Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành sản xuất dược phẩm và thực phẩm bảo vệ sức khỏe, quy trình lập kế hoạch sản xuất giữ vị trí trung tâm, quyết định trực tiếp đến năng lực đáp ứng thị trường, mức độ tối ưu hóa chi phí và hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống nhà máy. Theo báo cáo từ BMI Research, thị trường dược phẩm Việt Nam năm 2023 đạt quy mô 8,5 tỷ USD, tăng trưởng 6% so với năm 2022 và duy trì mức tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 10% trong giai đoạn 2020–2023. Đồng thời, tổ chức Fitch Solutions dự báo chi tiêu bình quân đầu người cho dược phẩm tại Việt Nam sẽ tăng từ 1,46 triệu đồng năm 2021 lên 2,12 triệu đồng vào năm 2026, tương đương 5% thu nhập bình quân đầu người mỗi năm. Mặc dù thị trường mở rộng, các đơn vị sản xuất phải đối mặt với áp lực gia tăng chi phí nguyên vật liệu, sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng sau đại dịch COVID-19 và các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo nguyên tắc Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP-WHO).

Qua khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam, công tác lập kế hoạch sản xuất bộc lộ nhiều điểm nghẽn: công tác dự báo nhu cầu nguyên liệu thiếu chuẩn xác, việc điều phối nguồn lực máy móc và nhân sự chưa đạt tính linh hoạt cần thiết, hoạt động quản trị tồn kho chưa tối ưu dẫn đến chi phí vận hành tăng cao và làm suy giảm lợi nhuận. Để giải quyết các bất cập này, đề tài "Đề xuất chiến lược định hướng nhằm nâng cao nghiệp vụ lập kế hoạch sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam" được thực hiện nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể:

  1. Tìm hiểu thực trạng công tác lập kế hoạch sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam; nhận diện, đánh giá và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình lập kế hoạch sản xuất của đơn vị.
  2. Đề xuất các chiến lược định hướng nhằm hoàn thiện nghiệp vụ lập kế hoạch sản xuất, cải thiện năng suất, giảm thiểu lãng phí nguồn lực và nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược định hướng và giải pháp nghiệp vụ nhằm hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy và các phòng ban liên quan thuộc Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam (số 19 Đường 18, Khu phố 3, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng tổ chức, phương pháp lập kế hoạch, các căn cứ hoạch định nguồn lực và mối liên kết liên phòng ban trong điều hành sản xuất.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thứ cấp được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến tháng 8 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu về quản trị tác nghiệp và điều hành sản xuất công nghiệp:

  • Khái niệm và vai trò sản xuất: Luận điểm của Trương Đoàn Thể (2007), Nguyễn Đình Trung (2012), Phạm Huy Tân và Nguyễn Phi Trung (2016) về bản chất chuyển đổi các yếu tố đầu vào (vốn, nhân lực, thiết bị, nguyên vật liệu) thành sản phẩm đầu ra nhằm tạo lập giá trị gia tăng.
  • Khái niệm và bản chất lập kế hoạch: Khung lý thuyết của Russell Ackoff (1970), Bhatty (1981), Henrypayh (1990) và Trần Bình Minh (2016), xác định lập kế hoạch là chức năng khởi đầu trong chu trình quản trị nhằm phân bổ nguồn lực trước khi hành động diễn ra.
  • Lập kế hoạch sản xuất và các phương pháp tác nghiệp: Lý thuyết của Gelders và Van Wassenhove (1981), Trần Thanh Hương (2007), Kiran (2019), Sunday và các cộng sự (2021), Jenkins (2022). Khóa luận hệ thống hóa 6 phương pháp lập kế hoạch sản xuất phổ biến: Sản xuất theo đơn hàng (Make-to-Order - MTO), Sản xuất để tồn kho (Make-to-Stock - MTS), Sản xuất đúng lúc (Just-in-Time - JIT), hệ thống thẻ trực quan Kanban, Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (Material Requirements Planning - MRP), và Lập kế hoạch sản xuất liên tục (Continuous Production Planning - CPP).
  • Hệ thống công cụ quản trị hiện đại: Lý thuyết về hệ thống Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning - ERP) nhằm đồng bộ hóa dữ liệu tác nghiệp theo thời gian thực; chu trình quản lý chất lượng cải tiến liên tục PDCA (Plan – Do – Check – Act).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Khảo sát trực tiếp tại xưởng sản xuất, quan sát quy trình công nghệ điều chế dược phẩm, phân tích cơ cấu tổ chức và sơ đồ tương tác giữa các bộ phận chức năng.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập, thống kê mô tả, phân tích số liệu tài chính, biến động nhân sự, công suất thiết bị, tỷ lệ tồn kho và tình hình đơn hàng qua các năm 2021, 2022, 2023 và 8 tháng đầu năm 2024. Đề tài cũng sử dụng phương pháp bấm giờ thao tác trực tiếp tại các công đoạn sản xuất để xác định thời gian chu kỳ cho từng dạng thành phẩm.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp hình thành từ kết quả quan sát, đo lường thời gian thực tế tại xưởng; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh của Phòng Kinh doanh, Phòng Kế hoạch - Cung ứng, Phòng Kho, Phòng Bảo trì và Phòng Hành chính nhân sự tại Nature Pharma.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực kinh doanh của công ty. Tiền thân là Công ty Cổ phần Dược Hồ Lưu Trương thành lập ngày 17/01/2011 qua hình thức liên doanh với Tập đoàn Vimedimex, doanh nghiệp đổi tên thành Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam vào ngày 12/01/2012. Nhà máy được Bộ Y tế cấp chứng nhận GMP-WHO vào ngày 15/08/2012 và tái đánh giá duy trì định kỳ vào ngày 27/09/2019. Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Giám đốc và hai bộ phận quản lý cấp cao là Phó Giám đốc vận hành (phụ trách kho vận, kinh doanh) và Phó Giám đốc nhà máy (phụ trách nhân sự, kế hoạch - cung ứng, các xưởng sản xuất, khối đảm bảo chất lượng QA/QC/IPC, bảo trì và R&D).

Danh mục sản phẩm của doanh nghiệp gồm hai nhóm chính: nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe (Diamond White, Diệp Chi Thảo, Beauty Collagen White, Nature UvSun, Đông Trùng Linh Chi, Nước uống Collagen, Viên xương khớp Duliko) và nhóm thuốc đông dược cùng chế phẩm y tế (Npluvico Nature, Viên Xông Hương Tràm, Mecaflu Fort, Gel vệ sinh Mydugyno, Kẹo ho Smartlife).

Số liệu tài chính năm 2023 cho thấy doanh thu tăng trưởng nhưng hiệu quả lợi nhuận sụt giảm do áp lực chi phí:

Chỉ tiêu Kế hoạch 2023 (triệu đồng) Thực hiện 2023 (triệu đồng) Thực hiện 2022 (triệu đồng) Tỷ lệ TH/KH 2023 (%) So sánh với 2022 (%)
Tổng doanh thu 140.589 143.423 135.589 102,45% +5,77%
Tổng chi phí 120.134 125.709 114.962 104,76% +9,35%
Lợi nhuận trước thuế 20.841 17.714 20.634 88,57% -14,15%
Lợi nhuận sau thuế 16.672 14.171 16.508 88,57% -14,15%

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 thiết lập khung lý luận toàn diện về quy trình 5 giai đoạn lập kế hoạch sản xuất: (1) Xác định nhu cầu kinh doanh, (2) Hoạch định nguồn lực, (3) Kiểm tra đối chiếu nguồn lực, (4) Lập kế hoạch chi tiết, và (5) Phê duyệt - ban hành kế hoạch. Tác giả phân tích các yếu tố chi phối công tác lập kế hoạch, chia thành hai nhóm:

  • Nhóm yếu tố bên trong: Năng lực máy móc thiết bị, kỹ năng lao động, năng lực vốn lưu động, hiện trạng tồn kho nguyên vật liệu và chu kỳ giao hàng.
  • Nhóm yếu tố bên ngoài: Biến động nguồn cung ứng nguyên liệu từ thị trường và sự thay đổi nhu cầu của khách hàng.

