Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động marketing giữ vai trò thiết yếu giúp doanh nghiệp xác lập và duy trì vị thế cạnh tranh dài hạn. Đối với thị trường bất động sản nói chung và phân khúc bất động sản cho thuê nói riêng, mức độ cạnh tranh giữa các đơn vị cung ứng dịch vụ ngày càng gia tăng. Bất động sản cho thuê tại Việt Nam đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh: theo số liệu của Savills Vietnam được tác giả trích dẫn, số lượng căn hộ cho thuê tại Thành phố Hồ Chí Minh đã tăng từ khoảng 10.000 căn vào năm 2010 lên hơn 40.000 căn; tại Hà Nội tăng từ khoảng 8.000 căn lên hơn 30.000 căn trong cùng giai đoạn. Báo cáo của CBRE Vietnam cũng chỉ ra tỷ lệ lấp đầy văn phòng cho thuê tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đạt trên 90% vào cuối năm 2020. Dữ liệu từ trang thông tin muaban cho thấy phân khúc chung cư dưới 35m² thu hút sự quan tâm lớn từ người thuê, trong khi báo Kinh tế và Đô thị phản ánh giá thuê phòng trọ trước thềm năm học mới có xu hướng tăng từ 20% đến 30%. Bên cạnh cơ hội mở rộng thị trường do tốc độ đô thị hóa và lượng dân nhập cư tăng cao, các đơn vị kinh doanh phải đối mặt với nhiều thách thức như kiểm soát giá thuê, áp lực cạnh tranh gay gắt và công tác quản lý, bảo trì tài sản.

Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển MEGAS hoạt động trong lĩnh vực tư vấn điểm sống và cung cấp giải pháp cho thuê phòng trọ cao cấp, căn hộ dịch vụ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Qua quá trình công tác thực tế tại công ty, tác giả nhận thấy các chính sách tiếp thị hiện hành của doanh nghiệp vẫn bộc lộ hạn chế, chưa hỗ trợ tối ưu việc duy trì và gia tăng thị phần. Do đó, tác giả lựa chọn thực hiện đề tài nhằm nhận diện các điểm nghẽn trong triển khai phối thức tiếp thị và xây dựng giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá thực trạng chiến lược Marketing 4P và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả chiến lược Marketing 4P tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển MEGAS.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất: Làm rõ cơ sở lý luận về marketing và các chiến lược Marketing 4P tại doanh nghiệp.
    • Thứ hai: Tìm hiểu cơ cấu tổ chức và thực trạng chiến lược Marketing 4P tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển MEGAS.
    • Thứ ba: Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược Marketing 4P tại đơn vị.
    • Thứ tư: Tìm hiểu sự khác biệt về mức độ đánh giá giữa các nhóm khách hàng theo các đặc điểm nhân khẩu học.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa thành 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các lý thuyết về marketing và chiến lược Marketing 4P tại doanh nghiệp là như thế nào?
  2. Thực trạng chiến lược Marketing 4P tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển MEGAS hiện nay ra sao?
  3. Các giải pháp nâng cao chiến lược Marketing 4P tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển MEGAS là như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng chiến lược Marketing 4P tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển MEGAS.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát, phân tích và đánh giá ý kiến phản hồi của khách hàng đang sinh sống và làm việc tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh đối với dịch vụ của MEGAS.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2023; số liệu thứ cấp về tổ chức và tình hình nhân sự của doanh nghiệp được tổng hợp giai đoạn 2020–2022 và năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý, quản trị kinh doanh và tiếp thị dịch vụ:

  • Kinh doanh bất động sản và bất động sản cho thuê: Khóa luận viện dẫn căn cứ pháp lý tại Khoản 1 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023, quy định kinh doanh bất động sản là việc đầu tư vốn để thực hiện hoạt động xây dựng, mua, nhận chuyển nhượng để bán, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, cho thuê mua, thực hiện dịch vụ môi giới, sàn giao dịch, tư vấn hoặc quản lý bất động sản nhằm mục đích sinh lợi.
  • Khái niệm và quy trình Marketing: Đề tài đối chiếu định nghĩa tiếp thị từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2018), Philip Kotler & Gary Armstrong (2010), Trần Minh Đạo (2013), Grewal & Levy (2018). Quy trình tiếp thị gồm 5 bước theo mô hình của Philip Kotler và cộng sự (2009), nhấn mạnh việc hiểu thị trường, thiết kế chiến lược định hướng khách hàng, xây dựng chương trình tiếp thị tích hợp, thiết lập quan hệ khách hàng và thu hồi giá trị từ khách hàng.
  • Phối thức Marketing 4P: Kế thừa mô hình tiếp thị hỗn hợp do Neil Borden khởi xướng (1953) và E. Jerome McCarthy phân loại thành 4P (1960), bao gồm:
    • Sản phẩm (Product): Xem xét 3 cấp độ sản phẩm (cốt lõi, hiện thực, bổ sung) và 4 giai đoạn vòng đời sản phẩm (giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái).
    • Giá (Price): Phân tích các yếu tố nội vi (mục tiêu marketing, chiến lược định vị, chi phí sản xuất, đặc trưng sản phẩm) và ngoại vi (cầu thị trường, đối thủ cạnh tranh, môi trường kinh tế); ba phương pháp định giá gồm định giá dựa trên giá trị khách hàng, định giá dựa trên chi phí và định giá dựa trên cạnh tranh.
    • Phân phối (Place): Phân loại trung gian tiếp thị (nhà buôn, đại lý, trung gian hỗ trợ) và cấu trúc kênh (từ 0 cấp đến 3 cấp, đặc thù kênh phân phối dịch vụ trực tiếp theo Trần Phú Hoàng và cộng sự, 2020).
    • Chiêu thị / Xúc tiến (Promotion): Phối hợp 5 công cụ gồm quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.
  • Ma trận SWOT: Phân tích điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O), thách thức (T) để xây dựng 4 nhóm chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT) qua quy trình 8 bước.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tham vấn ý kiến chuyên gia là ông Ngô Trọng Phúc – Giám đốc kinh doanh khu vực 2 của MEGAS để rà soát, điều chỉnh tính thích hợp của bảng câu hỏi khảo sát trước khi triển khai chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát bảng hỏi trên mẫu $n = 250$ khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu khảo sát được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS bằng các công cụ: thống kê mô tả tần số và tỷ lệ, kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha, tính giá trị trung bình (Mean), kiểm định so sánh trung bình Independent Samples T-Test (giới tính) và kiểm định ANOVA (nghề nghiệp, độ tuổi, thu nhập).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo nội bộ của Phòng Nhân sự, Phòng Dự án của MEGAS và các ấn phẩm thị trường (Savills, CBRE, báo chí chuyên ngành). Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 250 phiếu trả lời của khách hàng thuê phòng.

Thang đo nghiên cứu kế thừa từ các công trình của Đặng Thanh Hương (2022) và Nguyễn Hải Quang (2022), bao gồm 5 nhóm thang đo chính:

Nhóm biến Mã hóa Nội dung biến quan sát Tác giả kế thừa
Sản phẩm (SP) SP1 Sản phẩm dịch vụ của MEGAS có chất lượng tốt? Đặng Thanh Hương (2022)
SP2 Sản phẩm dịch vụ của MEGAS đa dạng? Đặng Thanh Hương (2022)
SP3 Sản phẩm dịch vụ của MEGAS đáp ứng được nhu cầu của khách hàng? Đặng Thanh Hương (2022)
SP4 Quý khách sẽ tiếp tục sử dụng sản phẩm dịch vụ của Công ty? Đặng Thanh Hương (2022)
Giá (G) G1 Sản phẩm dịch vụ của MEGAS xứng đáng với số tiền khách hàng bỏ ra? Đặng Thanh Hương (2022)
G2 Sản phẩm dịch vụ của MEGAS rẻ hơn so với các đối thủ cạnh tranh? Đặng Thanh Hương (2022)
G3 Sản phẩm dịch vụ của MEGAS phù hợp với thu nhập của quý khách? Đặng Thanh Hương (2022)
G4 Sản phẩm dịch vụ của MEGAS có nhiều mức giá khác nhau? Đặng Thanh Hương (2022)
Phân phối (PP) PP1 Kênh phân phối sản phẩm dịch vụ của MEGAS đa dạng? Đặng Thanh Hương (2022)
PP2 Khách hàng dễ dàng tiếp cận với sản phẩm dịch vụ của MEGAS? Đặng Thanh Hương (2022)
PP3 MEGAS cung cấp sản phẩm dịch vụ một cách nhanh chóng và kịp thời? Đặng Thanh Hương (2022)
PP4 Khách hàng dễ dàng giao dịch tại các trụ sở của Công ty? Đặng Thanh Hương (2022)
Chiêu thị (CT) CT1 Quảng cáo của MEGAS gây được ấn tượng đối với khách hàng? Nguyễn Hải Quang (2022)
CT2 Nội dung quảng cáo của MEGAS đa dạng và phong phú? Nguyễn Hải Quang (2022)
CT3 MEGAS có nhiều chương trình khuyến mãi dành cho khách hàng? Nguyễn Hải Quang (2022)
CT4 Hoạt động quan hệ công chúng của Công ty tạo được ấn tượng đối với khách hàng? Nguyễn Hải Quang (2022)
Sự hài lòng (SHL) SHL1 Khách hàng hài lòng với chiến lược về sản phẩm của công ty Đặng Thanh Hương (2022)
SHL2 Khách hàng hài lòng với chiến lược về giá của công ty Đặng Thanh Hương (2022)
SHL3 Khách hàng hài lòng với chiến lược về phân phối của công ty Đặng Thanh Hương (2022)
SHL4 Khách hàng hài lòng với chiến lược về chiêu thị của công ty Đặng Thanh Hương (2022)

