Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Sự bùng nổ của mạng Internet cùng các tiến bộ khoa học – công nghệ đã làm thay đổi căn bản thói quen tiêu dùng, tạo tiền đề cho các hình thức kinh doanh và tiếp thị điện tử phát triển. So với phương thức truyền thống, tiếp thị trực tuyến giúp doanh nghiệp rút ngắn khoảng cách địa lý, tiếp cận khách hàng trên diện rộng với chi phí tối ưu hơn, đồng thời hỗ trợ hoạt động xúc tiến thương mại diễn ra liên tục.

Đối tượng nghiên cứu thực tế là Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Hoa Technology (Hoa Tech Co., Ltd) – một doanh nghiệp dịch vụ công nghệ thông tin tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp được Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp giấy phép ngày 27/05/2015 và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 29/05/2015. Tính đến thời điểm khảo sát (tháng 3/2016), công ty mới vận hành được 10 tháng. Dù đã ứng dụng một số công cụ trực tuyến để giới thiệu dịch vụ thiết kế website và đào tạo công nghệ, mức độ nhận diện thương hiệu của Hoa Tech trên thị trường vẫn còn hạn chế. Doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn trong việc xây dựng uy tín, tiếp cận khách hàng mục tiêu và tối ưu hóa ngân sách truyền thông.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Tìm hiểu cơ sở lý thuyết về các công cụ marketing trực tuyến và phân tích thực trạng ứng dụng các công cụ này tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Hoa Technology.
  2. Đề xuất một số giải pháp có căn cứ thực tiễn nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và các công cụ marketing trực tuyến được áp dụng tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Hoa Technology.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại trụ sở Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Hoa Technology (Số 102B Tăng Nhơn Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Quận 9, TP.HCM).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và hoạt động kinh doanh được thu thập từ thời điểm công ty thành lập (tháng 5/2015) đến hết tháng 3/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên các lý thuyết nền tảng về tiếp thị và tiếp thị trực tuyến:

  • Khái niệm Marketing tổng quát theo định nghĩa của Philip Kotler (1999): "Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của họ thông qua trao đổi".
  • Khái niệm Marketing trực tuyến: Được xác định là quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến đối với sản phẩm, dịch vụ và ý tưởng để đáp ứng nhu cầu của tổ chức và cá nhân dựa trên các phương tiện điện tử và Internet.
  • Mô hình quy trình hoạch định: Áp dụng "Mô hình cây Marketing trực tuyến" (theo tài liệu của tác giả Thông Vạn Sự, tháng 03/2016). Mô hình này chia quy trình tiếp thị thành 6 giai đoạn kế thừa nhau: Nghiên cứu (Research) $\rightarrow$ Chiến lược (Strategy) $\rightarrow$ Thương hiệu (Branding) $\rightarrow$ Nội dung (Content) $\rightarrow$ Website $\rightarrow$ Lựa chọn kênh tiếp thị trực tuyến.
  • Hệ thống công cụ tiếp thị trực tuyến: Văn bản phân loại và khảo sát 5 nhóm công cụ chủ yếu gồm: Tiếp thị trên mạng xã hội (Social Media Marketing), Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing), Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (Search Engine Marketing - SEM, gồm SEO và PPC), Danh mục điện tử (E-Catalogue), và Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising với các định dạng Pop-ups, Banner Advert, Map Advert, Floating Advert, Wallpaper Advert, PR trực tuyến, Directory & Listings).
  • Cơ sở pháp lý: Hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh thương mại điện tử tại Việt Nam thời điểm nghiên cứu, bao gồm Luật Giao dịch điện tử (tháng 11/2005), Luật Công nghệ thông tin (tháng 6/2006) và các nghị định hướng dẫn thi hành liên quan.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Xử lý và trình bày số liệu vĩ mô về người dùng Internet, mạng xã hội, các chỉ số kinh tế (lạm phát, lãi suất, CPI) và số liệu kết quả kinh doanh nội bộ của công ty.
  • Phương pháp phân tích – tổng hợp: So sánh các đặc tính giữa tiếp thị trực tuyến và tiếp thị truyền thống; phân tích môi trường vĩ mô và vi mô; đối chiếu lý thuyết công cụ với thực tiễn áp dụng tại đơn vị.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp: Ghi nhận thực tế quy trình tác nghiệp, trao đổi chuyên môn với cán bộ nhân viên và sinh viên thực tập thuộc các phòng ban trong công ty.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo khảo sát toàn cầu và tại Việt Nam của tổ chức "We are Social" (tháng 3/2015 và tháng 1/2016); dữ liệu vĩ mô từ Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA World Factbook); số liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Tổng cục Thống kê Việt Nam (tháng 5/2016); số liệu thói quen người dùng từ các công ty nghiên cứu thị trường TTO và CIMIGO.
  • Dữ liệu sơ cấp và nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 6/2015 – 3/2016) do Phòng Tài chính – Kế toán cung cấp; các bảng báo giá dịch vụ tên miền, hosting và số liệu lưu lượng truy cập, tỷ lệ thoát trang, thứ hạng từ khóa do Phòng Marketing và Phòng Công nghệ thông tin của Hoa Tech theo dõi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu tổng quát về Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoa Technology

