Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Huỳnh Thanh Hiếu (ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh) được xây dựng trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ghi nhận sự gia tăng về mức sống và thu nhập của người dân. Dẫn số liệu từ Ủy ban Kinh tế Quốc hội, tác giả chỉ ra GDP bình quân đầu người tăng khoảng 4,8% so với năm 2022 và tăng 39% so với năm 2020. Sự cải thiện về điều kiện kinh tế thúc đẩy nhu cầu trang bị nội thất, hoàn thiện không gian sống với yêu cầu ngày càng khắt khe về tính tiện dụng, độ bền và tính thẩm mỹ. Ở bình diện ngành, báo cáo của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) được trích dẫn cho thấy tổng doanh thu ngành nhựa đạt trên 25 tỷ USD, trong đó kim ngạch xuất khẩu sản phẩm nhựa của Việt Nam duy trì đà tăng trưởng liên tục từ 3 tỷ USD (năm 2018) lên 5,5 tỷ USD (năm 2022), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân từ 12% đến 20%/năm.

Thị trường nội thất nhựa tại Việt Nam chứng kiến sự gia nhập của nhiều doanh nghiệp nội địa lẫn các tập đoàn đa quốc gia, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt. Đối tượng nghiên cứu cụ thể của đề tài là Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei – doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư từ Đài Loan, đã hoạt động hơn 25 năm trong ngành sản xuất nhựa xây dựng và trang trí nội thất. Dù đã tạo dựng được vị thế nhất định, hoạt động tiếp thị của công ty đang bộc lộ hai hạn chế căn bản:

  • Doanh nghiệp chưa thành lập bộ phận Marketing riêng biệt để hoạch định và triển khai các chiến dịch quảng bá bài bản, các công việc liên quan chủ yếu do phòng kinh doanh kiêm nhiệm.
  • Hệ thống kênh truyền thông còn hạn hẹp, chủ yếu phụ thuộc vào một số nền tảng mạng xã hội và việc tham gia hội chợ triển lãm định kỳ, thiếu tính liên kết chiến lược.

Từ thực tiễn trên, tác giả xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Hoàn thiện hoạt động marketing mix tại Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các nội dung lý luận có liên quan đến hoạt động marketing mix của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing mix tại Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei giai đoạn 2020 – 2023.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing mix của Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cơ sở lý thuyết nào về marketing mix có thể được áp dụng để nghiên cứu giải pháp nâng cao hoạt động marketing của Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei?
  2. Thực trạng hoạt động marketing mix tại Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei diễn ra như thế nào?
  3. Những giải pháp nào cần được thực hiện để hoàn thiện hoạt động marketing mix tại Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing mix tại Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei.
  • Đối tượng khảo sát: Ban lãnh đạo, nhân viên công ty, các đại lý phân phối và khách hàng nội bộ đã trực tiếp sử dụng sản phẩm của Chin Huei.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ hoạt động Marketing mix của Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei tại trụ sở Hải Phòng, chi nhánh Đà Nẵng và hệ thống phân phối trên thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận thực hiện từ tháng 09/2023 đến tháng 12/2023; thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp bao quát giai đoạn 2020 – 2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát thực địa trong giai đoạn từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận tiếp thị kinh điển, bắt đầu từ định nghĩa của Viện Marketing Anh quốc (UK Chartered Institute of Marketing, 1977), định nghĩa của Philip Kotler (1996), cùng chuẩn hóa khái niệm của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2005). Trọng tâm phân tích là mô hình Marketing Mix 4Ps theo Kotler & Keller (2012) và Kotler & Armstrong (2014, 2016), bao gồm 4 thành tố: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Chiêu thị (Promotion).

Về chính sách sản phẩm, tác giả phân tích dựa trên mô hình 3 cấp độ cấu thành sản phẩm:

  • Cấp độ cơ bản (Sản phẩm cốt lõi): Lợi ích cốt lõi đáp ứng nhu cầu thực tế của người dùng.
  • Cấp độ 2 (Sản phẩm cụ thể): Nhãn hiệu, bao bì, đặc tính kỹ thuật, kiểu dáng và chất lượng.
  • Cấp độ 3 (Sản phẩm bổ sung/nâng cao): Dịch vụ lắp đặt, giao nhận, bảo hành và dịch vụ hậu mãi.

