Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường bán lẻ hiện đại, ngành công nghiệp mỹ phẩm cùng nhiều ngành sản xuất chế biến tại Việt Nam phải đối mặt với áp lực gia tăng hàng tồn kho. Báo cáo của Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) vào đầu tháng 12 năm 2018 cho thấy, chỉ số sản xuất của các ngành công nghiệp chế biến và sản xuất trong nước tăng 12,3% so với cùng kỳ năm 2017, nhưng chỉ số tồn kho cũng tăng tương ứng 14,1%. Thực trạng này thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển dịch mạnh mẽ sang các kênh phân phối trực tuyến nhằm tối ưu hóa chi phí và đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng hóa.

Song song đó, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phổ biến của Internet, mạng xã hội đã thay đổi nhận thức tiêu dùng mỹ phẩm của khách hàng. Người tiêu dùng có xu hướng chủ động tìm kiếm, đối chiếu các bài đánh giá, chia sẻ kinh nghiệm thực tế trên các diễn đàn, blog và trang mạng xã hội trước khi ra quyết định mua. Nghiên cứu thực nghiệm của Allsop và cộng sự (2007) chỉ ra rằng truyền miệng có sức ảnh hưởng và độ tin cậy vượt trội so với quảng cáo truyền thống. Bickart và Schindler (2001) khẳng định thông tin truyền miệng điện tử (eWOM) mang lại sự thiện cảm, độ tin cậy và tính liên quan cao hơn nội dung do nhà sản xuất phát hành. Đồng thời, Ennew và cộng sự (2000) ghi nhận tác động của eWOM có thể đạt hiệu quả gấp 7 lần so với quảng cáo trên tạp chí. Tại Việt Nam, các khảo sát thị trường ghi nhận 89% người tiêu dùng tin tưởng vào khuyến nghị từ người thân, bạn bè và 75% tin tưởng vào nhận xét trực tuyến từ những người tiêu dùng khác.

Từ nền tảng thực tiễn và lý luận trên, đề tài "Nghiên cứu sự tác động của truyền miệng điện tử (eWOM) đến ý định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng là nữ giới tại quận Gò Vấp" được tác giả Hồ Thị Kim Ngân thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Xây dựng mô hình một số nhân tố tác động của truyền miệng điện tử (eWOM) ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng là nữ giới tại quận Gò Vấp.
    2. Sử dụng mô hình để xác định các yếu tố tác động và đo lường mức độ tác động của các yếu tố đó tới ý định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng nữ tại quận Gò Vấp.
    3. Dựa vào kết quả nghiên cứu về các nhân tố eWOM ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm tại quận Gò Vấp để đề xuất các hàm ý quản trị cho các nhà quản lý, nhà kinh doanh của các thương hiệu và công ty mỹ phẩm nhằm xây dựng chiến lược Marketing phù hợp, gia tăng ý định mua, nâng cao hiệu quả kinh doanh và thúc đẩy tiêu dùng mỹ phẩm an toàn.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Ý định mua mỹ phẩm của nữ giới tại quận Gò Vấp như thế nào?
    2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm của nữ giới tại quận Gò Vấp?
    3. Yếu tố nào có sự ảnh hưởng quan trọng nhất?
    4. Chiều hướng và mức độ tác động của những yếu tố trên đến ý định mua mỹ phẩm của nữ giới tại quận Gò Vấp như thế nào?
    5. Những biến số: sự tin cậy của nguồn tin eWOM, nhu cầu thông tin, thái độ đối với thông tin của người tiêu dùng có ảnh hưởng đến sự chấp nhận eWOM của người tiêu dùng hay không?
    6. Sự tác động của eWOM đến ý định mua mỹ phẩm của những người tiêu dùng có độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập, nghề nghiệp khác nhau thì có khác nhau hay không?
    7. Những đề xuất, giải pháp nào có thể đưa ra để nâng cao ý định mua mỹ phẩm của nữ giới tại quận Gò Vấp?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Gồm 3 đối tượng chính: (1) Cơ sở lý thuyết về ý định hành vi; (2) Các công trình nghiên cứu về các yếu tố eWOM ảnh hưởng đến ý định mua tại Việt Nam và trên thế giới; (3) Các yếu tố liên quan tới eWOM ảnh hưởng đến ý định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng là nữ giới tại quận Gò Vấp.
    • Phạm vi không gian: Khảo sát người tiêu dùng nữ mua và sử dụng mỹ phẩm trên địa bàn quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2018–2020; dữ liệu sơ cấp và toàn bộ quá trình nghiên cứu được triển khai trong 5 tháng, từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tích hợp hai mô hình lý thuyết hành vi và tiếp nhận thông tin kinh điển:

