Nghiên cứu sự tác động của truyền miệng điện tử ewom đến ý định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng là nữ giới tại quận gò vấp

Nghiên cứu tác động của truyền miệng điện tử ewom đến ý định mua mỹ phẩm của nữ giới tại quận Gò Vấp, khám phá xu hướng tiêu dùng hiện đại.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của truyền miệng điện tử đến ý định mua mỹ phẩm

Truyền miệng điện tử (eWOM) đã trở thành một yếu tố quan trọng trong quyết định mua sắm của người tiêu dùng, đặc biệt là trong ngành mỹ phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích tác động của eWOM đến ý định mua mỹ phẩm của nữ giới tại quận Gò Vấp. Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho việc chia sẻ thông tin về sản phẩm, từ đó ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng.

1.1. Định nghĩa và vai trò của truyền miệng điện tử

Truyền miệng điện tử (eWOM) là hình thức chia sẻ thông tin về sản phẩm qua các nền tảng trực tuyến. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức và quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

1.2. Tình hình thị trường mỹ phẩm tại Gò Vấp

Thị trường mỹ phẩm tại Gò Vấp đang phát triển mạnh mẽ với sự gia tăng của các thương hiệu và sản phẩm mới. Người tiêu dùng ngày càng chú trọng đến thông tin từ eWOM khi lựa chọn sản phẩm.

II. Những thách thức trong việc áp dụng eWOM vào quyết định mua mỹ phẩm

Mặc dù eWOM mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại những thách thức trong việc áp dụng nó vào quyết định mua mỹ phẩm. Các thông tin không chính xác hoặc thiếu tin cậy có thể dẫn đến quyết định sai lầm của người tiêu dùng.

2.1. Độ tin cậy của nguồn thông tin eWOM

Độ tin cậy của nguồn thông tin là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự chấp nhận eWOM. Người tiêu dùng thường tìm kiếm thông tin từ những nguồn đáng tin cậy để đưa ra quyết định.

2.2. Tính đầy đủ của thông tin

Thông tin đầy đủ và chi tiết về sản phẩm sẽ giúp người tiêu dùng có cái nhìn rõ ràng hơn, từ đó nâng cao khả năng chấp nhận eWOM.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động của eWOM đến ý định mua mỹ phẩm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để phân tích tác động của eWOM đến ý định mua mỹ phẩm. Bảng khảo sát được thiết kế để thu thập dữ liệu từ người tiêu dùng nữ tại Gò Vấp.

3.1. Thiết kế bảng khảo sát

Bảng khảo sát được xây dựng dựa trên các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm, bao gồm độ tin cậy của thông tin, tính đầy đủ và thái độ đối với eWOM.

3.2. Phân tích dữ liệu

Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS để kiểm định các giả thuyết và đánh giá sự tác động của các yếu tố đến ý định mua hàng.

IV. Kết quả nghiên cứu về tác động của eWOM đến ý định mua mỹ phẩm

Kết quả nghiên cứu cho thấy eWOM có tác động mạnh mẽ đến ý định mua mỹ phẩm của nữ giới tại Gò Vấp. Các yếu tố như độ tin cậy của nguồn thông tin và thái độ đối với eWOM đều có ảnh hưởng tích cực.

4.1. Tác động của độ tin cậy thông tin

Độ tin cậy của thông tin eWOM được xác định là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng.

4.2. Tác động của thái độ đối với eWOM

Thái độ tích cực đối với eWOM sẽ thúc đẩy ý định mua hàng, cho thấy sự quan trọng của việc xây dựng hình ảnh thương hiệu qua các kênh truyền thông xã hội.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả của eWOM trong ngành mỹ phẩm

Để tối ưu hóa tác động của eWOM đến ý định mua mỹ phẩm, các doanh nghiệp cần áp dụng một số giải pháp như cải thiện độ tin cậy của thông tin và tăng cường tương tác với khách hàng.

5.1. Cải thiện độ tin cậy của nguồn thông tin

Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng thông tin được cung cấp qua các kênh eWOM là chính xác và đáng tin cậy để tạo niềm tin cho người tiêu dùng.

5.2. Tăng cường tương tác với khách hàng

Tương tác thường xuyên với khách hàng qua mạng xã hội sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt nhu cầu và phản hồi của người tiêu dùng, từ đó cải thiện chiến lược marketing.

