Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn chiến lược phát triển kinh tế 2011 – 2020, tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) của Việt Nam duy trì ở mức bình quân 5,9%/năm; quy mô GDP tăng từ 116 tỷ USD năm 2010 lên 268,4 tỷ USD năm 2020 (tăng 2,4 lần) và GDP bình quân đầu người tăng từ 1.331 USD lên khoảng 2.750 USD. Cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội, nhu cầu chăm sóc sắc đẹp ngày càng gia tăng ở mọi đối tượng, không còn giới hạn riêng ở nữ giới.

Theo báo cáo thị trường toàn cầu (The Expresswire via COMTEX, 2019), ngành mỹ phẩm thế giới được định giá 535,43 tỷ USD vào năm 2017 và dự kiến đạt 805,61 tỷ USD vào năm 2023. Tại Việt Nam, số liệu từ công ty nghiên cứu thị trường Mintel cho thấy quy mô thị trường mỹ phẩm đạt khoảng 2,3 tỷ USD. Đi cùng với đó là sự bùng nổ của thương mại điện tử: năm 2019, cả nước ghi nhận 39,9 triệu người tham gia mua sắm trực tuyến (tăng 11,8% so với 2018), giá trị mua sắm bình quân đạt 202 USD/người (tăng 8,6%). Tại hai đô thị lớn là Hà Nội và TP.HCM, người tiêu dùng chi tiêu bình quân 436.000 VNĐ/tháng cho mỹ phẩm chăm sóc da (trong đó mức chi 200.000 VNĐ chiếm 21%, mức chi 50.000 VNĐ chiếm 8%, và mức chi trên 1.000.000 VNĐ chiếm 7%).

Sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi mua sắm trực tuyến đòi hỏi các doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm phải nhận diện rõ các yếu tố chi phối quyết định của người tiêu dùng nhằm điều chỉnh chiến lược tiếp thị. Khóa luận tiến hành nghiên cứu với các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  • Mục tiêu chung: Xác định và phân tích mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến của người tiêu dùng tại TP.HCM, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả bán hàng.
  • Mục tiêu chi tiết:
    1. Xác định các nhân tố tác động đến quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến của người tiêu dùng tại TP.HCM.
    2. Phân tích mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến.
    3. Đề xuất một số hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp đang và sẽ hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh mỹ phẩm trực tuyến.
    4. Nghiên cứu tác động và kiểm định sự khác biệt của các yếu tố thuộc môi trường nhân khẩu học đối với quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những nhân tố nào tác động đến quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến của người tiêu dùng tại TP.HCM?
    2. Mức độ tác động của các nhân tố này đến quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến như thế nào?
    3. Cần đề xuất những hàm ý quản trị nào để nâng cao quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến của người tiêu dùng?
    4. Các nhân tố thuộc môi trường nhân khẩu học có tạo ra sự khác biệt đối với quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến hay không?
  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến và Quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến của người tiêu dùng tại TP.HCM. Đối tượng khảo sát là khách hàng trong độ tuổi từ 18 đến 40 đã từng mua mỹ phẩm trực tuyến, đang sinh sống và làm việc tại TP.HCM.
  • Phạm vi nghiên cứu: Không gian thực hiện tại khu vực TP.HCM; thời gian nghiên cứu diễn ra từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành, văn bản quy phạm pháp luật và các mô hình hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm và quy định:
    • Khái niệm quyết định mua và quy trình ra quyết định 5 bước theo Philip Kotler và Kevin Lane Keller (2012): Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
    • Định nghĩa sản phẩm mỹ phẩm căn cứ theo Thông tư số 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm.
    • Định nghĩa về thương mại điện tử của WTO, APEC, Ủy ban châu Âu và các khái niệm mua sắm trực tuyến (Li & Zhang, 2002; Perea y Monsuwe et al., 2004; Häubl & Trifts, 2000).
  • Khung lý thuyết nền tảng:
    • Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975).
    • Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991).
    • Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989).
    • Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (e-CAM) của Joongho Ahn và cộng sự (2001).
    • Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2001).
  • Kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm: Đề tài kế thừa mô hình và thang đo từ các nghiên cứu trước đây như Nguyễn Tuấn Dũng (2017/2019), Nguyễn Đan Thanh (2017), Huỳnh Thị Quế Ngân (2017), Diansari và Winawati (2018), TT Kidane và cộng sự (2016), Suleman và cộng sự (2013/2019).
Nhân tố độc lập Giả thuyết Kỳ vọng tác động Cơ sở kế thừa
Niềm tin H1 Cùng chiều (+) Kidane & Sharma (2016), Suleman & cs (2013), Huỳnh Thị Quế Ngân (2017)
Nhận thức dễ sử dụng H2 Cùng chiều (+) Mô hình TAM (Davis, 1989), Nguyễn Đan Thanh (2017)
Nhận thức sự hữu ích H3 Cùng chiều (+) Mô hình TAM (Davis, 1989), Mô hình e-CAM (Joongho Ahn & cs, 2001)
Mong đợi về giá H4 Cùng chiều (+) Nguyễn Tuấn Dũng (2019), Huỳnh Thị Quế Ngân (2017)
Thương hiệu H5 Cùng chiều (+) Nguyễn Tuấn Dũng (2019)
Nhận thức rủi ro H6 Ngược chiều (-) Mô hình e-CAM (Joongho Ahn & cs, 2001), Javadi & cs (2012)

