Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, Zalo, Twitter và đặc biệt là TikTok sau đại dịch Covid-19 đã tạo ra một kênh tiếp cận tiềm năng cho hoạt động tiếp thị của các doanh nghiệp. Theo số liệu được tác giả trích dẫn từ các báo cáo nghiên cứu truyền thông, TikTok là ứng dụng được cài đặt nhiều nhất vào Quý 1/2019 với khoảng 800 triệu người dùng hoạt động hàng tháng trên phạm vi toàn cầu, trong đó 69% người dùng thuộc nhóm tuổi từ 16 đến 24. Tại Việt Nam, thống kê tính đến cuối tháng 3/2020 ghi nhận 13 triệu người sử dụng, phần lớn là học sinh và sinh viên trong độ tuổi từ 12 đến 24, với thời gian truy cập trung bình đạt 28 phút mỗi ngày và khung giờ hoạt động cao điểm từ 18:00 đến 20:00 vào các ngày thứ Sáu và thứ Bảy.

Mặc dù nền tảng video ngắn này phát triển nhanh chóng và ghi nhận nhiều chiến dịch tiếp thị thành công (tiêu biểu như chiến dịch của thương hiệu Nike kết hợp cùng các nhân vật có sức ảnh hưởng tại Ý đạt 100 triệu lượt xem và 46.000 video phản hồi), các nghiên cứu học thuật chính thức tại Việt Nam về việc khai thác TikTok trong hoạt động marketing và đo lường tác động đến hành vi mua sắm của giới trẻ vẫn còn hạn chế. Do đó, tác giả Nguyễn Xuân Bình đã thực hiện khóa luận nhằm làm rõ tác động của nền tảng này đối với sinh viên trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu chung của đề tài là nghiên cứu ảnh hưởng của TikTok đến ý định mua hàng của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Xây dựng mô hình ảnh hưởng của TikTok đến ý định mua hàng của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố mà TikTok tác động đến ý định mua hàng.
  3. Đưa ra hàm ý quản trị ứng dụng vào hoạt động marketing của các doanh nghiệp.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào của TikTok tác động đến ý định mua hàng của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của TikTok đến ý định mua hàng của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay như thế nào?
  3. Các doanh nghiệp cần đưa ra chiến lược marketing như thế nào để đạt hiệu quả tốt khi sử dụng nền tảng TikTok?

Đối tượng khảo sát của đề tài là sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh có sử dụng TikTok. Đối tượng nghiên cứu là sự ảnh hưởng của TikTok đến ý định mua hàng của nhóm sinh viên này. Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành tại các khoa thuộc Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian thực hiện đề tài từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở lý luận và mô hình lý thuyết hành vi tiêu dùng sau:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Khẳng định ý định hành vi là yếu tố quyết định trực tiếp hành vi thực tế, chịu sự tác động của thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991): Bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi vào cấu trúc giải thích ý định thực hiện hành vi của người tiêu dùng.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis, Bagozzi và Warshaw (1989): Giải thích sự chấp nhận công nghệ thông qua hai biến số cốt lõi là nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Khái niệm Mua sắm qua mạng xã hội (Social Shopping) của Shen (2012): Mô tả trải nghiệm mua sắm được hỗ trợ bởi công nghệ, kết hợp tương tác xã hội giữa người tiêu dùng nhằm chia sẻ, đánh giá và khám phá sản phẩm.
  • Lý thuyết về Video ngắn (Short Video Marketing) và Người có sức ảnh hưởng (Influencers): Dựa trên nghiên cứu của Yani Xiao và cộng sự (2019), Wang, Gu và Wang (2019), Mou (2015), cùng phân loại người có sức ảnh hưởng của Viral Works (gồm Celebrities, Professional Influencers, Citizen Influencers).

Trên cơ sở tích hợp mô hình nghiên cứu của Yani Xiao và cộng sự (2019) và mô hình của Shen (2012), tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Ý định mua hàng (YD), đi kèm 4 giả thuyết:

  • Giả thuyết H1: Tính hữu ích (HI) của TikTok có tác động tích cực đến ý định mua hàng.
  • Giả thuyết H2: Tính giải trí (TGT) của TikTok có tác động tích cực đến ý định mua hàng.
  • Giả thuyết H3: Sự tham gia của những người có sức ảnh hưởng (AH) có tác động tích cực đến ý định mua hàng.
  • Giả thuyết H4: Sự tiện lợi của mua hàng xã hội (TL) có tác động tích cực đến ý định mua hàng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính sơ bộ: Tiến hành tổng quan tài liệu, tham vấn ý kiến giảng viên hướng dẫn (TS. Nguyễn Ngọc Thức) và thực hiện thảo luận nhóm tập trung với 5 sinh viên đang sử dụng TikTok để hiệu chỉnh câu chữ, xác lập bảng thang đo sơ bộ gồm 19 biến quan sát (16 biến độc lập thuộc 4 nhân tố và 3 biến phụ thuộc).
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm mẫu $n = 50$ sinh viên để kiểm tra độ tin cậy Cronbach's Alpha, làm căn cứ giữ nguyên thang đo chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất thuận tiện. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến qua Google Forms (từ ngày 02/04/2021 đến 08/04/2021) kết hợp phát phiếu bảng hỏi giấy trực tiếp tại khuôn viên trường (từ ngày 09/04/2021 đến 14/04/2021).
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn $\alpha \ge 0.6$ và hệ số tương quan biến tổng $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn $0.5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's test có $\text{Sig.} < 0.05$, hệ số tải nhân tố $\ge 0.5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$), phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định phương sai ANOVA/T-test.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước, sách chuyên ngành, báo cáo của TikTok, BusinessApp, CASS Data; dữ liệu sơ cấp thu thập từ 180 phiếu trả lời hợp lệ của sinh viên Đại học Công nghiệp TP.HCM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập khung định hướng cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh TikTok vươn lên thành nền tảng video ngắn phổ biến với 800 triệu người dùng toàn cầu và 13 triệu người dùng tại Việt Nam, đặc biệt thu hút thế hệ trẻ từ 16 đến 24 tuổi. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu, phân định đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại các khoa của Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM trong giai đoạn từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021, đồng thời nêu rõ cấu trúc khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa nền tảng lý luận về ý định hành vi tiêu dùng, hình thức mua sắm xã hội (Social Shopping), đặc điểm của tiếp thị qua video ngắn (thời lượng 15-60 giây, đúng thời điểm, đúng đối tượng, tính tương tác cao qua hashtag, các định dạng Duet, Lipsync), và vai trò của người có sức ảnh hưởng (Influencers/KOLs). Tác giả phân tích các mô hình nền tảng gồm TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và TAM (Davis et al., 1989), đồng thời tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề của Yani Xiao và cộng sự (2019), Shen (2012), Mou (2015), Wang, Gu và Wang (2019). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập (Tính hữu ích, Tính giải trí, Sự tham gia của người có sức ảnh hưởng, Sự tiện lợi của mua hàng xã hội) tác động đến biến phụ thuộc Ý định mua hàng, cùng 4 giả thuyết nghiên cứu tương ứng ($H_1, H_2, H_3, H_4$).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 6 bước tuần tự: xác định vấn đề; tổng quan tài liệu và đề xuất mô hình; thiết kế bảng câu hỏi và khảo sát sơ bộ ($n = 50$); khảo sát chính thức; xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 20.0; kiểm định giả thuyết và phân tích hồi quy. Dựa trên quy tắc xác định cỡ mẫu của Hair và cộng sự (1998) và Trọng & Ngọc (2008) với tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến đo lường ($16 \times 5 = 80$ mẫu tối thiểu), tác giả lựa chọn cỡ mẫu chính thức là 200 sinh viên theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Bảng câu hỏi gồm 4 phần sử dụng thang đo Likert 5 mức độ được hoàn thiện qua phỏng vấn nhóm định tính và kiểm định độ tin cậy sơ bộ. Tác giả cũng thiết lập các tiêu chuẩn thống kê dùng trong kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, phân tích hồi quy và ANOVA.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 phân tích thực trạng hoạt động của TikTok tại Việt Nam, mô tả các tính năng cốt lõi của nền tảng (thuật toán phân phối nội dung trang "Dành cho bạn" dựa trên AI, công cụ chỉnh sửa video, tính năng Duet, Phản ứng, Tin nhắn trực tiếp, Quà tặng ảo và Livestream). Tác giả trình bày kết quả thống kê mô tả 180 mẫu khảo sát hợp lệ thu về (đạt 90% so với kế hoạch 200 mẫu) sau 12 ngày khảo sát, bao gồm các phân bổ về giới tính, mức thu nhập hàng tháng, trạng thái sử dụng, mức độ quan tâm đến TikTok và năm học của sinh viên. Tiếp theo, chương này triển khai các bước kiểm định thang đo định lượng, thống kê giá trị trung bình (Mean) của các biến quan sát, kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đề ra.

