Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với sự cạnh tranh ngày càng gia tăng, hoạt động Marketing đóng vai trò kết nối trực tiếp giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, hỗ trợ công tác nghiên cứu thị trường, nhận diện nhu cầu khách hàng và duy trì vị thế cạnh tranh dài hạn. Đối với lĩnh vực dịch vụ chăm sóc sức khỏe và giáo dục sớm, các giải pháp Marketing Mix có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của khách hàng và hiệu quả kinh doanh. Tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, nhu cầu chăm sóc sức khỏe thể chất và phát triển trí tuệ cho trẻ em gia tăng nhanh chóng, thúc đẩy sự hình thành của nhiều mô hình dịch vụ mẹ và bé, tiêu biểu là dịch vụ bơi thủy liệu (hydrotherapy) kết hợp vận động cho trẻ sơ sinh từ 02 đến 36 tháng tuổi.

Công ty TNHH Pamper Me được thành lập vào tháng 06 năm 2019, vận hành chuỗi Baby Gym & Spa với 8 chi nhánh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Sau gần 4 năm hoạt động và trải qua giai đoạn gián đoạn do đại dịch Covid-19, doanh nghiệp cần củng cố hệ thống Marketing Mix nhằm mở rộng thị phần, gia tăng doanh thu và nâng cao năng lực cạnh tranh trước các thương hiệu cùng ngành. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Thoa (ngành Quản lý Công nghiệp, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) tập trung nghiên cứu đề tài: "Hoàn thiện hoạt động Marketing Mix tại Công ty TNHH Pamper Me".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về Marketing, Marketing dịch vụ và mô hình Marketing Mix 7P ứng dụng trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Mix tại Công ty TNHH Pamper Me trong giai đoạn 2019 – 2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả triển khai Marketing Mix tại Công ty TNHH Pamper Me đến năm 2028.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Mix liên quan đến dịch vụ bơi thủy liệu và các dịch vụ đi kèm dành cho trẻ sơ sinh tại Công ty TNHH Pamper Me.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng tổ chức, thực hiện, những kết quả đạt được, tồn tại và giải pháp hoàn thiện Marketing Mix 7P của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống các cơ sở thuộc Công ty TNHH Pamper Me tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và dữ liệu thị trường thu thập từ năm 2019 đến tháng 12 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm học thuật về quản trị Marketing và Marketing dịch vụ:

  • Khái niệm Marketing và quản trị Marketing theo các tổ chức và học giả: Học viện Hamilton, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Philip Kotler (2008), Viện Marketing Vương quốc Anh (CIM), E. Jerome McCarthy (1960), Kotler & Keller.
  • Mục tiêu và chức năng Marketing theo Nguyễn Công Dũng (2005), bao gồm mục tiêu thỏa mãn khách hàng, chiến thắng trong cạnh tranh, đạt lợi nhuận dài hạn, cùng các chức năng nghiên cứu thị trường, hoạch định sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến và kiểm soát Marketing.
  • Lý thuyết phân đoạn thị trường (Segmentation), lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting) và định vị sản phẩm (Positioning - STP).
  • Đặc trưng của dịch vụ theo Philip Kotler & Gary Armstrong (1991) và Gilmore (2003): tính vô hình (intangibility), tính không thể chia tách (inseparability), tính không nhất quán (heterogeneity/variability) và tính không thể dự trữ (perishability).
  • Mô hình Marketing Mix 4P truyền thống (McCarthy, 1960) và mô hình mở rộng 7P cho ngành dịch vụ của Booms & Bitner (1981), bổ sung 3 yếu tố: Con người (People), Cơ sở vật chất hiện hữu (Physical Evidence) và Quy trình cung ứng (Process) (Kent & Brown, 2006; Rafiq & Ahmed, 1995; Lovelock & Wirtz, 2011).
  • Các phương pháp định giá dịch vụ: định giá theo chi phí, định giá theo lợi nhuận mục tiêu, định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng (Smith, 2012) và định giá theo đối thủ cạnh tranh.
  • Lý thuyết phân tích môi trường marketing: môi trường vĩ mô (dân số, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, pháp luật, văn hóa), môi trường vi mô (nội bộ, nhà cung ứng, trung gian, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng) và ma trận SWOT.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp nhận báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, hồ sơ tổ chức và dữ liệu vận hành từ các phòng ban của Công ty TNHH Pamper Me; thu thập thông tin thị trường ngành Baby Spa từ Internet, tài liệu khảo sát giá của các đối thủ cạnh tranh và các công trình nghiên cứu Marketing Mix trước đó.
  • Phương pháp xử lý thông tin: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chỉ số tài chính (doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2020 – 2022), phân tích đối thủ cạnh tranh và lập ma trận SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nội bộ cung cấp bởi Ban Giám đốc, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Nhân sự và Phòng Marketing của Công ty TNHH Pamper Me; dữ liệu công khai từ thị trường TP. Hồ Chí Minh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Pamper Me

