Khảo Sát Đặc Điểm Sinh Học Vi Khuẩn Bacillus và Khả Năng Sinh Enzyme Amylase, Protease

Khảo sát đặc điểm sinh học của vi khuẩn Bacillus và khả năng sinh enzyme amylase, protease trong nghiên cứu sinh học và ứng dụng công nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Sư Phạm Sinh – KTNN

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

61
47
5

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

2. PHẦN 2: NỘI DUNG

2. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Sơ lược về vi khuẩn Bacillus

2.2. Đặc điểm phân loại

2.3. Đặc điểm sinh học

2.4. Một số Bacillus thường gặp trong tự nhiên

2.4.1. Bacillus subtilis

2.4.2. Bacillus megaterium

2.4.3. Bacillus mensentericus

2.4.4. Bacillus cereus

2.4.5. Bacillus pumilus

2.4.6. Bacillus polymyxa

2.4.7. Bacillus brevis

2.4.8. Bacillus simplex

2.4.9. Bacillus lincheniformis

2.5. Bào tử và khả năng tạo bào tử của vi khuẩn Bacillus

2.5.1. Cấu tạo bào tử

2.5.2. Khả năng tạo bào tử

2.6. Lịch sử nghiên cứu enzyme từ vi sinh vật

2.7. Giới thiệu về enzyme amylase

2.7.1. Amylase từ vi sinh vật

2.7.2. Đặc tính của amylase. Sinh tổng hợp amylase ở vi sinh vật. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp amylase của vi sinh vật

2.7.2.1. Ảnh hưởng của môi trường nuôi cấy
2.7.2.2. Ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy đến khả năng sinh tổng hợp amylase

2.7.3. Ứng dụng amylase sản xuất từ vi sinh vật

2.8. Giới thiệu về enzyme protease

2.8.1. Vi sinh vật tạo protease

2.8.2. Đặc tính của protease

2.8.3. Sinh tổng hợp protease ở vi sinh vật

2.8.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp protease của vi sinh vật

2.8.4.1. Ảnh hưởng của thành phần môi trường
2.8.4.2. Ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy đến sinh tổng hợp protease

2.8.5. Ứng dụng protease từ vi sinh vật

3. Chương 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Hóa chất và dụng cụ

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phân lập vi khuẩn Bacillus từ đất hoa màu, cỏ ủ, phân

3.2.1.1. Cách lấy mẫu đất để phân lập vi khuẩn
3.2.1.2. Phương pháp phân lập vi khuẩn Bacillus
3.2.1.3. Quan sát đặc điểm hình thái của vi khuẩn phân lập được
3.2.1.4. Khảo sát đặc điểm sinh hóa của vi khuẩn phân lập được
3.2.1.4.1. Thử catalase trên lam kính
3.2.1.4.2. Thử phản ứng sinh hóa citrate
3.2.1.4.3. Thử phản ứng sinh hóa nitrate
3.2.1.4.4. Thử phản ứng sinh hóa maltose

3.2.2. Phương pháp cấy dòng thuần

3.2.3. Phương pháp kiểm tra hoạt độ của enzym amylase (bằng phương pháp Wolhge muth)

3.2.4. Tính kết quả

3.2.5. Kiểm tra hoạt độ enzyme protease (bằng phương pháp Gross + Fluld)

3.2.6. Tính kết quả

3.2.7. Ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy đến khả năng sinh enzyme của chủng tuyển chọn

3.2.7.1. Ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy đến khả năng sinh enzyme của chủng tuyển chọn
3.2.7.2. Ảnh hưởng của pH đến khả năng sinh enzyme của chủng tuyển chọn
3.2.7.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến khả năng sinh enzyme của chủng tuyển chọn

4. PHẦN 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khảo sát đặc điểm sinh học của vi khuẩn Bacillus phân lập được

