Đồ án áp dụng Six Sigma nâng cao chất lượng tại Công ty CP Thủy sản miền Trung

Nghiên cứu mô hình áp dụng Six Sigma giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tỷ lệ lỗi tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Miền Trung hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý công nghiệp

Tác giả

Đàm Thị Thanh Hải

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2025

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan áp dụng Six Sigma tại Thủy sản Miền Trung

Công ty Cổ phần Thủy sản Miền Trung hoạt động trong lĩnh vực chế biến và xuất khẩu thủy sản đông lạnh. Doanh nghiệp đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ thị trường quốc tế. Khách hàng xuất khẩu luôn đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn thực phẩm khắt khe. Do đó, việc duy trì tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn là yếu tố then chốt. Phương pháp quản trị Six Sigma đóng vai trò định hướng chiến lược. Hệ thống giúp doanh nghiệp loại bỏ lãng phí và kiểm soát biến động sản xuất. Six Sigma tập trung giảm thiểu tỷ lệ lỗi xuống mức 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội. Quy trình quản trị này dựa trên dữ liệu định lượng và công cụ thống kê. Doanh nghiệp áp dụng phương pháp để rà soát toàn bộ chuỗi chế biến tôm. Mỗi công đoạn từ sơ chế, cấp đông đến đóng gói đều được chuẩn hóa. Nhân sự vận hành tuân thủ quy trình nghiêm ngặt nhằm hạn chế sai sót. Việc triển khai hệ thống giúp nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường xuất khẩu. Hiệu quả kinh tế tăng trưởng rõ rệt nhờ tiết kiệm nguồn lực nguyên vật liệu.

1.1. Bối cảnh sản xuất tại Thủy sản Miền Trung

Thủy sản Miền Trung là đơn vị xuất khẩu thủy sản quy mô lớn tại khu vực miền Trung. Sản phẩm chủ lực của nhà máy gồm tôm thẻ chân trắng và tôm sú đông lạnh. Các thị trường tiêu thụ chính gồm Nhật Bản, Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu. Những thị trường này luôn kiểm soát nghiêm ngặt về chất lượng và độ an toàn. Doanh nghiệp phải duy trì chất lượng đồng đều trên từng lô hàng. Dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục với khối lượng nguyên liệu lớn mỗi ngày. Sự dao động chất lượng nguyên liệu tạo ra nhiều thách thức cho nhà máy. Yêu cầu cải tiến hệ thống quản lý chất lượng trở nên cấp thiết.

1.2. Mục tiêu áp dụng phương pháp Six Sigma

Doanh nghiệp triển khai Six Sigma nhằm hạ thấp tỷ lệ bán thành phẩm hỏng. Mục tiêu cốt lõi là kiểm soát chặt chẽ quy trình công nghệ chế biến. Các công đoạn trọng yếu đều được theo dõi bằng thông số kỹ thuật rõ ràng. Phương pháp giúp phát hiện sớm các nguy cơ gây sai lỗi trong dây chuyền. Đội ngũ kỹ thuật sử dụng công cụ thống kê để phân tích căn nguyên lỗi. Nhờ đó, nhà máy giảm thiểu hao hụt nguyên liệu tôm tươi giá trị cao. Doanh nghiệp hướng tới mục tiêu nâng cao năng suất lao động toàn diện. Sản phẩm đầu ra đạt tỷ lệ hoàn thiện cao, đáp ứng mọi hợp đồng quốc tế.

II. Thực trạng sai hỏng chất lượng tại Thủy sản Miền Trung

Số liệu thống kê 6 tháng đầu năm 2024 cho thấy lượng sản phẩm không đạt chuẩn (NG) tại nhà máy còn ở mức cao. Các lỗi phát sinh liên tục trong nhiều công đoạn chế biến tôm đông lạnh. Tình trạng này làm phát sinh chi phí tái chế bán thành phẩm. Thời gian sản xuất bị kéo dài gây ảnh hưởng tiến độ giao hàng. Hao hụt nguyên liệu tôm trực tiếp làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Phòng Quản lý chất lượng đã ghi nhận hàng loạt lỗi kỹ thuật phổ biến. Tôm bị cháy lạnh trong quá trình bảo quản chiếm sản lượng lớn nhất. Lỗi sót vỏ tôm trong quá trình bóc vỏ và gia công cơ học diễn ra thường xuyên. Nhiệt độ bảo quản bán thành phẩm không đảm bảo dưới 4 độ C gây giảm độ tươi. Tôm bị đứt gãy thân trong lúc sơ chế làm giảm giá trị thương phẩm. Ngoài ra, lỗi lẫn dị vật như tóc, nhựa hay chỉ bao bì vẫn xuất hiện tại khâu đóng gói. Các khuyết tật bao bì như mối hàn hở hay túi rách cũng gây nguy cơ nhiễm khuẩn.

