Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm tại Việt Nam đang từng bước đầu tư trang thiết bị, dây chuyền máy móc tự động hóa nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, việc vận hành hệ thống máy móc phức tạp đòi hỏi công tác quản lý và bảo trì thiết bị phải được tổ chức khoa học. Tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (PHARIMEXCO / VPC) — một đơn vị sản xuất và kinh doanh dược phẩm, dụng cụ y tế có quy mô lớn tại tỉnh Vĩnh Long — hoạt động sản xuất thực tế vẫn gặp nhiều khó khăn, hạn chế do công tác bảo trì chưa áp dụng phương pháp phù hợp. Tình trạng máy móc nhập khẩu bị hư hỏng đột ngột diễn ra thường xuyên, thời gian ngừng máy lớn, chi phí bảo dưỡng cao và tỉ lệ phế phẩm còn nhiều, làm suy giảm chỉ số hiệu suất thiết bị toàn bộ (OEE). Nhằm khắc phục tình trạng này, đề tài "Xây dựng kế hoạch và triển khai TPM cho Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long" được sinh viên Nguyễn Trí Hải thực hiện dưới sự hướng dẫn của cô Phạm Thị Vân tại Bộ môn Quản lý Công nghiệp, Trường Đại học Cần Thơ.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua 4 nội dung:

  1. Tìm hiểu quá trình hình thành, tình hình sản xuất kinh doanh, tình trạng máy móc thiết bị và thực trạng công tác bảo trì của công ty.
  2. Đánh giá mức độ hiệu quả của công tác bảo trì hiện tại cùng các vấn đề liên quan đến bảo dưỡng máy móc tại nhà máy.
  3. Xây dựng kế hoạch triển khai mô hình Bảo trì Năng suất Toàn diện (Total Productive Maintenance - TPM) tại công ty.
  4. Đề xuất các giải pháp duy trì và củng cố quá trình thực hiện TPM trong dài hạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý kỹ thuật bảo trì, thực trạng hư hỏng thiết bị và mô hình triển khai TPM tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long, địa chỉ số 150 đường 14/9, Phường 5, TP. Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được thực hiện trong thời gian 03 tháng (hoàn thành tháng 04/2017), sử dụng dữ liệu thống kê sự cố kỹ thuật và vận hành thực tế trong năm 2016 của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài tổng hợp các cơ sở lý thuyết về kỹ thuật và quản lý bảo trì công nghiệp, bao gồm:

