Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cạnh tranh thương mại ngày càng gay gắt, việc xây dựng và duy trì giá trị thương hiệu vững chắc đóng vai trò then chốt trong việc thu hút và giữ chân người tiêu dùng. Một trong những chiến lược phổ biến được nhiều doanh nghiệp áp dụng là sử dụng người nổi tiếng làm đại diện thương hiệu (brand ambassador). Tác giả dẫn chứng dữ liệu từ công ty nghiên cứu thị trường Millward Brown cho thấy tỷ lệ quảng cáo có sự góp mặt của người nổi tiếng chiếm hơn 15% tại Hoa Kỳ, 24% tại Ấn Độ và lên đến 45% tại Đài Loan. Bên cạnh đó, số liệu từ Nielsen chỉ ra rằng có hơn 50% khách hàng tin tưởng vào quảng cáo trên truyền hình, báo chí và các kênh truyền thông trả phí, đồng thời khoảng 85% đến 95% người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sản phẩm dựa trên các đánh giá trực tuyến. Thực tiễn tại thị trường Việt Nam cũng ghi nhận nhiều chiến dịch hợp tác mang lại hiệu ứng thương mại rõ nét, điển hình như sự kết hợp giữa Biti's Việt Nam và ca sĩ Sơn Tùng M-TP trong chiến dịch quảng bá dòng sản phẩm Hunter vào đầu năm 2017 (video ca nhạc "Lạc trôi" đạt 7 triệu lượt xem trên YouTube trong 48 giờ đầu tiên và mẫu giày xuất hiện trong MV đã bán hết trong vòng 7 ngày).
Tuy nhiên, trước sự xuất hiện ngày càng nhiều của các cá nhân có tầm ảnh hưởng với các luồng thông tin đa chiều cả tích cực lẫn tiêu cực, doanh nghiệp phải đối mặt với thách thức lớn trong việc lựa chọn gương mặt đại diện thực sự tương thích với giá trị cốt lõi và định hướng phát triển. Nhận thấy các nghiên cứu chuyên sâu về tác động trực tiếp của người nổi tiếng đại diện thương hiệu đến quyết định mua hàng của khách hàng tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh vẫn còn hạn chế, tác giả Huỳnh Quốc Đang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Tác động của người nổi tiếng đại diện thương hiệu đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh".
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và lượng hóa các nhân tố tác động của người nổi tiếng đại diện thương hiệu đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các giải pháp marketing giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động kinh doanh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, xác định tác động của người nổi tiếng đại diện thương hiệu đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thứ hai, đo lường mức độ tác động của người nổi tiếng đại diện thương hiệu đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thứ ba, đề xuất hàm ý quản trị góp phần gia tăng hiệu quả khi các thương hiệu hợp tác với người nổi tiếng.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thứ nhất, các nhân tố nào của người nổi tiếng đại diện thương hiệu ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng?
- Thứ hai, tác động của các nhân tố đó đến quyết định mua hàng của khách hàng ra sao?
- Thứ ba, giải pháp nào phù hợp giúp các nhà quản trị nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của người nổi tiếng đại diện thương hiệu đến quyết định mua hàng.
- Khách thể nghiên cứu: Khách hàng đang sinh sống và tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023. Trong đó, thời gian thu thập dữ liệu khảo sát diễn ra từ ngày 10/11/2023 đến ngày 30/11/2023, và thời gian hoàn thiện khóa luận từ ngày 01/12/2023 đến ngày 15/12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm cốt lõi trong quản trị tiếp thị và hành vi người tiêu dùng, bao gồm:
- Khách hàng: Tiếp cận theo quan điểm của Philip Kotler (người mua sản phẩm/dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn) và Theodore Levitt (người mua công cụ giải quyết vấn đề).
- Người nổi tiếng: Dựa trên định nghĩa của McCracken (1989), Boorstin và nghiên cứu của Nguyễn Thu Giang (2011) về hiện tượng người nổi tiếng được công chúng chú ý và truyền thông tạo dựng.
- Đại diện thương hiệu: Cá nhân được tổ chức bổ nhiệm nhằm truyền tải hình ảnh tích cực, gia tăng nhận thức thương hiệu và thúc đẩy bán hàng.
- Quyết định mua hàng: Tiếp cận theo khung lý thuyết của Henry Mappesona và cộng sự (2020) cùng tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định của Philip Kotler (2006): Nhận biết vấn đề, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án thay thế, Ra quyết định mua, và Hành vi sau mua.
