Đề án thạc sĩ nghiên cứu các phương pháp sinh dữ liệu tấn công mạng - PTIT 2025

Nghiên cứu các phương pháp sinh dữ liệu tấn công mạng sử dụng học máy và GAN. Đánh giá hiệu quả trên các bộ dữ liệu UNSW-NB15 và CIC-IDS-2017.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Tác giả

Phan Thị Kim Hoàn

Thể loại

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ

2025

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về sinh dữ liệu tấn công mạng hiện đại

An toàn thông tin đối mặt nhiều rủi ro nghiêm trọng. Các cuộc tấn công mạng diễn ra ngày càng tinh vi và phức tạp. Dữ liệu giám sát lưu lượng thường bị mất cân bằng trầm trọng. Mẫu lưu lượng bình thường chiếm đa số tuyệt đối. Các mẫu tấn công nguy hiểm xuất hiện rất ít. Thực trạng này gây khó khăn lớn cho việc huấn luyện mô hình máy học. Hệ thống phòng thủ dễ bỏ sót các mối đe dọa nghiêm trọng. Đề án thạc sĩ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông năm 2025 tập trung giải quyết bài toán cốt lõi này. Sinh dữ liệu tấn công mạng trở thành hướng đi tất yếu. Phương pháp này tạo ra các bản ghi mô phỏng hành vi tấn công chính xác. Dữ liệu nhân tạo giúp cân bằng tập huấn luyện hiệu quả. Các bộ dữ liệu kinh điển như UNSW-NB15 hay CIC-IDS-2017 cung cấp nguồn mẫu chuẩn. Quá trình sinh dữ liệu bổ sung các kịch bản xâm nhập đa dạng. Nhờ đó, thuật toán nhận diện mối đe dọa hoạt động ổn định hơn. Nghiên cứu mang lại nền tảng vững chắc cho việc xây dựng tường lửa thông minh.

1.1. Khái niệm và bối cảnh nghiên cứu dữ liệu an ninh

Hệ thống an ninh thông tin hiện đại phụ thuộc nhiều vào trí tuệ nhân tạo. Mô hình phân loại đòi hỏi nguồn dữ liệu đầu vào cân bằng và đa dạng. Tuy nhiên, lưu lượng mạng thực tế luôn chứa phần lớn dữ liệu hợp lệ. Mẫu tấn công chỉ chiếm tỷ lệ vô cùng nhỏ trong không gian mạng. Sự chênh lệch này dẫn đến hiện tượng học lệch. Mô hình thường dự đoán sai các tình huống nguy cấp. Sinh dữ liệu an ninh mạng là giải pháp công nghệ trọng tâm. Quá trình này bổ sung mẫu tấn công nhân tạo vào tập huấn luyện. Dữ liệu mới vẫn giữ nguyên đặc trưng thống kê của cuộc tấn công gốc. Giải pháp này giúp nâng cao độ nhạy của hệ thống phòng vệ.

1.2. Vai trò của các bộ dữ liệu chuẩn trong thử nghiệm

Nghiên cứu an ninh mạng cần các bộ dữ liệu tiêu chuẩn để đánh giá khách quan. Hai tập dữ liệu tiêu biểu gồm UNSW-NB15 và CIC-IDS-2017. UNSW-NB15 phản ánh nhiều hành vi bất thường trong môi trường mạng giả lập. CIC-IDS-2017 chứa các kịch bản tấn công hiện đại và thực tế hơn. Các kịch bản này bao gồm DoS, Brute Force và xâm nhập trái phép. Các nhà nghiên cứu trích xuất mẫu từ các tập chuẩn này để làm căn cứ. Nguồn dữ liệu gốc cung cấp thước đo chuẩn xác cho thuật toán sinh dữ liệu. Việc so sánh giữa dữ liệu gốc và dữ liệu sinh giúp xác thực độ tin cậy. Đây là tiền đề bắt buộc trước khi đưa giải pháp vào ứng dụng thực tế.