Chương 1 trình bày thông tin pháp lý, lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Pamper Me thành lập tháng 06/2019, mã số thuế 0315729212, vốn điều lệ 10 tỷ đồng, trụ sở chính tại 19-21 đường số 3, Khu đô thị Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh. Người đại diện pháp luật là bà Trần Ái Vi (CEO có chứng nhận chuyên gia từ Hiệp hội Massage Sơ sinh Quốc tế - IAIM).
  • Mạng lưới cơ sở: Doanh nghiệp phát triển hệ thống gồm 8 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh (Quận 7, Quận 9, Bình Tân, Vành Đai Trong, Phú Nhuận, Tân Bình, Tân Phú, Gò Vấp), trong đó có 2 cửa hàng Luxury (Vành Đai Trong, Tân Phú) và 3 chi nhánh nhượng quyền thương mại (Phú Nhuận, Quận 9, Bình Tân).
  • Cơ cấu tổ chức: Công ty vận hành theo mô hình trực tuyến với quyền quản lý tập trung từ Ban Giám đốc (CEO) xuống các bộ phận chuyên môn gồm Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Nhân sự và Phòng Marketing.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022:
Chỉ tiêu Năm 2020 (tỷ VNĐ) Năm 2021 (tỷ VNĐ) Năm 2022 (tỷ VNĐ) Chênh lệch 2021/2020 (%) Chênh lệch 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu 6,712 7,924 12,849 +18,06% +62,15%
Tổng chi phí 5,076 5,352 9,531 +5,44% +78,08%
Lợi nhuận trước thuế 1,636 2,572 3,318 +57,21% +29,00%
Lợi nhuận sau thuế 1,309 2,058 2,654 +57,21% +29,00%

Doanh thu năm 2022 tăng trưởng 62,15% so với năm 2021 do nhu cầu phục hồi sau thời gian giãn cách xã hội vì dịch bệnh, đồng thời tổng chi phí tăng 78,08% do hoạt động đầu tư mở rộng mạng lưới chi nhánh và đẩy mạnh truyền thông.

Chương 2: Cơ sở lý luận chung về Marketing Mix

Chương 2 tổng hợp các khái niệm học thuật nền tảng về Marketing, Marketing dịch vụ và các thành tố của mô hình Marketing Mix 7P:

  • Phân tích bản chất của Marketing dịch vụ, xác định các đặc tính cơ bản tác động đến quá trình cung ứng gồm tính vô hình, tính không chia tách, tính không đồng nhất và không thể lưu kho.
  • Trình bày chi tiết nội dung 7 thành tố: Sản phẩm (Product - dịch vụ cốt lõi, dịch vụ bổ sung, chiến lược mở rộng), Giá (Price - phương pháp định giá theo chi phí, cạnh tranh, giá trị cảm nhận), Phân phối (Place - kênh trực tiếp, kênh nhượng quyền, đại lý), Chiêu thị (Promotion - quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mại, bán hàng trực tiếp), Con người (People - tuyển dụng, đào tạo kỹ thuật viên), Cơ sở vật chất (Physical Evidence - không gian spa, trang thiết bị hồ bơi, ấn phẩm nhận diện) và Quy trình (Process - các bước phục vụ khách hàng).
  • Phân loại các yếu tố thuộc môi trường vĩ mô, môi trường vi mô và môi trường nội bộ doanh nghiệp tác động đến việc xây dựng chiến lược Marketing.

