Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Chiến lược kinh doanh (Tái bản lần 1) do tập thể giảng viên Bộ môn Quản trị Marketing, Khoa Quản lý kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội biên soạn, được Nhà xuất bản Thống Kê ấn hành năm 2020. Ban biên soạn công trình gồm Thạc sỹ Cao Thị Thanh và Tiến sỹ Lưu Thị Minh Ngọc đồng chủ biên, cùng các giảng viên trực tiếp tham gia biên soạn các chương: Thạc sỹ Nguyễn Bình Minh, Tiến sỹ Lê Đức Thủy, Tiến sỹ Nguyễn Văn Hiển, Thạc sỹ Bùi Thị Phương Hoa và Thạc sỹ Lê Bá Phong.

Trong khung chương trình đào tạo đại học khối ngành kinh tế và quản trị kinh doanh, môn học Chiến lược kinh doanh giữ vị trí kiến thức chuyên ngành cốt lõi, cung cấp cơ sở lý luận và phương pháp luận định hướng cho việc ra quyết định ở cấp độ đơn vị kinh doanh cũng như toàn bộ doanh nghiệp.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), giáo trình trang bị cho người học hệ thống tri thức tổng quan về chiến lược và quản trị chiến lược; hình thành năng lực phân tích, dự báo các yếu tố môi trường kinh doanh bên ngoài (môi trường vĩ mô và môi trường ngành) và môi trường nội bộ doanh nghiệp. Người học được trang bị khả năng nhận diện nguồn gốc lợi thế cạnh tranh, phân biệt quy trình xây dựng các cấp chiến lược, hiểu rõ phương thức tổ chức thực hiện, kiểm tra và điều chỉnh chiến lược kinh doanh trong điều kiện thị trường biến động.

Giáo trình được cấu trúc thành 7 chương tiếp cận theo tiến trình logic khép kín của quản trị chiến lược: từ tổng quan khái niệm, phân tích môi trường bên ngoài - bên trong, đến xây dựng, phân tích lựa chọn, tổ chức thực thi và kiểm soát chiến lược. Điểm đặc thù của tài liệu là sự tích hợp giữa các khung lý thuyết quản trị kinh điển quốc tế với các dẫn chứng thực tế từ doanh nghiệp Việt Nam (như Tập đoàn Mai Linh, Tập đoàn Thái Hòa, Vinamilk, Viettel).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình gồm 7 chương được sắp xếp theo trình tự quản trị logic:

  • Chương 1: Tổng quan về chiến lược kinh doanh (tr. 5 - 24): Cung cấp các định nghĩa về chiến lược, mô hình 5P của Henry Mintzberg (Kế hoạch - Plan, Mưu lược - Ploy, Vị thế - Position, Mô thức - Pattern, Triển vọng - Perspective). Phân định ba cấp độ chiến lược: cấp doanh nghiệp, cấp kinh doanh và cấp chức năng; bốn nội dung cơ bản của chiến lược: mục tiêu, phạm vi, lợi thế cạnh tranh, hệ thống hoạt động và năng lực cốt lõi. Làm rõ ba hình thức chiến lược (dự định, thực hiện, mới nổi); các phân loại chiến lược theo lợi thế cạnh tranh và vị thế thị phần; phân biệt vai trò nhà quản trị chiến lược và nhà quản lý điều hành.
  • Chương 2: Phân tích môi trường bên ngoài doanh nghiệp (tr. 25 - 37): Trình bày mục đích và điều kiện phân tích môi trường; công cụ phân tích PEST đánh giá môi trường vĩ mô; công cụ phân tích các nhóm liên quan (vòng trong và vòng ngoài) dựa trên ba tiêu thức: tính phù hợp, quyền lực và tính cấp bách. Phân tích môi trường ngành thông qua mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và mô hình chu kỳ sống của ngành gồm 4 giai đoạn (mới ra đời, phát triển, bão hòa, giảm sút).
  • Chương 3: Phân tích nội bộ doanh nghiệp (tr. 38 - 50): Giới thiệu phương pháp đo lường kết quả hoạt động qua Bảng điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) của Kaplan và Norton trên 4 khía cạnh: tài chính, khách hàng, nội bộ, đổi mới và trưởng thành. Trình bày mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter gồm nhóm hoạt động sơ cấp (logistics đầu vào, vận hành, logistics đầu ra, marketing - bán hàng, dịch vụ) và nhóm hoạt động trợ giúp (quản lý nhân lực, phát triển công nghệ, thu mua, cơ sở hạ tầng doanh nghiệp); xác định năng lực cốt lõi và lợi thế cạnh tranh.
  • Chương 4: Xây dựng chiến lược kinh doanh (tr. 51 - 78): Phân tích các yếu tố nền tảng gồm phân khúc khách hàng, nhu cầu thị trường, sự khác biệt hóa sản phẩm và năng lực cốt lõi. Giới thiệu các chiến lược cạnh tranh chung, chiến lược theo vị thế thị phần, chiến lược theo chu kỳ sống sản phẩm và chiến lược phản ứng nhanh.
  • Chương 5: Phân tích chiến lược và lựa chọn chiến lược kinh doanh (tr. 79 - 118): Hướng dẫn vận dụng các công cụ: Ma trận SWOT, Ma trận BCG của Boston Consulting Group, Ma trận GE của General Electric, Ma trận hình ảnh cạnh tranh, Ma trận IE; quy trình và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn chiến lược.
  • Chương 6: Tổ chức thực hiện chiến lược kinh doanh (tr. 119 - 132): Xác định bản chất, yêu cầu thực thi; xây dựng hệ thống chính sách, biện pháp tổ chức; các căn cứ và nội dung phân bổ nguồn lực; cơ chế phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận chức năng.
  • Chương 7: Kiểm soát chiến lược kinh doanh (tr. 133 - 154): Làm rõ quy trình kiểm soát: thiết lập tiêu chuẩn, đo lường kết quả, xác định sai lệch, nguyên nhân và tiến hành điều chỉnh; các cấp kiểm soát và nguyên tắc thực hiện kiểm soát hiệu quả.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng trên các nền tảng lý thuyết học thuật:

