Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và sự bùng nổ của công nghệ số, hoạt động truyền thông marketing đã trở thành công cụ hỗ trợ cho việc gia tăng năng lực cạnh tranh và thu hút khách hàng của các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thị trường đào tạo tiếng Anh học thuật và luyện thi chứng chỉ quốc tế (IELTS, TOEIC, TOEFL) tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Hà Nội và các tỉnh lân cận như Bắc Ninh, chứng kiến sự gia nhập của nhiều đơn vị giáo dục với các hình thức tiếp thị đa dạng. Đối với Công ty TNHH Phát triển Giáo dục HA (thương hiệu HA Centre), việc nghiên cứu toàn diện thực trạng triển khai hoạt động truyền thông marketing là yêu cầu thực tiễn cấp thiết nhằm nhận diện những ưu điểm, khắc phục hạn chế trong công tác lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực và đo lường hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là phân tích thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động truyền thông marketing tại Công ty TNHH Phát triển Giáo dục HA, thúc đẩy hoạt động tuyển sinh và tiêu thụ sản phẩm dịch vụ đào tạo. Để đạt được mục đích này, đề tài giải quyết ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả và hệ thống hóa quá trình lập kế hoạch và thực thi hoạt động truyền thông marketing của Công ty TNHH Phát triển Giáo dục HA.
  2. Xác định các điểm phù hợp, những thành tựu đạt được cùng các điểm chưa phù hợp, tồn tại hạn chế trong quá trình triển khai truyền thông marketing tại đơn vị.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing cho HA Centre trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ hoạt động truyền thông marketing tại Công ty TNHH Phát triển Giáo dục HA. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Phạm vi không gian: Văn phòng làm việc và hệ thống các cơ sở đào tạo của Công ty TNHH Phát triển Giáo dục HA tại khu vực Hà Nội và Bắc Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập và khảo sát dữ liệu thực tế từ tháng 5/2021 đến hết tháng 6/2021; dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và các chiến dịch truyền thông được tổng hợp trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020 và quý 1/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị marketing và truyền thông marketing hiện đại. Các khái niệm và mô hình lý thuyết chính được tác giả trích dẫn và vận dụng bao gồm:

  • Khái niệm truyền thông marketing: Vận dụng định nghĩa của Philip Kotler (2003) về bản chất truyền tin trực tiếp hoặc gián tiếp nhằm thuyết phục khách hàng; định nghĩa của Hiệp hội các đại lý quảng cáo Mỹ (2003) về sự hoạch định tích hợp các công cụ; định nghĩa quảng cáo của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985); quan điểm của Bowersox và Morash (1989) về mạng lưới đáp ứng nhu cầu khách hàng.
  • Mô hình truyền thông: Áp dụng mô hình truyền thông 9 thành phần của Kotler & Armstrong (2003) gồm: Người gửi (Sender), Mã hóa (Encoding), Thông điệp chủ định (Message), Phương tiện truyền tin (Media), Giải mã (Decoding), Người nhận (Receiver), Phản ứng đáp lại (Response), Thông tin phản hồi (Feedback) và Nhiễu (Noise).
  • Vấn đề đạo đức trong truyền thông marketing: Trích dẫn quan điểm của Chris (2010) và chuẩn mực đạo đức quảng cáo theo quy tắc 3A: Tính tích cực (Advocacy), Độ chính xác (Accuracy) và Khả năng tiếp thu (Acquisitiveness).
  • Phối thức truyền thông marketing hỗn hợp (Marketing Communications Mix): Hệ thống hóa 5 công cụ truyền thông căn bản theo Kotler (2003), Doyle (1998), Belch và Belch (2003) gồm: Quảng cáo (Advertising), Xúc tiến bán (Sales Promotion), Quan hệ công chúng (PR), Bán hàng cá nhân (Personal Selling) và Marketing trực tiếp (Direct Marketing với 5 hình thức: thư trực tiếp, telemarketing, đáp ứng trực tiếp, mua hàng điện tử videotext/máy tính, máy đặt hàng). Khóa luận cũng phân tích các ứng dụng truyền thông số gồm Website, Quảng cáo trực tuyến (banner, text-link, flash, game) và Thư điện tử (Email Marketing kết hợp CRM).
  • Quy trình lập kế hoạch truyền thông marketing: Áp dụng khung quy trình lập kế hoạch của Philip Kotler (2003) với các bước: Phân tích thị trường và chiến lược hiện tại, Phân tích SWOT, Xác định mục tiêu marketing/truyền thông, Xác định công chúng mục tiêu, Thiết kế thông điệp (nội dung, cấu trúc, định dạng, nguồn phát theo Doyle, 1998), Lựa chọn kênh truyền thông, Xây dựng ngân sách (4 phương pháp: khả năng chi trả, cạnh tranh, tỷ lệ phần trăm doanh số, mục tiêu - nhiệm vụ), Quyết định phối thức truyền thông và Đánh giá kết quả.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu thăm dò kết hợp phân tích - tổng hợp định tính:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ (Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020, báo cáo cơ cấu tổ chức, chỉ số từ các công cụ quản trị truyền thông số như Google Analytics, Facebook Insights) và dữ liệu thứ cấp bên ngoài (báo chí trực tuyến, công cụ tìm kiếm, thông tin công bố về đối thủ cạnh tranh trên môi trường Internet).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập dữ liệu định tính thông qua quan sát trực tiếp quy trình tác nghiệp hàng ngày tại các bộ phận, ghi chép thực tế các hoạt động truyền thông và phỏng vấn trực tiếp ban giám đốc cùng nhân viên chuyên trách tại công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hoạt động truyền thông Marketing trong doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về truyền thông marketing. Tác giả phân tích rõ vai trò của truyền thông trong việc thông báo, thuyết phục, nhắc nhở và tạo lập sự khác biệt thương hiệu trên thị trường. Mô hình 9 yếu tố của Kotler & Armstrong (2003) được diễn giải chi tiết nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ công chúng mục tiêu và xử lý các tác nhân gây nhiễu thông điệp. Tác giả cũng phân tích sâu về khía cạnh đạo đức tiếp thị, nguyên tắc 3A, cùng các đặc tính kỹ thuật của 5 công cụ truyền thông hỗn hợp truyền thống và các hình thức tiếp thị số hiện đại (Website, Banner, Email Marketing, Search Engine). Cuối chương, quy trình 8 bước lập kế hoạch truyền thông marketing theo Philip Kotler được làm rõ, cung cấp hệ quy chiếu lý thuyết để đánh giá thực trạng tại doanh nghiệp.

Chương 2: Tổng quan về công ty và phương pháp nghiên cứu hoạt động truyền thông Marketing

Chương 2 giới thiệu bức tranh toàn diện về Công ty TNHH Phát triển Giáo dục HA (thành lập năm 2018 bởi ông Nguyễn Mạnh Hà - cử nhân Đại học Ngoại thương, Thạc sĩ Tài chính Đại học Portsmouth; mã số doanh nghiệp: 2301030192). Đơn vị vận hành hệ thống trung tâm ngoại ngữ HA Centre với 4 cơ sở đào tạo tại Hà Nội (51 Quan Nhân) và Bắc Ninh (Đình Bảng, Tiên Du, Thuận Thành), cùng thương hiệu tư vấn du học HA Abroad. Danh mục sản phẩm giáo dục của công ty bao gồm: IELTS Tutor (1:1, 1:2, 1:3), IELTS Special + Ôn thi đại học, Tiếng Anh ôn thi Đại học, Tiếng Anh THCS, IELTS Advanced, IELTS Basic Grammar, IELTS cấp tốc Online, Pre IELTS và Dịch vụ tư vấn du học các nước Châu Âu.