VI. Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng eWOM có tác động đáng kể đến ý định mua mỹ phẩm của nữ giới tại Gò Vấp. Các yếu tố như độ tin cậy và thái độ đối với eWOM cần được chú trọng trong các chiến lược marketing.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò quan trọng của eWOM trong quyết định mua hàng, đồng thời chỉ ra các yếu tố cần thiết để nâng cao hiệu quả của eWOM.

6.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra các khu vực khác và xem xét thêm các yếu tố khác ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm.

15/07/2025
Nghiên cứu sự tác động của truyền miệng điện tử ewom đến ý định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng là nữ giới tại quận gò vấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 này tác giả sẽ trình bày các vấn đề như bối cảnh nghiên cứu và lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa của đề tài và mục cuối cùng là kết cấu của đề tài khóa luận. Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu đề xuất. Ở chương này tác giả trình bày các khái niệm cơ bản về eWOM, các lý thuyết hành vi được áp dụng trong bài và giới thiệu thêm các công trình nghiên cứu trước đây trong cùng một lĩnh vực đã được tác giả 5 nghiên cứu qua của các tác giả trong và ngoài nước. Xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu đề xuất.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Trong chương 3 tác giả sẽ trình bày phương pháp nghiên cứu cũng như là mẫu nghiên cứu. Bên cạnh đó tác giả cũng trình bày thêm về phương pháp thu thập và phương pháp phân tích dữ liệu. Chương 4: Phân tích kết quả và thảo luận.

Chương này tác giả tiến hành xử lý và phân tích dữ liệu bằng phầm mềm SPSS 20, tiến hành các kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA, Mean, Pearson. Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị. Ở chương cuối, tác giả tóm tắt lại kết quả nghiên cứu, rút ra nhận xét và đưa ra các hàm ý quản trị phù hợp cho doanh nghiệp. Đồng thời cũng chỉ ra một số hạn chế của bài, từ đó đưa ra một số gợi ý cho những nghiên cứu tiếp theo được hoàn thiện hơn.

6 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT 2.1 Các khái niệm liên quan 2. Trong đó, ý định tiêu dùng là một khái niệm quan trọng trong tài liệu tiếp thị, các doanh nghiệp đã và đang sử dụng nó để dự đoán về việc bán các sản phẩm mới và việc mua lặp lại các sản phẩm hiện có (Ali, Khan, Ahmed, & Shahzad, 2011).Ý định tiêu dùng còn có thể được xác định như cách người tiêu dùng chọn mua sản phẩm hoặc dịch vụ vì họ cảm thấy nó đáp ứng nhu cầu của họ (Hassan & Nor, 2013) Wu và cộng sự (2011) (được trích dẫn bởi (Bilal & Ali, 2013)) định nghĩa ý định mua là xác suất NTD sẵn sàng mua sản phẩm trong tương lai gần. Nó thường được liên kết với thái độ, nhận thức và hành vi mua hàng của NTD. Người ta nhận thấy rằng ý định mua hàng là một yếu tố rất quan trọng đối với NTD khi họ đưa ra quyết định mua bất kỳ sản phẩm nào (Fishbein & Ajzen, 1975; Ghosh, 1990).

Đây là lý do tại sao ý định mua hàng luôn được xem xét khi thúc đẩy hành vi mua của NTD và để nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua của NTD, nhiều nhà nghiên cứu đã sử dụng ý định mua hàng như một biến phụ thuộc. Theo Ajzen (2002) (được trích dẫn bởi (Hương, 2014)) cũng định nghĩa rằng, ý định mua là hành động của con người được hướng dẫn bởi việc cân nhắc ba yếu tố niềm tin vào hành vi, niềm tin vào chuẩn mực và niềm tin vào sự kiểm soát. Các niềm tin này càng mạnh thì ý định hành động của con người càng lớn. Theo Long và Ching (2010) kết luận “ý định mua là viết tắt của những gì chúng tôi muốn mua trong tương lai.” Samin et al.

(2012) nói thêm rằng ý định là động cơ của người đó theo ý định của người đó để thực hiện hành vi. Về ý định mua, Philip Kotler và cộng sự (2001) đã biện luận rằng, trong giai đoạn đánh giá phương án mua, NTD cho điểm các thương hiệu khác nhau và hình thành nên ý định mua. Nhìn chung, quyết định của NTD là sẽ mua sản phẩm của thương hiệu họ ưa chuộng nhất. Tuy nhiên có hai yếu tố có thể cản trở ý định mua trở thành hành vi mua là thái độ của những người xung quanh và các tình huống không mong đợi.

