Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phạm Hương Giang (chuyên ngành Marketing, Trường Đại học Thăng Long, 2024) được thực hiện trong bối cảnh thị trường công nghệ giáo dục (EdTech) tại Việt Nam có những bước chuyển biến mạnh mẽ. Giai đoạn dịch bệnh Covid-19 bùng phát đã tác động trực tiếp đến đời sống xã hội và nền kinh tế, khiến các hoạt động trực tiếp bị đình trệ, đồng thời tạo ra động lực thúc đẩy nhu cầu học tập trực tuyến tăng cao. Nhận thức được cơ hội này, nhiều doanh nghiệp EdTech đã ra đời và tham gia vào thị trường, cung cấp đa dạng sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu của học sinh và phụ huynh.
Sự gia tăng nhanh chóng của các đơn vị cung ứng dịch vụ giáo dục trực tuyến đã tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt. Trong điều kiện đó, việc phát triển sản phẩm đơn thuần không còn đủ để bảo đảm vị thế cạnh tranh; các doanh nghiệp bắt buộc phải đẩy mạnh hoạt động truyền thông marketing nhằm nâng cao độ nhận biết thương hiệu, định vị hình ảnh uy tín và thu hút người dùng. Công ty Cổ phần Giáo dục và Công nghệ Hùng Vương (sở hữu nền tảng Vuihoc) là doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực giáo dục trực tuyến, cung cấp khóa học cho học sinh từ lớp 1 đến lớp 12. Để mở rộng thị trường và đạt các mục tiêu tăng trưởng, việc hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing trở thành một yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.
Mục đích nghiên cứu của đề tài là phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Giáo dục và Công nghệ Hùng Vương, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này, giúp doanh nghiệp định vị thương hiệu, mở rộng thị trường và đạt được mục tiêu doanh số.
Để đạt được mục đích trên, khóa luận thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng hợp cơ sở lý thuyết căn bản về hoạt động truyền thông marketing trong doanh nghiệp dịch vụ.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing của Công ty Cổ phần Giáo dục và Công nghệ Hùng Vương giai đoạn 2020–2022.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Giáo dục và Công nghệ Hùng Vương trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Giáo dục và Công nghệ Hùng Vương.
- Phạm vi nghiên cứu: Thực trạng hoạt động truyền thông marketing tại doanh nghiệp trong giai đoạn 2020–2022, gắn với định hướng phát triển đến năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết marketing kinh điển và quản trị dịch vụ:
- Khái niệm và vai trò truyền thông marketing: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội các đại lý quảng cáo của Mỹ (4As) và Philip Kotler, xác định truyền thông marketing là hoạt động truyền tin trực tiếp hoặc gián tiếp nhằm thông báo, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng về thương hiệu và sản phẩm. Truyền thông marketing đóng 4 vai trò chính: tạo sự khác biệt hóa (Differentiate), củng cố nhận thức (Reinforce), cung cấp thông tin (Inform) và thuyết phục khách hàng (Persuade).
- Đặc điểm kinh doanh dịch vụ: Phân tích bản chất của dịch vụ dựa trên quan điểm của Philip Kotler với các thuộc tính cơ bản gồm tính vô hình (không hiện hữu), tính không đồng nhất và tính không thể tách rời giữa quá trình cung cấp và tiêu dùng.
- Quy trình truyền thông và mô hình phản ứng đáp lại: Tiếp cận mô hình truyền thông 9 yếu tố (Người gửi, Mã hóa, Thông điệp, Phương tiện truyền thông, Giải mã, Người nhận, Phản ứng đáp lại, Phản hồi và Yếu tố nhiễu). Đồng thời, tác giả vận dụng mô hình 6 cấp độ trạng thái tâm lý - hành vi của khách hàng mục tiêu: Nhận biết $\rightarrow$ Hiểu $\rightarrow$ Thiện cảm $\rightarrow$ Ưa chuộng $\rightarrow$ Tin tưởng $\rightarrow$ Hành động mua.