2.1. Phân loại các dạng lỗi chính theo biểu đồ Pareto

Doanh nghiệp áp dụng biểu đồ Pareto để sàng lọc nhóm lỗi trọng yếu theo nguyên tắc 80/20. Dữ liệu thu thập chỉ ra 4 lỗi cốt lõi chiếm hơn 80% tổng sản lượng phế phẩm. Đứng đầu là tình trạng tôm bị cháy lạnh với tổng khối lượng lên tới 2.458 kg. Đứng thứ hai là hiện tượng sót vỏ tôm với 2.240 kg bán thành phẩm hỏng. Lỗi nhiệt độ bán thành phẩm không đạt chuẩn xếp thứ ba với 2.141 kg. Lỗi tôm bị đứt gãy xếp thứ tư với khối lượng 2.068 kg. Biểu đồ Pareto giúp doanh nghiệp định vị chính xác vị trí cần ưu tiên giải quyết. Nguồn lực cải tiến được tập trung đúng chỗ nhằm đạt hiệu quả cao nhất.

2.2. Đánh giá rủi ro tiềm ẩn bằng công cụ FMEA

Phương pháp phân tích dạng hỏng và tác động FMEA được đưa vào đánh giá mức độ rủi ro. Mỗi dạng sai lỗi được chấm điểm theo ba tiêu chí: Mức độ nghiêm trọng, Khả năng xảy ra và Khả năng phát hiện. Điểm số RPN giúp phân định mức độ nguy hiểm của từng lỗi tiềm ẩn. Phân tích FMEA chỉ ra rằng kiểm soát nhiệt độ kho cấp đông chưa ổn định. Thao tác bóc vỏ thủ công của công nhân thiếu tính nhất quán. Thiết bị giám sát nhiệt độ định kỳ chưa được hiệu chuẩn đồng bộ. Những rủi ro này trực tiếp dẫn đến nguy cơ suy giảm chất lượng tôm xuất khẩu. Doanh nghiệp cần biện pháp ngăn chặn từ gốc.

III. Giải pháp Six Sigma nâng cao chất lượng Thủy sản Miền Trung

Để giải quyết triệt để các sai lỗi, doanh nghiệp áp dụng mô hình DMAIC gồm năm giai đoạn kế tiếp nhau. Giai đoạn Xác định làm rõ phạm vi dự án và mục tiêu giảm tỷ lệ lỗi. Giai đoạn Đo lường tập hợp đầy đủ dữ liệu vận hành từ hiện trường. Giai đoạn Phân tích tìm ra nguyên nhân gốc rễ bằng biểu đồ nhân quả và phương pháp 5 Whys. Giai đoạn Cải tiến đưa ra các giải pháp kỹ thuật và tổ chức. Cuối cùng, giai đoạn Kiểm soát chuẩn hóa các biện pháp nhằm duy trì kết quả ổn định. Bên cạnh DMAIC, việc ứng dụng kiểm soát quá trình bằng thống kê SPC đóng vai trò hạt nhân. Biểu đồ kiểm soát (Control Chart) được thiết lập tại từng công đoạn then chốt. Đội ngũ giám sát theo dõi biến động thông số nhiệt độ kho lạnh và kích thước gia công theo thời gian thực. Bất kỳ sự lệch chuẩn nào đều được phát hiện và xử lý ngay lập tức. Quy trình thao tác chuẩn (SOP) được biên soạn lại và đào tạo cho toàn bộ công nhân. Doanh nghiệp đầu tư nâng cấp hệ thống cấp đông để bảo đảm nhiệt độ ổn định.