  1. Lý thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Fishbein và Ajzen (1975, 1980) phát triển, giải thích ý định hành vi chịu tác động bởi thái độ và chuẩn chủ quan. Trong nghiên cứu này, tác giả tập trung khai thác thành phần thái độ đối với thông tin và ý định mua hàng.
  2. Mô hình chấp nhận thông tin (Information Adoption Model - IAM) do Sussman và Siegal (2003) xây dựng, kết hợp mô hình tiếp nhận công nghệ (TAM) và mô hình khả năng xử lý chi tiết (ELM), bao gồm chất lượng thông điệp (hướng trung tâm) và độ tin cậy của nguồn tin (hướng ngoại biên) tác động qua tính hữu ích và sự chấp nhận thông tin.

Bên cạnh đó, đề tài kế thừa các biến số và thang đo từ các công trình thực nghiệm: mô hình của Lê Minh Chí và Lê Tấn Nghiêm (2018), mô hình eWOM trên mạng xã hội của Erkan và Evans (2016), thang đo độ tin cậy nguồn tin của Bansal và Voyer (2011), tính đầy đủ của thông tin của Wixom và Todd (2005), chất lượng thông tin và thái độ đối với thông tin của Park và cộng sự (2007), nhu cầu thông tin của Chu và Kim (2011), sự chấp nhận eWOM của Cheung và cộng sự (2009), và thang đo ý định mua của Coyle và Thorson (2001) kết hợp Prendergast và cộng sự (2010).

Tiêu chí so sánh Truyền miệng truyền thống (WOM) Truyền miệng điện tử (eWOM)
Hình thức Giao tiếp bằng lời nói trực tiếp, mặt đối mặt Được truyền đi thông qua các nền tảng Internet
Khả năng lan truyền Chậm Nhanh, diện rộng
Nguồn thông tin Từ những người xung quanh (gia đình, bạn bè) Từ người tiêu dùng không quen biết trên mạng
Sự kiểm soát Khó kiểm soát Có thể kiểm soát ở một số nền tảng, website uy tín
Đo lường Khó đo lường, giới hạn về thời gian và phạm vi Dễ đo lường nhờ định dạng, số lượng và độ ổn định
Bảo mật, riêng tư Trò chuyện riêng tư trực tiếp ở đời thực Thông tin công khai trên Internet, truy cập mọi lúc

Nguồn: Tổng hợp từ Yildirim (2011) trong văn bản khóa luận

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 giả thuyết tương ứng với 6 biến độc lập/trung gian tác động đến biến phụ thuộc:

  • H1: Độ tin cậy của nguồn thông tin tác động đến ý định mua mỹ phẩm.
  • H2: Tính đầy đủ của thông tin tác động đến ý định mua mỹ phẩm.
  • H3: Chất lượng của thông tin tác động đến ý định mua mỹ phẩm.
  • H4: Nhu cầu thông tin tác động đến ý định mua mỹ phẩm.
  • H5: Thái độ đối với thông tin tác động đến ý định mua mỹ phẩm.
  • H6: Sự chấp nhận eWOM tác động đến ý định mua mỹ phẩm.

