Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, hành vi tiếp nhận thông tin và quyết định mua sắm của người tiêu dùng đã có sự thay đổi căn bản. Các phương tiện truyền thông truyền thống như truyền hình, báo in, phát thanh bộc lộ nhiều hạn chế về chi phí và khả năng tương tác hai chiều, trong khi Internet mở ra phương thức tiếp cận khách hàng liên tục (24/7), không giới hạn địa lý và tối ưu hóa ngân sách. Dữ liệu từ Digital Growth Indicators cho thấy Việt Nam có hơn 70% dân số sử dụng Internet và trên 65 triệu người tham gia các nền tảng mạng xã hội.

Ngành kiến trúc và xây dựng dân dụng tại Việt Nam ghi nhận sự gia tăng nhu cầu nhà ở, cải tạo không gian sống do tốc độ đô thị hóa và mức thu nhập của người dân tăng trưởng. Điều này kéo theo áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp trong ngành. Công ty Cổ phần Kiến Trúc và Xây Dựng Ba Cộng đã chủ động triển khai các kênh tiếp thị số như Website, Fanpage Facebook, kênh YouTube và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO). Tuy nhiên, hoạt động thực thi vẫn mang tính phân tán, thiếu quy trình chuẩn hóa và chưa mang lại hiệu quả chuyển đổi tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing truyền thông online tại doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết.

Theo văn bản khóa luận, các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu, hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về hoạt động marketing truyền thông online trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, khảo sát và đánh giá thực trạng triển khai hoạt động marketing truyền thông online tại Công ty Cổ phần Kiến Trúc và Xây Dựng Ba Cộng giai đoạn 2018 – 2020.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động marketing truyền thông online cho Công ty Cổ phần Kiến Trúc và Xây Dựng Ba Cộng trong giai đoạn 5 năm tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing truyền thông online tại Công ty Cổ phần Kiến Trúc và Xây Dựng Ba Cộng.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các công cụ truyền thông trực tuyến gồm Website, Mạng xã hội (Facebook, YouTube), Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), Thư điện tử (Email marketing) và Tiếp thị qua điện thoại.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Kiến Trúc và Xây Dựng Ba Cộng (Số 16 ngõ 6 Dốc Tam Đa, Tây Hồ, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ năm 2018 đến hết năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm học thuật về marketing trực tuyến:

  • Khái niệm marketing online: Tác giả tổng hợp định nghĩa từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler, Dave Chaffey và Mark Sceats, xác định marketing online là việc ứng dụng công nghệ thông tin và phương tiện điện tử vào nghiên cứu thị trường, tiếp cận khách hàng mục tiêu, hỗ trợ phát triển sản phẩm và xúc tiến bán hàng.
  • Đặc trưng marketing online: Bao gồm 5 đặc trưng cơ bản: không giới hạn về không gian/thời gian; tốc độ truyền tải cao; đa dạng hóa sản phẩm; giảm thiểu khác biệt văn hóa, luật pháp, xã hội, kinh tế; ứng dụng kỹ thuật công nghệ hiện đại.
  • Quy trình xây dựng chiến dịch: Gồm 5 bước chuẩn hóa: (1) Xác định khách hàng mục tiêu; (2) Xác định mục tiêu marketing; (3) Thiết kế thông điệp (nội dung, cấu trúc, hình thức, nguồn phát); (4) Lựa chọn công cụ truyền thông; (5) Xây dựng ngân sách (phương pháp theo khả năng, tỷ lệ phần trăm doanh thu, căn cứ mục tiêu và nhiệm vụ).
  • Hệ thống chỉ số đánh giá (KPIs): Bao gồm tổng số lượt truy cập, lượng truy cập từng kênh, tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate), chi phí để có một khách hàng (CAC), giá trị vòng đời khách hàng (LTV), tỷ lệ gắn bó, tỷ lệ thu hút và tỷ lệ nhấp chuột (CTR).
  • Các công cụ truyền thông số: Khảo cứu chi tiết Website, Mạng xã hội, SEM (bao gồm SEO, PPC, PPI, SMO, VSM), Email marketing (giao dịch, tin tức, xúc tiến) và Tiếp thị qua điện thoại (SMS, cuộc gọi trực tiếp, giao diện web di động).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu từ sách chuyên ngành, tạp chí, báo cáo Digital Growth Indicators và các báo cáo nội bộ của Phòng Marketing, Phòng Kế toán Công ty Cổ phần Kiến Trúc và Xây Dựng Ba Cộng.
  • Phương pháp tổng quan nghiên cứu: Kế thừa kết quả từ các công trình trước đó như nghiên cứu của Trần Thọ Quang (2014) về các nhân tố ảnh hưởng truyền thông mạng xã hội, Lê Thị Kim Chi (2014) về giải pháp marketing trực tuyến tại Vitours, Nguyễn Thọ Minh (2016) về quảng cáo trên mạng xã hội, Phạm Lệ Thúy (2018) về quản lý marketing online cho thương hiệu đặc sản.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh: Phân loại, tổng hợp số liệu kết quả kinh doanh, nhân sự marketing và số liệu nhật ký đăng tin, tương tác trên các nền tảng số của doanh nghiệp qua các bảng so sánh chuỗi thời gian 2018 – 2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động marketing truyền thông online trong công ty