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ: Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn tay đôi, tham vấn ý kiến chuyên gia để hiệu chỉnh nội dung biến quan sát) và nghiên cứu định lượng sơ bộ (kiểm định Cronbach's Alpha trên tập mẫu nhỏ để hoàn thiện thang đo chính thức gồm 29 biến quan sát).
  2. Nghiên cứu chính thức: Sử dụng phương pháp định lượng thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng (thang đo Likert 5 mức độ). Bảng hỏi được phân phát trực tiếp và trực tuyến (Email, Facebook, Zalo).
  3. Quy mô mẫu và xử lý dữ liệu: Áp dụng nguyên tắc chọn mẫu theo Hair et al. (2006) với quy mô tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times m = 5 \times 32 = 160$). Tác giả phát ra 250 phiếu khảo sát, thu về 218 phiếu và chọn lọc được 200 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20 thông qua: Thống kê mô tả, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định Independent Samples T-Test (cho biến giới tính) và phân tích One-way ANOVA (cho các biến độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày bối cảnh tăng trưởng kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 2011 – 2020, sự phát triển của thị trường mỹ phẩm toàn cầu và quy mô 2,3 tỷ USD của ngành mỹ phẩm trong nước. Chương này phân tích thói quen tiêu dùng mỹ phẩm tại TP.HCM và Hà Nội, làm rõ tính cấp thiết của việc tìm hiểu hành vi mua hàng trực tuyến. Từ đó, tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu (địa bàn TP.HCM, thời gian từ 01/2021 đến 05/2021, nhóm tuổi 18 – 40) và nêu rõ ý nghĩa khoa học cùng ý nghĩa thực tiễn đối với các doanh nghiệp mỹ phẩm.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý thuyết về thương mại điện tử, lợi ích và hạn chế của hình thức mua hàng qua mạng đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp; quy trình ra quyết định mua hàng gồm 5 bước của Kotler & Keller (2012) cùng các yếu tố can thiệp (thái độ người khác, tình huống bất ngờ); các đặc điểm chuyên ngành mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011/TT-BYT. Tác giả phân tích 4 mô hình lý thuyết cốt lõi (TRA, TPB, TAM, e-CAM) và tổng thuật 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (Niềm tin, Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức sự hữu ích, Mong đợi về giá, Thương hiệu, Nhận thức rủi ro) tác động đến biến phụ thuộc là Quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến, đồng thời thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu hai giai đoạn. Tác giả mô tả quy trình phỏng vấn chuyên gia trong nghiên cứu định tính để điều chỉnh câu chữ trong bảng hỏi và đánh giá thang đo sơ bộ. Chương này giải thích quy trình thiết kế thang đo Likert 5 điểm, cấu trúc bảng câu hỏi khảo sát và phương pháp chọn mẫu theo tiêu chuẩn của Hair et al. (2006). Tác giả làm rõ cách thức phân phối 250 phiếu khảo sát trực tiếp và trực tuyến để thu về 200 mẫu hợp lệ, đồng thời thiết lập quy trình phân tích dữ liệu thống kê trên SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, hồi quy tuyến tính bội, T-test, ANOVA).

Chương 4: Phân tích kết quả

Chương 4 tập trung trình bày các kết quả xử lý dữ liệu định lượng thu được từ 200 mẫu khảo sát hợp lệ:

  • Thống kê mô tả mẫu: Trình bày cơ cấu nhân khẩu học bao gồm giới tính, độ tuổi, thu nhập hàng tháng và nghề nghiệp của người tham gia khảo sát.
  • Đánh giá thang đo: Thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc, loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu. Tiếp tục tiến hành phân tích nhân tố khám phá EFA (trích xuất hệ số KMO, kiểm định Bartlett, tổng phương sai trích và ma trận xoay nhân tố) nhằm khẳng định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo với 29 biến quan sát chính thức.
  • Kiểm định mô hình và giả thuyết: Phân tích ma trận tương quan Pearson để kiểm tra mối liên hệ tuyến tính trước khi đưa vào hồi quy. Kết quả hồi quy tuyến tính bội xác định trọng số tác động của từng biến độc lập, đánh giá hệ số xác định $R^2$, kiểm định F và hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF.
  • Kiểm định sự khác biệt: Sử dụng kiểm định Independent Samples T-Test và One-way ANOVA để xem xét ảnh hưởng của các đặc điểm nhân khẩu học đến quyết định mua sắm.

