Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển nhanh chóng, các phương thức tiếp thị trực tuyến (Marketing Online) đã trở thành công cụ quan trọng hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mục tiêu với chi phí tối ưu hơn so với các phương thức truyền thống. Trong số các công cụ tiếp thị số, Content Marketing (tiếp thị nội dung) và Email Marketing (tiếp thị qua thư điện tử) được xem là hai giải pháp liên kết chặt chẽ nhằm truyền tải thông điệp thương mại, nâng cao độ nhận diện thương hiệu và thúc đẩy quyết định mua dịch vụ của người tiêu dùng.

Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng tại thành phố Huế (tiền thân phát triển từ doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực in ấn, thiết kế và văn phòng phẩm) đã mở rộng phạm vi kinh doanh sang mảng tư vấn đào tạo kỹ năng kinh doanh, trong đó nhóm khóa học tài chính là phân khúc trọng điểm được công ty tập trung đẩy mạnh nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Nhằm tiếp cận và duy trì kết nối với học viên tiềm năng, chi nhánh đã ứng dụng giải pháp Content Email Marketing. Tuy nhiên, để xác định mức độ hiệu quả của các chiến dịch nội dung qua email và hành vi phản hồi thực tế của học viên, doanh nghiệp cần một công trình nghiên cứu và đo lường có căn cứ khoa học. Do đó, đề tài "Đánh giá hiệu quả hoạt động Content Email Marketing cho khóa đào tạo tài chính tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng" đã được tác giả Dương Thị Như Quỳnh thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng hoạt động Content Email Marketing cho các khóa học tài chính tại chi nhánh, luận văn phân tích kết quả đạt được từ góc độ hệ thống lẫn góc độ khách hàng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Email Marketing và các vấn đề liên quan đến hành vi khách hàng.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng và hiệu quả hoạt động Content Email Marketing cho các khóa đào tạo tài chính tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Content Email Marketing cho các khóa đào tạo tài chính tại đơn vị nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Email Marketing triển khai cho các khóa đào tạo tài chính tại đơn vị.
  • Đối tượng khảo sát: Học viên đã và đang tham gia các khóa đào tạo tài chính tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng.
  • Phạm vi không gian: Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng, địa chỉ tại 227 Lê Duẩn, Phường Tây Lộc, Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tổ chức và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2018 – 2020; dữ liệu thống kê chiến dịch email ghi nhận từ ngày 27/7/2020 đến ngày 27/8/2020.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hiệu quả truyền thông nội dung qua email đối với mảng sản phẩm dịch vụ đào tạo tài chính của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết đa chiều, kết hợp giữa quản trị tiếp thị nội dung, tiếp thị qua email và mô hình tâm lý hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm và phân loại Content Marketing: Tác giả dẫn chiếu các định nghĩa học thuật của Joe Pulizzi (Pentom Custom Media), Le D. (2013), Vincent Do (2017) và Brands Vietnam (2015), nhấn mạnh tiếp thị nội dung là chiến lược tạo lập và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán nhằm thu hút, giữ chân khách hàng mục tiêu. Nội dung được phân loại theo mục đích (bài viết ra đơn hàng, bài viết tương tác, bài viết xây dựng thương hiệu) và theo hình thức thể hiện (Infographics, Quote/Meme trích dẫn, hình ảnh thương hiệu, hình ảnh hướng dẫn thủ thuật, Video Content, lời kêu gọi hành động CTA).
  • Cơ sở lý thuyết về Email Marketing: Tiếp thị qua email được xem là công cụ trong quản lý quan hệ khách hàng (CRM). Các dạng email chính bao gồm: Email bán hàng (Email Sale), Email truyền tải tin tức và Email chăm sóc khách hàng. Hiệu quả kỹ thuật của chiến dịch được đo lường thông qua các chỉ số định lượng theo Vaughan (2012):
