Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển nhanh chóng, hành vi tiếp nhận thông tin của người tiêu dùng đã có sự dịch chuyển rõ rệt. Người dùng dành phần lớn thời gian cho các thiết bị công nghệ như điện thoại di động và máy tính, giảm tần suất tiếp cận các kênh truyền thông truyền thống như báo giấy, tạp chí hay truyền hình. Thực tế này làm suy giảm hiệu quả của các hình thức tiếp thị truyền thống, đặt ra yêu cầu cho các doanh nghiệp phải chuyển đổi sang các công cụ tiếp thị kỹ thuật số nhằm duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Khóa luận được thực hiện dựa trên trường hợp nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Truyền thông Winnet Media (Winnet Media) – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực truyền thông và tư vấn chiến lược tiếp thị trực tuyến tại Hà Nội. Mặc dù là đơn vị cung ứng dịch vụ truyền thông số, hoạt động tự tiếp thị (Digital Marketing) của chính Winnet Media đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn:
- Hệ thống trang web của công ty chưa được cập nhật thông tin thường xuyên, chưa phát huy được năng lực tiếp cận và tạo tương tác chuyên nghiệp với đối tác.
- Các kênh mạng xã hội, đặc biệt là Fanpage Facebook, hoạt động chưa đạt hiệu quả mong đợi, tỷ lệ tương tác và khả năng chia sẻ nội dung còn thấp.
- Với nhóm khách hàng mục tiêu là các tổ chức và doanh nghiệp (B2B), kênh tiếp thị qua mạng xã hội của công ty chưa chứng minh được hiệu quả tiếp cận thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là: Nghiên cứu, đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing của Công ty Truyền thông Winnet Media giai đoạn 2022 – 2023, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng hoạt động Digital Marketing của công ty trong thời gian tới.
Nhiệm vụ nghiên cứu được tác giả xác định theo bốn nội dung cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận liên quan đến hoạt động Digital Marketing trong doanh nghiệp.
- Đánh giá hiện trạng hoạt động Digital Marketing của Công ty Truyền thông Winnet Media; xác định các vấn đề, hạn chế và khó khăn mà công ty đang gặp phải.
- Tìm hiểu và phân tích các phương pháp, công cụ Digital Marketing hiện đại như SEO, SEM, Content Marketing, Social Media Marketing, Influencer Marketing và các nền tảng đo lường kỹ thuật số.
- Đề xuất các giải pháp khả thi, cụ thể nhằm nâng cao chất lượng hoạt động Digital Marketing của công ty.
Đề tài giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hoạt động Digital Marketing của Công ty Truyền thông Winnet Media?
- Các giải pháp nào có thể được áp dụng để nâng cao chất lượng hoạt động Digital Marketing của Công ty Truyền thông Winnet Media và đạt được hiệu quả cao hơn?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Digital Marketing của Công ty Truyền thông Winnet Media.
- Phạm vi không gian: Công ty Truyền thông Winnet Media (địa chỉ tại Số 5, lô 4 khu báo Nhân Dân, đường Trịnh Văn Bô, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập và phân tích dữ liệu từ năm 2022 đến năm 2023 (bao gồm số liệu tài chính đến quý I/2023).
- Phạm vi nội dung: Các khía cạnh vận hành tiếp thị số nội bộ của doanh nghiệp, trọng tâm là phân tích thực trạng các kênh trực tuyến (website, fanpage) và đề xuất các nhóm giải pháp tối ưu hóa công cụ tiếp thị trực tuyến.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về tiếp thị số thông qua định nghĩa từ SAS Software và Business Dictionary: Digital Marketing là hoạt động tiếp thị sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu thông qua một hoặc nhiều hình thức truyền thông điện tử nhằm tiếp cận và duy trì khách hàng mục tiêu. Khóa luận tổng hợp hệ thống lý thuyết nền tảng từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước:
- Mô hình hành vi khách hàng AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Kotaro Sugiyama và Tim Andree (Tập đoàn Dentsu, 2011) phát triển, phản ánh hành vi tìm kiếm và chia sẻ thông tin số thay thế cho mô hình truyền thống AIDA.