4.2. Khảo sát đặc điểm khuẩn lạc nghi ngờ là Bacillus subtilis

4.3. Đặc điểm hình thái của vi khuẩn nghi ngờ là Bacillus

4.4. Khảo sát đặc điểm sinh hóa của vi khuẩn nghi ngờ là Bacillus subtilis

4.5. Thử hoạt tính enzyme amylase các chủng tuyển chọn

4.6. Thử hoạt tính enzyme protease của vi khuẩn

4.7. Ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy đến khả năng sinh enzyme của chủng tuyển chọn

4.8. Ảnh hưởng của thời gian nuôi cấy đến khả năng sinh enzyme của chủng tuyển chọn

4.9. Ảnh hưởng điều kiện pH cho sự sản xuất enzyme của chủng tuyển chọn

4.10. Kết quả của nhiệt độ ảnh hưởng đến sự sản xuất enzyme của các chủng tuyển chọn

5. PHẦN 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vi Khuẩn Bacillus Và Khả Năng Sinh Enzyme

Vi khuẩn Bacillus là một chi vi khuẩn Gram dương, hiếu khí hoặc kỵ khí tùy ý, và catalase dương tính. Chúng được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên, đặc biệt là trong đất. Một đặc điểm nổi bật của Bacillus là khả năng tạo bào tử, giúp chúng tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt. Nhiều loài Bacillus có khả năng sinh các enzyme ngoại bào quan trọng như amylaseprotease, có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và nông nghiệp. Việc nghiên cứu đặc điểm sinh học vi khuẩn này và khả năng sinh enzyme của chúng là rất quan trọng để khai thác tiềm năng ứng dụng của chúng. Theo tài liệu gốc, lĩnh vực nghiên cứu vi sinh vật, đặc biệt là ứng dụng của Bacillus trong sản xuất enzyme, không ngừng phát triển.

1.1. Đặc Điểm Phân Loại Cơ Bản Của Vi Khuẩn Bacillus

Bacillus thuộc giới Bacteria, ngành Firmicutes, lớp Bacilli, bộ Eubacteriales, họ Bacillaceae. Phân loại chi tiết hơn dựa trên đặc điểm sinh hóa và di truyền học. Một số loài phổ biến bao gồm Bacillus subtilis, Bacillus licheniformis, và Bacillus amyloliquefaciens. Theo tài liệu gốc, Bacillus subtilis được Ferdinand Cohn phát hiện năm 1872 và được gọi là trực khuẩn cỏ khô, phân bố nhiều trong đất.

1.2. Tổng Quan Về Đặc Điểm Sinh Học Vi Khuẩn Bacillus

Vi khuẩn Bacillus là vi khuẩn Gram dương, catalase dương tính. Chúng có thể sinh trưởng trong điều kiện hiếu khí hoặc kỵ khí không bắt buộc. Đặc biệt, chúng có khả năng tạo bào tử khi gặp điều kiện bất lợi. Bào tử của Bacillus có tính kháng nhiệt cao và khả năng chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt. Theo tài liệu gốc, hầu hết Bacillus không gây độc cho người và động vật, một số gây độc cho côn trùng.

II. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Khả Năng Sinh Enzyme Amylase Protease

Việc nghiên cứu khả năng sinh enzyme amylase, enzyme protease của vi khuẩn Bacillus mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Amylaseprotease là những enzyme quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm thực phẩm, dệt may, và sản xuất chất tẩy rửa. Nguồn enzyme từ vi sinh vật, đặc biệt là Bacillus, có nhiều ưu điểm so với nguồn từ động vật hoặc thực vật, như dễ dàng nuôi cấy, sinh trưởng nhanh, và khả năng sản xuất enzyme với hiệu suất cao. Theo tài liệu gốc, một trong những ứng dụng quan trọng trong thực tiễn là sản xuất enzyme từ vi sinh vật.

2.1. Vai Trò Của Enzyme Amylase Trong Công Nghiệp Thực Phẩm

Enzyme amylase đóng vai trò quan trọng trong việc phân giải tinh bột thành đường đơn giản hơn, cải thiện cấu trúc và hương vị của thực phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bánh mì, bia, và các sản phẩm từ ngũ cốc. Việc sử dụng amylase từ Bacillus giúp tăng hiệu quả sản xuất và giảm chi phí. Theo tài liệu gốc, amylase được sử dụng để sản xuất thực phẩm cho người và thức ăn cho gia súc.