3.1. Triển khai quy trình năm bước DMAIC

Doanh nghiệp áp dụng quy trình năm bước DMAIC một cách đồng bộ. Tại bước Xác định, nhóm dự án thiết lập cam kết giảm 50% lượng hàng sai lỗi. Bước Đo lường ghi nhận các thông số kiểm tra chất lượng tại từng dây chuyền. Sang bước Phân tích, các kỹ sư sử dụng biểu đồ xương cá để tìm nguồn cơn gây lỗi. Bước Cải tiến tập trung tinh chỉnh thời gian cấp đông và kỹ thuật dùng dao bóc vỏ tôm. Bước Kiểm soát xây dựng bảng kiểm tra hàng ngày cho tổ trưởng sản xuất. Quy trình DMAIC mang tính logic cao, loại trừ hoàn toàn các phán đoán chủ quan. Hiệu suất công đoạn được cải thiện rõ rệt theo thời gian.

3.2. Ứng dụng biểu đồ kiểm soát SPC trong sản xuất

Hệ thống kiểm soát quá trình SPC giúp quản lý biến động chất lượng theo thời gian thực. Biểu đồ kiểm soát cá nhân và phạm vi chuyển động theo dõi chặt chẽ nhiệt độ phòng đông. Các giới hạn kiểm soát trên (UCL) và dưới (LCL) được xác định dựa trên tính toán thống kê. Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, hệ thống tự động cảnh báo cho kỹ thuật viên. Nhân viên vận hành điều chỉnh nhiệt độ kịp thời trước khi tôm bị cháy lạnh. Việc ứng dụng biểu đồ kiểm soát giúp chuyển từ kiểm tra thụ động sang phòng ngừa chủ động. Nhờ đó, sản phẩm luôn duy trì mức chất lượng ổn định và giảm thiểu lãng phí.

IV. Kết luận về ứng dụng Six Sigma tại Thủy sản Miền Trung

Việc triển khai Six Sigma mang lại bước chuyển mình sâu sắc cho Công ty Cổ phần Thủy sản Miền Trung. Phương pháp luận khoa học giúp ban lãnh đạo thấu hiểu bản chất sai hỏng trong dây chuyền. Tỷ lệ hàng phế phẩm giảm rõ rệt qua từng chu kỳ sản xuất. Khối lượng tôm bị cháy lạnh và sót vỏ giảm mạnh so với giai đoạn trước cải tiến. Chi phí tái chế và tổn thất nguyên vật liệu được cắt giảm đáng kể. Lợi nhuận sản xuất kinh doanh tăng trưởng ổn định và bền vững. Bên cạnh hiệu quả tài chính, nhận thức của người lao động có sự chuyển biến tích cực. Toàn bộ cán bộ và công nhân hình thành thói quen làm việc dựa trên dữ liệu chuẩn xác. Các quy trình thao tác chuẩn được áp dụng nhất quán trên toàn xưởng. Mối liên kết giữa các bộ phận quản lý chất lượng và vận hành sản xuất trở nên chặt chẽ. Doanh nghiệp củng cố vững chắc niềm tin nơi đối tác nhập khẩu quốc tế. Đây là nền tảng vững vàng để công ty mở rộng thị phần trong tương lai.

4.1. Hiệu quả cải tiến chất lượng thực tế

Kết quả đo lường sau khi áp dụng Six Sigma cho thấy những cải thiện vượt bậc. Tỷ lệ sản phẩm sai hỏng chung tại xưởng chế biến giảm hơn 45%. Tình trạng tôm cháy lạnh được kiểm soát nhờ hệ thống đo nhiệt độ tự động. Tỷ lệ sót vỏ tôm giảm mạnh sau các đợt tập huấn kỹ năng dùng dao cho công nhân. Sản phẩm đạt chuẩn xuất khẩu tăng tỷ trọng đáng kể trên mỗi tấn nguyên liệu đầu vào. Doanh nghiệp tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí xử lý phế phẩm mỗi tháng. Lịch trình giao hàng cho khách quốc tế luôn được bảo đảm chính xác và đúng cam kết.

4.2. Khuyến nghị duy trì và mở rộng hệ thống

Để duy trì thành quả cải tiến, doanh nghiệp cần tiếp tục chuẩn hóa quy trình kiểm tra chất lượng. Ban quản lý cần duy trì việc đánh giá định kỳ các chỉ số kiểm soát SPC. Công tác đào tạo kỹ năng cho công nhân mới phải được thực hiện bài bản trước khi giao việc. Doanh nghiệp nên đầu tư thêm cảm biến nhiệt độ tự động tại các kho lạnh trung chuyển. Việc mở rộng Six Sigma sang các dòng sản phẩm thủy sản khác như cá và mực là hướng đi cần thiết. Văn hóa cải tiến liên tục cần được lan tỏa tới từng vị trí làm việc trong nhà máy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/10/2026
Áp dụng six sigma để nâng cao chất lượng sản phẩm tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu thuỷ sản miền trung

