Giới thiệu dự án

Thị trường thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch công nghệ mạnh mẽ nhằm đáp ứng định hướng số hóa quốc gia của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Theo các thống kê ngành tài chính giai đoạn 2017–2020, tốc độ tăng trưởng giao dịch qua thẻ ngân hàng và ngân hàng điện tử tại Việt Nam duy trì ở mức trên 30%/năm. Tuy nhiên, các phòng giao dịch (PGD) và chi nhánh tại những địa bàn kinh tế trọng điểm như PGD Lái Thiêu (Thuận An, Bình Dương) – nơi tập trung nhiều khu công nghiệp quy mô lớn như KCN VSIP I, KCN Đồng An, KCN Sóng Thần 1 & 2 – phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng nước ngoài và ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) khác về tốc độ xử lý giao dịch, an toàn công nghệ và danh mục tiện ích thẻ.

Dự án nghiên cứu đồ án tốt nghiệp "Phát triển sản phẩm thẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam – Chi nhánh Lái Thiêu" tập trung giải quyết các điểm nghẽn (pain points) thực tế trong quy trình phát hành thẻ, quản trị rủi ro giả mạo và thúc đẩy doanh số thanh toán thẻ trên địa bàn.

flowchart LR
    A[Nhu cầu thị trường & KCN Lái Thiêu] --> B[Hệ thống Core Banking & E-Banking 0 đồng]
    B --> C[Phát hành thẻ Chip EMV / Contactless]
    C --> D[Hạ tầng chấp nhận POS/mPOS/ATM]
    D --> E[Tăng trưởng CASA & Doanh số thanh toán]

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát và chuẩn hóa quy trình phát hành thẻ thanh toán quốc tế và nội địa (Techcombank Visa Signature, Visa Classic/Gold/Platinum, F@stAccess) theo tiêu chuẩn bảo mật quốc tế.
  2. Đánh giá thực trạng kết quả kinh doanh và cơ cấu nguồn lực tại Techcombank PGD Lái Thiêu giai đoạn 2017–2019, gắn liền với việc áp dụng chuẩn an toàn vốn Basel II từ ngày 01/07/2019.
  3. Nhận diện và phân tích toàn diện 5 nhóm rủi ro thẻ trọng yếu: thẻ giả mạo, mất cắp thông tin, thất lạc thẻ vật lý, rủi ro tác nghiệp nội bộ và rủi ro hạ tầng công nghệ.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing Mix (4P/7P), nâng cấp công nghệ xác thực giao dịch trực tuyến 3D-Secure và chiến lược chăm sóc khách hàng toàn diện.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Nghiên cứu thực tế tại Techcombank – PGD Lái Thiêu (Số 65 Nguyễn Văn Tiết, Đông Tư, Lái Thiêu, Thuận An, Bình Dương).
  • Thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, nhân sự và danh mục thẻ thu thập liên tục từ năm 2017 đến năm 2019.
  • Giới hạn kỹ thuật: Tập trung vào các dòng thẻ vật lý và liên kết tài khoản thanh toán số trên nền tảng Core Banking T24, phân hệ quản lý thẻ Way4/SmartVista và ứng dụng F@st Mobile.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại PGD Lái Thiêu, việc phát triển sản phẩm thẻ gặp sự cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Vietcombank, VietinBank, BIDV và MBBank. Phân tích hiện trạng cho thấy các ưu và nhược điểm rõ rệt trong danh mục sản phẩm:

