Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online trong hoạt động Marketing tại Công ty TNHH OFFICESAIGON" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Quốc Triệu, dưới sự hướng dẫn của TS. Vòng Thình Nam tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, khóa 2012–2016). Đề tài thuộc nhóm nghiên cứu ứng dụng quản trị kinh doanh và tiếp thị dịch vụ, tập trung vào phân tích thực trạng hoạt động xúc tiến thương mại điện tử trong phân khúc môi giới bất động sản văn phòng cho thuê.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng dưới sức ép của toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin, hành vi tiếp cận thông tin của khách hàng có sự dịch chuyển lớn từ kênh truyền thống sang môi trường mạng Internet. Internet trở thành nguồn tài nguyên cho phép doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng nhanh chóng với chi phí tối ưu, tự động hóa hệ thống phân phối và quảng bá thương hiệu. Đối với thị trường bất động sản tại Thành phố Hồ Chí Minh, việc ứng dụng tiếp thị trực tuyến giúp giải quyết bài toán minh bạch thông tin giữa bên cho thuê và bên thuê, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp quy mô nhỏ cạnh tranh trên thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm 2 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH OFFICESAIGON.
  2. Phân tích các nguyên nhân và vấn đề tồn tại trong hệ thống tiếp thị trực tuyến của doanh nghiệp, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các công cụ và quy trình triển khai Marketing Online đang áp dụng tại Công ty TNHH OFFICESAIGON. Phạm vi nghiên cứu về không gian giới hạn tại địa bàn hoạt động của công ty trên thị trường văn phòng cho thuê tại Thành phố Hồ Chí Minh (trọng tâm là khu vực trung tâm Quận 1, Quận 3 và khu vực lân cận sân bay thuộc Quận Tân Bình). Phạm vi về thời gian và dữ liệu phân tích tập trung từ Quý IV năm 2015 đến hết Quý I năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả xây dựng khung lý thuyết tiếp thị điện tử dựa trên các định nghĩa học thuật của Philip Kotler: định nghĩa về marketing truyền thống (dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi) và định nghĩa về marketing điện tử (quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến dựa trên các phương tiện điện tử và Internet). Bên cạnh đó, tác giả tham chiếu các quan niệm của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và Kotler & Levy về hành vi khách hàng, xác định quyết định tiêu dùng chịu sự chi phối của 4 nhóm yếu tố: văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.

Khung phân tích hoạt động Marketing Online trong doanh nghiệp được chia thành hai nhóm nhân tố tác động:

  • Nhóm nhân tố bên trong: Chiến lược kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp, nguồn nhân lực thương mại điện tử, cơ sở vật chất kỹ thuật (hạ tầng mạng, đường truyền Internet) và tiềm lực tài chính.
  • Nhóm nhân tố bên ngoài: Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, đặc điểm hai nhóm khách hàng (khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp/tổ chức), nhà cung cấp (chủ sở hữu/ban quản lý tòa nhà) và sản phẩm thay thế (nhà phố, nhà nguyên căn cho thuê làm văn phòng).

Các công cụ tiếp thị trực tuyến được đưa vào khung lý thuyết gồm:

  • Quảng cáo trực tuyến (tính năng tương tác, mô hình tính phí Pay-Per-Click - PPC).
  • Email Marketing (tính năng tự động hóa, đo lường tỷ lệ mở/nhấp, dẫn chứng chi phí dịch vụ trên thị trường tại thời điểm nghiên cứu với gói dịch vụ Mailer.vn ở mức 3.000 VNĐ/key/năm, miễn phí 50.000 email đầu và 4 VNĐ cho mỗi email tiếp theo).
  • Công cụ tìm kiếm (Search Engines - SE): Kỹ thuật tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) với các chỉ số thẻ kỹ thuật (thẻ tiêu đề Title tag, thẻ mô tả Meta Description giới hạn từ 135 đến 395 ký tự, thẻ từ khóa Meta Keyword); tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (Search Engine Marketing - SEM) bao gồm SEO, SEA (Search Engine Advertising) và SMO (Search Media Optimization).
  • Hoạt động PR trực tuyến, Blog và Mạng xã hội (Facebook, YouTube).
  • Tiêu chí định lượng đánh giá hiệu quả: Doanh thu, lợi nhuận, lưu lượng truy cập (sessions), tỷ lệ thoát trang (bounce rate) và thứ hạng từ khóa trên công cụ tìm kiếm Google.

