Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dịch vụ tư vấn thuế giữ vai trò then chốt tại các nền kinh tế phát triển và ngày càng mở rộng tại Việt Nam, đặc biệt kể từ khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007. Các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ và thương mại kéo theo sự gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp. Để tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh, các tổ chức kinh tế không chỉ tập trung vào mô hình kinh doanh mà còn chú trọng đến việc thực hiện nghĩa vụ thuế minh bạch và lành mạnh. Mặt khác, hệ thống chính sách và văn bản pháp luật về thuế tại Việt Nam thường xuyên được sửa đổi, bổ sung, đòi hỏi doanh nghiệp phải cập nhật liên tục để vừa đảm bảo tuân thủ, vừa tìm kiếm các cơ hội tiết kiệm chi phí thuế hợp pháp. Trong bối cảnh đó, dịch vụ tư vấn quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) do các tổ chức tư vấn chuyên nghiệp cung cấp trở thành giải pháp thiết yếu giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro xử phạt và tối ưu hóa quản trị tài chính. Tại Việt Nam, Deloitte là một trong những đơn vị thuộc nhóm "Big Four" có bề dày hoạt động gần 10 năm trong lĩnh vực tư vấn thuế, xây dựng được quy trình dịch vụ chuẩn hóa phục vụ nhiều nhóm khách hàng.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phương Thảo tập trung giải quyết 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định theo văn bản:

  1. Mô tả khái quát quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức tại Chi nhánh Công ty TNHH Tư vấn Thuế Deloitte Việt Nam.
  2. Giới thiệu các loại hình dịch vụ tư vấn thuế mà Deloitte cung cấp cho khách hàng trên thị trường.
  3. Mô tả chi tiết quy trình tư vấn quyết toán thuế TNDN chuẩn đang áp dụng tại Deloitte.
  4. Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của quy trình tư vấn quyết toán thuế TNDN.
  5. Đề xuất các giải pháp khắc phục các nhân tố tác động chưa tốt nhằm hoàn thiện quy trình tư vấn tại đơn vị.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hiệu quả hoạt động của quy trình tư vấn quyết toán thuế TNDN (Corporate Income Tax - CIT Finalization engagement).

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Không gian nghiên cứu: Chi nhánh Công ty TNHH Tư vấn Thuế Deloitte Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh (Tầng 18, Tòa nhà Times Square, số 57-69F Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp về tài chính và vận hành được thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2018 (niên độ tài chính kết thúc ngày 30/06 hàng năm); thời gian thực hiện nghiên cứu thực địa và hoàn thành báo cáo diễn ra từ ngày 17/05/2019 đến ngày 02/07/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên các lý thuyết kinh tế học về thuế, bản chất của dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thuế của Việt Nam:

  • Bản chất và chức năng của thuế: Khóa luận hệ thống hóa các định nghĩa về thuế dưới góc độ phân phối thu nhập, góc độ người nộp thuế và góc độ kinh tế. Thuế mang ba đặc trưng cơ bản: tính bắt buộc, tính không hoàn trả trực tiếp và tính pháp lý cao; đồng thời thực hiện hai chức năng chủ đạo là huy động nguồn lực tài chính cho nhà nước và điều tiết nền kinh tế.
  • Cơ chế quản lý thuế tự khai - tự nộp (self-assessment): Khóa luận phân tích nguyên lý vận hành của cơ chế tự xác định số thuế phải nộp, trách nhiệm pháp lý độc lập của người nộp thuế trước pháp luật và thẩm quyền thanh tra, kiểm tra của cơ quan thuế. Để cơ chế này đạt hiệu quả, cần đáp ứng các điều kiện về tính minh bạch của hệ thống pháp luật, trình độ hiểu biết pháp luật của người dân, năng lực thực thi của cơ quan quản lý và tính nghiêm minh của chế tài.
  • Dịch vụ tư vấn thuế: Hoạt động tư vấn được định nghĩa là việc đưa ra ý kiến, giải pháp chuyên môn cho các vấn đề đặt ra mà không có quyền quyết định thay khách hàng. Chuyên viên tư vấn thuế đóng vai trò là cầu nối trung gian giữa cơ quan thuế và người nộp thuế, hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ chính sách, ngăn chặn gian lận, trốn thuế và giảm thiểu khiếu nại, tranh chấp.
  • Khung nhân tố tác động đến hiệu quả quy trình: Tác giả tham khảo khung phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài từ tài liệu chuyên môn (expertis.vn), bao gồm nhân lực, khách hàng, cơ quan quản lý và các đối tác liên quan. Đồng thời, tác giả vận dụng các nghiên cứu về áp lực công việc (dẫn luận theo Jeffrey Pfeffer) và lý thuyết quản trị phản hồi nhân sự (dẫn luận theo Christopher D. Lee) để xem xét các yếu tố tác động nội bộ.

