Khóa luận: Bệnh gạo lợn do ấu trùng Cysticercus cellulosae tại Mộc Châu, Sơn La

Phân tích chi tiết bệnh gạo lợn do ấu trùng Cysticercus cellulosae gây ra tại Mộc Châu, Sơn La. Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa hiệu

Chuyên ngành

Chăn nuôi Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về bệnh gạo lợn do ấu trùng Cys

Bệnh gạo lợn, hay còn gọi là bệnh u nang ấu trùng, do ấu trùng Cysticercus cellulosae gây ra. Đây là bệnh ký sinh trùng nguy hiểm trên lợn. Ấu trùng hình thành khi lợn ăn phải trứng sán dây Taenia solium từ phân người nhiễm bệnh. Ấu trùng ký sinh chủ yếu ở cơ vân, cơ tim, não và lưỡi lợn. Tại huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La, bệnh này ảnh hưởng lớn đến ngành chăn nuôi địa phương. Lợn nhiễm bệnh thường nuôi theo hình thức thả rông, tiếp xúc với nguồn ô nhiễm. Bệnh không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn đe dọa sức khỏe cộng đồng. Người ăn thịt lợn nhiễm bệnh nấu không kỹ có nguy cơ mắc sán dây trưởng thành. Nghiên cứu tại Mộc Châu cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh đáng lo ngại ở một số xã. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng chống là rất cần thiết. Kiểm soát bệnh đòi hỏi sự phối hợp giữa ngành y tế và thú y.

1.1. Tác nhân gây bệnh Cysticercus cellulosae

Cysticercus cellulosae là ấu trùng của sán dây Taenia solium. Ấu trùng có dạng nang hình bầu dục, kích thước khoảng 5-15mm. Bên trong nang chứa dịch và đầu sán với đầy đủ móc bám. Ấu trùng có thể sống ký sinh trong cơ thể lợn nhiều năm. Khi lợn ăn phải trứng sán từ thức ăn hoặc nước uống ô nhiễm, trứng nở thành ấu trùng. Ấu trùng xuyên qua thành ruột, theo máu đến các cơ quan nội tạng. Tại đây chúng hình thành nang và phát triển. Ấu trùng thường ký sinh ở cơ vân, cơ lưỡi, cơ tim và não. Môi trường ẩm ướt, vệ sinh kém tạo điều kiện thuận lợi cho sự lây lan.

1.2. Chu kỳ lây truyền bệnh gạo lợn

Chu kỳ lây truyền bệnh gạo lợn liên quan mật thiết giữa lợn và người. Người mắc sán dây T. solium thải trứng sán ra môi trường qua phân. Trứng sán tồn tại trong đất, nước và thức ăn. Lợn ăn phải nguồn ô nhiễm sẽ nhiễm ấu trùng Cys. cellulosae. Lợn bệnh trở thành vật chủ trung gian mang mầm bệnh. Khi người ăn thịt lợn nhiễm ấu trùng nấu chưa chín, người sẽ mắc sán dây trưởng thành. Chu kỳ lây truyền tạo thành vòng luẩn quẩn giữa người và lợn. Các yếu tố như vệ sinh kém, nuôi lợn thả rông, dùng phân người bón ruộng làm tăng nguy cơ lây lan. Kiểm soát chuỗi lây truyền là biện pháp quan trọng trong phòng bệnh.

II. Phân tích tình hình nhiễm bệnh tại Mộc Châu Sơn La

Nghiên cứu tại huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La cho thấy tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cys. cellulosae ở lợn có sự khác biệt theo nhiều yếu tố. Tỷ lệ nhiễm thay đổi theo tháng tuổi, giống lợn và phương thức chăn nuôi. Lợn nuôi thả rông có tỷ lệ nhiễm cao hơn lợn nuôi nhốt. Điều này do lợn tiếp xúc trực tiếp với nguồn ô nhiễm từ môi trường. Các xã có tập quán dùng phân người bón ruộng ghi nhận tỷ lệ nhiễm cao hơn. Lợn lớn tuổi thường có tỷ lệ nhiễm cao do thời gian tiếp xúc mầm bệnh lâu hơn. Nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ nhiễm sán dây T. solium ở người tại địa phương. Điều này证实 mối liên hệ giữa bệnh ở lợn và bệnh ở người. Tình hình vệ sinh an toàn thực phẩm tại các chợ nông thôn còn nhiều bất cập. Thịt lợn nhiễm bệnh vẫn được tiêu thụ mà không qua kiểm dịch. Đây là nguyên nhân khiến bệnh tồn tại dai dẳng tại địa phương.