Chương 1 khái quát thông tin pháp lý, cơ cấu vận hành, danh mục dịch vụ và phân tích môi trường kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Hoa Technology (HOA TECH CO.,LTD), mã số thuế 0313275605, đại diện pháp luật là Giám đốc Lê Thanh Hòa. Quá trình phát triển 10 tháng đầu chia làm 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 (từ 29/05/2015 đến hết năm 2015) tập trung tìm kiếm khách hàng ban đầu; Giai đoạn 2 (đầu năm 2016 đến tháng 3/2016) đầu tư cơ sở vật chất (máy tính), tuyển dụng nhân sự và phát triển thương hiệu.
  • Cơ cấu tổ chức: Ban lãnh đạo gồm Giám đốc và Phó Giám đốc, quản lý trực tiếp 5 phòng chức năng: Hành chính – Nhân sự, Tài chính – Kế toán (công ty có thuê ngoài dịch vụ kế toán để hỗ trợ kê khai và quyết toán thuế định kỳ), Tổ chức đào tạo, Công nghệ thông tin và Marketing.
  • Lĩnh vực hoạt động và danh mục dịch vụ: Đào tạo (SEO, photoshop, thiết kế và quản trị web); Thiết kế website (website giới thiệu, thương mại điện tử, tin tức, nhà hàng, thời trang; điển hình là các dự án website Cơm tấm CaLi, website Yến sào Malaysia giá rẻ); Dịch vụ SEO website; Dịch vụ quảng cáo Google Adwords.
  • Bảng giá dịch vụ lưu trữ (hosting) và tên miền được niêm yết cụ thể:
Gói Hosting Dung lượng (MB) Băng thông (GB/tháng) Cơ sở dữ liệu Giá niêm yết (VNĐ/tháng)
Gói #1 600 15 1 50.000
Gói #2 800 20 1 60.000
Gói #3 1.000 30 2 70.000
Gói #4 1.500 50 3 90.000
Gói #5 2.000 70 4 110.000
Gói #6 2.500 90 5 130.000
Gói #7 3.000 120 6 150.000
Gói #8 4.000 150 8 190.000

Đối với dịch vụ tên miền quốc tế, phí khởi tạo được miễn phí, phí duy trì hàng năm lần lượt là: .com (253.000 VNĐ), .net (253.000 VNĐ), .org (262.000 VNĐ), .link (262.000 VNĐ), .eu (269.000 VNĐ), .info (270.000 VNĐ).