II. Thách thức lớn khi sinh dữ liệu tấn công mạng thực tế

Quá trình sinh dữ liệu an ninh mạng gặp nhiều trở ngại kỹ thuật phức tạp. Vấn đề cốt lõi nằm ở tính chất phi tuyến của lưu lượng mạng. Các gói tin chứa nhiều mối liên hệ phụ thuộc chặt chẽ theo thời gian. Kỹ thuật sinh dữ liệu truyền thống thường bỏ qua đặc trưng này. Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên dễ tạo ra các bản ghi phi logic. Dữ liệu nhân tạo kém chất lượng khiến mô hình học máy bị quá khớp. Khi kiểm thử trên lưu lượng thực, hệ thống phòng thủ hoạt động kém hiệu quả. Tỷ lệ báo động giả tăng cao gây quá tải cho quản trị viên. Ngược lại, tỷ lệ bỏ sót đe dọa tạo ra lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng. Hơn nữa, việc thu thập mẫu tấn công thực tế rất tốn kém và tiềm ẩn rủi ro an toàn. Doanh nghiệp ngần ngại chia sẻ dữ liệu nhạy cảm ra bên ngoài. Chuyên gia an ninh mạng thiếu nguồn dữ liệu gán nhãn đáng tin cậy. Rào cản này làm chậm quá trình tối ưu hóa các giải pháp bảo mật hiện đại.

2.1. Hạn chế của phương pháp lấy mẫu truyền thống

Phương pháp truyền thống như SMOTE được sử dụng rộng rãi nhờ tính đơn giản. Thuật toán này nội suy tuyến tính giữa các điểm dữ liệu lân cận. Tuy nhiên, cách tiếp cận này bộc lộ nhiều điểm yếu trong không gian an ninh mạng. Không gian mạng chứa nhiều thuộc tính rời rạc và phi tuyến tính. Việc nội suy mù quáng tạo ra các mẫu không hợp lệ về mặt kỹ thuật mạng. Mẫu sinh ra có thể vi phạm các quy tắc cấu trúc gói tin. Mô hình học máy huấn luyện trên dữ liệu này dễ bị quá khớp. Khả năng phát hiện các dạng tấn công mới suy giảm đáng kể. Do đó, các phương pháp truyền thống khó đáp ứng yêu cầu phòng thủ hiện đại.

2.2. Vấn đề mất cân bằng nhãn trong tập dữ liệu

Mất cân bằng dữ liệu là rào cản lớn nhất của hệ thống giám sát an ninh. Trong tập dữ liệu CIC-IDS-2017, các cuộc tấn công chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Các hành vi nguy hiểm như DoS slowloris hay SSH-Patator có số mẫu rất khiêm tốn. Mô hình học máy thường thiên vị nhóm đa số bình thường. Thuật toán đạt độ chính xác tổng thể cao nhưng lại thất bại khi bắt mẫu độc hại. Tỷ lệ âm tính giả cao tạo ra nguy cơ xâm nhập hệ thống nghiêm trọng. Các chuyên gia cần một cơ chế sinh dữ liệu có định hướng. Mục tiêu cốt lõi là cân bằng phân phối nhãn nhưng vẫn bảo toàn bản chất tấn công. Đây là bài toán kỹ thuật cấp thiết hiện nay.

III. Kỹ thuật sinh dữ liệu tấn công mạng tiên tiến tại PTIT

Nghiên cứu tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông triển khai các mô hình học sâu vượt trội. Nhóm tác giả áp dụng mạng đối nghịch tạo sinh GAN để học phân phối dữ liệu mạng. Hai kiến trúc tiêu biểu gồm CGAN và WGAN được đưa vào thử nghiệm chuyên sâu. CGAN tích hợp nhãn điều kiện giúp kiểm soát chính xác loại tấn công cần sinh. Trong khi đó, WGAN giải quyết triệt để sự mất ổn định trong quá trình huấn luyện mạng đối nghịch. Khoảng cách Wasserstein giúp mô hình hội tụ mượt mà và tránh sụp đổ trạng thái. Nhóm nghiên cứu tiến hành thực nghiệm trên 5 nhãn tấn công nguy hiểm từ tập CIC-IDS-2017. Các nhãn gồm DoS GoldenEye, FTP-Patator, SSH-Patator, DoS slowloris và DoS Slowhttptest. Dữ liệu nhân tạo tạo thành tập GEN_SET để huấn luyện mô hình phát hiện. Kết quả chứng minh mô hình sinh học sâu duy trì tỷ lệ dương tính giả cực thấp. Phương pháp mang lại hiệu suất vượt trội so với kỹ thuật lấy mẫu truyền thống.

