Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng, các doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển bền vững cần phải huy động và phối hợp hiệu quả mọi nguồn lực nội bộ để thích ứng với những cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Hoạt động marketing đóng vai trò then chốt trong việc kết nối năng lực nội tại của doanh nghiệp với nhu cầu thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại là doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực quảng cáo và truyền thông. Mặc dù ngành truyền thông - quảng cáo tại Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh, áp lực cạnh tranh giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ trong ngành diễn ra rất gay gắt. Chất lượng dịch vụ truyền thông giữ vai trò quyết định đến mức độ thỏa mãn của khách hàng, đồng thời phụ thuộc vào nhiều yếu tố tác động khác nhau. Việc nghiên cứu thực trạng và nhận diện các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động Marketing-mix là yêu cầu thực tiễn cấp bách, giúp doanh nghiệp tìm ra căn nguyên của các điểm nghẽn và xác lập cơ sở khoa học để hoạch định các chính sách thích ứng. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing-mix tại Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại" được lựa chọn để thực hiện.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động Marketing-mix tại Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại nhằm đề xuất một số giải pháp góp phần hoàn thiện hoạt động marketing của doanh nghiệp.

Để đạt được mục đích trên, đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận về hoạt động Marketing-mix của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing-mix tại Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing-mix tại Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại.

Khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến hoạt động Marketing-mix của Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại?
  2. Thực trạng hoạt động Marketing-mix của Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại diễn ra như thế nào?
  3. Những ưu điểm và hạn chế trong hoạt động Marketing-mix của Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại là gì?
  4. Để nâng cao công tác Marketing-mix tại Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại cần những giải pháp nào và giải pháp nào là quan trọng nhất?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing-mix của Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng marketing được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2020 – 2022 (và giai đoạn 2021 – 2022).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các chính sách Marketing-mix của công ty trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ truyền thông, quảng cáo; nhận diện nguyên nhân của những tồn tại để đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn mực về marketing và quản trị marketing:

  • Khái niệm Marketing: Tổng hợp định nghĩa của Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA, 1985), Christian Grönroos (1990), Philip Kotler và Mary Armstrong (1994), xác định marketing là tiến trình mang tính quản trị, hướng tới khách hàng nhằm thỏa mãn nhu cầu thông qua quá trình trao đổi để đạt mục tiêu lợi nhuận.
  • Mô hình Marketing-mix (4P và mở rộng dịch vụ): Kế thừa mô hình 4P của Philip Kotler (2000) gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion). Đồng thời, đối với loại hình dịch vụ truyền thông, tác giả tích hợp thêm các yếu tố dịch vụ bổ trợ gồm Con người/Nhân lực (People), Quy trình phục vụ (Process) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence).
  • Quá trình quản trị Marketing: Hệ thống hóa quy trình 5 bước gồm: Nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ Phân khúc thị trường $\rightarrow$ Thiết lập chiến lược marketing $\rightarrow$ Hoạch định chương trình marketing $\rightarrow$ Tổ chức, triển khai và kiểm soát hoạt động marketing.
  • Quy trình xây dựng chiến lược Marketing-mix: Gồm 5 bước từ phân tích mục tiêu, định vị và chọn thị trường mục tiêu, xây dựng chiến lược, hoạch định marketing-mix 4P đến triển khai và đánh giá hiệu quả.
  • Môi trường marketing: Phân tích các yếu tố vĩ mô (nhân khẩu, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị - pháp luật, văn hóa) và vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung ứng, khách hàng, trung gian phân phối, đối thủ cạnh tranh).
  • Tổng quan nghiên cứu: Tổng thuật các công trình trong nước (Chu Quang Hưng - 2015, Đoàn Mai Anh - 2015, Abraham Trần - 2015, Vương Văn Nam - 2017, Trần Thanh Tùng - 2017, Đặng Thị Minh Chi - 2021) và các nghiên cứu quốc tế (Mark W. Schaefer - 2015, Chuck Hemann & Ken Burbary - 2015, Philip Kotler et al. - 2016, Jay Baer - 2016, Robert W. Palmatier & Shrihari Sridhar - 2017, Peter Fader - 2018, Micael et al. - 2018, Maina Naftaly Muchiri - 2018, Smith & Taylor - 2018, Mose - 2019, Belch - 2020).