Hệ thống văn bản pháp luật được tác giả trích dẫn làm căn cứ pháp lý gồm:

  • Luật Quản lý thuế số 78/2006/QH11 ngày 29/11/2006 và Luật số 21/2012/QH13 ngày 20/11/2012 về sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quản lý thuế.
  • Luật Kiểm toán độc lập số 67/2011/QH12 ngày 29/03/2011 (quy định tại Điều 29 và Điều 30 về tính độc lập và các trường hợp từ chối hợp đồng).
  • Nghị định số 218/2013/NĐ-CP ngày 26/12/2013 và Thông tư số 78/2014/TT-BTC ngày 18/06/2014 hướng dẫn thi hành Luật Thuế TNDN.
  • Nghị định số 12/2015/NĐ-CP ngày 12/02/2015 và Thông tư số 96/2015/TT-BTC ngày 22/06/2015 hướng dẫn về thuế TNDN, sửa đổi bổ sung các Thông tư số 78/2014/TT-BTC, Thông tư số 119/2014/TT-BTC và Thông tư số 151/2014/TT-BTC.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp ba nhóm phương pháp chính:

  • Phương pháp nghiên cứu cơ sở lý luận: Tra cứu, tổng hợp các quy định pháp luật và tài liệu học thuật về thuế và quản trị quy trình dịch vụ.
  • Phương pháp thu thập thông tin qua sự kiện thực tế: Phỏng vấn trực tiếp các chuyên viên tư vấn thuế (tax consultants); quan sát và ghi chép nhật ký trong suốt quá trình đi làm việc thực tế tại cơ sở của khách hàng (fieldwork); nghiên cứu các tài liệu đào tạo nội bộ của Deloitte.
  • Phương pháp mô tả và phân tích: Thống kê số liệu, tổng hợp và đánh giá dữ liệu từ báo cáo tài chính minh bạch của công ty qua các năm; trình bày thông tin thông qua bảng biểu số liệu, sơ đồ tổ chức và biểu đồ phân tích cơ cấu.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo minh bạch thường niên giai đoạn 2015 - 2018 của Công ty TNHH Deloitte Việt Nam, niên giám thông tin đăng ký doanh nghiệp của Cục Quản lý đăng ký kinh doanh năm 2018; dữ liệu sơ cấp thu thập qua quan sát thực tế và phỏng vấn nhân sự tại Bộ phận Thuế của chi nhánh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về dịch vụ tư vấn thuế tại Chi nhánh Công ty TNHH Tư vấn Thuế Deloitte Việt Nam

Chương 1 giới thiệu lịch sử phát triển của Deloitte toàn cầu và Deloitte Việt Nam. Deloitte toàn cầu được thành lập từ năm 1845 bởi William Welch Deloitte tại London, sau đó sáp nhập hình thành Deloitte Touche Tohmatsu Limited (DTTL), đạt quy mô hơn 286.200 nhân sự và doanh thu tài khóa 2018 đạt 43,2 tỷ USD. Tại Việt Nam, công ty tiền thân là Công ty Kiểm toán Việt Nam (VACO), thành lập ngày 13/05/1991 theo Quyết định số 165 TC/QĐ-TCCB của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Năm 1995, liên doanh VACO Deloitte ra đời; đến tháng 05/2007 chuyển đổi sở hữu hoàn toàn và chính thức mang tên Deloitte Việt Nam với hơn 900 nhân viên tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Chi nhánh Công ty TNHH Tư vấn Thuế Deloitte Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh được cấp phép và hoạt động từ ngày 24/11/2009.