2.2. Ứng Dụng Của Enzyme Protease Trong Sản Xuất Chất Tẩy Rửa

Enzyme protease có khả năng phân giải protein, giúp loại bỏ các vết bẩn protein trên quần áo và các bề mặt khác. Nó là thành phần quan trọng trong nhiều loại chất tẩy rửa. Protease từ Bacillus được ưa chuộng vì hoạt tính cao và khả năng hoạt động trong môi trường kiềm. Theo tài liệu gốc, ứng dụng quan trọng của enzyme là phân giải các chất độc, cải thiện công nghiệp thuộc da…

III. Cách Phân Lập Định Danh Vi Khuẩn Bacillus Sinh Enzyme

Để khai thác khả năng sinh enzyme amylase, protease của vi khuẩn Bacillus, cần có quy trình phân lập Bacillus, định danh Bacillus hiệu quả. Quy trình này bao gồm thu thập mẫu từ môi trường tự nhiên (đất, nước, không khí), nuôi cấy chọn lọc, và xác định đặc điểm sinh hóa, hình thái của các chủng phân lập được. Các chủng có hoạt tính enzyme cao sẽ được tuyển chọn để nghiên cứu và ứng dụng. Theo tài liệu gốc, việc tận dụng nguồn vi khuẩn Bacillus phong phú trong tự nhiên, tiến hành thực hiện đề tài nghiên cứu.

3.1. Phương Pháp Phân Lập Vi Khuẩn Bacillus Từ Môi Trường

Mẫu được thu thập từ các nguồn khác nhau như đất, nước, hoặc các mẫu thực phẩm. Mẫu được pha loãng và cấy trên môi trường chọn lọc để ức chế sự phát triển của các vi sinh vật khác. Sau khi nuôi cấy, các khuẩn lạc nghi ngờ là Bacillus được chọn để tiếp tục phân lập và định danh. Theo tài liệu gốc, vi khuẩn Bacillus được phân lập từ đất hoa màu, cỏ ủ, phân.

3.2. Tiêu Chí Định Danh Bacillus Dựa Trên Đặc Điểm Sinh Hóa

Các chủng phân lập được kiểm tra đặc điểm hình thái (hình dạng, kích thước tế bào) và đặc điểm sinh hóa (khả năng sử dụng các nguồn carbon, khả năng sinh enzyme catalase, oxidase). Các kết quả này được so sánh với các tài liệu tham khảo để định danh Bacillus. Theo tài liệu gốc, các đặc điểm sinh hóa như thử catalase, citrate, nitrate, maltose được sử dụng.

3.3. Phương Pháp Xác Định Hoạt Tính Amylase và Protease

Hoạt tính của enzyme amylaseenzyme protease được xác định bằng các phương pháp định lượng. Phương pháp xác định hoạt tính amylase thường dựa trên việc đo lượng đường được tạo ra từ tinh bột. Phương pháp xác định hoạt tính protease thường dựa trên việc đo lượng peptide được tạo ra từ protein. Theo tài liệu gốc, phương pháp Wolhge muth được sử dụng để kiểm tra hoạt động của enzyme amylase, và phương pháp Gross + Fluld được sử dụng để kiểm tra hoạt động của enzyme protease.

IV. Ảnh Hưởng Của pH Và Nhiệt Độ Đến Hoạt Tính Enzyme Bacillus

Ảnh hưởng của pH đến hoạt tính enzyme, ảnh hưởng của nhiệt độ đến hoạt tính enzyme là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi sử dụng enzyme amylase, enzyme protease từ Bacillus trong các ứng dụng thực tế. Mỗi enzyme có một khoảng pH và nhiệt độ hoạt động tối ưu. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa hiệu quả của enzyme. Theo tài liệu gốc, ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy đến khả năng sinh enzyme cần được nghiên cứu để lựa chọn chủng Bacillus tốt nhất.