2.1. Tỷ lệ nhiễm bệnh theo các yếu tố dịch tễ

Tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cys. cellulosae có sự biến động theo nhiều yếu tố. Về tháng tuổi, lợn trưởng thành thường nhiễm bệnh cao hơn lợn con. Về giống, một số giống lợn bản địa có tỷ lệ nhiễm khác biệt so với lợn lai. Phương thức chăn nuôi ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ nhiễm bệnh. Lợn nuôi thả rông tiếp xúc với nguồn ô nhiễm nhiều hơn. Lợn nuôi nhốt kiểm soát được thức ăn và môi trường sống. Các tháng mùa mưa thường ghi nhận tỷ lệ nhiễm cao hơn. Điều này liên quan đến sự phát triển của trứng sán trong điều kiện ẩm ướt. Yếu tố tập quán chăn nuôi của từng hộ gia đình cũng tác động đến nguy cơ nhiễm bệnh.

2.2. Mối liên hệ giữa bệnh ở lợn và bệnh ở người

Bệnh gạo lợn và bệnh sán dây ở người có mối liên hệ trực tiếp. Lợn nhiễm ấu trùng Cys. cellulosae là nguồn lây sán dây cho người. Khi người ăn thịt lợn bệnh chưa nấu chín, ấu trùng phát triển thành sán dây trưởng thành. Sán dây ký sinh trong ruột non người, tiết trứng ra ngoài theo phân. Trứng sán lại gây bệnh cho lợn khi lợn ăn phải. Tại Mộc Châu, tỷ lệ người nhiễm sán dây T. solium phản ánh tình hình bệnh ở lợn. Các nhóm tuổi có tập quán ăn tiết canh, thịt tái có tỷ lệ nhiễm cao hơn. Vòng lây truyền này duy trì sự tồn tại của bệnh trong cộng đồng. Phá vỡ chuỗi lây truyền cần sự phối hợp đồng bộ giữa y tế và thú y.

III. Giải pháp phòng chống bệnh gạo lợn tại Mộc Châu

Phòng chống bệnh gạo lợn đòi hỏi nhiều biện pháp phối hợp đồng bộ. Biện pháp đầu tiên là cải thiện tập quán chăn nuôi. Nuôi lợn nhốt thay vì thả rông giúp kiểm soát nguồn lây nhiễm. Vệ sinh chuồng trại định kỳ, khử trùng môi trường nuôi. Không dùng phân tươi chưa xử lý để bón ruộng. Kiểm soát nguồn thức ăn cho lợn, không cho ăn thức ăn ô nhiễm. Biện pháp thứ hai liên quan đến kiểm soát nguồn lây từ người. Tẩy sán định kỳ cho người nhiễm sán dây T. solium. Xây dựng nhà tiêu hợp vệ sinh, không phóng uế bừa bãi. Kiểm soát thịt lợn tại lò mổ và chợ nông thôn. Phát hiện thịt nhiễm bệnh cần tiêu hủy theo quy định. Tuyên truyền giáo dục cộng đồng về tác hại của bệnh. Hướng dẫn cách nấu chín thịt lợn trước khi ăn. Áp dụng đồng bộ các biện pháp sẽ giảm thiểu đáng kể tỷ lệ nhiễm bệnh.

3.1. Biện pháp chăn nuôi và vệ sinh phòng bệnh

Biện pháp chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong phòng bệnh gạo lợn. Nuôi lợn nhốt trong chuồng kín là biện pháp hiệu quả nhất. Chuồng trại cần xây dựng xa nhà vệ sinh, hố phân. Dọn dẹp vệ sinh chuồng trại hàng ngày, khử trùng định kỳ. Sử dụng thức ăn công nghiệp hoặc thức ăn nấu chín cho lợn. Không cho lợn ăn rau quả ô nhiễm, phân người. Tách riêng lợn bệnh, không bán chạy lợn nhiễm bệnh. Quản lý tốt nguồn nước uống cho lợn. Không để lợn tiếp xúc với nguồn nước ô nhiễm. Áp dụng quy trình chăn nuôi an toàn sinh học sẽ giảm thiểu nguy cơ nhiễm bệnh đáng kể.