Về phương pháp nghiên cứu, khóa luận sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp và khảo sát thực tế tình hình vận hành tại doanh nghiệp. Nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được trích xuất từ: hệ thống báo cáo nhân sự của Phòng Hành chính; quy trình gửi báo giá của Phòng Chăm sóc khách hàng; số liệu theo dõi truy cập và hành vi người dùng bằng công cụ Google Analytics của Phòng Sale - Marketing; dữ liệu thứ hạng từ khóa của website officesaigon.vn từ tháng 10/2015 đến tháng 04/2016.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH OFFICESAIGON

Chương 1 cung cấp thông tin pháp lý, cơ cấu vận hành và tình hình nhân sự của doanh nghiệp nghiên cứu. Công ty TNHH OFFICESAIGON thành lập vào đầu năm 2015 bởi ông Henry Nguyễn (du học Singapore về lĩnh vực bất động sản) và đăng ký hoạt động với mã số doanh nghiệp 0313305546, trụ sở tại 40/8 Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh; người đại diện pháp luật là Giám đốc Nguyễn Thanh Trà. Lĩnh vực hoạt động chính được cấp phép gồm môi giới, tư vấn, đấu giá bất động sản, nghiên cứu thị trường, hỗ trợ tài chính và lắp đặt xây dựng dân dụng, trong đó mảng kinh doanh trọng tâm thực tế là môi giới văn phòng cho thuê tại Thành phố Hồ Chí Minh. Sứ mệnh của công ty là lấy khách hàng làm trung tâm, đặt mục tiêu trong vòng 3 năm vươn lên thành thương hiệu quốc gia và cạnh tranh với các đơn vị quốc tế như CBRE, Savills, JLL, Colliers.

Mô hình quản trị của công ty bao gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) điều hành 3 phòng ban chức năng: Phòng Chăm sóc khách hàng (CSKH), Phòng Sale - Marketing và Phòng Hành chính. Cơ cấu nhân sự tại thời điểm nghiên cứu tăng từ 5 người khi mới thành lập lên 20 người.

Nhóm độ tuổi Số lượng nhân viên Tỷ lệ cơ cấu (%)
Từ 18 đến 25 tuổi 9 45,0%
Từ 26 đến 35 tuổi 9 45,0%
Từ 36 đến 40 tuổi 2 10,0%
Tổng cộng 20 100,0%

Tác giả chỉ ra rằng 90% nhân sự thuộc độ tuổi dưới 35 mang lại lợi thế về sự năng động, sáng tạo và thích ứng nhanh với công nghệ thông tin; tuy nhiên nhược điểm là kinh nghiệm ứng xử và đàm phán với khách hàng bất động sản cao cấp còn hạn chế. Nhóm tuổi từ 36 đến 40 gồm Giám đốc và Phó Giám đốc (chiếm 10%), đóng vai trò định hướng chiến lược và quản lý điều hành.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về Marketing Online

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa, vai trò và bản chất của tiếp thị số đối với hoạt động kinh doanh hiện đại. Tác giả phân tích các ưu thế cốt lõi của Marketing Online so với tiếp thị truyền thống: loại bỏ rào cản địa lý, cắt giảm chi phí ấn phẩm giấy (brochure, catalogue, tờ rơi), quản lý quan hệ khách hàng qua phần mềm dữ liệu, tính linh hoạt trong cập nhật biến động giá thuê và diện tích trống, cùng khả năng đối thoại hai chiều trực tiếp với người tiêu dùng.