Tác giả phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020 và quý 3, quý 4/2020, cho thấy sự tăng trưởng về doanh thu và học viên nhưng biên độ lợi nhuận còn biến động do chi phí và tác động của đại dịch Covid-19. Về cơ cấu tổ chức, bộ máy công ty gồm 31 nhân sự trực thuộc 3 khối chính: Ban Giám đốc, Khối Kinh doanh (Sale, Kế toán), Khối Hành chính - Nhân sự (Giáo viên, Hành chính) và Phòng Marketing (10 nhân sự đảm nhiệm quản trị nội dung website, fanpage, thiết kế đồ họa và phân tích dữ liệu). Tác giả chỉ ra rằng hoạt động nghiên cứu marketing tại công ty còn mang tính tự phát, chưa có ngân sách độc lập; quy trình lập kế hoạch truyền thông do Ban Giám đốc và Trưởng phòng Marketing thực hiện nhưng chưa có tính hệ thống dài hạn; cơ chế kiểm tra chủ yếu dựa trên doanh thu phát sinh hàng tháng.

Chỉ tiêu tài chính - vận hành Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Số lượng học viên (người) 45 130 310
Doanh thu (triệu đồng) 427 1.300 3.100
Lợi nhuận (triệu đồng) 51 257 413
Tăng trưởng doanh thu so với năm trước (%) - 204,45% 138,46%
Vị trí nhân sự tại HA Centre Số lượng (người) Chức năng nhiệm vụ chính
Giám đốc điều hành 1 Quản lý chung, hoạch định chiến lược kinh doanh và đại diện pháp luật
Tài chính - Kế toán 1 Quản lý dòng tiền, kế hoạch thu chi, hạch toán sổ sách nghiệp vụ
Nhân viên Sale 2 Tư vấn khóa học, chốt hợp đồng, chăm sóc học viên và phối hợp mở rộng thị trường
Hành chính văn phòng 2 Đảm bảo vận hành nội bộ, công tác tuyển dụng và hỗ trợ điều phối nhân sự
Giáo viên 15 Biên soạn giáo trình, tài liệu giảng dạy, trực tiếp đào tạo và hỗ trợ học viên
Nhân viên Thiết kế (Design) 4 Thiết kế ấn phẩm truyền thông, hình ảnh nhận diện thương hiệu, banner quảng cáo
Nhân viên Marketing 6 Xây dựng nội dung website, quản trị các Fanpage, chạy quảng cáo, tối ưu SEO
Tổng cộng 31 Toàn bộ nhân sự vận hành công ty

Chương 3: Kết quả nghiên cứu thực trạng hoạt động truyền thông Marketing tại công ty TNHH Phát triển Giáo dục HA

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm về công tác truyền thông marketing tại đơn vị. Ban lãnh đạo công ty bước đầu đã nhận thức được tầm quan trọng của truyền thông trong việc gia tăng nhận diện và tìm kiếm học viên tiềm năng (leads). Ngân sách dành cho marketing chiếm khoảng 20 - 25% tổng ngân sách chi phí của công ty, trong đó chi phí dành cho quảng cáo chiếm khoảng 40%. Công ty tập trung triển khai thông điệp qua các kênh truyền thông trực tuyến: 2 Fanpage Facebook chính thức ("HA Centre - Learning English" và "HA Centre - Hệ thống Giáo dục Anh Ngữ BN HN"), kênh Youtube, Website công ty và hệ thống Email Marketing.

Tuy nhiên, chương này chỉ ra các tồn tại cốt lõi:

  • Kế hoạch truyền thông marketing ngắn hạn, chắp vá, thường xuyên thay đổi theo sự vụ;
  • Hoạt động nghiên cứu thị trường và chân dung khách hàng mục tiêu (Persona) chưa được thực hiện bài bản;
  • Thông điệp truyền thông chưa đồng nhất trên các nền tảng số;
  • Nguồn nhân lực marketing bị phân tán, xảy ra tình trạng chồng chéo công việc giữa bộ phận sáng tạo nội dung, thiết kế và tư vấn bán hàng;
  • Công tác kiểm soát, đánh giá hiệu quả chiến dịch chưa áp dụng các chỉ số đo lường chi tiết mà chỉ phụ thuộc vào doanh số chuyển đổi tức thời.