3.2. Kiểm soát nguồn lây và tuyên truyền cộng đồng

Kiểm soát nguồn lây từ người là biện pháp then chốt trong phòng bệnh. Người nhiễm sán dây T. solium cần được tẩy sán kịp thời. Xây dựng hệ thống nhà tiêu hợp vệ sinh tại vùng nông thôn. Không phóng uế bừa bãi ra môi trường, ao hồ. Kiểm tra thịt lợn tại lò mổ và các điểm bán lẻ. Thịt nhiễm ấu trùng cần được tiêu hủy theo quy định pháp luật. Tuyên truyền cho người dân về nguy cơ ăn thịt tái, tiết canh. Giáo dục cộng đồng về mối liên hệ giữa bệnh ở lợn và bệnh ở người. Tổ chức các chiến dịch tẩy sán định kỳ cho cộng đồng. Nâng cao nhận thức về vệ sinh an toàn thực phẩm trong toàn xã hội.

IV. Kết luận và ứng dụng nghiên cứu bệnh gạo lợn

Nghiên cứu bệnh gạo lợn do ấu trùng Cys. cellulosae tại Mộc Châu, Sơn La cung cấp dữ liệu quan trọng về tình hình dịch tễ. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nhiễm bệnh còn cao ở nhiều xã. Các yếu tố như phương thức chăn nuôi, tập quán sinh hoạt ảnh hưởng lớn đến nguy cơ nhiễm bệnh. Mối liên hệ giữa bệnh ở lợn và bệnh ở người được证实 rõ ràng. Từ kết quả nghiên cứu, đề xuất các giải pháp phòng chống phù hợp với điều kiện địa phương. Nuôi lợn nhốt, vệ sinh chuồng trại, kiểm soát thức ăn là biện pháp cơ bản. Tẩy sán cho người, xây dựng nhà tiêu hợp vệ sinh giúp cắt đứt chuỗi lây truyền. Kiểm soát thịt lợn tại lò mổ và chợ ngăn chặn thịt bệnh đến người tiêu dùng. Tuyên truyền giáo dục cộng đồng nâng cao nhận thức phòng bệnh. Áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ giảm thiểu tỷ lệ nhiễm bệnh. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao, áp dụng được cho các vùng có điều kiện tương tự.

4.1. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu dịch tễ học về bệnh gạo lợn tại Mộc Châu, Sơn La. Kết quả bổ sung thông tin về tỷ lệ nhiễm ấu trùng Cys. cellulosae ở lợn theo nhiều yếu tố. Xác định mối liên hệ giữa bệnh ở lợn và bệnh sán dây ở người tại địa phương. Phân tích các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm bệnh. Đánh giá thực trạng tập quán chăn nuôi và sinh hoạt của người dân. Nghiên cứu là cơ sở khoa học để xây dựng chương trình phòng chống bệnh. Kết quả có thể tham chiếu cho các vùng có điều kiện tương tự. Góp phần vào kho tài liệu về bệnh ký sinh trùng ở Việt Nam.

4.2. Ứng dụng thực tiễn trong phòng chống bệnh

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng trực tiếp vào công tác phòng chống bệnh. Xây dựng quy trình chăn nuôi an toàn cho nông hộ tại Mộc Châu. Đề xuất biện pháp cải thiện vệ sinh chuồng trại, kiểm soát thức ăn. Thiết kế chương trình tẩy sán định kỳ cho cộng đồng có nguy cơ cao. Hướng dẫn người dân nhận biết thịt lợn nhiễm bệnh qua mổ khám. Tuyên truyền về tác hại của bệnh gạo lợn và sán dây người. Phối hợp giữa ngành thú y và y tế trong giám sát, phòng chống bệnh. Nghiên cứu là tài liệu tham khảo cho cán bộ thú y cơ sở. Áp dụng các giải pháp sẽ giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Khóa luận nghiên cứu bệnh do ấu trùng cys cellulosae gây ra ở lợn bệnh gạo lợn tại huyện mộc châu tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Bệnh gạo lợn là một bệnh truyền lây giữa người và động vật. Bệnh do ấu trùng Cys. Cellulosae) gây ra. Đây là ấu trùng của sán dây T.solium) ký sinh ở người.

