Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án môn học "Công nghệ phần mềm" với đề tài "Xây dựng trang web bán quần áo" do nhóm sinh viên Huỳnh Quốc Trung, Nguyễn Minh Hùng và Trần Nhật Minh (lớp 20DTHA2, Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Công nghệ TP. HCM - HUTECH) thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Hữu Trung vào tháng 11 năm 2022.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng hoạt động thương mại điện tử đang phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu mua sắm đa dạng về mẫu mã và giá thành. Tại các cửa hàng kinh doanh truyền thống, việc phổ biến sản phẩm thông qua bảng báo giá in ấn phát sinh chi phí cao, khó cập nhật kịp thời khi số lượng mặt hàng tăng nhanh và giá cả biến động. Bên cạnh đó, cửa hàng gặp khó khăn trong việc quản trị dữ liệu người dùng, thông tin nhà sản xuất, cập nhật giá và kiểm soát danh mục hàng hóa. Nhóm tác giả dẫn các số liệu so sánh: thời gian giao dịch qua Internet chỉ bằng 7% so với gửi Fax và bằng khoảng 0,5 phần nghìn so với bưu điện chuyển phát nhanh; đồng thời chi phí thanh toán điện tử qua Internet chỉ chiếm từ 10% đến 20% so với phương thức thông thường.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Vận dụng kiến thức công nghệ phần mềm để thiết kế một website bán hàng trực tuyến nhằm giải quyết các bất cập trong quản lý thủ công của cửa hàng thời trang.
  2. Tìm hiểu thực trạng thương mại tại Việt Nam để triển khai mô hình thương mại điện tử phù hợp với quy mô cửa hàng bán lẻ.
  3. Ứng dụng Internet để giảm thiểu thời gian, chi phí tiếp thị, giao dịch và quản lý danh mục sản phẩm so với hình thức in ấn catalogue truyền thống.
  4. Xây dựng các chức năng hỗ trợ khách hàng tìm kiếm, chọn lựa, đặt mua sản phẩm và hỗ trợ người quản trị theo dõi đơn hàng, quản lý thành viên, kiểm soát doanh thu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán hàng thời trang trực tuyến, hệ thống thông tin quản lý bán lẻ quần áo và các kỹ thuật phân tích, thiết kế hệ thống phần mềm hướng đối tượng (UML).
  • Đối tượng phục vụ: Khách hàng ở mọi độ tuổi, tập trung vào đối tượng thanh niên có nhu cầu mua sắm trang phục, không phân biệt giới tính.
  • Phạm vi không gian và triển khai: Hệ thống được khảo sát và thiết kế thử nghiệm trên mô hình cửa hàng thời trang ("NHÓM FA SHOP- HUTECH") với hạ tầng phần cứng gồm 03 máy tính cục bộ tại cơ sở.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu, khảo sát và xây dựng hệ thống hoàn thành vào ngày 15 tháng 11 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án áp dụng quy trình phát triển phần mềm theo định hướng phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng, sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất UML (Unified Modeling Language). Các công cụ mô hình hóa được sử dụng bao gồm:

  • Sơ đồ ca sử dụng (Use Case Diagram): Mô hình hóa các chức năng tương tác giữa tác nhân và hệ thống.
  • Sơ đồ lớp (Class Diagram): Xác định cấu trúc tĩnh, các thuộc tính và mối quan hệ giữa các đối tượng.
  • Sơ đồ hoạt động (Activity Diagram): Mô tả luồng công việc của các quy trình nghiệp vụ chính.
  • Sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram): Mô tả sự tương tác theo trục thời gian giữa các đối tượng trong từng ca sử dụng.