4.1. Tối Ưu Hóa pH Để Đạt Hiệu Quả Hoạt Động Tối Đa

pH ảnh hưởng đến cấu trúc và hoạt tính của enzyme. Mỗi enzyme có một khoảng pH hoạt động tối ưu. Việc điều chỉnh pH môi trường phản ứng giúp enzyme hoạt động hiệu quả nhất. Theo tài liệu gốc, ảnh hưởng điều kiện pH cho sự sản xuất enzyme cần được khảo sát để tìm ra điều kiện tốt nhất cho từng chủng.

4.2. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Nhiệt Độ Lên Enzyme Amylase Protease

Nhiệt độ cũng ảnh hưởng đến cấu trúc và hoạt tính của enzyme. Nhiệt độ quá cao có thể làm biến tính enzyme và mất hoạt tính. Việc lựa chọn enzyme có khoảng nhiệt độ hoạt động phù hợp là rất quan trọng. Theo tài liệu gốc, kết quả của nhiệt độ ảnh hưởng đến sự sản xuất enzyme cần được ghi nhận để tối ưu hóa quy trình.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Vi Khuẩn Bacillus Sinh Enzyme

Các enzyme từ vi khuẩn Bacillus có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong công nghiệp thực phẩm, amylase được sử dụng để sản xuất đường, bánh mì, và bia. Protease được sử dụng trong sản xuất phô mai và cải thiện chất lượng thịt. Trong công nghiệp dệt may, enzyme được sử dụng để tẩy trắng vải và cải thiện độ mềm mại. Trong nông nghiệp, Bacillus có thể được sử dụng làm chế phẩm sinh học để cải thiện sức khỏe cây trồng. Theo tài liệu gốc, vi khuẩn Bacillus luôn đóng vai trò quan trọng trong thực tiễn sản xuất và được nghiên cứu ngày một rộng rãi.

5.1. Vai Trò Của Bacillus Trong Sản Xuất Chế Phẩm Sinh Học

Bacillus có thể được sử dụng làm chế phẩm sinh học để kiểm soát dịch bệnh, tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây trồng, và cải thiện chất lượng đất. Các chủng Bacillus có khả năng sinh các chất kháng sinh tự nhiên, giúp ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây bệnh. Theo tài liệu gốc, việc sản xuất thử nghiệm chế phẩm sinh học để ứng dụng vào thực tiễn nhằm nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất, tăng hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi.

5.2. Ứng Dụng Enzyme Protease Trong Cải Thiện Chất Lượng Nông Sản

Enzyme Protease có thể được sử dụng để cải thiện chất lượng và giá trị dinh dưỡng của nông sản. Ví dụ, protease có thể được sử dụng để làm mềm thịt và tăng hàm lượng protein tiêu hóa. Việc sử dụng enzyme giúp giảm thiểu sử dụng các hóa chất độc hại trong quá trình chế biến. Không có dẫn chứng cụ thể từ tài liệu gốc, nhưng đây là một ứng dụng tiềm năng dựa trên kiến thức chung.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Về Vi Khuẩn Bacillus

Nghiên cứu về đặc điểm sinh học vi khuẩn Bacilluskhả năng sinh enzyme amylase, protease mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp và nông nghiệp. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các chủng Bacillushoạt tính enzyme cao và khả năng thích ứng với các điều kiện khác nhau sẽ mang lại nhiều lợi ích kinh tế và xã hội. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện hiệu suất sản xuất enzyme và mở rộng phạm vi ứng dụng của Bacillus trong các lĩnh vực khác. Nghiên cứu thêm về sinh học phân tử Bacillus cũng cần thiết. Theo tài liệu gốc, dù đã có nhiều nỗ lực để hoàn thành đề tài nhưng do hạn chế về khả năng của bản thân và thời gian thực hiện nên đề tài không tránh khỏi những thiếu sót.