Ấu trùng Cys. Cellulosae ký sinh ở các cơ của lợn, khi lợn mắc bệnh gạo thì thịt lợn không thể sử dụng làm thực phẩm cho con người, gây tổn thất cho ngành chăn nuôi. Người ăn thịt lợn gạo chưa nấu chín sẽ bị bệnh sán dây. Theo Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996) [9] ấu trùng Cys.

Cellulosae là một bọc màu trắng, bên trong có nước trong suốt, đường kính từ 8 - 10 mm, có khi chỉ 5 mm, giống hình hạt gạo. Trên màng bên trong dính một đầu sán màu trắng, cấu tạo giống đầu sán dây trưởng thành. Theo Nguyễn Thị Kim Lan và cs (2012) [12] lợn ở miền mắc bệnh gạo cao hơn ở đồng bằng, vì ở miền núi thường nuôi lợn thả rông, một số vùng có tập quán ăn thịt lợn sống hoặc chưa nấu chín. Đó là nguyên nhân làm cho lợn dễ nhiễm bệnh gạo và người cũng dễ nhiễm bệnh sán dây.

Khi lợn mắc bệnh gạo có triệu chứng không điển hình, rất khó phát hiện bệnh. Khi mổ khám lợn, kiểm tra các cơ vân, mới phát hiện được gạo ký sinh. Hiện nay, bệnh do ấu trùng Cys. Cellulosae gây ra rất khó phát hiện.

Ngoài ra, việc chẩn đoán bệnh trên con vật sống rất khó khăn do triệu chứng bệnh không điển hình. Đặc biệt, không thể tìm thấy ấu trùng bằng cách xét nghiệm phân do ấu trùng ký sinh trong cơ của lợn. Những năm gần đây, lợn được nuôi phổ biến ở nhiều tỉnh thành trong cả nước, trong đó có tỉnh Sơn La. Tuy nhiên, nhiều hộ gia đình vẫn nuôi lợn theo phương thức thả rông và một số hộ gia đình vẫn chưa có điều kiện xây nhà tiêu.

Chính vì vậy khi người phóng uế ra môi trường thì trứng sán dây phát tán, lợn nuôi thả rông ăn phải trứng sán dây dễ mắc bệnh bệnh gạo. Những vấn đề trên cho thấy, việc tìm hiểu đặc điểm của của ấu trùng Cys. Cellulosae gây bệnh gạo ở lợn, không những góp phần hạn chế tỷ lệ nhiễm ấu trùng (gạo) 2 ở lợn, mà còn góp phần phòng chống bệnh sán dây ở người. Xuất phát từ yêu cầu cấp thiết trên, chúng tôi tiến hành đề tài "Nghiên cứu bệnh do ấu trùng Cys.

Cellulosae gây ra ở lợn (bệnh gạo lợn) tại huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La” 2. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài Nghiên cứu đặc điểm điểm dịch tễ và lâm sàng của bệnh do ấu trùng Cys. Cellulosae gây ra trên lợn, làm cơ sở khoa học cho những nghiên cứu tiếp theo để xây dựng quy trình phòng chống bệnh đạt hiệu quả cao. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3.

Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài là những thông tin khoa học về đặc điểm dịch tễ và lâm sàng bệnh do ấu trùng Cys. Cellulosae gây ra trên lợn tại huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La, có một số đóng góp mới cho khoa học. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả của đề tài là cơ sở khoa học để người chăn nuôi nhận biết về bệnh để có biện pháp phòng bệnh do ấu trùng Cys. Cellulosae gây ra, hạn chế thiệt hại do bệnh gây ra trên lợn và người, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

3 Phần 2 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Điều kiện cơ sở thực tập 2. Điều kiện tự nhiên  Vị trí địa lí Mộc Châu là huyện miền núi nằm trên cao nguyên đá vôi vùng Tây Bắc với độ cao trung bình hơn 1.000 m so với mặt nước biển, về hướng Đông nam của tỉnh Sơn La, có diện tích tự nhiên 2. Mộc Châu tiếp giáp với các khu vực - Phía Đông và Đông nam giáp tỉnh Hoà Bình.

