Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường quảng cáo trên mạng xã hội (MXH) là phân khúc lớn thứ hai trong lĩnh vực quảng cáo kỹ thuật số toàn cầu, đạt mức doanh thu 97,7 tỷ USD vào năm 2020 (chiếm 27,5% tổng thị trường quảng cáo số) và được ước tính đạt 138,4 tỷ USD vào năm 2025. Tại Việt Nam, sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số thể hiện rõ nét qua quy mô người dùng Internet: tính đến tháng 1 năm 2023, cả nước có 77,93 triệu người sử dụng Internet, tương đương 79,1% dân số (tăng 5,3 triệu người, tức +7,3% so với năm 2022). Về mặt thương mại điện tử, Việt Nam đạt doanh thu 7 tỷ USD trong năm 2020, đứng thứ ba khu vực Đông Nam Á (sau Indonesia với 32 tỷ USD và Thái Lan với 9 tỷ USD). Các nền tảng MXH phổ biến nhất tại Việt Nam bao gồm YouTube (tỷ lệ người dùng 92%), Facebook (91,7%), Zalo (76,5%), Instagram (53,5%) và TikTok (47,6%).

Trong bối cảnh truyền thông đa chiều, thế hệ GenZ (toàn cầu có khoảng 2,6 tỷ người, chiếm 1/4 dân số thế giới; tại Việt Nam chiếm khoảng 25% lực lượng lao động) là nhóm khách hàng am hiểu công nghệ, sử dụng Internet thường xuyên và có sức ảnh hưởng lớn đến quyết định tiêu dùng cũng như xu hướng thị trường. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu trong nước về tác động của các thuộc tính quảng cáo mạng xã hội đến ý định mua sắm của nhóm khách hàng GenZ còn tương đối hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Đàm Trung Nguyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Digital Marketing tại Trường Đại học Gia Định nhằm đo lường và đánh giá mối quan hệ này.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận:

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Yếu tố nào của quảng cáo mạng xã hội ảnh hưởng đến ý định mua hàng của GenZ tại Thành phố Hồ Chí Minh?
    2. Mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định mua hàng của GenZ tại Thành phố Hồ Chí Minh?
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định được các yếu tố ảnh hưởng của quảng cáo mạng xã hội đến ý định mua hàng của GenZ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    2. Đánh giá được mức độ tác động của từng yếu tố.
    3. Từ kết quả phân tích, đưa ra những hàm ý nhận định hữu ích giúp hiểu rõ hơn về quảng cáo mạng xã hội ảnh hưởng đến ý định mua hàng của GenZ tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của quảng cáo mạng xã hội đến ý định mua hàng của GenZ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên thuộc thế hệ GenZ đang theo học tại Trường Đại học Gia Định.
  • Phạm vi không gian: Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập từ ngày 25/06/2024 đến ngày 30/07/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận dựa trên các lý thuyết nền tảng về hành vi người tiêu dùng, bao gồm Thuyết hành vi hoạch định (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và các lý thuyết về giá trị quảng cáo trực tuyến (Ducoffe, 1996; Alalwan, 2018).

  • Khái niệm GenZ: Tác giả tổng thuật các cách định nghĩa khác nhau theo mốc thời gian (Pew Research Center, Haddouche & Salomone, Jean Twenge, Takahashi & Toshie) và lựa chọn định nghĩa của Williams và cộng sự (2010): Thế hệ Z là thuật ngữ chỉ những người sinh sau năm 1994.
  • Mạng xã hội và quảng cáo trên MXH: Kế thừa định nghĩa của Pan và cộng sự (2014), Lance (2008), De Vries và cộng sự (2012) và Alalwan (2018) về phương thức truyền thông số và tương tác đa chiều.
  • Ý định mua hàng: Được xem xét là giai đoạn thúc đẩy hành vi thực tế dựa trên nhận thức, thái độ và sự kích thích từ thông điệp tiếp thị (Solomon, 2004; Morinez và cộng sự, 2007; Wang, 2012; Alsamydai, 2016).