- Mô hình kế hoạch tiếp thị điện tử SOSTAC (Situation, Objectives, Strategy, Tactics, Action, Control) và mô hình phối thức tiếp thị 7P trong thương mại điện tử của Dave Chaffey và PR Smith (2013).
- Lý thuyết về marketing nội dung của Loredana Patrutiu Baltes (2015), tác động của tiếp thị số đến doanh số của Afrina Yasmin cùng cộng sự (2015), và nghiên cứu tối ưu hóa chi phí vận hành tiếp thị của Yusuf Kamal (2016).
- Các công trình trong nước: Nghiên cứu về hành vi khách hàng trực tuyến của Nguyễn Hùng Cường (2013); các kênh quảng cáo hiện đại của Hoàng Thị Bảo Thoa (2013); mô hình 8 nhân tố ảnh hưởng đến tiếp thị số tại 158 doanh nghiệp bán lẻ của Phạm Hùng Cường (2019); bối cảnh phát triển tiếp thị số thời kỳ hậu Covid-19 của Nguyễn Hoàng Tiến (2020); bản chất công cụ số của Trần Thị Hương (2022).
Tác giả phân loại hoạt động tiếp thị số thành hai phân nhánh chính: Digital Online Marketing (SEM bao gồm SEO và PPC, Content Marketing, Social Media Marketing, Affiliate Marketing, Email Marketing) và Digital Offline Marketing (Enhanced Offline Marketing qua bảng LED/mô hình mẫu số, Radio Marketing, TV Marketing, Mobile Marketing gồm SMS/MMS, Cold Calling, mã QR).
| Nhóm kênh tiếp thị | Công cụ cụ thể | Đặc tính kỹ thuật | Ưu điểm chính theo văn bản |
|---|---|---|---|
| Digital Online | Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) | Tác động mã nguồn HTML, tối ưu nội dung, xây dựng liên kết ngoài | Chi phí thấp hơn từ khóa tài trợ 30-60%, hiển thị liên tục 24/24, tăng uy tín |
| Quảng cáo trả phí mỗi nhấp chuột (PPC) | Đấu thầu từ khóa trên công cụ tìm kiếm (chủ yếu qua Google Ads) | Hiển thị nhanh, độ phủ từ khóa rộng, đo lường chính xác hiệu quả | |
| Tiếp thị nội dung (Content Marketing) | Xây dựng nội dung có giá trị, tính hữu ích và chuyên sâu | Gia tăng nhận diện thương hiệu, tạo niềm tin lâu dài với chi phí thấp | |
| Tiếp thị truyền thông xã hội (SMM) | Khai thác các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo, TikTok) | Tính tương tác cao, khả năng phản hồi trực tiếp, chi phí khởi điểm linh hoạt | |
| Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing) | Gửi thông điệp tự động hóa đến danh sách khách hàng định trước | Quy mô gửi lớn (3.000 - 5.000 lượt/chiến dịch), tiết kiệm chi phí in ấn | |
| Digital Offline | Tiếp thị ngoại tuyến tăng cường | Màn hình LED, trình diễn sản phẩm số, mô hình số | Thu hút thị giác trực tiếp tại điểm tiếp xúc công cộng |
| Tiếp thị qua điện thoại (Mobile Marketing) | SMS Marketing, cuộc gọi trực tiếp (cold calling), mã QR | Tiếp cận cá nhân hóa tức thì, tỷ lệ người dùng mang theo thiết bị cao (90%) |
Bên cạnh đó, văn bản trình bày 8 đặc điểm kỹ thuật của Digital Marketing: Đo lường được (Measurable), Nhắm đúng khách hàng mục tiêu (Targetable), Khả năng tối ưu hóa (Optimizable), Khả năng xác định (Addressable), Tính tương tác (Interactively), Tính liên quan (Relevancy), Khả năng phát tán (Viralable dựa trên 6 chiến lược lan truyền), Khả năng tính toán chính xác (Accountable); cùng hệ thống các công cụ phân tích dữ liệu web: Google Analytics, Clicky, Statcounter, HubSpot, Adobe Marketing Cloud, GoSquared, Moz Analytics, Webtrends.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu 5 bước: (1) Xác định mục tiêu nghiên cứu; (2) Thu thập dữ liệu; (3) Phân tích và đánh giá dữ liệu; (4) Đề xuất giải pháp; (5) Kết luận. Phương pháp thu thập dữ liệu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp gồm:
- Dữ liệu lý thuyết từ các ấn phẩm, nghiên cứu chuyên ngành.