NTD có thể 7 hình thành ý định mua dựa trên các yếu tố như thu nhập mong đợi, giá bán mong đợi, tính năng sản phẩm mong đợi.2 Mỹ phẩm (Cosmetics) Substances intended to be applied to the human body for cleansing, beautifying, promoting attractiveness or altering the appearance without affecting the body’s structure or functions. Included in this definition are skin creams, lotions, perfumes, lipsticks, fingernail polishes, eye and facial makeup preparations, permanent waves, hair colors, toothpastes, and deodorants, as well as any material intended for use as a componet of a cosmetic product.S Food & Drug Administration Center for Food Safety & Applied Nutrition Office of Cosmetics Fact Sheet (web page) Feb 1995). ("Definitions for cosmetics", n.) (Tạm dịch: Các chất dự định được áp dụng cho cơ thể con người để làm sạch, làm đẹp, thúc đẩy sự hấp dẫn hoặc thay đổi ngoại hình mà không ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc chức năng của cơ thể. Bao gồm trong định nghĩa này là kem bôi da, kem dưỡng da, nước hoa, son môi, sơn móng tay, các chế phẩm trang điểm mắt và mặt, sóng vĩnh viễn, thuốc nhuộm tóc, kem đánh răng và chất khử mùi, cũng như bất kì vật liệu nào được sử dụng làm thành phần của sản phẩm mỹ phẩm.) Định nghĩa về mỹ phẩm tại Việt Nam hiện đang tương thích với định nghĩa của Công ước Mỹ phẩm ASEAN được quy định tại điều 2.1 biểu B của Chỉ thị Mỹ phẩm ASEAN.

Theo đó, sản phẩm mỹ phẩm là một chất hay chế phẩm được sử dụng để tiếp xúc với những bộ phận bên ngoài cơ thể con người (da, hệ thống lông tóc, móng tay, móng chân, môi và cơ quan sinh dục ngoài) hoặc răng và niêm mạc miệng với mục đích chính là để làm sạch, làm thơm, thay đổi diện mạo, hình thức, điều chỉnh mùi cơ thể, bảo vệ cơ thể hoặc giữ cơ thể trong điều kiện tốt. (Definition and Classification of Cosmetics in Vietnam, 2015) Để phân loại mỹ phẩm, theo quy định hiện hành của Việt Nam, tiêu chí phân loại sản phẩm mỹ phẩm dựa trên tính năng, công dụng, thành phần công thức, lộ trình quản lý sản phẩm và định nghĩa về mỹ phẩm.3 Định nghĩa truyền miệng (Word-of-mouth) WOM luôn được coi là một công cụ tiếp thị truyền thông quan trọng. Và một trong những định nghĩa chính xác nhất được mọi người chấp nhận nhất là của Arndt (1967) đã định nghĩa truyền miệng như sau: “là sự truyền đạt thông tin ngôn ngữ, trực diện về các sản phẩm, dịch vụ hay thương hiệu giữa những người không phải là các thực thể thương mại”. Truyền miệng (WOM) có các đặc điểm sau:  Truyền thông giữa cá nhân với nhau  Nội dung thương mại (nói về sản phẩm hoặc dịch vụ)  Người truyền tin không có mục đích thương mại Đầu tiên, truyền miệng (WOM) truyền thống là giữa các cá nhân với nhau, trong trường hợp này sẽ không nằm ngoài thông tin đại chúng như quảng cáo, PR,… Thứ hai, nội dung truyền thông WOM mang tính thương mại từ góc nhìn của Marketing.

Vì vậy bản chất của truyền thông là trên các thực thể, sản phẩm, thương hiệu và người tiếp thị thương mại hoặc thậm chí là quảng cáo của họ. Thứ ba, mặc dù nội dung của WOM có tính chất thương mại, nhưng những người truyền tải thông điệp không bị thúc đẩy thương mại hoặc ít nhất là họ được coi là không vì mục đích thương mại. Theo lý thuyết truyền thông truyền thống, có bốn yếu tố quan trọng quyết định sức ảnh hưởng của WOM, bao gồm nguồn thông tin (người gửi), ý định của người gửi, hành vi của người nhận và sự phản hồi của người nhận. Nguồn WOM có thể là người hoặc nền tảng.

Tuy nhiên, để đảm bảo độ tin cậy cao thì mức độ kiến thức của họ là rất quan trọng. Nếu người nhận nghĩ rằng họ đang có được thông tin đủ kiến thức chuyên môn, họ sẽ bị thuyết phục một cách dễ dàng. Ngoài ra, ý định của người gửi để cung cấp thông tin là một yếu tố quan trọng khác trên WOM (Romani, 2006). Khi người nhận cảm thấy rằng người gửi có mục đích là quảng cáo, tiếp thị thì họ cố gắng tránh những quảng cáo này và xóa nó.