Dòng sản phẩm thẻ Ưu điểm kỹ thuật & Chính sách Nhược điểm & Rào cản vận hành
Techcombank Visa Signature Hạn mức tín dụng tới 1,2 tỷ VNĐ; Phí ngoại tệ thấp 1.1%; Miễn lãi 55 ngày; Bảo hiểm du lịch 10,5 tỷ VNĐ; Thanh toán Contactless. Điều kiện thu nhập cao (≥ 40 triệu VNĐ/tháng hoặc TSBĐ thế chấp); tỷ lệ tiếp cận khách hàng phổ thông thấp.
Techcombank Visa Classic/Gold Thu nhập đầu vào linh hoạt (≥ 6 triệu VNĐ/tháng); Xác thực 3D-Secure; Miễn phí thường niên theo doanh số (80–150 triệu VNĐ/năm). Cạnh tranh gay gắt từ thẻ tín dụng của các ngân hàng số; rủi ro nợ xấu khi thẩm định tín chấp tiêu dùng.
Thẻ ghi nợ F@stAccess & Visa Debit Hoàn tiền 1% không giới hạn; Miễn phí chuyển khoản E-Banking; Liên kết tài khoản thanh toán tự động trả hóa đơn EVN. Tỷ lệ kích hoạt thẻ thực tế chưa đạt 100%; vẫn còn tình trạng thẻ "ngủ" sau khi mở theo gói lương doanh nghiệp.

Bảng ma trận ưu tiên yêu cầu người dùng (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Chuyển đổi 100% thẻ từ sang thẻ Chip EMV Contactless (ISO/IEC 14443); Tích hợp xác thực 3D-Secure 2.0; Giữ tỷ lệ an toàn vốn (CAR) > 9%.
  • Should have (Nên có): Tự động hóa trích nợ sao kê qua ứng dụng F@st Mobile; Cấp hạn mức trước (Pre-approved) cho khách hàng VIP có số dư > 1 tỷ VNĐ.
  • Could have (Có thể mở rộng): Tích hợp phát hành thẻ ảo (Virtual Card) tức thì trên ứng dụng di động; Đồng thương hiệu với các đối tác dịch vụ số.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Phát hành các dòng thẻ liên kết không còn phù hợp với chiến lược tập trung (đã dừng dòng JCB Dream Card, Vietnam Airlines Co-brand).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc xử lý phát hành và thanh toán thẻ vận hành theo mô hình phân tầng chuẩn quốc tế kết nối trực tiếp từ PGD Lái Thiêu lên Hội sở và các Tổ chức thẻ quốc tế (TCTQT):

sequenceDiagram
    autonumber
    participant U as Chủ thẻ (Cardholder)
    participant POS as Thiết bị chấp nhận thẻ (POS/ATM)
    participant ACQ as Ngân hàng thanh toán (Acquirer)
    participant SW as Cổng chuyển mạch (Visa/Napas)
    participant ISS as Techcombank Core (Issuer)
    
    U->>POS: Chạm thẻ Contactless / Quẹt Chip EMV
    POS->>ACQ: Gửi bản tin ISO 8583 (Authorization Request)
    ACQ->>SW: Định tuyến giao dịch qua mạng TCTQT
    SW->>ISS: Xác thực tài khoản, hạn mức, mã PIN / 3D-Secure
    ISS-->>SW: Phản hồi chấp thuận (Response Code 00)
    SW-->>ACQ: Chuyển tiếp mã chuẩn chi (Approval Code)
    ACQ-->>POS: In hóa đơn thanh toán thành công

Ngăn xếp công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Chuẩn thẻ vật lý: ISO/IEC 7810 ID-1 (kích thước 85.60 × 53.98 × 0.76 mm), phôi nhựa Plastic chuẩn quốc tế.
  • Tiêu chuẩn vi mạch: EMV Integrated Circuit Card Specifications (v4.3) kết hợp giao thức giao tiếp vô tuyến NFC ISO/IEC 14443 Type A/B.
  • Giao thức truyền thông giao dịch tài chính: ISO 8583 / ISO 20022 Financial Transaction Card Originated Messages.
  • Bảo mật giao dịch trực tuyến: 3-D Secure Protocol (EMV 3DS v2.2.0) với thuật toán mã hóa SHA-256 / AES-128, cơ chế Tokenization che giấu số thẻ thực tế (PAN).
  • Hệ thống lõi (Core System): Temenos T24 R18 tích hợp giải pháp quản lý vòng đời thẻ SmartVista / Way4.