Hệ thống khung lý thuyết bổ trợ và mô hình nền tảng được tác giả tổng thuật bao gồm:
- Mô hình Nguồn tín nhiệm (Source Credibility Model): Đánh giá hai thành tố chính là độ tin cậy (Credibility) và độ hấp dẫn (Attractiveness) của người nổi tiếng tác động đến nhận thức của khách hàng.
- Mô hình Xây dựng thương hiệu cá nhân (Personal Brand Definition): Phân tích quy trình định hình giá trị, hình ảnh, thông điệp và quản lý tương tác của người nổi tiếng.
- Mô hình Tạo ảnh hưởng (Influence Model): Trình bày các bước tạo sự nhận thức, xác định mục tiêu, lựa chọn kênh truyền thông, xây dựng thông điệp, tạo tương tác và đo lường đánh giá.
- Lý thuyết Hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB): Do Icek Ajzen phát triển (mở rộng từ TRA), phân tích thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức ảnh hưởng đến ý định và hành vi mua thực tế.
- Mô hình Tài sản thương hiệu dựa vào khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE): Của Kevin Lane Keller, bao gồm nhận thức, hình ảnh, ý nghĩa thương hiệu, phản ứng và sự gắn kết của người tiêu dùng.
- Mô hình Chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT): Tổng hợp các yếu tố kỳ vọng hiệu quả, nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện hỗ trợ.
Khóa luận tiến hành tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Hoàng Cửu Long & Nhan Minh Nhựt, 2022; Nguyễn Thị Hương Giang & Phan Thùy Dương, 2018; Hà Nam Khánh Giao và cs, 2017; Phạm Xuân Lan, 2016; Bùi Ngọc Tuấn Anh, 2022; Trần Dục Thức, Dương Thị Bình & Đinh Thị Như Quỳnh, 2022; Trần Nhân Phúc và cs, 2022) và quốc tế (Sadrabadi et al., 2018; Lim et al., 2017; Rahmanisah & Fadli, 2022; Sari & Wahjoedi, 2022; Parayitam et al., 2020). Từ việc chỉ ra hai khoảng trống nghiên cứu chính là "Sự quen thuộc của người nổi tiếng" và "Mong muốn sử dụng sản phẩm giống thần tượng", tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
| Ký hiệu |
Giả thuyết nghiên cứu |
| H1 |
Sự tin cậy của người nổi tiếng đại diện thương hiệu tác động thuận đến quyết định mua hàng của khách hàng ở Thành phố Hồ Chí Minh. |
| H2 |
Sự quen thuộc của người nổi tiếng đại diện thương hiệu có tác động thuận đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh. |
| H3 |
Sự thu hút của người nổi tiếng đại diện thương hiệu có tác động thuận đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh. |
| H4 |
Sự phù hợp của người nổi tiếng đại diện thương hiệu tác động thuận đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh. |
| H5 |
Mong muốn sử dụng sản phẩm giống sản phẩm của thần tượng đại diện thương hiệu tác động thuận đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh. |
| H6 |
Các thông tin tích cực về cuộc sống và sự nghiệp của người nổi tiếng tác động thuận đến quyết định mua hàng của khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh. |
Về mặt phương pháp luận, nghiên cứu được triển khai theo quy trình kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Thực hiện nhằm khám phá, điều chỉnh và hoàn thiện hệ thống biến quan sát, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát thử nghiệm.
- Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Thu thập dữ liệu thực tế thông qua phát tán liên kết khảo sát trực tuyến trên các diễn đàn học thuật và mạng xã hội đối với người tiêu dùng tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ ngày 10/11/2023 đến 30/11/2023.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Dữ liệu thu thập được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS thông qua các bước: Thống kê mô tả (Mean), Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), Phân tích nhân tố khám phá (EFA với kiểm định KMO và Bartlett), Kiểm định tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội (đánh giá mức độ giải thích $R^2$, kiểm định F, hệ số Beta và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF), Kiểm định sự khác biệt trung bình bằng Independent Sample T-Test và One-Way ANOVA (kèm kiểm định tính đồng nhất phương sai và Robust Tests).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh thương mại hiện đại, dẫn chứng các số liệu từ Millward Brown và Nielsen chứng minh vai trò của việc sử dụng hình ảnh người nổi tiếng trong quảng cáo tiếp thị. Tác giả phân tích ví dụ thực tế về sự hợp tác giữa Biti's Việt Nam và ca sĩ Sơn Tùng M-TP để làm rõ tác động thương mại của đại diện thương hiệu, đồng thời chỉ ra các rủi ro phát sinh từ luồng thông tin xung quanh người nổi tiếng. Trên cơ sở đó, chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian (TP.HCM), thời gian thực hiện (tháng 10 - 12/2023), đối tượng nghiên cứu, ý nghĩa đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT
Chương 2 trình bày hệ thống hóa các định nghĩa về khách hàng, người nổi tiếng, đại diện thương hiệu và 5 giai đoạn trong quá trình ra quyết định mua hàng. Tiếp đó, chương này phân tích chuyên sâu 6 mô hình lý thuyết nền tảng (Source Credibility Model, Personal Brand Definition, Mô hình tạo ảnh hưởng, TPB, CBBE, UTAUT). Tác giả tổng hợp 12 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước, đối chiếu các biến số qua ma trận tổng quan để nhận diện hai khoảng trống nghiên cứu then chốt: biến "sự quen thuộc" và biến "mong muốn sử dụng sản phẩm giống thần tượng". Từ đó, tác giả luận giải cơ sở lý thuyết và đưa ra 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$) phản ánh mối quan hệ tác động thuận chiều của 6 nhân tố (Tin cậy, Quen thuộc, Thu hút, Phù hợp, Mong muốn dùng sản phẩm giống thần tượng, Thông tin tích cực) đến Quyết định mua hàng của khách hàng tại TP.HCM.
CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học qua 2 giai đoạn định tính và định lượng. Tác giả xây dựng và điều chỉnh 7 bộ thang đo chi tiết đại diện cho 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc: Thang đo Sự tin cậy (Bảng 3.1), Thang đo Sự quen thuộc (Bảng 3.2), Thang đo Sự thu hút (Bảng 3.3), Thang đo Sự phù hợp (Bảng 3.4), Thang đo Mong muốn sử dụng sản phẩm giống thần tượng (Bảng 3.5), Thang đo Các thông tin tích cực (Bảng 3.6) và Thang đo Quyết định mua hàng (Bảng 3.7). Chương này cũng quy định cụ thể phương pháp chọn mẫu khảo sát người tiêu dùng tại TP.HCM qua biểu mẫu trực tuyến trên các diễn đàn và mạng xã hội, quy trình làm sạch dữ liệu và các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA trích phương sai, Pearson, hồi quy OLS, T-Test, ANOVA).
CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 tập trung vào việc trình bày và phân tích các kết quả định lượng thu được từ mẫu khảo sát:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát và giá trị trung bình (Mean) của các biến quan sát trong thang đo (Bảng 4.1).
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho từng thang đo thành phần (Bảng 4.2 đến 4.8) và Bảng tổng hợp độ tin cậy (Bảng 4.9) nhằm loại các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng không đạt yêu cầu.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc: Kiểm tra hệ số KMO và kiểm định Bartlett (Bảng 4.10, Bảng 4.13), kết quả tổng phương sai trích (Bảng 4.11, Bảng 4.14), ma trận xoay nhân tố (Bảng 4.12, Bảng 4.15).
- Phân tích hệ số tương quan Pearson giữa các biến (Bảng 4.16).
- Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính: Đánh giá độ phù hợp mô hình qua $R^2$ và $R^2$ hiệu chỉnh (Bảng 4.17), kiểm định ANOVA mức độ phù hợp mô hình (Bảng 4.18), bảng hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa thống kê Sig. và hệ số phóng đại phương sai VIF để kiểm tra đa cộng tuyến (Bảng 4.19).
- Kiểm định sự khác biệt về quyết định mua hàng theo các đặc điểm nhân khẩu học thông qua Independent Sample T-Test (Bảng 4.20) và One-Way ANOVA (Bảng 4.21 đến Bảng 4.24 bao gồm kiểm định tính đồng nhất phương sai và Robust Tests).
- Thảo luận kết quả phân tích thống kê và đối chiếu với các công trình nghiên cứu đi trước.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Chương 5 tóm tắt các kết luận chính rút ra từ quá trình nghiên cứu thực nghiệm và khẳng định những đóng góp về mặt lý thuyết của mô hình nghiên cứu đề xuất. Dựa trên kết quả đo lường mức độ tác động của từng nhân tố, tác giả xây dựng hệ thống hàm ý quản trị chi tiết cho các doanh nghiệp và nhà quản trị tiếp thị theo 6 khía cạnh:
- Quản trị và truyền thông thông tin tích cực của người nổi tiếng.