Bởi vì NTD thích tìm hiểu về ý kiến và kinh nghiệm thực tế hơn là đề xuất dựa trên doanh nghiệp. Hơn nữa, hành vi của người nhận cũng đóng một vai trò quan trọng đối với WOM. Theo Sweeney et al. (2012), WOM có thể có ảnh hưởng nhiều hơn khi người nhận thực sự muốn tìm hiểu thông tin để giảm rủi ro của mình.

Thông tin WOM là do nhu cầu tìm 9 kiếm thông tin đó của người nhận có hiệu quả hơn thông tin WOM ngẫu nhiên do người gửi đề xuất. Cuối cùng, sự phản hồi ý kiến của người nhận là một yếu tố quan trọng khác giúp thông tin của WOM trở nên đáng tin cậy hơn (Deighton et al. Người tiêu dùng có thể tìm thấy thông tin rõ ràng chi tiết để phù hợp với nhu cầu cá nhân của họ trong quá trình họ đang tìm hiểu về sự phản hồi của những NTD khác. Deighton et al.

(1989) cũng nhận thấy rằng NTD đồng cảm với thông tin mà người gửi chia sẻ. Chính vì lý do này mà WOM có ảnh hưởng đến NTD.4 Định nghĩa truyền miệng điện tử (Electronic Word-of-mouth) 2.1 Khái niệm của eWOM. Sự phát triển của Internet đã tạo điều kiện để mọi người giao tiếp một cách không giới hạn và tăng thêm sức mạnh cho các hệ thống thông tin được tạo ra bởi người dùng. Một trong những định nghĩa được phổ biến và có tính rộng rãi về eWOM là của Hennig– Thurau (2004): “Truyền miệng điện tử là tất cả các khẳng định tích cực hay tiêu cực được tạo ra bởi cả những khách hàng cũ, khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng về một sản phẩm hay một công ty; các khẳng định này được tạo ra sẵn có cho các nhóm cộng đồng hay những tổ chức thông qua Internet”.

Internet được hiểu như là các kênh truyền thông xã hội, chẳng hạn như các trang web mạng xã hội (Facebook, Twitter, Instagram), các diễn đàn thảo luận trực tuyến, cộng đồng trực tuyến, trang web đánh giá trực tuyến hoặc blog. Nói một cách đơn giản, eWOM là truyền miệng thông qua Internet. Truyền miệng điện tử bao gồm 5 yếu tố chính như sau:  Lời tuyên bố (phát biểu): tích cực, tiêu cực hoặc trung lập  Người truyền tin (người gửi): người tạo nên lời tuyên bố, đó có thể là khách hàng cũ, khách hàng hiện tại hay khách hàng tiềm năng  Đối tượng: sản phẩm, dịch vụ, công ty hoặc tổ chức cá nhân  Người nhận: người tiêu dùng, người đọc, tổ chức, cá nhân bất kì  Môi trường: Internet, đặc biệt là các phương tiện truyền thông xã hội EWOM có thể được tạo ra bởi NTD và nhà tiếp thị, giống như WOM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác động của truyền miệng điện tử đến ý định mua mỹ phẩm của nữ giới tại Gò Vấp" khám phá cách mà truyền miệng điện tử (eWOM) ảnh hưởng đến quyết định mua sắm mỹ phẩm của phụ nữ trong khu vực này. Nghiên cứu chỉ ra rằng thông tin từ bạn bè, người thân và các nguồn trực tuyến có thể tạo ra sự tin tưởng và khuyến khích hành vi mua hàng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường mỹ phẩm ngày càng cạnh tranh, nơi mà sự lựa chọn phong phú có thể khiến người tiêu dùng cảm thấy bối rối.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về tâm lý tiêu dùng và cách mà các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến quyết định mua sắm. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu về một số yếu tố người ảnh hưởng tác động đến hành vi mua mỹ phẩm chăm sóc da mặt dành cho thế hệ Z tại thành phố Hồ Chí Minh, nơi phân tích các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm của thế hệ trẻ. Ngoài ra, tài liệu Những nhân tố tác động đến quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến của người tiêu dùng tại thành phố Hồ Chí Minh cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi mua sắm trực tuyến. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu sự tác động của truyền miệng điện tử ewom đến ý định mua sắm của người tiêu dùng, để có cái nhìn tổng quát hơn về ảnh hưởng của eWOM trong các lĩnh vực khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn mua sắm của mình.