  • Thị trường và khách hàng mục tiêu: Khu vực địa lý tập trung tại Quận 9, Quận 2 và Quận Thủ Đức (TP.HCM). Khách hàng mục tiêu của mảng đào tạo là học sinh, sinh viên, người đi làm; mảng thiết kế website và SEO nhắm vào các cá nhân kinh doanh, shop bán hàng trực tuyến và doanh nghiệp mới thành lập.
  • Môi trường kinh doanh: Tỷ lệ lạm phát năm 2015 của Việt Nam là 0,9% (mục tiêu 2016 là 4–5%); lãi suất cho vay thương mại ngày 31/12/2015 đạt 8,1%; tỷ giá năm 2015 ở mức 1 USD = 21.649 VND; CPI 5 tháng đầu năm 2016 tăng 1,88%. Về văn hóa - xã hội, khảo sát của TTO và CIMIGO chỉ ra 94–95% người dùng Internet tại Việt Nam sử dụng các công cụ tìm kiếm và đọc tin tức trực tuyến. Về đối thủ cạnh tranh, trên địa bàn phân khúc hẹp của công ty chưa xuất hiện đối thủ cạnh tranh trực tiếp hoàn toàn.

Chương 2. Cơ sở lý luận

Chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên ngành về marketing trực tuyến:

  • So sánh marketing trực tuyến và marketing truyền thống (dẫn theo tài liệu Trần Văn Quảng, 2014):
Tiêu chí so sánh Marketing trực tuyến Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng mạng Internet, thiết bị số hóa Phương tiện truyền thông đại chúng (báo, đài, tivi)
Không gian Toàn cầu, không giới hạn địa lý Bị giới hạn theo vùng lãnh thổ, vị trí địa lý
Thời gian Hoạt động 24/7, cập nhật thông tin nhanh Hoạt động theo khung giờ, điều chỉnh mẫu mất thời gian
Phản hồi Tương tác tức thì hai chiều Mất thời gian dài để tiếp nhận phản hồi
Khách hàng Tiếp cận cá nhân hóa, đúng đối tượng Phủ rộng đại trà, khó khoanh vùng chính xác
Chi phí Linh hoạt, kiểm soát được với ngân sách nhỏ Tốn kém, ngân sách lớn và ấn định dùng một lần
Lưu trữ dữ liệu Thu thập, phân tích dữ liệu tự động, dễ dàng Khó khăn trong việc lưu trữ và thống kê dữ liệu
  • Thống kê tình hình ứng dụng tiếp thị số:
    • Thế giới (We are Social, tháng 1/2016): Dân số 7,4 tỷ người; 3,4 tỷ người dùng Internet (46%); 2,3 tỷ tài khoản mạng xã hội (31%); 3,8 tỷ người dùng điện thoại di động (51%).
    • Việt Nam (We are Social, tháng 3/2015): Dân số 94 triệu người; 47,3 triệu người dùng Internet (50%); 142,99 triệu thuê bao di động (152%); 35 triệu tài khoản mạng xã hội (37%). Mạng xã hội có thị phần lớn nhất là Facebook (29%), tiếp đến là Zalo và Facebook Messenger (cùng đạt 25%). Về thương mại điện tử, 45% người dân tìm kiếm sản phẩm trực tuyến và 37% từng mua hàng qua mạng (mua bằng máy tính chiếm 32%, điện thoại chiếm 23%).
  • Yêu cầu năng lực đối với nhân sự marketing trực tuyến: Gồm 4 phẩm chất cốt lõi: Kỹ năng quản lý thông tin, hiểu biết công nghệ thông tin, vốn tri thức chuyên môn và khả năng xử lý thông tin nhanh.
  • Chi tiết quy trình triển khai các công cụ:
    • Social Media Marketing: Quy trình chiến lược 7 bước (Xác định mục tiêu $\rightarrow$ Thiết lập thị trường $\rightarrow$ Xác định khách hàng lý tưởng $\rightarrow$ Nghiên cứu đối thủ $\rightarrow$ Chọn kênh và chiến thuật $\rightarrow$ Tạo chiến lược nội dung $\rightarrow$ Phân bổ ngân sách).
    • Email Marketing: 10 bước chuẩn hóa từ khâu xây dựng danh sách dữ liệu, làm sạch cơ sở dữ liệu, xin phép người nhận (opt-in), cấu trúc nội dung (khuyến nghị chuẩn 80% văn bản, 20% hình ảnh, tiêu đề dưới 50 ký tự, tránh các từ spam như "miễn phí", "khẩn cấp") đến khâu thử nghiệm và đo lường.
    • Search Engine Marketing (SEM): Kết hợp giữa SEO (tối ưu tự nhiên theo 4 bước: khảo sát kỹ thuật, tối ưu mã nguồn/thẻ on-page, biên tập nội dung, đẩy từ khóa tạo backlink) và PPC (quảng cáo tính phí theo click).
    • E-Catalogue và Quảng cáo trực tuyến: Phân loại catalogue điện tử theo mức hiển thị (tĩnh/động), mức cá biệt hóa và mức độ tích hợp với quy trình thanh toán/đơn hàng.