- Dữ liệu nội bộ từ Công ty Winnet Media: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo chiến lược, thông số dịch vụ.
- Dữ liệu thống kê bên ngoài: Thống kê tình hình sử dụng Internet, mạng xã hội, thiết bị di động tại Việt Nam giai đoạn 2022 – 2023 từ các tổ chức theo dõi số liệu trực tuyến (SimilarWeb, báo cáo chuyên ngành).
Phương pháp xử lý dữ liệu kết hợp giữa phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh nhằm đối chiếu hiện trạng của doanh nghiệp với bức tranh chung của thị trường tiếp thị số và chuẩn mực lý thuyết.
Nội dung chính theo từng chương
Phần mở đầu
Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự bùng nổ của môi trường số và sự cần thiết phải tối ưu hóa năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp truyền thông. Tác giả trình bày mục tiêu nghiên cứu, 4 nhiệm vụ nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu (thời gian 2022 - 2023, không gian tại Công ty Winnet Media). Đồng thời, tác giả khẳng định đóng góp mới của đề tài về mặt lý luận (bổ sung lý luận tiếp thị số trong doanh nghiệp truyền thông) và thực tiễn (giải pháp tối ưu tài nguyên, ngân sách và tăng tương tác khách hàng cho Winnet Media).
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về hoạt động Digital Marketing của Công ty Truyền thông Winnet Media
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về Digital Marketing, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào thị trường quốc tế hoặc ngành bán lẻ, ngân hàng, chưa có nghiên cứu chuyên sâu về đơn vị cung ứng dịch vụ truyền thông số cụ thể tại Việt Nam. Về mặt lý luận, chương này phân tích các khái niệm cốt lõi, 8 đặc tính cơ bản, các lợi ích của tiếp thị số (tính thuận tiện, chi phí khởi điểm thấp, khả năng đo lường, ứng dụng dữ liệu lớn), phân loại chi tiết các công cụ đo lường và các kênh tiếp thị số online/offline. Chương 1 khép lại bằng việc mô tả quy trình 5 bước tiến hành Digital Marketing trong doanh nghiệp:
- Phân tích thị trường, phân khúc khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
- Xác định mục tiêu cụ thể (nhận diện thương hiệu, thu thập dữ liệu khách hàng, cộng đồng trung thành, doanh thu kỳ vọng).
- Lập kế hoạch tiếp thị chi tiết (thông điệp, đối tượng, ngân sách, thời gian, rủi ro).
- Lựa chọn công cụ phù hợp (SEO, Google AdWords, Social Media, Email, Mobile Marketing).
- Đo lường các chỉ số thống kê và điều chỉnh kế hoạch.
Chương 2: Quy trình và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô hình hóa quy trình nghiên cứu của khóa luận thành sơ đồ 5 bước khép kín. Tác giả giải thích chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lý luận, báo cáo nội bộ doanh nghiệp và các chỉ số đo lường hiệu suất mạng xã hội (Facebook, Instagram, Twitter, LinkedIn). Các phương pháp phân tích dữ liệu được xác lập bao gồm:
- Phân tích bối cảnh vĩ mô: Đánh giá số liệu tình hình sử dụng Internet, thời gian truy cập, mục đích người dùng, tỷ trọng truy cập di động và xếp hạng website tại Việt Nam giai đoạn 2022 – 2023.
