoza. - Tiêu hóa ở dạ dày + Tiêu hóa ở dạ dày tuyến Cấu tạo từ cơ trơn là dạng ống ngắn, có vách dày nối với dạ dày cơ bằng eo nhỏ.

Vách gồm màng nhầy, cơ và màng mô liên kết. Dịch có chứa axit chlohydric, pepsin, men bào tử và musin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