  • Khái niệm và chiến lược bảo trì: Tổng quan các định nghĩa bảo trì theo AFNOR (Pháp), BS 3811:1984 (Anh), Dimitri Kececioglu (Mỹ); phân loại bảo trì thành bảo trì có kế hoạch (bảo trì phòng ngừa trực tiếp/gián tiếp, bảo trì cải tiến, bảo trì chính xác, bảo trì dựa trên tình trạng - CBM, bảo trì tập trung vào độ tin cậy - RCM) và bảo trì không có kế hoạch (bảo trì phục hồi, bảo trì khẩn cấp).
  • Mô hình Bảo trì Năng suất Toàn diện (TPM): Lý thuyết TPM phát triển từ Viện Bảo dưỡng Nhà máy Nhật Bản (JIPM) năm 1971 và tài liệu của Seiichi Nakajima. Mô hình ngôi nhà TPM bao gồm nền móng 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) và 8 trụ cột: Bảo trì tự quản (AM), Bảo trì có kế hoạch (PM), Quản lý chất lượng (QM), Cải tiến có trọng điểm (FI), Huấn luyện và đào tạo (T&E), An toàn - Sức khỏe - Môi trường (S&H), Hệ thống hỗ trợ (Support Systems), và Quản lý từ đầu (Initial Phase Management). Mục tiêu hướng đến: Zero Breakdown, Zero Defect, Zero Waste, Zero Accidents và OEE $\ge 90%$.
  • Các công thức và chỉ số độ tin cậy, khả năng sẵn sàng:
    • Tổng thời gian hoạt động lý thuyết: $T_{lt} = N \times m \times t = 302 \text{ ngày} \times 3 \text{ ca} \times 7 \text{ giờ/ca} = 6.342 \text{ giờ/năm}$.
    • Thời gian hoạt động thực tế: $T_{tt} = T_{lt} - (T_{\text{dừng có KH}} + T_{\text{dừng không KH}})$.
    • Thời gian trung bình giữa các lần hư hỏng: $MTBF = T_{tt} / a$ ($a$ là số lần hư hỏng).
    • Thời gian ngừng máy trung bình: $MDT = T_{dm} / a$ ($T_{dm}$ là tổng thời gian ngừng máy để sửa chữa).
    • Khả năng sẵn sàng của thiết bị: $A = \frac{MTBF}{MTBF + MDT} = \frac{T_{tt}}{T_{tt} + T_{dm}}$.
    • Tỷ lệ hư hỏng theo giờ hoạt động: $\lambda = N / T_{tt}$ (với $N$ là tổng số lần hư hỏng, $T_{tt}$ là tổng thời gian hoạt động thực tế).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu lịch sử vận hành, lịch bảo trì định kỳ và nhật ký sự cố hư hỏng năm 2016 từ Bộ phận Kỹ thuật - Bảo trì của Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long.
  • Phương pháp thống kê mô tả phân tích số lần dừng máy theo từng tháng, thời gian dừng máy trung bình và nguyên nhân hỏng hóc của 11 cụm máy chính.
  • Phương pháp tính toán toán học - kỹ thuật bảo trì để xác định các chỉ số $MTBF$, $MDT$, $A(%)$ và $\lambda$.
  • Phương pháp thiết kế quy trình quản lý: Xây dựng lộ trình TPM 12 bước (chia làm 4 giai đoạn: Chuẩn bị, Bắt đầu, Triển khai, Duy trì) và thiết lập cơ cấu tổ chức Ủy ban TPM dạng ma trận 4 cấp kết hợp ứng dụng phần mềm CMMS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc hiện đại hóa công tác bảo trì trong các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp, đặc biệt là ngành dược phẩm. Tác giả dẫn chứng bài học thực tế từ các doanh nghiệp đã áp dụng TPM thành công tại Việt Nam như Công ty Cổ phần Nam Dược (tăng OEE máy ép vỉ thêm 9-10%, chuyển giao 50% hạng mục bảo dưỡng cho công nhân vận hành) và Tổng Công ty May Nhà Bè (tăng thời gian làm việc liên tục từ 1 ca lên 2 ca, nâng mức độ sẵn sàng từ 33% lên 66%). Từ đó, chương xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và phương pháp triển khai đề tài tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long.

Chương II: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương II tập trung hệ thống hóa các định nghĩa bảo trì hiện đại, vai trò và mục tiêu của công tác bảo dưỡng công nghiệp. Tác giả đi sâu phân tích mô hình TPM, cấu trúc 8 trụ cột hoạt động, 12 bước triển khai theo tiêu chuẩn của JIPM, nguyên lý 5S và các công thức toán học dùng để tính toán độ tin cậy ($MTTF$, $MTBF$), khả năng bảo trì ($MTTR$, $MWT$, $MDT$), tỷ lệ hư hỏng ($\lambda$) và hệ số khả năng sẵn sàng ($A$).

Chương III: Giới thiệu công ty và hiện trạng bảo trì tại công ty

Chương III giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (doanh nghiệp sản xuất 3 nhóm sản phẩm: Dược phẩm điều trị, viên nang rỗng Capsule size 0 đến 4, dụng cụ y tế như bơm kim tiêm và dây truyền dịch). Tác giả phân tích quy trình công nghệ sản xuất thuốc, cơ cấu tổ chức và thống kê danh mục máy móc thiết bị chủ lực (máy sấy tầng sôi, máy sửa hạt, máy tán WF-30B, máy trộn siêu tốc, máy ép gói, máy đóng nang CF-2000, máy dập viên 35C, máy bao phim, máy ép vỉ, máy đếm viên tự động).