Tài liệu lý thuyết tham khảo được tác giả trích dẫn:

  • Giáo trình Phân tích thiết kế hệ thống của Tô Văn Nam (NXB Giáo dục, 2002).
  • Giáo trình Cấu trúc dữ liệu và giải thuật của Đỗ Xuân Lôi (NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, 2010), cùng các giáo trình chuyên ngành của Ullman (1983) và Niklas Wirth (2004).
  • Giáo trình Kỹ thuật lập trình của Phạm Văn Ái (NXB Hồng Đức, 2009).
  • Tài liệu Learning UML 2 của Russ Miles và Kim Hamilton, cùng bài giảng môn Công nghệ phần mềm của giảng viên Nguyễn Hữu Trung.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp điều tra, phỏng vấn: Nhóm tác giả thực hiện phỏng vấn trực tiếp đại diện cửa hàng theo 3 nhóm câu hỏi: khảo sát hiện trạng tổ chức (giao diện, slide, màu sắc, phong cách), khảo sát hiện trạng nghiệp vụ (chức năng bán hàng, phân loại sản phẩm, quản lý kho, nhân sự, kế toán), và khảo sát hiện trạng tin học.
  • Phương pháp quan sát thực địa: Khảo sát trực tiếp điều kiện kỹ thuật tại cửa hàng (trang thiết bị máy tính, hệ điều hành).
  • Phương pháp phân tích tài liệu, biểu mẫu: Thu thập và nghiên cứu 05 biểu mẫu quản lý nội bộ của shop gồm: Hóa đơn bán hàng, Biểu mẫu quản lý sản phẩm, Biểu mẫu quản lý khách hàng, Biểu mẫu quản lý xuất nhập tồn, và Biểu mẫu quản lý doanh thu.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ các biên bản phỏng vấn chủ cơ sở và các chứng từ, sổ sách bán hàng thực tế; dữ liệu thứ cấp từ tài liệu học thuật và giáo trình công nghệ phần mềm.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc ứng dụng web kết nối cơ sở dữ liệu quan hệ, phục vụ hai phân hệ: cổng thông tin khách hàng (Front-end) và trang quản trị nội bộ (Back-end).

Công nghệ và môi trường triển khai:

  • Môi trường chạy thử nghiệm: Máy chủ ảo cục bộ (localhost) thông qua phần mềm XAMPP.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server.
  • Ngôn ngữ lập trình và giao diện: HTML, CSS, JavaScript kết hợp ngôn ngữ kịch bản máy chủ PHP.
  • Khả năng tương thích: Ứng dụng hoạt động trên các trình duyệt web phổ biến như Google Chrome, Cốc Cốc.

Thiết kế lớp đối tượng: Hệ thống phân loại các thực thể thành 3 nhóm mẫu đối tượng:

  1. Nhóm lớp khái niệm: Tài khoản, Mặt hàng, Loại hàng, Loại hàng mới.
  2. Nhóm lớp sự kiện: Hóa đơn, Chi tiết hóa đơn, Đặt hàng, Tạo mới.
  3. Nhóm lớp con người: Khách hàng, Người dùng, Liên lạc.

Thiết kế cơ sở dữ liệu: Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm 11 bảng dữ liệu với các thuộc tính và khóa được thiết kế chi tiết:

STT Tên bảng Các trường dữ liệu chính Khóa chính (PK) Khóa ngoại (FK)
1 Người dùng Manguoidung, Hovaten, Quyen, Email Manguoidung Không
2 Khách hàng MAKH, Hovaten, Diachi, Email, SDT MAKH Không
3 Tài khoản MATK, Tendangnhap, MatKhau, MAKH, Manguoidung MATK MAKH, Manguoidung
4 Loại hàng MALH, Tenloaihang, Soluong, Manguoidung MALH Manguoidung
5 Mặt hàng MAMH, Tenmathang, Mota, Hinhanh, Mathanghot, Gia, MALH MAMH MALH
6 Đặt hàng Madathang, tendathang, Nguoitao, Email, Trangthai, SDT, Diachi, Mathang, Ghichu, MAMH, MAKH, Manguoidung Madathang MAMH, MAKH, Manguoidung
7 Hóa đơn Mahoadon, Mathang, Soluong, Thanhtien, Madathang Mahoadon Madathang
8 Chi tiết hóa đơn MAMH, Mahoadon, Tongtien MAMH, Mahoadon MAMH, Mahoadon
9 Liên lạc Malienlac, Ten, Email, SDT, Diachi, Ghichu, Nguoitaolienlac, Manguoidung Malienlac Manguoidung
10 Loại hàng mới Maloaihangmoi, Tenloaihangmoi, Manguoidung Maloaihangmoi Manguoidung
11 Tạo mới Mataomoi, Ten, Mota, Ytuong, Hinhanh, Hangmoihot, Luotxem, Hangdatao, Maloaihangmoi Mataomoi Maloaihangmoi