Phương pháp và quy trình thu thập dữ liệu:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sơ bộ trực tiếp một nhóm nhỏ người tiêu dùng nữ tại quận Gò Vấp nhằm điều chỉnh câu từ và hoàn thiện thang đo gồm 7 nhân tố với 31 biến quan sát.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện khảo sát mẫu $n = 50$ để tiền kiểm định thang đo thông qua hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Phát ra 270 bảng câu hỏi khảo sát (kết hợp phát trực tiếp tại trường học, điểm đông người và trực tuyến qua Google Forms), thu về 260 phiếu, trong đó có 256 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu.
  • Công cụ xử lý dữ liệu: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) và phần mềm thống kê SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,6$), phân tích EFA, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, phân tích phương sai ANOVA và đánh giá giá trị trung bình (Mean).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đề tài. Tác giả phân tích tính cấp thiết xuất phát từ biến động chỉ số tồn kho ngành chế biến sản xuất (tăng 14,1% năm 2018) và sự chuyển đổi hành vi tìm kiếm thông tin của người tiêu dùng nữ trên môi trường số. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 7 câu hỏi nghiên cứu định hướng, 3 nhóm đối tượng nghiên cứu và giới hạn phạm vi tại quận Gò Vấp trong khung thời gian 01/2021 đến 05/2021. Đồng thời, chương 1 khẳng định ý nghĩa học thuật trong việc kiểm chứng mô hình tích hợp TRA và IAM, cùng ý nghĩa thực tiễn cung cấp giải pháp Marketing cho các doanh nghiệp mỹ phẩm.

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu đề xuất

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng, định nghĩa mỹ phẩm theo quy định hiện hành của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và Hiệp định Mỹ phẩm ASEAN (Điều 2.1 Biểu B). Tác giả so sánh chi tiết giữa WOM truyền thống và eWOM, phân tích sâu hai mô hình cốt lõi là IAM (Sussman & Siegal, 2003) và TRA (Fishbein & Ajzen, 1975). Chương này cũng tổng quan 1 nghiên cứu trong nước (Lê Minh Chí & Lê Tấn Nghiêm, 2018) và 4 nghiên cứu quốc tế về eWOM trong ngành mỹ phẩm và thời trang (Erkan & Evans, 2016; các nghiên cứu năm 2016, 2017). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 biến tác động (TRUST, DD, QUA, NEED, ATT, ADP) và đề xuất 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa thiết kế nghiên cứu theo quy trình 8 bước chuẩn mực: từ cơ sở lý thuyết, xây dựng bảng hỏi lần 1, khảo sát sơ bộ ($n = 50$), kiểm tra Cronbach's Alpha và EFA sơ bộ, điều chỉnh bảng hỏi chính thức, phỏng vấn khảo sát chính thức ($n = 256$), xử lý phân tích dữ liệu trên SPSS 20.0 đến hoàn thiện báo cáo. Tác giả trình bày chi tiết bảng mã hóa 7 thang đo với 31 biến quan sát đo lường bằng thang Likert 5 điểm, nêu rõ nguồn gốc trích dẫn học thuật của từng thang đo và quy trình chọn mẫu thuận tiện tại địa bàn quận Gò Vấp.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 256 mẫu hợp lệ. Tác giả phân tích đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập, nguồn theo dõi thông tin và tần suất sử dụng mỹ phẩm). Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện tuần tự:

  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha cho các thang đo thành phần (Độ tin cậy của nguồn thông tin, Tính đầy đủ của thông tin, Chất lượng của thông tin, Nhu cầu thông tin, Thái độ đối với thông tin, Sự chấp nhận eWOM và Ý định mua hàng).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc (kiểm định hệ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải Factor loading và tổng phương sai trích Cumulative Variance).
  • Phân tích ma trận tương quan Pearson ($r$) nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến và loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA ($F$), xác định ý nghĩa các hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  • Đánh giá mức độ hài lòng/cảm nhận (giá trị Mean) của từng biến quan sát và phân tích phương sai ANOVA để kiểm tra sự khác biệt về ý định mua theo các đặc điểm nhân khẩu học.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 thảo luận chi tiết các phát hiện từ kết quả hồi quy, khẳng định các nhân tố có ảnh hưởng thực tế và xếp hạng mức độ tác động đến ý định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng nữ tại quận Gò Vấp. Dựa trên trọng số tác động và giá trị trung bình Mean của từng nhân tố, tác giả đề xuất 4 nhóm hàm ý quản trị thực tiễn cho doanh nghiệp mỹ phẩm: (1) Gia tăng sự chấp nhận eWOM; (2) Nâng cao độ tin cậy của nguồn thông tin; (3) Định hướng thái độ tích cực đối với thông tin; (4) Đảm bảo tính đầy đủ và chiều sâu của thông tin eWOM. Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế về phương pháp chọn mẫu, phạm vi địa bàn và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Phân tích hồi quy cho thấy nhân tố Sự chấp nhận eWOM (ADP) là yếu tố có tác động mạnh nhất đến ý định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng là nữ giới tại quận Gò Vấp.
    • Các nhân tố khác trong mô hình gồm Độ tin cậy của nguồn thông tin (TRUST), Tính đầy đủ của thông tin (DD) và Thái độ đối với thông tin (ATT) đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định mua hàng.
    • Phân tích thống kê mô tả và kiểm định ANOVA phản ánh rõ nét sự khác biệt về nhận thức và ý định tiêu dùng mỹ phẩm theo các nhóm độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập và tần suất sử dụng mạng xã hội để tra cứu thông tin eWOM.
  • Hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất:

    • Đối với sự chấp nhận eWOM: Doanh nghiệp cần xây dựng các diễn đàn, hội nhóm cộng đồng trực tuyến minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi để khách hàng dễ dàng chia sẻ, tìm kiếm và áp dụng các thông tin đánh giá mỹ phẩm vào quyết định mua sắm thực tế.
    • Đối với độ tin cậy nguồn tin: Hợp tác với các chuyên gia da liễu, beauty blogger có chuyên môn thực sự và danh tiếng uy tín; khuyến khích người dùng thật đánh giá trung thực thay vì sử dụng các hình thức quảng cáo lộ liễu, thiếu khách quan.
    • Đối với thái độ thông tin: Thiết kế thông điệp truyền thông trực quan, dễ tiếp nhận, giải tỏa tâm lý lo lắng của người tiêu dùng khi đứng trước nhiều luồng thông tin trái chiều trên không gian mạng.
    • Đối với tính đầy đủ của thông tin: Cung cấp thông tin chi tiết về thành phần, công dụng, loại da phù hợp, nguồn gốc xuất xứ và các lưu ý sử dụng để đáp ứng nhu cầu so sánh, đánh giá chuyên sâu của khách hàng.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Đóng góp học thuật: Kiểm chứng và khẳng định tính phù hợp của việc tích hợp hai mô hình TRA và IAM trong việc giải thích ý định mua mỹ phẩm của nữ giới tại một địa bàn đô thị đặc thù ở Việt Nam; làm rõ vai trò của nhân tố "Tính đầy đủ của thông tin" – một yếu tố ít được chú trọng trong các nghiên cứu hành vi trước đây.
    • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và gợi ý định hướng chiến lược Marketing truyền thông xã hội cụ thể cho các nhà quản lý doanh nghiệp mỹ phẩm nhằm tối ưu hóa chi phí tiếp thị và gia tăng doanh số trực tuyến.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn kỹ thuật và phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) nên tính đại diện cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng nữ chưa cao tuyệt đối.
  • Hạn chế về cỡ mẫu và không gian: Kích thước mẫu khảo sát gồm 256 quan sát hợp lệ chỉ thu thập trên địa bàn quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, chưa phản ánh đầy đủ hành vi tiêu dùng của phụ nữ ở các khu vực địa lý hoặc tỉnh thành khác.
  • Hạn chế về phạm vi sản phẩm: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào nhóm sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da của nữ giới, chưa mở rộng sang các phân khúc mỹ phẩm trang điểm chuyên sâu hoặc đối tượng người tiêu dùng là nam giới.