- Hệ thống công cụ truyền thông (Marketing Communications Mix): Tổng quan chi tiết 6 công cụ:
- Quảng cáo: Phân tích qua các phương tiện truyền hình (Tivi), báo chí, radio, Internet và ấn phẩm gửi trực tiếp (direct mail).
- Xúc tiến bán (khuyến mại): Các hình thức phiếu giảm giá, hàng mẫu dùng thử, bán theo bộ sản phẩm, tặng quà, trò chơi có thưởng.
- Quan hệ công chúng (PR): Hệ thống hóa các công cụ PR theo mô hình PENCILS (Publication - Xuất bản ấn phẩm; Events - Tổ chức sự kiện; News - Tin tức; Community involvement - Gắn kết cộng đồng; Identity tools - Hệ thống nhận diện; Lobbying - Vận động hành lang; Social investment - Hoạt động xã hội).
- Bán hàng cá nhân: Đặc điểm tiếp xúc trực tiếp, phân loại theo địa điểm, khách hàng và không gian (online/offline).
- Marketing trực tiếp: Các kênh tele-marketing, catalog, thư trực tiếp, truyền hình tương tác và online marketing.
- Marketing tương tác (Interactive marketing): Bản chất đối thoại hai chiều, phân loại 4 hình thức gồm kể chuyện tương tác, nội dung cá nhân hóa, thông tin theo tầng/lớp và tương tác hai chiều (được phân thành 4 mức độ: tương tác thấp, trung bình, cao và chuyển đổi mua hàng; đo lường độ hài lòng CSAT).
- Phương pháp xác định ngân sách và đo lường hiệu quả: Trình bày 4 phương pháp lập ngân sách (tỉ lệ theo doanh số bán, cân bằng cạnh tranh, chi theo khả năng, căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ qua 6 bước). Hệ thống đánh giá hiệu quả chia làm 2 giai đoạn: đo lường thông số media/chi phí (Reach, Frequency, Impression, Traffic, CPM, CPC, SOV/SOI) và đo lường tác động nhận thức, thái độ, hành vi sau chiến dịch.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ nguồn nội bộ doanh nghiệp (báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động truyền thông định kỳ của phòng Kinh doanh, phòng Tài chính - Kế toán) và nguồn bên ngoài (báo cáo tổng quan ngành EdTech, báo cáo thị trường giáo dục trực tuyến trên Internet).
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Xử lý các tài liệu lý luận và dữ liệu thực tế để đánh giá toàn diện các yếu tố vĩ mô, vi mô và thực trạng từng công cụ truyền thông của công ty.
- Phương pháp thống kê: Tập hợp, tính toán, so sánh số liệu tài chính, doanh thu, chi phí và phân bổ ngân sách qua các năm 2020, 2021 và 2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động truyền thông marketing
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ. Tác giả làm rõ vị trí của truyền thông (Promotion) trong phối thức Marketing Mix 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical evidence), nhấn mạnh vai trò định vị và tạo sự khác biệt đối với sản phẩm dịch vụ vốn có tính vô hình.
Nội dung chương trình bày chi tiết các bước thiết kế một chương trình truyền thông: từ xác định công chúng nhận tin mục tiêu, xác định mục tiêu truyền thông theo 6 trạng thái nhận thức, thiết kế thông điệp (nội dung dựa trên lợi ích/tình cảm/đạo đức, cấu trúc thông điệp, hình thức và lựa chọn nguồn truyền tin), xác định ngân sách, lựa chọn công cụ truyền thông đến đo lường và đánh giá hiệu quả. Ngoài ra, chương 1 còn phân tích khung ảnh hưởng của môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, văn hóa, kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ) và môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, khách hàng, nhà cung cấp, trung gian marketing, công chúng, đối thủ cạnh tranh) tới việc ra quyết định truyền thông.
Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Giáo dục và Công nghệ Hùng Vương
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Giáo dục và Công nghệ Hùng Vương (Vuihoc). Về thông tin tổng quan, công ty được thành lập tháng 12/2018, chính thức hoạt động từ ngày 03/01/2019 (mã số thuế 0108569031, do ông Đỗ Ngọc Lâm làm đại diện pháp luật, trụ sở tại Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội). Doanh nghiệp sở hữu nền tảng Vuihoc.vn – trường học trực tuyến cung cấp các khóa học cho học sinh từ tiền tiểu học đến lớp 12 với phương pháp học tập V.S.A (Visual - Trực quan, Self Practice - Tự luyện, Analytics - Phân tích).
Về quá trình phát triển, năm 2019 công ty lọt Top 50 công ty EdTech mới nổi khu vực và chung kết Viet Solution 2019. Ngày 25/08/2021, công ty nhận vốn đầu tư từ quỹ Do Ventures để đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Đến năm 2022, VUIHOC tiếp tục huy động 2 triệu USD trong vòng tài trợ bắc cầu do Bace Capital (Ant Group hậu thuẫn) dẫn đầu, cùng sự tham gia của Vulpes Ventures, DT & Investment, Colopl Next và Nextrans, hướng tới mục tiêu 1 triệu người dùng trả phí vào năm 2024.
Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp bao gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kỹ thuật và Phòng Kinh doanh (chia thành Bộ phận Bán hàng, Bộ phận Chăm sóc khách hàng và Bộ phận Marketing).
Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của công ty được tổng hợp trong khóa luận cho thấy sự biến động về doanh thu và chi phí:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 (VND) |
Năm 2021 (VND) |
Năm 2022 (VND) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
Chênh lệch 2022/2021 (%) |
| Tổng doanh thu |
Số liệu cơ sở |
Tăng trưởng |
23.433.000.000* |
19,52% |
Đang cập nhật |
| Tổng chi phí |
Số liệu cơ sở |
Tăng trưởng |
21.607.000.000* |
15,46% |
Đang cập nhật |
| Lợi nhuận trước thuế |
Số liệu cơ sở |
Tăng trưởng |
2.826.000.000* |
81,08% |
Đang cập nhật |
| Chi phí thuế TNDN |
Số liệu cơ sở |
169.170.365 |
426.276.000* |
81,08% |
12,98% |
| Lợi nhuận sau thuế |
Số liệu cơ sở |
676.681.461 |
1.100.000.000* |
81,08% |
12,98% |
(Ghi chú: Bảng tổng hợp dựa trên Báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022 tại Bảng 2 của khóa luận, nguồn Phòng Tài chính - Kế toán).
Về thực trạng triển khai các công cụ truyền thông:
- Công chúng mục tiêu: Nhắm tới học sinh từ lớp 1 đến lớp 12 và phụ huynh học sinh (nhóm người chi trả).
- Quảng cáo và quan hệ công chúng: Doanh nghiệp triển khai quảng cáo qua Internet (Youtube, Fanpage Vuihoc, Zalo Official Account Vuihocvn), Tivi, áp phích, quảng cáo trên xe bus, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO từ khóa "học online" trên Google và Cốc Cốc); thực hiện chiến dịch hợp tác thương hiệu với Viettel; hợp tác với diễn viên Huyền Lizzie trong chiến dịch "Củng cố kiến thức, bứt phá hè 2022"; tổ chức các sự kiện như "Trao lời yêu thương - Nhận ngàn phần thưởng" và hoạt động nội bộ.
- Xúc tiến bán và Marketing trực tiếp/tương tác: Sử dụng phiếu hướng dẫn kích hoạt khóa học thử 30 ngày miễn phí cho học sinh, chương trình giới thiệu bạn bè nhận thưởng; vận hành hệ thống chăm sóc khách hàng Vuihoc-CRM; sử dụng công cụ Similarweb phân tích lưu lượng website và Google Forms để khảo sát trực tuyến ý kiến khách hàng.