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về quản trị marketing và thị trường kinh doanh phòng cho thuê. Tác giả làm rõ các khái niệm pháp lý theo Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023, phân tích đặc điểm ngành dịch vụ lưu trú phòng trọ, căn hộ mini. Chương này đi sâu vào cấu trúc 4P trong marketing mix, phân tích các cấp độ sản phẩm và vòng đời sản phẩm, các yếu tố chi phối chính sách định giá, cấu trúc kênh phân phối hàng tiêu dùng và dịch vụ, cùng 5 công cụ xúc tiến hỗn hợp. Tiếp đó, tác giả phân tích bản chất ma trận SWOT và thiết lập quy trình nghiên cứu logic 8 bước từ lý thuyết, phỏng vấn định tính chuyên gia, xây dựng thang đo 20 biến quan sát, điều tra khảo sát định lượng đến phân tích dữ liệu trên SPSS nhằm phục vụ cho các đánh giá thực nghiệm ở chương tiếp theo.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING 4P TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MEGAS

Chương 2 trình bày chi tiết về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực chứng:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Megas (MEGAS) thành lập ngày 26/08/2019, tiền thân từ nhóm 3 sinh viên khởi nghiệp vào cuối năm 2017. Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc điều hành là ông Nguyễn Hoàng Phúc. Trụ sở đặt tại Tòa nhà Megas Building, số 23 Lương Hữu Khánh, phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP.HCM. Doanh nghiệp từng tham gia vận hành nhiều dự án căn hộ dịch vụ như TN Apartment 1 (21 Nguyễn Thị Thập, Q.7), TN Apartment 2 (320/16A Nguyễn Văn Linh, Q.7), Kim Apartment (Lý Phục Man, Q.7), Maison Anh (Q.2), Legend Apartments (Tân Phú). Tháng 6/2020, MEGAS hoàn thành vòng gọi vốn từ Agroup với mức định giá vốn hóa 20 tỷ đồng.
  • Định hướng chiến lược 2020–2025: Lộ trình phát triển gồm 5 giai đoạn: 2020–2021 xây dựng tiêu chuẩn nhân sự; 2021–2022 số hóa doanh nghiệp và thương hiệu; 2022–2023 phát triển thương hiệu và vườn ươm startup mới; 2023–2024 tích lũy nguồn lực vốn hóa; 2024–2025 hoàn tất niêm yết đại chúng (IPO). Sứ mệnh được xác định là "Vì một cuộc sống tốt đẹp hơn" gắn liền 6 giá trị cốt lõi: Trẻ, Nhiệt huyết, Năng động, Sáng tạo, Hiện đại, Đồng cảm.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy quản trị gồm Hội đồng Quản trị/CEO, Khối Vận hành (Phòng Nhân sự, Phòng Dự án, Phòng Tài chính) và Khối Kinh doanh. Tổng số lao động của doanh nghiệp ghi nhận là 426 người; trong đó nam giới có 170 người (chiếm 39,1%), nữ giới chiếm 60,9%. Về trình độ học vấn, nhân sự có trình độ trung cấp là 20 người (chiếm 4,99%). Xét theo địa bàn công tác, nhân viên làm việc tại khu vực nội thành chiếm tỷ trọng 67,8% (tương ứng 289 người).
  • Kết quả khảo sát thực nghiệm ($n = 250$): Khách hàng đánh giá thực trạng triển khai các chính sách 4P thông qua bảng câu hỏi. Tác giả tiến hành kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho các thành phần Sản phẩm, Giá, Phân phối, Chiêu thị và Sự hài lòng; tính toán giá trị trung bình (Mean) từng biến quan sát để nhận diện các khía cạnh đạt điểm số cao và các tiêu chí bị đánh giá thấp; sau đó sử dụng kiểm định ANOVA và T-Test để đo lường mức độ khác biệt trong cảm nhận của khách hàng phân theo giới tính, độ tuổi, thu nhập và nhóm nghề nghiệp.