Dựa trên dữ liệu năm 2016, tác giả tính toán quỹ thời gian lý thuyết $T_{lt} = 6.342$ giờ (302 ngày làm việc sau khi trừ 11 ngày nghỉ lễ tết; 3 ca/ngày, 7 giờ làm việc thực tế/ca). Tổng hợp sự cố hư hỏng kỹ thuật và phân tích các chỉ số vận hành được thể hiện qua bảng số liệu sau:

STT Tên thiết bị Số lần hỏng (năm 2016) Thời gian dừng có KH (giờ) Thời gian dừng không KH (giờ) Thời gian hoạt động thực tế $T_{tt}$ (giờ) Tỷ lệ hư hỏng $\lambda$ (lần/giờ) Các dạng hư hỏng thường gặp
1 Máy bao phim 19 8 89,7 6.244,3 0,0030 Hư bạc đạn motor quạt hút, hư rơ le thời gian
2 Máy đếm viên tự động 32 15 195,8 6.131,2 0,0049 Hư điện trở, bạc đạn motor băng tải, bộ điều khiển tốc độ
3 Máy ép gói 25 8 175,0 6.159,0 — Hư bạc đạn motor giảm tốc
4 Máy ép vỉ 30 10 189,0 6.143,0 — Hư motor kéo giấy nhôm, bạc đạn kẹp kéo PVC, mắt thần định vị
5 Máy đóng nang CF-2000 29 7 281,1 6.053,9 0,0046 Hư công tắc khẩn cấp, phốt, bạc đạn bộ giảm tốc, mất nguồn/hơi
6 Máy dập 35C 28 12 — — — Kẹt bánh trục nén trên, hư puton điều khiển, đứt courrois, trục vis
7 Máy sấy tầng sôi 29 16 — 6.019,9 0,0055 Đứt dây giật bồng, van điện từ không đóng
8 Máy trộn cao tốc tạo hạt 28 6 229,4 6.106,6 0,0048 Hư van điện từ, màn hình cảm ứng không hoạt động
9 Máy sửa hạt 26 15 124,2 — — Hư phốt trục cánh, hư bạc đạn, hư motor
10 Máy tán WF-30B 30 7 87,0 6.248,0 — Hư bạc đạn trục cánh, hư phốt trục cánh
11 Máy trộn siêu tốc 31 14 254,4 6.073,6 0,0051 Hư khởi động từ, hư đường ống, hư bạc đạn

Đánh giá thực trạng: Các máy móc hư hỏng bình quân 1 đến 3 lần/tháng (nhiều máy bị sự cố lặp lại do sửa chữa không triệt để). Tỷ lệ hư hỏng cao tập trung ở máy sấy tầng sôi ($\lambda = 0,0055$), máy trộn siêu tốc ($\lambda = 0,0051$), máy đếm viên tự động ($\lambda = 0,0049$) và máy đóng nang CF-2000. Nguyên nhân chính do doanh nghiệp chưa chủ động bảo dưỡng phòng ngừa, tay nghề nhân viên đối với thiết bị ngoại nhập còn hạn chế, chưa có sự tham gia của công nhân vận hành (thường xuyên đổi người đứng máy), thiếu phối hợp liên phòng ban và phụ thuộc vào sửa chữa sự cố khẩn cấp.

Chương IV: Thực hiện TPM

Tác giả xây dựng kế hoạch triển khai TPM chi tiết cho Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long gồm 12 bước, chia thành 4 giai đoạn với lộ trình 2 năm:

Giai đoạn Bước thực hiện Mốc thời gian dự kiến
Giai đoạn chuẩn bị Bước 1: Công bố quyết định triển khai TPM của Ban Lãnh đạo.
Bước 2: Tuyên truyền, giới thiệu và đào tạo về TPM.
Bước 3: Thành lập cơ cấu tổ chức chuyên trách TPM.
Bước 4: Xác định mục tiêu và nguyên tắc cơ bản.
Bước 5: Xây dựng kế hoạch tổng thể triển khai.
Từ 08/01/2018 đến 08/04/2018 (3 tháng)
Giai đoạn bắt đầu Bước 6: Tổ chức lễ phát động TPM (Khẩu hiệu: "Phát hiện – Nhận diện – Thông báo"). Từ 09/04/2018 đến 11/04/2018 (3 ngày)
Giai đoạn triển khai Bước 7: Xây dựng hệ thống nâng cao hiệu quả sản xuất (Cải tiến thiết bị theo từng tổ).
Bước 8: Thiết lập hệ thống kiểm soát ban đầu cho thiết bị và sản phẩm mới.
Bước 9: Thiết lập cơ cấu tổ chức bảo dưỡng chất lượng.
Bước 10: Nâng cao hiệu quả công tác phòng hành chính và các bộ phận gián tiếp.
Bước 11: Thiết lập hệ thống kiểm tra an toàn, vệ sinh và môi trường làm việc.
Từ 12/04/2018 đến 12/04/2020 (2 năm)
Giai đoạn duy trì Bước 12: Áp dụng TPM toàn diện và nâng cao mức độ phát triển. Suốt quá trình sản xuất

Song song với lộ trình, chương IV thiết lập cơ cấu tổ chức Ủy ban TPM theo mô hình ma trận 4 cấp:

  • Cấp 1 (Lãnh đạo): Ban Giám đốc (phê duyệt kế hoạch, chỉ đạo chung).
  • Cấp 2 (Khối phòng): Khối Kinh doanh, Khối Tài chính - Kế toán, Khối Sản xuất (quản lý, điều phối thông tin).
  • Cấp 3 (Bộ phận/Văn phòng): P. Marketing, P. CNTT, P. Kế hoạch, P. Kỹ thuật - Bảo trì, Nhà máy sản xuất, P. Hành chính nhân sự (kiểm tra an toàn, phân bổ nguồn lực kỹ thuật, lập lịch trình bảo dưỡng).
  • Cấp 4 (Công nhân trực tiếp): Nhân viên kỹ thuật, Tổ cơ điện, Công nhân sản xuất (thành lập các nhóm TPM nhỏ có Nhóm trưởng và Thư ký).

Chương này cũng cụ thể hóa chương trình đào tạo 4 tuần, kế hoạch phân chia chu kỳ bảo dưỡng (tiểu tu 3 tháng/lần, trung tu 6 tháng/lần, đại tu 12 tháng/lần), quy trình triển khai 5S tại xưởng sản xuất và giải pháp đưa phần mềm quản lý bảo trì CMMS vào điều hành vật tư, lập lịch và phân tích kỹ thuật.

Chương V: Kết luận – Kiến nghị

Chương tổng kết các nội dung đã đạt được của đồ án và đưa ra các đề xuất nhằm duy trì hiệu quả triển khai hệ thống TPM tại nhà máy Dược Cửu Long.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính kèm số liệu thực nghiệm

  • Định lượng hóa chính xác thời gian vận hành lý thuyết của nhà máy trong năm 2016 ($6.342$ giờ) dựa trên số ngày làm việc thực tế (302 ngày) và thời gian ca làm việc (3 ca/ngày, 7 giờ/ca).
  • Thu thập và phân tích chi tiết dữ liệu dừng máy của 11 loại thiết bị chủ lực: Tổng số lần dừng máy do hư hỏng dao động từ 19 đến 32 lần/năm; thời gian dừng máy không kế hoạch cao nhất là máy đóng nang CF-2000 (281,1 giờ) và máy trộn siêu tốc (254,4 giờ); xác định tỷ lệ hư hỏng $\lambda$ cao nhất thuộc về máy sấy tầng sôi ($0,0055$ lần/giờ) và máy trộn siêu tốc ($0,0051$ lần/giờ).
  • Nhận diện các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến kém hiệu quả trong công tác bảo trì hiện trạng: Chủ yếu là bảo trì phục hồi thụ động, thiếu sự tham gia tự quản của người vận hành máy và chưa ứng dụng công cụ quản lý số liệu.