Kiểm thử phần mềm: Tác giả tiến hành kiểm thử chức năng ở mức độ lập trình bằng kỹ thuật tạo kịch bản kiểm thử (Test Case), tập trung vào hai phân hệ cốt lõi:

  • Kiểm thử chức năng đăng nhập trang chủ (xác thực dữ liệu tài khoản, mật khẩu, xử lý khi thông tin sai lệch).
  • Kiểm thử tính năng giỏ hàng (thêm sản phẩm, điều chỉnh số lượng, loại bỏ sản phẩm khỏi giỏ hàng, cập nhật tổng số tiền).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu đề tài

Chương mở đầu phân tích sự cần thiết của thương mại điện tử đối với các cửa hàng bán lẻ trong việc tối ưu hóa chi phí quảng bá sản phẩm so với hình thức phát hành báo giá in ấn. Văn bản trình bày định hướng xây dựng website nhằm thu hẹp khoảng cách địa lý, tiếp cận khách hàng tiềm năng. Nội dung xác định cấu trúc dự kiến gồm các trang: Trang chủ (giới thiệu sản phẩm mới, nổi bật), Trang giới thiệu (thông tin pháp lý, phương thức thanh toán), Trang sản phẩm (thông số chất liệu, nguồn gốc, kiểu dáng, đơn giá), Trang đặt hàng, Trang thanh toán, Trang vận chuyển, Trang hỏi đáp và Trang liên hệ. Chương này cũng phân tích yêu cầu đối với nhà quản trị trong việc theo dõi thông tin người mua, xử lý đơn hàng và đăng tải các chương trình khuyến mại để thu hút người dùng.

Chương II: Khảo sát hiện trạng

Chương II trình bày dữ liệu khảo sát thực tế tại cửa hàng thời trang qua ba khía cạnh cụ thể:

  1. Hiện trạng tổ chức: Thu nhận các yêu cầu giao diện đơn giản, hiện đại, hiển thị bằng tiếng Việt; cấu trúc website gồm 10 slide; phân chia các danh mục sản phẩm (Thời trang Nam, Nữ, Trẻ em, Chăm sóc khách hàng, Thông tin khách hàng, Giỏ hàng, Hàng mới, Hàng bán chạy, Hàng giảm giá).
  2. Hiện trạng nghiệp vụ: Xác định chức năng bán quần áo, thu tiền trực tiếp; nghiệp vụ quản lý sản phẩm theo độ tuổi và giới tính; quản lý thông tin nhân viên (giao hàng, kiểm hàng, kế toán, quản lý web) phục vụ chấm công; lưu trữ dữ liệu hóa đơn để đối chiếu doanh thu theo ngày, tháng, năm.
  3. Hiện trạng tin học: Cửa hàng trang bị 03 máy tính cài đặt hệ điều hành Windows 10 cấu hình trung bình (trong đó 02 máy luân phiên làm máy chủ lưu trữ trang web, 01 máy dành cho kế toán theo dõi thống kê); nhân viên có trình độ tin học khá.

Từ kết quả khảo sát, chương xác định yêu cầu chức năng cho 04 tác nhân: Khách hàng, Nhân viên, Người quản lý, và Thành viên; đồng thời đặt ra yêu cầu phi chức năng về cài đặt trên localhost ảo XAMPP, chạy ổn định trên các trình duyệt Chrome, Cốc Cốc, sử dụng SQL Server, PHP, HTML, CSS và JavaScript.