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài vận dụng quy trình 5 bước kết hợp các phương pháp xử lý dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ nguồn nội bộ doanh nghiệp (phòng kinh doanh, phòng kế toán, phòng hành chính) bao gồm báo cáo tài chính, doanh thu dịch vụ truyền thông giai đoạn 2020 - 2022, danh mục sản phẩm dịch vụ, biểu giá dịch vụ, danh mục tài sản và công cụ dụng cụ. Nguồn bên ngoài gồm thông tin trên website công ty, các báo cáo thương mại điện tử, sách giáo trình, tạp chí và các công trình khoa học đã công bố.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phân tích nguồn tài liệu, phân tích tác giả và phân tích nội dung nhằm đối chiếu các khía cạnh lý luận với số liệu tài chính, doanh thu thực tế.
  • Phương pháp tổng hợp dữ liệu: Liên kết, hệ thống hóa các dữ liệu rời rạc từ các phòng ban để phục vụ việc đánh giá thực trạng tại Chương 1 và Chương 3.
  • Phương pháp so sánh: So sánh doanh thu dịch vụ truyền thông giữa các năm 2020, 2021, 2022; so sánh ưu điểm và hạn chế giữa các hình thức quảng cáo (truyền hình, ngoài trời, báo điện tử, VOV, SEO) để xác định tính hiệu quả của từng chính sách.
  • Phương pháp liệt kê: Bảng biểu hóa danh mục dịch vụ, đơn giá quảng cáo và danh mục cơ sở vật chất của công ty.
Nhóm phương pháp Công cụ / Nguồn dữ liệu thực hiện Mục đích áp dụng trong khóa luận
Thu thập dữ liệu Báo cáo nội bộ (Phòng Kinh doanh, Kế toán, Hành chính), tài liệu xuất bản Thu thập dữ liệu doanh thu 2020-2022, bảng giá, danh mục dịch vụ
Phân tích - Tổng hợp Phân tích tài liệu, nội dung quản trị Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực trạng 4P - 7P
So sánh Đối chiếu chuỗi số liệu theo thời gian và loại hình dịch vụ Đánh giá tốc độ tăng trưởng doanh thu và hiệu quả từng hình thức quảng cáo
Liệt kê - Mô tả Bảng biểu, sơ đồ kênh phân phối, quy trình Trình bày cơ cấu sản phẩm, bảng giá dịch vụ và trang thiết bị

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về Marketing – Mix

Chương 1 tập trung hệ thống hóa các nghiên cứu tiền nhiệm và cơ sở lý luận nền tảng:

  • Trình bày tổng quan các công trình nghiên cứu về Marketing-mix trong nước và quốc tế từ năm 2015 đến năm 2021, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận mô hình 4P truyền thống hoặc đề xuất giải pháp mang tính khái quát, thiếu tính đặc thù cho các doanh nghiệp ngành truyền thông - quảng cáo.
  • Làm rõ khái niệm marketing, vai trò cầu nối của marketing giữa doanh nghiệp và thị trường, quá trình quản trị marketing gồm 5 bước và quy trình 5 bước xây dựng chiến lược Marketing-mix.
  • Phân loại chiến lược marketing theo các tiêu chí: theo đoạn thị trường (không phân biệt, phân biệt, tập trung), theo chu kỳ sống của sản phẩm (giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái) và theo vị thế cạnh tranh (dẫn đầu, thách thức, theo sau, nép góc).
  • Phân tích chi tiết 4 thành phần cơ bản của Marketing-mix:
    • Chính sách sản phẩm: Các cấp độ cấu thành sản phẩm (cốt lõi, cụ thể, gia tăng, tiềm năng), quyết định chủng loại, danh mục, nhãn hiệu, chất lượng và dịch vụ sau bán.
    • Chính sách giá: Căn cứ định giá (nhu cầu, chi phí, cạnh tranh), các phương pháp định giá (dựa trên chi phí, theo giai đoạn, theo giá trị, theo mục tiêu, theo cạnh tranh) và chiến lược giá phân biệt (cấp 1, cấp 2, cấp 3).
    • Chính sách phân phối: Khái niệm kênh phân phối, cấu trúc kênh trực tiếp và kênh gián tiếp (cấp 1, cấp 2, cấp 3), kênh phân phối đa cấp.
    • Chính sách xúc tiến hỗn hợp: Các công cụ quảng cáo, bán hàng trực tiếp, quan hệ công chúng (PR), xúc tiến bán hàng và marketing trực tiếp; vai trò của dịch vụ khách hàng.
  • Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến việc thực thi Marketing-mix của doanh nghiệp.

