Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường hiện đại với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh buộc phải liên tục đổi mới bộ máy quản trị, hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự nhằm tối đa hóa hiệu quả hoạt động. Cùng với sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing) đã trở thành công cụ quan trọng thúc đẩy sự tăng trưởng của doanh nghiệp và đóng góp tích cực vào nền kinh tế. Theo báo cáo ngành Digital Marketing tại Việt Nam năm 2022 do FPT Polytechnic Hà Nội công bố, phương thức tiếp thị kỹ thuật số đã góp phần hỗ trợ tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam vượt mức chỉ tiêu 7% được Chính phủ đề ra.
Công ty TNHH Khoan Nghị Kangxin là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công, kinh doanh và xuất khẩu các mặt hàng giày dép cùng nguyên phụ liệu ngành giày. Để tiếp cận lượng khách hàng tiềm năng lớn trên thị trường, công ty đã có những nỗ lực đầu tư nguồn lực, nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm thông qua việc ứng dụng Digital Marketing. Tuy nhiên, việc khai thác thị trường qua kênh tiếp thị này tại công ty vẫn tồn tại nhiều hạn chế, số lượng khách hàng tiếp cận và hiệu quả chuyển đổi chưa đạt kỳ vọng. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Kim Loan đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Khoan Nghị Kangxin" tại Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động Digital Marketing trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Khoan Nghị Kangxin.
- Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Khoan Nghị Kangxin trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Khoan Nghị Kangxin, tập trung chuyên sâu vào bốn công cụ chính: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), Tiếp thị thư điện tử (Email Marketing), Tiếp thị nội dung (Content Marketing) và Tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing).
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Khoan Nghị Kangxin, địa chỉ tại D3/16A Dương Đình Cúc, ấp 4, xã Tân Kiên, huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, dữ liệu lưu lượng truy cập và tương tác mạng xã hội giai đoạn 2019–2022): từ ngày 18/12/2022 đến ngày 23/02/2023.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát nội bộ: từ ngày 20/03/2023 đến ngày 31/03/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật về Digital Marketing của Desai Vaibhava (2019) và Bala Madhu (2018), nhấn mạnh ba yếu tố trọng tâm: sử dụng phương tiện kỹ thuật số, tiếp cận khách hàng trong môi trường kỹ thuật số và tương tác hai chiều với khách hàng. Về lý thuyết khách hàng, tác giả vận dụng quan điểm của Peter F. Drucker (1954), Soniya Maharjan (2017) và tham chiếu phân biệt giữa "Customer" (khách hàng mua sản phẩm) và "Client" (khách hàng mua dịch vụ chuyên nghiệp, giải pháp dài hạn) theo Hubspot, kết hợp số liệu mức độ quan tâm tại Việt Nam (tháng 4/2021: Customer đạt 45/100, Client đạt 42/100).
Tác giả hệ thống hóa bốn đặc trưng cốt lõi của Digital Marketing:
- Hàng hóa và dịch vụ được số hóa và đa dạng hóa.
- Thời gian hoạt động không bị hạn chế (hoạt động liên tục 24/7, cập nhật tồn kho tự động).
- Chi phí hợp lý và hiệu quả tiếp cận cao.
- Tính linh hoạt về mặt nội dung cùng khả năng tương tác hai chiều trực tiếp.