Nội dung chương trình bày chi tiết cơ chế vận hành của công cụ tìm kiếm thông qua bọ tìm kiếm (spider/robot) và các thẻ định dạng web; phân tích các nhân tố bên trong và môi trường vi mô bên ngoài tác động trực tiếp đến chiến lược tiếp thị; làm rõ bản chất của tiếp thị nội dung qua mạng xã hội và email. Tác giả nhấn mạnh việc thiết lập các tiêu chí định lượng đo lường chiến dịch (số lượt click, tỷ lệ thoát trang, thời gian trên trang) là cơ sở xác định hiệu quả sử dụng ngân sách trước khi đối chiếu với chỉ tiêu tài chính cuối cùng là doanh thu và lợi nhuận.

Chương 3: Thực trạng áp dụng chiến lược Marketing Online tại Công ty TNHH OFFICESAIGON

Chương 3 đi sâu vào phân tích quy trình nghiệp vụ và các kênh tiếp thị trực tuyến thực tế của OFFICESAIGON trong giai đoạn Quý IV/2015 đến hết Quý I/2016. Về quản trị nghiệp vụ sản phẩm, công ty có bước chuyển biến từ gửi bảng báo giá văn phòng bằng bảng tính Excel thủ công (chứa các trường: tên cao ốc, địa chỉ, diện tích trống, giá thuê, phí dịch vụ, VAT, phí gửi xe máy/ô tô, tiền điện ngoài giờ) sang mẫu báo giá thiết kế trên phần mềm chuyên dụng tích hợp tài khoản Microsoft Outlook của từng nhân viên (đính kèm hình ảnh đại diện của nhân viên tư vấn và đường dẫn trực tiếp đến thông tin tòa nhà trên website).

Mục tiêu tiếp thị của công ty là duy trì các từ khóa trong top 1–3 và top 5 của Google: từ khóa chung (văn phòng cho thuê, cho thuê văn phòng, van phong cho thue gia re) và từ khóa riêng gắn với tên các cao ốc (như Bitexco, AB Tower, Vincom Tower, Central Park, Master Tower, Kumho Asiana Plaza, Vietcombank Tower). Dữ liệu phân tích lưu lượng truy cập qua Google Analytics từ ngày 01/10/2015 đến ngày 01/04/2016 ghi nhận: tỷ lệ phiên mới đạt 46,91%, khách truy cập mới chiếm 53,1% trên tổng số lượt truy cập; thời gian trung bình của một phiên là 2 phút 32 giây; tỷ lệ thoát trang trung bình ở mức 77,77%.

Tháng theo dõi Số lượt truy cập (Sessions) Tỷ lệ thoát trang (Bounce rate - %)
Tháng 10/2015 3.610 45,94%
Tháng 11/2015 12.016 70,82%
Tháng 12/2015 18.350 89,27%
Tháng 01/2016 4.824 (Dữ liệu giảm theo chu kỳ Tết)
Tháng 02/2016 7.241 (Giai đoạn nghỉ Tết Âm lịch)
Tháng 03/2016 15.480 (Hồi phục nhu cầu tìm kiếm)

Tác giả giải thích biến động lưu lượng: cuối năm (tháng 11 và 12) là thời điểm các hợp đồng thuê văn phòng cũ hết hạn, doanh nghiệp gia tăng tìm kiếm địa điểm mới để quyết toán chi phí; tháng 1 và tháng 2 giảm sút do trùng kỳ nghỉ Tết Nguyên đán; tháng 3 tăng trưởng trở lại khi thị trường tái khởi động hoạt động kinh doanh.