Tác giả đã tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Ngô Mỹ Trân & Mai Võ Ngọc Thanh, 2017; Võ Chiêu Vy, 2023; Trương Thị Ngọc Hân, 2023; Lưu Thị Minh Ngọc, 2021) và nghiên cứu quốc tế (Ali Abdallah Alalwan, 2018; Sriram và cộng sự, 2021; Ahmad Reza Akhavan, 2020). Trên cơ sở đó, tác giả kế thừa mô hình của Võ Chiêu Vy (2023) để đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập:

Ký hiệu giả thuyết Nội dung giả thuyết Chiều tác động
H1 Tính thông tin của quảng cáo MXH ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng (+)
H2 Tính giải trí ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng (+)
H3 Sự tin cậy ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng (+)
H4 Giá trị cảm nhận ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng (+)
H5 Tính tương tác xã hội ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng (+)

Phương pháp nghiên cứu và thang đo

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện thảo luận nhóm với 10 sinh viên Trường Đại học Gia Định nhằm hiệu chỉnh, điều chỉnh nội dung các biến quan sát cho phù hợp với ngữ cảnh tiếp nhận quảng cáo của GenZ tại TP.HCM.
  2. Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến qua biểu mẫu Google Forms. Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu chính thức đạt $N = 257$ phiếu hợp lệ (đáp ứng tiêu chuẩn của Hair và cộng sự với $N \ge 5k = 5 \times 21 = 105$).
  3. Hệ thống thang đo (21 biến quan sát, thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý):
    • Tính thông tin (TT - 4 biến): TT1, TT2, TT3, TT4 (kế thừa từ Logan và cộng sự, 2012).
    • Tính giải trí (GT - 4 biến): GT1, GT2, GT3, GT4 (kế thừa từ Kim và cộng sự, 2016).
    • Sự tin cậy (TC - 3 biến): TC1, TC2, TC3 (kế thừa từ Tran, 2017; Kim và cộng sự, 2017).
    • Giá trị cảm nhận (CN - 3 biến): CN1, CN2, CN3 (kế thừa từ Kim và cộng sự, 2016).
    • Tương tác xã hội (XH - 5 biến): XH1, XH2, XH3, XH4, XH5 (kế thừa từ Alalwan, 2018).
    • Ý định mua (YD - 3 biến): YD1, YD2, YD3 (kế thừa từ Alsamydai, 2016).
  4. Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (chọn biến có Cronbach’s Alpha $> 0,6$ và tương quan biến tổng $> 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1,0; Factor Loading $> 0,5$; Phương sai trích $> 50%$; Eigenvalue $> 1$), phân tích tương quan, phân tích hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử và quảng cáo số tại Việt Nam tăng trưởng vượt bậc, đặc biệt là sự trỗi dậy của thế hệ tiêu dùng GenZ. Tác giả nêu rõ 2 câu hỏi nghiên cứu, 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phạm vi nghiên cứu tại khu vực TP.HCM từ ngày 25/6/2024 đến 30/7/2024 đối với sinh viên Đại học Gia Định, đồng thời phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa lý luận về GenZ, mạng xã hội, quảng cáo trên mạng xã hội và ý định mua hàng. Chương này tổng thuật 4 nghiên cứu thực nghiệm trong nước và 3 nghiên cứu nước ngoài. Từ đó, tác giả kế thừa mô hình của Võ Chiêu Vy (2023) để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất với 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H5), bao gồm 5 nhân tố độc lập (Tính thông tin, Tính giải trí, Sự tin cậy, Giá trị cảm nhận, Tương tác xã hội) tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc là Ý định mua hàng.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học từ xác định mục tiêu, thảo luận nhóm định tính (10 sinh viên), điều chỉnh các thang đo gốc từ các nghiên cứu quốc tế thành 21 biến quan sát phù hợp ngữ cảnh sinh viên Việt Nam. Tác giả giải trình phương pháp chọn mẫu thuận tiện ($N = 257$), thiết kế bảng hỏi theo thang đo Likert 5 điểm, và thiết lập các tiêu chuẩn thống kê xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính, ANOVA).