Chương 4: Một số đề xuất nhằm cải thiện hoạt động truyền thông Marketing tại công ty TNHH Phát triển Giáo dục HA

Trên cơ sở phân tích thực trạng, chương 4 xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing cho doanh nghiệp:

  • Hoàn thiện công tác lập kế hoạch: Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường, phân tích sâu hành vi học viên và đối thủ cạnh tranh trên nền tảng số; triển khai tái cấu trúc chiến lược phân đoạn, định vị (S-T-P) và phối thức Marketing Mix phù hợp với từng giai đoạn phát triển;
  • Đẩy mạnh tối ưu hóa mạng xã hội (SMO - Social Media Optimization): Xây dựng chiến lược nội dung chuyên biệt cho hệ thống Fanpage, đa dạng hóa định dạng tương tác trên Facebook và kênh video; chuẩn hóa thông điệp tiếp thị;
  • Cải thiện tổ chức và triển khai: Phân định rõ chức năng nhiệm vụ của từng vị trí trong phòng Marketing, giảm thiểu tình trạng kiêm nhiệm chồng chéo, thiết lập ngân sách truyền thông theo phương pháp mục tiêu - nhiệm vụ;
  • Hoàn thiện kiểm tra, đánh giá: Thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá định kỳ (tuần, tháng, quý), kết hợp đo lường các chỉ số hiệu suất kỹ thuật số (tương tác, tỷ lệ nhấp chuột, lưu lượng truy cập website, tỷ lệ mở email) song song với chỉ tiêu doanh thu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và công bố các số liệu phản ánh sự phát triển của HA Centre giai đoạn 2018 - 2020:

  • Quy mô học viên tăng trưởng từ 45 người (năm 2018) lên 130 người (năm 2019) và đạt 310 người (năm 2020);
  • Doanh thu hàng năm tăng từ 427 triệu đồng (năm 2018) lên 1,3 tỷ đồng (năm 2019) và đạt 3,1 tỷ đồng (năm 2020), tương ứng mức tăng 626% sau 3 năm hoạt động;
  • Lợi nhuận doanh nghiệp tăng từ 51 triệu đồng (2018) lên 257 triệu đồng (2019) và đạt 413 triệu đồng (2020);
  • Doanh thu quý 4/2020 ghi nhận tăng 244 triệu đồng (tăng 27,3%) so với quý 3/2020, trước khi sụt giảm 50,17% vào quý 1/2021 do ảnh hưởng của kỳ nghỉ Tết và dịch bệnh Covid-19;
  • Phân bổ ngân sách ghi nhận tỷ trọng chi phí marketing chiếm 20 - 25% ngân sách hoạt động, trong đó 40% kinh phí dành trực tiếp cho hoạt động quảng cáo.

Về mặt đóng góp ứng dụng, công trình cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Phát triển Giáo dục HA bức tranh rõ ràng về những điểm nghẽn trong công tác quản trị truyền thông marketing. Các giải pháp đề xuất về tối ưu hóa mạng xã hội (SMO), chuẩn hóa phân bổ nhân sự 10 người của phòng Marketing và thiết lập quy trình kiểm soát đa chiều giúp doanh nghiệp có cơ sở thực tế để tái cấu trúc hoạt động tiếp thị, tối ưu chi phí quảng cáo và duy trì đà tăng trưởng học viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế do điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Thời gian khảo sát thực tế ngắn (từ tháng 5/2021 đến hết tháng 6/2021), trùng với thời điểm thị trường chịu tác động của dịch bệnh Covid-19, dẫn đến việc thu thập dữ liệu trực tiếp tại các cơ sở đào tạo gặp khó khăn;
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa vào quan sát định tính, phân tích dữ liệu thứ cấp nội bộ và phỏng vấn thăm dò quy mô nhỏ, chưa thực hiện được các cuộc khảo sát định lượng diện rộng với quy mô mẫu lớn đối với học viên và phụ huynh;
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một doanh nghiệp giáo dục quy mô nhỏ hoạt động trên địa bàn Hà Nội và Bắc Ninh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng đa chiều về hành vi lựa chọn trung tâm ngoại ngữ của khách hàng, ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường độ co giãn của chi phí quảng cáo trực tuyến tác động đến quyết định đăng ký khóa học, hoặc nghiên cứu chiến lược tích hợp đa kênh (Omnichannel) cho ngành dịch vụ giáo dục sau thời kỳ giãn cách xã hội.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ giáo dục và các nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Tài liệu cung cấp góc nhìn cụ thể về:

  • Quy trình tác nghiệp và phân bổ nguồn lực marketing trong các trung tâm ngoại ngữ và cơ sở đào tạo chứng chỉ tiếng Anh;
  • Dữ liệu thực tế về cơ cấu chi phí tiếp thị, hiệu suất vận hành các kênh digital (Fanpage, Website, Email) tại thị trường giáo dục liên tỉnh (Hà Nội - Bắc Ninh);
  • Khung phân tích thực trạng quản trị marketing dành cho các đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing hướng tiếp cận nghiên cứu trường hợp điển hình (case study).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết lập kế hoạch truyền thông của tác giả nào làm nền tảng chính?
Khóa luận vận dụng mô hình quá trình lập kế hoạch truyền thông marketing 8 bước của Philip Kotler (2003), đồng thời kết hợp mô hình truyền thông 9 thành phần của Kotler & Armstrong (2003) và các nguyên tắc phân bổ ngân sách, cấu trúc thông điệp của Doyle (1998).

2. Tình hình kinh doanh và quy mô học viên của HA Centre biến động ra sao trong giai đoạn 2018 - 2020?
Số lượng học viên của công ty tăng đều từ 45 người (2018) lên 130 người (2019) và đạt 310 người (2020). Doanh thu tương ứng tăng từ 427 triệu đồng (2018) lên 1,3 tỷ đồng (2019) và đạt 3,1 tỷ đồng (2020). Lợi nhuận tăng từ 51 triệu đồng (2018) lên 413 triệu đồng (2020).

3. Cơ cấu bộ máy nhân sự của HA Centre được tổ chức như thế nào tại thời điểm nghiên cứu?
Tổng quy mô nhân sự của công ty là 31 người, bao gồm: 1 Giám đốc điều hành, 1 nhân viên Tài chính - Kế toán, 2 nhân viên Sale, 2 nhân viên Hành chính văn phòng, 15 Giáo viên, 4 nhân viên Thiết kế và 6 nhân viên Marketing (trong đó phòng Marketing vận hành chuyên sâu gồm 10 nhân sự đảm nhận các mảng nội dung website, fanpage, thiết kế và phân tích dữ liệu).

4. Những hạn chế căn bản trong hoạt động truyền thông marketing tại HA Centre được tác giả chỉ ra là gì?
Các tồn tại chính gồm: hoạt động nghiên cứu marketing mang tính tự phát và không có ngân sách riêng; kế hoạch truyền thông mang tính ngắn hạn, thay đổi thường xuyên; phân bổ nhân sự còn chồng chéo; hoạt động kiểm tra, đánh giá chưa có hệ thống chỉ số đo lường chi tiết định kỳ mà chủ yếu nhìn vào doanh thu bán hàng hàng tháng.

5. Cơ cấu ngân sách dành cho hoạt động marketing tại công ty được phân bổ ở mức nào?
Ngân sách dành cho marketing chiếm khoảng 20 - 25% tổng ngân sách chi phí hoạt động của công ty, trong đó chi phí dành cho quảng cáo chiếm tỷ trọng lớn nhất với 40% ngân sách marketing.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Cẩm Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông marketing và phản ánh chi tiết bức tranh thực tiễn tại Công ty TNHH Phát triển Giáo dục HA trong giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đã làm rõ quá trình tăng trưởng kinh doanh, cơ cấu tổ chức, phương thức phân bổ ngân sách cũng như những hạn chế nội tại trong công tác nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch và đo lường hiệu quả truyền thông số của đơn vị. Các giải pháp hoàn thiện được đề xuất bám sát đặc thù vận hành của một doanh nghiệp giáo dục vừa và nhỏ, mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho ban lãnh đạo công ty và đóng vai trò tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho sinh viên khối ngành kinh tế - tiếp thị.