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: XÁC ĐỊNH ĐỀ TÀI 1.1 CƠ SỞ HÌNH THÀNH ĐỀ TÀI Trong mỗi doanh nghiệp sản xuất mỗi phòng ban đều đảm nhiệm một vai trò quan trọng. Tuy nhiên việc đảm bảo được chất lượng sản phẩm luôn là một trong những việc quan trọng. Bởi lẽ, chất lượng ảnh hưởng đến nhiều vấn đề như là chi phí, doanh thu, cạnh tranh với công ty khác và đặc biệt là sự hài lòng của khách hàng. Chính vì vậy, làm sao để đảm bảo sản phẩm luôn đạt chất lượng từ quá trình sản xuất cho đến khi đưa đến tay khách hàng là một vấn đề luôn được ưu tiên hàng đầu đối với mỗi doanh nghiệp.

Trong bối cảnh thị trường thủy sản ngày càng cạnh tranh, chất lượng sản phẩm là yếu tố quyết định sự thành công và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Miền Trung đang phải đối mặt với những thách thức như tỷ lệ sản phẩm lỗi, lãng phí nguyên liệu, năng suất chưa tối ưu và yêu cầu khắt khe từ khách hàng quốc tế. Chính vì vậy, việc áp dụng Six Sigma – một phương pháp quản lý chất lượng tiên tiến – trở thành giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu suất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Với mong muốn áp dụng các kiến thức đã học trong suốt quá trình học tập trong thực tế doanh nghiệp, em đã chọn đề tài: “Áp dụng phương pháp Six Sigma để nâng cao chất lượng sản phẩm Litopenaeus vannamei tại Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Miền Trung” nhằm đề xuất và mong muốn giải quyết vấn đề chất lượng sản phẩm của công ty, từ đó làm tiền đề để phát triển chất lượng của các sản phẩm tương tự đang sản xuất tại đây.2 MỤC TIÊU ĐỀ TÀI Tổng quan Nhận diện và đánh giá thực trạng trong quá tình hoạt động và vận hành hệ thống sản xuất tại Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Thuỷ sản miền Trung.

Áp dụng các công cụ: DMAIC, Pareto, biểu đồ xương cá… để phân tích và đưa ra các giải pháp khắc phục các lỗi trong quá trình sản xuất giúp tiết kiệm thời gian, chi phí cho công ty. Mục tiêu cụ thể Đề tài “Áp dụng phương pháp Six Sigma để nâng cao chất lượng sản phẩm tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản miền Trung-SeaDanang” nhằm các mục tiêu: - Tìm hiểu quy trình, hệ thống sản xuất tại công ty SeaDanang. - Nhận diện, xác định và đánh giá các lỗi trong quá trình sản xuất. - Đề xuất các phương pháp giải quyết, cải tiến.

- Đánh giá tính hiệu quả của phương pháp.3 Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI - Đối với cá nhân: Sau quá trình học hỏi và thực hiện Đồ án, bản thân em đã học được nhiều kỹ năng như kỹ năng thu thập và phân tích số liệu. Ngoài ra, đề tài này đã giúp em hiểu rõ hơn về Six Sigma cũng như ứng dụng những kiến thức đã học về Quản lý chất lượng vào một doanh nghiệp thực tế. Từ đó, rút ra được những thuận lợi và khó khăn trong quá trình thực hiện. SVTH: ĐÀM THỊ THANH HẢI GVHD: TS.LÊ THỊ HUỲNH ANH 1 ÁP DỤNG SIX SIGMA ĐỂ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN MIỀN TRUNG _________________________________________________________________________________________ - Đối với doanh nghiệp: Đề tài là cơ sở giúp công ty xác định những lỗi đang tồn tại.