  • Lý thuyết chiến lược và tiếp cận đa chiều: Tiếp cận định nghĩa chiến lược theo Quinn (1980), Dess và Miller (1993); mô hình 5P về bản chất chiến lược và các nghiên cứu về vai trò nhà quản lý của Henry Mintzberg; luận điểm duy trì tính linh hoạt trong mục tiêu chiến lược của Wrap (thập niên 1960).
  • Lý thuyết cạnh tranh và chuỗi giá trị: Khung phân tích ngành 5 lực lượng cạnh tranh và mô hình chuỗi giá trị của Michael E. Porter (1980, 1998).
  • Hệ thống đánh giá hiệu suất phi tài chính: Mô hình Bảng điểm cân bằng (Balanced Scorecard) do Robert S. Kaplan và David P. Norton công bố năm 1992 trên tạp chí Harvard Business Review, khắc phục khiếm khuyết của các chỉ tiêu kế toán truyền thống vốn chỉ phản ánh dữ liệu quá khứ.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thao tác thiết lập và xử lý dữ liệu trên các ma trận quản trị (SWOT, BCG, GE, IE, ma trận hình ảnh cạnh tranh); vẽ sơ đồ chuỗi giá trị nội bộ; thiết kế hệ thống chỉ tiêu đo lường trên 4 khía cạnh của thẻ điểm cân bằng.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Thu thập và phân tích dữ liệu vĩ mô qua mô hình PEST; bóc tách 5 áp lực cạnh tranh ngành; nhận diện các rào cản gia nhập ngành (tính kinh tế theo quy mô, chi phí chuyển đổi, khả năng tiếp cận kênh phân phối); phân tích ma trận quyền lực - mức độ ảnh hưởng của các nhóm liên quan; đánh giá năng lực cốt lõi của doanh nghiệp.
  • Kỹ năng thực hành (Practical competencies): Xây dựng hệ thống chính sách chức năng (marketing, vận hành sản xuất, R&D, nhân sự); phân bổ ngân sách và nguồn lực theo mục tiêu dài hạn; thiết lập tiêu chuẩn kiểm soát sai lệch và lập phương án điều chỉnh chiến lược.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp sư phạm tiếp cận theo quy trình (process-oriented approach), kết hợp chặt chẽ giữa việc giảng giải khung lý thuyết chuẩn mực và công cụ phân tích định lượng, định tính có khả năng áp dụng trực tiếp vào thực tiễn quản trị.

Về cấu trúc bài học, mỗi chương bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu học tập cụ thể, triển khai nội dung lý luận gắn với sơ đồ trực quan (như sơ đồ quy trình quản trị chiến lược, mô hình các cấp độ chiến lược, sơ đồ các nhóm liên quan vòng trong/ngoài, mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, sơ đồ chuỗi giá trị tổng quát, các khía cạnh của thẻ điểm cân bằng).

Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống cuối chương được thiết kế đa dạng nhằm phục vụ công tác giảng dạy trên lớp và tự học:

  • Thảo luận luận điểm học thuật và triết lý: Yêu cầu bình luận các nhận định kinh điển như luận điểm quân sự của Tôn Tử về tương quan lực lượng, tốc độ, sự kiên trì và mưu lược; liên hệ bài học quản trị chiến lược từ câu chuyện ngụ ngôn "Rùa và Thỏ"; bình luận luận điểm: "Hầu hết các doanh nghiệp đều có thể có chiến lược nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng đều có kế hoạch chiến lược".
  • Bài tập tình huống và phân tích thực tiễn: Yêu cầu người học phân tích chu kỳ sống của ngành cụ thể (như ngành sản xuất tivi tại thị trường Hà Nội); phân tích nguyên nhân thành công hoặc thất bại của các doanh nghiệp thực tế tại Việt Nam (Vinamilk, Viettel, Tập đoàn Mai Linh, Tập đoàn Thái Hòa); nhận diện năng lực cốt lõi thông qua ví dụ chế tạo động cơ bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu của hãng Honda.
  • Phương pháp đánh giá kết quả: Người học được đánh giá qua khả năng phân biệt ranh giới khái niệm (ví dụ: phân biệt nhà quản trị chiến lược và nhà quản lý điều hành; phân biệt mục tiêu chiến lược với sứ mệnh doanh nghiệp); năng lực ứng dụng công cụ ma trận để giải quyết bài toán lựa chọn chiến lược và kỹ năng thiết lập quy trình kiểm soát sai lệch.
  • Hướng dẫn tự học: Giáo trình yêu cầu người học chủ động khai thác các nguồn dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức thống kê chuyên nghiệp (Tổng cục Thống kê, Nielsen, Euromonitor) để hoàn thiện bài tập phân tích môi trường, kết hợp đối chiếu hệ thống câu hỏi ôn tập cuối mỗi chương.

Điểm nổi bật và cập nhật

Ấn bản Giáo trình Chiến lược kinh doanh (Tái bản lần 1 - 2020) thể hiện các điểm cập nhật và tiếp cận học thuật chuyên sâu:

  • Tích hợp bối cảnh hội nhập kinh tế: Giáo trình đặt vấn đề quản trị chiến lược trong xu thế toàn cầu hóa và khu vực hóa, phân tích áp lực cạnh tranh gia tăng đối với các doanh nghiệp Việt Nam. Dẫn chứng thực tế làm rõ việc các doanh nghiệp thiếu năng lực dự báo và không xây dựng được chiến lược dài hạn dễ rơi vào tình trạng giải quyết sự vụ, dẫn đến khủng hoảng (điển hình như trường hợp của Tập đoàn Mai Linh và Tập đoàn Thái Hòa Việt Nam).
  • Cập nhật phương pháp đánh giá hiệu suất hiện đại: Giáo trình phân tích cụ thể những hạn chế của hệ thống chỉ tiêu kế toán - tài chính truyền thống (tính phản ánh chậm trễ, thiên về lịch sử, tập trung vào đầu vào hơn đầu ra, không đo lường được nguồn vốn tri thức) để đưa vào giảng dạy mô hình Bảng điểm cân bằng (Balanced Scorecard). Phương pháp này giúp người học hiểu rõ cách liên kết 4 khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, đổi mới và học hỏi.
  • Hoàn thiện công cụ phân tích chuỗi giá trị và liên kết ngành: Nội dung phân tích nội bộ không chỉ dừng ở các hoạt động sơ cấp và trợ giúp đơn lẻ trong doanh nghiệp theo lý thuyết của Michael Porter, mà còn mở rộng sang phân tích mối quan hệ giữa chuỗi giá trị của doanh nghiệp với các đối tác cung ứng trong toàn chuỗi, gắn liền với các tiêu chuẩn quản trị chất lượng như ISO 9000.
  • Minh họa bằng dữ kiện thực tiễn có tính chọn lọc: Giáo trình đưa ra các ví dụ cụ thể về việc xác lập phạm vi chiến lược (chẳng hạn trường hợp ngân hàng thương mại từ chối cấp tín dụng cho các ngành hàng biến động giá mạnh như sắt thép, phân bón để tập trung nguồn lực), hoặc mô tả năng lực quản lý thi công của công ty xây dựng và năng lực thiết kế chế tạo động cơ của Honda như những minh chứng cụ thể cho khái niệm năng lực cốt lõi.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình Chiến lược kinh doanh được biên soạn để phục vụ các nhóm đối tượng học tập và nghiên cứu học thuật sau:

  • Sinh viên bậc đại học và sau đại học: Tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên từ năm thứ ba trở đi thuộc các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản lý kinh doanh tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội và sinh viên khối ngành kinh tế tại các trường đại học khác. Nội dung tài liệu cung cấp kiến thức nền tảng để sinh viên tiếp cận các môn học chuyên sâu hoặc hoàn thành khóa luận tốt nghiệp.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả giáo trình, người học cần hoàn thành các học phần cơ sở khối ngành, bao gồm: Quản trị học đại cương, Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Nguyên lý Marketing và Quản trị tài chính doanh nghiệp. Các kiến thức này giúp người học dễ dàng đọc hiểu các chỉ số tài chính (ROI, ROE, ROA) và cấu trúc thị trường trong phân tích chiến lược.
  • Giảng viên và cơ sở đào tạo: Làm giáo trình chuẩn để xây dựng đề cương chi tiết môn học Chiến lược kinh doanh hoặc Quản trị chiến lược; cung cấp khung lý thuyết, biểu đồ mô hình hóa và hệ thống câu hỏi tình huống phục vụ thiết kế bài giảng, điều hành thảo luận và xây dựng ngân hàng đề thi.
  • Nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý: Tài liệu tham khảo hữu ích cho các chuyên viên kế hoạch, chuyên viên nghiên cứu và phát triển (R&D), cùng các nhà quản trị doanh nghiệp muốn hệ thống hóa quy trình hoạch định, phân tích ma trận và thiết lập hệ thống kiểm soát chiến lược bài bản trong tổ chức.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình phù hợp với sinh viên đại học từ năm thứ ba, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản lý kinh tế; giảng viên giảng dạy môn học Quản trị chiến lược; cùng các chuyên viên phân tích kế hoạch và nhà quản lý doanh nghiệp cần hệ thống hóa kiến thức quản trị.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình?

Người học cần nắm vững kiến thức từ các học phần: Quản trị học đại cương, Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Nguyên lý Marketing và Tài chính doanh nghiệp để có thể hiểu rõ các phân tích về chi phí, giá cả, phân khúc thị trường và các chỉ tiêu hiệu quả tài chính.

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình thiết lập kết cấu 7 chương khép kín toàn bộ chu trình quản trị chiến lược (từ phân tích, hoạch định, thực thi đến kiểm soát); phân định rạch ròi 3 cấp độ chiến lược (công ty, kinh doanh, chức năng); cập nhật công cụ Thẻ điểm cân bằng (BSC) của Kaplan & Norton song song với việc đưa vào các bài tập tình huống thực tế của doanh nghiệp Việt Nam.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học nên nghiên cứu tuần tự theo tiến trình 7 chương; hệ thống hóa các mô hình qua sơ đồ tư duy; chủ động trả lời các câu hỏi ôn tập cuối chương; đồng thời thu thập số liệu thực tế của một ngành kinh doanh cụ thể để thực hành áp dụng các ma trận phân tích (PEST, 5 lực lượng cạnh tranh, SWOT, BCG).

5. Giáo trình có cung cấp tài liệu bổ trợ hoặc nguồn tham khảo nào không?

Giáo trình có phần danh mục Tài liệu tham khảo ở trang 155, bao gồm các công trình nghiên cứu kinh điển của Michael Porter (1980, 1998), Henry Mintzberg, Robert Kaplan và David Norton (1992), cùng các tài liệu thống kê, báo cáo chuyên ngành làm cơ sở cho người học tra cứu mở rộng.


Kết luận

Giáo trình Chiến lược kinh doanh (Tái bản lần 1 - 2020) của Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội cung cấp một hệ thống tri thức học thuật chuẩn mực, phân định rõ ràng các cấp độ chiến lược và hướng dẫn vận dụng chi tiết các công cụ phân tích từ môi trường vĩ mô, vi mô đến năng lực nội bộ tổ chức.

Lộ trình học tập khuyến nghị bắt đầu từ việc nắm vững bản chất chiến lược tại Chương 1; làm chủ các công cụ phân tích môi trường bên ngoài và nội bộ tại Chương 2 và 3; vận dụng các khung ma trận để xây dựng và lựa chọn chiến lược tại Chương 4 và 5; kết thúc bằng việc thiết lập chính sách thực thi và quy trình đo lường kiểm soát tại Chương 6 và 7.

Để đào sâu kiến thức, người học có thể tham khảo danh mục tài liệu nghiên cứu chuyên khảo tại trang 155 của giáo trình, kết hợp tra cứu các báo cáo ngành từ Tổng cục Thống kê, Nielsen và Euromonitor.