Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội phát triển, mức thu nhập và chất lượng cuộc sống của người dân ngày càng được nâng cao, các nhu cầu của con người dần dịch chuyển lên các bậc cao hơn trong thang nhu cầu Maslow (1943). Cùng với xu hướng toàn cầu về chăm sóc sức khỏe và làm đẹp, các sản phẩm có nguồn gốc từ thiên nhiên, lành tính và không chứa hóa chất độc hại đang trở thành ưu tiên lựa chọn của người tiêu dùng. Tại Việt Nam, sự bùng nổ của mạng xã hội và thương mại điện tử (đặc biệt sau giai đoạn đại dịch năm 2021) đã thúc đẩy mạnh mẽ hành vi tìm kiếm thông tin và mua sắm mỹ phẩm trực tuyến.

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ BFO Group là một doanh nghiệp khởi nghiệp (Startup) được thành lập vào năm 2021, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các dòng sản phẩm chăm sóc cơ thể, chăm sóc tóc, chăm sóc da, trang điểm và chăm sóc răng miệng từ thiên nhiên. Phân khúc khách hàng mục tiêu của công ty chủ yếu là học sinh và sinh viên với mức giá hợp lý. Tuy nhiên, do là một doanh nghiệp mới gia nhập thị trường, hoạt động Marketing của BFO Group còn bộc lộ nhiều hạn chế: độ nhận diện thương hiệu chưa cao, sự phát triển giữa các dòng sản phẩm chưa đồng đều, các hoạt động quảng bá phụ thuộc lớn vào nền tảng TikTok và thiếu sự đầu tư bài bản cho các kênh truyền thông khác cũng như các chương trình quan hệ công chúng, xúc tiến bán hàng.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Huỳnh Thị Mỹ Trân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing của Công ty TNHH Thương Mại và Dịch Vụ BFO Group" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thành Long.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Đưa ra giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing cho các dòng sản phẩm và nâng cao giá trị thương hiệu của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ BFO Group.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ BFO Group.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động Marketing của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ BFO Group.
    3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing cho Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ BFO Group.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động Marketing của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ BFO Group.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng các sản phẩm của BFO Group.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát và phân tích thực trạng hoạt động Marketing của BFO Group tại thị trường Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 08/2023 đến tháng 12/2023, sử dụng các số liệu hoạt động kinh doanh thứ cấp của công ty trong giai đoạn 2021 - 2022 và cập nhật đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về Marketing và Marketing hỗn hợp:

  • Khái niệm Marketing của Philip Kotler & Gary Armstrong (1994), Harry Igor Ansoff (1957) và James A. Yorke về định hướng thị trường và tạo lập giá trị trao đổi.
  • Khái niệm Marketing dịch vụ theo quan điểm của Philip Kotler (2003) và Lưu Văn Nghiêm (2008).
  • Mô hình Marketing Mix 4P khởi xướng bởi E. Jerome McCarthy (1964) và mô hình Marketing Mix mở rộng 7P ứng dụng cho sản phẩm - dịch vụ (Nguyễn Thượng Thái, 2006, 2010; Muala & Qurneh, 2012; Goi, 2011; Virvilaite và cộng sự, 2009).

Tác giả đã tổng hợp và kế thừa 9 mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để xây dựng khung đánh giá thực trạng 7 yếu tố Marketing Mix cho BFO Group:

Nhóm nghiên cứu Tác giả & Năm công bố Yếu tố Marketing Mix sử dụng
Nghiên cứu trong nước Nguyễn Thị Diễm Phúc (2018) 7P (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Chiêu thị, Con người, Chứng cứ hữu hình, Quy trình)
Hồ Văn Tuấn (2018/2019) 7P (Áp dụng cho dịch vụ viễn thông Vinaphone Cần Thơ)
Huỳnh Quốc Bảo (2020) 7P (Áp dụng cho dịch vụ vận tải hành khách)
Lâm Chấn Thuận (2018) 7P (Áp dụng cho công ty suất ăn công nghiệp)
Nguyễn Tuấn Anh (2022) 4P (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Chiêu thị)
Phạm Hồng Hải (2020) 7P (Marketing Mix tác động đến sự hài lòng du khách)
Nghiên cứu ngoài nước Gyaneshwar Singh Kushwaha & Shiv Ratan Agrawal (2015) 7P (Nghiên cứu dịch vụ ngân hàng tại Ấn Độ)
Rezwan Mahmood (2014) 7P (Nghiên cứu tại Eastern Bank Limited, Bangladesh)
Riddhisha Jain & Sanjeev Jain (2022) 7P (Phân tích hiệu quả từng yếu tố tiếp thị tại Ấn Độ)

Khung mô hình đánh giá thực trạng đề xuất cho BFO Group bao gồm 7 thành phần:

  1. Sản phẩm (Product)
  2. Giá cả (Price)
  3. Chiêu thị (Promotion)
  4. Phân phối (Place)
  5. Con người (People)
  6. Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence)
  7. Quy trình cung ứng dịch vụ (Process)

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Thu thập tài liệu, tham khảo ý kiến chuyên gia và giảng viên hướng dẫn để tổng hợp cơ sở lý thuyết, xác định mô hình nghiên cứu và hiệu chỉnh bảng câu hỏi thang đo cho phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp mỹ phẩm khởi nghiệp.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Khảo sát thực tế thông qua biểu mẫu Google Forms trực tuyến đối với cỡ mẫu $n = 100$ khách hàng đã sử dụng sản phẩm của BFO Group. Dữ liệu thu thập được mã hóa, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS để tính toán giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), phân tích độ tin cậy và phân tích tương quan/hồi quy nhằm đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố.
  • Nguồn dữ liệu: Kết hợp dữ liệu sơ cấp từ 100 phiếu khảo sát người tiêu dùng với dữ liệu thứ cấp do BFO Group cung cấp (báo cáo kết quả kinh doanh, cơ cấu nhân sự, bảng giá niêm yết, chi phí quảng cáo/khuyến mãi, doanh thu livestream bán hàng, thống kê đơn hàng vận chuyển và tỷ lệ hàng lỗi giai đoạn 2021 - 2022).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa cơ bản về Marketing, Marketing dịch vụ, mục tiêu và chức năng của Marketing (hoạch định sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến), vai trò của phối thức Marketing Mix 4P và 7P. Trên cơ sở phân tích 6 công trình trong nước và 3 công trình quốc tế, tác giả xây dựng mô hình đánh giá thực trạng gồm 7 biến thành phần và thiết kế bảng thang đo kế thừa:

  • Thang đo Sản phẩm (SP1 - SP4): Đa dạng hóa đáp ứng nhu cầu; nguồn gốc xuất xứ rõ ràng; tính linh hoạt thích ứng xu hướng; sự khác biệt của sản phẩm.
  • Thang đo Giá cả (GC1 - GC4): Mức giá phù hợp đối tượng; giá ảnh hưởng đến quyết định mua; dung tích/kích cỡ tương xứng mức giá; chất lượng tương xứng với chi phí chi trả.
  • Các thang đo còn lại: Thiết lập chi tiết cho các nhân tố Chiêu thị, Phân phối, Con người, Chứng cứ hữu hình và Quy trình cung ứng dịch vụ.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ BFO Group

Chương 2 trình bày tổng quan về BFO Group (thành lập năm 2021, định hướng mỹ phẩm thiên nhiên), cơ cấu tổ chức và phân tích tình hình kinh doanh thông qua hệ thống bảng biểu số liệu:

  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Thống kê doanh thu, chi phí và lợi nhuận của công ty trong 2 năm 2021 và 2022.
  • Phân tích thực trạng 7P dựa trên số liệu thứ cấp và khảo sát 100 khách hàng:
    • Sản phẩm: Cơ cấu danh mục sản phẩm năm 2021 được bổ sung các dòng mới trong năm 2022; thống kê đánh giá phản hồi của khách hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee và TikTok tính đến năm 2023.
    • Giá cả: Bảng giá niêm yết năm 2022, so sánh mức giá 2021 - 2022, thống kê tần suất khảo sát khách hàng về mối quan hệ giữa giá và dung tích sản phẩm.
    • Chiêu thị: Tổng hợp chi phí quảng cáo và chi phí khuyến mãi giai đoạn 2021 - 2022; doanh thu từ các phiên Livestream ngày hội mua sắm (Sale Day); dữ liệu tương tác từ nền tảng TikTok so với Facebook; danh mục sản phẩm khuyến mãi tháng 09/2023.
    • Phân phối: Đánh giá hệ thống kênh phân phối hiện có gồm kênh truyền thống (GT), kênh hiện đại (MT) và trực tuyến; thống kê các sự cố giao nhận, chậm trễ vận chuyển trong tháng 12/2022.
    • Con người: Cơ cấu nhân sự theo độ tuổi, giới tính và chức năng nhiệm vụ năm 2022; đánh giá của khách hàng về thái độ, kỹ năng tư vấn của đội ngũ nhân viên.
    • Chứng cứ hữu hình: Đánh giá nhận diện thương hiệu qua bao bì, logo, thẻ nhân viên, so sánh điểm nổi bật và hạn chế giữa địa chỉ trụ sở cũ và mới.
    • Quy trình cung ứng: Thống kê tỷ lệ hàng hóa lỗi năm 2021 - 2022, giá trị bồi thường đơn hàng hư hỏng và quy trình xử lý khiếu nại, đổi trả.
  • Đánh giá chung: Tổng hợp các ưu điểm đạt được về tính lành tính của sản phẩm, mức giá phù hợp với học sinh/sinh viên, bước đầu khai thác tốt kênh bán hàng TikTok; đồng thời chỉ ra các nhược điểm về nhận diện thương hiệu thấp, quản trị kênh phân phối chưa đồng bộ, chi phí truyền thông mất cân đối và quy trình xử lý sự cố đơn hàng còn phát sinh lỗi.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing của Công ty TNHH BFO Group

Dựa trên phân tích thực trạng và định hướng phát triển ngành mỹ phẩm, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp tương ứng với các thành tố của Marketing Mix:

  1. Giải pháp về sản phẩm: Hoàn thiện kiểm soát chất lượng, duy trì công thức thành phần thiên nhiên lành tính, đa dạng hóa dung tích sản phẩm và cải tiến mẫu mã bao bì bắt mắt, tiện dụng.
  2. Giải pháp về giá: Xây dựng chính sách giá linh hoạt theo từng phân khúc; thiết lập chiến lược định giá combo tiết kiệm; theo dõi chặt chẽ biến động chi phí nguyên vật liệu đầu vào để bình ổn giá bán.
  3. Giải pháp về chiêu thị: Phân bổ lại ngân sách marketing hợp lý giữa TikTok và Facebook; đẩy mạnh các chiến dịch Livestream định kỳ; tăng cường hợp tác với các KOC/KOL uy tín trong ngành làm đẹp; xây dựng chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết và tối ưu hóa các chương trình khuyến mãi hàng tháng.
  4. Giải pháp về phân phối: Mở rộng độ phủ tại các kênh bán lẻ hiện đại (MT) và chuỗi cửa hàng tiện lợi; tối ưu hóa gian hàng trên các sàn thương mại điện tử; nâng cao tiêu chuẩn đóng gói và lựa chọn đơn vị vận chuyển uy tín nhằm giảm tỷ lệ đơn hàng hư hỏng/hoàn trả.
  5. Giải pháp về con người: Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kiến thức sản phẩm, kỹ năng tư vấn và xử lý khiếu nại cho nhân viên bán hàng/chăm sóc khách hàng; xây dựng chính sách đãi ngộ gắn liền với hiệu quả công việc.
  6. Giải pháp về chứng cứ hữu hình: Chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu trên mọi điểm chạm; cải thiện không gian trưng bày tại các điểm bán và văn phòng; đồng bộ hóa hình ảnh thẻ nhân viên, ấn phẩm truyền thông và đóng gói kiện hàng.
  7. Giải pháp về quy trình cung ứng dịch vụ: Rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng; số hóa quy trình theo dõi vận đơn; ban hành quy chuẩn tiếp nhận, xử lý khiếu nại và đổi trả hàng lỗi nhanh chóng nhằm gia tăng mức độ hài lòng của người tiêu dùng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã phản ánh bức tranh thực trạng hoạt động Marketing của Công ty TNHH TMDV BFO Group sau 2 năm thành lập (2021 - 2023) thông qua việc đối chiếu dữ liệu vận hành nội bộ (báo cáo tài chính, chi phí quảng cáo, doanh thu livestream, dữ liệu xử lý hàng lỗi) với kết quả khảo sát thực nghiệm từ 100 khách hàng tại TP.HCM.
  • Xác định rõ mức độ đánh giá của người tiêu dùng đối với từng yếu tố trong phối thức 7P: làm rõ lợi thế cạnh tranh về giá thành và định vị sản phẩm thiên nhiên; đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn trong khâu chiêu thị (lệch kênh TikTok, thiếu hiện diện trên Facebook), sự cố vận chuyển hàng hóa và quy trình chăm sóc khách hàng.
  • Xây dựng hệ thống 7 nhóm giải pháp kèm lộ trình triển khai chi tiết, bám sát nguồn lực tài chính và quy mô của một doanh nghiệp khởi nghiệp.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa và vận dụng mô hình Marketing Mix 7P mở rộng vào việc đánh giá thực trạng tiếp thị cho một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn tài liệu phân tích thực chứng và các đề xuất giải pháp có khả năng ứng dụng trực tiếp cho Ban Giám đốc và bộ phận Marketing của BFO Group nhằm tối ưu hóa ngân sách, hoàn thiện chuỗi cung ứng và nâng cao giá trị thương hiệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Cỡ mẫu khảo sát còn hạn chế ($n = 100$), chủ yếu tập trung vào tệp khách hàng tại khu vực TP.HCM, do đó tính đại diện cho toàn bộ thị trường tiêu dùng mỹ phẩm trên cả nước chưa thực sự cao.
  • Dữ liệu thứ cấp phân tích chi tiết hoạt động kinh doanh chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2021 - 2022; giai đoạn 2023 mới chỉ cập nhật một số chỉ tiêu bán hàng và phản hồi trên sàn thương mại điện tử.
  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong khoảng 5 tháng (08/2023 - 12/2023) nên chưa thể theo dõi, đánh giá kết quả thực tế sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất tại doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các cỡ mẫu lớn hơn ($n \ge 300 - 500$) và đa dạng hóa địa bàn nghiên cứu tại các đô thị lớn khác như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ.
  • Ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc phân tích hồi quy chuyên sâu để đo lường mức độ tác động định lượng cụ thể của từng nhân tố 7P đến lòng trung thành và ý định mua lại của khách hàng đối với dòng mỹ phẩm thiên nhiên.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận tốt nghiệp định hướng ứng dụng tại doanh nghiệp (bố cục 3 chương chuẩn mực); phương pháp thiết kế bảng thang đo kế thừa từ các công trình nghiên cứu trước; quy trình kết hợp dữ liệu khảo sát SPSS với số liệu quản trị nội bộ.
  • Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài tương tự: Tham khảo hệ thống tổng hợp 9 mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước về Marketing Mix (7P) trong các lĩnh vực dịch vụ, bán lẻ và sản phẩm tiêu dùng.
  • Các doanh nghiệp khởi nghiệp (Startup), doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) ngành mỹ phẩm: Tham khảo phương pháp rà soát thực trạng 7P, cách thức quản lý chi phí quảng cáo/khuyến mãi trên nền tảng mạng xã hội và giải pháp xử lý sự cố vận hành chuỗi cung ứng dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở đánh giá hoạt động Marketing tại BFO Group?

Tác giả sử dụng mô hình phối thức Marketing Mix mở rộng 7P (Product, Price, Place, Promotion, People, Physical Evidence, Process), được tổng hợp và kế thừa từ 9 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (như nghiên cứu của Nguyễn Thị Diễm Phúc, Hồ Văn Tuấn, Gyaneshwar Singh Kushwaha & Shiv Ratan Agrawal, Rezwan Mahmood...).

2. Dữ liệu định lượng trong khóa luận được thu thập và xử lý bằng phương pháp nào?

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến bằng Google Forms trên mẫu gồm 100 khách hàng đã sử dụng sản phẩm của BFO Group. Dữ liệu sau đó được xử lý trên phần mềm SPSS để tính toán giá trị trung bình, độ lệch chuẩn và phân tích hồi quy đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố Marketing.

3. Những hạn chế chính trong hoạt động Marketing của BFO Group được tác giả chỉ ra là gì?

Các hạn chế chính bao gồm: độ nhận diện thương hiệu còn thấp; phát triển không đồng đều giữa các dòng sản phẩm; hoạt động truyền thông phụ thuộc quá lớn vào nền tảng TikTok và thiếu đầu tư cho Facebook/PR; mạng lưới phân phối trung gian chưa tối ưu và còn phát sinh tỷ lệ hàng hóa hư hỏng trong khâu vận chuyển.

4. Dữ liệu thứ cấp nội bộ của BFO Group được sử dụng trong khóa luận gồm những thông tin nào?

Dữ liệu thứ cấp gồm có: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh năm 2021 - 2022; cơ cấu nhân sự theo độ tuổi/giới tính năm 2022; bảng giá sản phẩm; tổng hợp chi phí quảng cáo và khuyến mãi 2021 - 2022; doanh thu livestream các ngày Sale; dữ liệu thống kê sự cố giao hàng tháng 12/2022 và tỷ lệ bồi thường hàng lỗi năm 2021 - 2022.

5. Tác giả đã đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp để hoàn thiện hoạt động Marketing của công ty?

Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp toàn diện tương ứng với 7 thành tố của mô hình 7P, bao gồm: giải pháp về sản phẩm, giá cả, chiêu thị, phân phối, con người, chứng cứ hữu hình và quy trình cung ứng dịch vụ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Mỹ Trân đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc vận dụng mô hình Marketing Mix 7P để đánh giá toàn diện hoạt động tiếp thị tại Công ty TNHH TMDV BFO Group. Dựa trên sự kết hợp giữa số liệu kinh doanh nội bộ giai đoạn 2021 - 2022 và kết quả khảo sát thực nghiệm 100 khách hàng, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn thực tế của một doanh nghiệp mỹ phẩm khởi nghiệp. Hệ thống 7 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và thực tiễn, đóng góp định hướng quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển thương hiệu bền vững.