    • Tỷ lệ thoát (Bounce Rate): Tỷ lệ phần trăm email gửi không thành công hoặc bị trả lại trên tổng số thư gửi đi.
    • Tỷ lệ mở (Open Rate): Tỷ lệ số email được mở trên tổng số email đã gửi thành công.
    • Tỷ lệ nhấp (Click Through Rate - CTR): Tỷ lệ số lần người nhận nhấp vào liên kết trên tổng số thư được gửi.
    • Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate - CR): Tỷ lệ người nhận hoàn thành hành vi mục tiêu (điền biểu mẫu hoặc đăng ký khóa học) trên tổng số email gửi đi.
    • Doanh thu trung bình trên mỗi email gửi (Average Revenue Per Email Sent).
  • Lý thuyết hành vi khách hàng: Khóa luận tiếp cận định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và Kotler & Levy; đồng thời phân tích các nhóm yếu tố chi phối hành vi người tiêu dùng theo mô hình của Trần Minh Đạo (2018), bao gồm: yếu tố văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), yếu tố xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò và địa vị), yếu tố cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, phong cách sống, nhân cách và ý niệm bản thân) và yếu tố tâm lý (động cơ, nhận thức, tri thức, niềm tin và thái độ).
  • Khung mô hình AIDA: Mô hình phản ứng nhận thức do E. Elmo Lewis phát triển (1898, 1900) và Fazal ur Rehman (2014) hệ thống hóa, làm cơ sở phân tích hành trình tiếp nhận thông điệp qua 4 giai đoạn nối tiếp: Attention/Awareness (Giai đoạn chú ý/nhận biết) $\rightarrow$ Interest (Giai đoạn quan tâm) $\rightarrow$ Desire (Giai đoạn mong muốn) $\rightarrow$ Action (Giai đoạn hành động).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo nhân sự giai đoạn 2018 – 2020 của công ty, thông tin cổng thông tin điện tử và hệ thống bảng điều khiển báo cáo hiệu suất của phần mềm HubSpot trong chiến dịch từ 27/7/2020 đến 27/8/2020.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng được thực hiện thông qua bảng hỏi trực tuyến gửi qua email đến học viên. Kích thước mẫu tối thiểu được xác định dựa trên công thức ước lượng tỷ lệ của Cochran (1997): $$n = \frac{z^2 \cdot p(1-p)}{\epsilon^2}$$ Trong đó: mức độ tin cậy $95%$ ứng với giá trị phân phối chuẩn $z = 1{,}96$; xác suất xuất hiện dấu hiệu chọn $p = 0{,}7$; sai số cho phép $\epsilon = 9%$. Cỡ mẫu lý thuyết tính toán là 100 học viên. Để phòng ngừa rủi ro sai sót hoặc bảng hỏi không đạt yêu cầu, tác giả phát ra tổng cộng 160 phiếu khảo sát.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS để xử lý số liệu sơ cấp:
    • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Lập bảng phân phối tần số mô tả cơ cấu mẫu khảo sát theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, nguồn nhận diện thông tin và khóa học đang tham gia.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá tính nhất quán nội tại của các biến quan sát thuộc 4 nhân tố của mô hình AIDA; tiêu chuẩn loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0,3; mức chấp nhận độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên.
    • Kiểm định One-Sample T-test: Kiểm định giá trị trung bình mẫu dựa trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với mức ý nghĩa kiểm định $5%$ ($\text{Sig.} \le 0{,}05$) nhằm kiểm tra mức độ đồng thuận của học viên đối với từng phát biểu trong chiến dịch Content Email Marketing.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hoạt động Content Email Marketing cho khóa đào tạo tài chính tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, cơ chế vận hành và vai trò của Content Marketing và Email Marketing trong môi trường chuyển đổi số. Tác giả phân tích cấu trúc của một quy trình tạo lập email tiếp thị gồm 6 bước: (1) Xác định mục tiêu của email, (2) Lên sự kiện email, (3) Lên tiêu đề email, (4) Viết nội dung, (5) Thêm hình ảnh, (6) Xem trước nội dung.