- Phía Tây và Tây Bắc giáp huyện Yên Châu. - Phía Nam giáp tỉnh Thanh Hoá và nước CHDCND Lào với đường biên giới chung dài 36 km. - Phía bắc giáp với huyện Phù Yên.  Đặc điểm khí hậu.

Mộc Châu nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, mùa đông lạnh khô, mùa hè mát ẩm và mưa nhiều. Mộc Châu có độ cao lớn lại nằm giữa sông Đà và sông Mã do đó khí hậu ở Mộc Châu quanh năm mát mẻ. Nhiệt độ không khí trung bình/năm khoảng 18,5oC, lượng mưa trung bình/năm khoảng 1. Độ ẩm không khí trung bình 85 %.

Nhiệt độ trung bình hàng năm của Mộc Châu thấp hơn so với các khu vực lân cận như Thành phố Sơn La (21°C), Hòa Bình (23°C), Điện Biên (23°C). Nền nhiệt độ thấp như vậy được coi là lý tưởng ở đất nước nhiệt đới như Việt Nam, chỉ có ở các khu vực nổi tiếng về du lịch nghỉ dưỡng ở Việt Nam như Sa Pa, Tam Đảo, Bà Nà, Đà Lạt, Bạch Mã… mới có những điều kiện khí hậu tương tự.  Địa hình Là huyện mang đặc trưng của một huyện miền núi Tây Bắc, địa hình bị chia cắt mạnh có nhiều núi cao hiểm trở và nhiều thung lũng rộng, độ cao trung bình từ 950 - 1050 m so với mặt nước biển, có cao nguyên rộng lớn và tương đối bằng phẳng. 4 Cao nguyên Mộc Châu kéo dài 80 km từ Yên Châu đến Suối Rút, bề ngang nơi rộng nhất đạt tới 25 km, có độ cao trung bình so với mặt biển là 1.050 m, các khu vực xung quanh Mộc Châu như Hòa Bình, Sơn La đều có độ cao trung bình thấp hơn so với Mộc Châu.

 Đất đai và thổ nhưỡng Diện tích đất tự nhiên của huyện Mộc Châu là 202.513 ha, trong đó: đất nông nghiệp: 34.830,51 ha, chiếm 17,2 % tổng diện tích tự nhiên; đất lâm nghiệp: 81.359,21 ha, chiếm 40,17 %; đất chuyên dùng: 4.547,28 ha chiếm 2,25 %; đất ở: 1.179,76 ha chiếm 0,58 %; đất chưa sử dụng và sông suối, núi đá: 80.596,24 ha, chiếm 39,8 % diện tích tự nhiên. Mộc Châu có quỹ đất rộng, diện tích đất chưa sử dụng còn lớn. Đây là điều kiện thuận lợi để khai thác phát triển nông lâm nghiệp và du lịch. Tuy nhiên, đối với Mộc Châu phát triển du lịch sẽ thuận lợi hơn so với phát triển nông nghiệp do các quỹ đất chưa sử dụng hầu hết là đất có địa hình dốc, thuộc vùng xa, hạ tầng giao thông kém phát triển… điều này sẽ ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả kinh tế của hoạt động sản xuất nông lâm nghiệp song đối với du lịch vấn đề này không ảnh hưởng quá nhiều.

Điều kiện kinh tế và xã hội  Tình hình kinh tế Trong toàn tỉnh Sơn La, vùng Mộc Châu có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất. Tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2005 - 2013 đạt 19,74 %/năm, khá cao so với mặt bằng của tỉnh Sơn La. Vùng Mộc Châu có sự phát triển khá mạnh về sản xuất chế biến sữa, chè, các sản phẩm nông nghiệp, lâm nghiệp khác và hoạt động thương mại, dịch vụ du lịch tăng trưởng nhanh. Cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch tích cực theo hướng tăng tỷ trọng ngành Công nghiệp - Xây dựng và Thương mại - Dịch vụ, giảm tỷ trọng ngành Nông Lâm Nghiệp.