3.1. Ứng dụng mô hình mạng đối nghịch CGAN và WGAN

Kiến trúc CGAN cho phép đưa thêm vector nhãn vào cả mạng sinh và mạng phân biệt. Cơ chế này định hướng mạng sinh tạo đúng loại tấn công theo yêu cầu cụ thể. Mô hình có thể giả lập chính xác các cuộc tấn công DoS hoặc quét mật khẩu. Tuy nhiên, việc huấn luyện GAN tiêu chuẩn thường gặp hiện tượng mất cân bằng hàm mất mát. Mô hình WGAN khắc phục hạn chế này bằng hàm khoảng cách Wasserstein. WGAN cải thiện độ ổn định và ngăn ngừa lỗi suy biến phổ biến. Dữ liệu tạo ra từ WGAN phản ánh chuẩn xác các đặc trưng thống kê của luồng gói tin thực. Nhờ vậy, tập dữ liệu tổng hợp đạt chất lượng cao và khả thi.

3.2. Đánh giá thực nghiệm trên bộ dữ liệu CIC IDS 2017

Thực nghiệm được thiết lập bài bản nhằm so sánh hiệu quả giữa các phương pháp. Nhóm tác giả xây dựng mô hình gốc ORIGIN_MODEL và các mô hình sinh GEN_MODEL. Quá trình kiểm thử thực hiện trên tập kiểm tra độc lập ORIGIN_TEST. Các chỉ số đánh giá bao gồm Accuracy, Precision, Recall, F1 và FPR. Mô hình huấn luyện từ dữ liệu WGAN và CGAN thể hiện khả năng nhận diện vượt trội. Điển hình với nhãn DoS GoldenEye và SSH-Patator, tỷ lệ dương tính giả FPR được kiểm soát rất thấp. Mô hình sinh dữ liệu học sâu giúp bảo tồn đặc trưng nhận diện của các đợt xâm nhập tinh vi. Điều này chứng minh tính ứng dụng cao của nghiên cứu trong thực tế.

IV. Giá trị ứng dụng sinh dữ liệu tấn công mạng năm 2025

Đề tài thạc sĩ năm 2025 tại PTIT khẳng định bước đột phá trong an ninh thông tin. Kỹ thuật sinh dữ liệu bằng học sâu giải quyết triệt để vấn đề mất cân bằng mẫu. Các giải pháp như CGAN và WGAN cho thấy tiềm năng to lớn khi triển khai thực tế. Doanh nghiệp có thể chủ động tạo lập môi trường kiểm thử an toàn mà không làm rò rỉ dữ liệu nhạy cảm. Hệ thống phát hiện xâm nhập IDS được huấn luyện toàn diện trước nhiều kịch bản tấn công phức tạp. Tỷ lệ cảnh báo nhầm giảm rõ rệt giúp giảm tải áp lực cho đội ngũ bảo mật. Ngoài ra, chi phí thu thập và gán nhãn dữ liệu thực tế được tối ưu đáng kể. Hướng nghiên cứu mở ra triển vọng tích hợp mô hình lai giữa luật chuyên gia và mạng đối nghịch. Đây là bước tiến quan trọng thúc đẩy sự tự động hóa của các trung tâm điều hành an ninh mạng SOC. Kết quả đề án đóng góp thiết thực cho công tác bảo vệ không gian mạng quốc gia.

