Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường sản phẩm thủ công (handmade) tại Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận mức độ quan tâm và nhu cầu tiêu dùng ngày càng gia tăng. Các sản phẩm làm thủ công bằng tay từ len, vải nỉ, giấy bìa cứng mang tính độc đáo, thẩm mỹ cao cùng mức chi phí hợp lý. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó, nhóm tác giả gồm 7 thành viên (Trần Thị Phương Anh, Nguyễn Thị Tuyết Mai, Nguyễn Văn Toàn, Vương Thị Phương, Nguyễn Thế Đức, Vũ Tuấn Anh, Lê Hồng Khánh) đã tiến hành xây dựng và thực hiện đồ án "Tài liệu dự án 1 digital marketing cao" với thương hiệu thực tế mang tên "Miu Handmade" vào ngày 31/10/2022.
Mục tiêu nghiên cứu và thực thi của đồ án tập trung vào các nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu thị trường ngành hàng thủ công mỹ nghệ, hành vi khách hàng và phân tích đối thủ cạnh tranh trên các nền tảng kỹ thuật số.
- Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu và hoàn thiện mô hình kinh doanh Canvas cho thương hiệu Miu Handmade.
- Thiết lập hệ thống tiếp thị đa kênh bao gồm: Website thương mại điện tử WordPress, Fanpage Facebook và gian hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee.
- Lập kế hoạch chi tiết, phân bổ ngân sách và đặt ra hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cho toàn bộ chiến dịch từ ngày 01/11 đến ngày 14/12.
- Triển khai các hoạt động Digital Marketing: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO Onpage, SEO Offpage, SEO Entity), quảng cáo trả phí (Google Ads, Google Display Network, Shopee Ads), sáng tạo nội dung mạng xã hội và các chương trình khuyến mãi.
- Đo lường, kiểm toán kỹ thuật và đánh giá hiệu quả thực thi thông qua các công cụ đo lường chuyên dụng.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động tiếp thị số cho các dòng sản phẩm thủ công chính: len móc handmade, móc khóa, thiệp handmade, tranh handmade và hộp quà. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung vào thị trường trực tuyến tại Việt Nam (trọng tâm là các đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng). Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu xu hướng kéo dài trong 12 tháng và thời gian triển khai kế hoạch thực tế từ ngày 01/11/2022 đến ngày 14/12/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án ứng dụng hệ thống khung lý thuyết quản trị và tiếp thị hiện đại, kết hợp việc tuân thủ các quy định pháp lý hiện hành của Nhà nước về thương mại điện tử:
- Khung lý thuyết và mô hình quản trị: Mô hình Canvas (Business Model Canvas) định hình 9 yếu tố cốt lõi của doanh nghiệp; mô hình phân tích ma trận SWOT (kết hợp các chiến lược S-O, W-O, S-T, W-T); mô hình Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion); quy trình 6 bước thực hiện SEO tiêu chuẩn; mô hình cấu trúc trang Pillar Page - Subpage.
- Cơ sở pháp lý vận hành website thương mại điện tử: Luật mẫu của UNCITRAL về thương mại điện tử của Liên Hợp Quốc; Luật Giao dịch điện tử năm 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/03/2006); Luật Thương mại sửa đổi năm 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2006); Bộ luật Dân sự 2005; Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/07/2006); Nghị định số 52/2013/NĐ-CP của Chính phủ về thương mại điện tử.
Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu thực tế:
- Nghiên cứu xu hướng và từ khóa tìm kiếm: Sử dụng công cụ Google Trends (phân tích chu kỳ quan tâm 12 tháng và phân bố địa lý) và KWFinder (đo lường khối lượng tìm kiếm Search Volume của các nhóm từ khóa: len móc, móc khóa, thiệp handmade, tranh handmade, hộp quà handmade).