Methodology (Phương pháp luận)

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp phân tích đối chiếu thực nghiệm:

  • Phương pháp thu thập: Khai thác số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo thường niên Techcombank (2016–2019), báo cáo nội bộ PGD Lái Thiêu.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích biến động tổng tài sản, vốn chủ sở hữu, chỉ số an toàn vốn CAR và tăng trưởng số lượng thẻ phát hành qua các năm.
  • Đảm bảo chất lượng & Quản trị rủi ro: Áp dụng ma trận phân bổ quyền hạn mô hình tổ chức Sakura 2, kiểm soát chéo giữa Giám đốc Chi nhánh, Kiểm soát viên, Giao dịch viên (GDV), Chuyên viên quản lý quan hệ khách hàng cá nhân (RBO/CSO) và Chuyên viên khách hàng doanh nghiệp (RM/CSM).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình số hóa và phát triển sản phẩm thẻ tại PGD Lái Thiêu được triển khai qua 4 pha chính:

[Pha 1: Tiếp nhận & Thẩm định] 
  └── Khách hàng nộp hồ sơ -> Kiểm tra CIC, thẩm định nguồn thu (≥ 6tr hoặc ≥ 40tr VNĐ)
[Pha 2: Khởi tạo trên Core Banking] 
  └── Mở tài khoản thẻ (PAN/CIF) -> Phê duyệt HMTD -> Mã hóa khóa cá nhân PIN
[Pha 3: Cá thể hóa thẻ (Personalization)] 
  └── Dập nổi thông tin, ghi dữ liệu vào Chip EMV/Dải từ -> Đóng gói bảo mật PIN Mailer
[Pha 4: Bàn giao & Kích hoạt] 
  └── Khách hàng nhận thẻ, ký băng chữ ký -> Kích hoạt qua SMS/F@st Mobile -> Thiết lập mã PIN ATM

Xử lý logic nghiệp vụ tính lãi và hạn mức thẻ tín dụng

Thuật toán phân bổ hạn mức và chu kỳ tín dụng được chuẩn hóa bằng mã giả dưới đây:

# Module mô phỏng kiểm tra hạn mức & tính lãi thẻ tín dụng Techcombank Visa
class CreditCardAccount:
    def __init__(self, card_tier: str, credit_limit: float, monthly_income: float):
        self.card_tier = card_tier              # Signature, Platinum, Gold, Classic
        self.credit_limit = credit_limit        # Tối đa 1.2 tỷ VNĐ (Signature)
        self.monthly_income = monthly_income    # Điều kiện thu nhập
        self.current_balance = 0.0              # Dư nợ hiện tại
        self.grace_period_days = 55 if card_tier == "Signature" else 45
        
    def authorize_transaction(self, amount: float, is_foreign: bool = False) -> dict:
        fee_rate = 0.011 if (self.card_tier == "Signature" and is_foreign) else 0.025
        total_deduction = amount * (1 + fee_rate if is_foreign else 1.0)
        
        if self.current_balance + total_deduction <= self.credit_limit:
            self.current_balance += total_deduction
            return {
                "status": "APPROVED",
                "code": "00",
                "charged_amount": total_deduction,
                "remaining_limit": self.credit_limit - self.current_balance
            }
        return {"status": "DECLINED", "code": "51", "reason": "Insufficient Credit Limit"}

    def calculate_minimum_payment(self) -> float:
        # Thanh toán tối thiểu 5% dư nợ, không thấp hơn 100,000 VNĐ
        min_amount = self.current_balance * 0.05
        return max(min_amount, 100000.0) if self.current_balance > 0 else 0.0

Testing và validation

PGD Lái Thiêu đã kiểm thử toàn diện các luồng nghiệp vụ phát hành và thanh toán nhằm tối ưu trải nghiệm người dùng:

  • Tỷ lệ chuẩn chi giao dịch (Approval Rate): Đạt 99.85% trên hệ thống POS/ATM nội địa và quốc tế.
  • Tốc độ xử lý thanh toán 1 chạm Contactless: Trung bình đạt dưới 300ms/giao dịch không cần nhập mã PIN cho các hóa đơn dưới ngưỡng quy định.
  • Khắc phục lỗi bảo mật: Triển khai bảo vệ giao dịch không có mã CVV2 trên kênh trực tuyến, giới hạn tối đa 50.000 VNĐ/giao dịch nhằm giảm thiểu rủi ro thẻ bị đánh cắp thông tin (Card Not Present fraud).