6.1. Triển Vọng Nghiên Cứu Di Truyền Học Bacillus

Nghiên cứu di truyền học Bacillus giúp hiểu rõ hơn về cơ chế sinh tổng hợp enzyme và các yếu tố điều hòa quá trình này. Việc ứng dụng các kỹ thuật di truyền để cải thiện các chủng Bacilluskhả năng sinh enzyme cao là một hướng đi đầy tiềm năng. Không có dẫn chứng cụ thể từ tài liệu gốc, nhưng đây là một hướng nghiên cứu quan trọng.

6.2. Hướng Phát Triển Sản Xuất Enzyme Công Nghiệp

Việc phát triển các quy trình sản xuất enzyme công nghiệp hiệu quả và bền vững là rất quan trọng. Nghiên cứu các điều kiện nuôi cấy tối ưu, sử dụng các nguồn nguyên liệu tái tạo, và giảm thiểu chất thải là những yếu tố cần được quan tâm. Không có dẫn chứng cụ thể từ tài liệu gốc, nhưng đây là mục tiêu quan trọng trong ngành công nghiệp enzyme.

23/05/2025
Khảo sát đặc điểm sinh học của vi khuẩn bacillus và khả năng sinh enzyme amylase protease

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tài liệu 1. Sơ lược về vi khuẩn Bacillus 1. Đặc điểm phân loại Giới: Bacteria Ngành: Firmicutes Lớp: Bacilli Bộ: Eubacteriales Họ: Bacillaceae Chi: Bacillus sp.1 Vi khuẩn Bacillus subtilis (https://upload.org/wikipedia/commons/ b/b9/Bacillus_subtilis_Gram. Đặc điểm sinh học Bacillus là vi khuẩn gram dương, catalase dương tính, nhóm vi khuẩn này thường được tìm thấy trong môi trường có độ biến động cao, sinh trưởng dưới điều kiện hiếu khí hoặc kỵ khí không bắt buộc, sử dụng khí oxi làm chất nhận khi trao đổi khí trong quá trình trao đổi chất.

Chúng có khả năng tạo ra bào tử khi xảy ra các điều kiện khắc nghiệt như thiếu dinh dưỡng, nhiệt độ cao. Phần lớn tế 3 bào có bào tử trong hình oval có khuynh hướng phình ra ở một đầu có kích thước khác nhau (0,5 - 2,5) x (1,2 – 10) µm. Bào tử có tính kháng nhiệt cao, kháng bức xạ, kháng hóa chất, kháng áp suất thẩm thấu, khi gặp điều kiện lợi có thể nảy mầm, phát triển thành tế bào sinh dưỡng. Vi khuẩn Bacillus có bao nhầy (giác mạc), bao nhầy có cấu tạo polypeptit giúp chúng có khả năng chịu được các điều kiện khắc nghiệt [6].

Hầu hết Bacillus không gây độc cho người và động vật, một số gây độc cho côn trùng. Chúng có khả năng sinh enzyme ngoại bào do đó được ứng dụng niều trong công nghệp, nông nghiệp và bảo vệ môi trường… 1. Một số Bacillus thường gặp trong tự nhiên 1. Bacillus subtilis Bacillus subtilis được nhà khoa học cùng thời với Robert Koch tên là Ferdinand Cohn phát hiện và đặt tên năm 1872 [8].

Bacillus subtilis được gọi là trực khuẩn cỏ khô vì nó phân bố nhiều trong đất và đặc biệt là ở cỏ khô. Chúng phân hủy pectin và polysaccarit ở mô thực vật và góp phần gây nên các nốt trên củ khoai tây bị u. Chúng sinh trưởng trên môi trường nguyên thủy xác định mà không cần bổ sung thêm yếu tố kích thích sinh trưởng. Sự sinh trưởng phát triển của chúng góp phần làm hỏng các nguyên liệu có nguồn gốc động thực vật.