- Nghiên cứu truyền thông mạng xã hội: Sử dụng công cụ Buzzsumo để khảo sát mức độ thảo luận, số lượng bài viết, lượt tương tác và phản ứng cảm xúc của người dùng đối với chủ đề đồ handmade trên Facebook.
- Khảo sát dữ liệu thị trường thương mại điện tử: Sử dụng Shopee Analytics và nền tảng số liệu Metric nhằm đo lường doanh số toàn ngành hàng, sản lượng tiêu thụ, phân khúc giá bán phổ biến và cơ cấu loại hình gian hàng (Shop thông thường so với Shop chính hãng).
- Phân tích đối thủ cạnh tranh: Ứng dụng Semrush (kiểm tra Authority Score, Organic Search Traffic, Backlinks), Fanpage Karma (đo lường tỷ lệ tương tác và tần suất đăng bài), Facebook Ad Library (quan sát mẫu quảng cáo đang chạy), PageSpeed Insights (đánh giá tốc độ tải trang).
- Kiểm toán và đo lường kỹ thuật: Screaming Frog, SEOquake, Google Search Console, Google Analytics.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I. Giới thiệu thương hiệu
Chương I trình bày quá trình hình thành thương hiệu Miu Handmade với slogan "Sáng tạo không giới hạn", hệ thống liên kết kênh (website miuhandmade.com, fanpage, shopee) và bộ nhận diện thương hiệu. Lĩnh vực hoạt động chính là kinh doanh các sản phẩm làm từ len, nhựa dẻo, giấy màu, giấy bìa cứng, vải nỉ.
Nhóm tác giả thiết lập mô hình kinh doanh Canvas toàn diện cho thương hiệu:
| Yếu tố Canvas |
Nội dung chi tiết của Miu Handmade |
| Đối tác chính |
- Nhà cung cấp nguyên phụ liệu và sản phẩm handmade đầu vào. - Sàn thương mại điện tử (Shopee), hệ thống phân phối, đối tác vận chuyển. - Đối tác quảng cáo: Google, Facebook, Shopee. |
| Hoạt động chính |
- Nghiên cứu thị trường ngành hàng thủ công để phát triển sản phẩm. - Quảng bá thương hiệu qua mạng xã hội nhằm gia tăng nhận diện. - Triển khai các chương trình giảm giá, khuyến mãi và bán hàng trực tuyến. |
| Giải pháp giá trị |
- Đa dạng danh mục sản phẩm handmade đẹp mắt, đảm bảo chất lượng. - Mức giá phù hợp đối tượng học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng. - Đảm bảo chính sách đổi trả khi hàng bị lỗi, hỏng. - Khả năng mua hàng trực tuyến thuận tiện tại mọi thời điểm. |
| Quan hệ khách hàng |
- Khách hàng cũ: Gửi tin nhắn chúc mừng, tặng phiếu giảm giá dịp lễ, tổ chức mini game. - Khách hàng mới: Cung cấp chương trình ưu đãi cho đơn hàng đầu tiên. |
| Phân khúc khách hàng |
- Độ tuổi: 18–24 và 24–35 tuổi (cả nam và nữ). - Nghề nghiệp: Học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng có thu nhập trên 5 triệu đồng/tháng. - Sở thích: Thích sưu tầm đồ thủ công, sáng tạo, thường xuyên dùng mạng xã hội. - Hành vi: Mua sắm online, săn sale, tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi mua. |
| Nguồn lực chủ chốt |
- Danh mục sản phẩm handmade đa dạng. - Nhân sự: Nhân viên vận hành, nhân viên giao hàng. - Hệ thống kênh bán hàng online. |
| Kênh phân phối |
- Kênh Online: Website, Facebook Fanpage, Shopee. - Kênh Offline: Bán hàng trực tiếp tới người tiêu dùng. |
| Cơ cấu chi phí |
- Chi phí duy trì website (hosting, tên miền). - Chi phí nhập hàng và nguyên vật liệu. - Chi phí tiền lương nhân viên. - Chi phí chạy quảng cáo trên Fanpage và các nền tảng số. |
| Dòng doanh thu |
- Doanh thu từ hoạt động bán sản phẩm trực tiếp và online. - Tiền hoa hồng quảng bá sản phẩm cho đối tác khác. - Phí cho thuê không gian quảng cáo trên website. |
Kết quả khảo sát thị trường trong chương cho thấy:
- Google Trends: Mức độ quan tâm từ khóa cao nhất thuộc về "móc khóa", tiếp đến là "túi len" và "thiệp handmade". Nhu cầu tìm kiếm tăng mạnh từ tháng 11 đến tháng 2 năm sau (phục vụ nhu cầu trang trí cuối năm và đầu năm mới). Các khu vực có lượng tìm kiếm lớn nhất gồm Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.