Từ các hạn chế trên, tác giả đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng ngẫu nhiên để tăng tính khái quát hóa cho dữ liệu.
  • Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu ra toàn địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh hoặc các thành phố lớn khác tại Việt Nam.
  • Mở rộng nghiên cứu sang đối tượng người tiêu dùng nam giới và các dòng sản phẩm làm đẹp, chăm sóc cá nhân đa dạng khác.
  • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra đồng thời các mối quan hệ gián tiếp và tác động điều tiết phức tạp hơn giữa các thành phần của eWOM.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Kim Ngân là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Tham khảo quy trình xây dựng mô hình nghiên cứu kết hợp giữa TRA và IAM, phương pháp phát triển bảng câu hỏi từ các thang đo chuẩn quốc tế và quy trình phân tích dữ liệu khảo sát trên phần mềm SPSS.
  • Người làm nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và truyền thông mạng xã hội: Cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan lý thuyết về WOM, eWOM và bảng thang đo chi tiết 31 biến quan sát đã được tiền kiểm định và kiểm định chính thức.
  • Các nhà quản trị Marketing, chủ doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm: Tham khảo các hàm ý quản trị thực tế để thiết kế chiến lược quản trị đánh giá trực tuyến, lựa chọn kênh truyền thông eWOM và xây dựng nội dung tương tác hiệu quả với khách hàng nữ.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để giải thích tác động của eWOM?

Khóa luận kết hợp hai mô hình lý thuyết chính: Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975, 1980) để giải thích khía cạnh thái độ và ý định hành vi của người tiêu dùng, kết hợp cùng Mô hình chấp nhận thông tin (Information Adoption Model - IAM) của Sussman và Siegal (2003) để phân tích các đặc tính của thông điệp truyền miệng điện tử (chất lượng thông tin, độ tin cậy nguồn tin, sự chấp nhận thông tin).

Cỡ mẫu khảo sát trong nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức là bao nhiêu?

Nghiên cứu được triển khai theo hai giai đoạn: giai đoạn khảo sát sơ bộ thực hiện trên cỡ mẫu $n = 50$ để tiền kiểm định độ tin cậy thang đo; giai đoạn khảo sát chính thức phát ra 270 phiếu khảo sát, thu về 260 phiếu và chọn lọc được 256 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích định lượng trên SPSS 20.

Nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định mua mỹ phẩm của nữ giới tại quận Gò Vấp?

Kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận xác định nhân tố Sự chấp nhận eWOM (ADP) là biến số có tác động tích cực và mạnh nhất đến ý định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng là nữ giới tại quận Gò Vấp.

Những công cụ và kỹ thuật phân tích thống kê nào được sử dụng trong khóa luận?

Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện các kỹ thuật: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ), Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$), Phân tích hồi quy tuyến tính bội, Đánh giá giá trị trung bình (Mean) và Phân tích phương sai ANOVA để kiểm định sự khác biệt theo nhân khẩu học.

Tác giả đã giải trình và chỉnh sửa những nội dung gì theo yêu cầu của Hội đồng bảo vệ khóa luận?

Theo Biên bản giải trình chỉnh sửa khóa luận tốt nghiệp, tác giả đã: (1) Bổ sung phân tích ưu nhược điểm của phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện tại trang 32; (2) Rà soát tính phù hợp của các lý thuyết ở Chương 2; (3) Bổ sung ngày thực hiện nghiên cứu sơ bộ ở trang 34 cùng kết quả chi tiết tại Phụ lục 3 và Phụ lục 4; (4) Bổ sung khái niệm về "ý định" trong cơ sở lý thuyết tại trang 6.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Thị Kim Ngân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường mức độ tác động của truyền miệng điện tử (eWOM) đến ý định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng nữ tại quận Gò Vấp thông qua mô hình tích hợp TRA và IAM. Nghiên cứu thực hiện quy trình định lượng chặt chẽ với 256 mẫu khảo sát hợp lệ, chỉ ra rằng Sự chấp nhận eWOM, Độ tin cậy nguồn tin, Tính đầy đủ và Thái độ đối với thông tin là những nhân tố quyết định đến ý định mua hàng. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị trong khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho cả hoạt động nghiên cứu học thuật lẫn thực tiễn xây dựng chiến lược tiếp thị số trong ngành mỹ phẩm tại Việt Nam.