Khóa luận chỉ ra các hạn chế trong hoạt động truyền thông của công ty như phân bổ ngân sách chưa thật sự cân đối giữa các kênh, công tác đo lường định tính về nhận thức thương hiệu còn hạn chế, cùng các nguyên nhân xuất phát từ nguồn lực nhân sự và áp lực mở rộng thị phần nhanh.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing của Công ty Cổ phần Giáo dục và Công nghệ Hùng Vương
Chương 3 xây dựng định hướng phát triển của công ty và tiến hành phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) đối với hoạt động kinh doanh EdTech của Vuihoc. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về công chúng mục tiêu: Phân đoạn sâu hơn theo từng cấp học (tiểu học, THCS, THPT) để tối ưu hóa thông điệp tiếp cận riêng cho phụ huynh và học sinh.
- Giải pháp về ngân sách truyền thông: Cơ cấu lại tỉ lệ phân bổ ngân sách cho từng công cụ marketing nhằm tránh lãng phí, chuyển dịch trọng tâm sang các kênh số có chi phí tối ưu và tỷ lệ chuyển đổi cao.
- Giải pháp về công cụ truyền thông: Hoàn thiện và tích hợp đa công cụ: đẩy mạnh marketing tương tác trên mạng xã hội, cải thiện nội dung cá nhân hóa, tối ưu SEO, nâng cấp trải nghiệm chương trình dùng thử 30 ngày, tăng cường các chương trình PR cộng đồng và chiến dịch giới thiệu người dùng mới.
- Giải pháp hoàn thiện đánh giá hiệu quả: Thiết lập hệ thống đo lường hai giai đoạn, kết hợp theo dõi chỉ số media (Reach, Frequency, Traffic, CPC) với khảo sát trực tuyến qua Google Forms và đo lường chỉ số hài lòng CSAT định kỳ.
- Các giải pháp hỗ trợ khác: Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự marketing, hoàn thiện quy trình phối hợp giữa bộ phận Marketing, Bán hàng và Chăm sóc khách hàng trên nền tảng CRM.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn cụ thể:
- Tổng hợp bức tranh tài chính và truyền thông thực tế: Khóa luận ghi nhận chi tiết dữ liệu hoạt động của Vuihoc giai đoạn 2020–2022, bao gồm các mốc tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (năm 2021 đạt 676.681.461 đồng, tăng 81,08% so với 2020; năm 2022 tiếp tục tăng trưởng 12,98%). Đồng thời phản ánh chính xác các sự kiện huy động vốn (Do Ventures năm 2021 và vòng tài trợ 2 triệu USD do Bace Capital dẫn đầu năm 2022) gắn với chiến lược mở rộng quy mô người dùng.
- Hệ thống hóa thực trạng triển khai công cụ marketing dịch vụ EdTech: Đưa ra bức tranh thực tế về việc kết hợp giữa quảng cáo đa kênh (Tivi, xe bus, Internet, Google, Cốc Cốc, Zalo OA), hoạt động kích hoạt học thử 30 ngày, hệ thống CRM và các chiến dịch Influencer Marketing (Huyền Lizzie) trong ngành giáo dục trực tuyến.
- Đề xuất giải pháp có tính ứng dụng: Các giải pháp tái phân bổ ngân sách, hoàn thiện phễu marketing tương tác và đo lường hiệu quả bằng công cụ số (Similarweb, Google Forms, CSAT) bám sát đúng thực trạng và cơ cấu tổ chức của Công ty Hùng Vương.
- Đóng góp học thuật: Đề tài là một nghiên cứu trường hợp (case study) về việc vận dụng lý luận truyền thông marketing 7P và mô hình PENCILS vào một doanh nghiệp EdTech khởi nghiệp tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn về phạm vi thời gian (số liệu khảo sát thực trạng chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2020–2022). Nguồn dữ liệu sơ cấp phục vụ đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu còn hạn chế, chủ yếu dựa vào các báo cáo nội bộ thứ cấp và số liệu từ phòng ban chức năng của công ty.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả truyền thông giai đoạn 2023–2024 sau khi doanh nghiệp giải ngân gói vốn đầu tư 2 triệu USD; thực hiện các khảo sát định lượng diện rộng về mức độ ghi nhớ thương hiệu và hành vi người học trên các nền tảng ứng dụng công nghệ AI.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế số: Tham khảo cách tiếp cận nghiên cứu thực trạng truyền thông marketing cho một doanh nghiệp dịch vụ thuần túy; cách triển khai khung lý thuyết về Marketing Mix, mô hình PENCILS trong PR và thang đo lường truyền thông.