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 công bố toàn bộ các kết quả xử lý dữ liệu sơ cấp thu thập được. Mẫu khảo sát đạt 257 phản hồi hợp lệ, thể hiện các đặc điểm nhân khẩu học về giới tính và năm học của sinh viên. Chương này trình bày chi tiết các bước kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho từng thang đo, kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc, mô hình hồi quy tuyến tính, kiểm định phương sai ANOVA và phần thảo luận chuyên sâu về các kết quả đạt được.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính của đề tài, đối chiếu với mục tiêu nghiên cứu ban đầu. Dựa trên trọng số tác động của từng nhân tố, tác giả đề xuất các hàm ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp và nhà tiếp thị số khi triển khai chiến dịch quảng cáo hướng đến GenZ. Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dữ liệu thống kê mô tả từ 257 đáp viên sinh viên Trường Đại học Gia Định cho thấy cơ cấu mẫu như sau:

Tiêu chí nhân khẩu học Phân loại Tần số ($N=257$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 147 57,2%
Nữ 110 42,8%
Sinh viên theo năm học Năm nhất 54 21,0%
Năm hai 118 45,9%
Năm ba 85 33,1%

Kết quả phân tích thống kê và kiểm định mô hình cho thấy:

  • Cả 5 yếu tố của quảng cáo mạng xã hội (Tính thông tin, Tính giải trí, Sự tin cậy, Giá trị cảm nhận, Tương tác xã hội) đều có ảnh hưởng đáng kể và cùng chiều (+) đến Ý định mua hàng của GenZ tại TP.HCM.
  • Trong 5 yếu tố, Sự tin cậy (TC) và Tính thông tin (TT) là hai yếu tố có mức độ ảnh hưởng nổi bật và quan trọng nhất thúc đẩy ý định mua hàng của thế hệ GenZ.

Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

Từ các kết quả thực nghiệm, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động tiếp thị:

  1. Nâng cao tính chính xác và giá trị thông tin: Cung cấp thông tin sản phẩm đầy đủ, ngắn gọn, súc tích và cập nhật kịp thời các tính năng mới hoặc chính sách giá, giúp khách hàng đưa ra quyết định mua sắm dễ dàng.
  2. Củng cố sự tin cậy của quảng cáo: Đảm bảo tính trung thực của thông điệp quảng cáo, tránh phóng đại chất lượng sản phẩm; bảo mật thông tin cá nhân của người dùng và nâng cao uy tín thương hiệu trên các kênh truyền thông chính thức.
  3. Tăng cường tính giải trí và sáng tạo: Thiết kế nội dung quảng cáo sinh động, bắt mắt, độc đáo để thu hút sự chú ý nhanh chóng của GenZ và tạo tâm trạng tích cực khi tiếp nhận thông điệp.
  4. Tối ưu hóa khả năng tương tác xã hội: Xây dựng cơ chế phản hồi nhanh chóng, đa chiều; tạo diễn đàn để khách hàng trẻ chia sẻ trải nghiệm thực tế và cảm nhận được sự lắng nghe từ phía doanh nghiệp.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hành vi tiếp nhận quảng cáo trên MXH của GenZ tại TP.HCM; kiểm chứng lại thang đo của các tác giả quốc tế (Logan, Kim, Tran, Alalwan, Alsamydai) trong bối cảnh sinh viên đại học tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà quản trị Digital Marketing trong việc phân bổ ngân sách và thiết kế nội dung quảng cáo đánh trúng tâm lý và kỳ vọng của người tiêu dùng trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với đối tượng khảo sát giới hạn trong sinh viên Trường Đại học Gia Định, chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ cộng đồng GenZ tại TP.HCM (như nhóm GenZ đã đi làm hoặc sinh viên các khối ngành khác).
  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu khảo sát gồm 257 quan sát, tuy đạt yêu cầu kỹ thuật tối thiểu nhưng độ bao quát chưa cao.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ 25/06/2024 đến 30/07/2024).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi và quy mô mẫu khảo sát sang nhiều trường đại học khác nhau và các nhóm nhân khẩu học GenZ đa dạng trên địa bàn TP.HCM và các tỉnh thành lân cận.
  • Phân tích chi tiết tác động của quảng cáo theo từng nền tảng MXH chuyên biệt (TikTok, Facebook, Instagram, YouTube) hoặc theo từng danh mục ngành hàng cụ thể để làm rõ sự khác biệt trong hành vi tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Digital Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử và các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về hành vi người tiêu dùng GenZ trên không gian số.
  • Nội dung giá trị:
    • Khung thang đo 21 biến quan sát đã được chuẩn hóa qua thảo luận nhóm, phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu định lượng về hiệu quả quảng cáo mạng xã hội.
    • Quy trình phân tích dữ liệu sơ cấp bài bản trên phần mềm SPSS 20, bao gồm các bước kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA và hồi quy tuyến tính.
    • Bộ số liệu thống kê mô tả về thói quen và tỷ lệ sử dụng MXH của sinh viên GenZ tại TP.HCM trong năm 2024.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng định nghĩa nào để xác định nhóm đối tượng GenZ?
Tác giả đã tổng thuật các quan điểm phân chia thế hệ của Pew Research Center, Jean Twenge, Haddouche & Salomone, Takahashi & Toshie và lựa chọn khái niệm của Williams và cộng sự (2010), theo đó: "Thế hệ Z là thuật ngữ nói những người sinh sau năm 1994".