Chương này khái quát toàn bộ hệ thống lý luận về marketing trực tuyến. Tác giả phân tích hai nhóm nhân tố môi trường tác động đến hoạt động tiếp thị số của doanh nghiệp:

  • Môi trường vĩ mô: Bao gồm môi trường kinh tế (sức mua, lạm phát), môi trường văn hóa - xã hội, môi trường nhân khẩu học, môi trường chính trị - pháp luật (các văn bản luật thương mại điện tử, chữ ký điện tử, an ninh mạng) và môi trường công nghệ.
  • Môi trường vi mô: Gồm đối thủ cạnh tranh, khách hàng, công chúng truyền thông và các yếu tố nội tại của doanh nghiệp (nhân sự, tài chính, năng lực phối hợp phòng ban).

Đồng thời, chương 1 chi tiết hóa các công cụ kỹ thuật số chủ chốt: phân biệt giữa SEO (tối ưu tự nhiên không trả phí) và PPC (quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp chuột), các hình thức PPI (Pay Per Inclusion), SMO (tối ưu hóa mạng xã hội) và VSM (quảng cáo qua video clip). Tác giả cũng xác lập bảng tiêu chí đo lường hiệu quả cụ thể đối với từng kênh truyền thông: SEO (Alexa rank, PageRank, số lượng backlink), Email (tỷ lệ mở, tỷ lệ vào thư rác, tỷ lệ hủy đăng ký), Mạng xã hội (tương tác, lượt theo dõi, đơn hàng phát sinh).

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing truyền thông online tại Công ty Cổ phần Kiến Trúc và Xây Dựng Ba Cộng

Chương 2 tập trung khảo sát doanh nghiệp và phân tích các số liệu thực tế thu thập tại công ty trong giai đoạn 2018 – 2020.

1. Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh

Công ty Cổ phần Kiến Trúc và Xây Dựng Ba Cộng (Three Plus ., JSC) có vốn điều lệ 3.000.000.000 đồng, người đại diện pháp luật là ông Lê Sơn Tùng. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 phòng chức năng: Marketing, Thi công, Thiết kế và Kế toán. Lĩnh vực hoạt động chính là thiết kế kiến trúc - nội thất và thi công các công trình nhà ở dân dụng, biệt thự, nhà phố, khách sạn, nhà hàng.

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty giai đoạn 2018 – 2020 (Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Tổng doanh thu 50,55 67,39 62,48 +24,99 -7,86
Tổng chi phí 32,17 38,75 35,82 +16,98 -8,18
Tổng lợi nhuận 18,38 28,64 26,66 +32,82 -7,43

Nguồn: Phòng Kế toán Công ty

Về nhân sự bộ phận marketing online, quy mô lao động tăng từ 7 người (năm 2018) lên 9 người (năm 2019) và đạt 13 người (năm 2020). Trong đó, nhân sự có trình độ đại học chiếm tỷ lệ lớn (57,14% năm 2018 và duy trì trên 53% năm 2020). Đội ngũ trẻ, có kiến thức cơ bản nhưng tác phong làm việc còn mang tính thụ động, tính kết nối nội bộ chưa cao.