Thông qua những nghiên cứu và cải tiến mà đề tài đã thực hiện, công ty có thể ứng dụng những giải pháp cải tiến nhằm giảm thiểu lỗi và nâng cao chất lượng sản phẩm tại công ty.4 PHẠM VI GIỚI HẠN CỦA ĐỀ TÀI - Đối tượng nghiên cứu: quy trình sản xuất, quy trình kiểm soát chất lượng, quy trình kiểm soát bán thành phẩm, các điểm lãng phí trong quá trình hoạt động. - Phạm vi nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian nên đề tài chỉ tập trung nghiên cứu và cải tiến chất lượng sản phẩm Litopenaeus vannamei- Tôm Thẻ Chân Trắng Luộc Đông Lạnh Bóc Vỏ Bỏ Đuôi thuộc công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Thuỷ sản miền Trung. SVTH: ĐÀM THỊ THANH HẢI GVHD: TS.LÊ THỊ HUỲNH ANH 2 ÁP DỤNG SIX SIGMA ĐỂ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN MIỀN TRUNG _________________________________________________________________________________________ CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Khái niệm - Chất lượng: là khả năng tập hợp các đặc tính của một sản phẩm, hệ thống hay quá trình để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng và các bên có liên quan. - Quản lý chất lượng: là quá trình kiểm soát, điều tiết.

Qua đó chúng ta đo lường, đánh giá hiệu suất chất lượng thực tế rồi so sánh nó với tiêu chuẩn đã đưa ra.2 Đặc điểm và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng - Đặc điểm về chất lượng: Chất lượng được đo bởi sự thỏa mãn của nhu cầu, mà nhu cầu luôn luôn biến động nên chất lượng cũng luôn biến động theo thời gian, không gian và điều kiện sử dụng. Khi đánh giá chất lượng của một đối tượng, ta phải xét đến mọi đặc tính của đối tượng có liên quan đến sự thỏa mãn những nhu cầu cụ thể. Các nhu cầu này không chỉ từ phía khách hàng mà còn từ các bên liên quan, ví dụ như các yêu cầu mang tính pháp thể, nhu cầu của cộng đồng xã hội. Chất lượng không phải chỉ là thuộc tính của sản phẩm, hàng hóa mà ta vẫn hiểu hàng ngày và nó có thể áp dụng cho một hệ thống, một quá trình.

[2] - Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng: Do tính chất phức tạp và tổng hợp của khái niệm chất lượng nên việc tạo ra và hoàn thiện chất lượng sản phẩm chịu tác động của rất nhiều yếu tố trong mối quan hệ chặt chẽ ràng buộc với nhau.1 dưới đây mô tả những yếu tố đó. 1 Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng Các yếu tố vĩ mô - Các chính sách kinh tế: Quản lý chất lượng chịu tác động chặt chẽ bởi các chính sách kinh tế của nhà SVTH: ĐÀM THỊ THANH HẢI GVHD: TS.LÊ THỊ HUỲNH ANH 3 ÁP DỤNG SIX SIGMA ĐỂ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN MIỀN TRUNG _________________________________________________________________________________________ nước: chính sách đầu tư, chính sách phát triển của các ngành, chủng loại sản phẩm chính, chính sách thuế, các chính sách đối ngoại trong từng thời kỳ, các quy định về xuất nhập khẩu …Việc kế hoạch hóa phát triển kinh tế cho phép xác định trình độ chất lượng và mức chất lượng tối ưu, xác định cơ cấu mặt hàng, cũng như việc xây dựng chiến lược con người trong tổ chức phù hợp với đường lối phát triển chung của xã hội. Ví dụ như chính sách giá cả: cho phép các doanh nghiệp xác định đúng giá trị của sản phẩm trên thương trường. Dựa vào hệ thống giá cả, doanh nghiệp có thể xây dựng các chiến lược cạnh tranh và tìm mọi cách nâng cao chất lượng sản phẩm mà không bị chèn ép về giá.

[2] - Các điều kiện kinh tế – xã hội Bất kỳ ở trình độ sản xuất nào, chất lượng sản phẩm bao giờ cũng bị ràng buộc, chi phối bởi hoàn cảnh, điều kiện và nhu cầu cụ thể của nền kinh tế. + Trình độ phát triển của nền kinh tế: Để có thể lựa chọn một mức chất lượng phù hợp với thị trường, phù hợp với sự phát triển chung của xã hội, với người tiêu dùng, doanh nghiệp cần phải xác định khả năng kinh tế (tài nguyên, tích lũy, đầu tư…), khả năng thanh toán của người tiêu dùng. Phải nắm được trình độ phát triển khoa học, kỹ thuật, công nghệ. Chất lượng sản phẩm là nhu cầu nội tại của bản thân sản xuất, cho nên trình độ chất lượng sản phẩm phải phù hợp với khả năng cho phép và sự phát triển chung của toàn bộ nền kinh tế.