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu biến quan sát và kế thừa từ các nguồn tài liệu nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 21 biến quan sát đo lường 6 khái niệm:

  • Tính thông tin (TT - 4 biến): Logan và cộng sự (2012).
  • Tính giải trí (GT - 4 biến) và Giá trị cảm nhận (CN - 3 biến): Kim và cộng sự (2016).
  • Sự tin cậy (TC - 3 biến): Tran (2017) và Kim và cộng sự (2017).
  • Tương tác xã hội (XH - 5 biến): Alalwan (2018).
  • Ý định mua (YD - 3 biến): Alsamydai (2016).

3. Kích thước và đặc điểm của mẫu khảo sát thực tế trong khóa luận là bao nhiêu?
Mẫu khảo sát chính thức gồm $N = 257$ sinh viên tại Trường Đại học Gia Định. Về giới tính, có 147 nam (57,2%) và 110 nữ (42,8%). Về năm học, sinh viên Năm nhất có 54 người (21,0%), Năm hai có 118 người (45,9%), và Năm ba có 85 người (33,1%).

4. Hai yếu tố nào của quảng cáo mạng xã hội có tác động nổi bật nhất đến ý định mua hàng của GenZ theo kết quả nghiên cứu?
Theo kết quả phân tích hồi quy trong khóa luận, cả 5 yếu tố đều có tác động cùng chiều đến ý định mua hàng, trong đó Sự tin cậy (TC) và Tính thông tin (TT) là hai yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ và nổi bật nhất.

5. Nghiên cứu sử dụng những phương pháp và phần mềm thống kê nào để xử lý dữ liệu?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện: thống kê mô tả mẫu, đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan, phân tích hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai ANOVA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đàm Trung Nguyên đã nghiên cứu và đo lường thành công tác động của quảng cáo mạng xã hội đến ý định mua sắm của thế hệ GenZ tại TP.HCM. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 257 sinh viên Trường Đại học Gia Định kết hợp xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS 20, công trình khẳng định vai trò tích cực của 5 yếu tố: tính thông tin, tính giải trí, sự tin cậy, giá trị cảm nhận và tương tác xã hội. Nghiên cứu cung cấp hệ thống thang đo 21 biến quan sát được chuẩn hóa cùng các hàm ý quản trị thực tiễn, giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược truyền thông quảng cáo số hiệu quả và tiếp cận trúng đích đối tượng khách hàng trẻ.