- Buzzsumo (Facebook): Từ khóa "đồ handmade" trong một năm ghi nhận 195 bài viết với 1.904 lượt tương tác (trung bình 9 tương tác/bài). Tháng 3/2022 đạt đỉnh điểm với 17 bài viết và 536 tương tác. Định dạng bài viết chứa hình ảnh và video thu hút tương tác tốt nhất; biểu tượng cảm xúc "love" chiếm 79%.
- Nền tảng Metric (Shopee): Thị trường sản phẩm handmade trong vòng 1 tháng đạt doanh số khoảng 3 tỷ đồng với 97.000 sản phẩm được bán ra. Nhóm ngành hàng sở thích và sưu tầm chiếm tỷ trọng lớn. Phân khúc giá dao động từ 10.000 đến 200.000 đồng ghi nhận lượng mua cao nhất. Cơ cấu người bán gồm 96,6% shop thông thường và 3,4% shop chính hãng (Shopee Mall).
Chương II. Chiến lược marketing
Chương II làm rõ chân dung khách hàng mục tiêu, chiến lược định vị, phân tích đối thủ cạnh tranh và hoàn thiện ma trận SWOT:
- Khách hàng mục tiêu: Nam và nữ độ tuổi 18–24 và 25–35; học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng có thu nhập từ 7 triệu đồng/tháng. Thời gian truy cập mạng xã hội tập trung vào khung giờ 12h–13h30 và 20h–22h qua thiết bị di động.
- Định vị sản phẩm: Miu Handmade định vị ở mức giá trung bình thấp, tập trung vào mẫu mã bắt mắt, đa dạng để tiếp cận nhóm khách hàng trẻ tuổi.
- Phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Đồ án nghiên cứu hai đối thủ là Linh Handmade và Cổ & Cũ.
| Tiêu chí so sánh |
Đối thủ 1: Linh Handmade |
Đối thủ 2: Cổ & Cũ |
| Sản phẩm chính |
Len sợi, dụng cụ đan móc, thành phẩm, sách hướng dẫn đan móc |
Vật dụng trang trí, sản phẩm từ vải, hoa handmade, đồ trang trí, thêu thùa |
| Khoảng giá |
10.000 – 200.000 VNĐ |
10.000 – 200.000 VNĐ |
| Địa chỉ hoạt động |
Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh |
Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng |
| Đánh giá Website |
- Giao diện đồng nhất màu sắc chủ đạo, đa dạng phân khúc giá. - Điểm yếu: Tốc độ tải trang di động chỉ đạt 27%, máy tính để bàn 66%. |
- Sản phẩm đa dạng, bố cục bắt mắt, đầy đủ hướng dẫn. - Điểm yếu: Tốc độ tải trang di động đạt 13%, máy tính để bàn 68%; thiếu nút CTA và chưa tối ưu footer. |
| Chỉ số Semrush |
- Authority Score: 24 - Organic Search Traffic: 3,5k/tháng - Backlinks: 771 |
- Authority Score: 15 - Organic Search Traffic: 1,4k/tháng |
| Fanpage Facebook |
- Lượt thích trang: 58.000 lượt. - Tần suất đăng bài: 1,3 bài/ngày. - Tương tác tuần: 0,086% theo dõi, 0,027% tương tác. |
- Lượt thích trang: 16.000 lượt. - Tăng trưởng theo dõi tuần: 0,011%. |
| Quảng cáo (Ad Library) |
Đang chạy 3 mẫu quảng cáo (hình ảnh + văn bản kèm link website/TMĐT). |
Đang chạy 2 mẫu quảng cáo sản phẩm kèm liên kết website. |
- Ma trận SWOT và định hướng chiến lược:
- Điểm mạnh (S): Đội ngũ trẻ trung, năng động; chăm sóc khách hàng thân thiện; sản phẩm thân thiện môi trường; mẫu mã phong phú; giá bán hợp lý.