- Phân tích tài chính: Đánh giá dữ liệu doanh thu của Winnet Media giai đoạn 2022 – quý I/2023.
- Phương pháp tổng hợp và phương pháp so sánh: Đối chiếu thực trạng hoạt động của công ty với số liệu ngành và các tiêu chuẩn thực hành tiếp thị nhằm phát hiện điểm yếu cốt lõi.
Chương 3: Phân tích và đánh giá về hoạt động Digital Marketing của Công ty Winnet Media
Chương này giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Winnet Media:
- Tên công ty: Công ty TNHH Winnet Media (tên viết tắt: Winnet Media).
- Trụ sở: Số 5, lô 4 khu báo Nhân Dân, Trịnh Văn Bô, Nam Từ Liêm, Hà Nội; điện thoại: 0902108119; email: winnetmedia@gmail.com.
- Tầm nhìn, sứ mệnh và 5 giá trị cốt lõi: Chất lượng, Sáng tạo, Đồng đội tận tâm, Tăng trưởng bền vững, Trách nhiệm xã hội.
- Danh mục 10 dịch vụ chính do công ty cung cấp: (1) Thiết kế Website; (2) Thiết kế Landing page; (3) Xây dựng fanpage; (4) Viết content; (5) Bài viết hoặc video có nội dung chuyên sâu; (6) Chạy quảng cáo; (7) Thiết kế; (8) Xây dựng video marketing; (9) Xây dựng kênh Youtube; (10) Tư vấn chiến lược marketing. Lĩnh vực khách hàng trải rộng từ bán lẻ, du lịch, tài chính, bất động sản đến công nghệ thông tin, y tế và giáo dục.
Về bối cảnh thị trường, chương 3 trích dẫn các biểu đồ thống kê về tình hình Internet tại Việt Nam năm 2023: tỷ trọng lưu lượng truy cập qua thiết bị di động chiếm ưu thế, bảng xếp hạng các trang web được truy cập nhiều nhất theo SimilarWeb, các công cụ tìm kiếm phổ biến và tỷ trọng định dạng bài đăng trên Facebook.
Về tình hình hoạt động nội bộ, tác giả phân tích báo cáo doanh thu công ty giai đoạn năm 2022 – quý I/2023 và đánh giá thực trạng các kênh tiếp thị số mà công ty đang sở hữu:
- Website công ty: Giao diện và nội dung chưa được tối ưu, tần suất cập nhật thông tin dịch vụ còn thưa thớt, chưa tận dụng tối đa tiềm năng để tạo điểm chạm tương tác và chuyển đổi khách hàng tiềm năng.
- Fanpage công ty: Lượng tương tác tự nhiên thấp, thiếu các nội dung định dạng video hoặc thảo luận chuyên sâu, khả năng lan tỏa thông điệp hạn chế.
- Chiến lược tiếp cận: Kênh Facebook hiện tại chưa phát huy được hiệu quả đối với phân khúc khách hàng là các tổ chức, doanh nghiệp có nhu cầu thuê dịch vụ truyền thông trọn gói.
Chương 4: Đề xuất một số kiến nghị và giải pháp nhằm góp phần nâng cao chất lượng hoạt động Digital Marketing của Công ty Winnet Media
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, chương 4 tập trung vào các nhóm kiến nghị và giải pháp trọng tâm:
- Tối ưu hóa nền tảng Google Ads: Rà soát và phân nhóm hệ thống từ khóa tìm kiếm theo từng dịch vụ cốt lõi (thiết kế web, chạy quảng cáo, viết content); tối ưu hóa tiêu đề và mô tả quảng cáo; thiết lập theo dõi chuyển đổi chi tiết nhằm kiểm soát chi phí trên mỗi lượt nhấp (CPC) và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi.
