Khóa luận tốt nghiệp: Ảnh hưởng hoạt động khai thác cát sỏi mỏ Bản Luông đến môi trường xã Mỹ Thanh, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn - Chu Thị Quỳnh

Nghiên cứu đánh giá tác động môi trường từ hoạt động khai thác cát sỏi tại mỏ Bản Luông đến xã Mỹ Thanh, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn năm 2018. Phân tích

2019

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đánh giá tác động khai thác cát sỏi đến môi trường xã Mỹ Thanh

Hoạt động khai thác cát sỏi tại mỏ Bản Luông, xã Mỹ Thanh, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn diễn ra trong giai đoạn 2018 đã tác động đáng kể đến môi trường tự nhiên và đời sống người dân địa phương. Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện các ảnh hưởng của hoạt động này đến môi trường nước, đất và không khí khu vực. Xã Mỹ Thanh nằm trong vùng có điều kiện tự nhiên đặc trưng của tỉnh Bắc Kạn, với hệ thống sông ngòi và địa hình đồi núi. Mỏ cát sỏi Bản Luông có tổng diện tích khoảng 1,82 hecta, bao gồm khu vực khai thác chính 0,67 hecta và khu vực phụ trợ 0,98 hecta. Hoạt động khai thác sử dụng phương pháp cơ giới, gây ra nhiều tác động tiêu cực đến cảnh quan và hệ sinh thái khu vực. Việc đánh giá tác động môi trường là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cho cộng đồng địa phương.

1.1. Giới thiệu về mỏ cát sỏi Bản Luông và vị trí địa lý

Mỏ cát sỏi Bản Luông thuộc xã Mỹ Thanh, huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn. Khu vực này nằm trong vùng có địa hình đồi núi, hệ thống sông suối phát triển. Mỏ được cấp phép khai thác với tổng diện tích 1,82 hecta. Xã Mỹ Thanh cách trung tâm huyện khoảng 15 kilômét, có đường giao thông liên xã kết nối với các khu vực lân cận. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc hình thành và tập trung tài nguyên cát sỏi dọc theo các dòng chảy tự nhiên.

1.2. Quy mô và phương thức khai thác cát sỏi

Hoạt động khai thác tại mỏ Bản Luông sử dụng phương pháp cơ giới hóa với máy xúc, xe tải chuyên dụng. Công suất khai thác trung bình đạt hàng trăm mét khối mỗi ngày. Số lượng lao động tham gia khoảng 7 người, chủ yếu là công nhân địa phương. Phương thức khai thác bao gồm nạo vét lòng suối, bóc lớp phủ và thu hoạch cát sỏi. Quy trình này gây xói lở bờ sông, thay đổi dòng chảy và tác động đến cảnh quan tự nhiên khu vực xung quanh.

II. Phân tích tác động của hoạt động khai thác cát sỏi đến môi trường

Hoạt động khai thác cát sỏi tại mỏ Bản Luông gây ra nhiều tác động tiêu cực đến các thành phần môi trường. Đối với môi trường nước, quá trình khai thác làm tăng độ đục, thay đổi nhiệt độ và hàm lượng chất lơ lửng trong nước mặt. Nước mưa chảy tràn qua khu vực khai thác mang theo đất đá, dầu mỡ và các chất ô nhiễm khác. Theo tính toán, lưu lượng nước mưa chảy tràn đạt 0,773 mét khối mỗi giây, lượng chất bẩn tích tụ trong 15 ngày khoảng 453,87 kilôgam. Đối với môi trường đất, hoạt động khai thác gây xói mòn, mất lớp đất mặt và thay đổi cấu trúc đất. Tiếng ồn từ máy móc, bụi phát sinh trong quá trình sản xuất cũng ảnh hưởng đến đời sống người dân. Chất thải rắn từ sinh hoạt và xây dựng nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm thứ cấp.

2.1. Tác động đến chất lượng nước mặt và nước ngầm

Nước mặt tại khu vực khai thác chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ hoạt động sản xuất. Các thông số vật lý như độ đục, nhiệt độ, màu sắc đều bị thay đổi đáng kể. Hàm lượng chất lơ lửng tăng cao do đất đá bị xáo trộn. Thông số hóa học cho thấy sự gia tăng các ion kim loại như sắt, mangan trong nước. Nước mưa chảy tràn mang theo dầu mỡ từ thiết bị cơ giới, gây ô nhiễm nguồn nước tiếp nhận. Hệ sinh thái thủy sinh bị ảnh hưởng do thay đổi điều kiện sống tự nhiên.

2.2. Tác động đến môi trường đất không khí và cảnh quan

Môi trường đất chịu tác động trực tiếp từ hoạt động bóc lớp phủ và khai thác. Diện tích đất bị xói mòn, mất lớp phủ thực vật dẫn đến suy thoái chất lượng đất. Bụi phát sinh từ quá trình vận chuyển, nghiền sàng cát sỏi ảnh hưởng đến chất lượng không khí khu vực. Tiếng ồn từ máy móc cơ giới vượt ngưỡng cho phép, gây khó chịu cho người dân sinh sống lân cận. Cảnh quan tự nhiên bị thay đổi, hệ sinh thái bị phân mảnh do quá trình khai thác.