- Điểm yếu (W): Thương hiệu mới; nguồn vốn hạn hẹp; khó cạnh tranh với đơn vị lâu năm; hoạt động truyền thông chưa sâu rộng; quản lý nhân sự chưa hoàn thiện.
- Cơ hội (O): Nhu cầu sản phẩm thân thiện môi trường tăng cao; thói quen mua hàng trực tuyến ngày càng phổ biến; thị trường tiêu thụ đồ decor cuối năm sôi động.
- Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các shop lớn; nguồn nhập nguyên liệu gặp khó khăn; tâm lý e ngại chất lượng hình ảnh qua mạng của khách hàng.
- Chiến lược kết hợp: S-O (Đẩy mạnh bán hàng đa kênh online, phát triển sản phẩm len mùa vụ và sản phẩm xanh); W-O (Mở rộng nhận diện, học hỏi nâng cao tính chuyên nghiệp, tìm kiếm nguồn vốn đầu tư); S-T (Nâng cao dịch vụ khách hàng, minh bạch chính sách đổi trả); W-T (Đa dạng hóa nhà cung cấp nguyên liệu, cải tiến quản trị nội bộ).
Chương III. Lập kế hoạch dự án
Chương III xác định hệ thống chỉ tiêu hiệu suất (KPIs) được phân bổ chi tiết cho giai đoạn thực hiện từ ngày 01/11 đến ngày 14/12:
| Kênh triển khai |
Chỉ số KPI cụ thể |
Mục tiêu đề ra |
| Website (SEO) |
Số lượng từ khóa lọt Top 1–4 |
100 từ khóa |
|
Số lượng từ khóa lọt Top 5–7 |
10 từ khóa |
|
Tốc độ tải trang (PageSpeed) |
< 90% |
|
Tổng số lượng bài viết chuẩn SEO |
28 bài viết |
|
Khai báo thực thể doanh nghiệp (SEO Entity) |
70 trang/hồ sơ |
|
Số lượng liên kết ngoài (Backlink Offpage) |
70 backlink |
| Website (Traffic) |
Tổng lượng người dùng truy cập (Users) |
350 người dùng |
|
Thời gian trung bình trên trang (Time on site) |
2 phút |
|
Nguồn truy cập trực tiếp (Direct) |
150 lượt |
|
Nguồn tìm kiếm tự nhiên (Organic) |
80 lượt |
|
Nguồn giới thiệu (Referral) |
80 lượt |
|
Nguồn quảng cáo trả phí (CPC) |
40 lượt |
| Facebook Fanpage |
Lượt thích trang (Page Likes) |
200 lượt |
|
Tổng lượt tương tác (Engagement) |
4.000 lượt |
|
Tổng lượt tiếp cận (Reach) |
4.000 lượt |
| Sàn Shopee |
Lượt người theo dõi gian hàng (Followers) |
200 lượt |
|
Lượt xem trang gian hàng (Page Views) |
1.000 lượt |
Bản kế hoạch chi tiết cũng phân bổ ngân sách dự kiến, phân công công việc cụ thể cho 7 thành viên theo từng kênh tiếp thị.