Kết quả đạt được

Các chỉ tiêu tài chính và hoạt động thẻ tại Techcombank PGD Lái Thiêu giai đoạn 2017–2019 ghi nhận sự bứt phá vượt bậc:

Chỉ tiêu tài chính & Nghiệp vụ Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Tăng trưởng 2019/2018
Tổng tài sản (triệu VNĐ) 269.699 320.985 387.699 +20,78%
Vốn chủ sở hữu (triệu VNĐ) 26.767 Đạt mốc mới Tăng x3 so 2017 +21,00% (so vốn điều lệ)
Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) 9,40% 14,60% 15,50% +0,90% (+64,8% vs 2017)
Lợi nhuận trước thuế (triệu VNĐ) 7.650 9.896 13.256 +33,95% (+3.360 triệu)
Nhân sự chi nhánh (người) 8 11 15 +36,36%
Tỷ lệ nhân sự trình độ Đại học trở lên 75,0% 81,8% 86,6% Nâng cao chất lượng
Tổng tài sản (triệu VNĐ) qua 3 năm:
2017: [██████████████████████] 269.699
2018: [██████████████████████████] 320.985
2019: [███████████████████████████████] 387.699 (+20,78%)

Lợi nhuận trước thuế (triệu VNĐ):
2017: [████████] 7.650
2018: [██████████] 9.896
2019: [██████████████] 13.256 (+33,95%)

Đổi mới và đóng góp

  1. Tiên phong chính sách E-Banking 0 đồng: Techcombank là đơn vị tiên phong miễn phí 100% giao dịch chuyển khoản điện tử, tạo hiệu ứng lan tỏa toàn ngành ngân hàng, thúc đẩy lượng mở thẻ ghi nợ F@stAccess và gia tăng lượng tiền gửi không kỳ hạn (CASA).
  2. Đột phá công nghệ thanh toán không tiếp xúc (Contactless) & Thẻ Visa Signature: Tối ưu phí giao dịch ngoại tệ xuống 1.1% (thấp nhất thị trường), tích hợp hoàn tiền 5% ngành ẩm thực - khách sạn và gói bảo hiểm du lịch 10,5 tỷ VNĐ.
  3. Chuyển đổi mô hình quản trị Sakura 2: Tối ưu hóa phân bổ 15 nhân sự chuyên biệt hóa giữa khối Dịch vụ khách hàng (CSO, PRM) và khối Kinh doanh (RBO, RM, CSM), giúp năng suất xử lý hồ sơ thẻ tăng hơn 40%.
  4. Áp dụng sớm chuẩn an toàn vốn Basel II: Nâng tỷ lệ CAR lên mức 15.50% vào năm 2019, vượt xa ngưỡng tối thiểu 8% do Ngân hàng Nhà nước quy định theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản sử dụng thực tế (Use Cases)

  • Kịch bản 1: Thanh toán tự động hóa đơn sinh hoạt tại KCN: Khách hàng công nhân và kỹ sư tại KCN Sóng Thần/VSIP I sử dụng thẻ F@stAccess tích hợp tính năng tự động thanh toán hóa đơn điện EVN định kỳ qua ứng dụng F@st Mobile mà không lo trễ hạn.
  • Kịch bản 2: Chi tiêu công tác & tiếp khách của khách hàng doanh nghiệp/VIP: Doanh nhân tại Thuận An sở hữu thẻ Techcombank Visa Signature sử dụng hạn mức tín dụng 1,2 tỷ VNĐ, thanh toán chi phí phòng chờ thương gia tại hơn 1.000 sân bay quốc tế và nhận hoàn tiền 5%.
flowchart TD
    A[Khách hàng mở thẻ tại PGD Lái Thiêu] --> B{Phân khúc khách hàng}
    B -->|Cá nhân / Công nhân KCN| C[Thẻ F@stAccess + E-Banking 0đ]
    B -->|Thu nhập ≥ 6 - 30 tr| D[Thẻ tín dụng Visa Classic/Gold/Platinum]
    B -->|VIP / Tiền gửi > 1 tỷ| E[Thẻ Visa Signature + Priority Banking]
    C --> F[Thanh toán hóa đơn tự động & Rút tiền ATM]
    D --> G[Miễn lãi 45 ngày & Mua sắm trả góp]
    E --> H[Phòng chờ sân bay + Phí ngoại tệ 1.1% + Golf]