Chương này cũng phân tích chuyên sâu các biến số ảnh hưởng đến hành vi mua của khách hàng theo mô hình AIDA, xem đây là tiến trình tâm lý mà người tiếp nhận thư điện tử trải qua trước khi quyết định đăng ký khóa học. Bên cạnh phần lý thuyết thuần túy, tác giả trình bày cơ sở thực tiễn của hoạt động tiếp thị nội dung qua các mốc lịch sử trên thế giới (từ việc John Deere xuất bản tạp chí Furrow năm 1885, chiến dịch truyện tranh G.I. Joe của Hasbro năm 1982, đến sự ra đời của khái niệm hiện đại từ Penton Custom Media năm 2001 và tạp chí Chief Content Officer năm 2011 với tỷ lệ 88% doanh nghiệp sử dụng). Ở phạm vi trong nước, tác giả phân tích trường hợp ứng dụng Content Marketing của hệ thống Big C tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2013 đối với ngành hàng điện máy thông qua video LCD hướng dẫn, màn hình cảm ứng tương tác và bảng chỉ dẫn tại quầy.

Chương 2: Đánh giá hiệu quả hoạt động Content Email Marketing cho khóa đào tạo tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng

Nội dung chương 2 tập trung phân tích thực trạng tại đơn vị nghiên cứu và kết quả khảo sát thực nghiệm:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Tiền thân là cơ sở photocopy Hoàng Long thành lập năm 2002 tại TP. Hồ Chí Minh; ngày 11/04/2012 thành lập Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng (đại diện pháp luật: Hồ Hoàng Hải; mã số thuế: 0311715674). Công ty mở rộng nhiều lĩnh vực: in ấn thiết kế, văn phòng phẩm, Trung tâm tư vấn Đào tạo kỹ năng kinh doanh CBS (27/12/2015), cửa hàng Mộc Cafe (16/02/2016). Ngày 16/07/2018, Chi nhánh Huế được thành lập tại 227 Lê Duẩn, thành phố Huế. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và các bộ phận chuyên môn: Kế toán - Tài chính, Nhân sự, Sale - Marketing.
  • Danh mục 6 khóa đào tạo tài chính của chi nhánh:
    1. Wealth Management (Huấn luyện quản lý gia sản, định giá tài sản, danh mục đầu tư chứng khoán và phái sinh).
    2. Business Analytics - BA (Phân tích dữ liệu định lượng hỗ trợ ra quyết định kinh doanh, mô hình hóa và trực quan hóa dữ liệu).
    3. M&A and Private Equity (Đào tạo kỹ năng chuyên sâu về hoạt động sáp nhập và mua lại doanh nghiệp).
    4. CFA Preparation Course (Khóa luyện thi chứng chỉ Phân tích Tài chính của Viện CFA Hoa Kỳ).
    5. MFin - Current Issues in Business (Môn học theo chuẩn Thạc sĩ Tài chính liên kết giữa Đại học Kinh tế TP.HCM và Đại học Massey, New Zealand).
    6. Thạc sĩ Tài chính - MFin (1+1) (Chương trình đào tạo quản lý nguồn vốn và tài chính chuyên sâu).
  • Tình hình nguồn nhân lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020: Đội ngũ lao động duy trì quy mô từ 14 đến 15 người với tỷ lệ lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối (từ 64,29% đến 80%). Tỷ lệ lao động có trình độ đại học tăng từ 46,67% (năm 2018) lên 73,77% (năm 2020). Về tài chính, doanh thu năm 2019 tăng 654 triệu đồng so với năm 2018, và tiếp tục tăng thêm hơn 1 tỷ đồng trong năm 2020. Sau hai năm đầu chịu lỗ (lợi nhuận sau thuế năm 2018 và 2019 đều âm 83 triệu đồng do chi phí đầu tư ban đầu và chi phí quản lý lớn), công ty đã ghi nhận lợi nhuận dương trong năm 2020.
  • Thực trạng triển khai Content Email Marketing qua phần mềm HubSpot: Chi nhánh sử dụng HubSpot để quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng (thu thập qua LinkedIn và biểu mẫu trực tuyến), phân tích tương tác và gửi mail tự động với định mức không quá 2.000 email/tháng cho mỗi chiến dịch. Dữ liệu một tháng theo dõi (27/7/2020 – 27/8/2020) thể hiện chi tiết lưu lượng gửi thành công, tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp và thiết bị tiếp nhận.
  • Đánh giá của khách hàng qua mô hình AIDA: Mẫu khảo sát 160 học viên được phân tích thông qua kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-test cho từng biến quan sát thuộc 4 nhân tố (Chú ý, Quan tâm, Mong muốn, Hành động). Các chỉ số phản ánh mức độ đáp ứng của tiêu đề email, tính tương thích của hình ảnh, mức độ rõ ràng của nội dung giới thiệu khóa học tài chính và tính tiện lợi của các liên kết đăng ký.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Email Marketing cho khóa đào tạo tài chính tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển của chi nhánh gắn liền với chiến lược tiếp thị trực tuyến và đưa ra hệ thống giải pháp hoàn thiện theo từng giai đoạn của mô hình AIDA:

  • Giải pháp cho nhân tố "Giai đoạn chú ý": Tối ưu hóa dòng tiêu đề email (ngắn gọn, trực diện, kích thích nhu cầu học tập tài chính), cá nhân hóa tên người nhận dựa trên dữ liệu CRM, đồng thời lựa chọn khung giờ gửi email phù hợp với thói quen làm việc của đối tượng học viên (nhân viên văn phòng, nhà đầu tư cá nhân).
  • Giải pháp cho nhân tố "Giai đoạn quan tâm": Tái cấu trúc nội dung email theo hướng cô đọng; kết hợp định dạng hình ảnh trực quan, infographic tóm tắt lợi ích khóa học; trình bày rõ ràng thông tin giảng viên và giá trị thực tiễn của các chứng chỉ (CFA, MFin, Business Analytics).
  • Giải pháp cho nhân tố "Giai đoạn mong muốn": Bổ sung các case study thực tế, ý kiến phản hồi (review) từ cựu học viên, các chương trình hỗ trợ học phí, học thử hoặc tài liệu tài chính chuyên sâu đính kèm miễn phí nhằm gia tăng niềm tin và thúc đẩy động lực sở hữu khóa học.
  • Giải pháp cho nhân tố "Giai đoạn hành động": Thiết kế nút kêu gọi hành động (CTA) nổi bật với vị trí thuận tiện trên cả giao diện máy tính và điện thoại; đơn giản hóa biểu mẫu điền thông tin đăng ký tư vấn; thiết lập quy trình phản hồi tự động kết hợp với nhân viên Sale liên hệ ngay sau khi khách hàng nhấn đăng ký.
  • Một số giải pháp khác: Hoàn thiện công tác quản trị và làm sạch danh sách email trên HubSpot; đào tạo nâng cao kỹ năng viết content marketing và phân tích số liệu cho bộ phận Sale - Marketing; tăng cường phối hợp nội bộ giữa các bộ phận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ các số liệu thực tế về nguồn lực tổ chức, kết quả tài chính và số liệu thực nghiệm tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng số lao động (Người) 15 14 15
Cơ cấu giới tính: Nam (%) 20,00 35,71 26,67
Cơ cấu giới tính: Nữ (%) 80,00 64,29 73,33
Cơ cấu độ tuổi: 22 – 25 tuổi (%) 33,33 42,86 53,33
Cơ cấu độ tuổi: > 25 tuổi (%) 66,67 57,14 46,67
Trình độ học vấn: Đại học (%) 46,67 71,43 73,77
Trình độ học vấn: Cao đẳng (%) 53,33 28,57 26,67

Về tài chính, doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ có sự tăng trưởng liên tục: năm 2018 đạt trên 208 triệu đồng, năm 2019 tăng thêm 654 triệu đồng, và năm 2020 tăng trưởng thêm hơn 1 tỷ đồng so với năm 2019. Lợi nhuận sau thuế chuyển biến từ mức thâm hụt âm 83 triệu đồng (trong hai năm 2018, 2019) sang mức tăng trưởng dương trong năm 2020.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa lý thuyết về Content Email Marketing trong lĩnh vực tư vấn đào tạo kỹ năng chuyên sâu; vận dụng thành công mô hình hành vi AIDA để lượng hóa mức độ tiếp nhận thông điệp qua thư điện tử của học viên thông qua các công cụ thống kê mô tả, Cronbach's Alpha và One-Sample T-test.
  • Về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp bức tranh chi tiết về chiến dịch Email Marketing thực tế vận hành trên nền tảng phần mềm HubSpot tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ địa phương. Các phân tích định lượng chỉ rõ những điểm hạn chế trong từng giai đoạn (nhận biết tiêu đề, nội dung duy trì quan tâm, kích thích mong muốn và thao tác đăng ký), từ đó cung cấp căn cứ trực tiếp để doanh nghiệp cải tiến quy trình biên soạn nội dung và quản trị dữ liệu khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Giới hạn phạm vi khảo sát: Nghiên cứu thực hiện tại một chi nhánh doanh nghiệp tại địa bàn thành phố Huế với quy mô mẫu là 160 học viên đã và đang theo học các khóa đào tạo tài chính. Do đó, kết quả chưa mang tính đại diện cho toàn bộ thị trường đào tạo tài chính tại Việt Nam hoặc các phân khúc khách hàng tiềm năng chưa từng tương tác với doanh nghiệp.
  • Giới hạn về khung thời gian dữ liệu: Dữ liệu phân tích kỹ thuật từ hệ thống email marketing trên HubSpot chỉ được trích xuất trong khoảng thời gian một tháng (27/7/2020 – 27/8/2020), chưa phản ánh trọn vẹn sự biến động theo mùa vụ tuyển sinh của các khóa đào tạo. Số liệu tài chính - nhân sự dừng lại ở mốc năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra nhiều trung tâm đào tạo tài chính khác nhau để so sánh hiệu quả giữa các thương hiệu; đồng thời kết hợp nghiên cứu hành vi khách hàng trên mô hình tích hợp đa kênh (Omnichannel Marketing) giữa Email Marketing với các kênh mạng xã hội (Facebook, LinkedIn) và Website nhằm đo lường tỷ lệ chuyển đổi cuối cùng một cách toàn diện hơn.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Học hỏi phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát định lượng, cách thức vận dụng mô hình AIDA vào đánh giá một kênh tiếp thị cụ thể và quy trình kiểm định thang đo trên phần mềm SPSS.
  • Người làm công tác tiếp thị tại các tổ chức giáo dục và đào tạo kỹ năng: Tham khảo quy trình tổ chức thông điệp, các tiêu chí đánh giá kỹ thuật email (Bounce Rate, Open Rate, CTR) và kinh nghiệm thiết lập hệ thống tự động hóa tiếp thị qua HubSpot đối với các sản phẩm dịch vụ đào tạo chuyên sâu.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp nhỏ và vừa: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc ứng dụng công cụ tiếp thị trực tuyến tiết kiệm chi phí để quản trị dữ liệu khách hàng từ LinkedIn và biểu mẫu trực tuyến nhằm thúc đẩy doanh thu dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Chi nhánh Công ty TNHH TM DV Đầu tư Long Hoàng tại Huế cung cấp những khóa đào tạo tài chính nào?
Chi nhánh cung cấp 6 chương trình đào tạo tài chính bao gồm: Khóa Wealth Management (quản lý gia sản và danh mục đầu tư), Khóa Business Analytics (phân tích định lượng trong kinh doanh), Khóa Professional M&A and Private Equity (sáp nhập và mua lại), Khóa CFA Preparation Course (luyện thi chứng chỉ CFA), Khóa MFin - Current Issues in Business (môn học theo chuẩn Thạc sĩ Tài chính liên kết với Đại học Massey), và Chương trình Thạc sĩ Tài chính MFin (1+1).