Chương 2: Quy trình và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận và các bước triển khai nghiên cứu:

  • Xây dựng sơ đồ quy trình nghiên cứu gồm 5 bước logic: (1) Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu $\rightarrow$ (2) Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận $\rightarrow$ (3) Xác định phương pháp nghiên cứu $\rightarrow$ (4) Phân tích và đánh giá các hoạt động Marketing-mix $\rightarrow$ (5) Đề xuất giải pháp hoàn thiện.
  • Thuyết minh phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ nguồn dữ liệu nội bộ (báo cáo doanh thu, danh mục dịch vụ, bảng giá của các phòng ban) và dữ liệu thứ cấp bên ngoài (sách, báo, tạp chí, cổng thông tin điện tử).
  • Luận giải phương pháp phân tích dữ liệu trên hai khía cạnh: phân tích các xu hướng lý luận marketing và phân tích báo cáo doanh thu dịch vụ truyền thông giai đoạn 2020 – 2022.
  • Trình bày phương pháp tổng hợp dữ liệu, phương pháp so sánh (xác định số gốc so sánh, so sánh số liệu thực hiện qua các năm, so sánh các hình thức quảng cáo) và phương pháp liệt kê nhằm xử lý thông tin phục vụ việc đánh giá thực trạng.

Chương 3: Phân tích và đánh giá về thực trạng công tác Marketing - Mix tại Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tế hoạt động Marketing-mix tại doanh nghiệp trong giai đoạn 2020 – 2022:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Trình bày lịch sử hình thành, sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi và cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại.
  • Thực trạng các chính sách Marketing-mix:
    • Chính sách sản phẩm: Đánh giá danh mục sản phẩm dịch vụ truyền thông của công ty giai đoạn 2020 - 2022, gồm các dịch vụ quảng cáo ngoài trời, quảng cáo truyền hình, quảng cáo trên báo điện tử/tạp chí online, quảng cáo trên kênh VOV và dịch vụ Digital marketing (quảng cáo số, dịch vụ SEO).
    • Chính sách giá: Phân tích các quyết định về giá, cấu trúc biểu giá dịch vụ quảng cáo ngoài trời, bảng giá quảng cáo truyền hình, phương thức tính giá trên báo điện tử, bảng giá kênh VOV và bảng giá dịch vụ SEO của công ty.
    • Chính sách phân phối: Phân tích sơ đồ kênh phân phối dịch vụ truyền thông của công ty, phương thức tiếp cận và phân phối trực tiếp tới khách hàng doanh nghiệp.
    • Chính sách truyền thông (chiêu thị): Đánh giá việc triển khai các kênh truyền hình quảng cáo, các hoạt động quảng cáo Digital marketing và các công cụ xúc tiến hỗn hợp đã áp dụng.
    • Các chính sách dịch vụ bổ trợ: Phân tích chính sách nhân lực (chất lượng nguồn nhân lực, các chương trình đào tạo và phát triển nhân viên năm 2022 theo năng lực); quy trình phục vụ khách hàng (sơ đồ quy trình phục vụ từ tiếp nhận yêu cầu, tư vấn, triển khai đến hậu mãi); cơ sở vật chất (bảng kê danh mục công cụ dụng cụ và bảng kê danh mục tài sản, không gian làm việc của công ty).
  • Đánh giá chung:
    • Những điểm thành công: Xây dựng được danh mục dịch vụ truyền thông tương đối đa dạng; duy trì được kênh phân phối và mạng lưới đối tác truyền thông ổn định; bước đầu ứng dụng được các công cụ digital marketing.
    • Những hạn chế còn tồn tại: Hoạt động marketing chưa thực sự có tính hệ thống dài hạn; cơ cấu giá và chính sách chiết khấu chưa linh hoạt; công tác xúc tiến quảng bá thương hiệu bản thân công ty còn hạn chế; quy trình phục vụ và hoạt động đào tạo nhân lực chuyên sâu về marketing số chưa đồng đều.