4.1. Tối ưu hóa hiệu năng hệ thống phát hiện xâm nhập IDS

Hệ thống phát hiện xâm nhập thế hệ mới đòi hỏi khả năng xử lý chuẩn xác. Dữ liệu huấn luyện cân bằng giúp thuật toán học sâu nhận biết nhanh các cuộc tấn công hiếm. Khi thử nghiệm với lưu lượng tấn công Slowloris và Slowhttptest, hệ thống phát hiện đạt độ nhạy ấn tượng. Mô hình giảm thiểu đáng kể số lượng cảnh báo sai lệch. Đội ngũ an ninh mạng tiết kiệm thời gian điều tra các sự cố giả mạo. Khả năng bảo vệ hệ thống trước các mối đe dọa dai dẳng được củng cố. Việc nâng cao hiệu quả giám sát giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó trước mọi hiểm họa tiềm tàng.

4.2. Định hướng phát triển phương pháp lai trong tương lai

Nghiên cứu mở ra hướng phát triển kết hợp các phương pháp lai đa tầng. Việc phối hợp giữa mô phỏng dựa trên luật và mô hình sinh sâu tạo ra bước nhảy vọt. Hệ thống có thể vừa kiểm soát logic mạng vừa mở rộng dữ liệu linh hoạt. Các kịch bản tấn công chưa từng biết trước có thể được tổng hợp tự động. Nghiên cứu trong tương lai sẽ tập trung vào lưu lượng mạng tốc độ cao và IoT. Các mô hình tối ưu trọng số sẽ được tinh chỉnh để chạy trực tiếp trên thiết bị biên. Đây là xu thế tất yếu nhằm xây dựng bức tường phòng thủ chủ động và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

30/10/2026
Nghiên cứu các phương pháp sinh dữ liệu tấn công mạng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ SINH DỮ LIỆU TẤN CÔNG MẠNG 1. Tổng quan về dữ liệu tấn công mạng 1. Khái quát về tấn công mạng a, Khái niệm tấn công mạng Theo Điều 2 Luật An ninh mạng 2018, “Tấn công mạng là hành vi sử dụng không gian mạng, công nghệ thông tin hoặc phương tiện điện tử để phá hoại, gây gián đoạn hoạt động của mạng viễn thông, mạng Internet, mạng máy tính, hệ thống thông tin, hệ thống xử lý và điều khiển thông tin, cơ sở dữ liệu, phương tiện điện tử” [1]. Nói cách khác, đây là hình thức lợi dụng điểm yếu, lỗ hổng trong cấu trúc, giao thức hoặc hành vi vận hành của hệ thống thông tin để đạt được mục tiêu không hợp pháp.

Khác với các hình thức tội phạm truyền thống, tấn công mạng có tính ẩn danh, phạm vi rộng và khả năng lây lan toàn cầu. Chỉ cần một thiết bị kết nối Internet, kẻ tấn công có thể thực hiện hành vi phạm tội ở bất kỳ đâu, nhắm đến bất kỳ hệ thống nào. Điều này khiến việc phòng ngừa và ứng phó với các cuộc tấn công mạng trở nên đặc biệt khó khăn. b, Mục tiêu của các cuộc tấn công mạng Tùy theo động cơ và bối cảnh, các cuộc tấn công mạng có thể hướng đến nhiều mục tiêu khác nhau.

Mục tiêu phổ biến nhất là chiếm đoạt thông tin, đặc biệt là dữ liệu cá nhân, tài khoản ngân hàng hoặc thông tin kinh doanh quan trọng. Bên cạnh đó, một số cuộc tấn công được thiết kế để phá hoại hệ thống hoặc làm gián đoạn hoạt động dịch vụ, như trong các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS/DDoS). Ngoài ra, nhiều tin tặc còn tìm cách chiếm quyền kiểm soát hệ thống, cài đặt phần mềm độc hại hoặc cửa hậu (backdoor) để duy trì quyền truy cập trái phép trong thời gian dài. Các hình thức tấn công lừa đảo (phishing) và mã độc tống tiền (ransomware) cũng ngày càng phổ biến, hướng đến mục tiêu trục lợi tài chính.