- Gia tăng và duy trì sự quen thuộc của người nổi tiếng đối với công chúng mục tiêu.
- Đảm bảo mức độ phù hợp giữa hình ảnh người nổi tiếng với định vị sản phẩm và thương hiệu.
- Tận dụng và phát huy sự thu hút (ngoại hình, cá tính, phong cách) của người nổi tiếng.
- Thúc đẩy tâm lý mong muốn sử dụng sản phẩm giống thần tượng của người hâm mộ.
- Củng cố và bảo chứng sự tin cậy của người đại diện.
Chương này khép lại bằng việc chỉ ra các hạn chế của đề tài và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã kiểm định mô hình nghiên cứu tác động của người nổi tiếng đại diện thương hiệu đến quyết định mua hàng tại TP.HCM. Các kết quả kiểm định thang đo và phân tích định lượng (được phản ánh qua danh mục bảng từ Bảng 4.1 đến Bảng 4.24) xác nhận sự phù hợp của cấu trúc mô hình gồm 6 nhóm nhân tố độc lập tác động đến quyết định mua hàng. Cụ thể, các kiểm định EFA và hồi quy chứng minh vai trò tích cực của:
- Mức độ tin cậy về chuyên môn và sự trung thực của người nổi tiếng.
- Mức độ quen thuộc và tần suất xuất hiện của người nổi tiếng trước công chúng.
- Sức thu hút về ngoại hình, cá tính và phong cách cá nhân.
- Mức độ tương thích, hòa hợp giữa hình tượng người đại diện và đặc tính của sản phẩm/thương hiệu.
- Động lực tâm lý mong muốn trải nghiệm, sở hữu sản phẩm giống thần tượng của người tiêu dùng.
- Tác động hỗ trợ từ các luồng thông tin tích cực xoay quanh sự nghiệp và đời sống cá nhân của đại diện thương hiệu.
Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất
Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra các khuyến nghị thực tiễn cho nhà quản trị tiếp thị khi xây dựng chiến lược hợp tác với đại sứ thương hiệu:
- Lựa chọn gương mặt đại diện: Cần ưu tiên đánh giá sự tương thích giữa hình tượng cá nhân của người nổi tiếng với giá trị cốt lõi của sản phẩm; không chỉ căn cứ vào mức độ nổi tiếng đơn thuần mà phải xem xét độ tin cậy và chuyên môn liên quan đến ngành hàng.
- Quản trị truyền thông và rủi ro hình ảnh: Doanh nghiệp cần chủ động theo dõi và khai thác các thông tin tích cực về sự nghiệp, hoạt động xã hội của người nổi tiếng, đồng thời chuẩn bị sẵn phương án xử lý khủng hoảng truyền thông nhằm hạn chế tác động tiêu cực đến niềm tin khách hàng.
- Chiến lược nội dung tiếp thị: Tận dụng sự gắn kết cảm xúc giữa người hâm mộ và thần tượng bằng cách xây dựng các nội dung chân thực (người nổi tiếng trực tiếp trải nghiệm và sử dụng sản phẩm trong đời sống thường nhật), từ đó kích thích nhu cầu bắt chước và mong muốn sở hữu của người tiêu dùng.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung và hoàn thiện khoảng trống nghiên cứu trong nước bằng việc tích hợp đồng thời hai yếu tố "sự quen thuộc" và "mong muốn sử dụng sản phẩm giống thần tượng" vào mô hình tác động của đại sứ thương hiệu đến quyết định mua sắm tại bối cảnh đô thị lớn là TP.HCM.
- Về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa ngân sách tiếp thị, lựa chọn đúng đối tác đại diện thương hiệu và quản lý rủi ro thương hiệu hiệu quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên phạm vi thực hiện:
- Phạm vi không gian và đối tượng: Dữ liệu nghiên cứu chỉ được thu thập trong phạm vi khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh trong khung thời gian từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2023, do đó tính đại diện tổng quát cho toàn bộ thị trường tiêu dùng Việt Nam (đặc biệt là các vùng nông thôn hoặc các đô thị khác) có thể chưa cao.