Chương III: Phân tích

Chương này thực hiện phân tích tĩnh và động cho toàn bộ hệ thống bằng công cụ UML.

  • Mô hình hóa Use Case: Phân rã 4 nhóm chức năng lớn: nhóm đăng ký/đăng nhập; nhóm xem thông tin (giỏ hàng, đơn hàng, sản phẩm, thông tin cá nhân); nhóm quản lý thông tin (thông tin cá nhân, danh sách thành viên, danh mục sản phẩm); nhóm mua hàng, tiếp nhận và xử lý đơn hàng. Tác giả xây dựng bảng đặc tả chi tiết cho từng ca sử dụng gồm: Tên use case, Tác nhân (Actor), Tiền điều kiện, Hậu điều kiện, Luồng sự kiện chính, và Luồng sự kiện rẽ nhánh/phụ (như trường hợp nhập sai thông tin đăng ký, sản phẩm đã hết hàng, hủy thanh toán, giao hàng không thành công).
  • Biểu đồ thực thể (Class Diagram): Xác định cấu trúc các lớp dữ liệu và các mối quan hệ sở hữu, phụ thuộc.
  • Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) và Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Lập sơ đồ chi tiết cho 06 nghiệp vụ tiêu biểu: Đăng ký thành viên, Đăng nhập, Sửa thông tin cá nhân, Quản lý danh sách thành viên, Quản lý danh mục sản phẩm, và quy trình Mua hàng - Tiếp nhận - Xử lý đơn hàng.

Chương IV: Thiết kế

Chương IV chuyển hóa các kết quả phân tích thành mô hình thiết kế kỹ thuật:

  • Phân loại các lớp đối tượng theo 3 nhóm: lớp khái niệm, lớp sự kiện và lớp con người.
  • Thiết lập ma trận quan hệ kết hợp (quan hệ sở hữu giữa Hóa đơn - Chi tiết hóa đơn, Người dùng - Tài khoản, Người dùng - Mặt hàng, Khách hàng - Đặt hàng, Mặt hàng - Đặt hàng...).
  • Xây dựng sơ đồ luận lý đảm bảo tính đúng đắn và tính tiến hóa của cấu trúc dữ liệu.
  • Thiết kế chi tiết cấu trúc bảng cơ sở dữ liệu với 11 bảng chuẩn hóa trong SQL Server, nêu rõ kiểu dữ liệu, thuộc tính cho phép Null, khóa chính (PK) và khóa ngoại (FK); kèm theo biểu đồ quan hệ thực thể liên kết các bảng.

Chương V: Giao diện trang web

Chương này mô tả thiết kế mỹ thuật và chức năng tương ứng của các giao diện:

  • Giao diện người dùng: Trang chủ, Trang đăng nhập/đăng ký, Trang danh mục sản phẩm, Trang chương trình khuyến mại, Trang giỏ hàng (cho phép chọn số lượng, kích cỡ và hiển thị tổng tiền).
  • Giao diện quản trị (Admin): Trang thống kê doanh thu theo năm; Trang bảng điều khiển thống kê tổng số đơn hàng, lượng khách đăng nhập và danh sách nhân sự; Trang quản lý sản phẩm (thực hiện thêm, xóa, sửa thông tin hàng hóa); Trang quản lý đơn đặt hàng (tiếp nhận đơn hàng, hỗ trợ in hóa đơn chuyển giao cho bộ phận giao hàng); Trang quản lý và cập nhật thông tin thành viên/nhân viên.

Chương VI: Kiểm thử phần mềm

Chương VI trình bày các ca kiểm thử (Test Case) được nhóm triển khai nhằm thẩm tra mã nguồn ứng dụng:

  • Kiểm thử chức năng Đăng nhập trang chủ: Đánh giá khả năng nhận diện tài khoản hợp lệ, chặn truy cập khi sai mật khẩu hoặc để trống thông tin.
  • Kiểm thử tính năng Giỏ hàng: Đánh giá độ chính xác khi tính toán thành tiền, cập nhật trạng thái thêm mới hoặc xóa bỏ mặt hàng khỏi giỏ.