Kế hoạch và lộ trình triển khai chi nhánh

  • Giai đoạn 1 (Chuẩn hóa cơ sở vật chất): Nâng cấp hệ thống máy ATM đa năng, trang bị đầu đọc thẻ Chip Contactless tại toàn bộ quầy giao dịch PGD Lái Thiêu.
  • Giai đoạn 2 (Chuyển đổi Siêu chi nhánh): Năm 2019, chuyển đổi thành công từ mô hình PGD lên Chi nhánh Lái Thiêu đa năng, mở rộng mạng lưới ĐVCNT (POS/mPOS) liên kết với các chuỗi bán lẻ tại Bình Dương.
  • Giai đoạn 3 (Tự động hóa số): Tích hợp phân tích dữ liệu hành vi người dùng trên F@st Mobile nhằm tự động gợi ý hạn mức thẻ tín dụng chuẩn chi trước cho khách hàng thân thiết.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và vận hành

  • Rủi ro công nghệ và thẻ giả mạo: Vẫn tồn tại nguy cơ skimming tại các ATM cũ chưa nâng cấp hoàn toàn sang chuẩn EMV Chip Contactless.
  • Gian lận giao dịch trực tuyến: Rủi ro lộ dữ liệu thẻ khi chủ thẻ mua sắm tại các website thương mại điện tử quốc tế không hỗ trợ 3D-Secure.
  • Tập trung hóa hạn mức: Việc cấp hạn mức cao cho thẻ Signature (1,2 tỷ VNĐ) đòi hỏi quy trình kiểm soát rủi ro tín dụng nghiêm ngặt để tránh nợ xấu khi kinh tế vĩ mô biến động.

Hướng phát triển tương lai

  1. Phát hành thẻ số hóa 100% (Digital Card/eKYC): Cho phép mở và kích hoạt thẻ tín dụng ảo trong vòng 5 phút qua xác thực khuôn mặt sinh trắc học.
  2. Tích hợp giải pháp thanh toán di động Tokenization: Mở rộng tích hợp thẻ Techcombank với Apple Pay, Google Wallet và Samsung Pay.
  3. Ứng dụng AI/Machine Learning trong giám sát gian lận (Fraud Detection): Phát hiện bất thường trong giao dịch theo thời gian thực (Real-time fraud scoring) để tự động khóa thẻ khi xuất hiện giao dịch nghi vấn xuyên quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                             |
+----------------------+----------------------+-------------------------------+
| Sinh viên & Học viên | Chuyên viên Fintech  | Ngân hàng & Doanh nghiệp      |
| Nghiên cứu quy trình | Tham khảo kiến trúc  | Tối ưu hóa doanh số thẻ,      |
| nghiệp vụ tín dụng & | ISO 8583, EMV Chip,  | tăng tỷ lệ CASA & quản trị    |
| cơ cấu nhân sự ngân  | 3D-Secure 2.0 và     | an toàn vốn theo chuẩn mực    |
| hàng thực tế.        | tích hợp Core Banking| quốc tế Basel II.             |
+----------------------+----------------------+-------------------------------+
  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Nắm vững cấu tạo chi tiết của thẻ ngân hàng, sự khác biệt giữa thẻ từ và thẻ Chip EMV, quy trình 4 bước phát hành thẻ và phương pháp tính toán an toàn vốn CAR.
  • Kỹ sư phát triển hệ thống & Fintech: Tiếp cận mô hình kiến trúc luồng dữ liệu chuẩn chi thẻ quốc tế, cấu trúc tham số bảo mật PIN Mailer, CVV2 và mã hóa bảo mật giao dịch trực tuyến.
  • Ngân hàng thương mại & Điểm giao dịch: Nhận được bộ giải pháp thực tế về quản trị rủi ro tác nghiệp, mô hình phân bổ nhân sự Sakura 2 và chính sách Marketing kích cầu thanh toán thẻ.
  • Chủ thẻ cá nhân & Doanh nghiệp: Tận dụng tối đa các tiện ích hoàn tiền, miễn phí thường niên, thanh toán tự động và chương trình miễn lãi kéo dài tới 55 ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật để phát hành và kích hoạt thẻ Techcombank là gì?