Chương này cũng phân tích mô hình phối hợp liên chức năng giữa Phòng Lập kế hoạch sản xuất với các đơn vị: Phòng Sản xuất (thực thi và phản hồi tiến độ), Khối Chất lượng QA/QC/IPC (kiểm soát tiêu chuẩn), Phòng Nhân sự (cân đối định biên lao động), Phòng Mua hàng (đảm bảo vật tư), Phòng Kế toán (cân đối dòng tiền) và Phòng R&D (chuẩn bị công nghệ sản phẩm mới). Cơ sở lý thuyết của hệ thống ERP và chu trình PDCA được trình bày chi tiết làm nền tảng cho các đề xuất cải tiến kỹ thuật quản lý ở chương sau.

Chương 3: Phân tích thực trạng lập kế hoạch sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng dây chuyền sản xuất và các căn cứ lập kế hoạch tại nhà máy Nature Pharma. Doanh nghiệp vận hành hai quy trình công nghệ chính gồm:

  1. Quy trình sản xuất viên nang mềm (10 bước): Chuẩn bị nguyên liệu, kiểm tra nguyên liệu, trộn nguyên liệu, pha chế dịch (vỏ nang và dịch nhân), tạo dải gel ướt, ép khuôn và nạp nhân, làm sạch viên nang, sấy tầng sôi, kiểm tra chất lượng và đóng bao bì/dán nhãn QC PASSED.
  2. Quy trình sản xuất dược phẩm dạng nước (10 bước): Chuẩn bị, kiểm tra nguyên liệu, phối trộn, khử trùng hơi nước, làm nguội, kiểm tra tiêu chuẩn bán thành phẩm (màu, độ trong, pH), chiết rót vào chai/lọ, đóng nắp, ghi nhãn và kiểm định thành phẩm.

Khảo sát các căn cứ hoạch định sản xuất cho thấy nhiều điểm nghẽn thực tế:

  • Tồn kho: Giá trị tồn kho cuối kỳ năm 2023 thực tế đạt 60.000 triệu đồng, vượt kế hoạch đề ra (55.000 triệu đồng, đạt tỷ lệ 109,09%) và tăng 16,5% so với năm 2022 (51.500 triệu đồng). Tồn kho đầu kỳ năm 2023 ở mức 50.000 triệu đồng (tăng 4,16% so với năm 2022). Tình trạng tồn đọng vốn lớn phản ánh sự thiếu đồng bộ giữa kế hoạch cung ứng và tiến độ tiêu thụ.
  • Biến động và chất lượng nhân sự: Do tái cơ cấu sau dịch COVID-19, tổng nhân sự giảm từ 475 người (giai đoạn 2022–2023) xuống còn 419 người vào tháng 8/2024 (giảm 56 người, giúp cắt giảm 575 triệu đồng chi phí lương). Tuy nhiên, kinh nghiệm của đội ngũ trực tiếp vận hành còn thấp:
Bộ phận Tổng nhân sự (tháng 8/2024) Kinh nghiệm < 1 năm Kinh nghiệm 1 – 2 năm Kinh nghiệm 2 – 3 năm Kinh nghiệm > 3 năm Tỷ lệ > 3 năm kinh nghiệm
Xưởng sản xuất 70 15 24 19 12 17,14%
Phòng lập kế hoạch sản xuất 5 0 2 1 2 40,00%
Khối đảm bảo chất lượng 17 1 5 7 4 23,53%
Bộ phận đóng gói 25 5 8 9 3 12,00%
Phòng mua hàng 5 0 2 1 2 40,00%
Phòng bảo trì 5 0 2 2 1 20,00%
  • Thiết bị và công nghệ: Nhà máy có các trang thiết bị chuyên dụng như máy trộn dược liệu Thành Ý (20–30 kg/đợt), máy nấu chảy gelatin IRE Softgel Hàn Quốc (100–200 lít/đợt), máy ép khuôn nạp nhân ACG Worldwide Ấn Độ (200–300 viên/giờ), máy sấy tầng sôi Fluid Bed Dryer Đức (300–500 viên/giờ), máy chiết rót (500–800 chai/giờ). Tần suất bảo dưỡng định kỳ từ 3 đến 6 tháng/lần. Tuy nhiên, công đoạn đóng gói vẫn mang tính bán thủ công, phụ thuộc vào thao tác của công nhân, dễ tạo điểm nghẽn tiến độ.
  • Cân đối cung - cầu và đơn đặt hàng: Năm 2023, tổng đơn đặt hàng tiếp nhận đạt 210 tỷ đồng (vượt mức dự báo 200 tỷ đồng và tăng 30 tỷ đồng so với năm 2022). Tuy nhiên, giá trị hàng hóa tiêu thụ thực tế chỉ đạt 160 tỷ đồng (thấp hơn mức dự báo 190 tỷ đồng và giảm 40 tỷ đồng so với năm 2022), tạo ra mức chênh lệch tiêu thụ âm 30 tỷ đồng so với dự báo, gây tồn đọng thành phẩm lớn.
  • Quy trình lập kế hoạch sản xuất hiện tại: Vận hành qua 6 bước gồm: (1) Tiếp nhận đơn hàng (phân loại đơn lớn và đơn lẻ), (2) Xử lý và xác nhận (phối hợp giữa phòng kinh doanh và kế hoạch trong thời gian từ 3 đến 5 ngày), (3) Lập kế hoạch chi tiết, (4) Phê duyệt kế hoạch bởi ban lãnh đạo, (5) Chuẩn bị nguồn lực vật tư - nhân sự, (6) Triển khai sản xuất (họp giao ban 15–30 phút với xưởng và IPC; khung giờ làm việc từ 8:00 đến 16:30 hàng ngày). Điểm hạn chế là thời gian thẩm định đơn hàng kéo dài (3–5 ngày) và thiếu cơ chế chia sẻ dữ liệu tồn kho theo thời gian thực giữa phòng kinh doanh, mua hàng và kế hoạch.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam

Từ các phân tích thực trạng, tác giả xây dựng lộ trình giải pháp hoàn thiện bao gồm hai giai đoạn cụ thể:

  1. Giải pháp ngắn hạn:
    • Chuẩn hóa lại các bước tiếp nhận và xử lý thông tin đơn hàng, rút ngắn thời gian phản hồi giữa phòng kinh doanh và phòng kế hoạch.
    • Ứng dụng mô hình phối hợp giữa Make-to-Order (MTO) cho các dòng sản phẩm đặc thù/đơn hàng lớn và Just-in-Time (JIT) trong cung ứng vật tư để giảm chi phí lưu kho.
    • Tiến hành chuẩn hóa định mức thời gian các bước công nghệ thông qua kết quả đo thời gian chu kỳ sản xuất viên nang mềm và dạng nước.
    • Tổ chức đào tạo nghiệp vụ nội bộ cho nhân viên lập kế hoạch và công nhân vận hành nhằm bù đắp sự thiếu hụt lao động có thâm niên.
  2. Giải pháp dài hạn:
    • Đầu tư triển khai hệ thống phần mềm Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP (lựa chọn phân hệ ERP - Odoo) nhằm kết nối dữ liệu tự động giữa kho hàng, mua hàng, kế hoạch và tài chính.
    • Áp dụng nguyên tắc quản lý hiện trường 5S và tích hợp chu trình PDCA vào công tác kiểm soát sản xuất hàng ngày.
    • Tối ưu hóa mặt bằng và thiết kế lại quy trình công nghệ nhằm giảm thời gian chờ đợi giữa các công đoạn chiết rót, sấy và đóng gói.
    • Thiết lập các dự toán kinh phí cụ thể: chi phí triển khai hệ thống ERP - Odoo, kinh phí đào tạo ứng dụng MTO - JIT, và kinh phí giám sát đào tạo kỹ năng thực hành 5S tại phân xưởng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả định lượng và đóng góp chuyên môn cụ thể:

  • Hệ thống hóa số liệu thực trạng vận hành: Khóa luận phản ánh toàn diện tình trạng mất cân đối sản xuất năm 2023 tại Nature Pharma, minh chứng bằng sự sụt giảm 14,15% lợi nhuận sau thuế (xuống còn 14,171 tỷ đồng) dù doanh thu tăng 5,77% (đạt 143,423 tỷ đồng); sự chênh lệch giữa đơn hàng tiếp nhận (210 tỷ đồng) và sản lượng tiêu thụ thực tế (160 tỷ đồng); cùng mức tồn kho cuối kỳ vượt 9,09% so với kế hoạch (đạt 60 tỷ đồng).
  • Chỉ rõ các nút thắt kỹ thuật và nhân sự: Khóa luận xác định rõ tỷ lệ lao động có thâm niên trên 3 năm tại xưởng sản xuất chỉ đạt 17,14% (12/70 người) và bộ phận đóng gói chỉ đạt 12% (3/25 người); thời gian xác nhận đơn hàng kéo dài từ 3 đến 5 ngày; khâu đóng gói chưa tự động hóa đồng bộ với công suất máy dập nang và chiết rót.
  • Xây dựng giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn: Tác giả đã thiết kế lại sơ đồ quy trình lập kế hoạch sản xuất cải tiến, lập dự toán chi phí triển khai hệ thống ERP - Odoo và xây dựng chương trình đào tạo kết hợp phương pháp sản xuất MTO - JIT gắn với tiêu chuẩn 5S cho một nhà máy dược phẩm đạt chuẩn GMP-WHO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các giải pháp quản lý (như triển khai phần mềm ERP - Odoo, ứng dụng mô hình MTO - JIT, tiêu chuẩn 5S) mới dừng lại ở mức độ xây dựng phương án, thiết kế quy trình và lập bảng dự toán kinh phí; chưa có số liệu thực nghiệm đo lường hiệu quả vận hành và thời gian thu hồi vốn thực tế sau khi áp dụng vào sản xuất. Ngoài ra, chuỗi số liệu khảo sát của đề tài kết thúc tại thời điểm tháng 8 năm 2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi số liệu thực tế trong quá trình thí điểm hệ thống ERP - Odoo tại Nature Pharma; đo lường sự biến thiên của tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu và thời gian hoàn thành đơn hàng; đánh giá tác động của mô hình cải tiến quy trình lên chỉ số chi phí tồn kho trong các năm tài chính tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị sản xuất: Cung cấp tài liệu nghiên cứu thực tế về phương pháp phân tích năng lực sản xuất, quy trình tính toán định mức lao động - thiết bị và phương pháp luận thiết lập kế hoạch tác nghiệp tại một nhà máy dược phẩm.
  • Cán bộ quản lý sản xuất tại các doanh nghiệp dược và thực phẩm chức năng: Tham khảo chi tiết về bảng thông số kỹ thuật công suất máy móc ngành dược (máy dập nang mềm, sấy tầng sôi, chiết rót), quy trình kiểm soát chất lượng phối hợp giữa IPC và kế hoạch, cũng như các tiêu chí lựa chọn giải pháp phần mềm quản trị nguồn lực phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình kinh doanh năm 2023 của Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam có biến động gì đáng chú ý giữa doanh thu và lợi nhuận?
Năm 2023, tổng doanh thu của công ty đạt 143,423 tỷ đồng, vượt 2,45% so với kế hoạch và tăng 5,77% so với năm 2022. Tuy nhiên, tổng chi phí tăng mạnh lên 125,709 tỷ đồng (tăng 9,35% so với 2022 và vượt 4,76% kế hoạch). Sự gia tăng chi phí cao hơn tốc độ tăng trưởng doanh thu đã làm lợi nhuận trước thuế và lợi nhuận sau thuế đều giảm 14,15% so với năm 2022, trong đó lợi nhuận sau thuế thực tế đạt 14,171 tỷ đồng (chỉ đạt 88,57% kế hoạch đề ra).

