Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành kinh doanh dịch vụ ẩm thực và đồ uống (F&B) tại thành phố Hải Phòng trong giai đoạn 2015–2020 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ với sự xuất hiện của hàng loạt mô hình chuỗi nhà hàng ăn uống. Đặc thù của ngành F&B là tốc độ quay vòng vốn nhanh, tiềm năng tạo doanh thu lớn nhưng đi kèm áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu trong nước và quốc tế. Để duy trì thị phần và gia tăng năng lực cạnh tranh, việc nhận diện các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong hoạt động tiếp thị là yêu cầu mang tính sống còn đối với các doanh nghiệp hoạt động theo mô hình chuỗi dịch vụ. Từ thực tiễn một tháng thực tập tại doanh nghiệp, tác giả Trần Thị Thanh Thúy đã lựa chọn đề tài "Giải pháp hoàn thiện công tác Marketing tại công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại 3AE" nhằm phân tích thực trạng và xây dựng các giải pháp marketing thực tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng các hoạt động marketing của Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại 3AE.
    • Đề xuất hệ thống các giải pháp marketing nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động marketing và marketing mix trong doanh nghiệp.
    • Nhiệm vụ 2: Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại 3AE và phân tích thực trạng hoạt động marketing tại đơn vị này.
    • Nhiệm vụ 3: Dựa trên nền tảng lý luận và thực tiễn, đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện công tác marketing nhằm thu hút khách hàng và gia tăng hiệu quả kinh doanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại 3AE (trụ sở tại số 27 Minh Khai, phường Minh Khai, quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng cùng hệ thống các chuỗi nhà hàng trực thuộc).
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 2015 – 2019; các mục tiêu và giải pháp hoàn thiện được định hướng đến năm 2026.
Tiêu chí Nội dung xác định trong khóa luận
Cơ quan đào tạo Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (Khoa Quản trị Kinh doanh)
Tác giả & Cán bộ hướng dẫn SV: Trần Thị Thanh Thúy (Lớp QT2001M) – CBHD: TS. Nguyễn Thị Hoàng Đan
Doanh nghiệp khảo sát Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại 3AE (3AE JSC)
Lĩnh vực hoạt động Kinh doanh dịch vụ ăn uống theo chuỗi nhà hàng (F&B)
Giai đoạn dữ liệu 2015 – 2019

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc hệ thống hóa các định nghĩa, mô hình quản trị và công cụ marketing từ các học giả và tổ chức chuyên môn:

  • Hệ thống khái niệm Marketing: Tác giả phân tích tiến trình nhận thức về marketing qua các định nghĩa tiêu biểu: Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA 1960 tiếp cận theo tư tưởng truyền thống nhấn mạnh lưu thông; AMA 1985 tiếp cận chức năng 4P); Viện Marketing Anh Quốc (CIM); GS. Vũ Thế Phú; và quan điểm của Philip Kotler về quá trình sáng tạo và trao đổi giá trị nhằm thỏa mãn nhu cầu con người.
  • Vai trò của Marketing: Khóa luận làm rõ 5 giai đoạn tiến triển nhận thức về vai trò marketing trong doanh nghiệp: (1) Bộ phận ngang bằng với sản xuất, tài chính, nhân sự (thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX); (2) Đóng vai trò quan trọng hơn (đầu thập niên 1930); (3) Giữ vị trí trung tâm chi phối (cuối thập niên 1930 – trước Thế chiến II); (4) Khách hàng là trung tâm điều khiển (sau Thế chiến II – thập niên 1960); (5) Khách hàng ở vị trí trung tâm, Marketing đóng vai trò liên kết và chi phối các bộ phận sản xuất, tài chính, nhân sự (từ thập niên 1970 đến nay).
  • Quá trình Marketing của doanh nghiệp: Vận dụng quy trình 5 bước theo Giáo trình Marketing căn bản của PGS.TS. Trần Minh Đạo (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân), bao gồm: (1) Phân tích cơ hội thị trường; (2) Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu, định vị sản phẩm; (3) Xây dựng chiến lược marketing (dài hạn và hàng năm); (4) Hoạch định chương trình marketing hỗn hợp (Marketing Mix); (5) Tổ chức thực hiện và kiểm tra marketing (kiểm tra kế hoạch năm, kiểm tra khả năng sinh lời, kiểm tra chiến lược).
  • Mô hình Marketing Mix: Kế thừa mô hình 4P cổ điển bắt nguồn từ Neil Borden (1953) và E. Jerome McCarthy (1960) gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion); đồng thời bổ sung yếu tố Con người (People) theo khung 7P nhằm phản ánh tính chất đặc thù của ngành dịch vụ ẩm thực.
  • Môi trường Marketing: Phân tích hệ thống hai cấp độ gồm: Môi trường vi mô (doanh nghiệp, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing, công chúng, khách hàng) và Môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, khoa học công nghệ, chính trị – pháp luật, văn hóa – xã hội).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, thực hiện thu thập, tổng hợp, quan sát hiện trường, so sánh và phân tích dữ liệu thứ cấp. Các nguồn dữ liệu được tác giả tổng hợp từ:

  • Giáo trình đại học, tài liệu học thuật chuyên ngành marketing, bài giảng giảng viên.
  • Báo cáo tài chính nội bộ, số liệu lao động, doanh thu, cơ cấu vốn, báo cáo chi phí marketing do Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại 3AE cung cấp trong giai đoạn 2015–2019.
  • Thông tin xuất bản từ tạp chí chuyên ngành, cổng thông tin điện tử và website chính thức của doanh nghiệp (3ae.vn).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động Marketing của doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết chuẩn mực phục vụ cho việc đối chiếu thực tiễn. Tác giả luận giải bản chất của marketing không dừng lại ở khâu bán hàng hay quảng cáo mà là một chuỗi quản trị liên tục, lấy khách hàng làm định hướng cốt lõi. Nội dung phân tích chi tiết từng công cụ trong marketing hỗn hợp:

  • Chính sách sản phẩm: Quyết định danh mục, quyết định chủng loại (kéo dài, hiện đại hóa, làm nổi bật, thanh lọc), quyết định nhãn hiệu (4 cách đặt tên), cấu trúc bao bì 3 lớp và dịch vụ khách hàng đi kèm.
  • Chính sách giá: Các phương pháp định giá căn bản gồm định giá theo chi phí cộng lãi, định giá theo tỷ suất lợi nhuận mục tiêu (ROI và đồ thị hòa vốn), định giá theo cảm nhận khách hàng; chiến lược giá cho sản phẩm mới (giá hớt váng, giá thâm nhập); các chiến thuật điều chỉnh giá (giá hai phần, trọn gói, theo địa lý, khuyến mại, giá phân biệt).
  • Chính sách phân phối: Cấu trúc kênh từ không cấp (trực tiếp) đến đa cấp (1 cấp, 2 cấp, 3 cấp); quản trị kênh phân phối (tuyển chọn, khuyến khích, đánh giá); các chiến lược phân phối rộng rãi, chọn lọc và độc quyền.
  • Xúc tiến hỗn hợp: 5 công cụ chính gồm quảng cáo, xúc tiến bán, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp (qua catalog, thư, điện thoại, truyền hình, marketing tận nhà, quảng cáo có hồi đáp dạng ngắn/dài).
  • Yếu tố con người: Vai trò tương tác trực tiếp giữa đội ngũ phục vụ và khách hàng trong môi trường cung ứng dịch vụ.
  • Môi trường marketing: Làm rõ cơ chế tác động của 6 nhân tố vĩ mô và các lực lượng vi mô tới quyết định kinh doanh.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại 3AE

Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn tại doanh nghiệp qua các mốc phát triển, chỉ tiêu vận hành và công tác tiếp thị giai đoạn 2015–2019:

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 19/06/2013 (GPKD số 0201302441) do ba anh em ruột Nguyễn Xuân Chiến, Nguyễn Xuân Lâm, Nguyễn Xuân Tùng sáng lập và điều hành. Tiền thân là nhà hàng Texas khai trương tháng 07/2007 tại phố Minh Khai, sau đó mở thêm cơ sở tại phố Văn Cao. Từ 2013 đến 2018, công ty phát triển thêm 4 chuỗi: Cơm gà Singapore, HP3 BBQ, Bulgogi, HP3 Home Cook. Đến tháng 12/2018, doanh nghiệp vận hành 9 nhà hàng thuộc 5 chuỗi thương hiệu, phục vụ hơn 2.000 lượt khách, đồng thời thực hiện chuyển đổi thương hiệu Texas thành Texgrill. Cuối năm 2019, công ty khai trương thêm thương hiệu Tex-Rock.
  • Đặc điểm sản xuất kinh doanh: Phân tích cơ cấu tổ chức quản lý, thực trạng đội ngũ lao động (Bảng 2.1), tình hình tài chính gồm nguồn vốn phân theo chủng loại (Bảng 2.2) và theo nguồn gốc VCSH/Nợ phải trả (Bảng 2.3).
  • Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015–2019: Tác giả trình bày hệ thống số liệu cụ thể về sản lượng khách hàng được phục vụ (Bảng 2.4), diễn biến doanh thu và lợi nhuận (Bảng 2.5), kết quả thực hiện nghĩa vụ nộp ngân sách nhà nước (thuế GTGT, thuế TNDN, thuế TNCN tại Bảng 2.6).
  • Thực trạng Marketing Mix tại 3AE:
    • Sản phẩm: Quy trình phát triển sản phẩm mới (Sơ đồ 2.2), quản trị thương hiệu chuỗi (Sơ đồ 2.3), danh mục thực đơn từng nhà hàng, quy chuẩn nguyên liệu và an toàn thực phẩm.
    • Giá: Biến động giá suất ăn trung bình giai đoạn 2015–2019 (Bảng 2.7); phân tích chính sách định giá theo chi phí kết hợp đối thủ cạnh tranh cho từng chuỗi nhà hàng.
    • Phân phối: Cấu trúc kênh phân phối của công ty (Sơ đồ 2.4); quy trình nhập nguyên liệu đầu vào tại các nhà hàng (Sơ đồ 2.5) và quy trình tiêu thụ sản phẩm dịch vụ ẩm thực (Sơ đồ 2.6).
    • Xúc tiến hỗn hợp: Thực trạng phân bổ chi phí hoạt động marketing trực tiếp (Bảng 2.8) và thống kê kết quả hoạt động marketing trực tiếp (Bảng 2.9); các chương trình ưu đãi, thẻ thành viên, truyền thông trên mạng xã hội.
  • Phân tích đối thủ cạnh tranh và đánh giá chung: Nhận định các đối thủ trực tiếp trong phân khúc F&B tại Hải Phòng; chỉ rõ những điểm mạnh về mạng lưới chuỗi và nhận diện thương hiệu, song song với những tồn tại về sự thiếu đồng bộ trong kế hoạch marketing và áp lực chi phí truyền thông.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác Marketing tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại 3AE

Dựa trên kết quả phân tích ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp can thiệp cho giai đoạn tiếp theo:

  • Định hướng phát triển: Xác định định hướng chung trong 5 năm tới, định hướng hoạt động marketing và các mục tiêu cụ thể của công ty đến năm 2026.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện Marketing Mix:
    • Giải pháp về sản phẩm: Đa dạng hóa thực đơn theo mùa, cải tiến chất lượng món ăn, hoàn thiện bao gói cho dịch vụ giao hàng tận nơi.
    • Giải pháp về giá: Linh hoạt hóa chính sách giá theo khung giờ/ngày trong tuần, áp dụng chính sách giá combo gia đình/nhóm khách hàng, kiểm soát giá vốn nguyên liệu để giữ biên lợi nhuận.
    • Giải pháp về phân phối: Mở rộng mạng lưới địa điểm kinh doanh tại các khu vực đô thị mới của Hải Phòng, hoàn thiện kênh bán hàng trực tuyến và hợp tác với các đơn vị giao nhận.
    • Giải pháp về xúc tiến hỗn hợp: Tối ưu hóa ngân sách marketing trực tiếp, nâng cao hiệu quả tương tác qua website và mạng xã hội, chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng thân thiết.
    • Giải pháp về con người: Đào tạo định kỳ kỹ năng phục vụ bàn, phong cách ứng xử và thái độ của nhân viên đối với thực khách; xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc.
    • Các giải pháp khác: Chuẩn hóa quy trình các bước xây dựng kế hoạch marketing hàng năm (Sơ đồ 3.1) nhằm đảm bảo tính chủ động và phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận chức năng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa quá trình chuyển dịch của 3AE từ một nhà hàng độc lập (Texas Minh Khai, 2007) thành công ty cổ phần dịch vụ thương mại quy mô chuỗi (thành lập năm 2013), mở rộng lên 5 chuỗi thương hiệu (Texgrill, Cơm gà Singapore, HP3 BBQ, Bulgogi, HP3 Home Cook), phát triển mạng lưới 9 nhà hàng tính đến tháng 12/2018 và ra mắt thêm thương hiệu Tex-Rock vào cuối năm 2019.
  • Thống kê và phản ánh các biến số hoạt động thực tế giai đoạn 2015–2019 thông qua hệ thống bảng biểu: cơ cấu lao động, diễn biến nguồn vốn kinh doanh, số lượng lượt khách phục vụ (đạt trên 2.000 lượt khách ở thời điểm cuối 2018), doanh thu, lợi nhuận, mức nộp thuế và chi phí marketing trực tiếp.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện marketing mix mang tính thực tiễn cao cho chuỗi ẩm thực: gắn kết chính sách sản phẩm - giá - phân phối - xúc tiến với biến số con người (nhân viên dịch vụ F&B) và quy trình lập kế hoạch marketing theo chu kỳ hàng năm hướng tới năm 2026.
  • Đóng góp của đề tài là việc ứng dụng lý thuyết marketing dịch vụ vào một mô hình chuỗi F&B tư nhân cụ thể tại địa bàn cấp tỉnh/thành phố (Hải Phòng), cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc tái cấu trúc thương hiệu (chuyển đổi từ Texas sang Texgrill) để định vị thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận sử dụng chủ yếu phương pháp định tính và dữ liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2015–2019; chưa triển khai khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn ($n$) để phân tích hành vi và mức độ hài lòng của khách hàng thông qua mô hình thống kê.
    • Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn tại các nhà hàng của Công ty 3AE trên địa bàn thành phố Hải Phòng, chưa mở rộng so sánh tương quan với các chuỗi F&B tại các đô thị lớn khác như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Thực hiện điều tra xã hội học định lượng về sự hài lòng và lòng trung thành của thực khách đối với từng chuỗi thương hiệu cụ thể của 3AE.
    • Đánh giá tác động của môi trường kinh doanh số và các nền tảng công nghệ đặt đồ ăn trực tuyến đối với hiệu quả phân phối của chuỗi nhà hàng sau năm 2020.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Ẩm thực:

  • Cung cấp mô hình phân tích marketing hỗn hợp kết hợp yếu tố dịch vụ (4P mở rộng) áp dụng trực tiếp vào lĩnh vực kinh doanh nhà hàng ăn uống.
  • Minh họa phương pháp thu thập, xử lý và trình bày số liệu sản xuất kinh doanh, cơ cấu vốn, lao động và chi phí marketing của một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành F&B.
  • Cung cấp dữ liệu thực tế về các quy trình vận hành chuỗi nhà hàng: quy trình phát triển sản phẩm mới, quy trình quản trị thương hiệu, quy trình nhập nguyên liệu và quy trình phục vụ khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại 3AE được thành lập khi nào và sở hữu những thương hiệu F&B nào?

Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại 3AE được cấp giấy phép kinh doanh vào ngày 19/06/2013, do ba người anh em ruột Nguyễn Xuân Chiến, Nguyễn Xuân Lâm và Nguyễn Xuân Tùng sáng lập. Tiền thân của công ty bắt đầu từ tháng 07/2007 với nhà hàng Texas trên phố Minh Khai (sau đó mở thêm cơ sở tại phố Văn Cao). Đến giai đoạn 2013–2018, công ty mở rộng thêm 4 chuỗi thương hiệu: Cơm gà Singapore, HP3 BBQ, Bulgogi, HP3 Home Cook. Tháng 12/2018, thương hiệu Texas được chuyển đổi tên thành Texgrill, và đến cuối năm 2019, công ty khai trương thêm thương hiệu nhà hàng Tex-Rock.

2. Tác giả sử dụng khung lý luận nào để phân tích quy trình và chính sách Marketing trong Chương 1?

Tác giả sử dụng quy trình quản trị marketing 5 bước theo Giáo trình Marketing căn bản của PGS.TS. Trần Minh Đạo (ĐHKTQD), bao gồm: phân tích cơ hội, phân đoạn/chọn thị trường mục tiêu, xây dựng chiến lược, hoạch định marketing mix và tổ chức thực hiện/kiểm tra. Về marketing mix, tác giả vận dụng mô hình 4P (Product, Price, Place, Promotion) kết hợp bổ sung yếu tố Con người (People) của marketing dịch vụ cùng khung phân tích môi trường vĩ mô (6 yếu tố) và vi mô.

3. Thực trạng hoạt động marketing trực tiếp của công ty được thể hiện qua các chỉ tiêu nào trong khóa luận?

Trong Chương 2, thực trạng marketing trực tiếp được phản ánh cụ thể qua Bảng 2.8 về cơ cấu và mức độ phân bổ chi phí marketing trực tiếp của công ty, cùng Bảng 2.9 thống kê kết quả hoạt động marketing trực tiếp đạt được trong giai đoạn 2015–2019.

4. Khóa luận phân tích tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của 3AE dựa trên những bảng số liệu nào?

Khóa luận sử dụng các số liệu thực tế giai đoạn 2015–2019 bao gồm: Nguồn vốn kinh doanh phân theo chủng loại (Bảng 2.2), Nguồn vốn kinh doanh phân theo nguồn gốc VCSH/Nợ (Bảng 2.3), Số lượng khách hàng được phục vụ (Bảng 2.4), Doanh thu và lợi nhuận (Bảng 2.5), Kết quả nộp ngân sách nhà nước (Bảng 2.6) và Giá suất ăn trung bình của chuỗi nhà hàng (Bảng 2.7).

5. Các giải pháp marketing được đề xuất trong Chương 3 hướng tới giai đoạn phát triển nào của công ty?

Hệ thống giải pháp trong Chương 3 được xây dựng dựa trên định hướng phát triển tổng thể 5 năm của công ty và các mục tiêu cụ thể về tăng trưởng doanh thu, mạng lưới chuỗi và hoàn thiện công tác tiếp thị đến năm 2026.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thanh Thúy đã hệ thống hóa lý luận cơ bản về marketing hỗn hợp và phân tích thực trạng hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Thương mại 3AE giai đoạn 2015–2019. Thông qua các số liệu thứ cấp về doanh thu, lao động, chi phí xúc tiến và cơ cấu chuỗi nhà hàng ẩm thực tại Hải Phòng, đề tài phản ánh trung thực những kết quả đạt được cũng như các hạn chế trong vận hành tiếp thị chuỗi. Các nhóm giải pháp đề xuất về sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, con người và quy trình lập kế hoạch bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp với tầm nhìn định hướng đến năm 2026.