Khách hàng cần là công dân đủ 15 tuổi trở lên (đối với thẻ ghi nợ) hoặc từ 18–62 tuổi (đối với thẻ tín dụng), có tài khoản thanh toán tại Techcombank và cài đặt ứng dụng F@st Mobile trên điện thoại thông minh (iOS/Android) hỗ trợ nhận mã OTP xác thực.

2. Giới hạn xử lý (Scalability) của hệ thống thẻ Techcombank đáp ứng quy mô bao nhiêu?

Nền tảng chuyển mạch và Core Banking của Techcombank xử lý hàng triệu giao dịch mỗi ngày với độ khả dụng hệ thống đạt 99.99%, hỗ trợ liên kết thông suốt tới hơn 314 điểm giao dịch và hàng ngàn ATM trên 45 tỉnh thành cả nước.

3. Hệ thống tích hợp với các tổ chức thanh toán quốc tế như thế nào?

Hệ thống kết nối trực tiếp qua hạ tầng mạng chuyên dụng của VisaNet và Napas bằng các gói tin tiêu chuẩn ISO 8583, mã hóa đường truyền đạt chuẩn an ninh dữ liệu thẻ thanh toán PCI-DSS.

4. Chi nhánh quản lý và ứng phó với rủi ro mất cắp thông tin thẻ (Skimming) ra sao?

Techcombank đã thực hiện chuyển đổi toàn diện phôi thẻ sang chuẩn thẻ Chip EMV, bổ sung tính năng khóa/mở thẻ tức thì trên ứng dụng di động F@st Mobile và cài đặt thiết bị chống sao chép dữ liệu (Anti-skimming) tại 100% cây ATM.

5. Lợi ích kinh tế (ROI) của chính sách E-Banking 0 đồng và phát triển thẻ là gì?

Mặc dù giảm thu phí chuyển khoản trực tiếp, chính sách này giúp ngân hàng tăng trưởng lượng giao dịch hơn 20 lần trong 3 năm, thu hút nguồn vốn tiền gửi không kỳ hạn (CASA) chi phí thấp dồi dào, từ đó nâng cao tỷ suất lợi nhuận ròng và lợi nhuận trước thuế tăng hơn 33,9% năm 2019.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Phát triển sản phẩm thẻ tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Chi nhánh Lái Thiêu" đã hoàn thành việc phân tích sâu sắc các chiều cạnh lý luận và thực tiễn trong công tác phát triển sản phẩm thẻ ngân hàng hiện đại. Bằng việc kết hợp hệ sinh thái sản phẩm đa dạng (Visa Signature, Visa Platinum, F@stAccess), chính sách miễn phí vượt trội (E-Banking 0 đồng) và nền tảng công nghệ thanh toán một chạm Contactless tiên tiến, PGD Lái Thiêu đã đạt mức tăng trưởng ấn tượng về tổng tài sản (387,69 tỷ VNĐ), lợi nhuận trước thuế (13,25 tỷ VNĐ) và tỷ lệ an toàn vốn CAR (15,50%) trong năm 2019.

Những giải pháp hoàn thiện chính sách Marketing, quản trị 5 nhóm rủi ro thẻ trọng yếu và hiện đại hóa quy trình phát hành thẻ được đề xuất trong công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các ngân hàng thương mại cổ phần trên lộ trình chuyển đổi số và hội nhập kinh tế quốc tế.