Ảnh hưởng của TikTok đến quyết định mua hàng của sinh viên Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh

Tài liệu nghiên cứu Ảnh hưởng của tiktok đến ý định mua hàng của sinh viên đại học công nghiệp thành phố hồ chí minh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Công nghiệp TP.HCM

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

85
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa đề tài

1.6. Kết cấu đề tài khóa luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ THUYẾT

2.1. Các khái niệm cơ bản

2.1.1. Ý định hành vi

2.1.2. Mua hàng xã hội – Social Shoping

2.1.3. Hiệu ứng Short Video

2.1.3.1. Short Video là gì?
2.1.3.2. Đặc điểm của hiệu ứng Short Video Marketing

2.1.4. Người có sức ảnh hưởng

2.2. Cơ sở lý luận liên quan đến đề tài nghiên cứu

2.2.1. Mô hình thuyết hành động hợp lí (Theory of Reasoned Action – TRA) (Fishbein & Ajzen, 1975)

2.2.2. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acception Model – TAM) (Davis, Bagozzi, & Warshaw, 1989)

2.2.3. Các nhân tố được sử dụng trong nghiên cứu trước đây

2.3. Những mô hình nghiên cứu liên quan

2.3.1. Nguyên nhân và đặc điểm của nền tảng video ngắn Cộng đồng Internet lấy ứng dụng video ngắn TikTok làm ví dụ (Wang, Gu, & Wang, 2019)

2.3.2. Nghiên cứu về ảnh hưởng của các tính năng nội dung của video ngắn marketing đối với ý định mua hàng của người tiêu dùng (Yani Xiao, 2019)

2.3.3. Nghiên cứu chiến lược “Chiến dịch marketing trên mạng xã hội” - TikTok và Instagram (Mou, 2015)

2.4. Xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu đề xuất

2.4.1. Mối quan hệ giữa tính hữu ích và ý định mua hàng

2.4.2. Mối quan hệ giữa tính giải trí và ý định mua hàng

2.4.3. Mối quan hệ giữa sự tham gia của những người có sức ảnh hưởng và ý định mua hàng

2.4.4. Mối quan hệ giữa sự tiện lợi của mua hàng xã hội và ý định mua hàng

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu sơ bộ

3.2.1. Nghiên cứu định tính

3.2.2. Nghiên cứu định lượng

3.3. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp nghiên cứu

3.4. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.5. Thiết kế bảng câu hỏi

3.6. Thiết kế mẫu nghiên cứu

3.7. Phương pháp phân tích

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng TikTok tại Việt Nam

4.2. Kết quả kiểm định thang đo

4.2.1. Thống kê mô tả mẫu theo đặc điểm cá nhân

4.2.2. Thống kê mô tả trung bình MEAN

4.2.3. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha

4.2.4. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.2.5. Mô hình hồi quy tuyến tính

4.2.6. Kết quả kiểm định các của mô hình nghiên cứu

4.2.7. Kết quả phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết

5. CHƯƠNG 5: HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Hàm ý quản trị

5.2. Những hạn chế của nghiên cứu

5.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về tác động của TikTok đến sinh viên Đại học Công nghiệp TP

TikTok đã trở thành một trong những nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt trong giới trẻ. Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu tác động của TikTok đến quyết định mua sắm của sinh viên Đại học Công nghiệp TP.HCM. Với sự phát triển nhanh chóng của TikTok, việc hiểu rõ ảnh hưởng của nó đến hành vi tiêu dùng là rất cần thiết. Nghiên cứu sẽ phân tích các yếu tố như nội dung video, sự tham gia của influencer và thói quen tiêu dùng của sinh viên.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu về TikTok và sinh viên

Nền tảng TikTok đã thu hút hàng triệu người dùng, đặc biệt là sinh viên. Việc sử dụng TikTok không chỉ để giải trí mà còn để tìm hiểu sản phẩm và dịch vụ. Nghiên cứu sẽ chỉ ra ảnh hưởng của mạng xã hội đến sinh viên và cách họ tiếp cận thông tin mua sắm.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về hành vi tiêu dùng

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các yếu tố từ TikTok ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của sinh viên. Nghiên cứu sẽ đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như nội dung video và sự tham gia của influencer.