Chương 3. Thực trạng hoạt động Marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoa Technology

Chương 3 phân tích chi tiết việc áp dụng 4 công cụ trực tuyến tại Hoa Tech và đánh giá kết quả kinh doanh đạt được:

  • Đánh giá chung: Công ty chưa xây dựng chiến lược tiếp thị dài hạn; các công cụ được vận hành đồng loạt nhưng thiếu mục tiêu đo lường sau từng chiến dịch. Đội ngũ nhân sự thiết kế và tiếp thị phần lớn là sinh viên thực tập; lực lượng này có tính biến động cao, thiếu kinh nghiệm thực tế, kỹ năng giải đáp thắc mắc và chăm sóc khách hàng còn yếu, dẫn đến việc tiếp nhận nhiều phàn nàn từ đối tác.
  • Thực trạng áp dụng từng công cụ:
    • Tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media): Doanh nghiệp thiết lập 2 trang Fanpage gồm Fanpage "Hoatech" (mảng thiết kế web, đạt trên 2.000 lượt like, 100 lượt share, 3.000 lượt xem) và Fanpage "Trung tâm hoatech" (mảng đào tạo, đạt hơn 200 lượt like). Công ty tăng lượt thích chủ yếu qua: tính năng "Suggest to Friends" nhờ sinh viên thực tập mời bạn bè cá nhân; chèn nút Like/Share trên website chính hoatech.vn; gửi email mời truy cập; và tham gia các hội đồng trao đổi like chéo trên Facebook. Hạn chế lớn là nội dung đăng tải nghèo nàn, tần suất cập nhật rất thưa thớt (có thời điểm nửa tháng mới có 1 bài đăng), lượng tương tác tự nhiên (comment, share) rất thấp và không được đo lường thống kê.
    • Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing): Triển khai qua việc kết hợp 2 phần mềm: Automic Email Hunter (phần mềm tự động quét và thu thập hàng loạt địa chỉ email của người dùng từ các diễn đàn mạng, điển hình từ trang thegioitinhoc24h.com) và eMail Verifier (phần mềm lọc bỏ các địa chỉ email không còn tồn tại hoặc ngừng hoạt động). Hạn chế: Cơ sở dữ liệu thu thập không có sự đồng thuận của chủ sở hữu (không phải hình thức opt-in), dẫn đến nguy cơ cao bị các máy chủ thư điện tử đánh dấu là thư rác (spam) và liệt vào danh sách đen.
    • Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM): Hoạt động SEO chỉ tập trung vào một số từ khóa địa phương hẹp, điển hình là cụm từ khóa "thiet ke web quan 9" trên Google; công ty chưa triển khai quảng cáo trả phí PPC (Google Adwords) cho chính mình một cách bài bản.
    • Danh mục điện tử (E-Catalogue): Công ty xây dựng website phụ shopwebdep.vn để tích hợp danh mục mẫu giao diện cho khách hàng lựa chọn trực tiếp.
  • Kết quả kinh doanh và chỉ số website (từ tháng 6/2015 đến tháng 3/2016): Báo cáo phản ánh chi tiết chỉ số doanh thu, chi phí và lợi nhuận qua Bảng 3.1 và Biểu đồ 3.1; Biểu đồ 3.2 theo dõi tiến độ tăng like của Fanpage "Hoatech"; Biểu đồ 3.3 ghi nhận tỷ lệ khách hàng thoát trang (bounce rate) của website hoatech.vn duy trì ở mức cao; Biểu đồ 3.4 thể hiện biến động số lượt tìm kiếm trung bình đối với từ khóa "thiet ke web quan 9".
  • Nguyên nhân của tồn tại: Doanh nghiệp mới thành lập gặp khó khăn về tài chính, mức đầu tư ngân sách cho tiếp thị rất thấp, thiếu nhân sự cơ hữu chuyên trách và phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn sinh viên thực tập thời vụ.