IV. Thực hiện dự án
Chương IV mô tả chi tiết quá trình thiết lập hạ tầng và triển khai hoạt động tiếp thị số trên các kênh:
- Xây dựng Website Miu Handmade:
- Cơ sở hạ tầng kỹ thuật: Thiết lập trên nền tảng mã nguồn mở WordPress, sử dụng dịch vụ lưu trữ Hosting của iNet, đăng ký tên miền chính thức
miuhandmade.com và tích hợp chứng chỉ bảo mật an toàn SSL.
- Kiến trúc hệ thống và Sitemap: Thiết kế phân tầng URL rõ ràng gồm Tầng 1 (Trang chủ), Tầng 2 (Khối Blog và Khối Thương mại điện tử), Tầng 3 (Bài viết chi tiết và Trang sản phẩm chi tiết). Thiết kế đầy đủ các phân hệ chức năng: Trang chủ, Danh mục sản phẩm (bộ lọc giá, danh mục, đánh giá), Trang chi tiết sản phẩm, Giỏ hàng, Trang thanh toán đa phương thức (thẻ, chuyển khoản ngân hàng, COD), Danh mục bài viết và Trang liên hệ (tích hợp Google Maps).
- Tối ưu hóa giao diện và trải nghiệm người dùng (UI/UX): Bố cục giao diện đơn giản, sử dụng khoảng trắng hợp lý, đồng nhất phông chữ, tối ưu hình ảnh sản phẩm thực tế, tích hợp chatbox tự động, hotline, nút kêu gọi hành động (CTA), danh sách sản phẩm yêu thích (Wishlist), bảng mục lục tự động (Table of Contents).
- Đo lường tốc độ tải trang thực tế qua PageSpeed Insights: Đạt 92% trên máy tính để bàn (Desktop) và 67% trên thiết bị di động (Mobile).
- Nghiên cứu từ khóa và chiến lược nội dung: Xác định các chỉ số Volume, allintitle, KGR, C, KEI; lập danh sách từ khóa theo hành trình tìm kiếm và biên tập bài viết theo checklist chuẩn SEO.
- Triển khai quảng cáo tìm kiếm và hiển thị: Thiết lập chiến dịch quảng cáo từ khóa Google Ads (PPC) và mạng hiển thị Google Display Network (GDN).
- Xây dựng và phát triển Fanpage Facebook: Tối ưu thông tin trang, sáng tạo nội dung bài viết định kỳ, hình ảnh minh họa, triển khai các kỹ thuật tăng tương tác tự nhiên và kế hoạch chạy quảng cáo Facebook Ads.
- Phát triển gian hàng Shopee: Chuẩn hóa hình ảnh gian hàng và thông tin sản phẩm, áp dụng các chương trình khuyến mãi nội sàn, seeding thả tim sản phẩm, chia sẻ liên kết sản phẩm lên các trang mạng xã hội và vận hành chiến dịch Shopee Ads.
Chương V. Đo lường và đánh giá
Chương V trình bày công tác kiểm toán kỹ thuật và đánh giá hiệu quả sau giai đoạn triển khai:
- Kiểm toán kỹ thuật website: Sử dụng phần mềm Screaming Frog để rà soát cấu trúc liên kết nội bộ, thẻ tiêu đề, mô tả meta, mã phản hồi HTTP và các lỗi kỹ thuật Onpage.
- Đo lường thứ hạng và hiệu suất tìm kiếm: Đánh giá vị trí hiển thị của tập từ khóa mục tiêu và theo dõi các chỉ số hiển thị, lượt nhấp chuột (Clicks), tỷ lệ CTR thông qua Google Search Console.
