Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường sơn nước và chất phủ bề mặt tại Việt Nam gắn liền với chu kỳ phát triển của ngành bất động sản và hoạt động xây dựng dân dụng. Theo số liệu được tác giả Nguyễn Đình Khánh trình bày trong khóa luận, thị trường sơn nội địa có sự tham gia của khoảng 60 nhà sản xuất lớn nhỏ, tạo nên môi trường cạnh tranh khốc liệt. Trong đó, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm khoảng 60% thị phần tiêu thụ nhờ tiềm lực tài chính dồi dào, kinh nghiệm lâu năm và độ nhận diện thương hiệu cao (điển hình như 4 Oranges với các nhãn hiệu Mykolor, Boss, Spec, Expo; ICI với Dulux; Jotun; Nippon Paint; TOA). Khối doanh nghiệp sản xuất trong nước chỉ chiếm khoảng 40% thị phần còn lại (với các đơn vị như Đồng Tâm, Bạch Tuyết, Hòa Bình, Đồng Nai) và phải chịu sức ép cạnh tranh gay gắt ngay trên thị trường nội địa.

Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Tập đoàn VIVATEX Việt Nam (tiền thân là Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Vivatex Việt Nam, thành lập năm 2014) hoạt động sản xuất kinh doanh với 4 nhãn hàng chính: VIVATEX, FORDEX, UBAN và BARKER. Dù đã thiết lập mạng lưới phân phối với gần 500 đại lý cấp 1 trên toàn quốc, doanh nghiệp vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc mở rộng thị phần và khẳng định thương hiệu trước các tập đoàn đa quốc gia. Hoạt động marketing mix chưa được đầu tư bài bản và thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các công cụ là nguyên nhân chính dẫn đến hiệu quả truyền thông và tiêu thụ sản phẩm chưa đạt mức tối ưu. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng giải pháp marketing mix hoàn chỉnh là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển của công ty.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chiến lược marketing mix trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng các công cụ marketing mix tại Công ty Cổ phần Tập đoàn VIVATEX Việt Nam giai đoạn 2019 – 2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra:

  • Công ty Cổ phần Tập đoàn VIVATEX Việt Nam đang sử dụng các công cụ marketing mix như thế nào, đạt được hiệu quả và còn những hạn chế gì?
  • Những giải pháp cụ thể nào cần được triển khai để nâng cao hiệu quả marketing mix cho Công ty Cổ phần Tập đoàn VIVATEX Việt Nam trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing mix đối với các dòng sản phẩm sơn của Công ty Cổ phần Tập đoàn VIVATEX Việt Nam trên thị trường.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh cùng các biện pháp marketing của công ty trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022; đề tài hoàn thành nghiên cứu vào năm 2023.
  • Phạm vi không gian: Tập trung tại thị trường Việt Nam, trong đó dữ liệu khảo sát thực tế được thực hiện chủ yếu tại Hà Nội (nơi đặt trụ sở chính) và tỉnh Bình Dương (văn phòng đại diện phụ trách khu vực phía Nam).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về marketing hiện đại của Philip Kotler (2007) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), khẳng định marketing là tiến trình quản trị nhằm nhận biết, dự đoán và thỏa mãn nhu cầu khách hàng một cách có hiệu quả. Khung lý thuyết trọng tâm là mô hình Marketing Mix 4P do E. Jerome McCarthy khởi xướng, bao gồm 4 biến số có thể kiểm soát được: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion). Tác giả dẫn chứng nghiên cứu của Maina Naftaly Muchiri (2018) chỉ ra rằng mô hình 4P mang lại hiệu quả cao và phù hợp với các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ nhờ tính liên kết chặt chẽ, trong khi mô hình 7P thích hợp hơn cho các tập đoàn dịch vụ quy mô lớn. Ngoài ra, tác giả viện dẫn các phân tích của Chai Lee Goi (2009) và Fang Han (2012) để làm rõ tính linh hoạt của các công cụ tiếp thị hỗn hợp trong ngành sản xuất.