2. Thực trạng cơ cấu lao động tại xưởng sản xuất và phòng lập kế hoạch của Nature Pharma vào tháng 8/2024 như thế nào?
Vào tháng 8/2024, tổng nhân sự công ty giảm từ 475 người xuống còn 419 người. Tại xưởng sản xuất có 70 công nhân, nhưng chỉ có 12 người (chiếm 17,14%) có trên 3 năm kinh nghiệm, trong khi có 15 người dưới 1 năm kinh nghiệm. Tại Phòng Lập kế hoạch sản xuất có 5 nhân sự, trong đó có 2 người đạt kinh nghiệm trên 3 năm (chiếm 40%), gây khó khăn trong việc linh hoạt xử lý các biến động đột xuất trong quy trình sản xuất.

3. Số liệu tồn kho năm 2023 của công ty phản ánh vấn đề gì trong công tác lập kế hoạch?
Tồn kho đầu kỳ năm 2023 là 50 tỷ đồng (đạt 100% kế hoạch, tăng 4,16% so với năm 2022). Tồn kho cuối kỳ thực hiện đạt 60 tỷ đồng, vượt mức kế hoạch 55 tỷ đồng (tỷ lệ 109,09%) và tăng 16,5% so với năm 2022. Điều này cho thấy công tác dự báo nhu cầu thị trường chưa chuẩn xác và thiếu sự đồng bộ giữa kế hoạch sản xuất với năng lực tiêu thụ thực tế của bộ phận kinh doanh.

4. Điểm nghẽn về mặt thời gian trong quy trình lập kế hoạch sản xuất hiện tại của công ty nằm ở bước nào?
Điểm nghẽn thời gian lớn nhất nằm ở bước thứ hai "Xử lý và xác nhận đơn hàng". Sau khi nhận đơn, phòng kinh doanh và phòng lập kế hoạch sản xuất phải mất từ 3 đến 5 ngày để kiểm tra năng lực máy móc, nguyên liệu, nhân sự và thời gian giao hàng. Thời gian đánh giá kéo dài làm giảm tính linh hoạt và tốc độ đáp ứng đơn hàng của doanh nghiệp.

5. Đề tài đề xuất những công cụ và hệ thống phần mềm quản lý nào để hoàn thiện công tác lập kế hoạch sản xuất?
Tác giả đề xuất triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp sử dụng nền tảng ERP - Odoo (có bảng tiêu chí và dự toán kinh phí cụ thể), kết hợp áp dụng mô hình sản xuất theo đơn hàng Make-to-Order (MTO) với nguyên lý Just-in-Time (JIT), đồng thời tích hợp phương pháp quản lý trực quan 5S và chu trình cải tiến liên tục PDCA vào công tác kiểm soát hiện trường sản xuất.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Tiến Đạt đã phân tích toàn diện thực trạng công tác lập kế hoạch sản xuất tại Công ty Cổ phần Dược Nature Việt Nam dựa trên hệ thống số liệu thực tế giai đoạn 2021 đến tháng 8/2024. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, đề tài đã chỉ rõ những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng tồn kho cao, sụt giảm lợi nhuận và hạn chế về định mức lao động tại nhà máy đạt chuẩn GMP-WHO. Các đề xuất cải tiến thông qua việc ứng dụng hệ thống ERP - Odoo, mô hình MTO - JIT và chu trình PDCA mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả điều hành sản xuất.