- Đánh giá tổng kết dự án: Phân tích ưu điểm đạt được về mặt nhận diện và lưu lượng truy cập; chỉ rõ các nhược điểm về nguồn lực, hạ tầng di động; đồng thời xây dựng các giải pháp khắc phục cho giai đoạn tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã ghi nhận các kết quả thực thi kỹ thuật và dữ liệu cụ thể:
- Hoàn thiện website thương mại điện tử
miuhandmade.com đạt điểm hiệu năng PageSpeed Insights 92% trên Desktop và 67% trên Mobile, đáp ứng các tiêu chuẩn về bảo mật SSL và cấu trúc phân tầng URL chuẩn SEO.
- Hoàn thành hệ thống khảo sát thị trường định lượng với dữ liệu 195 bài viết trên Buzzsumo, phân tích quy mô thị trường đồ handmade trị giá 3 tỷ VNĐ/tháng với 97.000 sản phẩm trên nền tảng Metric (Shopee).
- Thu thập và phân tích chi tiết dữ liệu SEO, Backlink và hoạt động quảng cáo của hai đối thủ cạnh tranh lớn trong ngành (Linh Handmade: DA 24, 3,5k traffic; Cổ & Cũ: DA 15, 1,4k traffic).
- Xây dựng thành công hệ thống kênh truyền thông tích hợp (Website, Fanpage, Shopee) cùng khung chỉ tiêu 15 tiêu chí KPI lượng hóa rõ ràng từ ngày 01/11 đến ngày 14/12.
- Nhóm tác giả đề xuất các nhóm giải pháp khắc phục nhược điểm dự án: Nâng cấp trải nghiệm tải trang trên thiết bị di động, cải thiện quy trình dịch vụ khách hàng trực tuyến, đa dạng hóa nguồn nhập nguyên phụ liệu và tối ưu hóa chi phí quảng cáo đa kênh.
Đóng góp chính của đồ án là việc cung cấp quy trình triển khai Digital Marketing bài bản, khép kín cho một thương hiệu khởi nghiệp ngành đồ thủ công mỹ nghệ: từ khâu phân tích dữ liệu thị trường bằng công cụ số, nghiên cứu đối thủ, xây dựng khung pháp lý website, cho đến triển khai kỹ thuật SEO, tối ưu UI/UX và phân bổ kênh truyền thông đa nền tảng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án:
- Tốc độ tải trang website trên thiết bị di động mới đạt 67%, chưa tối ưu hoàn toàn cho trải nghiệm người dùng di động.
- Dự án là thương hiệu mới thành lập, nguồn vốn đầu tư ban đầu còn hạn chế, hoạt động truyền thông chưa phủ sóng sâu rộng.
- Nguồn cung ứng nguyên vật liệu phục vụ sản xuất sản phẩm còn gặp khó khăn và hệ thống quản trị nhân sự nội bộ chưa hoàn thiện.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
- Tiếp tục tối ưu hóa sâu các tệp mã nguồn, hình ảnh để nâng cao điểm hiệu năng PageSpeed trên nền tảng di động lên mức trên 90%.
- Mở rộng quy mô nghiên cứu từ khóa dài (Long-tail keywords) và đẩy mạnh xây dựng mạng lưới liên kết ngoài (Backlink Offpage) chất lượng cao.
- Thiết lập quy trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, mở rộng thêm các kênh phân phối mới và tìm kiếm đối tác cung ứng nguyên phụ liệu ổn định dài hạn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo thực tiễn cho sinh viên các chuyên ngành Digital Marketing, Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh và Marketing truyền thông:
- Cung cấp phương pháp ứng dụng phối hợp các công cụ nghiên cứu thị trường số (Google Trends, KWFinder, Buzzsumo, Metric, Semrush) để phân tích ngành hàng thủ công.
- Là mẫu tài liệu tham khảo chi tiết về bảng cấu trúc Canvas, ma trận SWOT, bảng phân tích đối thủ cạnh tranh và bảng phân bổ KPIs cụ thể theo thời gian.