Cơ cấu quản trị của công ty đứng đầu là Hội đồng thành viên do Chủ tịch Hà Thị Thu Thanh phụ trách, tiếp đến là các chuyên gia nước ngoài và đội ngũ quản lý (Partners, Managers). Bộ phận Thuế (Tax function) có sự phân cấp chức danh chặt chẽ phục vụ các hợp đồng tư vấn: Partner -> Senior Manager / Manager -> Senior -> Consultant 2 -> Consultant 1.

Dữ liệu tài chính giai đoạn 2015 – 2018 phản ánh sự tăng trưởng liên tục về quy mô doanh thu và lợi nhuận:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu VNĐ) Niên độ 2015 - 2016 Niên độ 2016 - 2017 Niên độ 2017 - 2018
Tổng doanh thu 672.230 664.803 824.310
Các khoản nộp ngân sách nhà nước 114.811 114.512 115.629
Lợi nhuận sau thuế 16.590 12.998 20.739

So sánh niên độ 2017 - 2018 với 2016 - 2017, tổng doanh thu tăng 159.507 triệu VNĐ (tương ứng mức tăng 23,99%), nộp ngân sách tăng 1.117 triệu VNĐ (tăng 0,97%) và lợi nhuận sau thuế tăng 7.741 triệu VNĐ (tương ứng mức tăng 59,55%). Đáng chú ý, cơ cấu doanh thu theo dòng dịch vụ trong năm tài chính 2017 - 2018 cho thấy dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính công ty đại chúng chỉ đóng góp 86.507 triệu VNĐ (chiếm 10,49% tổng doanh thu), trong khi các dịch vụ tư vấn (tư vấn thuế, tư vấn tài chính, quản trị rủi ro) chiếm tỷ trọng chủ đạo lên tới khoảng 83%.

Bộ phận Thuế của Deloitte cung cấp 5 mảng dịch vụ chính: Dịch vụ Thuế doanh nghiệp (Business Tax), Dịch vụ Pháp lý (Legal), Dịch vụ Hỗ trợ nhân sự toàn cầu (GES), Dịch vụ Định giá chuyển nhượng (Transfer Pricing), và Dịch vụ Giải pháp quy trình kinh doanh (BPS). Riêng nhóm Dịch vụ Thuế doanh nghiệp (CIT team) đảm nhiệm 6 nhóm việc chuyên trách: Hỗ trợ nhà đầu tư gia nhập thị trường; Hoạch định chiến lược thuế; Soát xét tuân thủ pháp luật thuế (CIT Review, Tax health check); Tính toán và lập tờ khai thuế (CIT Finalization, CIT/VAT/FCWT Compliance); Tư vấn thuế cho giao dịch mua bán - sáp nhập (Tax due diligence); và Hỗ trợ lập hồ sơ định giá chuyển nhượng.

Chương 2: Cơ sở lý luận về dịch vụ tư vấn thuế

Chương 2 tập trung luận giải nền tảng lý thuyết của thuế và hoạt động tư vấn thuế. Tác giả phân tích cơ chế tự tính, tự khai và tự nộp thuế của Việt Nam theo Luật Quản lý thuế số 78/2006/QH11 và Luật sửa đổi số 21/2012/QH13. Theo cơ chế này, người nộp thuế tự chủ động xác định nghĩa vụ, lập tờ khai và nộp tiền vào ngân sách mà không cần sự xác nhận trước của cơ quan thuế, đồng thời phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác của hồ sơ. Cơ quan thuế thực hiện chức năng tuyên truyền, hướng dẫn, công khai thủ tục và chuyển dần sang hậu kiểm, thanh tra dựa trên quản lý rủi ro.