2. Thực trạng triển khai các kênh marketing trực tuyến

  • Kênh Website (xaydung3cong.com): Vận hành từ năm 2015 do Phòng Marketing quản lý. Giao diện có bố cục rõ ràng nhưng màu sắc đơn điệu (chỉ có trắng và vàng), hình ảnh chụp công trình thực tế bị mờ, thiếu sáng do giám sát công trình chụp không chuyên nghiệp. Số lượng tin bài đăng tải trung bình từ 90 đến 130 tin/tháng (gồm 40 - 70 tin/tháng ở mỗi nhân sự phụ trách), chi phí duy trì nội dung dưới 500.000 đồng/tháng. Lượt xem mỗi bài viết đạt dưới 30 lượt, lượng phản hồi dưới 40 người/tháng. Hiệu suất chuyển đổi thấp: trung bình 20 khách hàng để lại thông tin tư vấn mới có 1 khách hàng ký hợp đồng dịch vụ.
  • Kênh Mạng xã hội Facebook: Fanpage chính "Kiến Trúc Xây Dựng 3 Cộng" có 19.875 lượt thích và hơn 20.000 lượt theo dõi. Nhóm phụ trách gồm 4 nhân sự: nhân viên sáng tạo nội dung (content) đăng bài tự nhiên với tần suất 2 - 4 bài/ngày (tương tác tự nhiên thấp, dưới 20 lượt biểu cảm, dưới 10 bình luận); nhân viên kỹ thuật số (digital) chạy quảng cáo có trả phí với ngân sách trung bình 30.000.000 đồng/tháng, ghi nhận 30 - 50 lượt phản hồi và tạo ra 10 - 15 hợp đồng ký kết mỗi tháng.
  • Kênh Mạng xã hội YouTube: Kênh "Ba Cộng Kiến Trúc" thành lập từ năm 2016, đạt 1.000 người đăng ký, video có lượng truy cập cao nhất đạt 3.000 lượt xem. Nội dung video dừng lại ở mức giới thiệu công ty và dựng lại slide ảnh tĩnh từ bản thiết kế hoặc hình chụp thực tế.
  • Các kênh khác (SEO, Email, Điện thoại): Khóa luận chỉ ra hoạt động SEO chưa được đầu tư bài bản theo bộ từ khóa ngành; Email marketing và tư vấn điện thoại chưa có kịch bản chăm sóc chuyên biệt cho từng tệp khách hàng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing truyền thông online tại Công ty Cổ phần Kiến Trúc và Xây Dựng Ba Cộng

Dựa trên mục tiêu phát triển 5 năm của doanh nghiệp, tác giả đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện toàn diện:

  1. Thay đổi nhận thức và tư duy: Quán triệt tầm quan trọng chiến lược của marketing trực tuyến trong toàn thể cán bộ nhân viên, xem tiếp thị số là động lực thúc đẩy chuyển đổi bán hàng thay vì công việc phụ trợ.
  2. Nâng cao năng lực và tái cấu trúc nhân sự marketing: Đào tạo chuyên sâu kỹ năng chạy quảng cáo số, kỹ năng tối ưu SEO Onpage/Offpage và kỹ năng chụp ảnh, quay phim công trình thực tế cho nhân sự. Thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa nhóm thiết kế, giám sát công trình và nhóm marketing.
  3. Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường: Thu thập dữ liệu hành vi của khách hàng có nhu cầu xây dựng, cải tạo nhà ở; phân tích chuyên sâu đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc nhà phố và biệt thự.
  4. Tối ưu hóa các công cụ truyền thông cụ thể:
    • Website: Thiết kế lại giao diện hiện đại, bổ sung mục khuyến mãi riêng biệt; chuẩn hóa chất lượng hình ảnh công trình thực tế; cập nhật tiến độ thi công dự án theo dạng nhật ký thời gian thực; tối ưu hóa tốc độ tải trang và giao diện di động.
    • Facebook & Mạng xã hội: Đa dạng hóa định dạng bài viết (infographic, video review thực tế, giải đáp phong thủy); lập kế hoạch nội dung theo tuần; tối ưu chi phí quảng cáo Facebook Ads nhắm đúng tệp khách hàng mục tiêu theo khu vực địa lý và độ tuổi có nhu cầu xây dựng.
    • YouTube: Đầu tư sản xuất video chất lượng cao, ghi hình thực tế quá trình từ lúc khởi công đến khi bàn giao công trình thay cho dạng trình chiếu ảnh tĩnh.
    • SEO & SEM: Xây dựng danh mục từ khóa dài liên quan đến thiết kế nội thất, thi công nhà phố để tối ưu vị trí hiển thị tự nhiên trên Google.
  5. Triển khai giải pháp tổng thể: Kết nối đa kênh (Omnichannel), tích hợp đồng bộ giữa Website, Fanpage, Email marketing và số điện thoại hotline tư vấn nhằm nâng cao trải nghiệm xuyên suốt của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh tài chính và thực trạng truyền thông số của Công ty Cổ phần Kiến Trúc và Xây Dựng Ba Cộng trong giai đoạn 2018 – 2020:

  • Ghi nhận sự sụt giảm doanh thu (-7,86%) và lợi nhuận (-7,43%) trong năm 2020 dưới tác động của dịch bệnh Covid-19, đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển dịch mạnh mẽ sang tiếp cận khách hàng qua môi trường số.
  • Chỉ ra sự thiếu đồng bộ giữa các kênh truyền thông: Website có lượng bài viết đều đặn (90 – 130 bài/tháng) nhưng lượt xem rất thấp (<30 lượt/bài) do giao diện cũ và hình ảnh kém chất lượng; Fanpage Facebook có lượng người theo dõi tương đối tốt (gần 20.000 lượt) nhưng phụ thuộc chủ yếu vào chi phí quảng cáo (30.000.000 đồng/tháng) để có được 10 – 15 hợp đồng; kênh YouTube hoạt động cầm chừng với 1.000 lượt theo dõi.

Bảng 2: Tổng hợp thực trạng triển khai các công cụ trực tuyến chính tại Công ty

Kênh truyền thông Hiện trạng triển khai Chi phí ghi nhận Hiệu quả tương tác / Chuyển đổi
Website (xaydung3cong.com) 90 - 130 bài viết/tháng; quản lý từ 2015 < 500.000 VNĐ/tháng < 30 lượt xem/bài; < 40 phản hồi/tháng; Tỷ lệ chuyển đổi: 20 khách tư vấn ký được 1 hợp đồng
Facebook Fanpage 2 - 4 bài/ngày; 19.875 like, >20.000 follow 30.000.000 VNĐ/tháng (nhóm digital chạy ads) Tự nhiên: < 20 tương tác, < 10 bình luận; Trả phí: 30 - 50 phản hồi, ký 10 - 15 hợp đồng/tháng
YouTube Lập từ 2016; nội dung là ảnh ghép slide Miễn phí 1.000 người theo dõi; Video cao nhất đạt 3.000 lượt xem

2. Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đã đề xuất một hệ thống giải pháp thực tế, bám sát các hạn chế đã chỉ ra, tập trung vào: đào tạo nhân lực marketing, nâng cao chất lượng tư liệu hình ảnh/video thực tế tại công trình, tối ưu kỹ thuật giao diện Website và xây dựng chiến lược nội dung Facebook có định hướng rõ ràng.