- Các nhà quản lý, chuyên viên marketing trong lĩnh vực EdTech: Tham khảo các phân tích thực tế về triển khai kênh quảng cáo số (SEO, Zalo OA, CRM, chiến dịch KOLs) và bài toán phân bổ ngân sách truyền thông đối với sản phẩm giáo dục trực tuyến K-12.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Giáo dục và Công nghệ Hùng Vương kinh doanh sản phẩm trọng tâm nào và áp dụng phương pháp giáo dục gì?
Doanh nghiệp tập trung kinh doanh sản phẩm giáo dục trực tuyến chất lượng cao thông qua nền tảng website Vuihoc.vn, cung cấp các khóa học từ tiền tiểu học đến lớp 12 (các môn Toán, Tiếng Việt, Tiếng Anh, Khoa học tự nhiên...). Sản phẩm áp dụng phương pháp giáo dục V.S.A gồm 3 thành tố: Visual (bài giảng trực quan), Self Practice (hệ thống bài tập tự luyện) và Analytics (phân tích, đánh giá kết quả học tập).
2. VUIHOC đã huy động các nguồn vốn đầu tư nào trong giai đoạn 2021–2022?
Ngày 25/08/2021, công ty nhận vốn đầu tư từ quỹ Do Ventures nhằm đẩy mạnh ứng dụng AI cá nhân hóa học tập. Đến năm 2022, VUIHOC tiếp tục huy động thành công 2 triệu USD trong vòng gọi vốn bắc cầu do Bace Capital (Ant Group hậu thuẫn) dẫn đầu, cùng sự tham gia của Vulpes Ventures, DT & Investment, Colopl Next và Nextrans nhằm đạt mục tiêu 1 triệu người dùng trả phí vào năm 2024.
3. Khóa luận ghi nhận những chiến dịch và phương tiện truyền thông tiêu biểu nào của Vuihoc?
Doanh nghiệp đã triển khai quảng cáo trên Tivi, xe bus, Internet (Youtube, Zalo OA Vuihocvn, Fanpage), tối ưu SEO trên Google và Cốc Cốc; thực hiện chiến dịch hợp tác với Viettel, chiến dịch “Củng cố kiến thức, bứt phá hè 2022” cùng diễn viên Huyền Lizzie; tổ chức sự kiện “Trao lời yêu thương - Nhận ngàn phần thưởng”; phát hành phiếu học thử 30 ngày miễn phí và quản trị dữ liệu khách hàng qua hệ thống Vuihoc-CRM.
4. Tác giả đã sử dụng những phương pháp nghiên cứu nào để thực hiện đề tài?
Tác giả sử dụng 3 phương pháp chính: phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (từ báo cáo tài chính, báo cáo truyền thông nội bộ và dữ liệu ngành trực tuyến), phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận gắn với thực tiễn, và phương pháp thống kê để xử lý, so sánh số liệu kinh doanh và ngân sách.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Phạm Hương Giang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về truyền thông marketing trong lĩnh vực dịch vụ và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động truyền thông tại Công ty Cổ phần Giáo dục và Công nghệ Hùng Vương (Vuihoc) giai đoạn 2020–2022. Thông qua việc đánh giá chi tiết các công cụ quảng cáo, xúc tiến bán, PR, marketing trực tiếp và tương tác, tác giả đã chỉ ra những kết quả đạt được cũng như các hạn chế còn tồn tại của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận mang tính đồng bộ, gắn liền với mục tiêu mở rộng thị phần và định vị thương hiệu của Vuihoc trên thị trường công nghệ giáo dục Việt Nam.