Đánh giá từng kênh công cụ triển khai tại doanh nghiệp:

  • Kênh Website: Tên miền chính thức hoạt động là officesaigon.vn. Website tích hợp tính năng lọc nhanh theo khu vực, hiển thị hình ảnh động của các tòa nhà, có module phản hồi/bình luận của khách hàng và được nâng cấp dung lượng hosting để tránh nghẽn mạng khi lượng truy cập tăng vọt.
  • Mạng xã hội Facebook: Xây dựng Fanpage, duy trì đăng tải khuyến mãi (giảm giá tháng đầu khi ký hợp đồng dài hạn), áp dụng chương trình tặng vé xem phim/thẻ cào điện thoại sau mỗi 50 lượt "Like" và tổ chức trò chơi dự đoán kết quả xổ số hàng tuần vào chiều thứ Sáu để tăng tương tác.
  • Kênh YouTube: Đăng tải video ngắn dưới 30 giây thể hiện hình ảnh thực tế của tòa nhà, sảnh lễ tân, hầm giữ xe và mặt sàn văn phòng; tiêu đề video tối ưu hóa từ khóa gắn với phân hạng và địa chỉ kèm liên kết trỏ về website chính.
  • Kênh Email Marketing: Ứng dụng quy trình kỹ thuật gồm ba phần mềm: Automic Email Hunter (quét thu thập địa chỉ email từ các diễn đàn), Email Verifier (lọc và loại bỏ email không tồn tại hoặc tài khoản ảo) và Smart Serial Mail (tự động gửi thư hàng loạt theo nội dung soạn sẵn); quản lý phản hồi qua hộp thư định danh theo tên miền công ty info@officesaigon.vn trên Microsoft Outlook.
  • Kênh Diễn đàn và SEM: Tham gia các diễn đàn bất động sản (forumbds.net, info/forum); đặt chữ ký kèm đường link website; thiết lập thẻ tiêu đề, thẻ mô tả và từ khóa phục vụ SEO; kết hợp chạy thử nghiệm Google AdWords.

Chương 3 kết thúc bằng việc đánh giá thành quả, hạn chế và lập bảng ma trận SWOT của công ty, chỉ ra nguy cơ từ hơn 20 đối thủ cạnh tranh môi giới trên cùng địa bàn và các sản phẩm thay thế (nhà phố nguyên căn).

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing Online của Công ty TNHH OFFICESAIGON

Trên cơ sở phân tích thực trạng thị trường bất động sản Thành phố Hồ Chí Minh và định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2016–2020, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả Marketing Online:

  • Tối ưu hóa SEO và Website: Tái cấu trúc website theo phiên bản mới do bộ phận IT phát triển, cải thiện tốc độ tải trang, giao diện tương thích thiết bị di động để hạ tỷ lệ thoát trang từ mức 77,77% xuống mức an toàn. Chuẩn hóa thẻ Meta Title và Meta Description đúng độ dài tiêu chuẩn từ 135–395 ký tự.
  • Phát triển hệ thống vệ tinh: Xây dựng Blog chuyên ngành và chủ động bình luận dẫn link tại các blog, diễn đàn bất động sản uy tín nhằm gia tăng liên kết ngoài (backlink), hỗ trợ nâng cao thứ hạng bền vững cho website chính.
  • Nâng cao hiệu quả tiếp thị mạng xã hội và Email: Tiếp tục duy trì các hoạt động tương tác định kỳ trên Fanpage; hoàn thiện hệ thống Newsletter gửi định kỳ các thông tin về tòa nhà mới, diện tích mới trống và chính sách ưu đãi cho các khách hàng thành viên.
  • Đẩy mạnh quảng cáo trả tiền (Google AdWords): Sử dụng AdWords tại các thời điểm thị trường có nhu cầu cao để đón đầu lưu lượng truy cập song song với duy trì thứ hạng SEO tự nhiên.
  • Kiện toàn tổ chức bộ máy và nhân sự: Bổ sung nhân lực chuyên trách cho bộ phận IT và Marketing Online; xây dựng chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về phong cách giao tiếp, trang phục, tác phong chuyên nghiệp, kỹ năng xử lý phản hồi khách hàng; cải tiến quy chế lương thưởng (thưởng nóng, nâng lương cơ bản) nhằm giảm thiểu tỷ lệ nhân viên nghỉ việc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận và tổng hợp các kết quả hoạt động cụ thể của Công ty TNHH OFFICESAIGON trong giai đoạn đầu thành lập (từ giữa năm 2015 đến tháng 04/2016):