+ Những yếu tố về văn hóa, truyền thống, thói quen: Chất lượng sản phẩm là sự đáp ứng, thỏa mãn nhu cầu xác định trong những điều kiện, hoàn cảnh cụ thể. Do đó, quan niệm về tính hữu ích mà sản phẩm mang lại cho mỗi người, mỗi dân tộc cũng khác nhau. Mỗi sản phẩm ở nơi này được coi là có chất lượng, nhưng ở nơi khác lại không thể chấp nhận được do những quy định về truyền thống văn hóa xã hội, điều kiện tự nhiên khác nhau. Trình độ văn hóa khác nhau thì những đòi hỏi về chất lượng cũng không giống nhau.

- Những yêu cầu của thị trường Nhu cầu của thị trường thế nào? Những đòi hỏi về đặc trưng kỹ thuật, điều kiện cung ứng sản phẩm về mặt chất lượng và số lượng ra sao? Nghiên cứu, nhận biết, nhạy cảm thường xuyên với thị trường, để định hưỡng cho các chính sách chất lượng trong hiện tại và tương lai là một trong những nhiệm vụ quan trọng, khi xây dựng những chiến lược phát triển sản xuất trong nền kinh tế thị trường. - Sự phát triển của khoa học kỹ thuật Với sự phát triển nhanh và mạnh mẽ, ngày nay, khoa học - kỹ thuật đã và đang trở thành một lực lượng sản xuất trực tiếp. Do đó, chất lượng của bất kỳ sản phẩm nào cũng gắn liền và bị quyết định bởi sự phát triển của khoa học kỹ thuật. Việc ứng dụng những thành tựu khoa học - kỹ thuật vào sản xuất một cách nhanh chóng, đã làm cho sản phẩm sản xuất ra ngày càng có khả năng cung cấp được nhiều tiện ích và những điều kiện tối ưu hơn.

Nhưng cũng chính vì vậy mà chu kỳ sống của sản phẩm, của công nghệ ngày một ngắn đi, những chuẩn mực về chất lượng cũng thường xuyên trở nên lạc hậu. Vì vậy, làm chủ được khoa học – kỹ thuật, ứng dụng một cách nhanh nhất, hiệu SVTH: ĐÀM THỊ THANH HẢI GVHD: TS.LÊ THỊ HUỲNH ANH 4 ÁP DỤNG SIX SIGMA ĐỂ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN MIỀN TRUNG _________________________________________________________________________________________ quả nhất những thành tựu của khoa học – kỹ thuật vào sản xuất, là vấn đề quyết định đối với việc nâng cao chất lượng sản phẩm. - Hiệu lực của cơ chế quản lý Dù là ở bất kỳ hình thái kinh tế nào, sản xuất luôn luôn chịu sự tác động của cơ chế quản lý kinh tế, kỹ thuật và xã hội nhất định. Hiệu lực của cơ chế quản lý ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm chủ yếu ở các mặt sau: + Trên cơ sở một hệ thống pháp luật chặt chẽ, quy định hành vi, thái độ và trách nhiệm pháp lý của nhà sản xuất đối với việc cung ứng sản phẩm đảm bảo chất 20 lượng, nhà nước tiến hành kiểm tra, theo dõi chặt chẽ mọi hoạt động của người sản xuất nhằm bảo vệ người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Đàm Thị Thanh Hải (2025), Áp dụng phương pháp Six Sigma để nâng cao chất lượng sản phẩm tại Công ty cổ phần thuỷ sản miền Trung, Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng, Đà Nẵng.
APA 7
Đàm, T. T. H. (2025). Áp dụng phương pháp Six Sigma để nâng cao chất lượng sản phẩm tại Công ty cổ phần thuỷ sản miền Trung [Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/ap-dung-six-sigma-de-nang-cao-chat-luong-san-pham-tai-cong-ty-co-phan-xuat-nhap-khau-thuy-san-mien-trung/9387488857
IEEE
T. T. H. Đàm, "Áp dụng phương pháp Six Sigma để nâng cao chất lượng sản phẩm tại Công ty cổ phần thuỷ sản miền Trung," Đồ án tốt nghiệp, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng, Đà Nẵng, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/ap-dung-six-sigma-de-nang-cao-chat-luong-san-pham-tai-cong-ty-co-phan-xuat-nhap-khau-thuy-san-mien-trung/9387488857

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác