Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội hiện đại, nhu cầu của người dân không chỉ dừng lại ở các giá trị vật chất mà ngày càng chú trọng nâng cao đời sống tinh thần. Các hoạt động giáo dục thẩm mỹ, nuôi dưỡng tâm hồn và rèn luyện năng khiếu nghệ thuật cho trẻ em trở thành phân khúc dịch vụ có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Sự gia tăng số lượng các tổ chức, doanh nghiệp tham gia vào lĩnh vực đào tạo nghệ thuật tư thục đã tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt. Để định vị thương hiệu vững chắc và tiếp cận hiệu quả nhóm khách hàng mục tiêu, các doanh nghiệp dịch vụ giáo dục bắt buộc phải đầu tư và hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing.

Công ty Cổ phần Giáo dục Sol Art Việt Nam (vận hành Trung tâm Nghệ thuật Sol Art) là đơn vị chuyên cung cấp các chương trình đào tạo năng khiếu như âm nhạc, mỹ thuật, múa, cảm thụ nghệ thuật cho trẻ em. Sau giai đoạn biến động kinh tế và dịch bệnh, hoạt động truyền thông marketing của đơn vị bộc lộ một số hạn chế về phân bổ nguồn lực, tính đồng bộ của các công cụ và quy trình đo lường hiệu quả. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Phạm Quỳnh Chi thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu, đánh giá toàn diện thực trạng và xây dựng các giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Giáo dục Sol Art Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giúp doanh nghiệp định vị thương hiệu, gia tăng thị phần và hoàn thành mục tiêu doanh số.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý luận căn bản về hoạt động truyền thông marketing trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Giáo dục Sol Art Việt Nam giai đoạn 2019–2024.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing cho Công ty Cổ phần Giáo dục Sol Art Việt Nam trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Giáo dục Sol Art Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Trụ sở và các cơ sở đào tạo của Công ty Cổ phần Giáo dục Sol Art Việt Nam tại thành phố Hà Nội (Cơ sở Liễu Giai - Ba Đình và Cơ sở Nguyễn Như Uyên - Cầu Giấy).
  • Thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động truyền thông marketing của doanh nghiệp được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết marketing và truyền thông marketing tích hợp (IMC) kinh điển:

  • Khái niệm và bản chất truyền thông marketing theo Hiệp hội các Cơ quan Quảng cáo Mỹ (4A), Philip Kotler và PGS.TS. Trương Đình Chiến (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân).
  • Bản chất dịch vụ và 5 đặc trưng cơ bản chi phối hoạt động truyền thông trong kinh doanh dịch vụ: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất, tính không thể cất trữ và tính không chuyển quyền sở hữu.
  • Quy trình thiết kế chương trình truyền thông marketing gồm 6 bước chuẩn hóa: (1) Xác định đối tượng nhận tin mục tiêu; (2) Xác định mục tiêu truyền thông (nhận biết, đưa tin, thuyết phục, nhắc nhở, tạo dựng thương hiệu, tăng doanh số); (3) Thiết kế thông điệp truyền thông (nội dung theo chủ đề lý tính, tình cảm, đạo đức; cấu trúc; hình thức; nguồn phát); (4) Lựa chọn phương tiện và công cụ truyền thông; (5) Xác định nguồn lực và ngân sách; (6) Đo lường và đánh giá hiệu quả truyền thông.
  • Bộ công cụ truyền thông marketing: Quảng cáo (truyền hình, báo in, radio, internet, thư trực tiếp); Xúc tiến bán (phiếu giảm giá, hàng mẫu, quà tặng, gói sản phẩm); Quan hệ công chúng PR theo mô hình PENCILS (Publications, Events, News, Community involvement, Identity tools, Lobbying, Social investment); Bán hàng cá nhân; Marketing trực tiếp và Marketing tương tác (phân cấp 4 mức độ tương tác: thấp, trung bình, cao, chuyển đổi).
  • Khung phân tích môi trường ảnh hưởng: Môi trường vĩ mô (kinh tế, xã hội, công nghệ, chính trị - pháp lý, tự nhiên, thị trường) và Môi trường vi mô (khách hàng, sản phẩm, giá, phân phối, nguồn lực nội bộ, đối thủ cạnh tranh).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ nguồn nội bộ doanh nghiệp (báo cáo tài chính giai đoạn 2021–2023, báo cáo truyền thông định kỳ, tài liệu phòng ban) và nguồn dữ liệu bên ngoài (báo cáo ngành giáo dục, thông tin thị trường đào tạo trực tuyến).
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các yếu tố nhân khẩu học, hành vi khách hàng mục tiêu, các chỉ số tương tác, chuyển đổi trên các kênh truyền thông để tổng hợp bức tranh toàn diện về chiến lược marketing.
  • Phương pháp thống kê, so sánh: Sử dụng số liệu báo cáo tài chính để tính toán tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, mức biến động lợi nhuận và cơ cấu phân bổ ngân sách truyền thông qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận về hoạt động truyền thông marketing trong doanh nghiệp dịch vụ

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về truyền thông marketing và làm rõ vai trò hai chiều giữa hoạt động truyền thông với hành vi người tiêu dùng và hiệu quả kinh doanh của tổ chức. Tác giả phân tích sâu 5 đặc trưng của dịch vụ tác động trực tiếp đến phương thức truyền tải thông điệp:

  • Tính vô hình: Buộc truyền thông phải tập trung vào hình ảnh minh họa, video trải nghiệm thực tế và chứng thực từ khách hàng cũ nhằm tạo dựng niềm tin.
  • Tính không thể tách rời: Quá trình cung ứng và tiêu dùng diễn ra đồng thời, đòi hỏi thông điệp truyền thông phải nêu bật trải nghiệm tương tác trực tiếp và chất lượng phục vụ.
  • Tính không đồng nhất: Truyền thông cần hướng đến tính cá nhân hóa, chứng minh uy tín thương hiệu để giảm thiểu rủi ro cảm nhận của người học.
  • Tính không thể cất trữ: Đòi hỏi truyền thông phải nhấn mạnh tính kịp thời, tạo động lực hành động thông qua các ưu đãi có thời hạn.
  • Tính không chuyển quyền sở hữu: Thông điệp cần tập trung vào giá trị trải nghiệm, lợi ích tinh thần dài hạn và chính sách chăm sóc học viên.

Bên cạnh đó, chương này phân tích chi tiết quy trình 6 bước thiết kế chương trình truyền thông, làm rõ các công cụ xúc tiến hỗn hợp, phân loại mô hình PR theo PENCILS, các hình thức marketing tương tác (kể chuyện, cá nhân hóa nội dung, thông tin đa tầng, tương tác hai chiều) và hệ thống hóa các nhân tố môi trường vĩ mô, vi mô chi phối chiến dịch truyền thông.

Chương 2. Thực trạng hoạt động truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Giáo dục Sol Art Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và phân tích chuyên sâu các dữ liệu thực tế:

  • Lịch sử hình thành: Tiền thân là Trung tâm Nghệ thuật Sol Art do nghệ sĩ Đặng Châu Anh khởi xướng từ tháng 04/2008, chính thức thành lập pháp nhân Công ty Cổ phần Giáo dục Sol Art Việt Nam vào ngày 27/02/2019 (Mã số thuế: 0108624839, đại diện pháp luật: Nguyễn Vân Anh). Doanh nghiệp hiện vận hành hai cơ sở tại Hà Nội: Sol 1 (Số 6A, Ngõ 42, Liễu Giai, Ba Đình) và Sol 2 (Số 3 Nguyễn Như Uyên, Cầu Giấy). Các sản phẩm đào tạo tiêu biểu gồm: Sol sing, CLB Hợp xướng, Nghệ thuật cá nhân, Nhảy hiện đại, Piano and Voice, Sol MC, Cảm thụ âm nhạc, Đàn Ukulele.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Hội đồng quản trị, Ban giám đốc, Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Tài chính – Kế toán và Phòng Kinh doanh (chia thành Bộ phận Bán hàng và Bộ phận Marketing).
  • Tình hình kinh doanh giai đoạn 2021–2023: Doanh nghiệp chịu ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19 và suy thoái kinh tế dẫn đến thua lỗ trong 3 năm liên tiếp, tuy nhiên mức lỗ giảm dần qua từng năm nhờ nỗ lực tối ưu chi phí và phục hồi tuyển sinh.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (VND) Năm 2022 (VND) Năm 2023 (VND) So sánh 2022/2021 So sánh 2023/2022
Tổng doanh thu 1.915.000.000 390.348.000 1.042.370.000 Giảm 79,62% (-1.524.652.000) Tăng 167,35% (+652.022.000)
Tổng chi phí 2.427.831.000 788.636.000 1.055.226.000 Giảm 213.881.502 (theo kế hoạch cắt giảm) Tăng 33,85% (+266.590.000)
Lợi nhuận trước thuế -512.831.000 -398.677.000 -12.856.000 Giảm lỗ 22,24% (+114.154.000) Giảm lỗ 96,91% (+386.821.000)
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế -512.831.000 -398.677.000 -12.856.000 Giảm lỗ 22,24% Giảm lỗ 96,91%
  • Thực trạng triển khai truyền thông:
    • Đối tượng nhận tin: Phụ huynh học sinh có con trong độ tuổi từ 3–15, sinh sống tại khu vực nội thành Hà Nội, có thu nhập ổn định và mong muốn phát triển kỹ năng toàn diện cho con.
    • Công cụ đã dùng: Mạng xã hội (Fanpage Facebook "Trung tâm Nghệ thuật Sol Art", Facebook Feed, Instagram Stories, Chatbot tự động); Quan hệ công chúng và tổ chức sự kiện (Đêm nhạc hợp xướng "Look at the World" 2019, Triển lãm mỹ thuật "Sắc màu yêu thương", Đêm nhạc "Hát cùng những niềm vui" đồng hành cùng Đỗ Nhật Nam, Báo cáo cuối năm 2024); Báo in thiếu nhi (Báo Nhi đồng thuộc Tòa soạn Báo Thiếu niên Tiền phong và Nhi đồng); Marketing trực tiếp (phát tờ rơi, brochure tại các trường học); Xúc tiến bán (chính sách giảm học phí đầu khóa, học thử miễn phí).
  • Hạn chế và nguyên nhân: Ngân sách truyền thông còn phân tán; nội dung số chưa được cập nhật liên tục và đa dạng; kênh quảng cáo trả phí phụ thuộc nhiều vào Facebook mà chưa tối ưu hóa đa nền tảng; thiếu công cụ đo lường chuyên sâu về chuyển đổi và mức độ hài lòng của phụ huynh sau các chiến dịch.