II. Vấn đề và thách thức trong việc nghiên cứu tác động của TikTok

Mặc dù TikTok mang lại nhiều cơ hội cho marketing, nhưng cũng tồn tại nhiều thách thức. Việc xác định chính xác ảnh hưởng của TikTok đến hành vi tiêu dùng là một vấn đề phức tạp. Nghiên cứu sẽ chỉ ra những khó khăn trong việc thu thập dữ liệu và phân tích hành vi của sinh viên.

2.1. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu

Việc khảo sát sinh viên về thói quen sử dụng TikTok và quyết định mua sắm gặp nhiều khó khăn. Nghiên cứu sẽ đề cập đến các phương pháp thu thập dữ liệu hiệu quả để đảm bảo tính chính xác.

2.2. Thách thức trong việc phân tích hành vi tiêu dùng

Phân tích hành vi tiêu dùng của sinh viên trên TikTok đòi hỏi phải xem xét nhiều yếu tố khác nhau. Nghiên cứu sẽ chỉ ra các yếu tố cần thiết để hiểu rõ hơn về quyết định mua sắm của sinh viên.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động của TikTok đến quyết định mua sắm

Nghiên cứu sẽ áp dụng các phương pháp định tính và định lượng để phân tích tác động của TikTok. Việc sử dụng bảng hỏi và phỏng vấn sẽ giúp thu thập thông tin chi tiết về hành vi tiêu dùng của sinh viên.

3.1. Phương pháp định tính trong nghiên cứu

Phương pháp định tính sẽ được sử dụng để thu thập ý kiến và cảm nhận của sinh viên về TikTok. Nghiên cứu sẽ phỏng vấn một số sinh viên để hiểu rõ hơn về tác động của video ngắn đến quyết định mua sắm.

3.2. Phương pháp định lượng trong nghiên cứu

Phương pháp định lượng sẽ giúp đo lường mức độ ảnh hưởng của TikTok đến hành vi tiêu dùng. Nghiên cứu sẽ sử dụng bảng hỏi để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn sinh viên.

IV. Kết quả nghiên cứu về tác động của TikTok đến sinh viên

Kết quả nghiên cứu sẽ chỉ ra mức độ ảnh hưởng của TikTok đến quyết định mua sắm của sinh viên. Các yếu tố như nội dung video, sự tham gia của influencer và thói quen tiêu dùng sẽ được phân tích chi tiết.

4.1. Phân tích dữ liệu từ khảo sát

Dữ liệu thu thập từ khảo sát sẽ được phân tích để xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định mua sắm. Nghiên cứu sẽ chỉ ra mối quan hệ giữa hành vi tiêu dùng và TikTok.

4.2. Kết quả từ phỏng vấn sinh viên

Kết quả từ phỏng vấn sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách sinh viên sử dụng TikTok để tìm kiếm thông tin sản phẩm. Nghiên cứu sẽ chỉ ra tác động của influencer trên TikTok đến quyết định mua sắm.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu sẽ kết luận về tác động của TikTok đến hành vi tiêu dùng của sinh viên và đưa ra các khuyến nghị cho doanh nghiệp. Tương lai của TikTok trong marketing sẽ được thảo luận để giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược của họ.

5.1. Khuyến nghị cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần nắm bắt xu hướng và tối ưu hóa chiến lược marketing trên TikTok. Nghiên cứu sẽ đưa ra các khuyến nghị cụ thể để tăng cường hiệu quả quảng cáo.

5.2. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu sẽ mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo về tác động của mạng xã hội đến hành vi tiêu dùng. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra các nền tảng khác và đối tượng khác.