Ở quy mô lớn hơn, tấn công mạng còn được sử dụng như một công cụ chiến lược trong chiến tranh thông tin, phục vụ mục tiêu chính trị hoặc quân sự giữa các quốc gia. c, Phân loại tấn công mạng Có thể phân chia các dạng tấn công mạng theo mức độ can thiệp và đích khai thác. Theo mức độ can thiệp, có thể chia làm hai nhóm chính: - Tấn công thụ động (Passive attack): Người tấn công chỉ quan sát hoặc nghe lén dữ liệu lưu chuyển trong mạng mà không làm thay đổi nội dung, Ví dụ: phân tích gói tin (packet sniffing) hoặc theo dõi lưu lượng. 6 - Tấn công chủ động (Active attack): Can thiệp trực tiếp để thay đổi, chèn, xóa hoặc làm gián đoạn dữ liệu, như tấn công DoS, phát tán mã độc, hoặc tấn công giả mạo địa chỉ (spoofing).

Theo đích khai thác, tấn công mạng có thể được chia thành bốn nhóm phổ biến: - Tấn công ở tầng mạng: Lợi dụng điểm yếu của giao thức truyền thông (ví dụ TCP/IP) để gây nghẽn hoặc chặn luồng dữ liệu. - Tấn công ở tầng hệ thống: Khai thác lỗ hổng của hệ điều hành hoặc phần mềm, như lỗi tràn bộ đệm (buffer overflow). - Tấn công ứng dụng: Nhắm vào các ứng dụng web, thường gặp là SQL Injection, Cross-Site Scripting (XSS). - Tấn công dựa trên yếu tố con người: Dạng tấn công sử dụng kỹ thuật xã hội (social engineering), lừa người dùng cung cấp thông tin hoặc thực hiện hành động vô tình hỗ trợ tin tặc.

c, Tác động và xu hướng hiện tấn công mạng hiện nay. Tác động của tấn công mạng không chỉ dừng lại ở thiệt hại tài chính mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín, niềm tin và an toàn của hệ thống. Một vụ tấn công có thể khiến doanh nghiệp phải ngừng hoạt động, mất dữ liệu quan trọng hoặc bị rò rỉ thông tin khách hàng. Theo các báo cáo gần đây, chi phí khắc phục hậu quả do tội phạm mạng gây ra trên toàn cầu đang tăng nhanh và dự kiến đạt mức hàng nghìn tỷ đô la Mỹ mỗi năm trong giai đoạn tới.

Về xu hướng, các cuộc tấn công hiện nay ngày càng tự động hóa và thông minh hơn, nhờ việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để dò tìm lỗ hổng hoặc né tránh hệ thống phòng thủ. Bên cạnh đó, hình thức tấn công chuỗi cung ứng (Supply Chain Attack) đang gia tăng, khi tin tặc nhắm vào các nhà cung cấp phần mềm hoặc đối tác liên kết để xâm nhập gián tiếp vào hệ thống mục tiêu. Các thiết bị IoT và hệ thống công nghiệp (ICS/SCADA) cũng trở thành mục tiêu hấp dẫn do khả năng bảo mật hạn chế. Đặc biệt, trong những năm gần đây, ransomware và phishing được xem là hai hình thức tấn công phổ biến nhất, gây thiệt hại lớn cho cả cá nhân và các tổ chức.

Bên cạnh đó, chiến tranh mạng (Cyber Warfare) đang nổi lên như một xu hướng mới, khi các quốc gia sử dụng tấn công mạng như một công cụ chiến lược để gây bất ổn hoặc thu thập thông tin tình báo. Dữ liệu tấn công mạng a, Khái niệm dữ liệu tấn công mạng Dữ liệu tấn công mạng là tập hợp các thông tin thu thập được từ hoạt động giao tiếp trên mạng hoặc trong hệ thống máy tính, phản ánh hành vi của người dùng, ứng 7 dụng và tiến trình trong quá trình vận hành. Tập dữ liệu này bao gồm cả dữ liệu bình thường và dữ liệu tấn công, được gắn nhãn tương ứng để phục vụ cho việc phân tích, huấn luyện và đánh giá mô hình nhận diện tấn công. Về bản chất, dữ liệu tấn công mạng có thể bao gồm nhiều loại thông tin khác nhau, chẳng hạn: - Thông tin mức gói tin: Các đặc trưng về địa chỉ IP, cổng, giao thức, thời gian, độ dài gói tin, … - Thông tin mức phiên: Tổng hợp hoạt động trong một kết nối, như số lượng gói gửi/nhận, thời gian duy trì kết nối, tỷ lệ lỗi hoặc độ trễ.