Giải pháp và kế hoạch do tác giả đề xuất

  • Xây dựng bản kế hoạch triển khai TPM hoàn chỉnh gồm 12 bước trong khung thời gian 2 năm (2018–2020) và duy trì liên tục.
  • Thiết lập cơ cấu tổ chức Ủy ban TPM dạng ma trận 4 cấp quản lý, gắn trách nhiệm trực tiếp từ Ban Giám đốc đến từng tổ nhóm sản xuất.
  • Đề xuất áp dụng triệt để nguyên tắc 5S vào khu vực sản xuất và bảo dưỡng cơ điện.
  • Đề ra kế hoạch bảo dưỡng định kỳ kết hợp kiểm tra 2 tuần/lần, phân định rõ lịch tiểu tu (3 tháng/lần), trung tu (6 tháng/lần) và đại tu (12 tháng/lần).
  • Đề xuất ứng dụng phần mềm CMMS nhằm tin học hóa quy trình điều độ, kiểm soát tồn kho phụ tùng thay thế và theo dõi lịch sử thiết bị.
  • Xác định mục tiêu cụ thể: Nâng cao hiệu suất thiết bị toàn bộ (OEE) đạt trên 95%, giảm chi phí sản xuất 30% và đáp ứng 100% nhu cầu khách hàng.

Đóng góp của đề tài

  • Chuyển đổi mô hình quản lý bảo trì tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long từ hình thức "hỏng đâu sửa đó" sang hệ thống bảo trì năng suất toàn diện có sự tham gia của toàn bộ nhân viên.
  • Cung cấp bộ số liệu đo lường kỹ thuật bảo trì thực tế ($MTBF$, $MDT$, $\lambda$, $A$) làm cơ sở định lượng cho các quyết định cải tiến thiết bị tại doanh nghiệp dược phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài được thực hiện trong thời gian giới hạn là 03 tháng với phạm vi dữ liệu khảo sát tập trung trong năm 2016 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long).
    • Nghiên cứu dừng lại ở mức độ khảo sát hiện trạng, phân tích số liệu và xây dựng kế hoạch - phương án triển khai TPM (dự kiến thực hiện từ năm 2018 đến 2020), chưa có dữ liệu nghiệm thu thực tế sau khi áp dụng toàn diện hệ thống TPM tại nhà máy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Theo dõi, đo lường và đánh giá lại các chỉ số $MTBF$, $MDT$, $\lambda$ và đặc biệt là chỉ số $OEE$ thực tế sau 2 năm triển khai kế hoạch TPM tại công ty.
    • Hoàn thiện việc tích hợp phần mềm CMMS với hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) để tự động hóa công tác lập kế hoạch bảo trì.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Công nghiệp, Kỹ thuật Cơ khí và Quản lý Sản xuất làm đồ án tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về quản lý bảo trì thiết bị.
    • Trưởng phòng kỹ thuật, kỹ sư bảo trì và cán bộ quản lý sản xuất tại các nhà máy sản xuất dược phẩm hoặc các nhà máy sản xuất liên tục theo dây chuyền.
  • Nội dung giá trị:
    • Phương pháp luận và các bước tính toán chỉ số kỹ thuật bảo trì ($MTBF$, $MDT$, tỷ lệ hư hỏng $\lambda$, hệ số khả năng sẵn sàng $A$) từ dữ liệu ghi chép thực tế.
    • Mô hình mẫu về cơ cấu tổ chức Ủy ban TPM ma trận 4 cấp và lộ trình chi tiết 12 bước triển khai TPM trong doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Thời gian hoạt động lý thuyết của máy móc trong năm 2016 tại Công ty Dược Cửu Long được tính như thế nào?
Thời gian lý thuyết được tính theo công thức: $T_{lt} = N \times m \times t$. Trong đó, số ngày làm việc trong năm $N = 302$ ngày (313 ngày trừ 11 ngày nghỉ lễ, tết), số ca làm việc $m = 3$ ca/ngày, thời gian làm việc thực tế mỗi ca $t = 7$ giờ (8 giờ trừ 60 phút nghỉ giữa ca). Kết quả tính được là $T_{lt} = 302 \times 3 \times 7 = 6.342$ giờ/năm.

