Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ thông tin, Internet và mạng xã hội, tiếp thị lan truyền (Viral Marketing) đã trở thành một công cụ truyền thông hiệu quả, cho phép doanh nghiệp tiếp cận tệp khách hàng quy mô lớn với chi phí tối ưu so với các phương thức tiếp thị truyền thống. Đồng thời, hành vi mua sắm của giới trẻ có sự chuyển dịch rõ rệt từ trực tiếp sang trực tuyến thông qua các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, TikTok Shop. Dữ liệu từ báo cáo của Kirin Capital (04/2024) cho thấy 50% khách hàng Việt Nam ưu tiên mua sắm trực tuyến; số liệu từ Lazada ghi nhận 43% người tiêu dùng thế hệ Gen Z truy cập các ứng dụng mua sắm trực tuyến mỗi ngày. Cùng với đó, ngành hàng thời trang là lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng nhanh, gắn liền với nhu cầu thể hiện phong cách của thế hệ trẻ.

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về Viral Marketing, các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào thị trường quốc tế hoặc đánh giá ý định mua hàng nói chung, chưa đi sâu vào ngành hàng thời trang trực tuyến đối với nhóm khách hàng Gen Z tại TP.HCM. Do đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyễn Xuân Quỳnh (Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM) thực hiện đề tài nhằm giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường các yếu tố tác động của Viral Marketing đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của Gen Z tại TP.HCM; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả chiến dịch tiếp thị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố tác động của Viral Marketing đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của Gen Z tại TP.HCM.
    2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động của Viral Marketing đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của Gen Z tại TP.HCM.
    3. Đề xuất một số hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp phát triển hiệu quả hoạt động kinh doanh và nâng cao ý định mua hàng của Gen Z.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố nào của Viral Marketing tác động đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của Gen Z tại khu vực TP.HCM?
    2. Mức độ tác động từ những yếu tố đó đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của Gen Z tại khu vực TP.HCM ra sao?
    3. Cần đề xuất những hàm ý quản trị nào để giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh và ý định mua hàng thời trang trực tuyến của Gen Z tại TP.HCM?
  • Đối tượng và khách thể nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động của Viral Marketing đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của Gen Z tại khu vực TP.HCM.
    • Khách thể nghiên cứu: Khách hàng thuộc thế hệ Gen Z đang sinh sống tại TP.HCM có mua hàng thời trang trên các nền tảng trực tuyến.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Thời gian: Từ tháng 02/2024 đến tháng 04/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên việc tích hợp 4 mô hình lý thuyết hành vi và tiếp nhận công nghệ:

  1. Lý thuyết đánh giá nhận thức (Cognitive Evaluation Theory - CET) (Deci & Ryan, 1985): Giải thích vai trò của động lực nội tại và cảm xúc tiêu cực/tích cực đối với hành vi, làm cơ sở giải thích cho biến Sự khó chịu.
  2. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) (Ajzen & Fishbein, 1975): Giải thích mối quan hệ giữa thái độ, chuẩn mực chủ quan và ý định hành vi, làm nền tảng cho biến Ảnh hưởng từ cộng đồng.
  3. Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) (Venkatesh et al., 2003): Cung cấp cơ sở lý luận về ảnh hưởng xã hội (Social Influence) tác động trực tiếp đến ý định hành vi.
  4. Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR) (Bauer, 1960; Featherman & Pavlou, 2003): Giải thích việc người tiêu dùng đánh giá rủi ro thông tin và độ uy tín của thông điệp tiếp thị, làm cơ sở cho biến Độ tin cậy của nguồn.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập: Tính thông tin (TT), Tính giải trí (GT), Sự khó chịu (KC), Độ tin cậy của nguồn (TC), Ảnh hưởng từ cộng đồng (AH), Nhận thức thương hiệu (TH); và 1 biến phụ thuộc: Ý định mua hàng (YDMH) thời trang trực tuyến của Gen Z.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Tác giả kết hợp hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Lược khảo tài liệu học thuật trong và ngoài nước; thảo luận nhóm tập trung với 5 người tiêu dùng Gen Z (sinh năm 1998, 2000, 2002, 2004, 2006 tại TP. Thủ Đức, Quận 1, Gò Vấp, Bình Thạnh, Quận 7) nhằm điều chỉnh từ ngữ và hoàn thiện bảng hỏi sơ bộ.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát mẫu $n = 50$ người tiêu dùng Gen Z tại TP.HCM nhằm kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát ngẫu nhiên thuận tiện với kích thước mẫu $n = 300$ người tiêu dùng thế hệ Gen Z (sinh năm 1997 – 2012) sinh sống tại khu vực TP.HCM.
  • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 bậc (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với 32 biến quan sát.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 26 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số $\alpha \ge 0.70$, tương quan biến - tổng $\ge 0.30$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (yêu cầu $KMO \ge 0.50$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa $p < 0.05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.50$).
    4. Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến.
    5. Kiểm định sự khác biệt bằng Independent Samples T-Test và phân tích phương sai One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của tiếp thị kỹ thuật số và thị trường thời trang trực tuyến dành cho giới trẻ tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về tác động của Viral Marketing đến ngành thời trang trực tuyến của Gen Z tại khu vực TP.HCM. Chương 1 cũng xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, khách thể, phạm vi không gian (TP.HCM) và thời gian (tháng 02/2024 – tháng 04/2024), cùng cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm: Viral Marketing, Ý định mua hàng trực tuyến, Thời trang, Thế hệ Gen Z, Hành vi người tiêu dùng và Quy trình mua hàng 5 bước của Philip Kotler. Chương này phân tích chi tiết 4 lý thuyết nền tảng (CET, TRA, UTAUT, TPR) và tổng hợp 12 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan (gồm các nghiên cứu trong nước như Nguyễn Hồng Quân, 2020; Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn, 2021; Hà Ngọc Thắng & Nguyễn Thành Độ, 2016; Nguyễn Duy Thanh et al., 2013; và các nghiên cứu quốc tế như Fahrudi & Aisyah, 2023; Kumaran et al., 2022; Yeo et al., 2020; Haryani & Motwani, 2015; Wei, 2014; Puriwat & Tripopsakul, 2021; Trivedi, 2017; Hassan, 2018).