- Thông tin mức ứng dụng: Nội dung, hành vi hoặc đặc trưng truy cập của các ứng dụng cụ thể (HTTP, DNS, FTP, …). Tùy thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, dữ liệu có thể được thu thập trực tiếp từ môi trường mạng thực, hệ thống mô phỏng, hoặc các kho dữ liệu công khai như KDD Cup 1999, NSL-KDD, UNSW-NB15, CICIDS2017, … Mỗi bộ dữ liệu mang những đặc trưng riêng về quy mô, độ chi tiết, cấu trúc và số lượng loại tấn công được mô phỏng. b, Đặc điểm của dữ liệu tấn công mạng Trong lĩnh vực an ninh mạng, hệ sinh thái dữ liệu được các tổ chức, viện nghiên cứu đóng góp còn hạn chế, tuy nhiên có thể thấy được các đặc điểm nổi bật của dữ liệu tấn công mạng như sau: - “Tính không cân bằng: Dữ liệu bình thường áp đảo so với dữ liệu tấn công, khiến mô hình học máy khó học ranh giới phân lớp. - Tính đa dạng và phức tạp: Các loại tấn công khác nhau (DDoS, Port Scan, SQL Injection…) biểu hiện qua đặc trưng riêng, khó biểu diễn đầy đủ trong cùng một tập dữ liệu.

- Tính động và thay đổi theo thời gian: Mẫu tấn công liên tục thay đổi để tránh bị phát hiện, làm dữ liệu thu thập nhanh lỗi thời. - Tính nhạy cảm và giới hạn truy cập: Dữ liệu thật thường bị bảo mật, hạn chế tiếp cận cho nghiên cứu. - Tính dư thừa và nhiễu: Thông tin thừa hoặc dữ liệu nhiễu có thể xuất hiện, làm giảm độ chính xác mô hình.” c, Vai trò của việc thu thập và chuẩn hoá dữ liệu tấn công mạng Việc thu thập và xây dựng dữ liệu tấn công mạng giữ vai trò nền tảng trong nghiên cứu an ninh mạng, bởi dữ liệu là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả, độ chính xác và khả năng khái quát của mô hình phát hiện xâm nhập. 8 Thứ nhất, dữ liệu tấn công mạng là cơ sở huấn luyện mô hình phát hiện tấn công dự trên học máy.

Các thuật toán học máy và học sâu cần lượng lớn dữ liệu có nhãn để học đặc trưng phân biệt hành vi bình thường và tấn công. Thứ hai, việc thu thập và chuẩn hoá dữ liệu giúp đánh giá và so sánh hiệu năng giữa các phương pháp phát hiện tấn công. Dữ liệu chuẩn giúp so sánh khả năng phát hiện, tỷ lệ cảnh báo giả và bỏ sót, đồng thời thích ứng với nhiều loại tấn công. Thứ ba, quá trình thu thập dữ liệu còn hỗ trợ phát hiện sớm các xu hướng và mẫu tấn công mới.

Dữ liệu cập nhật liên tục giúp phát hiện sớm các hình thức tấn công mới, cải thiện chính sách phòng thủ. Cuối cùng, dữ liệu thu thập được còn là nguồn tài nguyên quý giá để xây dựng các mô hình sinh dữ liệu (Data Generation Models), nhằm khắc phục vấn đề mất cân bằng và thiếu dữ liệu tấn công thực tế. Đây cũng chính là cơ sở để nghiên cứu các kỹ thuật sinh dữ liệu trong các chương tiếp theo của đề tài. Các bộ dữ liệu tấn công mạng phổ biến 1.