Chương này cũng nhấn mạnh sự cần thiết khách quan của dịch vụ tư vấn thuế trong bối cảnh nền kinh tế phát triển nhanh. Theo số liệu của Cục Quản lý đăng ký kinh doanh được trích dẫn trong văn bản, năm 2018 cả nước có 131.275 doanh nghiệp thành lập mới với số vốn đăng ký 1.478.101 tỷ VNĐ (tăng 3,5% về số lượng doanh nghiệp và tăng 14,1% về vốn đăng ký so với năm trước). Sự bùng nổ này khiến các cơ quan thuế công không thể giải đáp chi tiết cho từng đối tượng, tạo dư địa lớn cho các công ty tư vấn thuế chuyên nghiệp. Các công ty tư vấn giúp thu thập thông tin vướng mắc từ thực tiễn để phản ánh với nhà làm luật, hỗ trợ người nộp thuế phòng ngừa rủi ro bị truy thu, xử phạt, và gián tiếp giảm thiểu tranh chấp hành chính về thuế.

Phần cuối chương phân tích các nhân tố chi phối hiệu quả quy trình tư vấn. Tác giả chỉ ra rằng nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định, bao gồm cả số lượng và chất lượng (kiến thức, kinh nghiệm và mức độ chịu áp lực). Khóa luận viện dẫn cảnh báo của Giáo sư Jeffrey Pfeffer (Đại học Stanford) về hệ lụy của việc làm việc quá tải trong thời gian dài đối với sức khỏe và năng suất của nhân sự. Bên cạnh đó, các yếu tố như quy trình chấp nhận khách hàng ban đầu (theo chuẩn mực độc lập của Luật Kiểm toán độc lập số 67/2011/QH12) và hoạt động phản hồi định kỳ của ban quản lý (theo Christopher D. Lee) được phân tích như các biến số ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quy trình.

Chương 3: Thực trạng quy trình tư vấn quyết toán thuế TNDN tại Chi nhánh Công ty TNHH Tư vấn Thuế Deloitte Việt Nam

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình thực tế của một hợp đồng tư vấn quyết toán thuế TNDN (CIT Finalization engagement) tại Deloitte. Quy trình vận hành tuần tự từ khi tiếp cận khách hàng đến khi hoàn tất bàn giao:

  • Giai đoạn chuẩn bị: Thực hiện các thủ tục đánh giá chấp nhận khách hàng thông qua kiểm tra tính độc lập và xung đột lợi ích trên các hệ thống nội bộ của mạng lưới Deloitte gồm hệ thống DESC (Deloitte Entity Search and Compliance system) và GIMS (Global Independence Monitoring System); phát hành thư mời thầu hoặc thư đề xuất dịch vụ; ký kết hợp đồng dịch vụ.
  • Giai đoạn lập kế hoạch và thu thập thông tin: Nhóm công tác gửi danh mục tài liệu yêu cầu (Request for Information - RFI) cho khách hàng; thu thập bảng cân đối số phát sinh (Trial Balance - TB), sổ cái tài khoản (General Ledger - GL), các báo cáo doanh thu, chi phí giá vốn (COGS), chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp (SG&A), cùng các biên bản thanh tra thuế các kỳ trước (nếu có).
  • Giai đoạn thực địa (fieldwork): Nhóm tư vấn trực tiếp làm việc tại trụ sở khách hàng; tiến hành phỏng vấn các bộ phận nghiệp vụ; kiểm tra chọn mẫu hồ sơ chứng từ gốc tại kho lưu trữ để xác định tính hợp lệ của chi phí được trừ và không được trừ khi tính thuế TNDN; đối chiếu các giao dịch liên kết và rà soát các ưu đãi thuế.
  • Giai đoạn tổng hợp và lập báo cáo: Tư vấn viên (Consultant 1, Consultant 2) xử lý số liệu, lập giấy làm việc (working paper); Trưởng nhóm (Senior) soát xét chi tiết; Quản lý (Manager/Senior Manager) và Giám đốc/Thành viên điều hành (Partner) kiểm duyệt chất lượng kỹ thuật trước khi phát hành báo cáo tư vấn và hỗ trợ lập tờ khai quyết toán thuế TNDN chính thức.