Khóa luận phân tích bốn kênh tiếp thị kỹ thuật số chủ đạo gồm: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm - SEO (Bala Madhu, 2018), Tiếp thị thư điện tử - Email Marketing (Salehi M., 2012), Tiếp thị truyền thông xã hội - Social Media Marketing (Dwivedi và cộng sự, 2015; Yadav và Rahman, 2017; Tuten và Solomon, 2016) và Tiếp thị nội dung - Content Marketing (Baltes L., 2015). Để đánh giá hiệu quả, tác giả tổng hợp năm chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) gắn liền với các chuẩn đối sánh ngành:
| Chỉ số đo lường |
Khái niệm và nguồn trích dẫn |
Tiêu chuẩn đánh giá đối sánh |
| Lưu lượng truy cập Website (Overall Website Traffic) |
Đo lường số lượt truy cập/phiên truy cập vào trang web (Bigcommerce essential). |
Mức tiêu chuẩn ổn định ngành sản xuất giày dép: 7.000 – 10.000 lượt/tháng (Amber specialty). |
| Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate) |
Tỷ lệ phần trăm người dùng truy cập một trang rồi rời đi mà không tương tác tiếp (Vendivel M., 2014). |
Mức lý tưởng $\le 60%$; khoảng tối ưu từ 26% đến 40%; mức cảnh báo cần hoạch định lại $\ge 70%$ (Digit Matter). |
| Lượt tương tác (Social Engagement) |
Tổng số lượt tương tác thực hiện trên các bài đăng mạng xã hội (Mulyana A., 2020). |
Tỷ lệ tương tác tiêu chuẩn trên nền tảng Facebook: 1% – 5% (AdvertisingVietNam). |
| Phạm vi tiếp cận (Social Reach) |
Tổng số người tiếp cận được trên các nền tảng mạng xã hội (Parsons A., 2013). |
Mức 4.907 người theo dõi tương ứng phạm vi tiếp cận từ 178 đến 23.940 người (Alkadhimi A., 2022). |
| Tỷ lệ mở Email (Email Open Rate) |
Tỷ lệ phần trăm người nhận mở thư điện tử trên tổng số thư được gửi thành công (Influencer MarketingHub). |
Tỷ lệ mở trung bình đạt chuẩn tốt trong các ngành công nghiệp: 20% – 30% (Zetamail). |
Cơ sở lý luận của khóa luận được kế thừa từ 6 công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu của Michael Vendivel (2014): Nghiên cứu tỷ lệ thoát trang và lưu lượng truy cập qua Google Analytics cùng kiểm tra trải nghiệm người dùng (UX) của Rubinoff.
- Nghiên cứu của Ahmad Mulyana, Rizki Briandana, Endi Rekarti (2020): Nghiên cứu trường hợp Helpster về quản lý truyền thông xã hội và mức độ tương tác người dùng.
- Nghiên cứu của Amy Parsons (2013): Phân tích nội dung trang Facebook của 70 thương hiệu toàn cầu nhằm tối ưu hóa phạm vi tiếp cận.
- Nghiên cứu của Yi Yang, Kunpeng Zhang, P.Kannan (2021): Phân tích dữ liệu tương tác mạng xã hội và cấu trúc thị trường.
- Nghiên cứu của Caitlin de la Roche, Tiago de Barros (2022): Khảo sát nhận thức của người tiêu dùng đối với Email và Social Media Marketing tại Nam Phi.
- Nghiên cứu của David Prantl (2018): Đánh giá và kiểm tra độ chính xác của các công cụ đo lường lưu lượng truy cập Alexa và SimilarWeb.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình 5 bước:
- Bước 1: Tổng hợp tài liệu, tham khảo các nghiên cứu liên quan (Nguyễn Phương Thảo, 2021; Ngô Văn Quốc Cường, 2019; Lê Thị Hải Vân, 2020).
- Bước 2: Lấy ý kiến chuyên gia trực tiếp từ Quản lý phòng Kế hoạch – Kinh doanh (chị Nguyễn Lê Thu Ngân) để xác định các công cụ trọng tâm và thực trạng cần cải thiện.
- Bước 3: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không quan trọng/Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Rất quan trọng/Hoàn toàn đồng ý) gồm 18 biến quan sát.
- Bước 4: Thu thập dữ liệu thông qua hình thức gửi liên kết biểu mẫu trực tuyến qua Facebook tới nhân sự phòng Kế hoạch – Kinh doanh.
- Bước 5: Xử lý và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS (thống kê tần số, thống kê mô tả tính giá trị trung bình, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha).
Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất có mục đích với kích thước mẫu $n = 9$, bao quát toàn bộ nhân sự chuyên trách tại phòng Kế hoạch – Kinh doanh của công ty. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ công ty (2019–2021), công cụ Google Analytics và Facebook Audience Insights.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động Digital Marketing
Chương này tập trung xây dựng hệ thống khái niệm, đặc trưng, phân loại các kênh Digital Marketing và bộ chỉ số đo lường hiệu quả. Tác giả tiến hành thiết kế bảng câu hỏi và kiểm định độ tin cậy thang đo cho 4 nhóm công cụ tiếp thị số dựa trên dữ liệu khảo sát 9 nhân sự phòng Kế hoạch – Kinh doanh.