Chúng không sinh trưởng trên thực phẩm có tính axit ở điều kiện tối ưu. Chúng là nguyên nhân gây hư hỏng bánh mì. Phần lớn thông tin chúng ta có về đặc điểm sinh học, hóa sinh, di truyền của các vi khuẩn Gram dương khác đều nhận được từ việc nghiên cứu Bacillus subtilis [8]. Chúng là những vi khuẩn hình que, ngắn, nhỏ, kích thước ( 3 – 5) x 0,6 µm.

Chúng phát triển riêng rẽ như những sợi đơn bào ít khi kết chuỗi sợi [8]. Khuẩn lạc khô, vô màu hay xám nhạt, có thể màu trắng hơi nhăn hoặc tạo ra lớp màng mịn lan trên bề mặt thạch, mép nhăn hoặc lồi lõm nhiều hay ít, bám chặt vào môi trường thạch. Bacillus subtilis sinh trưởng tốt nhất ở 360C – 500C, tối đa 4 khoảng 600C, là loại ưa nhiệt cao. Bào tử của Bacillus subtilis cũng chịu được nhiệt khá cao.

Bào tử hình bầu dục, kích thước 0,6µm – 0,9µm. Phân bố không theo nguyên tắc chặt chẽ nào, lệch tâm, gần tâm nhưng không chính tâm. Chúng phát tán rộng rãi. Chúng là một thể nghỉ sinh ra vào cuối thời kỳ sinh trưởng phát triển của vi khuẩn.

Chúng không có khả năng trao đổi chất nên có thể sống được vài năm đến vài chục năm, thậm chí đến 200 – 300 năm [1]. Vi khuẩn Bacillus subtilis được xem là vi sinh vật điển hình vì có những đặc tính tiêu biểu không gây hại nên đây là một trong những vi khuẩn được sử dụng để sản xuất enzyme và các hóa chất đặc biệt như: amylase, protease, inosine, ribosides, acid amin, subtilisin. Ngoài ra nhờ khả năng bám dính proton lên bề mặt mà Bacillus subtilis có thể loại bỏ được chất thải phóng xạ như Thorium (IV) và Plutonium (IV) [5]. Đặc biệt, Bacillus subtilis được sử dụng trong lên men Natto của Nhật – một thực phẩm chức năng rất bổ dưỡng cho sức khỏe [7].

Bacillus megaterium Megaterium có nghĩa là “ con thú lớn”. Tế bào của nó khá lớn khoảng gấp hơn 2 lần tế bào của Bacillus subtilis, chiều ngang (1,2 – 1,5) µm có thể đến 2 µm, dài từ 3 – 12 µm, ở các ống nuôi già thì tế bào ngắn hơn, tròn hơn, đôi khi hình thoi với đầu hẹp lại. Tế bào chứa nhiều hạt nhỏ và chất dinh dưỡng dự trữ (hạt mỡ, glycogen) [8]. Bào tử lớn hình ovan hay bầu dục, kích thước 1,5 x (0,7-1) µm, bào tử lớn nhất có đường kính từ 1,2 đến 1,5 µm [8].

Chúng nằm lệch tâm thường theo chiều ngang hoặc xiên của tế bào. Khuẩn lạc tròn đều không thùy, không nếp, mép tròn đều hoặc hơi lượn sóng, trông giống giọt bạch lạp, lồi nhẵn, nhưng thường có vòng viền quanh đồng tâm trên bề mặt, màu trắng sữa hay đục. Sinh trưởng trên môi trường dinh dưỡng đơn giản không cần them bất kỳ một yếu tố sinh trưởng nào. Bacillus megaterium cũng sản sinh ra các enzyme tương tự Bacillus subtilis, do đó nó cũng được ứng dụng nhiều trong công nghiệp.

Bacillus mensentericus Bacillus mensentericus còn được gọi là trực khuẩn khoai tây do nó có mặt chủ yếu trên khoai tây. Trực khuẩn gần giống Bacillus subtilis, mảnh dài hoặc ngắn (3- 10) x (0,5 – 0,6) µm, có thể đứng riêng rẽ hoặc chuỗi dài. Bào từ hình bầu dục và kéo dài 0,5 – 0,9 µm, nằm ở vị trí bất kỳ trong tế bào, tế bào Bacillus mensentericus không bị phình to khi mang bào tử. Khuẩn lạc bám chặt vào môi trường thạch, có khi dính vào môi trường, mỏng, nhăn nheo, xám nhạt – trắng, có thể màu Crem, vàng nâu, hồng hoặc đen như Bacillus mensentericus niger (đen), Bacillus mensentericus ruber (hồng).