- Đẩy mạnh hoạt động tiếp thị trên các nền tảng mạng xã hội: Định hình lại chiến lược nội dung trên Fanpage Facebook, phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi của nhóm khách hàng mục tiêu để điều chỉnh thông điệp; kết hợp mở rộng thử nghiệm trên các mạng xã hội khác như Instagram, Twitter.
- Nâng cao hiệu quả tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing): Xây dựng quy trình tiếp thị tự động hóa; phân loại tệp dữ liệu khách hàng theo ngành nghề (bán lẻ, giáo dục, tài chính...); cá nhân hóa thông điệp gửi; áp dụng thử nghiệm A/B để kiểm tra tỷ lệ mở và phản hồi thư; kiểm soát nội dung nhằm giảm thiểu việc rơi vào hòm thư rác (spam).
- Xác định xu hướng phát triển: Đề xuất công ty tiếp tục cập nhật các xu hướng tiếp thị số mới, tích hợp đa kênh và nâng cấp chất lượng nội dung số để duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường dịch vụ truyền thông.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh hoạt động của một doanh nghiệp dịch vụ truyền thông quy mô vừa và nhỏ:
- Chỉ ra sự mâu thuẫn giữa năng lực cung ứng dịch vụ ra thị trường (Winnet Media cung cấp đồng thời 10 nhóm dịch vụ truyền thông số chuyên nghiệp) và năng lực tự thực thi tiếp thị số của doanh nghiệp (kênh website và fanpage của chính công ty hoạt động kém hiệu quả, tần suất cập nhật thấp, tương tác hạn chế).
- Hệ thống hóa các chỉ số vĩ mô về người dùng Internet và mạng xã hội tại Việt Nam đầu năm 2023, làm cơ sở chứng minh tiềm năng chưa được khai thác của các hình thức tiếp thị số di động và tìm kiếm trực tuyến.
- Phân tích kết quả doanh thu của công ty trong giai đoạn năm 2022 và quý I/2023, làm rõ đóng góp của từng nhóm hoạt động đối với sự phát triển chung.
Về các giải pháp đề xuất, khóa luận đưa ra ba hướng giải pháp kỹ thuật có tính thực thi trực tiếp cho công ty:
- Giải pháp Google Ads: Tối ưu bộ từ khóa mục tiêu, hoàn thiện văn bản quảng cáo, thiết lập nhóm quảng cáo phù hợp và cài đặt công cụ đo lường hiệu suất.
- Giải pháp truyền thông xã hội: Xây dựng kế hoạch nội dung có tính tương tác cao, tập trung vào đối tượng doanh nghiệp, mở rộng thử nghiệm đa nền tảng.
- Giải pháp Email Marketing: Tối ưu danh mục khách hàng, xây dựng nội dung mang lại giá trị thiết thực (tài liệu, ưu đãi), thiết lập lịch trình gửi định kỳ và thực hiện kiểm thử A/B.
Về đóng góp, công trình đóng góp về mặt lý luận thông qua việc hệ thống hóa các mô hình tiếp thị số (AISAS, SOSTAC) gắn với loại hình doanh nghiệp truyền thông; về mặt thực tiễn, cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty Winnet Media các căn cứ phân tích cụ thể để điều chỉnh ngân sách, phân bổ nguồn lực và nâng cao chất lượng các chiến dịch tiếp thị số nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu hoàn toàn dựa trên dữ liệu thứ cấp (báo cáo nội bộ công ty, các báo cáo thị trường công khai); chưa triển khai được phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng (khảo sát khách hàng, đo lường mức độ nhận biết thương hiệu) hoặc phỏng vấn sâu chuyên gia.
- Dữ liệu tài chính và thực trạng chỉ phản ánh giai đoạn năm 2022 đến quý I/2023, chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ kinh doanh của năm 2023.
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Winnet Media), do đó các đề xuất giải pháp mang tính đặc thù nội bộ, chưa được đối chiếu thực nghiệm trên diện rộng tại các doanh nghiệp truyền thông khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài có thể tập trung vào:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát mẫu khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ tiếp thị số.