Về hoạt động chiêu thị, tác giả tiếp cận thêm khung lý thuyết tiếp thị số của Chaffey & Ellis-Chadwick (2012) và phân loại 6 nhóm công cụ kỹ thuật số của Chaffey & Smith (SEO, PPC, PR trực tuyến, đối tác trực tuyến, email marketing và mạng xã hội). Để khẳng định tính phù hợp của mô hình 4P, tác giả tổng hợp 14 công trình nghiên cứu trước đây (gồm 10 đề tài trong nước như nghiên cứu của Phạm Lê Phương Nhi, Nguyễn Minh Toàn, Nguyễn Thị Như Thảo, Dương Thị Thanh Hoa, Nguyễn Phương Duy, Hoàng Mạnh Hùng, Vũ Văn Hữu, Võ Thị Ngọc Vy, Lâm Thành Đạt; và 4 công trình nước ngoài của Azhari, Haoyang Wang, Spencer G. Okpighe, Syamruddin và cộng sự). Kết quả tổng thuật tại Bảng 1.1 trong văn bản cho thấy 14/14 công trình đều sử dụng đầy đủ 4 yếu tố Sản phẩm, Giá cả, Phân phối và Chiêu thị để phân tích hoạt động marketing của doanh nghiệp.

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện qua việc tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ tài liệu thống kê, báo cáo nội bộ doanh nghiệp và phỏng vấn chuyên sâu chuyên gia. Tác giả tiến hành phỏng vấn n = 8 chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực nội thất nhựa thông qua ứng dụng Zoom để tham vấn, điều chỉnh và hoàn thiện thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Form, phân phối qua Zalo, Facebook và Email đến hệ thống đại lý phân phối 3 miền Bắc – Trung – Nam cùng nhân viên công ty. Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (dạng phát triển mầm/snowball). Dựa trên nguyên tắc xác định cỡ mẫu của Hair và cộng sự (1998) – cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát (20 biến quan sát x 5 = 100), tác giả đã thu thập n = 200 mẫu khảo sát hợp lệ để tăng độ chuẩn xác.
  • Phân tích dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS 24. Các bước phân tích gồm: thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích giá trị trung bình (Mean) theo khoảng thang đo Likert 5 điểm:
    • 0,1 đến 1,49: Hoàn toàn không đồng ý
    • 1,5 đến 2,49: Không đồng ý
    • 2,5 đến 3,49: Bình thường
    • 3,5 đến 4,49: Đồng ý
    • 4,5 đến 5,0: Hoàn toàn đồng ý

Thang đo chính thức của nghiên cứu gồm 20 biến quan sát được mã hóa cụ thể:

Nhóm biến Mã hóa Nội dung thang đo Nguồn tham khảo
Sản phẩm (SP) SP1
SP2
SP3
SP4
Chất lượng sản phẩm
Thương hiệu sản phẩm
Chính sách bảo hành
Sự đa dạng của mẫu mã
Nguyễn Phương Duy (2022);
Phạm Lê Phương Nhi (2020)
Giá cả (GC) GC1
GC2
GC3
GC4
Mức giá sản phẩm
Giá xứng đáng với giá trị nhận được
Hình thức thanh toán
Chi phí đổi mới sản phẩm
Phạm Lê Phương Nhi (2020);
Nguyễn Phương Duy (2022);
Lâm Thành Đạt (2021);
Vũ Văn Hữu (2021)
Phân phối (PP) PP1
PP2
PP3
Thời gian giao hàng
Khả năng lưu trữ hàng hóa
Phân khúc thị trường phân phối
Nguyễn Phương Duy (2022);
Vũ Văn Hữu (2021)
Chiêu thị (CT) CT1
CT2
CT3
CT4
Mức độ ấn tượng của quảng cáo
Thông tin tiếp thị trực tiếp hữu ích (catalog, email)
Tần suất tham gia hội chợ triển lãm
Quảng bá hình ảnh trên các kênh truyền thông
Phạm Lê Phương Nhi (2020);
Nguyễn Phương Duy (2022)
Marketing Mix (Y) Y1
Y2
Y3
Y4
Đánh giá chung về yếu tố sản phẩm
Đánh giá chung về yếu tố giá cả
Đánh giá chung về yếu tố phân phối
Đánh giá chung về yếu tố chiêu thị
Vũ Văn Hữu (2021)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing mix của doanh nghiệp và phương pháp nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về tiếp thị, tiếp thị hỗn hợp và bản chất vận hành của mô hình 4P trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Tác giả luận giải vai trò của marketing mix dưới ba góc độ: giúp doanh nghiệp nhận diện khách hàng mục tiêu và nâng cao khả năng thích ứng thị trường; đem lại cho khách hàng các giá trị vượt trội so với chi phí bỏ ra; và hỗ trợ xã hội thông qua việc chuẩn hóa thông tin chất lượng sản phẩm và thúc đẩy giao thương quốc tế.

Chương này phân tích tổng quan 13 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Chiêu thị) tác động đến biến phụ thuộc là Hoạt động Marketing Mix tại Công ty Chin Huei. Tác giả trình bày chi tiết quy trình 5 bước thiết kế bảng hỏi khảo sát, quy trình tham vấn 8 chuyên gia, kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện quy mô 200 đáp viên và phương pháp phân tích thống kê trên SPSS 24.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing mix của Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei

Chương 2 tập trung giới thiệu toàn diện về Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei (CHIN HUEI PLASTIC INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY):

  • Doanh nghiệp 100% vốn Đài Loan, thành lập ngày 03/04/1997 với tiền thân là Công ty TNHH Tiến Huy đặt tại Hải Phòng; người đại diện pháp luật là ông Lu Shun-Yuan.
  • Trụ sở chính tại số 567 đường Phạm Văn Đồng, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, TP. Hải Phòng; chi nhánh và nhà máy thứ hai thành lập tháng 03/2001 tại Đà Nẵng.
  • Tháng 10/2001, doanh nghiệp đổi tên thành Công ty TNHH Nhựa Chin Huei, nhận chứng chỉ hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và đổi thành Công ty TNHH Công nghiệp Nhựa Chin Huei; đến tháng 08/2008 chính thức chuyển đổi mô hình thành công ty cổ phần.
  • Biểu trưng logo là sự lồng ghép giữa chữ "C" và "H" tạo thành hình ngôi nhà màu đỏ, bao bọc bởi vòng tròn đoàn kết; khẩu hiệu hoạt động: "Tô điểm không gian – sắc màu cuộc sống".
  • Giá trị cốt lõi: "Chất lượng sản phẩm là trọng tâm, lợi ích khách hàng là then chốt, thu nhập nhân viên là trách nhiệm và chia sẻ cộng đồng là nghĩa vụ".

Phân tích thực trạng phối thức 4P tại doanh nghiệp ghi nhận:

  • Chính sách sản phẩm: Danh mục chia làm 3 nhóm chính: (1) Cửa xếp, cửa nhựa; (2) Tấm mặt tủ, tấm xốp; (3) Tấm ốp tường, tấm trần, tấm trần thả, nẹp sàn gỗ, len chân tường và phụ kiện. Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu nhựa nguyên sinh không chứa lưu huỳnh, chì hay hóa chất độc hại; cấu trúc thiết kế 2 lớp có xương sống và gân nhựa chịu lực, sản xuất trên dây chuyền tự động nhập khẩu từ Ý và Đài Loan, đạt chứng nhận Quatest và SGS Đài Loan. Nhựa có khả năng chống nước, chịu nắng, không cong vênh, ứng dụng rộng rãi làm tủ sách, kệ bếp, bàn học, tấm ốp.
  • Chính sách giá: Công ty xây dựng bảng đơn giá chi tiết cho từng loại tấm mặt tủ, tấm lam sóng; ban hành bảng tỷ lệ chiết khấu thanh toán, bảng chiết khấu tích lũy theo năm 2023 và chính sách thưởng doanh số định kỳ cho đại lý.
  • Chính sách phân phối: Cấu trúc phân phối vận hành theo kênh gián tiếp thông qua hệ thống đại lý độc lập tại các khu vực Bắc – Trung – Nam, hàng hóa điều phối từ hai nhà máy Hải Phòng và Đà Nẵng.
  • Chính sách chiêu thị: Doanh nghiệp vận hành fanpage Facebook (đăng bài, video reels), kênh TikTok, tổ chức lớp tập huấn kỹ năng tiếp thị Facebook cho các chủ đại lý; duy trì sự kiện thường niên Hội nghị khách hàng Chin Huei 2023; tham gia Hội chợ triển lãm Quảng Ngãi 2023 (dựng gian hàng trưng bày, quảng bá qua màn hình LED ngoài trời và tài trợ Quỹ khuyến học).
  • Kết quả khảo sát n = 200: Báo cáo chi tiết kết quả thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha cho 4 thang đo độc lập và thang đo tổng quát, phân tích EFA biến độc lập/phụ thuộc, cùng bảng tổng hợp giá trị trung bình Mean của từng biến quan sát để chỉ ra mức độ hài lòng và những điểm còn hạn chế của khách hàng.

Chương 3: Kết luận và một số giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing mix của Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei

Dựa trên kết quả khảo sát định lượng và phân tích thực trạng, chương này đề xuất 4 nhóm giải pháp tương ứng với các biến thành phần:

  • Giải pháp về sản phẩm: Duy trì nghiêm ngặt tiêu chuẩn nhựa nguyên sinh; cập nhật thêm các mẫu mã vân gỗ, vân đá theo xu hướng trang trí nội thất hiện đại; chuẩn hóa quy cách đóng gói và nâng cấp chính sách bảo hành, hướng dẫn kỹ thuật lắp đặt.
  • Giải pháp về giá cả: Rà soát biểu giá các dòng sản phẩm chủ lực (tấm mặt tủ, tấm lam sóng) đảm bảo cạnh tranh; hoàn thiện chính sách chiết khấu thanh toán sớm và chiết khấu năm nhằm gắn kết đại lý; đa dạng hóa phương thức thanh toán linh hoạt.
  • Giải pháp về phân phối: Cải thiện thời gian giao hàng và quy trình lưu trữ, luân chuyển hàng tồn kho giữa các nhà máy và tổng kho; mở rộng hệ thống đại lý phân phối tại các phân khúc thị trường tiềm năng.
  • Giải pháp về chiêu thị: Kiện toàn bộ máy tổ chức bằng việc thành lập bộ phận Marketing chuyên biệt; đẩy mạnh truyền thông số đa kênh (SEO, Facebook, video ngắn trên TikTok); tăng cường đào tạo kỹ năng bán hàng số cho đại lý; tiếp tục duy trì hội chợ triển lãm và chương trình trách nhiệm xã hội.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và thực trạng của doanh nghiệp:

  • Dữ liệu thực nghiệm: Hoàn thành khảo sát thực tế n = 200 mẫu đại lý và nhân viên/khách hàng nội bộ trong tháng 10 và tháng 11 năm 2023. Hệ thống thang đo 20 biến quan sát được kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trên SPSS 24, lượng hóa mức độ đồng ý của khách hàng thông qua giá trị trung bình Mean của từng biến thuộc chính sách sản phẩm, giá cả, phân phối và chiêu thị.
  • Hệ thống hóa dữ liệu quản trị: Văn bản tập hợp đầy đủ dữ liệu thực tiễn về cấu trúc doanh nghiệp 100% vốn Đài Loan với 2 cơ sở tại Hải Phòng và Đà Nẵng, năng lực công nghệ tự động hóa từ Ý và Đài Loan, tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001, các chứng nhận an toàn Quatest và SGS Đài Loan. Đồng thời, đề tài lưu trữ các số liệu thực tế năm 2023 về: Bảng tỷ lệ chiết khấu thanh toán cho đại lý, Bảng tỷ lệ chiết khấu theo năm, Chương trình thưởng đại lý 2023, các hoạt động tại Hội chợ triển lãm Quảng Ngãi 2023 và Hội nghị khách hàng năm 2023.
  • Giải pháp tổ chức: Tác giả đề xuất phương án khắc phục điểm nghẽn lớn nhất của công ty là thành lập bộ phận Marketing độc lập, tách bạch khỏi phòng kinh doanh để chuyên môn hóa hoạt động truyền thông và xây dựng thương hiệu.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn tự nêu: Đề tài góp phần làm phong phú thêm hệ thống nghiên cứu ứng dụng về Marketing Mix 4P trong lĩnh vực công nghiệp nhựa xây dựng và trang trí nội thất – một mảng kinh doanh đặc thù vốn có rất ít công trình nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng giúp ban lãnh đạo Chin Huei định hướng phát triển sản phẩm phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào nội dung tự thuật của tác giả và biên bản nhận xét của giảng viên đánh giá, khóa luận có các hạn chế sau:

  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (snowballing thông qua mạng xã hội và email), phạm vi tiếp cận đại lý phụ thuộc vào mối quan hệ cá nhân và sự hỗ trợ của phòng kinh doanh, do đó tính đại diện thống kê cho toàn bộ thị trường chưa tuyệt đối.
  • Thời gian và phạm vi đối tượng: Đề tài thực hiện trong thời gian ngắn (tháng 09/2023 đến tháng 12/2023, giai đoạn khảo sát chỉ kéo dài từ tháng 10 đến tháng 11/2023); đối tượng khảo sát chủ yếu là đại lý trung gian và nhân viên nội bộ (mô hình B2B), chưa khảo sát trực tiếp diện rộng trên tập khách hàng tiêu dùng cá nhân cuối cùng (B2C).
  • Hạn chế về mặt học thuật: Theo nhận xét của giảng viên phản biện, đề tài thuộc định hướng ứng dụng nhưng ban đầu còn đặt ra một số mục tiêu mang tính nghiên cứu hàn lâm và giả thuyết nghiên cứu không thực sự cần thiết; tài liệu trích dẫn ban đầu còn tham khảo nhiều luận văn thạc sĩ thay vì bài báo khoa học chuẩn mực; sự liên kết diễn giải giữa kết quả kiểm định Cronbach's Alpha, EFA với căn cứ đề xuất giải pháp ở một số điểm chưa thật sự khăng khít.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu và chuyển sang phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất để nâng cao tính đại diện.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát tới người tiêu dùng cuối cùng trên toàn quốc nhằm đánh giá đầy đủ hành vi mua và cảm nhận thực tế của người sử dụng nội thất nhựa.
  • Đi sâu nghiên cứu tác động của thương mại điện tử và các giải pháp tiếp thị kỹ thuật số đa kênh đối với ngành vật liệu nội thất.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing và Quản trị kinh doanh: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp làm khóa luận tốt nghiệp định hướng ứng dụng; cách thức kế thừa thang đo Likert 5 điểm, xây dựng bảng hỏi 20 biến quan sát từ các nghiên cứu trước và quy trình xử lý số liệu khảo sát trên phần mềm SPSS 24.
  • Người nghiên cứu trong ngành vật liệu xây dựng và nhựa nội thất: Bảng tổng hợp 14 công trình nghiên cứu liên quan (Bảng 1.1) là tài liệu đối sánh tốt cho các đề tài về chiến lược tiếp thị hỗn hợp trong khối doanh nghiệp sản xuất công nghiệp B2B.
  • Ban lãnh đạo và bộ phận kinh doanh Công ty Chin Huei: Văn bản cung cấp bức tranh thực trạng về mức độ hài lòng của hệ thống đại lý đối với chính sách chiết khấu, thời gian giao hàng, chất lượng sản phẩm và các hoạt động xúc tiến năm 2023, làm căn cứ thực tế để cải tiến chính sách quản trị thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei có nguồn gốc hình thành và cơ cấu tổ chức như thế nào?

Doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư từ Đài Loan, tiền thân là Công ty TNHH Tiến Huy thành lập ngày 03/04/1997 tại Hải Phòng; người đại diện pháp luật là ông Lu Shun-Yuan. Tháng 03/2001, công ty mở chi nhánh tại Đà Nẵng; tháng 10/2001 đổi tên thành Công ty TNHH Nhựa Chin Huei, đạt chứng chỉ ISO 9001 và đổi thành Công ty TNHH Công nghiệp Nhựa Chin Huei; đến tháng 08/2008 chính thức cổ phần hóa thành Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei, đặt trụ sở tại số 567 đường Phạm Văn Đồng, Phường Hải Thành, Quận Dương Kinh, TP. Hải Phòng.

2. Các nhóm sản phẩm chính của Chin Huei được phân loại ra sao và có đặc tính kỹ thuật gì nổi bật?

Sản phẩm được chia thành 3 nhóm chính: (1) Cửa xếp, cửa nhựa; (2) Tấm mặt tủ, tấm xốp; (3) Tấm ốp tường, tấm trần, tấm trần thả, nẹp sàn gỗ, len chân tường và phụ kiện. Về kỹ thuật, sản phẩm sản xuất từ hạt nhựa nguyên sinh (không chứa lưu huỳnh, chì, kim loại nặng hay hóa chất độc hại), thiết kế cấu trúc 2 lớp có xương sống củng cố và vân nhựa chịu lực, sản xuất trên dây chuyền tự động nhập khẩu từ Ý và Đài Loan, đạt tiêu chuẩn ISO 9001, kiểm định Quatest và SGS Đài Loan.

3. Cỡ mẫu và kỹ thuật phân tích số liệu trong nghiên cứu định lượng được tác giả thực hiện như thế nào?

Nghiên cứu khảo sát cỡ mẫu n = 200 (đáp ứng tiêu chuẩn của Hair và cộng sự năm 1998 với yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: 20 biến x 5 = 100 mẫu). Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua Google Form từ đại lý và nhân viên/khách hàng nội bộ trong tháng 10 – 11/2023, sau đó phân tích trên phần mềm SPSS 24 bằng các phương pháp: thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và thống kê giá trị trung bình Mean theo thang đo Likert 5 mức độ.

4. Khóa luận chỉ ra những điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động marketing của Chin Huei là gì?

Văn bản nêu rõ hai hạn chế cốt lõi: công ty chưa thành lập bộ phận Marketing riêng biệt để thực hiện các chiến dịch quảng bá chuyên trách (công việc tiếp thị do phòng kinh doanh kiêm nhiệm); đồng thời kênh truyền thông còn rất hạn chế, chủ yếu triển khai qua mạng xã hội (Facebook, TikTok) và tham gia hội chợ triển lãm thường niên, chưa đa dạng hóa các công cụ tiếp thị kỹ thuật số khác.

5. Giảng viên đánh giá và hội đồng chấm khóa luận đã yêu cầu tác giả điều chỉnh những nội dung chuyên môn nào?

Theo phiếu nhận xét và biên bản giải trình, tác giả được yêu cầu: sửa lỗi chính tả; điều chỉnh lại mục tiêu cho đúng định hướng ứng dụng thay vì nghiên cứu hàn lâm (bỏ các giả thuyết nghiên cứu không cần thiết); cập nhật số liệu mới nhất giai đoạn 2022 – 2023; bổ sung bài báo khoa học thay thế việc trích dẫn quá nhiều luận văn thạc sĩ; chuẩn hóa trích dẫn theo chuẩn APA; làm rõ đối tượng khảo sát và giải thích cụ thể mối liên hệ giữa kết quả Cronbach's Alpha, EFA, Mean với các giải pháp marketing mix đề xuất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Huỳnh Thanh Hiếu là công trình nghiên cứu ứng dụng phản ánh thực trạng quản trị tiếp thị tại Công ty Cổ phần Công nghiệp Nhựa Chin Huei. Bằng việc kết hợp nghiên cứu định tính phỏng vấn 8 chuyên gia và nghiên cứu định lượng khảo sát 200 đại lý, nhân viên qua phần mềm SPSS 24, tác giả đã đánh giá toàn diện phối thức Marketing Mix 4P của doanh nghiệp sản xuất nhựa nội thất. Đề tài chỉ ra rõ những ưu thế về chất lượng nhựa nguyên sinh, uy tín 25 năm cùng các điểm nghẽn về tổ chức bộ máy và kênh truyền thông, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn bám sát số liệu khảo sát.