Về căn cứ pháp lý, khóa luận trích dẫn quy định tại khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam và Điều 785 Bộ luật Dân sự Việt Nam nhằm định vị khái niệm và vai trò của nhãn hiệu hàng hóa trong chiến lược sản phẩm. Hiệu quả của marketing mix được đánh giá qua ba chỉ tiêu chính: doanh thu bán hàng, lợi nhuận sau thuế và mức độ hài lòng của khách hàng.

Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu tài chính từ Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2019 – 2022 do Phòng Hành chính - Kế toán Công ty VIVATEX cung cấp; các tài liệu nội bộ về danh mục sản phẩm, chính sách phân phối; số liệu thống kê ngành vật liệu xây dựng và các nghiên cứu khoa học liên quan.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Mẫu nghiên cứu được phân bổ gồm 250 phiếu phát ra, bao gồm 50 phiếu dành cho khách hàng tổ chức/đại lý, 150 phiếu dành cho khách hàng cá nhân và 50 phiếu lựa chọn ngẫu nhiên tại khu vực đông dân cư có mật độ xây dựng cao tại Hà Nội và Bình Dương. Kết quả thu về đạt 217 phiếu hợp lệ phục vụ công tác phân tích.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm các câu trả lời; phương pháp so sánh đối chiếu giữa mục tiêu và thực tế thực hiện; phương pháp dự báo xu hướng để đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về marketing mix trong doanh nghiệp

Chương này khái quát các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến marketing mix (như nghiên cứu của Trần Thanh Tùng năm 2017 tại Công ty Cổ phần L.Q JOTON, Đặng Thị Minh Chi năm 2021, Nguyễn Hồ Đức năm 2014 tại Công ty Sơn Sonata, Vương Văn Nam năm 2017). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình học thuật nào đánh giá toàn diện hoạt động marketing mix tại Công ty Cổ phần Tập đoàn VIVATEX Việt Nam.

Nội dung chương làm rõ bản chất quy trình marketing 5 bước: (1) Phân tích các cơ hội marketing; (2) Nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu; (3) Thiết lập các chiến lược marketing; (4) Hoạch định các chương trình marketing; (5) Tổ chức, triển khai và kiểm soát các nỗ lực marketing. Tác giả phân tích chi tiết nội dung 4 công cụ thuộc mô hình 4P: chính sách sản phẩm (chủng loại, bao bì, nhãn hiệu, dịch vụ hỗ trợ), chính sách giá (định giá theo chi phí, định giá theo khách hàng, định giá theo cạnh tranh), chính sách phân phối (kênh trực tiếp, kênh 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp) và xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, khuyến mại, bán hàng cá nhân, PR, marketing trực tiếp). Đồng thời, chương 1 phân tích các tác nhân thuộc môi trường vĩ mô và vi mô (nhà cung ứng, trung gian, công chúng, đối thủ cạnh tranh và khách hàng) tác động đến quyết định tiếp thị của doanh nghiệp.

Chương 2: Quy trình và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học gồm 5 bước logic: xác định mục tiêu; thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp; tổng hợp và xử lý dữ liệu; phân tích thực trạng marketing mix tại VIVATEX; đề xuất giải pháp hoàn thiện. Tác giả trình bày phương thức thiết kế bảng hỏi khảo sát 4 nhóm nội dung tương ứng với 4P, quy trình sàng lọc loại bỏ 33 phiếu không đạt yêu cầu để giữ lại 217 phiếu hợp lệ, cùng các công cụ thống kê mô tả, so sánh tỷ lệ được áp dụng để lượng hóa đánh giá của khách hàng.