2. Công ty sử dụng giải pháp công nghệ nào để triển khai và đo lường các chiến dịch Content Email Marketing?
Doanh nghiệp sử dụng phần mềm HubSpot để quản lý danh bạ email, theo dõi tương tác của khách hàng tiềm năng, thiết lập các mẫu template thư điện tử, tự động hóa quy trình gửi thư và trích xuất các báo cáo hiệu suất (tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp, tỷ lệ phản hồi, hiệu suất theo thời gian và thiết bị).

3. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xác định bằng công thức nào?
Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán theo công thức tỷ lệ của Cochran (1997) với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), $p = 0{,}7$ và sai số mẫu $\epsilon = 9%$, cho ra kết quả lý thuyết là 100 học viên. Để dự phòng các phiếu không hợp lệ, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế với tổng số 160 phiếu bảng hỏi trực tuyến gửi qua email đến học viên.

4. Cơ cấu nguồn nhân lực của Chi nhánh Công ty Long Hoàng trong giai đoạn 2018 – 2020 biến động như thế nào?
Quy mô nhân sự của chi nhánh tương đối ổn định với 15 người năm 2018, giảm xuống 14 người năm 2019 và đạt 15 người năm 2020. Cơ cấu có sự gia tăng rõ rệt về tỷ lệ nhân sự trẻ trong độ tuổi 22 – 25 tuổi (từ 33,33% năm 2018 lên 53,33% năm 2020) và nhân sự có trình độ đại học (tăng từ 46,67% năm 2018 lên 73,77% năm 2020), trong đó nhân viên nữ chiếm tỷ trọng cao (73,33% vào năm 2020).

5. Kết quả kinh doanh của công ty thay đổi ra sao trong giai đoạn 2018 – 2020?
Doanh thu của công ty tăng trưởng mạnh qua các năm: năm 2019 tăng 654 triệu đồng so với 2018, và năm 2020 tăng hơn 1 tỷ đồng so với năm 2019. Về lợi nhuận sau thuế, công ty đã khắc phục tình trạng thua lỗ của giai đoạn 2018 – 2019 (khi lợi nhuận sau thuế đều âm 83 triệu đồng do chi phí quản lý và đầu tư cơ sở vật chất lớn) để đạt mức lợi nhuận dương trong năm 2020.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Như Quỳnh đã làm rõ thực trạng và hiệu quả của hoạt động Content Email Marketing cho mảng đào tạo tài chính tại Chi nhánh Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Đầu tư Long Hoàng bằng việc kết hợp giữa dữ liệu vận hành từ phần mềm HubSpot và kết quả khảo sát 160 học viên dựa trên mô hình AIDA. Nghiên cứu chỉ ra sự gắn kết giữa chất lượng nội dung thư điện tử với nhận thức và quyết định tham gia khóa học của khách hàng, đồng thời cung cấp hệ thống số liệu khách quan về tình hình kinh doanh và nhân sự của đơn vị giai đoạn 2018 – 2020. Các giải pháp đề xuất theo 4 giai đoạn của mô hình AIDA có tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình truyền thông nội dung và nâng cao hiệu quả tuyển sinh các khóa đào tạo tài chính trong tương lai.