Chương 3. Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing cho Công ty Cổ phần Giáo dục Sol Art Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ định hướng phát triển và ma trận phân tích điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) của Sol Art:

  • Định hướng phát triển: Mở rộng quy mô tuyển sinh, tái cấu trúc chi phí để đạt lợi nhuận dương từ năm 2024, xây dựng hình ảnh trung tâm đào tạo nghệ thuật uy tín chuẩn quốc tế.
  • Giải pháp về công chúng mục tiêu: Phân đoạn chi tiết khách hàng theo độ tuổi trẻ em (mầm non, tiểu học, trung học) và hành vi của phụ huynh nhằm cá nhân hóa thông điệp tiếp cận.
  • Giải pháp về ngân sách truyền thông: Phân bổ lại tỷ trọng chi tiêu hợp lý giữa các nhóm công cụ, cắt giảm chi phí ấn phẩm truyền thống kém hiệu quả, ưu tiên ngân sách cho truyền thông kỹ thuật số và tổ chức sự kiện trải nghiệm thực tế.
  • Giải pháp về công cụ truyền thông:
    • Quảng cáo trực tuyến: Tối ưu hóa nội dung Facebook Ads, phát triển video ngắn trên TikTok và Instagram Reels mô tả chân thực các tiết học, hoạt động biểu diễn của học viên.
    • Quan hệ công chúng (PR) & Sự kiện: Đẩy mạnh liên kết với các trường mầm non, tiểu học tổ chức workshop âm nhạc, hội thảo mỹ thuật miễn phí; tăng cường bài viết chia sẻ chuyên môn từ các chuyên gia, nghệ sĩ giảng dạy.
    • Xúc tiến bán: Thiết kế các gói học phí theo nhóm, chương trình tích điểm giới thiệu học viên mới, ưu đãi đăng ký sớm (early bird).
    • Marketing trực tiếp & Chăm sóc khách hàng: Nâng cấp hệ thống kịch bản tư vấn tự động qua Chatbot kết hợp nhân viên tư vấn 1-1, cá nhân hóa thông báo tiến độ học tập của trẻ gửi tới phụ huynh.
  • Giải pháp về đo lường và đánh giá hiệu quả: Ứng dụng Google Analytics, Facebook Insights để theo dõi các chỉ số tương tác (CTR, CPC, CPA), triển khai biểu mẫu khảo sát trực tuyến lấy ý kiến phụ huynh định kỳ sau mỗi khóa học.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực thực trạng tài chính và hoạt động truyền thông của một doanh nghiệp giáo dục nghệ thuật tư thục tại Hà Nội:

  • Phân tích rõ nét sự biến động doanh thu và chi phí giai đoạn 2021–2023, chỉ ra nguyên nhân doanh thu năm 2022 giảm mạnh xuống 390.348.000 VND và mức phục hồi đạt 1.042.370.000 VND vào năm 2023, giúp mức lỗ ròng thu hẹp từ 512.831.000 VND (năm 2021) xuống còn 12.856.000 VND (năm 2023).
  • Hệ thống hóa các hoạt động truyền thông thực tế của Sol Art, từ việc khai thác thành tích quốc tế (Huy chương Đồng LH Hợp xướng thế giới tại Hàn Quốc, các giải Vàng tại Mỹ, Đức, Trung Quốc) đến các chương trình biểu diễn thực tế ("Look at the World", "Sắc màu yêu thương").
  • Khóa luận đóng góp hệ thống giải pháp đồng bộ từ xác định khách hàng mục tiêu, điều chỉnh ngân sách, đổi mới thông điệp truyền thông đến quy trình kiểm soát hiệu quả, phù hợp với quy mô tài chính và nguồn lực thực tế của doanh nghiệp sau thời kỳ suy thoái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Công ty Cổ phần Giáo dục Sol Art Việt Nam và dữ liệu quan sát trên địa bàn thành phố Hà Nội; chưa triển khai khảo sát định lượng quy mô lớn trên tập khách hàng tiềm năng ngoài trung tâm; phạm vi phân tích số liệu tài chính dừng lại ở giai đoạn 2021–2023.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng về mức độ nhận biết thương hiệu và hành vi chọn trường năng khiếu của phụ huynh trên toàn địa bàn Hà Nội; nghiên cứu ứng dụng mô hình truyền thông tích hợp đa kênh (Omnichannel Marketing) gắn với hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) chuyên sâu trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ tại các trường đại học khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về truyền thông marketing trong doanh nghiệp dịch vụ.
  • Các nhà quản lý, chủ cơ sở đào tạo năng khiếu, trung tâm nghệ thuật, kỹ năng mềm ngoài công lập trong việc đánh giá môi trường kinh doanh, hoạch định ngân sách xúc tiến và thiết kế thông điệp truyền thông hướng tới phụ huynh học sinh.
  • Các phần đáng tham khảo: Khung lý thuyết về 5 đặc trưng dịch vụ ứng dụng trong truyền thông; phân tích cơ cấu tổ chức và bảng cân đối kinh doanh 2021–2023 của Sol Art; phương pháp kết hợp các công cụ PR sự kiện với mạng xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tổ chức và mạng lưới cơ sở đào tạo của Công ty Cổ phần Giáo dục Sol Art Việt Nam gồm những gì?
Doanh nghiệp có cơ cấu tổ chức gồm Hội đồng quản trị, Ban giám đốc, Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Tài chính – Kế toán và Phòng Kinh doanh (chia thành Bộ phận Bán hàng và Bộ phận Marketing). Trung tâm vận hành 2 cơ sở đào tạo tại Hà Nội: Sol 1 tại Số 6A, Ngõ 42 Liễu Giai, Ba Đình và Sol 2 tại Số 3 Nguyễn Như Uyên, Cầu Giấy.

2. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của Sol Art biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Năm 2021, công ty chịu ảnh hưởng nặng của dịch bệnh dẫn đến lỗ 512.831.000 VND. Năm 2022, doanh thu giảm xuống 390.348.000 VND nhưng nhờ chủ động cắt giảm chi phí nên mức lỗ giảm 22,24% còn 398.677.000 VND. Sang năm 2023, kinh tế phục hồi giúp doanh thu tăng 167,35% lên 1.042.370.000 VND, chi phí tăng lên 1.055.226.000 VND, kéo giảm mức lỗ ròng 96,91% so với năm 2022, chỉ còn lỗ 12.856.000 VND.

3. Doanh nghiệp đã triển khai những sự kiện và kênh truyền thông thực tế nào?
Sol Art đã triển khai các sự kiện nghệ thuật tiêu biểu như Đêm nhạc "Look at the World" (2019), Triển lãm mỹ thuật "Sắc màu yêu thương", Đêm nhạc "Hát cùng những niềm vui", cùng chương trình báo cáo cuối năm 2024. Kênh truyền thông gồm Fanpage Facebook, Instagram Stories, Chatbot tư vấn, bài PR trên Báo Nhi đồng và phát tờ rơi trực tiếp tại cổng trường học.

4. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào cho Sol Art?
Các giải pháp chính bao gồm: phân đoạn chi tiết đối tượng công chúng mục tiêu theo độ tuổi và hành vi phụ huynh; tái phân bổ ngân sách tập trung vào truyền thông số; nâng cấp chất lượng nội dung video ngắn trên mạng xã hội; mở rộng workshop trải nghiệm nghệ thuật kết hợp với các trường học; và hoàn thiện quy trình đo lường hiệu quả qua các chỉ số tương tác và khảo sát phản hồi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Quỳnh Chi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về truyền thông marketing dịch vụ và phản ánh bức tranh thực tiễn tại Công ty Cổ phần Giáo dục Sol Art Việt Nam giai đoạn 2019–2024. Nghiên cứu chỉ ra những chuyển biến tích cực trong kiểm soát chi phí, phục hồi doanh thu, đồng thời nhận diện rõ những điểm nghẽn trong công tác truyền thông của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát năng lực tài chính và định hướng phát triển thực tế của Sol Art trong giai đoạn mới.