Chương VII: Kết luận và hướng phát triển

Chương kết luận tổng hợp các kết quả thực hiện, chỉ ra các hạn chế kỹ thuật chưa khắc phục và đề ra các phương hướng mở rộng hệ thống trong giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được:

  • Xây dựng thành công ứng dụng web bán hàng thời trang với tên gọi "NHÓM FA SHOP- HUTECH" đáp ứng các quy trình nghiệp vụ mua bán trực tuyến cơ bản.
  • Hoàn thành đầy đủ hồ sơ phân tích thiết kế hệ thống theo chuẩn UML gồm các sơ đồ ca sử dụng, sơ đồ lớp, sơ đồ hoạt động, sơ đồ tuần tự và mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 11 bảng.
  • Hiện thực hóa hệ thống giao diện hỗ trợ đầy đủ các thao tác cho khách hàng (xem hàng, đặt hàng, quản lý giỏ hàng) và ban quản trị (thống kê doanh thu theo năm, quản lý danh mục sản phẩm, quản lý đơn hàng, quản trị tài khoản người dùng).
  • Thực hiện kiểm thử chức năng ở mức độ lập trình cho các luồng nghiệp vụ đăng nhập và giỏ hàng.

Đóng góp của đồ án:

  • Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ bán lẻ thời trang từ việc ghi chép sổ sách thủ công sang quy trình xử lý thông tin tự động thông qua phần mềm.
  • Đề xuất mô hình lưu trữ và phân loại sản phẩm theo giới tính, độ tuổi, loại hàng mới, giúp nhân viên kế toán và quản lý dễ dàng đối chiếu số liệu đơn hàng và doanh thu thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài được nhóm tác giả tự ghi nhận trong văn bản:

  1. Danh mục hàng hóa trên hệ thống chưa bao quát và cập nhật được toàn bộ các sản phẩm thực tế đang lưu hành trên thị trường.
  2. Ứng dụng mới chỉ dừng lại ở việc thử nghiệm trên môi trường máy chủ ảo cục bộ (localhost qua XAMPP), chưa được triển khai thử nghiệm trên môi trường mạng Internet diện rộng.
  3. Một số tính năng dịch vụ khách hàng chưa được tích hợp vào sản phẩm gồm: hệ thống tiếp nhận bảo hành, cổng chăm sóc khách hàng và hệ thống trả lời tin nhắn tự động.
  4. Cơ chế bảo mật mật khẩu tài khoản còn đơn giản, chưa thiết lập các ràng buộc bảo mật nâng cao (chưa có quy định bắt buộc mật khẩu phải kết hợp chữ hoa, chữ thường, chữ số và ký tự đặc biệt).

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:

  • Hoàn thiện và nâng cấp website thành hệ thống thương mại điện tử chuyên nghiệp, mở rộng danh mục sản phẩm đa dạng với mức giá phù hợp.
  • Bổ sung và tích hợp các module dịch vụ sau bán hàng như bảo hành, tư vấn và hỗ trợ trực tuyến để nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng.
  • Nâng cấp cơ chế an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu người dùng nhằm chuẩn bị cho việc phát hành chính thức trên mạng Internet.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm đang thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp về xây dựng hệ thống website thương mại điện tử bán lẻ.
  • Người học cần tài liệu mẫu về quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo phương pháp hướng đối tượng sử dụng UML (đặc biệt là phương pháp phân rã và viết kịch bản chi tiết cho Use Case).
  • Các nhóm phát triển phần mềm quy mô nhỏ cần tham khảo cấu trúc thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (11 bảng thực thể) cho bài toán quản lý bán hàng, đặt hàng và phân quyền tài khoản sử dụng SQL Server kết hợp PHP.

Nội dung đáng tham khảo nhất của văn bản là hệ thống bảng đặc tả ca sử dụng chi tiết (tiền điều kiện, hậu điều kiện, luồng sự kiện chính và luồng sự kiện rẽ nhánh) tại Chương III và bảng thiết kế cấu trúc 11 bảng cơ sở dữ liệu có phân định rõ ràng khóa chính - khóa ngoại tại Chương IV.