Đặc điểm cơ cấu mẫu khảo sát được tổng hợp như sau:
- Về giới tính: Nữ chiếm tỷ lệ 66,7% (6/9 người), Nam chiếm 33,3% (3/9 người).
- Về độ tuổi: Nhóm 20–30 tuổi chiếm 55,6%; nhóm 30–40 tuổi chiếm 33,3%; nhóm trên 40 tuổi chiếm 11,1%.
- Về thâm niên làm việc: Dưới 1 năm chiếm 11,1%; từ 1–3 năm chiếm 33,3%; từ 3–5 năm chiếm 33,3%; trên 5 năm chiếm 22,2%.
Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo qua phần mềm SPSS:
- Thang đo Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (TUHCCTK): gồm 4 biến quan sát, hệ số Cronbach's Alpha tổng thể đạt điều kiện $> 0,6$ và hệ số tương quan biến – tổng (Corrected Item-Total Correlation) của các biến đều $> 0,3$.
- Thang đo Tiếp thị nội dung (TTND): gồm 5 biến quan sát, đạt độ tin cậy vững chắc với Cronbach's Alpha $> 0,6$.
- Thang đo Tiếp thị thư điện tử (TTTDT): gồm 5 biến quan sát, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định thống kê.
- Thang đo Tiếp thị truyền thông xã hội (TTTXH): gồm 4 biến quan sát, các biến thành phần đều có hệ số tương quan biến – tổng $> 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha không vượt quá hệ số tổng thể khi loại biến.
Chương 2: Thực trạng hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Khoan Nghị Kangxin
Chương 2 trình bày hồ sơ pháp lý và lịch sử hình thành của Công ty TNHH Khoan Nghị Kangxin (Mã số thuế: 0312319994, người đại diện theo pháp luật: Tăng Ly Sương, quy mô nhân sự: 67 người). Quá trình phát triển trải qua các mốc quan trọng:
- Năm 2013: Khởi nghiệp với xưởng may nhỏ gia công mũ giày xuất khẩu và kinh doanh nguyên phụ liệu (giấy gói, đũa chống giày, mũ dệt, đế ngoài, lót giày).
- Năm 2016: Nhận đơn hàng gia công mũ giày cho thương hiệu Adidas; thành lập xưởng sản xuất giày nữ hoàn chỉnh (sandal, búp bê, thể thao); đầu tư xưởng dệt mũ giày tự động và xưởng sản xuất đế.
- Giai đoạn 2018–2021: Chịu tác động tiêu cực từ đại dịch; dù đầu tư đổi mới máy móc thiết bị nhưng đầu ra đơn hàng không đủ bù đắp công suất; chi phí vận hành tăng cao dẫn đến doanh thu và lợi nhuận sụt giảm nghiêm trọng.
- Giai đoạn từ năm 2021 đến nay: Tái cấu trúc bộ máy quản lý, tập trung tiếp thị cho mặt hàng chủ lực là giày thể thao xuất khẩu, đồng thời từng bước tiếp cận thị trường tiêu thụ nội địa.
Tác giả phân tích mô hình SWOT cho hoạt động Digital Marketing và đánh giá chi tiết thực trạng triển khai 4 công cụ:
- Công cụ SEO và Website: Đánh giá cấu trúc website công ty (www.vn), trang thông tin và trang trưng bày sản phẩm. Phân tích số liệu lưu lượng truy cập 6 tháng cuối năm 2021 và tỷ lệ thoát trang (Bounce rate) năm 2021 từ Google Analytics cho thấy website chưa tối ưu hóa từ khóa chuẩn SEO, kiến trúc thông tin chưa giữ chân được người dùng.
- Công cụ Email Marketing: Dựa trên số liệu thống kê 6 tháng đầu năm 2022, hoạt động tiếp thị thư điện tử còn đơn điệu về mặt bố cục, tỷ lệ mở email chưa đạt mức tối ưu so với tiêu chuẩn 20%–30% của Zetamail do danh sách gửi chưa được phân khúc chuẩn xác.