- Phương pháp thu thập mẫu: Việc khảo sát qua biểu mẫu trực tuyến trên các diễn đàn và mạng xã hội có thể tạo ra sự tập trung nhất định vào nhóm người dùng trẻ tuổi, sử dụng internet thường xuyên.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả gợi ý các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang các tỉnh thành khác, đa dạng hóa phân khúc khách hàng mục tiêu, hoặc phân tích sâu hơn theo từng ngành hàng cụ thể (như thời trang, mỹ phẩm, công nghệ, thực phẩm) và bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như nhận thức rủi ro, sự tương tác ảo trên mạng xã hội).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu định lượng chuẩn mực, phương pháp xây dựng khung lý thuyết từ Source Credibility Model, TPB, CBBE, và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (EFA, hồi quy, T-Test, ANOVA).
- Người nghiên cứu thực hiện các đề tài liên quan: Cung cấp hệ thống 7 bộ thang đo chi tiết (Chương 3) về các khía cạnh của người nổi tiếng đại diện thương hiệu (tin cậy, thu hút, quen thuộc, phù hợp, mong muốn sử dụng sản phẩm giống thần tượng, thông tin tích cực) đã được chuẩn hóa để áp dụng cho các khảo sát tương tự.
- Doanh nghiệp và chuyên viên tiếp thị truyền thông: Phần hàm ý quản trị tại Chương 5 cung cấp các định hướng có căn cứ khoa học trong việc ra quyết định chọn lựa đại sứ thương hiệu và kiểm soát rủi ro truyền thông.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả Huỳnh Quốc Đang xác định những khoảng trống nghiên cứu nào trong đề tài này?
Qua tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả nhận thấy hầu hết các nghiên cứu trước đây tập trung vào sự tin cậy, chuyên môn và sự hấp dẫn. Khóa luận chỉ ra hai khoảng trống còn thiếu cần bổ sung là: (1) Sự quen thuộc của người nổi tiếng (mức độ phổ biến, tần suất xuất hiện làm cho thương hiệu dễ nhớ hơn); và (2) Mong muốn sử dụng sản phẩm giống thần tượng (hành vi bắt chước xuất phát từ sự gắn kết cảm xúc giữa người hâm mộ và thần tượng).
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những giả thuyết nào?
Mô hình đề xuất gồm 6 giả thuyết từ $H_1$ đến $H_6$, kiểm định tác động thuận chiều của 6 nhân tố đến quyết định mua hàng tại TP.HCM: Sự tin cậy ($H_1$), Sự quen thuộc ($H_2$), Sự thu hút ($H_3$), Sự phù hợp ($H_4$), Mong muốn sử dụng sản phẩm giống thần tượng ($H_5$), và Các thông tin tích cực ($H_6$).
3. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng cơ sở lập luận?
Tác giả đã tổng thuật và vận dụng 6 mô hình lý thuyết chính: Mô hình người nổi tiếng là nguồn tín nhiệm (Source Credibility Model), Mô hình xây dựng thương hiệu cá nhân (Personal Brand Definition), Mô hình tạo ảnh hưởng (Influence Model), Lý thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB), Mô hình tài sản thương hiệu dựa vào khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE), và Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT).
4. Dữ liệu khảo sát thực tế của đề tài được thu thập trong khoảng thời gian nào và ở đâu?
Dữ liệu khảo sát được thu thập từ ngày 10/11/2023 đến ngày 30/11/2023, thông qua hình thức phát tán liên kết khảo sát trực tuyến trên các diễn đàn học thuật và mạng xã hội đối với người tiêu dùng tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
5. Khóa luận sử dụng những công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu nào?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện các kỹ thuật thống kê định lượng bao gồm: Thống kê mô tả mức trung bình Mean, Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, Bartlett và phương sai trích), Kiểm định tương quan tuyến tính Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội (đánh giá $R^2$, kiểm định F, hệ số VIF), và Kiểm định so sánh khác biệt trung bình qua Independent Sample T-Test và One-Way ANOVA (kèm kiểm định phương sai đồng nhất và Robust Tests).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Quốc Đang tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM là một công trình nghiên cứu định lượng có hệ thống về tác động của người nổi tiếng đại diện thương hiệu đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng tại TP.HCM. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết tiếp thị kinh điển với việc bổ sung hai yếu tố thực tiễn là sự quen thuộc và tâm lý dùng đồ giống thần tượng, tác giả đã kiểm định thành công mô hình gồm 6 giả thuyết nghiên cứu. Kết quả phân tích định lượng trên phần mềm SPSS cung cấp cơ sở khoa học giúp lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng, từ đó đưa ra hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn giúp doanh nghiệp lựa chọn đại sứ thương hiệu phù hợp và tối ưu hóa hiệu quả chiến dịch marketing.