3. Đóng góp của đề tài

Tác giả đã khẳng định đây là công trình nghiên cứu độc lập đầu tiên phân tích chuyên sâu về hoạt động marketing truyền thông online tại Công ty Cổ phần Kiến Trúc và Xây Dựng Ba Cộng, cung cấp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp có giá trị giúp ban lãnh đạo công ty định hình lại kế hoạch phát triển thương hiệu trên nền tảng Internet.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu và thời gian: Dữ liệu điều tra và khảo sát hoạt động marketing mới chỉ tập trung trong phạm vi nội bộ công ty giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu chưa tiến hành khảo sát diện rộng mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng bên ngoài trên không gian mạng.
  • Hạn chế về đo lường kỹ thuật: Khóa luận chưa đi sâu phân tích chi tiết các chỉ số kỹ thuật chuyên sâu về SEO (như cơ cấu backlink, tốc độ phản hồi máy chủ, điểm PageSpeed) do rào cản về công cụ đo lường tại thời điểm khảo sát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề tài gợi mở hướng nghiên cứu chuyên sâu về việc áp dụng mô hình quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tích hợp đa kênh số, và mở rộng đánh giá hành vi khách hàng ngành kiến trúc - xây dựng trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau đại dịch.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing: Cung cấp khung cấu trúc chuẩn cho một đề tài nghiên cứu thực trạng tiếp thị số tại doanh nghiệp vừa và nhỏ; minh họa cách thức xử lý số liệu kế toán kinh doanh kết hợp với số liệu nhật ký marketing.
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực kiến trúc, xây dựng, nội thất: Tham khảo phương pháp đánh giá hiệu quả kênh Website, Fanpage và nhận diện các lỗi phổ biến trong việc sản xuất tư liệu hình ảnh, video công trình thực tế.
  • Bộ phận hữu ích nhất: Phần phân tích chi tiết thực trạng các kênh trực tuyến (Chương 2) và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng nội dung thị giác (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu nhân sự của Công ty Cổ phần Kiến Trúc và Xây Dựng Ba Cộng như thế nào?
Công ty có vốn điều lệ 3 tỷ đồng, do ông Lê Sơn Tùng làm đại diện pháp luật. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 phòng ban: Marketing, Thi công, Thiết kế và Kế toán. Bộ phận marketing online của công ty có quy mô 13 người vào năm 2020, trong đó hơn 53% có trình độ đại học.

2. Kết quả kinh doanh của công ty trong năm 2020 biến động như thế nào so với năm 2019?
Năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, tổng doanh thu của công ty giảm 7,86% (đạt 62,48 tỷ đồng so với 67,39 tỷ đồng năm 2019), tổng chi phí giảm 8,18% (xuống 35,82 tỷ đồng) và tổng lợi nhuận giảm 7,43% (đạt 26,66 tỷ đồng so với 28,64 tỷ đồng năm 2019).

3. Hiệu quả vận hành của kênh Website xaydung3cong.com đạt mức nào?
Website đăng tải trung bình 90 – 130 bài viết/tháng với chi phí duy trì dưới 500.000 đồng/tháng. Tuy nhiên, hiệu quả tiếp cận rất hạn chế khi lượt xem trung bình dưới 30 lượt/bài, lượng phản hồi dưới 40 người/tháng và tỷ lệ ký hợp đồng là 1 trên 20 khách hàng để lại thông tin tư vấn.

4. Chi phí và hiệu quả chuyển đổi của hoạt động quảng cáo Facebook tại công ty ra sao?
Nhân viên digital marketing sử dụng ngân sách chạy quảng cáo Facebook trung bình 30.000.000 đồng/tháng, mang lại từ 30 đến 50 lượt phản hồi và giúp công ty ký kết được từ 10 đến 15 hợp đồng thiết kế, thi công mỗi tháng.

5. Nhược điểm chính trong khâu sản xuất nội dung hình ảnh trên các kênh số của công ty là gì?
Hình ảnh thực tế công trình đăng trên Website và Fanpage có chất lượng kém, thiếu sáng và góc chụp chưa chuyên nghiệp do được chụp trực tiếp bởi nhân viên giám sát công trình. Nội dung trên kênh YouTube chủ yếu là các video ghép slide ảnh tĩnh, thiếu các cảnh quay thực tế sinh động.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hương Ly đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing trực tuyến và cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng truyền thông số tại Công ty Cổ phần Kiến Trúc và Xây Dựng Ba Cộng giai đoạn 2018 – 2020. Dữ liệu nghiên cứu đã làm rõ những điểm nghẽn của doanh nghiệp trong việc khai thác kênh Website, Fanpage và YouTube, từ đó đưa ra hệ thống giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao chất lượng nội dung và tối ưu hiệu quả chuyển đổi. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho sinh viên ngành marketing và các nhà quản lý doanh nghiệp trong lĩnh vực thiết kế, xây dựng dân dụng.