Tại mỗi bước của quy trình, tác giả chỉ ra các điểm vướng mắc thực tế thường phát sinh, đặc biệt là sự chậm trễ trong việc cung cấp hồ sơ và tình trạng thiếu nhất quán giữa sổ sách kế toán với chứng từ hỗ trợ.

Chương 4: Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của quy trình tư vấn quyết toán thuế TNDN tại Deloitte

Chương 4 là chương trọng tâm của khóa luận, thực hiện đánh giá các nhân tố chi phối hiệu quả quy trình tư vấn quyết toán thuế TNDN. Tác giả thiết lập khung đánh giá dựa trên ba tiêu chí phân loại rõ ràng:

  1. Mức độ ảnh hưởng: Rất cao, Cao, Bình thường, Thấp, Không ảnh hưởng.
  2. Kết quả ảnh hưởng: Tốt hoặc Chưa tốt.
  3. Khả năng kiểm soát của nhà quản lý: Có thể kiểm soát hoặc Không thể kiểm soát.

Các nhân tố được chia thành hai nhóm chính gồm nhân tố bên ngoài và nhân tố nội bộ, cụ thể:

Nhóm nhân tố Tên nhân tố cụ thể được đánh giá Đặc điểm tác động ghi nhận trong văn bản
Nhân tố bên ngoài Đặc điểm và lĩnh vực kinh doanh của khách hàng Tính chất phức tạp tùy thuộc vào ngành nghề sản xuất, thương mại hay dịch vụ của khách hàng.
Mức độ sẵn có của thông tin do khách hàng cung cấp Khách hàng cung cấp chậm hoặc dữ liệu kế toán thiếu đồng bộ làm kéo dài thời gian xử lý.
Phương thức lưu trữ hồ sơ, chứng từ tại kho của khách hàng Tài liệu sắp xếp lộn xộn hoặc lưu trữ phân tán khiến việc tra cứu chứng từ trong đợt thực địa mất nhiều thời gian.
Sự hợp tác của nhân sự khách hàng trong đợt thực địa Kế toán khách hàng thiếu phối hợp hoặc né tránh trả lời phỏng vấn gây trở ngại cho nhóm tư vấn.
Phản hồi của khách hàng Các ý kiến đánh giá từ khách hàng giúp điều chỉnh chất lượng dịch vụ nhưng khó kiểm soát trước.
Quy định pháp luật và cơ quan thuế Chính sách thuế thay đổi thường xuyên; cách hiểu của từng chi cục thuế có thể khác nhau.
Nhân tố nội bộ Quy trình chấp nhận khách hàng Kiểm soát nghiêm ngặt rủi ro độc lập (qua DESC, GIMS), đảm bảo tính tuân thủ pháp luật.
Số lượng nhân sự hiện có tại Bộ phận Thuế Quy mô nhân sự mỏng so với khối lượng hồ sơ dồn dập vào mùa quyết toán thuế.
Trình độ chuyên môn của tư vấn viên thuế Năng lực phân tích nghiệp vụ, mức độ hiểu biết ngành nghề của nhân sự trẻ còn hạn chế.
Ngân sách thời gian/chi phí phân bổ cho đợt thực địa Giới hạn ngân sách đòi hỏi nhóm phải cân đối tiến độ hoàn thành giấy làm việc đúng hạn.
Áp lực từ khối lượng công việc được giao Tình trạng kiêm nhiệm nhiều dự án cùng lúc trong mùa cao điểm gây quá tải cho tư vấn viên.
Phản hồi và chỉ đạo từ đội ngũ quản lý Sự hướng dẫn kịp thời từ Senior và Manager giúp tháo gỡ điểm nghẽn kỹ thuật cho nhân viên.