Chương 5: Hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu thực nghiệm để đưa ra các hàm ý quản trị và giải pháp ứng dụng vào hoạt động marketing của doanh nghiệp. Nội dung tập trung vào việc định hướng các nhà tiếp thị cách thức xây dựng nội dung video ngắn hấp dẫn, tận dụng yếu tố giải trí và tính hữu ích của thông tin sản phẩm, chiến lược lựa chọn và hợp tác với các nhóm Influencers phù hợp, cũng như khai thác xu hướng mua sắm xã hội trên TikTok. Cuối chương, tác giả trình bày các hạn chế chưa giải quyết trọn vẹn của đề tài và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo cho các công trình trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận thu thập được 230 phiếu khảo sát, sau khi sàng lọc thu được 180 phiếu trả lời hợp lệ từ sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Cơ cấu mẫu nghiên cứu chính thức được tổng hợp trong bảng sau:

Đặc điểm cá nhân Nhóm phân loại Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 97 53,9%
Nam 83 46,1%
Thu nhập hàng tháng Dưới 5 triệu đồng 47 26,1%
Từ 5 – 10 triệu đồng 107 59,4%
Từ 10 – 20 triệu đồng 26 14,4%
Trạng thái sử dụng Đang sử dụng 144 80,0%
Đã từng sử dụng 36 20,0%
Mức độ quan tâm Có quan tâm 129 71,7%
Bình thường 49 27,2%
Không quan tâm 2 1,1%
Năm học Năm thứ nhất 39 21,7%
Năm thứ hai 59 32,8%
Năm thứ ba 36 20,0%
Năm thứ tư 40 22,2%
Khác (sau đại học, học nghề...) 6 3,3%

Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định hệ thống thang đo chính thức gồm 19 biến quan sát:

  • Thang đo Tính hữu ích (HI): Gồm 4 biến quan sát (HI1: Tiết kiệm thời gian; HI2: Kết nối nhà bán hàng; HI3: Nắm bắt thông tin nhanh chóng; HI4: Mua sản phẩm giá hợp lý).
  • Thang đo Tính giải trí (TGT): Gồm 4 biến quan sát (TGT1: Video thú vị; TGT2: Tính giải trí cao; TGT3: Thú vị hơn quảng cáo truyền thống; TGT4: Nội dung vui vẻ).
  • Thang đo Sự tham gia của người có sức ảnh hưởng (AH): Gồm 4 biến quan sát (AH1: Tính cách người đại diện tạo hứng thú; AH2: Phát ngôn tạo tin tưởng; AH3: Hấp dẫn hơn khi có người nổi tiếng; AH4: Giá trị tinh thần của sản phẩm).
  • Thang đo Sự tiện lợi của mua hàng xã hội (TL): Gồm 4 biến quan sát (TL1: Khám phá sản phẩm và ý tưởng; TL2: Dễ dàng trao đổi với người bán; TL3: Tăng năng suất tìm kiếm; TL4: Nhận phản hồi chăm sóc khách hàng nhanh).
  • Thang đo Ý định mua hàng (YD): Gồm 3 biến quan sát (YD1: Quan tâm mua qua TikTok trong tương lai; YD2: Chọn mua qua TikTok thay sàn TMĐT; YD3: Chắc chắn mua qua TikTok trong tương lai).

Các đề xuất và giải pháp quản trị được tác giả nêu ra:

  • Doanh nghiệp cần nhìn nhận TikTok như một công cụ tiếp thị trực tuyến thay vì chỉ là ứng dụng giải trí thuần túy.
  • Tối ưu hóa nội dung video ngắn: Đặt thông điệp cốt lõi ở phần đầu video, sử dụng phụ đề, kết hợp âm nhạc thịnh hành và tận dụng các định dạng như Duet, Lipsync nhằm tăng cường tính giải trí và cung cấp đầy đủ thông tin hữu ích trong thời lượng 15–60 giây.
  • Lựa chọn người có sức ảnh hưởng phù hợp: Khảo sát thị hiếu của khách hàng mục tiêu để chọn lựa Influencer/KOLs có hình ảnh tích cực, chuyên môn phù hợp và không có scandal, nhằm củng cố độ tin cậy của thông tin sản phẩm.
  • Tận dụng tính năng tương tác của Social Shopping: Thúc đẩy sự tương tác trực tiếp giữa thương hiệu và người tiêu dùng qua phần bình luận, tin nhắn trực tiếp và các hashtag trào lưu.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài là một trong những công trình nghiên cứu sớm tại Việt Nam (năm 2021) hệ thống hóa các nhân tố thuộc đặc tính video ngắn và mua sắm mạng xã hội của TikTok tác động đến ý định mua sắm của phân khúc người tiêu dùng sinh viên đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể được rút ra từ quá trình triển khai thực tế:

  • Kích thước mẫu khảo sát chính thức thu được 180 phiếu hợp lệ, thấp hơn 20 phiếu so với mục tiêu ban đầu đề ra là 200 mẫu.
  • Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện và phạm vi khảo sát giới hạn trong sinh viên của một trường đại học (Đại học Công nghiệp TP.HCM), do đó khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ người tiêu dùng trẻ hoặc các khu vực địa lý khác còn hạn chế.
  • Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2021), các tính năng hỗ trợ thương mại trực tiếp trên TikTok tại thị trường Việt Nam chưa hoàn thiện, người dùng vẫn duy trì thói quen mua sắm chính trên các sàn thương mại điện tử truyền thống (Shopee, Tiki, Lazada), các chương trình xúc tiến bán hàng trên TikTok chưa được triển khai rộng rãi.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở:

  • Mở rộng quy mô mẫu và phạm vi khảo sát sang nhiều trường đại học, nhiều tỉnh thành khác nhau hoặc mở rộng sang các nhóm độ tuổi tiêu dùng khác ngoài sinh viên.
  • Bổ sung các biến số trung gian hoặc biến điều tiết vào mô hình nghiên cứu (như niềm tin thương hiệu, cảm nhận rủi ro, sự tương tác xã hội) khi các tính năng thương mại điện tử chuyên biệt của TikTok được tích hợp sâu rộng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Truyền thông đa phương tiện đang thực hiện đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng số và tiếp thị mạng xã hội.

Nội dung đặc biệt có giá trị tham khảo bao gồm:

  • Khung thang đo 19 biến quan sát chi tiết về các đặc tính của video ngắn (Tính hữu ích, Tính giải trí), sự tham gia của Influencers và tính tiện lợi của mua sắm xã hội (Social Shopping).
  • Quy trình triển khai phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS 20.0 ứng dụng trong nghiên cứu hành vi khách hàng.
  • Nguồn tư liệu cho các chuyên viên tiếp thị số (Digital Marketers) và các doanh nghiệp B2C trong việc xây dựng chiến lược truyền thông hướng tới phân khúc khách hàng Gen Z trên nền tảng TikTok.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Nghiên cứu dựa trên Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis và cộng sự (1989), cùng các nghiên cứu thực nghiệm về mua sắm xã hội của Shen (2012) và tiếp thị qua video ngắn của Yani Xiao và cộng sự (2019).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào tác động đến ý định mua hàng?
Mô hình đề xuất gồm 4 nhân tố độc lập: (1) Tính hữu ích, (2) Tính giải trí, (3) Sự tham gia của những người có sức ảnh hưởng, và (4) Sự tiện lợi của mua hàng xã hội. Biến phụ thuộc duy nhất là Ý định mua hàng.

3. Quy mô và đặc điểm của mẫu khảo sát trong nghiên cứu được phân bổ như thế nào?
Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 180 sinh viên Đại học Công nghiệp TP.HCM, trong đó nữ giới chiếm 53,9% (97 người), nam giới chiếm 46,1% (83 người). Về thu nhập, nhóm 5–10 triệu đồng chiếm tỷ lệ cao nhất với 59,4% (107 người). Về trạng thái sử dụng, có 80% đối tượng đang sử dụng TikTok và 71,7% bày tỏ mức độ có quan tâm đến nền tảng này. Sinh viên năm thứ hai chiếm tỷ trọng lớn nhất với 32,8% (59 người).

4. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập bằng những hình thức nào và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong tháng 04/2021 qua hai hình thức: khảo sát trực tuyến bằng Google Forms (từ 02/04 đến 08/04/2021) và phát phiếu khảo sát giấy trực tiếp tại trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (từ 09/04 đến 14/04/2021), với tổng thời gian thu thập là 12 ngày.

5. Tác giả phân chia những người có sức ảnh hưởng (Influencers) thành những nhóm nào?
Dựa trên phân loại của Viral Works tại Việt Nam, tác giả chia người có sức ảnh hưởng thành 3 nhóm: Nhóm Người nổi tiếng (Celebrities) gồm nghệ sĩ, ca sĩ, diễn viên; Nhóm Chuyên gia (Professional Influencers) có trình độ chuyên môn cao trong ngành hàng; và Nhóm Người bình thường (Citizen Influencers) có từ 500 bạn bè trở lên trên mạng xã hội và có những chia sẻ tạo được sự chú ý.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Bình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị video ngắn và mua sắm xã hội để xây dựng mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của TikTok đến ý định mua sắm của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng với 180 mẫu hợp lệ được xử lý trên phần mềm SPSS 20.0, công trình đã kiểm định hệ thống thang đo 19 biến quan sát phản ánh 4 nhân tố tác động đến ý định mua hàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm giúp các doanh nghiệp định hình giải pháp tiếp thị nội dung và lựa chọn người có sức ảnh hưởng phù hợp trên nền tảng TikTok.