Chương 4: Giải pháp nhằm góp phần nâng cao công tác Marketing - Mix tại Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại

Trên cơ sở các hạn chế được nhận diện, Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Kiến nghị: Đưa ra các kiến nghị chung đối với ban lãnh đạo công ty nhằm tạo điều kiện thuận lợi về ngân sách, cơ chế phối hợp giữa các phòng ban phục vụ công tác marketing.
  • Hệ thống giải pháp hoàn thiện:
    • Giải pháp hoàn thiện chiến lược sản phẩm: Nâng cao chất lượng dịch vụ truyền thông, đa dạng hóa các gói dịch vụ tích hợp (kết hợp truyền thống và digital), chuẩn hóa cam kết chất lượng sản phẩm dịch vụ.
    • Giải pháp hoàn thiện chiến lược giá: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, áp dụng chính sách giá phân biệt theo từng nhóm đối tượng khách hàng và khối lượng hợp đồng; hoàn thiện chính sách chiết khấu, điều khoản tín dụng.
    • Giải pháp hoàn thiện chiến lược phân phối: Mở rộng và tối ưu hóa các kênh tiếp cận khách hàng trực tiếp, đẩy mạnh kênh bán hàng trực tuyến và mạng lưới cộng tác viên.
    • Giải pháp hoàn thiện chiến lược chiêu thị: Tăng cường hoạt động PR, xây dựng thương hiệu cho chính công ty; đẩy mạnh các chiến dịch quảng cáo trực tuyến, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và marketing nội dung.
    • Giải pháp nâng cao quản lý nhân lực: Đẩy mạnh đào tạo kỹ năng chuyên môn về marketing số, phân tích nhu cầu đào tạo theo năng lực, xây dựng cơ chế đãi ngộ gắn liền với hiệu quả công việc.
    • Giải pháp hoàn thiện quy trình phục vụ khách hàng: Rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu, chuẩn hóa từng bước trong sơ đồ quy trình phục vụ và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sau bán hàng.
    • Giải pháp nâng cao cơ sở vật chất: Đầu tư nâng cấp công cụ dụng cụ, trang thiết bị kỹ thuật hiện đại phục vụ sản xuất nội dung truyền thông và hoàn thiện không gian làm việc chuyên nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu khảo sát tại doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa toàn bộ danh mục dịch vụ truyền thông của Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại giai đoạn 2020 – 2022, bao gồm các hình thức: quảng cáo ngoài trời, quảng cáo truyền hình, quảng cáo báo điện tử/tạp chí online, quảng cáo trên kênh VOV và dịch vụ Digital marketing/SEO.
  • Phân tích cơ cấu và biến động doanh thu dịch vụ truyền thông của công ty giai đoạn 2020 – 2022, phản ánh mức độ đóng góp của từng nhóm dịch vụ vào kết quả kinh doanh chung.
  • Tổng hợp và đối sánh các bảng giá dịch vụ thực tế (bảng giá quảng cáo VOV, bảng giá dịch vụ SEO, bảng giá ngoài trời) và bảng kê tài sản, công cụ dụng cụ, chương trình đào tạo nhân viên năm 2022.
  • Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp hoàn thiện đồng bộ, bao quát từ 4P truyền thống (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến) đến các yếu tố dịch vụ (nhân sự, quy trình, cơ sở vật chất).