2. Thiết bị nào có tổng thời gian ngừng máy không kế hoạch nhiều nhất và thiết bị nào có tỷ lệ hư hỏng cao nhất trong năm 2016?

  • Thiết bị có tổng thời gian ngừng máy không kế hoạch lớn nhất là Máy đóng nang CF-2000 với $281,1$ giờ dừng máy (29 lần hư hỏng), tiếp theo là Máy trộn siêu tốc với $254,4$ giờ dừng máy (31 lần hư hỏng).
  • Thiết bị có tỷ lệ hư hỏng ($\lambda$) cao nhất là Máy sấy tầng sôi ($\lambda = 0,0055$ lần/giờ với 29 lần hư hỏng trên 6.019,9 giờ hoạt động) và Máy trộn siêu tốc ($\lambda = 0,0051$ lần/giờ với 31 lần hư hỏng trên 6.073,6 giờ hoạt động).

3. Cơ cấu tổ chức Ủy ban TPM đề xuất cho Công ty Dược Cửu Long gồm những cấp nào?
Cơ cấu tổ chức Ủy ban TPM được xây dựng theo mô hình ma trận 4 cấp:

  • Cấp 1: Cấp Lãnh đạo (Ban Giám đốc).
  • Cấp 2: Cấp Khối phòng (Khối Kinh doanh, Khối Tài chính - Kế toán, Khối Sản xuất).
  • Cấp 3: Cấp Bộ phận/Văn phòng (P. Marketing, P. Sản xuất, P. Kỹ thuật - Bảo trì, P. CNTT, Nhà máy sản xuất, P. Nhân sự).
  • Cấp 4: Cấp Công nhân (Nhân viên kỹ thuật, Tổ cơ điện, Công nhân sản xuất chia thành các nhóm nhỏ có Nhóm trưởng và Thư ký).

4. Kế hoạch bảo trì định kỳ cho trang thiết bị tại công ty được phân chia chu kỳ như thế nào?
Kế hoạch bảo trì định kỳ kết hợp bảo dưỡng máy móc được thực hiện 2 tuần/lần, kèm theo chế độ tu sửa phân cấp: tiểu tu tiến hành 3 tháng/lần, trung tu tiến hành 6 tháng/lần và đại tu toàn diện tiến hành 12 tháng/lần.

5. Lộ trình 12 bước triển khai TPM tại doanh nghiệp được phân bổ thời gian ra sao?
Lộ trình gồm 4 giai đoạn: Giai đoạn chuẩn bị (Bước 1 đến Bước 5) thực hiện trong 3 tháng (từ 08/01/2018 đến 08/04/2018); Giai đoạn bắt đầu (Bước 6 - Phát động TPM) diễn ra trong 3 ngày (từ 09/04/2018 đến 11/04/2018); Giai đoạn triển khai (Bước 7 đến Bước 11) thực hiện trong 2 năm (đến 12/04/2020); Giai đoạn duy trì (Bước 12) thực hiện xuyên suốt quá trình sản xuất.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trí Hải đã khảo sát và phản ánh toàn diện thực trạng công tác bảo trì kỹ thuật tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long thông qua số liệu thống kê sự cố năm 2016. Tác giả đã tính toán chính xác các thông số kỹ thuật cốt lõi ($MTBF$, $MDT$, $\lambda$, $A$) của 11 cụm máy chủ lực, chỉ rõ các hạn chế của phương thức bảo dưỡng thụ động. Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng thành công bản kế hoạch triển khai TPM 12 bước theo mô hình 8 trụ cột và nền tảng 5S, kết hợp cơ cấu Ủy ban TPM 4 cấp và đề xuất ứng dụng phần mềm CMMS. Đây là tài liệu có giá trị thực tiễn cao, đóng góp phương án khoa học giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất thiết bị và tối ưu hóa chi phí sản xuất.