- Cung cấp hướng dẫn trực quan về việc lập kiến trúc sitemap, danh mục chức năng website TMĐT WordPress, checklist tối ưu UI/UX và các căn cứ pháp lý cần thiết khi xây dựng trang web bán hàng trực tuyến tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Thương hiệu Miu Handmade được thành lập vào thời gian nào và định vị phân khúc khách hàng ra sao?
Thương hiệu Miu Handmade được lên ý tưởng và thành lập vào ngày 31/10/2022 bởi nhóm 7 thành viên. Thương hiệu định vị phân khúc giá trung bình thấp, tập trung vào mẫu mã đẹp mắt, hướng đến đối tượng khách hàng là học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng trong độ tuổi từ 18–35 có thu nhập từ 5–7 triệu đồng/tháng.
2. Dữ liệu phân tích thị trường Shopee bằng công cụ Metric trong đồ án cho thấy những con số nào?
Báo cáo từ công cụ Metric cho thấy trong vòng 1 tháng, doanh số thị trường ngành hàng đồ handmade trên Shopee đạt khoảng 3 tỷ đồng với 97.000 sản phẩm được tiêu thụ. Phân khúc giá bán chạy nhất nằm trong khoảng 10.000 – 200.000 đồng; thị trường do các shop thông thường chiếm ưu thế áp đảo với 96,6%, trong khi shop chính hãng chỉ chiếm 3,4%.
3. Đồ án đã phân tích những chỉ số nào của hai website đối thủ Linh Handmade và Cổ & Cũ?
Thông qua công cụ Semrush và PageSpeed Insights, đồ án chỉ ra: Linh Handmade có Authority Score đạt 24, lượng truy cập tự nhiên 3,5k/tháng, 771 backlink, tốc độ web desktop 66% và mobile 27%. Đối thủ Cổ & Cũ có Authority Score đạt 15, lượng truy cập tự nhiên 1,4k/tháng, tốc độ web desktop 68% và mobile 13%.
4. Mục tiêu KPI đặt ra cho kênh Website và Facebook Fanpage từ 01/11 đến 14/12 gồm những chỉ số chính nào?
Website đặt mục tiêu đạt 100 từ khóa Top 1–4, 10 từ khóa Top 5–7, tốc độ tải trang < 90%, 28 bài viết chuẩn SEO, 70 thực thể SEO Entity, 70 backlink, thu hút 350 người dùng với thời gian trên trang trung bình 2 phút. Facebook Fanpage đặt mục tiêu đạt 200 lượt thích trang, 4.000 lượt tương tác và 4.000 lượt tiếp cận.
5. Việc xây dựng website thương mại điện tử Miu Handmade căn cứ vào những văn bản pháp lý nào?
Hệ thống website được xây dựng dựa trên: Luật mẫu UNCITRAL về thương mại điện tử, Luật Giao dịch điện tử 2005 (hiệu lực 01/03/2006), Luật Thương mại sửa đổi 2005 (hiệu lực 01/01/2006), Bộ luật Dân sự 2005, Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (hiệu lực 01/07/2006) và Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử.
Kết luận
Đồ án "Tài liệu dự án 1 digital marketing cao" của nhóm tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh chiến lược và kế hoạch thực thi tiếp thị số cho thương hiệu đồ thủ công Miu Handmade. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa việc khảo sát thị trường bằng dữ liệu định lượng, phân tích đối thủ cạnh tranh và triển khai đồng bộ trên các nền tảng Website, Fanpage Facebook và Shopee. Mặc dù còn một số hạn chế về tốc độ tải trang di động và nguồn lực ban đầu của thương hiệu mới, đồ án đã hoàn thành hệ thống mục tiêu KPIs đề ra và đóng góp một khung triển khai thực tế có giá trị tham khảo cao cho các dự án khởi nghiệp thương mại điện tử ngành thủ công mỹ nghệ.