  • Xây dựng thành công hệ thống nhận diện trực tuyến thông qua website trung tâm officesaigon.vn, đưa một số từ khóa chung và từ khóa theo tên cao ốc lên vị trí trang đầu (top 1 đến top 5) của công cụ tìm kiếm Google.
  • Lưu lượng truy cập website tăng trưởng từ 3.610 phiên (tháng 10/2015) lên mức đỉnh điểm 18.350 phiên (tháng 12/2015) và đạt 15.480 phiên vào tháng 03/2016 sau kỳ nghỉ Tết; thu hút tỷ lệ người dùng mới đạt 53,1% và duy trì thời lượng phiên truy cập trung bình 2 phút 32 giây.
  • Tiêu chuẩn hóa quy trình báo giá dịch vụ từ bảng tính Excel sang phần mềm tự động tích hợp email doanh nghiệp, chuyên nghiệp hóa hình ảnh đội ngũ tư vấn.
  • Về mặt đóng góp ứng dụng, đề tài phản ánh bức tranh tiếp thị số thực tế của một doanh nghiệp khởi nghiệp quy mô nhỏ trong ngành dịch vụ môi giới văn phòng. Tác giả tự nêu đóng góp thông qua việc đề xuất quy trình phối hợp khép kín giữa các công cụ tiếp thị trực tuyến (SEO, Email, Fanpage, YouTube, Diễn đàn) gắn với phân khúc khách hàng văn phòng giá rẻ tại Thành phố Hồ Chí Minh, thay thế cho các hình thức tiếp thị truyền thống tốn kém.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế nhất định được xác định từ phạm vi và dữ liệu văn bản:

  • Dữ liệu định lượng phục vụ đánh giá chỉ tập trung trong 6 tháng (từ tháng 10/2015 đến tháng 04/2016), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ kinh doanh cả năm của thị trường bất động sản.
  • Doanh nghiệp mới thành lập (dưới 1 năm), thương hiệu chưa đủ độ phủ nên tỷ lệ thoát trang còn ở mức rất cao (trung bình 77,77%, cá biệt tháng 12/2015 lên tới 89,27%).
  • Tác giả chưa có điều kiện phân tích số liệu tài chính chuyên sâu về chi phí quảng cáo trên từng chuyển đổi (PPC) mà chủ yếu dựa trên các chỉ số hiển thị và truy cập của Google Analytics.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề cập trong văn bản bao gồm:

  • Theo dõi và đánh giá hiệu quả khi công ty triển khai website phiên bản mới và hoàn thiện hệ thống tiếp thị tự động Newsletter.
  • Nghiên cứu mở rộng chiến lược tiếp thị trực tuyến khi công ty thực hiện mục tiêu mở rộng quy mô sang lĩnh vực quản lý vận hành tòa nhà giai đoạn 2016–2020.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Marketing và Thương mại điện tử trong việc tìm hiểu quy trình phân tích thực trạng tiếp thị số tại một doanh nghiệp dịch vụ cụ thể.
  • Đội ngũ quản lý tại các doanh nghiệp môi giới bất động sản quy mô vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo phương pháp phối hợp bộ ba công cụ Email Marketing (Automic Email Hunter, Email Verifier, Smart Serial Mail) kết hợp Outlook; cách xây dựng mẫu báo giá tự động hóa; phương thức phân tích lưu lượng truy cập và tỷ lệ thoát trang bằng Google Analytics để điều chỉnh nội dung web.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự theo độ tuổi tại Công ty TNHH OFFICESAIGON có đặc điểm gì nổi bật?
Theo số liệu thống kê của Phòng Hành chính trong văn bản, công ty có tổng cộng 20 nhân viên. Độ tuổi tập trung chủ yếu ở nhóm trẻ: nhóm 18–25 tuổi có 9 người (chiếm 45%) và nhóm 26–35 tuổi có 9 người (chiếm 45%). Nhóm từ 36–40 tuổi gồm 2 người (chiếm 10%), chính là Giám đốc và Phó Giám đốc công ty.