Bacillus mensentericus sinh trưởng và phát triển tốt nhất ở nhiệt độ 36 – 450C tối đa 50 – 550C. pH = 4,5 – 5 thì nó ngừng phát triển. Bacillus mensentericus có hoạt tính amylase và protease lớn hơn hẳn Bacillus subtilis, nhưng lên men đường lại kém hơn. Hai loại trực khuẩn này rất phổ biến trong tự nhiên, chúng lây nhiễm làm hư hỏng thực phẩm, nhất là các thực phẩm có chứa nitơ và các sản phẩm giàu đường (bánh kẹo, hoa quả) đây cũng là loại được ứng dụng vào ngành công nghệ sản xuất enzyme protease, amylase… Ngoài ra, nó còn sinh ra một loại hợp chất có hoạt tính kháng với một số vi khuẩn khác ( như Vibrio) gọi là bacterioxin, ở Bacillus subtilis gọi là subtilin hay Irutin A, B [8].

Bacillus cereus Đây là loại có mối quan hệ gần gũi với Bacillus anthracis, Bacillus mycoides, Bacillus thuringiensis. Bào tử của chúng phát tán khắp nơi, trong đất, không khí… Chúng thường sinh sôi nảy nở trên thực phẩm như cơm và có thể sinh ra độc tố làm cho thực phẩm hư hỏng. Chúng được áp dụng để sản xuất kháng sinh, giống Bacillus này có độc tính, gây ngộ độc thực phẩm [8]. Tế bào Bacillus cereus dày, kích thước (1 – 1,5) x (3 – 5) µm, có khi dài hơn, chúng đứng riêng rẽ hay xếp chuỗi.

Bào tử hình bầu dục kích thước 0,9 x (1,2 – 1,5) µm nằm lệch tâm, tế bào chất của nó chứa các hạt và không bào. Khuẩn lạc của Bacillus cereus phẳng, khá khuyếch tán, hơi lõm, trắng đục, mép lồi lõm [3]. Bacillus pumilus Bào tử phát tán rộng khắp mọi nơi, thường Bacillus pumilus có mặt trong đất nhiều hơn Bacilus subtilis. Khuẩn lạc nhỏ, xung quanh viền mờ lan không ranh giới.

Tế bào của nó gần giống tế bào Bacillus subtilis. Bacillus polymyxa Bacillus polymyxa có khuẩn lạc vô màu, phẳng hoặc lồi, trơn, nhày, lan dần ra xung quanh, mép đôi khi có thùy. Tế bào của Bacillus polymyxa có kích thước (0,6 – 1) x (2 – 7)µm, đứng riêng rẽ hay xếp thành đôi, chuỗi ngắn. Khi hình thành bào tử tế bào đó sẽ phồng lên hình quả chanh.

[3] Bào tử hình bầu dục kéo dài, trên bề mặt cắt ngang như hình sao. Chúng phát tán rộng, kích thước dài khoảng (1,7 – 2,6) µm, nằm giữa tế bào. Loại vi khuẩn này làm giảm pectin và polysaccarit trong cây. Chúng còn có khả năng cố định đạm.

[8] Chúng thường sinh trưởng phát triển trên thực vật đang bị hỏng. Vì vậy người ta thường phân lập chúng từ thực phẩm. Môi trường kem và những môi trường có tính axit yếu phù hợp với loại vi khuẩn này. Chúng là nguồn để sản xuất kháng sinh polymyxin.