Tổng sản phẩm bình quân đầu người đã có những bước tăng trưởng đáng kể, năm 2005 mới đạt 9,12 triệu đồng, đến năm 2010 đạt 16,44 triệu đồng và đến năm 2013 đạt 19,91 triệu đồng. 5  Tình hình xã hội Dân số vùng Mộc Châu năm 2013 là 163.184 người với mật độ trung bình 79 người/km2, với nhiều dân tộc khác nhau trong đó dân tộc Kinh chiếm 29,4 %, Thái 33,2 %, Mường 15,8 %, Mông 14,6 %, Dao 6,2 %, Sinh Mun 0,4%, Khơ Mú 0,3 %… Dân cư phân bố tại 2 thị trấn và 27 xã. Trong đó dân cư chủ yếu tập trung ở hai thị trấn, các xã còn lại dân số ít, chủ yếu là người dân tộc thiểu số. Cùng với kết quả đạt được về kinh tế, các lĩnh vực về văn hoá, xã hội đã đạt được kết quả khá toàn diện như: đời sống vật chất, tinh thần nhân dân từng bước được cải thiện, công tác xóa đói giảm nghèo có kết quả, từng bước giải quyết có hiệu quả những vấn đề xã hội bức xúc.

Một số đặc điểm sinh học của sán dây T. solium và ấu trùng Cys. Vị trí của sán dây T. solium trong hệ thống phân loại động vật học Theo thống kê của Tổ chức nông lương thế giới (FAO), và tổ chức Y tế thế giới (WHO) năm 2014 [47 ] bệnh sán dây T.

solium gây thiệt hại cả về kinh tế cũng như sức khỏe của cộng đồng các nước trên thế giới, tuy nhiên nghiên cứu và hiểu biêt về bệnh còn ít. Bệnh có tác động chủ yếu đến các quốc gia có điều kiện kinh tế, sinh hoạt thấp như Châu Mỹ Latinh, tiểu vùng Sahara Châu Phi, Nam và Đông Nam Á (Murrel K. Mặc dù ở Châu Âu và Hoa Kỳ cũng đã có một số nơi phát hiện bệnh do sán dây T. Solium gây ra ở người (Gabriel S., 2017[ 55]) Nguyễn Thị Kỳ (1994) [35] cho biết: so với các nhóm giun sán khác thì sán dây ít được nghiên cứu hơn, nên những hiểu biết về thành phần loài sán dây còn chưa được đầy đủ.

Theo Phan Thế Việt (1977) [ 32 ]; (Nguyễn Thị Lê (1996) [19]) cho biết, sán dây T. solium có vị trí trong hệ thống phân loại như sau: Lớp sán dây Cestoda Rudolphi, 1808 Phân lớp Cestoda Carus, 1863 Bộ Cyclophyllidae Beneden in Braun, 1900 Phân bộ Taeniata Skrjabin et Schulz, 1973 Họ Taeniidae Ludwig, 1886 6 Giống Taenia Liunaeus, 1758 Loài T. Đặc điểm hình thái, cấu tạo của sán dây T. solium và ấu trùng Cys.

Cellulosae * Đặc điểm, hình thái, cấu tạo của sán dây T. solium Đã có nhiều tác giả nghiên cứu về sán dây T. solium đều cho rằng sán dây có đặc điểm, hình thái, cấu tạo như sau: Sán dây dài, dẹp theo hướng lưng - bụng, màu trắng hoặc vàng. Cơ thể bao gồm: đầu, cổ và các đốt.

Số lượng các đốt dao động từ 3 đốt đến vài trăm đốt. Các đốt phía trước là đốt non và bé, càng về sau các đốt càng lớn và già, đốt già nhất ở cuối cơ thể. Theo Phạm Sỹ Lăng, Phan Địch Lân (2001) [14] : Sán dây T. solium dài 2 - 8 mét x 7 - 10 mm.

Cổ dài và mảnh. Không có túi chứa tinh, cũng không có cơ bóp âm hộ. Túi dương vật dài 0.500 - 0,700 mm, đường kính 0,120 - 0,50 mm, tử cung có 7 - 10 nhánh ngang chính. Theo Phạm Văn Khuê và Phan Lục (1996) [9] : Sán trưởng thành T.

solium ký sinh ở ruột non người, dài 2 - 7 m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