Chương 4. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoa Technology

Căn cứ vào định hướng Chiến lược phát triển công nghệ thông tin và truyền thông Việt Nam đến năm 2020 cùng kế hoạch mở rộng thị trường của Hoa Tech, tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp:

  • Giải pháp cấp công ty:
    • Xác lập hệ thống mục tiêu marketing cụ thể cho từng giai đoạn, gắn với chỉ tiêu đo lường (KPI) về lượng khách tiếp cận và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
    • Tái cơ cấu chính sách nhân sự: Đầu tư đào tạo chuyên môn và kỹ năng giao tiếp cho nhân viên; xây dựng chế độ đãi ngộ để giữ chân nhân sự nòng cốt, giảm dần sự phụ thuộc vào lực lượng sinh viên thực tập không ổn định.
  • Giải pháp hoàn thiện các công cụ tiếp thị trực tuyến:
    • Mạng xã hội: Thiết lập lịch đăng bài cố định vào các buổi tối trong tuần (minh họa tại Hình 4.1 của khóa luận), chú trọng đa dạng hóa nội dung (chia sẻ mẹo công nghệ, giải pháp quản trị web) để kích thích tương tác tự nhiên thay vì chỉ đăng bài dịch vụ hoặc trao đổi like ảo.
    • Email Marketing: Chuyển đổi sang quy trình chuẩn hóa theo sơ đồ kế hoạch (Hình 4.2); dừng thu thập email quét tự động không kiểm soát; chuyển sang xây dựng cơ sở dữ liệu chất lượng qua biểu mẫu đăng ký tự nguyện trên website; tối ưu hóa nội dung theo quy chuẩn (80% văn bản, 20% hình ảnh) và cá nhân hóa lời chào gửi đến khách hàng.
    • SEO/SEM: Mở rộng bộ từ khóa ra các khu vực thị trường mục tiêu khác như Quận 2, Quận Thủ Đức; tối ưu mã nguồn kỹ thuật on-page, thẻ tiêu đề, thẻ mô tả và cải thiện tốc độ tải trang để giảm tỷ lệ thoát trang.
    • Đề xuất bổ sung công cụ mới: Đặt biểu trưng (logo) và biểu ngữ (banner) quảng cáo trên các trang báo điện tử có lượng truy cập lớn (như hình thức minh họa vị trí trên báo điện tử dantri.com.vn tại Hình 4.3); tối ưu hóa giao diện hiển thị và thông điệp tương thích với thiết bị di động (Mobile Phone theo Hình 4.4) nhằm đón đầu xu hướng mua sắm trực tuyến của người dùng.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực tiễn, khóa luận phản ánh trung thực toàn diện hoạt động tiếp thị trực tuyến của một doanh nghiệp khởi nghiệp ngành dịch vụ CNTT trong 10 tháng đầu thành lập (tháng 5/2015 – tháng 3/2016):