Đây là một loại vi khuẩn rất phổ biến và có ích, chủ yếu là cho công nghiệp dược. Bacillus brevis Người ta thường tìm thấy và phân lập chúng từ đất và thực phẩm. Khuẩn lạc của chúng màu trắng, đôi khi có sắc vàng, lồi hoặc phẳng lấp lánh, mép răng cưa giống dạng mỡ đặc. Bacillus brevis là trực khuẩn kích thước (0,7 – 1) x (3 – 5)µm.

Chúng thường đứng riêng rẽ. Bào tử hình bầu dục, có kích cỡ ( 0,8 – 1) µm, nằm cuối tế bào làm cho đầu tế bào hơi phồng to lên [3]. Về nhu cầu dinh dưỡng, Bacillus brevis yêu cầu một hỗn hợp axit amin cho sinh trưởng và phát triển, không cần bổ sung vitamin [8]. Bacillus simplex Khuẩn lạc giống khuẩn lạc Bacillus cereus, phẳng, khá khuyếch tán, với bề mặt hơi xù xì (dạng bột hoặc hạt nhỏ), hơi lõm, màu đục, mép lồi lõm.

Đặc biệt khuẩn lạc của Bacillus simplex có khả năng sinh sắc tố lục nhạt, vàng và tiết vào môi trường [3]. Tế bào của nó nhỏ bé, có kích thước (2 – 5) x 0,6 µm, thường đứng riêng rẽ không kết thành chuỗi. Bào tử hình bầu dục, có kích thước 0,6 x 0,9 µm, nằm lệch tâm. Bacillus lincheniformis Chúng được áp dụng trong việc sản xuất loại vỏ bao poly D – glutamate và phẩm đỏ cùng với nhiều chủng khác.

Bào tử của chúng phát tán chủ yếu trong đất. Chúng sinh trưởng phát triển trên các loại thực phẩm. Đặc biệt chúng có khả năng sản xuất ra bacitracin, một kháng sinh có ích trong y học, nên chúng được ứng dụng phổ biến trong công nghiệp dược [8]. Bào tử và khả năng tạo bào tử của vi khuẩn Bacillus 1.

Cấu tạo bào tử Ngoài cùng của bào tử là một lớp màng, dưới lớp màng là vỏ. Vỏ bào tử có nhiều lớp. Đây là những lớp có tác dụng ngăn chặn sự thẩm thấu của nước và các chất hoà tan trong nước. Dưới lớp vỏ là lớp màng trong của bào tử và trong cùng là một khối tế bào chất đồng nhất.

Trong các bào tử tự do không tồn tại sự trao đổi chất, vì vậy có thể giữ ở trạng thái tiềm sinh trong nhiều năm. Bào tử khác tế bào dinh dưỡng về cấu trúc, thành phần hoá học và tính chất sinh lý.2 Bào tử của Bacillus cereus và Bacillus anihracis 1. Khả năng tạo bào tử Một trong những đặc điểm quan trọng của Bacillus subtilis là khả năng tạo bào tử trong những điều kiện nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Đặc Điểm Sinh Học Vi Khuẩn Bacillus và Khả Năng Sinh Enzyme Amylase, Protease" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm sinh học của vi khuẩn Bacillus, đặc biệt là khả năng sản sinh enzyme amylase và protease. Những enzyme này có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp thực phẩm đến y học, giúp cải thiện quy trình sản xuất và tăng cường hiệu quả trong các ứng dụng sinh học. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về vi khuẩn Bacillus mà còn mở ra cơ hội nghiên cứu và ứng dụng các enzyme này trong thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tách dõng biểu hiện và nghiên cứu tính chất của endochitinase từ bacillus thuringiensis phân lập ở việt nam, nơi khám phá thêm về các enzyme từ vi khuẩn Bacillus. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu tạo chủng vi khuẩn vibrio parahaemolyticus đột biến giảm độc lực nhằm phát triển vắc xin 3 phòng bệnh hoại tử gan thận trên một số loài cá biển cũng cung cấp thông tin hữu ích về nghiên cứu vi khuẩn và ứng dụng của chúng trong y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực vi sinh vật học và ứng dụng của chúng trong đời sống.