15/07/2025
Ảnh hưởng của tiktok đến ý định mua hàng của sinh viên đại học công nghiệp thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu Chương 5: Hàm ý quản trị 4 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÍ THUYẾT 2.1 Các khái niệm cơ bản 2.1 Ý định hành vi Ý định hành vi là xác suất chủ quan của một người cảm nhận về sản phẩm hoặc dịch vụ để từ đó có thể đưa ra quyết định họ có thể hoặc không thực hiện hành vi nhất định nào đó đối với sản phẩm đó (Dung, 2014).Theo thuyết hành vi dự định (Fishbein & Ajzen, 1975), tác giả cho rằng ý định thực hiện hành vi sẽ chịu ảnh hưởng bởi ba nhân tố như thái độ đối với hành vi, tiêu chuẩn chủ quan và nhận thức về kiểm soát hành vi. Đồng thời, lý thuyết về hành động có kế hoạch (Ajzen, 1991) khẳng định rằng ý định mua hàng là một yếu tố quyết định quan trọng của hành vi mua thực tế của người tiêu dùng. Thuyết hành vi dự định (TPB) được phát triển từ lí thuyết hành vi hợp lí (Fishbein & Azjen, 1975), lí thuyết này được tạo ra do sự hạn chế của lí thuyết trước về việc cho rằng hành vi của con người là hoàn toàn do kiểm soát lí trí. Ngoài ra, theo Wikipedia, ý định hành vi là một thành phần được tạo nên từ thái độ và chuẩn chủ quan đối với hành vi đó.

Có thể hiểu rằng ý định hành vi có thể đo lường khả năng chủ quan của đối tượng sẽ thực hiện một hành vi và được xem như một trường hợp đặc biệt của niềm tin. Được quyết định bởi thái độ của một cá nhân đối với hành vi và chẩn chủ quan. Theo thuyết hành vi dự định của Ajzen (1991), tác giả cho rằng ý định thực hiện hành vi sẽ chịu ảnh hưởng bởi ba nhân tố như thái độ đối với hành vi, tiêu chuẩn chủ quan và nhận thức về kiểm soát hành vi.2 Mua hàng xã hội – Social Shoping Trong nghiên cứu “Sự chấp nhận hình thức mua hàng xã hội” (Shen, 2012) , mua hàng xã hội được định nghĩa là một trải nghiệm mua sắm được hỗ trợ bởi công nghệ, nơi người tiêu dùng trực tuyến có thể tương tác trong khi mua sắm, cung cấp cơ chế chính để tiến hành các hoạt động mua sắm xã hội. Những tương tác có thể dẫn đến việc khám phá sản phẩm, tổng hợp và chia sẻ thông tin sản phẩm và dẫn đến quyết định mua sắm.

Mua sắm qua mạng xã hội là một phương thức thương mại điện tử nơi bạn bè của người mua sắm tham gia vào trải nghiệm mua sắm. Mua sắm trên mạng xã hội là hành vi sử dụng 5 công nghệ để thực hiện các tương tác xã hội được tìm thấy trong các trung tâm mua sắm và cửa hàng thực. Với sự gia tăng của thiết bị di động, mua sắm xã hội hiện đang mở rộng ra ngoài thế giới trực tuyến và sang thế giới mua sắm ngoại tuyến. So với các sàn thương mại điện tử khác, người dùng sẽ thông qua mạng xã hội của thương hiệu mà họ thích, tìm hiểu về sản phẩm và trực tiếp liên hệ mua hàng.

Việc mua hàng sẽ nhanh chóng hơn khi trực tiếp mua hàng trên nền tảng mạng xã hội mà người dùng không phải tìm kiếm trên bất kì sàn thương mại điện tử nào. Tỉ lệ mua hàng sau khi người dùng thấy được quảng cáo của thương hiệu trong khi họ đang “giải trí” cũng sẽ cao hơn. Ngoài ra, việc trực tiếp phản hồi thông tin về sản phẩm cũng sẽ nhanh hơn là phải thông qua một sàn thương mại trung gian khác.4 Hiệu ứng Short Video 2.1 Short Video là gì? Video ngắn là một dạng video mới nổi thường được phát bởi những người có thể xem trong khi họ đang di chuyển. Thời lượng của video ngắn, dao động từ năm giây đến năm phút có thể được phân loại là video ngắn.

Việc sản xuất tương đối dễ dàng và chi phí thấp. Trong khi nội dung thường phong phú và tinh tế, và nó thích ứng với nhịp sống nhanh. Ngoài ra, chế độ màn hình dọc đang ở phù hợp với thói quen của người dùng di động và ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo như nhận dạng khuôn mặt làm cho video ngắn trở nên thú vị và tương tác hơn. Với sự phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp sản xuất video ngắn, marketing thông qua video ngắn ngày càng được các nhà quảng cáo ưa chuộng.