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHIẾN LƯỢC MARKETING 4P TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MEGAS

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và đánh giá ma trận SWOT (kết hợp các nhóm chiến lược SO, WO, ST, WT), tác giả đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với 4 trụ cột tiếp thị:

  • Giải pháp về sản phẩm: Nâng cao chất lượng cơ sở vật chất phòng cho thuê, tiêu chuẩn hóa trang thiết bị nội thất và dịch vụ vệ sinh, an ninh đi kèm; đa dạng hóa loại hình căn hộ mini và phòng dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu lưu trú khác nhau của sinh viên và người đi làm.
  • Giải pháp về giá cả: Xây dựng khung giá thuê linh hoạt theo từng khu vực quận/huyện; hoàn thiện chính sách ưu đãi cọc, hỗ trợ giá dịch vụ điện, nước, internet; công khai minh bạch biểu giá để khách hàng dễ dàng đối chiếu với giá trị thụ hưởng.
  • Giải pháp về phân phối: Đẩy mạnh tính tiện lợi tại các điểm giao dịch; tối ưu hóa quy trình dẫn khách xem phòng; rút ngắn thời gian xử lý thủ tục ký kết hợp đồng thuê; nâng cấp hạ tầng website (megas.vn) để cải thiện khả năng tra cứu phòng trống.
  • Giải pháp về chiêu thị (xúc tiến): Đổi mới nội dung và hình thức quảng cáo trực tuyến trên mạng xã hội; đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi theo mùa (đặc biệt vào giai đoạn cao điểm sinh viên nhập học); xây dựng hoạt động quan hệ công chúng (PR) nhằm gia tăng độ nhận biết thương hiệu của MEGAS trên thị trường BĐS cho thuê tại TP.HCM.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả cụ thể phản ánh hoạt động thực tế của doanh nghiệp:

  • Bức tranh thực trạng marketing: Khóa luận phản ánh hệ thống dữ liệu khách quan từ 250 khách hàng sử dụng dịch vụ thuê căn hộ/phòng trọ của MEGAS. Kết quả phân tích giá trị trung bình (Mean) chỉ rõ mức độ phản hồi của khách hàng đối với từng biến quan sát thuộc 4 chiến lược thành phần (SP, G, PP, CT) và mức độ hài lòng chung (SHL).
  • Xác định sự khác biệt nhân khẩu học: Thông qua các kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA, đề tài xác định sự sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm khách hàng về giới tính, độ tuổi, mức thu nhập và nghề nghiệp trong việc đánh giá các chính sách giá, sản phẩm và truyền thông của công ty.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ ra các tồn tại cụ thể trong khâu truyền thông chiêu thị và phân phối dịch vụ của MEGAS. Bộ giải pháp 4P cùng ma trận SWOT được xây dựng sát với mô hình tổ chức và năng lực nhân sự thực tế (426 nhân viên), cung cấp cơ sở tham khảo quản trị trực tiếp cho Ban Giám đốc và Khối Kinh doanh của công ty trong việc điều chỉnh kế hoạch tiếp thị hàng năm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế mà tác giả đã ghi nhận:

  • Giới hạn về mẫu và thời gian: Khảo sát được thực hiện trên cỡ mẫu 250 khách hàng trong khung thời gian ngắn (từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2023), do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ thị trường BĐS cho thuê rộng lớn tại TP.HCM còn ở mức nhất định.
  • Giới hạn phân tích mô hình: Nghiên cứu tập trung vào mô hình Marketing 4P truyền thống, thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, Mean, T-Test và ANOVA; chưa mở rộng sang mô hình hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động cụ thể của từng yếu tố 4P lên mức độ hài lòng hoặc lòng trung thành của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các đề tài tiếp theo có thể mở rộng khảo sát sang mô hình Marketing Mix dịch vụ (7P - bổ sung Con người, Quy trình, Bằng chứng vật lý), tăng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến nhằm lượng hóa sâu hơn mối quan hệ nhân quả.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình thực hiện một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng công cụ Marketing 4P vào doanh nghiệp dịch vụ, cách thiết kế bảng hỏi và quy trình xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS.
  • Người làm đề tài nghiên cứu trong ngành bất động sản cho thuê: Tham khảo khung biến quan sát kế thừa từ Đặng Thanh Hương (2022) và Nguyễn Hải Quang (2022), cũng như phương pháp phân tích nhân khẩu học liên quan đến hành vi thuê nhà trọ, căn hộ mini tại đô thị lớn.
  • Bộ phận quản lý của MEGAS và các doanh nghiệp tương tự: Sử dụng các đánh giá khách quan về điểm nghẽn trong chính sách giá và chiêu thị để hoàn thiện quy trình tư vấn và chính sách tiếp thị thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu khảo sát của khóa luận được thu thập từ đối tượng nào và quy mô mẫu là bao nhiêu?

Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 250 khách hàng đang sinh sống, làm việc và thuê căn hộ/phòng trọ tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh có sử dụng dịch vụ của Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển MEGAS. Thời gian tiến hành thu thập số liệu diễn ra từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2023.

2. Thang đo khảo sát trong khóa luận được kế thừa từ các nguồn tài liệu nào?

Thang đo 20 biến quan sát được tác giả kế thừa từ nghiên cứu của Đặng Thanh Hương (2022) đối với các nhóm biến Sản phẩm (SP), Giá (G), Phân phối (PP), Sự hài lòng (SHL) và từ Nguyễn Hải Quang (2022) đối với nhóm biến Chiêu thị (CT). Toàn bộ thang đo đã được ông Ngô Trọng Phúc – Giám đốc kinh doanh khu vực 2 của MEGAS rà soát tính thích hợp trước khi gửi khách hàng.

3. Quy mô nhân sự và mạng lưới hoạt động của Công ty MEGAS được văn bản ghi nhận như thế nào?

Theo báo cáo từ Phòng Nhân sự của công ty, MEGAS có tổng cộng 426 nhân viên; trong đó nam giới chiếm 39,1% (170 người), tỷ lệ nhân sự có trình độ trung cấp là 4,99% (20 người) và 67,8% lao động làm việc tại khu vực nội thành (289 người). Trụ sở chính công ty đặt tại Megas Building, 23 Lương Hữu Khánh, Quận 1, TP.HCM, từng vận hành các dự án căn hộ dịch vụ tiêu biểu như TN Apartment 1, TN Apartment 2 và Kim Apartment tại Quận 7.

4. Tác giả đã sử dụng những kỹ thuật phân tích định lượng nào trên phần mềm SPSS?

Tác giả sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê trên phần mềm SPSS bao gồm: thống kê mô tả tần số và tỷ lệ nhân khẩu học; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; tính giá trị đánh giá trung bình (Mean) cho các biến thuộc chiến lược 4P và sự hài lòng; cùng các kiểm định so sánh giá trị trung bình là Independent Samples T-Test (phân tích theo biến giới tính) và phân tích phương sai một chiều ANOVA (phân tích theo độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kim Oanh đã làm rõ cơ sở lý thuyết về Marketing 4P và bức tranh thực tiễn trong ngành dịch vụ bất động sản cho thuê tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua trường hợp điển hình của Công ty MEGAS. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp khảo sát 250 khách hàng và phân tích định lượng trên phần mềm SPSS, đề tài đã chỉ ra mức độ đánh giá thực tế của người thuê đối với chất lượng phòng, chính sách giá, kênh phân phối và hoạt động xúc tiến. Hệ thống giải pháp 4P và ma trận SWOT được đề xuất là tài liệu tham khảo cụ thể, hỗ trợ doanh nghiệp khắc phục tồn tại nhằm củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường phòng cho thuê cao cấp.