III. Phương pháp đánh giá và giám sát tác động môi trường

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp đánh giá khác nhau để thu thập dữ liệu chính xác. Phương pháp điều tra phỏng vấn giúp nắm bắt ý kiến người dân về tác động của hoạt động khai thác. Phương pháp lấy mẫu nước, đất được thực hiện theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, đảm bảo tính đại diện và khách quan. Các mẫu phân tích bao gồm thông số vật lý, hóa học và sinh học. Phương pháp xử lý số liệu sử dụng phần mềm thống kê để phân tích xu hướng và so sánh với quy chuẩn cho phép. Kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích phòng thí nghiệm tạo cơ sở khoa học vững chắc cho đánh giá tác động.

3.1. Phương pháp lấy mẫu và phân tích chất lượng môi trường

Quá trình lấy mẫu được tiến hành tại các điểm quan trắc dọc theo dòng chảy thượng nguồn và hạ nguồn khu vực khai thác. Mẫu nước được thu thập bằng chai polyetylen, bảo quản lạnh và vận chuyển đến phòng thí nghiệm trong vòng 24 giờ. Các thông số phân tích bao gồm nhiệt độ, độ pH, độ đục, hàm lượng chất lơ lửng, oxy hòa tan, các ion kim loại nặng. Mẫu đất được lấy ở các độ sâu khác nhau để đánh giá mức độ ô nhiễm tầng đất mặt.

3.2. Phương pháp điều tra xã hội học và phỏng vấn người dân

Điều tra phỏng vấn được thực hiện với người dân sinh sống trong vùng ảnh hưởng của mỏ khai thác. Phiếu hỏi bao gồm các nội dung về nhận thức môi trường, mức độ ảnh hưởng đến đời sống, sinh kế. Cuộc phỏng vấn sâu được tiến hành với đại diện chính quyền xã, hộ gia đình gần khu vực mỏ. Thông tin thu thập giúp đánh giá tác động xã hội, kinh tế và đề xuất giải pháp phù hợp với điều kiện địa phương.

IV. Kết luận và kiến nghị bảo vệ môi trường trong khai thác cát sỏi

Kết quả nghiên cứu cho thấy hoạt động khai thác cát sỏi tại mỏ Bản Luông gây tác động tiêu cực đến môi trường nước, đất và không khí xã Mỹ Thanh. Chất lượng nước mặt bị suy giảm rõ rệt với các thông số vượt quy chuẩn cho phép. Diện tích đất bị xói mòn, mất lớp phủ thực vật. Đời sống người dân bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn, bụi và thay đổi cảnh quan. Trên cơ sở đánh giá, nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp giảm thiểu tác động. Giải pháp kỹ thuật bao gồm xây dựng hệ thống xử lý nước thải, hồ lắng, trồng cây chắn bụi. Giải pháp quản lý đề xuất tăng cường giám sát, xử lý vi phạm và nâng cao nhận thức cộng đồng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để cơ quan quản lý điều chỉnh quy hoạch, cấp phép và giám sát hoạt động khai thác khoáng sản trên địa bàn.

4.1. Đánh giá tổng hợp các tác động đến môi trường và đời sống

Tổng hợp kết quả nghiên cứu cho thấy tác động của hoạt động khai thác cát sỏi đến môi trường xã Mỹ Thanh ở mức trung bình đến nghiêm trọng. Môi trường nước chịu ảnh hưởng lớn nhất với các thông số ô nhiễm vượt ngưỡng. Môi trường đất bị suy thoái do xói mòn và mất chất dinh dưỡng. Đời sống người dân bị ảnh hưởng về mặt sức khỏe, kinh tế và tâm lý. Tác động tích cực duy nhất là tạo việc làm và thu nhập cho một số lao động địa phương.

4.2. Kiến nghị giải pháp giảm thiểu và khắc phục ô nhiễm

Cần xây dựng hệ thống xử lý nước thải đạt quy chuẩn trước khi xả ra nguồn tiếp nhận. Hồ lắng và ao chứa nước mưa chảy tràn cần được bố trí hợp lý trong khu vực mỏ. Trồng cây xanh chắn bụi dọc theo đường vận chuyển. Tăng cường giám sát định kỳ chất lượng môi trường. Yêu cầu doanh nghiệp thực hiện đầy đủ cam kết bảo vệ môi trường trong báo cáo đánh giá tác động. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

28/05/2026
Khóa luận đánh giá ảnh hưởng của hoạt động khai thác cát sỏi mỏ bản luông đến môi trường xã mỹ thanh huyện bạch thông tỉnh bắc kạn