  • Bóc tách cấu trúc dịch vụ và chi phí vận hành nền tảng của Hoa Tech, với hệ thống giá 8 gói hosting (từ 50.000 đến 190.000 VNĐ/tháng) và biểu phí tên miền quốc tế/Việt Nam.
  • Lượng hóa các kết quả tiếp cận bước đầu: Xây dựng được 2 kênh Fanpage với hơn 2.200 lượt like tích lũy; vận hành 2 website nghiệp vụ (hoatech.vn và shopwebdep.vn).
  • Chỉ rõ thực trạng sử dụng các phần mềm tiếp thị tự động (Automic Email Hunter, eMail Verifier), qua đó phân tích được mặt trái của phương pháp thu thập dữ liệu tự động đối với uy tín thương hiệu.

Về đóng góp giải pháp và khoa học:

  • Tác giả tự hệ thống hóa cơ sở lý luận tiếp thị trực tuyến bám sát đặc điểm của doanh nghiệp công nghệ quy mô nhỏ, đối chiếu rõ ràng giữa lý thuyết và thực tiễn triển khai.
  • Đề xuất kế hoạch điều chỉnh mang tính ứng dụng trực tiếp cho Hoa Tech: Lịch đăng bài mạng xã hội buổi tối, quy trình triển khai Email Marketing bài bản thay thế phương thức quét email rác, cùng phương án mở rộng từ khóa SEO và định dạng quảng cáo banner/mobile.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu tương đối ngắn, chỉ phản ánh dữ liệu hoạt động trong 10 tháng đầu đời của doanh nghiệp (5/2015 – 3/2016), chưa bao quát được chu kỳ tài chính trọn vẹn nhiều năm để đánh giá biến động kinh doanh mang tính quy luật.
  • Phạm vi không gian khảo sát khách hàng mục tiêu chỉ bó hẹp trên địa bàn 3 quận vùng ven TP.HCM (Quận 9, Quận 2, Quận Thủ Đức).
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dừng ở mức mô tả thực trạng, thống kê cơ bản và tổng hợp quan sát nội bộ; chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng trên tập khách hàng với các kiểm định thống kê chuyên sâu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Cần tiếp tục theo dõi, thu thập chuỗi số liệu tài chính và hiệu quả các kênh truyền thông của công ty trong các giai đoạn tiếp theo (2–3 năm) khi thương hiệu đã vận hành ổn định.
  • Mở rộng nghiên cứu sang việc thiết kế bảng câu hỏi khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng lớn hơn ($n$) nhằm phân tích các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ thiết kế website và SEO của các doanh nghiệp trên toàn địa bàn TP.HCM.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Marketing khi làm đồ án/khóa luận tốt nghiệp về đề tài tiếp thị số hoặc nghiên cứu trường hợp doanh nghiệp khởi nghiệp (SME).
  • Các nhà quản lý, chủ cơ sở kinh doanh dịch vụ CNTT, dịch vụ thiết kế website quy mô nhỏ mới thành lập muốn tìm hiểu thực trạng vận hành tiếp thị và cách thiết lập các gói sản phẩm dịch vụ (tên miền, hosting).
  • Các phần nội dung có giá trị tham khảo cụ thể: Bảng so sánh 7 tiêu chí giữa tiếp thị trực tuyến và tiếp thị truyền thống (Bảng 2.1); 10 bước lập chiến lược Email Marketing chuẩn hóa; và bài học kinh nghiệm thực tế về rủi ro khi thu thập dữ liệu bằng công cụ quét email tự động.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Hoa Technology đã dùng những phần mềm nào để phục vụ tiếp thị qua thư điện tử và hạn chế gặp phải là gì?
Công ty sử dụng phần mềm Automic Email Hunter để tự động quét và thu thập địa chỉ email từ các diễn đàn mạng (ví dụ trang thegioitinhoc24h.com), sau đó dùng phần mềm eMail Verifier để lọc bỏ các địa chỉ email không còn hoạt động trước khi gửi hàng loạt. Hạn chế lớn nhất là danh sách email này không có sự đồng thuận của người nhận (thiếu tính năng opt-in), dẫn đến nguy cơ cao bị hệ thống máy chủ thư điện tử đánh dấu là thư rác (spam) hoặc đưa địa chỉ gửi vào danh sách đen.

2. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH TMDV Hoa Technology được phân chia như thế nào và bộ phận nào phụ trách tìm kiếm dự án mới?
Công ty có cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc Lê Thanh Hòa, Phó Giám đốc) điều hành 5 phòng chức năng: Hành chính – Nhân sự, Tài chính – Kế toán, Tổ chức đào tạo, Công nghệ thông tin và Marketing. Trong đó, Phòng Marketing là bộ phận đảm nhận chức năng tiếp thị sản phẩm, tư vấn nhu cầu khách hàng, hỗ trợ các phòng kỹ thuật và trực tiếp chịu trách nhiệm tìm kiếm các dự án mới cho công ty.

3. Fanpage của Hoa Tech đạt được chỉ số tương tác ra sao và doanh nghiệp đã tăng lượt thích bằng những cách nào?
Tính đến thời điểm nghiên cứu, Fanpage "Hoatech" (thiết kế web) đạt hơn 2.000 lượt like, hơn 100 lượt share và hơn 3.000 lượt xem; Fanpage "Trung tâm hoatech" (đào tạo) có hơn 200 lượt like. Lượt like được tăng chủ yếu qua 4 cách: nhờ sinh viên thực tập dùng chức năng "Suggest to Friends" mời tất cả bạn bè cá nhân; đặt nút Like/Share trên website hoatech.vn; gửi email mời khách hàng thích trang; và tham gia trao đổi like chéo trên các nhóm Facebook.

4. Khóa luận ghi nhận mức giá các gói lưu trữ hosting của Hoa Tech như thế nào?
Hoa Tech cung cấp 8 gói tài khoản hosting với dung lượng từ 600 MB (Gói #1) đến 4.000 MB (Gói #8), băng thông tương ứng từ 15 GB/tháng đến 150 GB/tháng. Mức giá niêm yết dao động từ 50.000 VNĐ/tháng (Gói #1) đến 190.000 VNĐ/tháng (Gói #8).

5. Đề xuất giải pháp về lịch đăng bài trên mạng xã hội của tác giả có nội dung cụ thể ra sao?
Tác giả đề xuất công ty phải thiết lập lịch đăng bài cố định vào các buổi tối trong tuần cho Fanpage "Hoatech", thay vì tình trạng nửa tháng mới đăng bài như trước. Nội dung đăng tải cần được đầu tư theo hướng hữu ích, chia sẻ kiến thức công nghệ, tối ưu hóa thời gian đăng để tiếp cận lượng người xem đông đảo nhất và chấm dứt việc phụ thuộc vào trao đổi like ảo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nghiêm Thị Hiên đã phản ánh bức tranh thực tiễn về hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Hoa Technology trong 10 tháng đầu đi vào hoạt động (tháng 5/2015 – tháng 3/2016). Công trình làm rõ các hạn chế phổ biến của doanh nghiệp công nghệ mới thành lập như sự thiếu hụt chiến lược dài hạn, nhân sự tiếp thị biến động do dựa vào thực tập sinh và việc lạm dụng công cụ quét email tự động thiếu chuẩn hóa. Các giải pháp đề xuất tập trung vào ổn định nhân lực, thiết lập lịch trình nội dung mạng xã hội, chuẩn hóa quy trình gửi email có sự đồng thuận và mở rộng kênh tiếp thị (banner, mobile), mang lại giá trị ứng dụng cụ thể cho đơn vị nghiên cứu.