Chương 3: Thực trạng các biện pháp marketing mix tại Công ty Cổ phần Tập đoàn VIVATEX Việt Nam

Chương 3 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Tập đoàn VIVATEX Việt Nam (Mã số thuế: 0106473302; địa chỉ tại thôn Ngọc Đinh, xã Hồng Dương, huyện Thanh Oai, TP. Hà Nội; đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Thúy). Cơ cấu bộ máy công ty gồm Ban Giám đốc và 6 phòng ban chức năng: Kỹ thuật, Hành chính - Kế toán, Vật tư, Sản xuất, Sale - Marketing, Quản lý chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng: TCVN ISO 9001:2015, ISO/IEC 17025:2005, JIS K 5551:2008 và QCVN 16:2014/BXD.

Tác giả tổng hợp số liệu tài chính phản ánh kết quả kinh doanh của công ty qua Bảng 3.1:

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 206.838 146.403 243.806 260.000
Các khoản giảm trừ doanh thu 202 182 98 452
Doanh thu thuần 206.185 - - -
Chi phí tài chính 518 466 1.155 -
Chi phí bán hàng 1.317 386 964 -
Lợi nhuận sau thuế TNDN 39.014 30.519 40.005 53.104

Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính phòng Hành chính - Kế toán và phân tích của tác giả trong văn bản (năm 2020 doanh thu giảm 60.435 triệu đồng do giãn cách xã hội và dịch bệnh Covid-19; năm 2021 phục hồi tăng 76% khi công trình hoàn thiện dở dang; năm 2022 tăng trưởng ổn định; LNST hàng năm duy trì trên 30 tỷ đồng).

Về phân đoạn thị trường theo địa lý, khu vực Hà Nội và các tỉnh phía Bắc chiếm 55% thị phần của công ty; các tỉnh thành khác chiếm 40% (công ty lập chi nhánh tại Bình Dương và TP.HCM để hỗ trợ phân phối); hoạt động xuất khẩu chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ.

Thực trạng triển khai 4P tại VIVATEX ghi nhận:

  • Sản phẩm: Danh mục gồm 4 thương hiệu sơn (VIVATEX, FORDEX, UBAN, BARKER) với các dòng sơn nước, sơn lót nội ngoại thất, chất chống thấm và bột trét tường. Bao bì đóng gói dạng thùng và lon kim loại/nhựa tiêu chuẩn. Kết quả khảo sát 217 khách hàng cho thấy chất lượng sản phẩm được đánh giá khá tốt, tuy nhiên độ bền màu ngoại thất ở một số dòng giá rẻ chưa cao.
  • Giá cả: Công ty áp dụng phương pháp định giá thấp hơn từ 10% đến 20% so với các dòng sơn ngoại nhập (như Dulux, Jotun) để thu hút phân khúc công trình dân dụng vừa và nhỏ. Mức chiết khấu bán hàng cho đại lý khá cao nhằm thúc đẩy doanh số, tuy nhiên chính sách giá chưa linh hoạt trước biến động chi phí nguyên vật liệu.
  • Phân phối: Vận hành kênh phân phối gián tiếp là chủ yếu thông qua mạng lưới gần 500 đại lý cấp 1 trên toàn quốc. Khâu vận chuyển giao nhận đôi lúc còn chậm trễ tại các tỉnh xa phía Nam do phụ thuộc vào đơn vị vận tải ngoài.
  • Xúc tiến hỗn hợp: Công ty chủ yếu dựa vào lực lượng bán hàng cá nhân và quan hệ với các đại lý. Năm 2022, công ty tổ chức Hội nghị khách hàng kết hợp Lễ bàn giao xe ô tô thưởng cho các đại lý đạt doanh số xuất sắc. Hoạt động quảng cáo trực tuyến, marketing số (website, mạng xã hội) và quan hệ công chúng (PR) chưa được đầu tư bài bản, ngân sách phân bổ cho tiếp thị truyền thông còn thấp.