- Ứng dụng các mô hình định lượng (hồi quy, mô hình phương trình cấu trúc SEM) để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn đơn vị truyền thông.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc tích hợp công nghệ tự động hóa và các kênh truyền thông mới nổi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông đa phương tiện và Thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực cho một khóa luận tốt nghiệp theo hướng nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp tại doanh nghiệp (case-study).
- Người nghiên cứu về ứng dụng Digital Marketing trong doanh nghiệp: Có thể tham khảo phần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tại Chương 1, đặc biệt là các phân tích về 8 đặc tính tiếp thị số, các mô hình AISAS, SOSTAC và hệ thống công cụ đo lường trực tuyến.
- Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoặc agency truyền thông: Có thể tham khảo quy trình rà soát các kênh tiếp thị số nội bộ và các bước triển khai kế hoạch tiếp thị số 5 bước để tự đánh giá kênh truyền thông của đơn vị mình.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu về vấn đề gì và tại doanh nghiệp nào?
Khóa luận nghiên cứu về thực trạng hoạt động Digital Marketing và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động này tại Công ty TNHH Truyền thông Winnet Media, một doanh nghiệp chuyên về dịch vụ truyền thông và tư vấn chiến lược tiếp thị trực tuyến có trụ sở tại quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
2. Winnet Media cung cấp những dịch vụ tiếp thị nào theo công bố trong khóa luận?
Theo thống kê tại Chương 3, công ty cung cấp 10 dịch vụ chính: Thiết kế Website, Thiết kế Landing page, Xây dựng fanpage, Viết content, Bài viết hoặc video có nội dung chuyên sâu, Chạy quảng cáo, Dịch vụ thiết kế, Xây dựng video marketing, Xây dựng kênh Youtube và Tư vấn chiến lược marketing.
3. Hoạt động tiếp thị số của Winnet Media gặp phải những hạn chế cụ thể nào?
Văn bản chỉ ra rằng website của công ty không được cập nhật thường xuyên, chưa khai thác hết tiềm năng để tạo tương tác với khách hàng; các kênh mạng xã hội (đặc biệt là Fanpage Facebook) thiếu sự tương tác và tỷ lệ chia sẻ thấp; đồng thời việc tiếp cận nhóm khách hàng mục tiêu là doanh nghiệp qua Facebook chưa đạt hiệu quả.
4. Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết và quy trình nghiên cứu nào?
Khóa luận sử dụng mô hình hành vi AISAS của Dentsu, mô hình kế hoạch SOSTAC của Dave Chaffey & PR Smith, quy trình 5 bước tiến hành Digital Marketing và xây dựng quy trình nghiên cứu 5 bước (Xác định mục tiêu -> Thu thập dữ liệu -> Phân tích và đánh giá dữ liệu -> Đề xuất giải pháp -> Kết luận).
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để cải thiện tình hình của Winnet Media?
Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp chuyên môn chính: (1) Tối ưu hóa nền tảng Google Ads thông qua nghiên cứu từ khóa và theo dõi chuyển đổi; (2) Tăng cường quảng cáo và xây dựng lại chiến lược nội dung trên các mạng xã hội; (3) Nâng cao hiệu quả tiếp thị qua email thông qua cá nhân hóa, tự động hóa và thử nghiệm A/B.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thúy Hiền đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về Digital Marketing và các công cụ tiếp thị trực tuyến hiện đại. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH Truyền thông Winnet Media giai đoạn 2022 – 2023, công trình đã làm rõ những điểm hạn chế trong việc quản trị website và kênh mạng xã hội của doanh nghiệp. Các giải pháp đề xuất tập trung vào Google Ads, mạng xã hội và email marketing mang tính ứng dụng cụ thể, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng truyền thông và tối ưu hóa chi phí vận hành. Đây là công trình nghiên cứu tình huống có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing và các doanh nghiệp dịch vụ truyền thông quy mô vừa và nhỏ.