Câu hỏi thường gặp

1. Website bán quần áo trong đồ án được xây dựng dựa trên những công nghệ và môi trường nào?
Theo văn bản, hệ thống được lập trình bằng ngôn ngữ PHP kết hợp giao diện HTML, CSS và JavaScript; cơ sở dữ liệu được quản trị trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server; hệ thống chạy thử nghiệm trên môi trường máy chủ ảo cục bộ (localhost) thông qua phần mềm XAMPP và tương thích với các trình duyệt web như Google Chrome, Cốc Cốc.

2. Cơ sở dữ liệu của đồ án gồm bao nhiêu bảng và những bảng nào phụ trách thông tin đặt hàng, xuất hóa đơn?
Cơ sở dữ liệu của đồ án gồm 11 bảng. Trong đó, việc đặt hàng và xuất hóa đơn được quản lý thông qua 3 bảng chuyên biệt: Bảng Đặt hàng (Madathang, tendathang, Nguoitao, Email, Trangthai, SDT, Diachi, Mathang, Ghichu, MAMH, MAKH, Manguoidung), Bảng Hóa đơn (Mahoadon, Mathang, Soluong, Thanhtien, Madathang) và Bảng Chi tiết hóa đơn (MAMH, Mahoadon, Tongtien).

3. Khảo sát hiện trạng tin học tại cửa hàng ghi nhận điều kiện cơ sở vật chất như thế nào?
Khảo sát thực địa ghi nhận cửa hàng có 03 máy tính cài đặt hệ điều hành Windows 10 với cấu hình vừa phải; trong đó có 02 máy thay phiên nhau host trang web và 01 máy dành riêng cho nhân viên kế toán sử dụng để thống kê số liệu; nhân viên tại cửa hàng có trình độ tin học tốt.

4. Hệ thống phân chia thành các nhóm tác nhân nào và quyền hạn cơ bản của họ là gì?
Hệ thống xác định 04 tác nhân chính:

  • Khách hàng: Xem thông tin sản phẩm, quản lý giỏ hàng, thực hiện đặt hàng và thanh toán.
  • Nhân viên: Tiếp nhận đơn hàng do người quản lý giao, thực hiện giao hàng và gửi báo cáo kết quả.
  • Người quản lý: Tiếp nhận đơn đặt hàng mới, phân công đơn hàng cho nhân viên, quản lý danh sách thành viên và quản lý danh mục sản phẩm.
  • Thành viên: Nhóm người dùng đã có tài khoản (gồm khách hàng đã đăng ký, nhân viên và người quản lý), có quyền đăng nhập, xem và sửa đổi thông tin cá nhân.

5. Những hạn chế kỹ thuật nổi bật nào được nhóm tác giả tự nhận định trong văn bản?
Tác giả nêu rõ 4 hạn chế: chưa cập nhật hết sản phẩm trên thị trường, hệ thống chưa được thử nghiệm trên Internet thực tế mà chỉ chạy localhost, chưa có tính năng bảo hành/chăm sóc khách hàng/trả lời tự động, và cơ chế bảo mật mật khẩu chưa cao khi chưa bắt buộc có chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt.

Kết luận

Đồ án môn học Công nghệ phần mềm "Xây dựng trang web bán quần áo" của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP. HCM đã hoàn thành các mục tiêu khảo sát, phân tích, thiết kế và cài đặt thử nghiệm hệ thống website bán lẻ "NHÓM FA SHOP- HUTECH". Báo cáo cung cấp đầy đủ quy trình mô hình hóa nghiệp vụ bằng UML, thiết kế chi tiết 11 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ trên SQL Server và kiểm thử các tính năng đăng nhập, giỏ hàng bằng PHP. Mặc dù còn hạn chế về phạm vi triển khai trên localhost và bảo mật mật khẩu, đề tài là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên công nghệ thông tin trong các bài toán phát triển ứng dụng thương mại điện tử.