- Công cụ Content Marketing: Nội dung bài viết chủ yếu mang tính cung cấp thông tin kỹ thuật cơ bản, thiếu tính sáng tạo, chưa đa dạng hóa các định dạng bài viết để kích thích quyết định mua hàng.
- Công cụ Social Media Marketing: Đánh giá dữ liệu tương tác giai đoạn 2020, 2021, 2022 và báo cáo chi tiết tháng 12/2022. Tỷ lệ tương tác chưa ổn định, việc phân bổ ngân sách cho quảng cáo trả phí (Ads Facebook/Google) còn hạn chế, dẫn đến phạm vi tiếp cận khách hàng mới chưa tương xứng với tiềm năng.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Khoan Nghị Kangxin
Trên cơ sở định hướng phát triển sản xuất kinh doanh và tiếp thị giai đoạn mới, tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Giải pháp về Website: Tái cấu trúc giao diện trang chủ và trang sản phẩm; nâng cấp trải nghiệm người dùng (UX/UI); tích hợp hệ thống cập nhật dữ liệu tự động; tối ưu hóa tốc độ tải trang nhằm giảm tỷ lệ thoát trang về ngưỡng an toàn ($< 60%$).
- Giải pháp về quảng cáo thông qua công cụ tìm kiếm: Nghiên cứu bộ từ khóa đúng nhu cầu tìm kiếm của khách hàng ngành giày dép (B2B và B2C); kết hợp tối ưu SEO On-page, SEO Off-page và triển khai quảng cáo trả phí SEM/Google Ads linh hoạt.
- Giải pháp công cụ tiếp thị nội dung: Xây dựng kế hoạch sản xuất nội dung bài bản, súc tích và có chiều sâu; cung cấp thông tin minh bạch về tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm giày dép; gia tăng tính sáng tạo nhằm định vị thương hiệu.
- Giải pháp công cụ tiếp thị thư điện tử: Thiết kế lại bố cục email chuyên nghiệp, rõ ràng; tối ưu hóa tiêu đề email để nâng cao tỷ lệ mở; phân loại tệp khách hàng để gửi thông điệp cá nhân hóa, tránh làm loãng thông tin.
- Giải pháp công cụ tiếp thị truyền thông xã hội: Đẩy mạnh xây dựng kênh truyền thông hai chiều trên Facebook và các nền tảng số; nâng cao tỷ lệ tương tác mục tiêu đạt 1%–5%; tận dụng quảng cáo trả phí đúng mục tiêu để mở rộng phạm vi tiếp cận và củng cố niềm tin khách hàng.
- Giải pháp phát triển nhân lực: Kiện toàn bộ máy nhân sự chuyên trách marketing tại phòng Kế hoạch – Kinh doanh; tổ chức các chương trình đào tạo chuyên môn về đo lường chỉ số số hóa và vận hành các công cụ tiếp thị kỹ thuật số.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực nghiệm và tài liệu thứ cấp:
- Về mặt kết quả phân tích số liệu: Đã xử lý dữ liệu khảo sát từ 9 nhân sự phòng Kế hoạch – Kinh doanh qua SPSS, xác nhận độ tin cậy của 18 biến quan sát thuộc 4 nhóm thang đo với hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và tương quan biến – tổng $> 0,3$. Khóa luận đã đối chiếu các chỉ số vận hành thực tế của công ty (lưu lượng truy cập 6 tháng cuối 2021, tỷ lệ thoát 2021, thống kê email 6 tháng đầu 2022, mức độ tương tác 2020–2022) với các bộ tiêu chuẩn ngành uy tín.
- Về mặt giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống 6 nhóm giải pháp toàn diện bao phủ từ kỹ thuật nền tảng (Website, SEO, SEM), công cụ tiếp cận (Content, Email, Social Media) đến yếu tố quản trị con người (đào tạo nhân lực).
- Đóng góp của đề tài: Tác giả đã tổng hợp và chuẩn hóa bảng chỉ số đo lường hiệu quả Digital Marketing kế thừa từ 6 nghiên cứu quốc tế (Vendivel, Mulyana, Parsons, Yang, de la Roche, Prantl) để áp dụng vào mô hình một doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu da giày cụ thể tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số điểm hạn chế gắn liền với phạm vi thực hiện:
- Hạn chế về cỡ mẫu: Do giới hạn nhân sự chuyên trách tại phòng Kế hoạch – Kinh doanh của công ty, kích thước mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở mức $n = 9$, chỉ phản ánh góc nhìn nội bộ từ phía nhân viên doanh nghiệp mà chưa mở rộng khảo sát trực tiếp đối tượng khách hàng bên ngoài.
- Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Đề tài nghiên cứu tình huống điển hình tại một doanh nghiệp da giày duy nhất (Công ty TNHH Khoan Nghị Kangxin) tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn doanh nghiệp đang nỗ lực phục hồi sau đại dịch.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đối tượng khảo sát sang các nhóm khách hàng đối tác (B2B) và người tiêu dùng trực tiếp (B2C); tăng quy mô mẫu khảo sát để áp dụng các mô hình định lượng phức tạp hơn (như phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy); mở rộng phạm vi so sánh sang nhiều doanh nghiệp cùng ngành sản xuất nguyên phụ liệu và xuất khẩu giày dép.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo quy trình xây dựng đề tài nghiên cứu ứng dụng tiếp thị kỹ thuật số trong doanh nghiệp sản xuất; phương pháp thiết kế bảng hỏi Likert 5 cấp độ và quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo bằng SPSS.
- Nhà quản trị và nhân sự tiếp thị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành da giày: Tham khảo khung đối sánh 5 chỉ số hiệu suất tiếp thị số (Website traffic, Bounce rate, Engagement, Reach, Email open rate) và các giải pháp tái cấu trúc kênh tiếp thị chi phí thấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tập trung nghiên cứu những công cụ Digital Marketing cụ thể nào?
Khóa luận tập trung chuyên sâu vào 4 công cụ chính: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), Tiếp thị thư điện tử (Email Marketing), Tiếp thị nội dung (Content Marketing) và Tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing).
2. Kích thước mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thực hiện như thế nào?
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có mục đích với kích thước mẫu $n = 9$, bao gồm toàn bộ nhân viên đang làm việc tại phòng Kế hoạch – Kinh doanh của Công ty TNHH Khoan Nghị Kangxin. Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến trên biểu mẫu gửi qua Facebook từ ngày 20/03/2023 đến ngày 31/03/2023.
3. Khóa luận kế thừa bộ chỉ số đo lường hiệu quả Digital Marketing từ các nghiên cứu nào?
Tác giả kế thừa 5 chỉ số chính từ 6 công trình nghiên cứu: Michael Vendivel (2014), Ahmad Mulyana và cộng sự (2020), Amy Parsons (2013), Yi Yang và cộng sự (2021), Caitlin de la Roche và Tiago de Barros (2022), David Prantl (2018).
4. Ý kiến chuyên gia của quản lý doanh nghiệp định hướng những vấn đề gì cho khóa luận?
Chị Nguyễn Lê Thu Ngân (Quản lý phòng Kế hoạch – Kinh doanh) đã xác định 4 công cụ trọng tâm cần tập trung và khuyến nghị công ty cần ưu tiên cải thiện các vấn đề về nhân sự chuyên trách, nâng cấp các công cụ tiếp thị đang sử dụng và đặc biệt là cải thiện toàn diện trang Website của doanh nghiệp.
5. Tác giả đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp để hoàn thiện hoạt động tiếp thị số tại công ty?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể gồm: hoàn thiện Website, tối ưu hóa quảng cáo qua công cụ tìm kiếm, nâng cao chất lượng tiếp thị nội dung, tối ưu hóa tiếp thị thư điện tử, đẩy mạnh tiếp thị truyền thông xã hội và phát triển nguồn nhân lực marketing.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Loan đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị kỹ thuật số và bộ chỉ số đo lường hiệu suất gắn liền với thực tiễn ngành sản xuất da giày. Qua việc kết hợp phương pháp phỏng vấn chuyên gia, phân tích dữ liệu thứ cấp và kiểm định thang đo định lượng trên SPSS, đề tài đã phản ánh rõ nét thực trạng hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Khoan Nghị Kangxin giai đoạn 2019–2022. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần giúp doanh nghiệp củng cố năng lực tiếp thị số, mở rộng thị phần xuất khẩu giày thể thao và từng bước khai thác hiệu quả thị trường nội địa.