Chương 3: Phân tích thực trạng hoạt động Marketing Mix tại Công ty TNHH Pamper Me

Chương 3 đi sâu phân tích thị trường mục tiêu, định vị và thực trạng triển khai 7P của Pamper Me:

  • Thị trường mục tiêu và định vị: Phụ huynh thuộc thế hệ 8x, 9x có con từ 02 đến 36 tháng tuổi, thu nhập ổn định đến khá giả tại TP. Hồ Chí Minh (khu vực có khu vực dịch vụ chiếm 60,4% GRDP năm 2022). Định vị thương hiệu ở phân khúc Baby Gym & Spa cao cấp.
  • Thực trạng 7P tại doanh nghiệp:
    1. Sản phẩm (Product): Dịch vụ cốt lõi là Baby Gym (bơi thủy liệu thời lượng 45 - 60 phút gồm kiểm tra sức khỏe, khởi động, bơi phao trong hồ nước ấm 29°C - 37°C thay mới hàng ngày không hóa chất, massage Hàn Quốc kết hợp Shiatsu Nhật Bản, kích thích giác quan qua flashcard/sách nói). Trang bị hệ phao bơi 5 cấp độ chất liệu PearlFoam không chứa BPA. Hồ bơi gồm hồ mini tiêu chuẩn (1 - 2 bé) và Hồ Vô Cực (chứa 4 - 5 bé). Dịch vụ bổ sung gồm bán lẻ đồ chơi giáo dục trí tuệ tại điểm bán (tỷ suất lợi nhuận khoảng 2%).
    2. Giá cả (Price): Định giá dựa trên giá trị cảm nhận và cạnh tranh. Giá trải nghiệm lần đầu là 249.000 VNĐ; gói bơi lẻ 1 buổi (60 phút) là 590.000 VNĐ; Gói Gold Member 3 tháng (thứ 2 đến thứ 6) là 4.000.000 VNĐ; Gói Gold Member 3 tháng (thứ 2 đến Chủ Nhật) là 5.000.000 VNĐ; Gói theo buổi (4 buổi) là 990.000 VNĐ.
Đơn vị Mức giá dịch vụ bơi thủy liệu Ghi chú dịch vụ
Pamper Me 590.000 VNĐ / buổi Thời lượng 60 phút (bao gồm massage và tiện ích)
BB Wellness 288.000 - 880.000 VNĐ / buổi 880.000 VNĐ / buổi 75 phút
Kawaii 550.000 VNĐ / buổi Dịch vụ massage tính riêng 280.000 VNĐ
Care With Love 259.000 VNĐ / buổi Gói cơ bản
Bear Me 189.000 VNĐ / buổi Phân khúc phổ thông
  1. Chiêu thị (Promotion): Kênh truyền thông nòng cốt là Fanpage Facebook Pamper Me Vietnam. Tổ chức các sự kiện quy mô lớn, tiêu biểu là cuộc thi "Baby Olympics" (Season 1: "Đường Đua Đầu Đời", Season 2: "Chinh Phục Mặt Trăng" đạt hơn 850.000 lượt tiếp cận và hơn 30.000 lượt tương tác trên mạng xã hội; Season 3: "Xứ Sở Kẹo Ngọt"). Tổ chức các hoạt động theo dịp lễ (Halloween 2022, Noel Pool Party, quà tặng 8/3, chương trình thiện nguyện "Trung thu cho em"), triển khai SEO từ khóa "bơi thủy liệu" và tham gia triển lãm Vietbaby Fair 2022.
  2. Phân phối (Place): Hệ thống 8 cơ sở phân bổ tại các quận trung tâm và khu dân cư đông đúc gần các chung cư lớn tại TP. Hồ Chí Minh; áp dụng mô hình phân phối trực tiếp tại cửa hàng và nhượng quyền thương mại (3 chi nhánh nhượng quyền).
  3. Con người (People): Đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo nghiệp vụ chuyên môn về massage sơ sinh và chăm sóc trẻ, mô hình 1 kỹ thuật viên kèm 1 bé trong suốt buổi dịch vụ; thực hiện các chương trình nội bộ gắn kết nhân viên (du lịch Đà Lạt tháng 09/2022).
  4. Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Đầu tư không gian cửa hàng hiện đại, nhận diện thương hiệu đồng bộ, trang bị Hồ Vô Cực độc quyền, hệ thống lọc nước và phao bơi an toàn.
  5. Quy trình (Process): Chuẩn hóa chuỗi các bước phục vụ: tiếp đón phụ huynh và bé $\rightarrow$ kiểm tra thân nhiệt, thể trạng $\rightarrow$ thay tã bơi $\rightarrow$ khởi động làm quen nước $\rightarrow$ bơi thủy liệu $\rightarrow$ massage thư giãn và chăm sóc da $\rightarrow$ tư vấn gói dịch vụ.
  • Phân tích môi trường ảnh hưởng và tổng hợp ma trận SWOT xác định các điểm nghẽn về chi phí vận hành, marketing online chưa phủ đa kênh và yêu cầu kiểm soát chất lượng hệ thống nhượng quyền.