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả marketing mix cho Công ty CP tập đoàn VIVATEX Việt Nam

Trên cơ sở phân tích thực trạng, chương 4 đề ra các nhóm giải pháp tương ứng với 4 công cụ của marketing mix:

  • Giải pháp về sản phẩm: Nghiên cứu cải tiến công thức pha chế nhằm nâng cao độ bóng và khả năng chống thấm; bổ sung các dòng sơn sinh thái không mùi, an toàn sức khỏe; thiết kế lại mẫu mã bao bì đồng bộ nhận diện thương hiệu, dán tem chống hàng giả; hoàn thiện chính sách hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành công trình.
  • Giải pháp về giá: Xây dựng biểu giá linh hoạt theo từng vùng miền địa lý; rà soát và điều chỉnh chính sách chiết khấu thương mại theo bậc thang sản lượng thực tế nhằm bảo toàn biên lợi nhuận trước sự gia tăng chi phí nguyên vật liệu đầu vào.
  • Giải pháp về phân phối: Mở rộng mạng lưới đại lý cấp 1 tại khu vực miền Trung và miền Nam; thiết lập kho trung chuyển hàng hóa tại các địa bàn trọng điểm để rút ngắn thời gian giao hàng; siết chặt quy chế quản lý nhằm tránh tình trạng cạnh tranh phá giá giữa các đại lý cùng khu vực.
  • Giải pháp về xúc tiến hỗn hợp: Gia tăng ngân sách cho quảng cáo số (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, quảng cáo mạng xã hội, phát triển nội dung website); tham gia các hội chợ triển lãm ngành xây dựng (Vietbuild); duy trì hội nghị khách hàng thường niên và xây dựng các chương trình khuyến mại tích điểm đổi quà rõ ràng, minh bạch cho thầu thợ và người tiêu dùng trực tiếp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được những kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế của doanh nghiệp:

  • Làm rõ bức tranh tài chính và tiêu thụ sơn của Công ty Cổ phần Tập đoàn VIVATEX Việt Nam trong 4 năm: ghi nhận đà sụt giảm doanh thu xuống 146.403 triệu đồng năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, sự hồi phục đạt 243.806 triệu đồng năm 2021 và vượt mốc 260.000 triệu đồng năm 2022, với lợi nhuận sau thuế duy trì trên ngưỡng 30 tỷ đồng/năm.
  • Xác định cơ cấu phân bố thị trường tiêu thụ thực tế với 55% tập trung tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc, 40% tại các tỉnh thành khác trên toàn quốc thông qua hệ thống gần 500 đại lý cấp 1.
  • Lượng hóa mức độ hài lòng của 217 khách hàng khảo sát về 4 khía cạnh sản phẩm, giá bán, giao nhận phân phối và hoạt động khuyến mại, chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khâu truyền thông quảng bá thương hiệu.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống về thực trạng marketing mix tại Công ty Cổ phần Tập đoàn VIVATEX Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hệ thống giải pháp 4P khả thi, giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch tiếp thị phù hợp với đặc thù ngành sơn xây dựng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:

  • Doanh nghiệp chưa có bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị trường độc lập, dữ liệu tiếp thị phụ thuộc vào sự kiêm nhiệm của phòng Sale - Marketing hoặc các hợp đồng thuê ngoài từng đợt, dẫn đến việc tổng hợp dữ liệu lịch sử về thị trường sơn chưa thực sự liền mạch.
  • Phạm vi khảo sát sơ cấp chỉ thu thập được 217 mẫu hợp lệ và tập trung chủ yếu tại hai địa bàn có văn phòng đại diện là Hà Nội và Bình Dương, chưa khảo sát sâu ý kiến của người tiêu dùng và đại lý tại khu vực miền Trung và miền Tây Nam Bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn quốc, đi sâu phân tích hiệu quả của từng kênh digital marketing trong ngành vật liệu xây dựng và đo lường tỷ suất sinh lời trên chi phí tiếp thị (ROI) cho từng nhãn hàng cụ thể của công ty.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên các chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế phát triển tham khảo phương pháp kết hợp phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp với dữ liệu khảo sát thực nghiệm bằng bảng hỏi Likert.
  • Cán bộ quản lý kinh doanh, nhân viên marketing tại các doanh nghiệp sản xuất và thương mại vật liệu xây dựng, sơn tường trong nước đang tìm kiếm giải pháp cạnh tranh với các thương hiệu ngoại nhập.
  • Các chương có giá trị ứng dụng cao nhất bao gồm Chương 2 (về quy trình thiết kế bảng hỏi, cỡ mẫu phân tầng) và Chương 3 (về dữ liệu thực trạng 4P và bức tranh thị trường ngành sơn Việt Nam).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Tập đoàn VIVATEX Việt Nam được thành lập khi nào và hiện quản lý những thương hiệu sơn nào?
Công ty được Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp giấy phép hoạt động kinh doanh lần đầu vào ngày 04/03/2014 (đăng ký thay đổi lần thứ 6 ngày 09/07/2021). Hiện tại, doanh nghiệp phát triển 4 nhãn hàng sơn gồm: VIVATEX, FORDEX, UBAN (thông qua Công ty CP Đầu tư Thương mại Uban Việt Nam thành lập năm 2019) và BARKER (thông qua Công ty CP Đầu tư Thương mại Barker Việt Nam thành lập năm 2020).