Về mặt đóng góp:

  • Đóng góp lý luận: Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về Marketing-mix, quy trình quản trị marketing và các nhân tố ảnh hưởng trong môi trường kinh doanh dịch vụ truyền thông.
  • Đóng góp thực tiễn: Đánh giá khách quan thực trạng triển khai Marketing-mix tại Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại; cung cấp bộ giải pháp có giá trị ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo công ty; hoàn thành khóa luận tốt nghiệp làm tài liệu tham khảo cho hoạt động quản trị của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận chủ yếu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban nội bộ (Kinh doanh, Kế toán, Hành chính) và các tài liệu tham khảo có sẵn; chưa triển khai phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi khảo sát diện rộng đối với khách hàng (dữ liệu sơ cấp $n=?$ không được thực hiện). Phạm vi thời gian phân tích tập trung chủ yếu vào chuỗi số liệu 2020 – 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp định lượng thông qua khảo sát mức độ hài lòng và hành vi của khách hàng doanh nghiệp; đo lường cụ thể hiệu quả chuyển đổi (ROI) của từng kênh digital marketing trong các giai đoạn phát triển tiếp theo của công ty.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh; học viên thực hiện khóa luận, đề án tốt nghiệp về chủ đề Marketing-mix trong các doanh nghiệp ngành dịch vụ, truyền thông - quảng cáo.
  • Nội dung giá trị: Khung lý thuyết tổng quan về Marketing-mix 4P kết hợp các yếu tố dịch vụ; phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp nội bộ doanh nghiệp; cách thức xây dựng hệ thống giải pháp gắn kết giữa chính sách sản phẩm - giá - phân phối - xúc tiến với năng lực nhân sự và quy trình vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khóa luận do sinh viên nào thực hiện, thuộc cơ sở đào tạo nào?
Khóa luận do sinh viên Hoàng Ngọc Thảo (Mã sinh viên: 7103401231, Lớp Quản trị Marketing 10A, Khoa Quản trị Kinh doanh, Học viện Chính sách và Phát triển) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lưu Hữu Văn vào năm 2023.

2. Đề tài tập trung nghiên cứu hoạt động marketing của doanh nghiệp nào và trong khoảng thời gian nào?
Đề tài nghiên cứu hoạt động Marketing-mix tại Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại, với dữ liệu và số liệu thực trạng được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2020 – 2022.

3. Khóa luận sử dụng những phương pháp nghiên cứu cụ thể nào?
Tác giả sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (từ báo cáo nội bộ phòng kinh doanh, kế toán, hành chính và nguồn tài liệu xuất bản ngoài internet/sách báo) kết hợp các phương pháp xử lý dữ liệu gồm: phương pháp phân tích dữ liệu, phương pháp tổng hợp dữ liệu, phương pháp so sánh và phương pháp liệt kê.

4. Nội dung phân tích thực trạng Marketing-mix ở Chương 3 bao gồm các mảng nghiệp vụ nào?
Chương 3 phân tích toàn diện các khía cạnh: chính sách sản phẩm (quảng cáo truyền hình, ngoài trời, VOV, báo online, SEO); các quyết định về giá và bảng giá dịch vụ; hệ thống kênh phân phối; hoạt động truyền thông/chiêu thị; cùng các yếu tố dịch vụ bổ trợ gồm chính sách nhân lực và đào tạo năm 2022, sơ đồ quy trình phục vụ khách hàng, và cơ sở vật chất/danh mục tài sản công cụ.

5. Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương 4 gồm những nội dung trọng tâm nào?
Chương 4 đề xuất 7 nhóm giải pháp hoàn thiện gồm: chiến lược sản phẩm, chiến lược giá, chiến lược phân phối, chiến lược chiêu thị, quản lý nhân lực, quy trình phục vụ khách hàng và nâng cao cơ sở vật chất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Ngọc Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing-mix và vận dụng phân tích thực tiễn tại Công ty Cổ phần Truyền thông Thời Đại giai đoạn 2020 – 2022. Bằng việc xử lý các dữ liệu thứ cấp về danh mục dịch vụ, chính sách giá, kênh phân phối và quy trình vận hành, tác giả đã làm rõ các kết quả đạt được cùng những điểm hạn chế trong hoạt động marketing của công ty. Hệ thống giải pháp đồng bộ từ 4P đến nhân sự, quy trình và cơ sở vật chất được đề xuất có giá trị tham khảo thiết thực, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh và năng lực cạnh tranh trong ngành truyền thông - quảng cáo.