Chương 4: Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược Marketing Mix tại Công ty TNHH Pamper Me

Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp xuất phát từ định hướng phát triển của Pamper Me đến năm 2028:

  • Giải pháp về sản phẩm (Product): Tiếp tục nâng cấp chất lượng dịch vụ Baby Gym, bổ sung các học cụ phát triển trí não theo từng giai đoạn tháng tuổi, mở rộng danh mục đồ chơi giáo dục phân phối tại chỗ.
  • Giải pháp về chiêu thị (Promotion): Đẩy mạnh các hoạt động marketing online đa kênh (TikTok, YouTube, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm SEO), mở rộng quy mô tổ chức sự kiện Baby Olympics Season 4 lên quy mô dự kiến 1.000 người tham dự, tăng cường liên kết tài trợ với các nhãn hàng mẹ và bé uy tín.
  • Giải pháp về phân phối (Place): Xây dựng và chuẩn hóa quy trình triển khai marketing nhượng quyền thương mại để đảm bảo tính đồng nhất về hình ảnh và chất lượng dịch vụ khi nhân rộng chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành lân cận.
  • Giải pháp về cơ sở vật chất (Physical Evidence): Định kỳ bảo trì, nâng cấp hệ thống lọc nước hồ bơi, cải tiến không gian chờ dành cho phụ huynh tại các chi nhánh tiêu chuẩn và Luxury.
  • Giải pháp về quy trình (Process): Rút ngắn thời gian chờ đợi tại quầy lễ tân thông qua hệ thống đặt lịch hẹn trực tuyến, tối ưu hóa các bước tiếp đón và bàn giao trẻ giữa phụ huynh và kỹ thuật viên.
  • Các đề xuất bổ trợ: Đào tạo nâng cao tay nghề kỹ thuật viên định kỳ, hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân sự và kiểm soát chi phí hoạt động marketing.

Kết quả và đóng góp

Về mặt học thuật và thực tiễn, khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:

  • Hệ thống hóa mô hình Marketing Mix 7P ứng dụng đặc thù cho ngành dịch vụ chăm sóc sức khỏe - vận động cho trẻ sơ sinh (Baby Gym & Spa), chứng minh tính phù hợp của việc mở rộng 3 yếu tố Con người, Cơ sở vật chất và Quy trình trong ngành dịch vụ có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn thể chất.
  • Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh của Công ty TNHH Pamper Me trong giai đoạn 2020 – 2022 thông qua số liệu cụ thể: doanh thu tăng trưởng từ 6,712 tỷ VNĐ (2020) lên 12,849 tỷ VNĐ (2022), lợi nhuận sau thuế đạt 2,654 tỷ VNĐ năm 2022.
  • Cung cấp dữ liệu khảo sát so sánh giá và sản phẩm dịch vụ bơi thủy liệu của các đối thủ trực tiếp trên thị trường TP. Hồ Chí Minh (Pamper Me, BB Wellness, Kawaii, Care With Love, Bear Me).
  • Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch chiêu thị thực tế tại doanh nghiệp, tiêu biểu là sự kiện Baby Olympics Season 2 đạt trên 850.000 lượt tiếp cận và 30.000 lượt tương tác trên fanpage.
  • Đề xuất mô hình quy trình dịch vụ và quy trình triển khai marketing cho hệ thống chi nhánh nhượng quyền có khả năng ứng dụng trực tiếp tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ văn bản:

  • Phạm vi không gian của đề tài chỉ giới hạn tại hệ thống 8 chi nhánh của Công ty TNHH Pamper Me trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng khảo sát sang các thị trường tỉnh thành khác tại miền Trung hoặc miền Bắc.
  • Số liệu tài chính và vận hành tập trung chủ yếu trong khung thời gian từ năm 2019 đến hết tháng 12 năm 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng đánh giá sự hài lòng của khách hàng trên cỡ mẫu định lượng lớn hơn khi doanh nghiệp mở rộng hệ thống nhượng quyền ra các vùng miền khác trên toàn quốc; nghiên cứu chi tiết hơn về hành vi tiêu dùng đa kênh của phụ huynh đối với các dịch vụ chăm sóc trẻ sơ sinh trong giai đoạn bình thường mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản lý Công nghiệp khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về Marketing Mix dịch vụ (mô hình 7P).
  • Người nghiên cứu, nhà quản lý doanh nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ mẹ và bé, chăm sóc sức khỏe trẻ em (Baby Spa) tham khảo cách thức định vị phân khúc cao cấp, xây dựng bảng giá dịch vụ theo buổi/thẻ thành viên, tổ chức sự kiện chiêu thị quy mô lớn (Baby Olympics) và quản lý cơ sở vật chất đặc thù (hồ bơi thủy liệu, hệ phao PearlFoam).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Nội dung phân tích thực trạng 7P tại Chương 3 và hệ thống bảng biểu so sánh giá đối thủ cạnh tranh, cấu trúc gói dịch vụ Gold Member tại doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty TNHH Pamper Me kinh doanh dịch vụ chính là gì và phục vụ đối tượng nào?
    Công ty TNHH Pamper Me cung cấp dịch vụ cốt lõi là "Baby Gym" – bơi thủy liệu kết hợp Gym vận động và Gym trí não, kèm theo dịch vụ massage Hàn Quốc kết hợp Shiatsu Nhật Bản dành riêng cho trẻ từ 02 đến 36 tháng tuổi. Khách hàng mục tiêu là các bậc phụ huynh (thế hệ 8x, 9x) có thu nhập ổn định, khá giả tại TP. Hồ Chí Minh.

  2. Tình hình tài chính và doanh thu của Pamper Me trong giai đoạn 2020 – 2022 biến động ra sao?
    Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm: 6,712 tỷ VNĐ (2020), 7,924 tỷ VNĐ (2021) và đạt 12,849 tỷ VNĐ (2022). Lợi nhuận sau thuế tương ứng là 1,309 tỷ VNĐ (2020), 2,058 tỷ VNĐ (2021) và 2,654 tỷ VNĐ (2022). Năm 2022, tổng chi phí tăng mạnh 78,08% (đạt 9,531 tỷ VNĐ) do mở rộng mạng lưới chi nhánh và đẩy mạnh truyền thông.

  3. Mức giá dịch vụ bơi thủy liệu tại Pamper Me được thiết kế như thế nào?
    Pamper Me áp dụng mức giá 249.000 VNĐ cho buổi trải nghiệm đầu tiên; 590.000 VNĐ cho 1 buổi bơi lẻ (60 phút); 990.000 VNĐ cho gói 4 buổi; Gói Gold Member 3 tháng có giá 4.000.000 VNĐ (đi từ thứ 2 đến thứ 6) và 5.000.000 VNĐ (đi từ thứ 2 đến Chủ Nhật).

  4. Sự kiện chiêu thị nổi bật nhất của Pamper Me là gì và đạt được kết quả như thế nào?
    Sự kiện nổi bật nhất là cuộc thi "Baby Olympics" dành cho các bé từ 03 đến 36 tháng tuổi. Trong đó, mùa 2 ("Baby Olympics Season 2: Chinh Phục Mặt Trăng") đã thu về hơn 850.000 lượt tiếp cận và hơn 30.000 lượt tương tác trên Fanpage Pamper Me Vietnam, giúp gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng đăng ký các gói bơi dài hạn.

  5. Quy mô mạng lưới chi nhánh của Pamper Me tính đến thời điểm nghiên cứu gồm bao nhiêu cơ sở?
    Doanh nghiệp vận hành 8 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh (Quận 7, Quận 9, Bình Tân, Vành Đai Trong, Phú Nhuận, Tân Bình, Tân Phú, Gò Vấp), bao gồm 2 cơ sở Luxury (Vành Đai Trong, Tân Phú) và 3 chi nhánh chuyển giao nhượng quyền thương mại (Phú Nhuận, Quận 9, Bình Tân).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Thoa đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về mô hình Marketing Mix 7P ứng dụng trong ngành dịch vụ chăm sóc trẻ em. Tác phẩm phản ánh chi tiết thực trạng triển khai hoạt động marketing và kết quả kinh doanh của Công ty TNHH Pamper Me giai đoạn 2019 – 2022 với các minh chứng số liệu rõ ràng. Trên cơ sở phân tích điểm mạnh và điểm nghẽn trong vận hành, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp 7P mang tính thực tiễn, đóng góp cơ sở khoa học để doanh nghiệp hoàn thiện chiến lược kinh doanh và mở rộng hệ thống đến năm 2028.