2. Tình hình doanh thu và lợi nhuận của VIVATEX biến động ra sao trong giai đoạn 2019 – 2022?
Năm 2019, tổng doanh thu kinh doanh đạt 206.838 triệu đồng (LNST 39.014 triệu đồng). Năm 2020, doanh thu giảm xuống 146.403 triệu đồng và LNST giảm 47% do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và đứt gãy chuỗi cung ứng. Sang năm 2021, doanh thu phục hồi mạnh lên 243.806 triệu đồng (tăng 76%) và năm 2022 đạt 260.000 triệu đồng với mức LNST tăng thêm hơn 13 tỷ đồng so với năm 2021.

3. Khảo sát dữ liệu sơ cấp của khóa luận được tiến hành với quy mô và phân bổ mẫu như thế nào?
Tác giả đã phát ra tổng cộng 250 phiếu khảo sát (gồm 50 phiếu cho khách hàng tổ chức/đại lý, 150 phiếu cho khách hàng cá nhân và 50 phiếu phát ngẫu nhiên tại khu vực đông dân cư ở Hà Nội và Bình Dương). Sau quá trình sàng lọc, tác giả thu về 217 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích thống kê.

4. Cơ cấu thị trường tiêu thụ của VIVATEX được phân chia theo tiêu thức địa lý như thế nào?
Thị trường chính của công ty tập trung tại khu vực Hà Nội và các tỉnh phía Bắc, chiếm khoảng 55% thị phần tiêu thụ. Thị trường các tỉnh thành còn lại trên cả nước chiếm khoảng 40% (được hỗ trợ bởi chi nhánh tại Bình Dương/TP.HCM). Thị trường xuất khẩu chiếm tỷ trọng rất nhỏ.

5. Công ty VIVATEX áp dụng chính sách gì nổi bật trong công cụ xúc tiến hỗn hợp dành cho hệ thống phân phối?
Bên cạnh lực lượng bán hàng trực tiếp, công ty duy trì các hội nghị khách hàng định kỳ và áp dụng các chương trình thưởng lớn cho hệ thống phân phối; tiêu biểu là Hội nghị khách hàng kết hợp Lễ bàn giao xe ô tô năm 2022 dành cho các đại lý đạt doanh số bán hàng xuất sắc.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đình Khánh đã hệ thống hóa lý luận về mô hình marketing mix 4P và vận dụng phân tích thực tiễn tại Công ty Cổ phần Tập đoàn VIVATEX Việt Nam giai đoạn 2019 – 2022. Bằng việc kết hợp báo cáo tài chính nội bộ với kết quả điều tra 217 khách hàng, tác giả đã phản ánh trung thực năng lực vận hành 4P của doanh nghiệp sơn nội địa trước áp lực từ các thương hiệu ngoại nhập. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ cải tiến chất lượng sản phẩm, điều chỉnh cơ cấu giá, tối ưu hóa kênh phân phối đến chuyên nghiệp hóa xúc tiến hỗn hợp, cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tiếp thị tại doanh nghiệp.