Nhóm biến tác động Nghiên cứu trong nước kế thừa Nghiên cứu quốc tế kế thừa Giả thuyết xây dựng
Tính thông tin (TT) Nguyễn Duy Thanh (2013) Wei (2014), Yeo (2020), Kumaran (2022), Fahrudi (2023) H1 (+): Tác động cùng chiều đến YDMH
Tính giải trí (GT) Nguyễn Duy Thanh (2013) Wei (2014), Kumaran (2022), Fahrudi (2023) H2 (+): Tác động cùng chiều đến YDMH
Sự khó chịu (KC) Nguyễn Duy Thanh (2013) Wei (2014), Kumaran (2022), Fahrudi (2023) H3 (-): Tác động ngược chiều đến YDMH
Độ tin cậy của nguồn (TC) Tạ Văn Thành (2021) Wei (2014), Yeo (2020), Kumaran (2022), Fahrudi (2023) H4 (+): Tác động cùng chiều đến YDMH
Ảnh hưởng từ cộng đồng (AH) Hà Ngọc Thắng (2016) Venkatesh et al. (2003), Fishbein & Ajzen (1975) H5 (+): Tác động cùng chiều đến YDMH
Nhận thức thương hiệu (TH) Nguyễn Hồng Quân (2020) Haryani & Motwani (2015), Puriwat (2021) H6 (+): Tác động cùng chiều đến YDMH

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn. Thang đo sơ bộ gồm 32 biến quan sát được xây dựng từ các nghiên cứu trước. Kết quả thảo luận nhóm ($n = 5$) khẳng định tính rõ ràng và phù hợp của nội dung khảo sát. Tiếp đó, nghiên cứu sơ bộ định lượng ($n = 50$) cho thấy tất cả các thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0.70$ và tương quan biến tổng $> 0.30$, đủ điều kiện giữ nguyên 32 biến quan sát cho bảng hỏi chính thức. Tác giả thiết lập thiết kế chọn mẫu thuận tiện quy mô 300 đối tượng Gen Z tại TP.HCM cùng các tiêu chuẩn kiểm định định lượng thống kê trên SPSS 26.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Chương 4 trình bày các kết quả xử lý số liệu sơ cấp thu thập từ 300 mẫu khảo sát:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập) và hành vi tiếp cận các nền tảng mua sắm thời trang trực tuyến của đối tượng Gen Z.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và EFA: Toàn bộ các thang đo thành phần của các biến độc lập và phụ thuộc đều đạt tiêu chuẩn thống kê, cấu trúc nhân tố hội tụ và phân biệt rõ ràng.
  • Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy đa biến: Mô hình hồi quy xác lập được 5 biến độc lập có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc YDMH. Biến Sự khó chịu (KC) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình. Trong số các biến có ý nghĩa, Ảnh hưởng từ cộng đồng có hệ số tác động chuẩn hóa lớn nhất.
  • Kiểm định T-Test và ANOVA: Đánh giá sự khác biệt về ý định mua hàng theo các nhóm đặc điểm nhân khẩu học và nền tảng mua sắm trực tuyến.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và xây dựng 5 nhóm hàm ý quản trị dựa trên thứ tự mức độ tác động của các nhân tố: (1) Tận dụng và phát triển ảnh hưởng từ cộng đồng; (2) Xây dựng nhận thức thương hiệu; (3) Tăng cường tính giải trí trong nội dung; (4) Nâng cao độ tin cậy của nguồn phát; (5) Tối ưu hóa tính thông tin của chiến dịch Viral Marketing. Chương này cũng trình bày các hạn chế về mặt chọn mẫu, phạm vi địa lý và đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 26 từ 300 mẫu khảo sát người tiêu dùng Gen Z tại khu vực TP.HCM đưa ra các kết quả cụ thể:

Giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng Kết quả kiểm định Kết luận
H1 Tính thông tin $\rightarrow$ Ý định mua hàng (+) Có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), tác động cùng chiều Chấp nhận giả thuyết
H2 Tính giải trí $\rightarrow$ Ý định mua hàng (+) Có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), tác động cùng chiều Chấp nhận giả thuyết
H3 Sự khó chịu $\rightarrow$ Ý định mua hàng (-) Không có ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$) Bác bỏ giả thuyết
H4 Độ tin cậy của nguồn $\rightarrow$ Ý định mua hàng (+) Có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), tác động cùng chiều Chấp nhận giả thuyết
H5 Ảnh hưởng từ cộng đồng $\rightarrow$ Ý định mua hàng (+) Có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), tác động mạnh nhất Chấp nhận giả thuyết
H6 Nhận thức thương hiệu $\rightarrow$ Ý định mua hàng (+) Có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), tác động cùng chiều Chấp nhận giả thuyết

Phát hiện quan trọng nhất từ nghiên cứu là Ảnh hưởng từ cộng đồng là nhân tố có tác động mạnh nhất đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của Gen Z. Điều này phản ánh đặc tính của Gen Z tại TP.HCM: dễ bị ảnh hưởng bởi xu hướng cộng đồng, các nhóm tham khảo, và người có sức ảnh hưởng (KOLs/KOCs) trên mạng xã hội. Ngược lại, Sự khó chịu không có ý nghĩa thống kê, cho thấy cảm giác bị làm phiền hay tần suất quảng cáo dày đặc không phải là yếu tố mang tính quyết định triệt tiêu ý định mua sắm của nhóm đối tượng này nếu thông điệp mang lại giá trị giải trí hoặc thông tin hữu ích.

Hàm ý quản trị đề xuất

Dựa trên phát hiện thực nghiệm, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược cho doanh nghiệp kinh doanh thời trang trực tuyến:

  1. Chiến lược Ảnh hưởng từ cộng đồng: Hợp tác với các KOC, KOL có tệp người theo dõi phù hợp; khuyến khích khách hàng tạo nội dung đánh giá thực tế (UGC - User Generated Content) trên TikTok, Facebook, Instagram; xây dựng cộng đồng người dùng trung thành để tạo hiệu ứng lan truyền tự nhiên.
  2. Chiến lược Nhận thức thương hiệu: Đồng bộ nhận diện thương hiệu trên các kênh trực tuyến, định vị phong cách thời trang rõ ràng, lặp lại các thông điệp cốt lõi một cách sáng tạo để tăng mức độ gợi nhớ thương hiệu trong tâm trí Gen Z.
  3. Chiến lược Tính giải trí: Đầu tư sản xuất video ngắn, nội dung hài hước, bắt kịp các xu hướng thịnh hành (trends) trên mạng xã hội nhằm kích thích hành vi chia sẻ tự nguyện của người dùng.
  4. Chiến lược Độ tin cậy của nguồn: Minh bạch nguồn gốc xuất xứ, kiểm chứng thông tin sản phẩm, lựa chọn gương mặt đại diện có uy tín và chuyên môn về thời trang để bảo chứng chất lượng.
  5. Chiến lược Tính thông tin: Cung cấp đầy đủ, chính xác các thông số kỹ thuật, bảng kích cỡ (size chart), chất liệu vải, chính sách đổi trả và hình ảnh thực tế của sản phẩm thời trang trong các nội dung tiếp thị.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Khóa luận bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm về mô hình tác động của Viral Marketing đối với hành vi mua hàng trực tuyến trong ngành hàng thời trang tại một đô thị lớn của Việt Nam (TP.HCM), đồng thời kiểm định mức độ tương thích của các khung lý thuyết CET, TRA, UTAUT, TPR đối với nhóm nhân khẩu học Gen Z.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp và căn cứ thực nghiệm giúp các nhà quản trị tiếp thị, doanh nghiệp thời trang bán lẻ trực tuyến tối ưu hóa ngân sách tiếp thị lan truyền và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng đối với khách hàng Gen Z.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ thực hiện khảo sát trên địa bàn TP.HCM, do đó tính đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng Gen Z tại các khu vực địa lý khác (Hà Nội, Đà Nẵng, khu vực nông thôn) có thể bị hạn chế.
    • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 300 mẫu khảo sát, có thể chưa phản ánh trọn vẹn toàn bộ các nhóm đặc tính hành vi tiêu dùng đa dạng của thế hệ Z.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 02/2024 đến tháng 04/2024), chưa theo dõi được sự biến động hành vi tiêu dùng theo chu kỳ mùa vụ thời trang.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu và phạm vi địa bàn khảo sát sang các thành phố trực thuộc trung ương khác hoặc quy mô toàn quốc.
    • Áp dụng các phương pháp chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện.
    • Bổ sung thêm các biến độc lập hoặc biến điều tiết/trung gian khác vào mô hình (như tính bảo mật, rủi ro tài chính, sự tương tác, giá trị cảm xúc) để giải thích sâu sắc hơn hành vi mua sắm của thế hệ trẻ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu tích hợp từ các lý thuyết nền tảng (TRA, UTAUT, TPR, CET), quy trình thiết kế thang đo Likert 5 bậc và quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS 26 (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính đa biến, ANOVA).
  • Nhà quản trị và chuyên viên Marketing tại các doanh nghiệp thời trang: Ứng dụng hệ thống thang đo và các hàm ý quản trị thực tiễn để thiết kế các chiến dịch tiếp thị lan truyền nhắm trúng tâm lý tiêu dùng của thế hệ Gen Z trên các sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình các yếu tố tác động của Viral Marketing?
Nghiên cứu kết hợp 4 mô hình lý thuyết: Thuyết đánh giá nhận thức (CET - Deci & Ryan, 1985), Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975), Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT - Venkatesh et al., 2003) và Thuyết nhận thức rủi ro (TPR - Bauer, 1960; Featherman & Pavlou, 2003).

2. Kích thước mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu và được thực hiện trên đối tượng nào?
Nghiên cứu thực hiện khảo sát sơ bộ với 50 mẫu và khảo sát chính thức với 300 mẫu hợp lệ. Đối tượng khảo sát là người tiêu dùng thuộc thế hệ Gen Z (sinh năm 1997 đến 2012) đang sinh sống, học tập và làm việc tại khu vực TP.HCM có tham gia mua hàng thời trang trên các nền tảng trực tuyến.

3. Trong các yếu tố của Viral Marketing, yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của Gen Z?
Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy nhân tố Ảnh hưởng từ cộng đồng có tác động cùng chiều mạnh nhất đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của Gen Z tại TP.HCM.

4. Tại sao yếu tố "Sự khó chịu" bị bác bỏ trong mô hình nghiên cứu chính thức?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy biến "Sự khó chịu" không đạt mức ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$). Điều này chỉ ra rằng đối với đối tượng Gen Z tại TP.HCM, cảm giác khó chịu hoặc bị làm phiền bởi quảng cáo lan truyền không phải là nhân tố mang tính quyết định chi phối đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của họ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyễn Xuân Quỳnh đã hoàn thành mục tiêu đo lường tác động của các yếu tố Viral Marketing đến ý định mua hàng thời trang trực tuyến của thế hệ Gen Z tại TP.HCM. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 300 người tiêu dùng, nghiên cứu đã chứng minh 5 nhân tố gồm Ảnh hưởng từ cộng đồng, Nhận thức thương hiệu, Tính giải trí, Độ tin cậy của nguồn và Tính thông tin có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến ý định mua hàng. Các hàm ý quản trị được đề xuất từ kết quả thực nghiệm mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho các doanh nghiệp thời trang trong việc xây dựng chiến dịch truyền thông lan truyền hiệu quả trên nền tảng số.