Chương 5: Kết luận & Đề xuất hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả phân tích tại Chương 4. Dựa trên trọng số tác động của từng nhân tố, tác giả xây dựng 6 nhóm hàm ý quản trị cụ thể nhằm hỗ trợ các nhà kinh doanh mỹ phẩm trực tuyến nâng cao hiệu quả kinh doanh:

  1. Hàm ý quản trị cho nhân tố "Thương hiệu" (nhân tố tác động mạnh nhất).
  2. Hàm ý quản trị cho nhân tố "Mong đợi về giá".
  3. Hàm ý quản trị cho nhân tố "Nhận thức sự hữu ích".
  4. Hàm ý quản trị cho nhân tố "Nhận thức rủi ro" (nhân tố tác động ngược chiều).
  5. Hàm ý quản trị cho nhân tố "Nhận thức dễ sử dụng".
  6. Hàm ý quản trị cho nhân tố "Niềm tin". Cuối chương, tác giả chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện khóa luận và gợi mở các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Phân tích định lượng trên 200 mẫu khảo sát tại TP.HCM đã kiểm định mô hình hồi quy và rút ra các kết luận cụ thể:

  • Mức độ tác động của các nhân tố:
    • Nhân tố "Thương hiệu" có mức độ tác động mạnh nhất và cùng chiều (+) đến quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến của người tiêu dùng.
    • Các nhân tố "Mong đợi về giá", "Nhận thức sự hữu ích", "Nhận thức dễ sử dụng", và "Niềm tin" đều có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến.
    • Nhân tố "Nhận thức rủi ro" là nhân tố duy nhất có tác động ngược chiều (-) đến quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến của người tiêu dùng.
  • Kết quả kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học:
    • Giới tính (Independent Samples T-Test): Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm khách hàng nam và nữ đối với quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến.
    • Độ tuổi, Thu nhập, Nghề nghiệp (One-way ANOVA): Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm độ tuổi (18 – 40), nhóm mức thu nhập và nhóm nghề nghiệp đối với quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến.
Giả thuyết Nội dung giả thuyết Kết quả kiểm định Chiều hướng tác động
H1 Niềm tin $\rightarrow$ Quyết định mua sắm Chấp nhận Cùng chiều (+)
H2 Nhận thức dễ sử dụng $\rightarrow$ Quyết định mua sắm Chấp nhận Cùng chiều (+)
H3 Nhận thức sự hữu ích $\rightarrow$ Quyết định mua sắm Chấp nhận Cùng chiều (+)
H4 Mong đợi về giá $\rightarrow$ Quyết định mua sắm Chấp nhận Cùng chiều (+)
H5 Thương hiệu $\rightarrow$ Quyết định mua sắm Chấp nhận Cùng chiều (+, mạnh nhất)
H6 Nhận thức rủi ro $\rightarrow$ Quyết định mua sắm Chấp nhận Ngược chiều (-)

Đề xuất và hàm ý quản trị của tác giả

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra hệ thống giải pháp ứng dụng thực tế:

  • Về thương hiệu: Xây dựng nhận diện thương hiệu nhất quán, đăng tải đầy đủ giấy phép chứng nhận, nâng cao độ phủ sóng thương hiệu trên các kênh trực tuyến để tạo sự an tâm khi ra quyết định.
  • Về giá cả và khuyến mãi: Minh bạch hóa mức giá, xây dựng chính sách giá cạnh tranh, áp dụng các mã giảm giá, trợ giá vận chuyển nhằm đáp ứng kỳ vọng tài chính của người mua.
  • Về tính hữu ích và dễ sử dụng: Nâng cấp giao diện website/gian hàng điện tử, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, cung cấp mô tả chi tiết về thành phần, công dụng, hạn sử dụng và phân loại da của từng dòng mỹ phẩm.
  • Về kiểm soát rủi ro: Xây dựng chính sách đổi trả hàng hóa rõ ràng khi phát sinh lỗi vận chuyển; cam kết hàng chính hãng nhằm loại bỏ tâm lý e ngại hàng giả, hàng nhái; bảo mật thông tin cá nhân và tích hợp các kênh thanh toán an toàn.
  • Về củng cố niềm tin: Nâng cao chất lượng tư vấn khách hàng, minh bạch các đánh giá (review) từ người mua trước, duy trì dịch vụ chăm sóc sau bán hàng để gia tăng tỷ lệ tái mua sắm.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa và tích hợp thành công các mô hình lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM, e-CAM) vào bối cảnh ngành hàng mỹ phẩm trực tuyến tại TP.HCM. Công trình cung cấp minh chứng thực nghiệm về thứ tự mức độ ảnh hưởng của các nhân tố, xác nhận vai trò trọng yếu của yếu tố thương hiệu và rủi ro cảm nhận trong thương mại điện tử.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
    • Phạm vi khảo sát không gian chỉ giới hạn tại khu vực TP.HCM, chưa đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng trên toàn quốc.
    • Quy mô mẫu dừng lại ở 200 quan sát hợp lệ; đối tượng khảo sát tập trung chủ yếu trong khung độ tuổi từ 18 đến 40 tuổi đã từng mua mỹ phẩm trực tuyến.
    • Thời gian thực hiện nghiên cứu ngắn (từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu và địa bàn khảo sát sang các thành phố lớn khác (như Hà Nội, Đà Nẵng) hoặc trên phạm vi toàn quốc nhằm nâng cao tính đại diện.
    • Nghiên cứu bổ sung các nhóm đối tượng khách hàng ngoài độ tuổi 18 – 40.
    • Xem xét phân tích sâu hơn theo từng nền tảng mua sắm trực tuyến cụ thể (sàn thương mại điện tử, mạng xã hội, website doanh nghiệp).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và nhà nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo về quy trình thực hiện nghiên cứu định lượng chuẩn tắc trong chuyên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh. Cung cấp quy trình kiểm định mô hình lý thuyết từ thiết kế bảng hỏi, kiểm tra độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA đến phân tích hồi quy và ANOVA trên phần mềm SPSS.
  • Đối với doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm: Các nhà quản trị, chủ shop kinh doanh mỹ phẩm trực tuyến có thể sử dụng các số liệu thực chứng và hệ thống hàm ý quản trị trong khóa luận để hoàn thiện gian hàng trực tuyến, tối ưu hóa chính sách giá, củng cố thương hiệu và giảm thiểu rủi ro mua sắm cho khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát chính thức là bao nhiêu và căn cứ vào tiêu chuẩn nào?
Khóa luận sử dụng 200 mẫu khảo sát hợp lệ (trong tổng số 250 phiếu phát ra và 218 phiếu thu về). Cỡ mẫu này căn cứ theo tiêu chuẩn của Hair et al. (2006), yêu cầu quy mô mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($N \ge 5 \times m = 5 \times 32 = 160$ mẫu).

2. Nhân tố nào tác động mạnh nhất và nhân tố nào tác động ngược chiều đến quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến?
Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra rằng nhân tố "Thương hiệu" có mức độ tác động mạnh nhất đến quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến của người tiêu dùng. Nhân tố "Nhận thức rủi ro" là nhân tố duy nhất tác động ngược chiều (-) đến quyết định mua.

3. Kết quả phân tích kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học cho thấy điều gì?
Kiểm định Independent Samples T-Test chỉ ra có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa giới tính (nam và nữ) đối với quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến. Trong khi đó, kiểm định One-way ANOVA cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm độ tuổi, mức thu nhập và nghề nghiệp đối với quyết định mua sắm.

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những nhân tố nào?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập với 29 biến quan sát chính thức: "Niềm tin", "Nhận thức dễ sử dụng", "Nhận thức sự hữu ích", "Mong đợi về giá", "Thương hiệu" và "Nhận thức rủi ro", tác động đến 1 biến phụ thuộc là "Quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến".

5. Đối tượng khảo sát và khung thời gian thực hiện nghiên cứu được xác định như thế nào?
Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng trong độ tuổi từ 18 đến 40 đã từng mua mỹ phẩm trực tuyến, đang sinh sống và làm việc tại TP.HCM. Thời gian thu thập và thực hiện nghiên cứu diễn ra từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing của tác giả Nguyễn Thị Kim Yến đã hoàn thành việc xác định và lượng hóa các nhân tố chi phối quyết định mua sắm mỹ phẩm trực tuyến của người tiêu dùng tại TP.HCM với cỡ mẫu 200 quan sát. Kết quả nghiên cứu khẳng định tác động tích cực mạnh nhất từ nhân tố Thương hiệu, ảnh hưởng tiêu cực từ Nhận thức rủi ro, đồng thời chỉ ra sự khác biệt trong hành vi mua sắm theo giới tính. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học và hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn giúp các doanh nghiệp mỹ phẩm tối ưu hóa hoạt động bán hàng trực tuyến.