Ưu điểm của short video marketing là cho phép truyền tải nội dung thông điệp cốt lõi về sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp một cách ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn đầy đủ thông tin. Nếu sử dụng lợi thế này cho đúng đối tượng khách hàng của doanh nghiệp thì hiệu quả đạt được sẽ cao nhất. Với nội dung mang đến chỉ có thể cảm nhận và tưởng tượng nội dung qua chữ viết thì với video marketing nơi những cảm xúc, biểu cảm từ: hài hước, cảm động, hạnh phúc, sung sướng, tò mò, kích thích, bực bội, tức giận, bức xúc… được thể hiện một cách chân thật nhất giúp chạm đến được trái tim của người xem một cách trọn vẹn.2 Đặc điểm của hiệu ứng Short Video Marketing  Đúng thời điểm: Việc đưa video đến khách hàng đúng thời điểm sẽ khiến cho việc tiếp cận dễ dàng hơn, từ đó sẽ khiến cho video được lan truyền nhanh và rộng rãi hơn. Các doanh nghiệp cần nắm bắt tốt xu hướng hoặc các trào lưu nổi tiếng trên mạng xã hội để kết hợp quảng bá sản phẩm cũng như thương hiệu của mình.

 Đúng đối tượng: Các doanh nghiệp cần xác định đúng đối tượng mình đang hướng đến trong mục tiêu quảng bá. Với những sản phẩm dành cho đối tượng thiếu nhi, doanh nghiệp nên chọn nội dung mang tính chất trong sáng, hạn chế những hình ảnh, nội dung mang tính bạo lực, gợi cảm, nhạy cảm. Đối với những đối tượng trẻ tuổi nội dung cần trẻ trung, năng động, giải trí hoặc mang tính nhân văn, giàu cảm xúc. Còn với đối tượng khán giả lớn tuổi, cần hạn chế những nội dung quá “trẻ”, thiếu tế nhị mà nên hướng tới những thông điệp nhân văn hoặc tính năng cụ thể của sản phẩm.

 Nội dung ngắn gọn, súc tích: Một video dễ lưu lại trong lòng người xem ngoài mặt hình ảnh thì nội dung chính là yếu tố quyết định. Hầu hết mọi người đều thích xem những video ngắn, có nội dung ngắn gọn, súc tích vì nội dung cần được tập trung vào từ khoá chính của sản phẩm, dịch vụ và tránh chọn cách giữ chân khách hàng xem video bằng các nội dung dài dòng, lê thê. Có đến 20% người xem sẽ ngừng theo dõi video sau 10s đầu tiên và sau đó là 50% trong 50s tiếp theo. (Yani Xiao & cộng sự, 2019)  Nền tảng cho nội dung: Yếu tố quyết định đến thời gian của clip chính là lựa chọn nội dung trên nền tảng.

Video càng ngắn gọn thì số lượt xem sẽ cao hơn và với thời lượng khá ngắn thì nội dung xây dựng nên ngắn gọn, đặt thông điệp ở đầu video và có phụ đề dưới clip để người xem dễ dàng hiểu được nội dung ngay cả khi không cần bật âm lượng. 7  Thể loại video Cơ bản thường có các thể loại nổi tiếng sau: Duet- Song ca/ Kết hợp: thể loại này cho phép người dùng được kết hợp với một video clip của người dùng khác. Lipsync- Hát nhép: thể loại này cho phép người dùng sự dụng âm thanh có sẵn để tự tạo cho mình chiếc video tùy theo ý thích. Ngoài ra vẫn còn rất nhiều thể loại càng ngày càng được sinh ra bởi sức sáng tạo vô hạn từ chính người dùng.

 Tính tương tác Cách tạo tương tác trên nền tảng video ngắn sẽ thông qua các hashtag liên quan đến khách hàng, sản phẩm, và dựa theo xu hướng nổi tiếng mà cộng đồng mạng đang hướng đến.5 Người có sức ảnh hưởng: Người có sức ảnh hưởng là một cá nhân thuộc bên thứ 3 có địa vị nhất định trên xã hội và ảnh hưởng mạnh mẽ đến xã hội (Dongyuan Lu và cộng sự, 2012). Những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội gồm những người đã xây dựng một mạng lưới xã hội với một lượng người theo dõi lớn trên các mạng xã hội và họ được xem như những người định vị xu hướng đáng tin cậy (Abidin, 2016). Theo Viral Works tại Việt Nam, người có sức ảnh hưởng chia thành 3 nhóm chủ yếu. Đầu tiên là nhóm Người nổi tiếng (celebrities) là những nghệ sĩ hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật như diễn viên, ca sĩ, người mẫu,… có lượng người hâm mộ lớn.