Dựa trên việc phân tích các tiêu chí trên, tác giả chỉ ra các nhân tố mang lại tác động chưa tốt mà ban quản lý có thể can thiệp kiểm soát bao gồm: sự am hiểu ngành nghề của tư vấn viên, hiệu suất tìm kiếm chứng từ tại kho khách hàng, mức độ phối hợp của nhân sự khách hàng, sự thiếu hụt số lượng nhân sự trong mùa vụ, và áp lực công việc quá lớn giao cho tư vấn viên.

Chương 5: Giải pháp hoàn thiện quy trình tư vấn quyết toán thuế TNDN tại Chi nhánh Công ty TNHH Tư vấn Thuế Deloitte Việt Nam

Chương 5 xây dựng 5 giải pháp cụ thể nhằm xử lý trực tiếp các nhân tố tác động chưa tốt đã được phân tích tại Chương 4:

  1. Nâng cao mức độ am hiểu về nghiệp vụ và lĩnh vực kinh doanh của khách hàng cho đội ngũ tư vấn viên thuế: Tăng cường đào tạo chuyên sâu về đặc thù hoạt động của từng nhóm ngành (sản xuất, thương mại, bất động sản, logistics...) trước khi cử nhân sự tham gia đợt thực địa, giúp tư vấn viên nắm bắt nhanh bản chất nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
  2. Cải thiện hiệu suất tìm kiếm chứng từ hỗ trợ tại kho lưu trữ tài liệu của khách hàng: Thiết lập quy chuẩn về danh mục kiểm tra chứng từ (checklist) và hướng dẫn phương pháp chọn mẫu khoa học; thống nhất trước với khách hàng về phương thức định vị hồ sơ nhằm rút ngắn thời gian tìm kiếm tài liệu gốc.
  3. Tăng cường mức độ hợp tác của khách hàng trong quá trình làm việc thực địa: Tổ chức cuộc họp khởi động (kick-off meeting) rõ ràng, phân công đầu mối liên hệ cụ thể tại doanh nghiệp khách hàng và thống nhất lịch làm việc chi tiết nhằm hạn chế sự chồng chéo công việc của nhân viên kế toán phía đối tác.
  4. Tăng cường số lượng nhân sự tư vấn thuế đáp ứng nhu cầu mùa vụ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng: Xây dựng kế hoạch tuyển dụng bổ sung hợp lý, kết hợp sử dụng hiệu quả lực lượng thực tập sinh tiềm năng và tổ chức đào tạo bài bản để sẵn sàng bổ sung nguồn lực cho mùa cao điểm quyết toán thuế.
  5. Giảm thiểu áp lực công việc cho các tư vấn viên thuế: Cải tiến phương thức phân bổ hợp đồng (engagement allocation); quản lý tiến độ khoa học nhằm tránh tình trạng một tư vấn viên phải kiêm nhiệm quá nhiều hồ sơ cùng một thời điểm, hạn chế làm việc quá giờ kéo dài gây suy giảm hiệu suất và sai sót chuyên môn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh được bức tranh thực tế về hoạt động tư vấn thuế tại một công ty đa quốc gia đầu ngành ở Việt Nam với các số liệu và phát hiện cụ thể:

  • Dữ liệu kinh doanh và cơ cấu dịch vụ: Phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2015 – 2018 của Deloitte Việt Nam, ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu từ 672.230 triệu VNĐ lên 824.310 triệu VNĐ, lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 20.739 triệu VNĐ. Đặc biệt, luận văn cung cấp dẫn chứng xác thực về sự dịch chuyển cơ cấu doanh thu, trong đó dịch vụ kiểm toán truyền thống cho công ty đại chúng chỉ còn chiếm 10,49%, nhường vị trí chủ lực cho các mảng tư vấn (thuế, tài chính, rủi ro) chiếm tới 83%.
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Mô tả hoàn chỉnh các giai đoạn triển khai hợp đồng tư vấn quyết toán thuế TNDN, từ việc rà soát độc lập trên hệ thống DESC/GIMS, gửi thư yêu cầu thông tin, khảo sát sổ cái (GL) và bảng cân đối số phát sinh (TB), đến kỹ thuật kiểm tra thực địa các khoản mục chi phí không được trừ theo quy định của Thông tư 78/2014/TT-BTC và Thông tư 96/2015/TT-BTC.
  • Nhận diện các điểm nghẽn thực tế: Xác định chính xác các trở ngại làm suy giảm hiệu quả quy trình, nổi bật là khâu truy xuất chứng từ gốc tại kho của khách hàng, mức độ phối hợp chưa cao của nhân sự bên ngoài, và áp lực kiêm nhiệm nhiều dự án trong mùa cao điểm quyết toán của đội ngũ tư vấn viên.
  • Đóng góp tự thân của nghiên cứu: Bổ sung nguồn tài liệu nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về quy trình tư vấn quyết toán thuế TNDN tại Việt Nam; xây dựng ma trận đánh giá nhân tố dựa trên 3 tiêu chí khoa học (mức độ ảnh hưởng, kết quả ảnh hưởng, khả năng kiểm soát của nhà quản lý); và đưa ra hệ thống 5 giải pháp vận hành bám sát cấu trúc tổ chức và nguồn nhân lực tại Chi nhánh Deloitte Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định:

  • Do quy định nghiêm ngặt về bảo mật thông tin nội bộ của công ty, các số liệu doanh thu chi tiết của từng mảng dịch vụ trong Bộ phận Thuế chỉ có cấp bậc quản lý từ Manager trở lên mới được phép tiếp cận. Vì vậy, tác giả chỉ có thể sử dụng dữ liệu doanh thu chung công bố công khai trong Báo cáo minh bạch thường niên.
  • Đề tài được thực hiện trong khoảng thời gian thực tập ngắn (từ tháng 5 đến tháng 7/2019) với năng lực và kinh nghiệm cá nhân của một sinh viên còn hạn chế, do đó một số nội dung đánh giá chưa thể đi sâu vào toàn bộ các phân khúc khách hàng đặc thù.

Hướng mở nghiên cứu tiếp theo: Đề tài có thể mở rộng khảo sát định lượng trên diện rộng đối với sự hài lòng của các nhóm khách hàng doanh nghiệp FDI, hoặc nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả tài chính chi tiết của từng hợp đồng dịch vụ tư vấn thuế khi có điều kiện tiếp cận các nguồn dữ liệu bảo mật nội bộ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Thuế: Giúp tiếp cận trực quan quy trình làm việc thực tế của một hợp đồng tư vấn thuế tại doanh nghiệp thuộc nhóm Big Four, hiểu rõ cách thiết lập giấy làm việc (working paper), rà soát sổ cái và kiểm tra chi phí thuế TNDN.
  • Chuyên viên tư vấn và kiểm toán viên mới vào nghề: Cung cấp bức tranh toàn diện về các kỹ năng thực địa, các thủ tục kiểm tra tính độc lập bắt buộc (DESC, GIMS), và phương pháp phối hợp với khách hàng tại hiện trường.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp dịch vụ kế toán - thuế: Cung cấp khung phân tích nhân tố (mức độ tác động - kết quả - khả năng kiểm soát) để rà soát quy trình nội bộ, từ đó áp dụng các giải pháp giảm tải áp lực mùa vụ và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên.

Nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao nhất là Chương 3 (mô tả quy trình tư vấn chi tiết) và Chương 4 (khung đánh giá các nhân tố ảnh hưởng).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu của Deloitte Việt Nam trong niên độ tài chính 2017 - 2018 có điểm gì đặc biệt?
Dữ liệu trích xuất từ Báo cáo minh bạch của Deloitte cho thấy dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính cho các công ty đại chúng chỉ đóng góp 86.507 triệu VNĐ (tương ứng 10,49% tổng doanh thu 824.310 triệu VNĐ). Trong khi đó, các dịch vụ tư vấn (tư vấn thuế, tài chính và quản trị rủi ro) chiếm tỷ trọng áp đảo lên tới khoảng 83%, khẳng định vai trò là mảng kinh doanh mang lại doanh thu chủ đạo cho công ty.

2. Nhóm Dịch vụ Thuế doanh nghiệp (CIT team) tại Deloitte đảm nhiệm những loại hợp đồng tư vấn nào?
CIT team phụ trách 6 loại hình hợp đồng chuyên môn gồm: Hỗ trợ nhà đầu tư tham gia thị trường; Hoạch định chiến lược thuế; Soát xét tuân thủ pháp luật thuế (CIT Review, Tax health check); Tính toán và lập tờ khai thuế (CIT Finalization, CIT/VAT/FCWT Compliance); Tư vấn thuế trong giao dịch mua bán - sáp nhập (Tax due diligence); và Tư vấn hỗ trợ lập hồ sơ định giá chuyển nhượng phối hợp cùng nhóm Transfer Pricing.

3. Khung tiêu chí đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quy trình tư vấn trong khóa luận được thiết lập như thế nào?
Tác giả đánh giá từng nhân tố dựa trên 3 tiêu chí: Mức độ ảnh hưởng (Rất cao, Cao, Bình thường, Thấp, Không ảnh hưởng); Kết quả của việc ảnh hưởng (Tốt hoặc Chưa tốt); và Mức độ nhà quản lý có thể kiểm soát được hay không (Kiểm soát được hoặc Không thể kiểm soát).

4. Những giải pháp nào được tác giả đề xuất để nâng cao hiệu quả quy trình quyết toán thuế TNDN tại Deloitte?
Tác giả đề xuất 5 giải pháp cụ thể: (1) Nâng cao mức độ am hiểu về nghiệp vụ và ngành nghề khách hàng cho tư vấn viên; (2) Cải thiện hiệu suất tìm kiếm chứng từ tại kho lưu trữ của khách hàng; (3) Tăng cường sự phối hợp của khách hàng khi làm việc thực địa; (4) Tăng số lượng nhân sự tư vấn thuế nhằm đáp ứng nhu cầu mùa vụ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng; (5) Giảm áp lực phân bổ công việc cho nhân viên.

5. Vì sao tác giả không phân tích chi tiết doanh thu của riêng Bộ phận Tư vấn Thuế?
Theo quy định bảo mật thông tin nội bộ của Deloitte, doanh thu chi tiết của từng mảng dịch vụ và từng nhóm chuyên môn chỉ có cấp quản lý từ cấp bậc Manager trở lên mới có quyền tiếp cận. Tác giả thực hiện nghiên cứu với tư cách thực tập sinh nên chỉ được phép sử dụng các chỉ tiêu tài chính tổng hợp công khai trên Báo cáo minh bạch của toàn công ty.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phương Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn vận hành quy trình tư vấn quyết toán thuế TNDN tại Chi nhánh Công ty TNHH Tư vấn Thuế Deloitte Việt Nam. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2015 – 2018 và kinh nghiệm thực địa, đề tài làm rõ sự chi phối của các nhân tố bên trong lẫn bên ngoài đến năng suất và chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp. Khung đánh giá nhân tố và 5 nhóm giải pháp hoàn thiện do tác giả đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu hữu ích cho việc hoàn thiện quy trình tư vấn thuế trong bối cảnh các doanh nghiệp ngày càng chú trọng tuân thủ pháp luật thuế.