Bộ dữ liệu UNSW-NB15 Bộ dữ liệu UNSW-NB15 [20] được phát triển vào năm 2015 bởi Australian Centre for Cyber Security (ACCS), với mục tiêu khắc phục những hạn chế của các bộ dữ liệu cũ như KDD99 và NSL-KDD. Dữ liệu được tạo ra bằng cách kết hợp lưu lượng mạng thực tế và tấn công mô phỏng, nhằm phản ánh các hoạt động trên môi trường mạng hiện đại. Bộ dữ liệu này được thu thập thông qua công cụ IXIA PerfectStorm, một hệ thống tạo lưu lượng hỗn hợp có thể mô phỏng cả hành vi bình thường lẫn các kiểu tấn công khác nhau. Quá trình phân tích và trích xuất đặc trưng được thực hiện bằng công cụ Argus và Bro (nay là Zeek), tạo ra 49 đặc trưng (features) đại diện cho mỗi phiên kết nối (flow).2 lần lượt cung cấp thông tin về các thành phần và mẫu lưu lượng của bộ dữ liệu UNSW-NB15.1: Các loại tấn công trong UNSW- NB15 Loại tấn công Huấn luyện Kiểm tra Normal 56,000 37,000 Analysis 2,000 677 Backdoor 1,746 583 DoS 12,264 4,089 Exploits 33,393 11,132 Fuzzers 18,184 6,062 Generic 40,000 18,871 Worms 130 44 9 Reconnaissance 10,491 3,496 Shellcode 1,133 378 Bảng 1.2: Mẫu lưu lượng trong tập dữ liệu UNSW-NB15 id dur proto service state … ct_srv_dst attack_cat label 1 0.000011 udp - INT 2 Normal 0 2 0.000008 udp - INT 2 Normal 0 3 0.000005 udp - INT 3 Normal 0 4 0.000006 udp - INT 3 Normal 0 247 0.921987 ospf - INT 1 DoS 1 288 1.173262 tcp - FIN 1 DoS 1 337 1.438237 tcp http FIN 1 DoS 1 339 1.465404 tcp http FIN 1 DoS 1 360 28.21314 ospf - INT 1 DoS 1 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phan Thị Kim Hoàn (2025), Nghiên cứu các phương pháp sinh dữ liệu tấn công mạng, Đề án tốt nghiệp thạc sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Hà Nội.
APA 7
Phan, T. K. H. (2025). Nghiên cứu các phương pháp sinh dữ liệu tấn công mạng [Đề án tốt nghiệp thạc sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nghien-cuu-cac-phuong-phap-sinh-du-lieu-tan-cong-mang-ptit-2025/9535735467
IEEE
T. K. H. Phan, "Nghiên cứu các phương pháp sinh dữ liệu tấn công mạng," Đề án tốt nghiệp thạc sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Hà Nội, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nghien-cuu-cac-phuong-phap-sinh-du-lieu-tan-cong-mang-ptit-2025/9535735467

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Đề án thạc sĩ nghiên cứu các phương pháp sinh dữ liệu tấn công mạng tại PTIT (2025) giải quyết hiệu quả bài toán thiếu hụt dữ liệu gán nhãn trong an toàn thông tin. Công trình làm rõ phương pháp mô phỏng các kịch bản tấn công độc hại nhằm tối ưu hóa quá trình huấn luyện hệ thống bảo mật. Người đọc sẽ nắm bắt kỹ thuật sinh mẫu tương tự cơ chế của <strong>mạng đối kháng sinh</strong> trong môi trường mạng mới. Đồng thời, đề tài hỗ trợ đắc lực cho việc phát triển các giải pháp <strong>học sâu phát hiện xâm nhập</strong> đạt độ chính xác cao. Đây là tài liệu giá trị giúp củng cố năng lực <strong>phát hiện tấn công mạng</strong> cho các chuyên gia.