Tiếp theo là nhóm chuyên gia (professional influencers) là những người có chuyên môn cao và có sức ảnh hưởng trong ngành hàng. Cuối cùng là nhóm người bình thường (citizen influencers ) là những người có hơn 500 bạn bè trên facebook, có những chia sẻ về ngành hàng tạo được nhiều sự chú ý. Từ đó, xem xét và lựa chọn được người đại diện có sức ảnh hưởng phù hợp với các đặc điểm của sản phẩm doanh nghiệp. Hầu hết các doanh nghiệp hiện nay đều chọn người nổi tiếng để làm gương mặt đại diện cho sản phẩm của mình từ ca sĩ, blogger, vlogger,.

Không thể phủ nhận được sự ảnh hưởng của họ đến với khán giả, 8 lượng người hâm mộ có sẵn từ những người nổi tiếng chính là chìa khoá để đưa sản phẩm của doanh nghiệp đến thị trường. Quan trọng hơn hết, video phải đủ hấp dẫn và mang đến giá trị nào đó khiến người xem thích thú và thực sự muốn chia sẻ. Tuy nhiên, phương án này cũng có một số rủi ro, vì vậy cần cẩn trọng khi chọn gương mặt người nổi tiếng để đại diện cho sản phẩm, nên chọn những người không có scandal để tránh ảnh hưởng đến thương hiệu doanh nghiệp.2 Cơ sở lý luận liên quan đến đề tài nghiên cứu 2.1 Mô hình thuyết hành động hợp lí (Theory of Reasoned Action – TRA) (Fishbein & Ajzen, 1975) Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action) được Ajzen và Fishbein xây dựng từ cuối thập niên 60 của thế kỷ 20 và được hiệu chỉnh mở rộng trong thập niên 70. Theo TRA, yếu tố quyết định đến hành vi cuối cùng không phải là thái độ mà là ý định hành vi.

Ý định hành vi (behavior intention) bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố: thái độ (Attitude) và chuẩn chủ quan (Subjective Norm). Trong đó, thái độ là biểu hiện yếu tố cá nhân thể hiện niềm tin tích cực hay tiêu cực của người tiêu dùng đối với sản phẩm. Còn chuẩn chủ quan thể hiện ảnh hưởng của quan hệ xã hội (gia đình, bạn bè,.) lên cá nhân người tiêu dùng. Attitude Behavior Behavior Intention Subjective Norm Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác động của TikTok đến quyết định mua sắm của sinh viên Đại học Công nghiệp TP.HCM" khám phá cách mà nền tảng TikTok ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của sinh viên. Nghiên cứu chỉ ra rằng TikTok không chỉ là một công cụ giải trí mà còn là một kênh tiếp thị mạnh mẽ, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận thông tin sản phẩm và dịch vụ. Tài liệu nhấn mạnh vai trò của nội dung video ngắn trong việc tạo ra sự hấp dẫn và khuyến khích quyết định mua sắm, từ đó mở ra cơ hội cho các thương hiệu tiếp cận đối tượng trẻ tuổi một cách hiệu quả hơn.

Để hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố khác trong hành vi mua sắm của giới trẻ, bạn có thể tham khảo tài liệu Tác động của người có sức ảnh hưởng đến ý định mua của giới trẻ thành phố Hồ Chí Minh, nơi phân tích vai trò của influencer trong quyết định mua sắm. Ngoài ra, tài liệu Hành vi mua hàng thời trang của sinh viên trên TikTok Shop sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách sinh viên tương tác với các sản phẩm thời trang trên nền tảng này. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Nghiên cứu tác động của quảng cáo trên các nền tảng mạng xã hội, giúp bạn nắm bắt thêm thông tin về ảnh hưởng của quảng cáo đến hành vi mua sắm của sinh viên. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm trong thời đại số.