2. Lưu lượng truy cập và tỷ lệ thoát trang của website công ty biến động như thế nào trong giai đoạn từ tháng 10/2015 đến tháng 03/2016?
Theo số liệu Google Analytics: Tháng 10/2015 có 3.610 lượt truy cập (tỷ lệ thoát 45,94%); tháng 11/2015 tăng lên 12.016 lượt (thoát 70,82%); tháng 12/2015 đạt đỉnh với 18.350 lượt (thoát 89,27%). Sang tháng 01/2016 giảm xuống 4.824 lượt và tháng 02/2016 đạt 7.241 lượt do trùng dịp Tết Âm lịch. Đến tháng 03/2016, lưu lượng phục hồi đạt 15.480 lượt. Tỷ lệ thoát trang trung bình toàn kỳ là 77,77%.

3. Quy trình gửi Email Marketing hàng loạt của OFFICESAIGON sử dụng những phần mềm nào?
Công ty sử dụng bộ ba phần mềm phối hợp: Automic Email Hunter (quét tự động lấy danh sách email từ các diễn đàn), Email Verifier (kiểm tra và loại bỏ các địa chỉ email ảo hoặc ngừng hoạt động) và Smart Serial Mail (phần mềm gửi thư tự động hàng loạt theo nội dung soạn sẵn). Việc tiếp nhận thư phản hồi của khách hàng được quản lý qua Microsoft Outlook với địa chỉ email tên miền info@officesaigon.vn.

4. Khách hàng mục tiêu của công ty được phân loại như thế nào và tập trung vào phân khúc nào?
Khách hàng được chia làm 2 nhóm: Khách hàng cá nhân (các công ty mới thành lập chưa có giấy phép, văn phòng đại diện, người làm dịch vụ kế toán/hồ sơ) và Khách hàng doanh nghiệp/tổ chức (tùy quy mô để tư vấn tòa nhà hạng A, B+ như Bitexco, Mê Linh Point, Times Square hoặc hạng C). Trọng tâm khách hàng thực tế của công ty tập trung vào mảng văn phòng cho thuê giá rẻ phục vụ các đơn vị mới thành lập hoặc doanh nghiệp nước ngoài mới gia nhập thị trường có ngân sách hạn chế.

5. Fanpage Facebook của OFFICESAIGON áp dụng các hình thức nào để tăng tương tác?
Công ty triển khai chương trình tặng thưởng vé xem phim hoặc thẻ cào điện thoại sau mỗi cột mốc 50 lượt "Like"; tập trung đăng bài giảm giá thuê và khuyến mãi tháng đầu khi ký hợp đồng dài hạn; tổ chức trò chơi dự đoán số trúng thưởng "Xổ Số" online vào thứ Sáu hàng tuần nhằm tận dụng thời điểm người dùng mạng xã hội hoạt động tích cực nhất.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quốc Triệu đã phân tích tương đối toàn diện thực trạng ứng dụng các công cụ tiếp thị trực tuyến tại Công ty TNHH OFFICESAIGON trong giai đoạn đầu khởi nghiệp (2015–2016). Dựa trên các dữ liệu thực tế từ Google Analytics, cơ cấu tổ chức và quy trình báo giá, tác giả đã chỉ rõ những ưu thế về lưu lượng truy cập cũng như hạn chế về tỷ lệ thoát trang và tính ổn định nhân sự. Các giải pháp đề xuất về tối ưu SEO, nâng cấp website, chuyên nghiệp hóa quy trình email và đào tạo tác phong nhân viên có tính ứng dụng sát với điều kiện thực tế của doanh nghiệp môi giới bất động sản văn phòng quy mô nhỏ tại Thành phố Hồ Chí Minh.